Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dịch vụ logistics giữ vai trò huyết mạch trong việc kết nối chuỗi cung ứng hàng hóa từ khâu sản xuất đến người tiêu dùng, đồng thời đóng góp trực tiếp vào năng lực cạnh tranh và tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Đối với các doanh nghiệp thương mại và sản xuất, việc tối ưu hóa chi phí vận chuyển, kho bãi và giao nhận là yếu tố quyết định để tiếp cận và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực giao nhận vận tải (freight forwarder) tại Việt Nam vẫn duy trì phương thức tiếp cận khách hàng truyền thống thông qua điện thoại và gặp gỡ trực tiếp (offline), dẫn đến hiệu quả tiếp cận hạn chế và thiếu tính liên kết quốc tế.
Đồ án tốt nghiệp ngành Thương mại điện tử của nhóm tác giả Lê Thị Thu Hai và Hồ Thị Bích Huyền (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Nguyên Khang) tập trung vào nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH MTK Logistics. Đây là một doanh nghiệp giao nhận vận tải được thành lập vào ngày 20/02/2019, có trụ sở chính tại Quận 4, TP. Hồ Chí Minh và chi nhánh tại Ngô Quyền, Hải Phòng. Dù đạt mức tăng trưởng doanh thu khả quan trong 4 tháng đầu hoạt động, công ty đối mặt với các rào cản lớn về nhận diện thương hiệu, chi phí thuê ngoài cao do thiếu hạ tầng phương tiện, và sự thiếu hụt công cụ số hóa trong việc tương tác, báo giá tự động cho khách hàng.
Nhóm nghiên cứu xác định bốn mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hoàn thành trang web cho công ty giúp tăng khả năng tiếp cận của khách hàng, đồng thời gia tăng sự liên kết đến các đại lý vận tải trong và ngoài nước.
- Xây dựng chiến lược kinh doanh giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả, cạnh tranh với các đơn vị cùng ngành và phát triển bền vững.
- Đề ra một số giải pháp thực hiện chiến lược cạnh tranh nhằm nâng cao vị thế của doanh nghiệp trên thị trường logistics.
- Xác định cụ thể các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của công ty làm nền tảng khoa học cho việc hoạch định chiến lược.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh, năng lực vận hành và hệ thống ứng dụng công nghệ thông tin tại Công ty TNHH MTK Logistics.
- Phạm vi nội dung: Xây dựng hệ thống website bán hàng/dịch vụ, tích hợp hệ thống chatbot chăm sóc khách hàng tự động trên fanpage, và hoạch định chiến lược marketing - bán hàng.
- Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu và triển khai dự án được thực hiện từ ngày 20/02/2019 đến ngày 28/06/2019; phạm vi ứng dụng chiến lược kéo dài trong năm 2019 và định hướng đến hết năm 2020.
- Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu tại thị trường phía Nam (trọng tâm là TP. Hồ Chí Minh), mở rộng mạng lưới liên kết đến Hải Phòng, khu vực miền Trung (Đà Nẵng) và hệ thống đại lý giao nhận quốc tế tại hơn 12 quốc gia.
Tiến trình thực hiện đồ án được nhóm tác giả cụ thể hóa qua 12 giai đoạn công việc theo sơ đồ Gantt:
| Ký hiệu |
Hạng mục công việc |
Thời gian bắt đầu |
Thời lượng |
Thời gian kết thúc |
| A |
Lên kế hoạch dự án |
20/02/2019 |
03 ngày |
23/02/2019 |
| B (B1-B2) |
Phân tích thị trường (thông tin ngành, nhu cầu khách hàng) |
24/02/2019 |
03 ngày |
28/02/2019 |
| C |
Lập ma trận chiến lược SWOT |
01/03/2019 |
04 ngày |
05/03/2019 |
| D (D1-D4) |
Lập chiến lược kinh doanh, quản lý fanpage, báo giá và nội dung |
06/03/2019 |
23 ngày |
01/04/2019 |
| E (E1-E3) |
Thiết kế, tinh chỉnh và hoàn thiện website |
02/04/2019 |
37 ngày |
11/05/2019 |
| F (F1-F4) |
Nghiên cứu, thiết lập câu hỏi và vận hành hệ thống chatbot |
12/05/2019 |
16 ngày |
31/05/2019 |
| G (G1-G3) |
Thu thập thông tin, lập và đánh giá kế hoạch tài chính |
01/06/2019 |
08 ngày |
11/06/2019 |
| H |
Kiểm tra và chỉnh sửa hệ thống |
12/06/2019 |
04 ngày |
16/06/2019 |
| I |
Đánh giá chung toàn bộ dự án |
17/06/2019 |
01 ngày |
18/06/2019 |
| J |
Thiết kế mô hình quản lý |
19/06/2019 |
04 ngày |
23/06/2019 |
| K |
Tổng hợp số liệu và báo cáo |
24/06/2019 |
02 ngày |
26/06/2019 |
| L |
Hoàn thiện đồ án |
27/06/2019 |
01 ngày |
28/06/2019 |
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp lý thuyết quản trị chiến lược, mô hình tiếp thị hỗn hợp dịch vụ và kỹ thuật phân tích hệ thống thông tin thương mại điện tử:
Thiết kế và triển khai hệ thống thông tin
Đồ án triển khai song song hai giải pháp công nghệ phục vụ trực tiếp cho hoạt động kinh doanh logistics:
Xây dựng và tối ưu hóa website doanh nghiệp trên nền tảng Haravan
Nhóm nghiên cứu lựa chọn giải pháp nền tảng đám mây Haravan để phát triển cổng thông tin dịch vụ logistics cho công ty. Hệ thống được cấu hình đầy đủ từ việc gắn tên miền tùy chỉnh, định danh địa chỉ IP máy chủ, thiết lập phân quyền tài khoản quản trị cho nhân viên phụ trách nội dung và kinh doanh. Phần giao diện hiển thị được lập trình viên can thiệp trực tiếp vào mã nguồn để tối ưu cấu trúc hiển thị danh mục dịch vụ (cước đường biển, hàng không, thủ tục hải quan, vận tải nội địa) và bảng biểu tra cứu.
Hiệu năng kỹ thuật của website được kiểm thử độc lập thông qua công cụ GTmetrix đối với cả phiên bản trình duyệt máy tính và thiết bị di động. Về khía cạnh tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), nhóm sử dụng SEOquake để kiểm soát các thẻ tiêu đề, meta description, mật độ từ khóa và phân tích xu hướng tìm kiếm từ khóa ngành logistics bằng Google Trends. Dữ liệu truy cập thực tế ghi nhận qua Google Analytics từ ngày 02/04/2019 đến ngày 01/07/2019 cho thấy lượng người dùng bắt đầu có sự tăng trưởng ổn định sau khi đưa vào vận hành hệ thống nội dung chuyên ngành.
Thiết kế và tích hợp hệ thống Chatbot Chatfuel trên nền tảng Facebook Messenger
Hệ thống chatbot được thiết kế nhằm tự động hóa quy trình tư vấn và báo giá cước sơ bộ 24/7. Nhóm tác giả xây dựng mô hình ca sử dụng chi tiết với hai tác nhân chính: Khách hàng (User) và Người quản trị hệ thống (Admin).
| Tác nhân |
Danh mục ca sử dụng (Use Case) |
Mô tả chức năng |
| Khách hàng |
Gửi tin nhắn |
Gửi yêu cầu tra cứu tuyến vận chuyển, loại hàng, cảng đến/đi |
|
Nhận thông báo |
Nhận phản hồi tự động về giá cước, lịch tàu, phụ phí từ bot |
|
Phản hồi hệ thống |
Tương tác qua các nút bấm chức năng (quick replies/blocks) |
| Người quản trị |
Đăng nhập / Đăng xuất |
Xác thực quyền quản trị vào hệ thống cấu hình Chatfuel |
|
Quản lý lịch sử hội thoại |
Theo dõi luồng đối thoại giữa bot và khách hàng để can thiệp |
|
Quản lý bộ dữ liệu |
Xem tổng thể các khối dữ liệu kịch bản câu hỏi - trả lời |
|
Nhập bộ dữ liệu |
Thiết lập thêm các ý định (intent) và từ khóa truy vấn mới |
|
Sửa / Xóa dữ liệu huấn luyện |
Hiệu chỉnh câu trả lời, giá cước và logic rẽ nhánh của bot |
Quy trình vận hành dữ liệu được mô hình hóa qua các sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) từ bước đăng nhập, nhập liệu kịch bản đến sửa/xóa dữ liệu. Nhóm tác giả thiết lập tập dữ liệu huấn luyện gồm 4 bảng kịch bản câu hỏi thường gặp (FAQ) chuyên sâu:
- Kịch bản tuyến đường biển: Cung cấp thông tin các tuyến đi Châu Á, Châu Âu, Hoa Kỳ, tần suất khởi hành và thời gian vận chuyển (transit time).
- Kịch bản cảng biển: Hướng dẫn thông tin cụ thể về cảng đi (POL), cảng đến (POD), mã cảng quốc tế và điều kiện tiếp nhận tàu.
- Kịch bản thông tin hàng hóa: Phân loại tiếp nhận cho hàng bách hóa, hàng mau hỏng (cần bảo quản lạnh), hàng nguy hiểm (DG) và thông báo từ chối vận chuyển đối với hàng cấm theo quy định nhà nước (vũ khí, chất cấm).
- Kịch bản giá cước và phụ phí: Bóc tách tự động mức cước theo hàng lẻ (LCL - tính theo CBM/Volume) và hàng nguyên cont (FCL - theo chủng loại container), giải thích các khoản phụ phí địa phương (local charges).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về doanh nghiệp
Chương này phác thảo toàn diện bức tranh hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực vận hành của Công ty TNHH MTK Logistics sau khi thành lập vào ngày 20/02/2019. Sứ mệnh của công ty là trở thành đơn vị forwarder uy tín hàng đầu tại khu vực phía Nam và đưa thương hiệu logistics Việt Nam hội nhập thế giới, dựa trên 3 giá trị cốt lõi: Kết nối, Cam kết và Sáng tạo. Về tổ chức, công ty vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 3 phòng ban nghiệp vụ: Phòng Kinh doanh (khai thác nguồn hàng, tư vấn giá), Phòng Chứng từ (chia thành bộ phận hàng xuất và hàng nhập, phụ trách theo dõi tiến độ, manifest, phát hành bill, lấy lệnh giao hàng D/O), và Phòng Tài chính - Nhân sự (kế toán công nợ, khai báo thuế, thanh toán cước hãng tàu và tính lương).
Dù chưa sở hữu phương tiện vận tải và kho bãi riêng, công ty đã nhanh chóng xây dựng được mạng lưới đối tác lớn với 23 đại lý hãng tàu (Evergreen, APL, MSC, Yang Ming, HEUNG-A, NAMSUNG, MCC Sealand), các hãng hàng không uy tín (Vietnam Airlines, Thai Airways, Malaysia Airlines, Japan Airlines, Eva Air, Korean Airlines) và các đại lý giao nhận hàng đầu tại Mỹ (JH, King). Khách hàng thường xuyên của MTK gồm các đơn vị sản xuất và thương mại như Long An, An Thái Coffee, Quý Hương, Westfood, King Materials, Tân Thành Valves, Cao su Việt với các nhóm hàng nông sản sấy, hàng đông lạnh, mùn cưa, cà phê và van công nghiệp. Doanh thu 4 tháng đầu năm 2019 có bước tăng trưởng vượt bậc, phản ánh tiềm năng khai thác thị trường lớn.
Chương 2: Phân tích môi trường kinh doanh của doanh nghiệp
Chương 2 cung cấp số liệu phân tích môi trường vĩ mô và vi mô chi tiết:
- Môi trường ngành và khách hàng: Theo số liệu Tổng cục Hải quan, năm 2018 Việt Nam có 85,6 nghìn doanh nghiệp tham gia xuất nhập khẩu (ước tính đạt 100 nghìn vào năm 2020). Top 20 nhóm hàng lớn nhất chiếm hơn 80% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu; trong đó điện thoại và linh kiện đạt 49,1 tỷ USD, máy tính và sản phẩm điện tử đạt 42,2 tỷ USD. Khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chiếm 65,2% tổng kim ngạch. Xu hướng thuê ngoài dịch vụ logistics (3PL) ngày càng tăng, trong đó khách hàng ưu tiên hàng đầu về giá cước, tính an toàn của hàng hóa, uy tín nhà cung cấp và năng lực xử lý bất trắc.
- Nhà cung cấp và đối thủ: MTK Logistics hợp tác trực tiếp với các hãng tàu quốc tế, đơn vị co-loader đóng ghép hàng lẻ (MP Consol, Melody, TMC, VVMV, Shipco), đại lý chuyển phát nhanh (TNT, FedEx, UPS, DHL) và nhà xe kéo container H&D. Phân tích đối thủ cùng phân khúc cho thấy các công ty logistics vừa và nhỏ thường có điểm yếu là website sơ sài, thiếu hệ thống kết nối tự động với bộ phận sales để báo giá nhanh, và tỷ lệ chậm trễ chứng từ còn cao.
- Môi trường vĩ mô: Thị trường logistics Việt Nam tăng trưởng từ 16% đến 20%/năm; Ngân hàng Thế giới xếp hạng Việt Nam đứng thứ 64/160 quốc gia về chỉ số LPI và đứng thứ 4 trong khu vực ASEAN (sau Singapore, Malaysia, Thái Lan). Tuy nhiên, ngành logistics đối mặt với các rào cản về cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ xuống cấp, đường sắt khổ ray cũ, cảng biển thiếu kết nối trực tiếp đến thị trường Âu - Mỹ, quy định pháp luật giữa các bộ ngành (GTVT, Hải quan, kiểm định) còn chồng chéo và tập quán thương mại mua CIF, bán FOB khiến doanh nghiệp nội địa mất quyền chủ động thuê vận tải.
Chương 3: Xây dựng và thực hiện chiến lược marketing và bán hàng
Nội dung chương 3 tập trung xây dựng ma trận SWOT và phối hợp các chiến lược khả thi:
| Yếu tố phối hợp |
Nội dung chiến lược đề xuất |
| Chiến lược SO |
- S1O2: Đa dạng hóa chính sách giá cước dựa trên ưu thế đại lý hãng tàu trực tiếp để phục vụ thị trường ngách có tốc độ tăng trưởng cao. - O1S4: Đẩy mạnh hoạt động SEO và quảng cáo trực tuyến nhờ đội ngũ nhân sự trẻ am hiểu công nghệ. - O4S1 & O4S2: Khai thác chính sách giá ưu đãi để thu hút các nguồn hàng chỉ định từ đại lý quốc tế. |
| Chiến lược ST |
- T1S3: Phát huy năng lực đàm phán hợp đồng để duy trì nguồn cước ổn định nhằm vượt qua áp lực cạnh tranh ban đầu. - T2S4: Tận dụng công nghệ số và tiếp thị số để rút ngắn thời gian lan tỏa nhận diện thương hiệu. - T3S2: Khai thác danh tiếng của các đối tác đại lý toàn cầu để tạo lập niềm tin đối với khách hàng trong nước. |
| Chiến lược WO |
- O1W1: Tận dụng sự hỗ trợ kỹ thuật và công nợ từ các hãng tàu, đơn vị co-loader để bù đắp hạn chế về vốn lưu động. - O1W3: Liên kết, ký hợp đồng dài hạn với các đơn vị kho bãi để tối ưu hóa chi phí thuê ngoài. - W1O3: Khai thác tối đa các ưu đãi chính sách nhà nước về biểu giá dịch vụ logistics. |
| Chiến lược WT |
- T1W2: Xây dựng chính sách chăm sóc và thâu tóm khách hàng mục tiêu để phòng ngừa rủi ro bị loại khỏi thị trường. - T4W3 & T4W2: Liên tục cập nhật dữ liệu giá thị trường, mở rộng liên kết mạng lưới đại lý phụ trợ uy tín nhằm giảm thiểu rủi ro vận hành. |
Chương này đồng thời hoạch định mục tiêu kinh doanh rõ ràng:
- Mục tiêu ngắn hạn (1 năm): Website đạt 500 lượt truy cập/ngày; Fanpage đạt 10.000 lượt theo dõi; chatbot phản hồi tự động toàn bộ các tuyến; giá bán cạnh tranh tốt hơn thị trường từ 10% đến 30%; mở rộng thêm 5 đại lý hãng tàu (nâng tổng số lên 28); tỷ lệ khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ đạt 80%; mở rộng chi nhánh tại Đà Nẵng.
- Mục tiêu dài hạn (Năm 2 - Năm 3): Năm thứ 2 sở hữu 5 xe đầu kéo đường bộ, tự chủ năng lực khai hải quan điện tử; Năm thứ 3 lọt vào top 30 công ty cung cấp dịch vụ logistics tốt nhất tại các khu vực trọng điểm, sở hữu hệ thống kho bãi riêng tại TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng và nâng cấp chatbot tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trực tiếp trên website.
- Triển khai Marketing 7P và Quản trị rủi ro: Định hình cụ thể biểu giá dịch vụ (tuyến Châu Á từ 10 USD đến 900 USD, phân tách cước FCL/LCL), tuyển dụng nhân sự (100% trình độ đại học, 50% có kinh nghiệm quản lý), thiết lập mạng lưới 12 đại lý nước ngoài và chuẩn hóa hướng giải quyết cho 6 tình huống rủi ro thực tế (tàu delay, tàu hủy chuyến, công nợ xấu, khách bỏ container hàng, chi phí local charge phát sinh cao, sai lệch chứng từ hải quan/vận đơn).
Chương 4: Xây dựng website và hệ thống chatbot cho doanh nghiệp
Chương 4 mô tả chi tiết quá trình ứng dụng công nghệ để giải quyết bài toán tiếp thị và chăm sóc khách hàng của MTK Logistics. Tác giả trình bày các bước tạo lập website trên Haravan, cấu hình hệ thống máy chủ, quản lý mã nguồn tùy biến và kiểm tra các thông số kỹ thuật. Đồng thời, chương này ghi lại toàn bộ quá trình thiết lập Chatbot Chatfuel cho fanpage: từ việc khảo sát tỷ lệ mở tin nhắn vượt trội của Facebook Messenger so với Email Marketing, thiết lập các khối hội thoại (blocks), tạo quy tắc nhận diện từ khóa (Set up AI rules) cho đến việc kiểm thử tính chính xác của phản hồi tự động trước khi triển khai chính thức.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả kinh doanh thực tế: Đồ án ghi nhận bước tăng trưởng tài chính thực tế của Công ty TNHH MTK Logistics qua 4 tháng đầu vận hành:
| Thời gian vận hành |
Doanh thu thực tế (VNĐ) |
Tốc độ tăng trưởng so với tháng trước |
| Tháng 2/2019 (tháng bắt đầu) |
137.616.000 |
- |
| Tháng 3/2019 |
338.564.500 |
+146,0% |
| Tháng 4/2019 |
1.339.658.625 |
+295,7% |
| Tháng 5/2019 |
1.899.334.038 |
+41,8% |
- Kết quả thiết lập mạng lưới đại lý quốc tế: Nhóm nghiên cứu đã tổng hợp và kết nối thành công danh mục 12 đại lý đối tác chiến lược tại các thị trường trọng điểm:
| Quốc gia / Vùng lãnh thổ |
Tên đơn vị đại lý đối tác |
| Trung Quốc |
UNITEX LOGISTICS LIMITED |
| Hàn Quốc |
Y.H LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| Đài Loan |
3L LEEMARK LOGISTICS LIMITED |
| Nhật Bản |
MULTITRANS LIMITED |
| Hoa Kỳ |
KINGS INTERNATIONAL GROUP INC |
| Úc |
STELNO LOGISTICS SERVICES |
| Ấn Độ |
NAF NORTHERN OCEAN FREIGHT LIMITED |
| Ý |
MAURICE WARD GROUP |
| Thái Lan |
MM FREIGHT FORWARDING COMPANY LIMITED |
| Bangladesh |
ARIES LOGISTICS BANGLADESH LTD |
| Pháp |
MAURICE WARD & CO |
| Malaysia |
TMI Logistics (M) Sdn Bhd |
- Giải pháp và kiến nghị vận hành:
- Hoàn thiện mô hình xử lý rủi ro giao nhận: Đối với trường hợp khách bỏ hàng nguyên cont, nếu sử dụng Master Bill (MBL) thì bàn giao hãng tàu phát mại; nếu dùng House Bill (HBL) thì phối hợp đại lý kéo vỏ về và tìm đối tác thanh lý hàng cứu hộ cho người gửi hàng (shipper). Trong tình huống phụ phí đầu cảng đến (local charge at destination) tăng cao bất thường, công ty chủ động đàm phán chia sẻ 50% chi phí với khách hàng để duy trì quan hệ đối tác dài hạn.
- Tổ chức bộ máy nhân sự theo cơ cấu chức năng tinh gọn, phân định rõ trách nhiệm giữa bộ phận chứng từ hàng xuất và chứng từ hàng nhập nhằm loại bỏ tình trạng chậm trễ lệnh giao hàng (D/O).
- Đóng góp của đồ án: Đồ án là công trình thực nghiệm tích hợp liên ngành giữa chuyên môn Thương mại điện tử và Logistics. Thay vì chỉ phân tích chiến lược lý thuyết đơn thuần, nghiên cứu đã xây dựng thành công hai công cụ số hóa hoàn chỉnh (website chuyên dụng và chatbot trí tuệ nhân tạo tiếp nhận báo giá) giúp một doanh nghiệp forwarder mới khởi nghiệp có thể cạnh tranh bình đẳng với các đơn vị lâu năm, cắt giảm thời gian tư vấn thủ công và tối ưu hóa chi phí tiếp cận thị trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo phù hợp:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về cách thức ứng dụng các công cụ kỹ thuật số (CMS đám mây, Chatbot Messenger, SEO, Web Analytics) vào một ngành dịch vụ truyền thống có tính chất kỹ thuật cao như vận tải quốc tế.
- Nhà khởi nghiệp và nhà quản trị doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ: Đồ án mang tính ứng dụng cao đối với việc thiết lập quy trình vận hành phòng ban chứng từ hàng xuất/nhập, xây dựng chính sách giá cước linh hoạt cho hàng FCL/LCL và các giải pháp thực tế để xử lý tranh chấp, rủi ro vận tải quốc tế.
- Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
- Hệ thống 14 bảng đặc tả ca sử dụng và các kịch bản bộ câu hỏi thường gặp (FAQ) về tuyến vận chuyển, cảng biển, thông tin hàng hóa và giá cước trong Chương 4 là tài liệu mẫu hoàn chỉnh để xây dựng bot hỗ trợ khách hàng ngành vận tải.
- Bảng tổng hợp các tình huống quản trị rủi ro vận đơn (MBL/HBL, delay tàu, nợ đọng, chi phí địa phương) trong Chương 3 là cẩm nang nghiệp vụ xử lý tranh chấp thực tế có giá trị cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH MTK Logistics đạt doanh thu thực tế như thế nào trong 4 tháng đầu hoạt động năm 2019?
Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục qua các tháng: Tháng 2 (tháng bắt đầu hoạt động) đạt 137.616.000 VNĐ; Tháng 3 đạt 338.564.500 VNĐ; Tháng 4 tăng mạnh lên 1.339.658.625 VNĐ; và Tháng 5 đạt 1.899.334.038 VNĐ.
2. Đồ án đề xuất giải pháp cụ thể nào khi xảy ra tình huống khách hàng bỏ container không nhận hàng tại cảng đến?
Nhóm tác giả chia thành hai phương án xử lý theo loại vận đơn phát hành:
- Trường hợp sử dụng Master Bill (MBL): Hãng tàu sẽ thực hiện thủ tục phát mại lô hàng theo quy định hàng hải.
- Trường hợp sử dụng House Bill (HBL): Đại lý của MTK tại cảng đến sẽ làm thủ tục rút container về kho và hỗ trợ shipper tìm kiếm, chuyển nhượng bán lại lô hàng cho các doanh nghiệp khác có nhu cầu.
3. Chính sách giá cước của MTK Logistics được xây dựng dựa trên những tiêu chí và mức giá cụ thể nào?
Giá cước được phân loại theo tuyến địa lý và phương thức đóng gói:
- Theo tuyến địa lý: Tuyến nội Á có mức giá dao động từ 10 USD đến 900 USD tùy chặng; các tuyến Châu Âu và Hoa Kỳ áp dụng mức cước cao hơn do thời gian hành trình dài và yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
- Theo phương thức đóng gói: Hàng lẻ (LCL) được tính cước theo thể tích (đơn vị CBM) hoặc trọng lượng quy đổi (Volume weight) nếu trọng lượng lớn hơn thể tích thực. Hàng nguyên container (FCL) được tính cước theo từng loại container chuyên dụng (20DC, 40DC, 20HC, 40HC, 20RF, 40RF, 20OT, 20 Flat Rack) kết hợp phân loại hàng nặng hoặc hàng nhẹ.
4. Nhóm nghiên cứu đặt ra các mục tiêu định lượng cụ thể nào cho website và mạng xã hội sau 1 năm đi vào hoạt động?
Sau 1 năm triển khai, mục tiêu đặt ra gồm:
- Website chính thức đạt mức truy cập bình quân 500 lượt/ngày từ khách hàng trong và ngoài nước.
- Trang mạng xã hội (Facebook Fanpage) đạt 10.000 lượt theo dõi và tương tác.
- Tỷ lệ khách hàng hài lòng và quay lại sử dụng dịch vụ sau khi được khảo sát đạt 80%.
- Giá bán dịch vụ cung cấp đến khách hàng cạnh tranh hơn mức trung bình của thị trường từ 10% đến 30%.
5. Hệ thống Chatbot của fanpage MTK Logistics được xây dựng dựa trên công nghệ nào và quản lý các ca sử dụng gì?
Chatbot được xây dựng trên nền tảng Chatfuel tích hợp qua cổng Facebook Messenger, sử dụng cơ chế thiết lập khối hội thoại và nhận diện ý định AI. Hệ thống quản trị 9 nhóm ca sử dụng chính: Đăng nhập, Đăng xuất, Gửi tin nhắn, Nhận thông báo, Phản hồi hệ thống, Quản lý lịch sử hội thoại, Quản lý bộ dữ liệu, Nhập bộ dữ liệu và Sửa/Xóa dữ liệu huấn luyện; vận hành trên 4 bộ kịch bản dữ liệu chuyên biệt về tuyến vận chuyển, cảng biển, thông tin hàng hóa và giá cước.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thu Hai và Hồ Thị Bích Huyền đã giải quyết thành công bài toán số hóa quy trình kinh doanh và tiếp thị cho một doanh nghiệp giao nhận vận tải mới thành lập thông qua việc kết hợp nền tảng website Haravan, hệ thống chatbot Chatfuel và chiến lược tiếp thị 7P. Công trình không chỉ cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác về tình hình tài chính, quy trình chứng từ và phân tích đối thủ trong ngành logistics Việt Nam năm 2019, mà còn mang lại mô hình ứng dụng công nghệ thông tin có tính khả thi cao cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực thương mại điện tử dịch vụ. Đây là tài liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cao, kết nối chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại với giải pháp chuyển đổi số tại doanh nghiệp.