Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động lưu thông và trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia ngày càng gia tăng, tạo điều kiện thuận lợi cho ngành dịch vụ logistics và giao nhận vận tải phát triển. Theo số liệu từ Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), tốc độ tăng trưởng của ngành logistics tại Việt Nam trong những năm gần đây duy trì ở mức 14% – 16% với quy mô thị trường đạt khoảng 40 – 42 tỷ USD/năm. Sở hữu đường bờ biển dài 3.260 km cùng vị trí địa lý thuận lợi tại khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có tiềm năng lớn để trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa quốc tế, trong đó phương thức vận tải đường biển giữ vai trò chủ lực trong vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu.

Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm (Focus Shipping Corporation) được thành lập từ năm 2007 tại Thành phố Hồ Chí Minh và gia nhập Liên minh Hàng hóa Thế giới (World Cargo Alliance - WCA) từ tháng 12/2007. Chi nhánh Hà Nội (Focus Shipping Hà Nội - FCS Hà Nội) được thành lập vào ngày 28/05/2008 và chính thức đi vào hoạt động ngày 03/05/2008, do ông Bùi Văn Thắng làm Giám đốc. Dù duy trì được kết quả kinh doanh ổn định với doanh thu từ mảng giao nhận đường biển chiếm tỷ trọng cao nhất, FCS Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều hạn chế: tốc độ tăng trưởng doanh thu chưa cao, nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất kỹ thuật còn hạn chế, tỷ lệ hàng xuất khẩu và nhập khẩu mất cân đối, quy trình xử lý hồ sơ chứng từ còn phát sinh sai sót và sự phối hợp giữa các phòng ban chưa thực sự đồng bộ.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Minh Trang (sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh Quốc tế, Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) đã thực hiện chuyên đề thực tập tốt nghiệp với đề tài: "Đẩy mạnh kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển của Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm Hà Nội" dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Anh Minh.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích thực trạng hoạt động và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm Hà Nội giai đoạn 2020 – 2025. Để đạt được mục tiêu này, khóa luận triển khai ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm Hà Nội trong giai đoạn 2017 – 2019.
  3. Xác định phương hướng, mục tiêu và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của công ty đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm Hà Nội (Focus Shipping Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2017 – 2019; các giải pháp và phương hướng phát triển có tầm nhìn định hướng đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các định nghĩa chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành về dịch vụ logistics và giao nhận vận tải:

  • Định nghĩa của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) về dịch vụ giao nhận hàng hóa.
  • Khái niệm dịch vụ logistics theo quy định tại Điều 233, Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
  • Nguồn luật và quy tắc điều chỉnh vận tải quốc tế: Công ước quốc tế (Công ước Brussels 1924, Công ước Hamburg 1978); Tập quán thương mại quốc tế (các phiên bản Incoterms 1990, 2000, 2010, 2020); các quy định pháp luật hàng hải và thương mại của Việt Nam.
  • Quy chuẩn công nghệ hải quan điện tử: Hệ thống thông quan tự động và phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa các phương pháp định tính và thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự nội bộ của Focus Shipping Hà Nội giai đoạn 2017 – 2019; báo cáo của Hiệp hội VLA, số liệu từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổng cục Hải quan.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích cơ cấu doanh thu, chi phí, lợi nhuận, khối lượng luân chuyển hàng hóa, thị trường vận tải và cơ cấu mặt hàng; so sánh biến động số liệu qua các năm 2017, 2018 và 2019.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng bảng biểu thống kê tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng, tỷ suất sinh lời trên doanh thu và các chỉ số thời gian vận chuyển trung bình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp

Chương 1 khái quát các vấn đề lý luận nền tảng về dịch vụ giao nhận hàng hóa đường biển, làm rõ khái niệm người giao nhận (Freight Forwarder / Forwarding Agent) với các tư cách pháp lý khác nhau trong chuỗi vận tải. Tác giả chỉ ra 8 đặc điểm kỹ thuật - kinh tế đặc trưng của dịch vụ giao nhận đường biển:

  1. Không tạo ra sản phẩm vật chất mới, không thể lưu kho dự trữ, chỉ làm thay đổi vị trí không gian của hàng hóa.
  2. Hoạt động mang tính thụ động, phụ thuộc vào nhu cầu khách hàng, tập quán quốc tế và quy định pháp lý của nước xuất/nhập khẩu.
  3. Tính thời vụ rõ rệt theo chu kỳ nhu cầu thương mại quốc tế.
  4. Phương tiện vận chuyển chính là tàu biển tải trọng lớn, di chuyển trên các tuyến hàng hải tự nhiên.
  5. Năng lực chuyên chở lớn, thích hợp với đa dạng chủng loại hàng hóa từ hàng rời, hàng bách hóa đến hàng siêu trường siêu trọng.
  6. Chi phí và giá thành vận chuyển đơn vị thấp hơn so với vận tải đường bộ và hàng không.
  7. Mức độ rủi ro tiềm ẩn cao do chịu tác động trực tiếp của điều kiện khí tượng, thủy văn và tai nạn hàng hải.
  8. Thời gian hành trình kéo dài, tốc độ vận chuyển thấp hơn đường hàng không và đường sắt.

Về mặt quy trình, tác giả phân tích các nội dung nghiệp vụ cốt lõi: nghiên cứu thị trường, tìm kiếm khách hàng, đàm phán ký kết hợp đồng và tổ chức thực hiện hợp đồng. Quy trình thực hiện hợp đồng được chuẩn hóa cho hai luồng:

  • Hàng xuất khẩu: Nhận thông tin và đặt chỗ (booking note/confirmation) với hãng tàu $\rightarrow$ Chuẩn bị chứng từ (C/O, hợp đồng, hóa đơn, đóng gói, bảo hiểm) $\rightarrow$ Phát hành vận đơn (Bill of Lading - B/L) $\rightarrow$ Làm thủ tục thông quan hải quan điện tử $\rightarrow$ Giao hàng lên tàu và gửi chứng từ cho đại lý cảng đến $\rightarrow$ Quyết toán và lưu hồ sơ.
  • Hàng nhập khẩu: Tiếp nhận hồ sơ chứng từ $\rightarrow$ Liên hệ đại lý nước ngoài (agent) theo dõi hành trình $\rightarrow$ Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice - A/N) và lấy lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O) $\rightarrow$ Làm thủ tục hải quan nhập khẩu (phân luồng xanh, vàng, đỏ) $\rightarrow$ Nhận hàng tại cảng/kho bãi và giao trả khách hàng.

Chương này cũng phân loại các nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh gồm nhân tố môi trường bên ngoài (chính trị - pháp luật, kinh tế, công nghệ, điều kiện tự nhiên, đối thủ cạnh tranh) và nhân tố nội bộ doanh nghiệp (cơ sở vật chất, năng lực vốn, chất lượng nhân lực, cơ cấu tổ chức, văn hóa doanh nghiệp và quan hệ đối tác).

Chương 2: Thực trạng kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm Hà Nội (Focus Shipping Hà Nội)

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực và kết quả kinh doanh thực tế tại Focus Shipping Hà Nội trong giai đoạn 2017 – 2019.

Về cơ cấu tổ chức và nhân sự, công ty duy trì mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc chi nhánh, Phó Giám đốc và 6 bộ phận chuyên môn: Kinh doanh, Chứng từ, Hải quan, Hiện trường, Nhân sự và Kế toán. Quy mô lao động tăng từ 25 người năm 2017 lên 27 người năm 2018 và 30 người năm 2019. Trình độ học vấn của nhân viên đạt mức cao với 80% có trình độ Đại học và Trên Đại học, 20% là Cao đẳng và lao động phổ thông.

Bảng 1: Cơ cấu nguồn nhân lực Focus Shipping Hà Nội giai đoạn 2017 – 2019 (Đơn vị: Người)

Bộ phận Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Kế toán 2 2 2
Nhân sự 2 2 2
Kinh doanh 11 13 15
Giao nhận 5 5 5
Chứng từ 5 5 6
Tổng số 25 27 30

Về tài chính và cơ cấu doanh thu theo dịch vụ, tổng doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh năm 2017 đạt 61.551,36 triệu đồng, tổng tài sản đạt 23.527,12 triệu đồng, tổng nguồn vốn đạt 23.412,90 triệu đồng và tổng chi phí ở mức 53.741,21 triệu đồng. Trong các mảng dịch vụ, dịch vụ đại lý vận tải đường biển chiếm tỷ trọng lớn nhất (40% – 42% tổng doanh thu), tiếp đến là vận tải đường hàng không (~33%), dịch vụ thủ tục hải quan (~8,57%), vận tải đa phương thức (~7,68%), vận tải đường bộ (~6,39%) và dịch vụ kho bãi (~2,27%).

Bảng 2: Doanh thu và lợi nhuận từ dịch vụ giao nhận đường biển của FCS Hà Nội (Đơn vị: Triệu VND)

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu dịch vụ vận tải biển 24.744,00 32.156,00 30.471,00
Doanh thu dịch vụ hải quan 5.472,00 5.834,00 6.216,00
Doanh thu dịch vụ kho bãi 1.332,00 — 1.645,00
Lợi nhuận sau thuế dịch vụ hải quan 472,78 483,06 570,63
Lợi nhuận sau thuế dịch vụ vận tải biển 2.797,24 — —
Lợi nhuận sau thuế dịch vụ kho bãi 196,83 232,62 207,27
Tổng lợi nhuận sau thuế mảng đường biển 3.575,14 — —
Tỷ suất lợi nhuận/doanh thu đường biển (%) 9,45% Tăng Giảm nhẹ

Bảng 3: Doanh thu đường biển phân theo chiều luồng hàng hóa (Đơn vị: Tỷ lệ %)

Luồng hàng Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Hàng xuất khẩu 78% (19.471 triệu VND) 82% 75%
Hàng nhập khẩu 22% 18% 25%

Phân tích thị trường cho thấy doanh thu vận tải biển tập trung chủ yếu ở thị trường nội địa (29,7% năm 2017, 25,9% năm 2018, 27,3% năm 2019), Trung Quốc (tăng trưởng đạt 22,9% vào năm 2019), tiếp theo là khu vực ASEAN, Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Mỹ và Trung Đông. Về cơ cấu mặt hàng, linh kiện điện tử và máy móc thiết bị là hai nhóm hàng chủ lực, lần lượt chiếm 25,2% – 27,2% và 25,2% – 28,6% doanh thu; nhóm hàng dệt may và nông sản có xu hướng giảm tỷ trọng.

Bảng 4: Kênh tiếp cận khách hàng mới của Focus Shipping Hà Nội (Đơn vị: %)

Kênh tìm kiếm Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Mạng xã hội (Facebook, Zalo) 31 39 44
Công cụ tìm kiếm Google 24 27 29
Cơ quan quản lý nhà nước 14 12 11
Nguồn đặc biệt (giới thiệu từ khách cũ/đối tác) 21 17 9
Nguồn khác 10 5 7

Bảng 5: Thời gian xử lý giao nhận đường biển qua cảng Hải Phòng (Đơn vị: Ngày)

Chỉ tiêu thời gian Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Nhập khẩu (kể từ ngày tàu cập cảng Hải Phòng) 8,1 7,3 7,0
Xuất khẩu (kể từ ngày tàu rời cảng Hải Phòng) 3,0 3,5 2,8

Đến năm 2019, tỷ lệ khách hàng phản hồi phiếu khảo sát chất lượng dịch vụ đạt 70%, trong đó tỷ lệ hài lòng đạt 89%. Tuy nhiên, hoạt động của FCS Hà Nội bộc lộ một số nhược điểm:

  • Phần lớn phương tiện vận tải đường bộ, vỏ container và diện tích kho bãi lớn đều phải đi thuê ngoài, làm tăng chi phí giá vốn và giảm biên lợi nhuận.
  • Nguồn vốn tự có còn mỏng, phụ thuộc lớn vào vốn vay tín dụng ngân hàng.
  • Tỷ trọng luồng hàng mất cân đối nghiêm trọng (hàng xuất chiếm 75% – 82%, hàng nhập chỉ chiếm 18% – 25%).
  • Vẫn còn phát sinh sai sót trong khâu kê khai chứng từ xuất xứ (C/O) và mở tờ khai hải quan, làm chậm tiến độ giao nhận.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp đẩy mạnh kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm Hà Nội đến năm 2025

Dựa trên định hướng kinh doanh giai đoạn 2020 – 2025, tác giả đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp nội bộ và 2 nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý:

  1. Tối thiểu hóa chi phí giao nhận và nâng cao nguồn vốn: Tối ưu hóa các chi phí phát sinh tại cảng và kho bãi; mở rộng các hình thức huy động vốn chủ sở hữu và sử dụng hiệu quả dòng tiền lưu chuyển.
  2. Nâng cao trình độ nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ định kỳ cho bộ phận chứng từ và hiện trường về cập nhật biểu thuế, mã HS, quy trình khai báo hải quan điện tử; nâng cao kỹ năng đàm phán quốc tế và khả năng xử lý tình huống phát sinh.
  3. Khắc phục sai sót trong việc chuẩn bị và kiểm tra bộ hồ sơ chứng từ: Thiết lập quy trình kiểm soát chéo giữa bộ phận kinh doanh, bộ phận chứng từ và nhân viên hiện trường trước khi truyền tờ khai chính thức lên hệ thống ECUS; kiểm tra chặt chẽ hồ sơ cấp C/O.
  4. Đầu tư vào cơ sở vật chất và kỹ thuật: Từng bước đầu tư trang thiết bị công nghệ thông tin phục vụ theo dõi hành trình đơn hàng, nâng cấp phần mềm quản lý logistics, giảm dần sự phụ thuộc vào việc thuê ngoài toàn bộ cơ sở hạ tầng kho bãi và vận tải phụ trợ.
  5. Tăng cường hoạt động Marketing nhằm thu hút khách hàng: Đẩy mạnh tiếp thị số qua các kênh trực tuyến (Google Ads, mạng xã hội B2B), xây dựng chính sách giá cước linh hoạt theo mùa vụ, tập trung khai thác các doanh nghiệp FDI trong khu công nghiệp, khu chế xuất.
  6. Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng: Thiết lập hệ thống giải quyết khiếu nại nhanh chóng, duy trì liên lạc với khách hàng thân thiết, chủ động tìm kiếm các chủ hàng nhập khẩu để cân bằng luồng hàng hai chiều.
  7. Kiến nghị với Nhà nước và Hiệp hội VLA: Đề nghị cơ quan nhà nước tiếp tục cải cách thủ tục hành chính hải quan, hoàn thiện hệ sinh thái logistics cảng biển và hạ tầng kết nối đường bộ; đề nghị Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam tăng cường hỗ trợ đào tạo chuyên môn và bảo vệ quyền lợi hội viên trong các tranh chấp quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh hoạt động của một doanh nghiệp logistics quy mô vừa tại thị trường Hà Nội:

  • Phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm 3 năm liên tiếp (2017 – 2019) về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường và hiệu quả xử lý thời gian giao nhận của Focus Shipping Hà Nội.
  • Phản ánh xu hướng dịch chuyển trong phương thức tiếp cận khách hàng ngành dịch vụ logistics: tỷ trọng khách hàng mới từ mạng xã hội tăng từ 31% (2017) lên 44% (2019), trong khi kênh tìm kiếm qua công cụ Google tăng từ 24% lên 29%.
  • Xác định nguyên nhân cốt lõi dẫn đến biên lợi nhuận thấp trong ngành logistics giao nhận (tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu năm 2017 đạt 9,45%) xuất phát từ chi phí thuê ngoài phương tiện, kho bãi và tình trạng mất cân bằng chiều hàng xuất - nhập.
  • Đóng góp hệ thống 6 nhóm giải pháp gắn liền với chuỗi nghiệp vụ thực tế của công ty giao nhận vận tải biển từ cấp độ chứng từ, nhân sự đến công nghệ và marketing.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế do điều kiện thực tế của nghiên cứu:

  • Phạm vi dữ liệu: Dữ liệu chi tiết chỉ giới hạn tại chi nhánh Hà Nội trong giai đoạn 2017 – 2019, chưa bao quát toàn diện chuỗi chi nhánh của Focus Shipping trên cả nước (Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Huế) và văn phòng tại Campuchia.
  • Phương pháp phân tích: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và so sánh chỉ số tài chính, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc phân tích định lượng chuyên sâu để kiểm định mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của thương mại điện tử xuyên biên giới và việc thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đến chiến lược số hóa chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Kinh tế Đối ngoại tại các trường đại học kinh tế; hữu ích khi tham khảo cấu trúc chuyên đề tốt nghiệp, mẫu báo cáo thực tập và phương pháp phân tích thực trạng kinh doanh dịch vụ giao nhận.
  • Cán bộ nghiệp vụ logistics: Phần quy trình chi tiết về giao nhận hàng xuất/nhập khẩu bằng đường biển (các bước đặt booking, làm C/O, xử lý luồng hải quan qua ECUS, lấy lệnh D/O) có giá trị hướng dẫn thực hành cho nhân viên mới tại các công ty forwarder.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ: Tham khảo phương hướng tái cơ cấu tỷ trọng dịch vụ, giải pháp tối ưu hóa chi phí thuê ngoài và chiến lược tiếp thị đa kênh trong thời kỳ chuyển đổi số.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu theo loại hình dịch vụ của Focus Shipping Hà Nội giai đoạn 2017 – 2019 diễn biến như thế nào? Dịch vụ đại lý vận tải đường biển luôn đóng vai trò chủ lực, chiếm 40% – 42% tổng doanh thu (đạt 24.744 triệu đồng năm 2017 và 30.471 triệu đồng năm 2019). Xếp thứ hai là dịch vụ đại lý vận tải đường hàng không (~33%), tiếp theo là thủ tục hải quan (8,57%), vận tải đa phương thức (7,68%), vận tải đường bộ (6,39%) và dịch vụ kho bãi (2,27%).

2. Mức độ chênh lệch giữa luồng hàng xuất khẩu và nhập khẩu đường biển tại FCS Hà Nội được thể hiện qua số liệu nào? Doanh thu hàng xuất khẩu luôn chiếm tỷ trọng áp đảo: năm 2017 chiếm 78% (19.471 triệu đồng), năm 2018 tăng lên đỉnh điểm 82% và năm 2019 đạt 75%. Ngược lại, doanh thu từ hàng nhập khẩu chiếm tỷ trọng thấp, lần lượt là 22% (2017), 18% (2018) và 25% (2019).

3. Mặt hàng và thị trường nào mang lại doanh thu vận tải biển lớn nhất cho công ty? Về mặt hàng: Linh kiện điện tử (chiếm 25,2% – 27,2%) và máy móc thiết bị (chiếm 25,2% – 28,6%) là hai nhóm hàng thế mạnh đóng góp tỷ trọng lớn nhất. Về thị trường: Thị trường nội địa chiếm cao nhất (27,3% – 29,7%), tiếp theo là thị trường Trung Quốc với mức tăng trưởng đạt 22,9% vào năm 2019, cùng các thị trường ASEAN, Hàn Quốc, Nhật Bản.

4. Thời gian trung bình thực hiện quy trình giao nhận đường biển qua cảng Hải Phòng của công ty thay đổi ra sao trong giai đoạn 2017 – 2019? Thời gian thông quan và giao nhận hàng nhập khẩu trung bình giảm từ 8,1 ngày (năm 2017) xuống còn 7,3 ngày (năm 2018) và 7,0 ngày (năm 2019). Thời gian giao nhận hàng xuất khẩu giảm từ 3,0 ngày (năm 2017) xuống còn 2,8 ngày (năm 2019).

5. Focus Shipping Hà Nội tiếp cận nguồn khách hàng mới chủ yếu qua những kênh nào? Giai đoạn 2017 – 2019 ghi nhận sự thống trị của các kênh kỹ thuật số: Mạng xã hội (Facebook, Zalo) tăng mạnh từ 31% lên 44%, công cụ tìm kiếm Google tăng từ 24% lên 29%. Các nguồn truyền thống như khách hàng cũ giới thiệu giảm từ 21% xuống 9%, dữ liệu cơ quan nhà nước giảm từ 14% xuống 11%.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Minh Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết và quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp forwarder. Dựa trên số liệu tài chính và vận hành thực tế giai đoạn 2017 – 2019 tại Công ty Cổ phần Hàng hải Tiêu Điểm Hà Nội, nghiên cứu chỉ rõ những kết quả đạt được về tăng trưởng doanh thu, tối ưu thời gian giao nhận cũng như các hạn chế về phụ thuộc cơ sở vật chất thuê ngoài và mất cân đối luồng hàng xuất - nhập. Hệ thống 6 giải pháp và các kiến nghị chính sách được đề xuất có tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ công ty định hướng phát triển hiệu quả kinh doanh dịch vụ logistics đường biển giai đoạn 2020 – 2025.