Luận văn thạc sỹ: Pháp luật chia tài sản vợ chồng khi chấm dứt hôn nhân

Luận văn phân tích quy định pháp luật và thực tiễn chia tài sản chung vợ chồng khi chấm dứt hôn nhân, các vướng mắc và giải pháp hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật Việt Nam về chia tài sản vợ chồng

Vấn đề chia tài sản vợ chồng khi chấm dứt quan hệ hôn nhân là một trong những nội dung pháp lý phức tạp và quan trọng nhất trong lĩnh vực Hôn nhân và Gia đình. Đây không chỉ là việc phân định giá trị vật chất mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến sự ổn định cuộc sống của các bên sau khi hôn nhân kết thúc. Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, đã xây dựng một hành lang pháp lý tương đối toàn diện để điều chỉnh vấn đề này. Các quy định được thiết lập nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của cả vợ, chồng và các thành viên khác trong gia đình. Việc hiểu rõ các khái niệm nền tảng như thời điểm chấm dứt hôn nhân và các chế độ tài sản là bước đầu tiên để tiếp cận và giải quyết các tranh chấp có thể phát sinh. Một trong những điểm tiến bộ của luật hiện hành là việc công nhận hai chế độ tài sản: chế độ theo thỏa thuận và chế độ theo luật định, cho phép các cặp đôi có thêm quyền tự quyết đối với tài sản của mình.

1.1. Các trường hợp chấm dứt quan hệ hôn nhân theo luật định

Theo quy định pháp luật hiện hành, chấm dứt quan hệ hôn nhân được hiểu là sự kiện pháp lý làm kết thúc quan hệ vợ chồng. Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định hai trường hợp chính dẫn đến việc chấm dứt này. Trường hợp thứ nhất là ly hôn, được định nghĩa tại Khoản 14, Điều 3 là “việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án”. Ly hôn có thể xuất phát từ yêu cầu của một bên hoặc sự đồng thuận của cả hai. Đây là trường hợp chấm dứt hôn nhân phổ biến nhất trong thực tiễn. Trường hợp thứ hai là khi một trong hai bên vợ hoặc chồng chết hoặc bị Tòa án tuyên bố là đã chết. Đây là sự kiện pháp lý làm chấm dứt hôn nhân một cách tự nhiên hoặc dựa trên một giả định pháp lý. Đối với cái chết sinh học, thời điểm chấm dứt hôn nhân là thời điểm người đó qua đời. Đối với trường hợp Tòa án tuyên bố chết, thời điểm chấm dứt được xác định theo ngày chết ghi trong bản án, quyết định của Tòa án.

1.2. Phân loại hai chế độ tài sản chung của vợ chồng hiện nay

Một điểm mới quan trọng của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 là việc cho phép vợ chồng lựa chọn chế độ tài sản. Hiện nay có hai chế độ được pháp luật công nhận. Thứ nhất là chế độ tài sản theo thỏa thuận, cho phép nam nữ trước khi kết hôn có thể lập một văn bản thỏa thuận về việc xác định tài sản chung, tài sản riêng; quyền và nghĩa vụ đối với tài sản trong và sau thời kỳ hôn nhân. Thỏa thuận này phải được lập thành văn bản và có thể được công chứng, chứng thực. Thứ hai là chế độ tài sản theo luật định. Chế độ này sẽ được áp dụng mặc nhiên nếu vợ chồng không có thỏa thuận nào khác, hoặc thỏa thuận của họ bị Tòa án tuyên bố vô hiệu. Theo chế độ này, tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, sản xuất kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Việc phân biệt rõ hai chế độ này giúp các cặp đôi chủ động hơn trong việc quản lý tài sản và giảm thiểu tranh chấp khi chia tài sản vợ chồng.

II. Thách thức thực tiễn trong việc phân chia tài sản chung

Mặc dù khung pháp lý về chia tài sản vợ chồng đã tương đối hoàn thiện, thực tiễn áp dụng vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn và vướng mắc. Các tranh chấp tài sản sau ly hôn thường phức tạp, kéo dài và gây tốn kém cho các bên. Nguyên nhân xuất phát từ sự đa dạng của các loại tài sản, sự thiếu minh bạch trong quá trình tạo lập và quản lý tài sản chung, cũng như những khác biệt trong nhận thức và quan điểm của mỗi bên. Các vấn đề nổi cộm thường liên quan đến việc chứng minh nguồn gốc tài sản, xác định giá trị công sức đóng góp của người vợ làm nội trợ, hay phân chia các tài sản có tính chất đặc thù như quyền sử dụng đất hoặc tài sản hình thành từ hoạt động kinh doanh. Những thách thức này đòi hỏi các cơ quan xét xử phải có sự đánh giá toàn diện, linh hoạt và dựa trên những chứng cứ xác thực để đảm bảo một phán quyết công bằng, hợp lý.

2.1. Vướng mắc trong việc xác định công sức đóng góp của vợ chồng

Một trong những thách thức lớn nhất trong thực tiễn xét xử là việc xác định và lượng hóa công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Pháp luật đã thừa nhận công việc gia đình của một bên (thường là người vợ) được xem là lao động có thu nhập tương đương với thu nhập của bên còn lại. Tuy nhiên, việc chứng minh và quy đổi công sức này ra một giá trị cụ thể để làm cơ sở phân chia tài sản là vô cùng khó khăn. Các bên thường không có bằng chứng rõ ràng về sự đóng góp phi vật chất này. Tòa án phải dựa vào nhiều yếu tố gián tiếp như thời gian chung sống, việc chăm sóc con cái, quản lý gia đình để đưa ra nhận định. Điều này dẫn đến việc phán quyết đôi khi còn mang tính chủ quan, chưa phản ánh đầy đủ và công bằng sự hy sinh, cống hiến của mỗi bên trong suốt thời kỳ hôn nhân.

2.2. Khó khăn khi chia tài sản là quyền sử dụng đất phức tạp

Quyền sử dụng đất là một loại tài sản đặc biệt và thường là tâm điểm của các tranh chấp gay gắt khi chia tài sản vợ chồng. Sự phức tạp nảy sinh từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, việc xác định nguồn gốc đất là tài sản chung hay tài sản riêng rất khó khăn, đặc biệt là đất do cha mẹ tặng cho chung hay cho riêng một bên. Thứ hai, trường hợp vợ chồng sống chung với gia đình, phần quyền sử dụng đất của họ thường gắn liền với khối tài sản của đại gia đình, việc tách bạch để phân chia đòi hỏi quy trình phức tạp. Thứ ba, giá trị quyền sử dụng đất biến động liên tục, việc định giá tại thời điểm xét xử sơ thẩm có thể gây thiệt thòi cho một bên nếu vụ án kéo dài. Những vướng mắc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 và Luật Đất đai để có giải pháp xử lý đồng bộ và hiệu quả.

III. 5 nguyên tắc cốt lõi khi chia tài sản vợ chồng lúc ly hôn

Để đảm bảo sự công bằng và hợp lý trong quá trình chia tài sản vợ chồng khi ly hôn, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, cụ thể tại Điều 59, đã đề ra các nguyên tắc giải quyết cơ bản. Các nguyên tắc này là kim chỉ nam cho cả các bên đương sự và cơ quan xét xử. Việc áp dụng linh hoạt các nguyên tắc này giúp giải quyết các mâu thuẫn một cách hiệu quả, bảo vệ quyền lợi của các bên, đặc biệt là những đối tượng yếu thế như phụ nữ và trẻ em. Về cơ bản, pháp luật luôn đề cao sự tự nguyện thỏa thuận. Chỉ khi các bên không thể tự dàn xếp, Tòa án mới can thiệp và phân chia dựa trên các yếu tố được luật định. Cách tiếp cận này vừa tôn trọng quyền tự định đoạt, vừa đảm bảo công lý khi có tranh chấp xảy ra.

3.1. Nguyên tắc hàng đầu Tôn trọng sự thỏa thuận của các bên

Pháp luật luôn ưu tiên và tôn trọng sự tự nguyện thỏa thuận của vợ chồng về việc phân chia tài sản chung. Nguyên tắc này được áp dụng cho cả chế độ tài sản theo thỏa thuận được lập trước hôn nhân và thỏa thuận phân chia tại thời điểm ly hôn. Nếu các bên đạt được một thỏa thuận hợp lý, không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội, Tòa án sẽ ghi nhận sự thỏa thuận này. Việc khuyến khích thỏa thuận giúp giảm bớt xung đột, tiết kiệm thời gian và chi phí tố tụng, đồng thời đảm bảo kết quả phân chia phù hợp nhất với mong muốn và hoàn cảnh thực tế của cả hai. Đây được xem là giải pháp tối ưu, phản ánh tinh thần tự định đoạt trong các quan hệ dân sự.

3.2. Nguyên tắc chia đôi nhưng có xem xét các yếu tố đặc biệt

Trong trường hợp không có thỏa thuận, nguyên tắc chung là tài sản chung của vợ chồng được chia đôi. Tuy nhiên, đây không phải là một quy tắc cứng nhắc. Tòa án sẽ xem xét các yếu tố cụ thể để điều chỉnh tỷ lệ phân chia cho công bằng. Các yếu tố đó bao gồm: hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng; công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì khối tài sản; bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh; và đặc biệt là “lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng”. Yếu tố lỗi là một điểm mới của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, cho phép xem xét hành vi bạo lực gia đình, ngoại tình, hoặc phá tán tài sản như một căn cứ để giảm phần tài sản của bên có lỗi.

3.3. Nguyên tắc bảo vệ quyền lợi ích hợp pháp của vợ và con

Đây là một nguyên tắc mang tính nhân văn sâu sắc, nhằm bảo vệ các đối tượng yếu thế sau khi hôn nhân tan vỡ. Khi tiến hành chia tài sản vợ chồng, Tòa án phải xem xét để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người vợ và con chưa thành niên, hoặc con đã thành niên nhưng mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động. Nguyên tắc này thể hiện rõ nhất trong việc phân chia nhà ở. Nếu nhà ở là tài sản chung và là chỗ ở duy nhất, người trực tiếp nuôi con thường được ưu tiên nhận nhà bằng hiện vật và có nghĩa vụ thanh toán phần chênh lệch cho bên kia. Mục đích là để đảm bảo sự ổn định về chỗ ở và điều kiện sống tối thiểu cho người mẹ và các con, giảm thiểu những tác động tiêu cực do ly hôn gây ra.

IV. Hướng dẫn cách chia tài sản trong các trường hợp đặc thù

Thực tiễn chia tài sản vợ chồng phát sinh nhiều tình huống phức tạp mà các nguyên tắc chung khó có thể bao quát hết. Nhận thức được điều này, pháp luật đã có những quy định cụ thể để giải quyết các trường hợp đặc thù. Các trường hợp này thường liên quan đến tài sản có sự tham gia của bên thứ ba (như gia đình), tài sản gắn liền với hoạt động nghề nghiệp, hoặc các vấn đề hậu ly hôn như chỗ ở. Việc áp dụng đúng các quy định chuyên biệt này không chỉ giải quyết được tranh chấp giữa hai vợ chồng mà còn đảm bảo quyền lợi của những người liên quan, giữ gìn sự ổn định của các quan hệ xã hội và kinh tế khác. Hướng dẫn chi tiết cho từng trường hợp giúp các bên có cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền lợi của mình.

4.1. Cách xử lý tài sản chung khi vợ chồng sống cùng gia đình

Theo Điều 61 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, khi vợ chồng sống chung với gia đình, việc chia tài sản được thực hiện theo hai bước. Đầu tiên, cần xác định phần tài sản của vợ chồng trong khối tài sản chung của cả gia đình. Nếu phần tài sản này có thể xác định được, nó sẽ được trích ra để chia theo các nguyên tắc chung tại Điều 59. Nếu không thể xác định được, vợ hoặc chồng khi ly hôn sẽ được chia một phần trong khối tài sản chung của gia đình. Phần được chia này căn cứ vào công sức đóng góp của họ vào việc tạo lập, duy trì đời sống chung của gia đình. Quy định này nhằm giải quyết tình huống phổ biến ở Việt Nam, nơi nhiều cặp vợ chồng trẻ sống và làm ăn cùng cha mẹ, tránh gây ảnh hưởng đến tài sản của các thành viên khác trong gia đình.

4.2. Phương pháp chia tài sản đã đưa vào hoạt động kinh doanh

Điều 64 của Luật quy định về việc chia tài sản chung được sử dụng trong hoạt động kinh doanh. Theo đó, để đảm bảo tính liên tục và ổn định của hoạt động sản xuất, kinh doanh, người vợ hoặc chồng đang trực tiếp quản lý, vận hành hoạt động kinh doanh đó có quyền được tiếp tục nhận tài sản liên quan. Tuy nhiên, người nhận tài sản phải có nghĩa vụ thanh toán cho bên kia phần giá trị tài sản mà họ được hưởng. Ví dụ, nếu tài sản chung là một cửa hàng do người vợ quản lý, khi ly hôn, người vợ có thể được tiếp tục kinh doanh với cửa hàng đó và trả cho người chồng một nửa giá trị của nó. Nguyên tắc này vừa bảo vệ lợi ích kinh tế, nghề nghiệp của một bên, vừa đảm bảo sự công bằng về tài sản cho bên còn lại.

4.3. Quy định về quyền lưu cư của vợ hoặc chồng sau khi ly hôn

Quyền lưu cư là một quy định mới và tiến bộ tại Điều 63 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014. Quy định này giải quyết vấn đề chỗ ở sau ly hôn khi nhà ở thuộc sở hữu riêng của một bên. Cụ thể, bên không phải là chủ sở hữu nhà ở nhưng đang gặp khó khăn về chỗ ở sau khi ly hôn sẽ được quyền tiếp tục ở lại trong ngôi nhà đó trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày quan hệ hôn nhân chấm dứt. Quyền lưu cư không phải là quyền sở hữu, mà chỉ là quyền tạm trú để bên gặp khó khăn có thời gian tìm kiếm nơi ở mới. Quy định này thể hiện tính nhân đạo sâu sắc, nhằm ngăn chặn tình trạng một bên (thường là người vợ) và các con bị đẩy ra đường ngay sau khi ly hôn, đảm bảo quyền an sinh tối thiểu.

V. Thực tiễn giải quyết tài sản khi một bên vợ chồng chết

Khi hôn nhân chấm dứt do một bên qua đời, việc chia tài sản vợ chồng sẽ được tiến hành đồng thời với việc giải quyết thừa kế. Quy trình này khác biệt cơ bản so với khi ly hôn, vì nó liên quan đến quyền lợi của không chỉ người vợ/chồng còn sống mà còn cả những người thừa kế khác của người đã mất. Pháp luật quy định một trình tự rõ ràng để xác định phần tài sản của người còn sống và phần di sản của người đã chết trong khối tài sản chung. Việc phân chia này dựa trên sự kết hợp giữa các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 và Bộ luật Dân sự về thừa kế. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người vợ/chồng còn sống, đồng thời thực hiện đúng theo di chúc hoặc quy định của pháp luật về phân chia di sản.

5.1. Xác định thời điểm chấm dứt hôn nhân do một bên chết

Thời điểm hôn nhân chấm dứt là mốc pháp lý quan trọng để bắt đầu quá trình phân chia tài sản. Theo Điều 65 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, có hai trường hợp. Thứ nhất là chết sinh học, tức một bên qua đời trên thực tế. Thời điểm hôn nhân chấm dứt là thời điểm người đó chết, được ghi trên giấy chứng tử. Thứ hai là chết pháp lý, tức một người bị Tòa án tuyên bố là đã chết sau một thời gian dài mất tích theo các điều kiện quy định trong Bộ luật Dân sự. Trong trường hợp này, hôn nhân chấm dứt kể từ ngày chết được ghi trong bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án. Việc xác định chính xác thời điểm này có ý nghĩa quyết định trong việc xác định khối tài sản chung tại thời điểm phân chia.

5.2. Trình tự giải quyết tài sản chung và di sản thừa kế

Khi một bên chết, việc giải quyết tài sản được tiến hành theo Điều 66. Trước hết, khối tài sản chung của vợ chồng sẽ được chia đôi. Người vợ hoặc chồng còn sống nhận một nửa (50%) khối tài sản, đây là phần tài sản thuộc quyền sở hữu của họ. Một nửa còn lại (50%) thuộc về người đã chết và được xác định là di sản thừa kế. Phần di sản này sau đó sẽ được chia cho những người thừa kế theo di chúc (nếu có) hoặc theo pháp luật. Theo pháp luật về thừa kế, người vợ hoặc chồng còn sống thuộc hàng thừa kế thứ nhất, do đó họ sẽ tiếp tục được hưởng một phần trong di sản của người đã mất cùng với các đồng thừa kế khác như cha, mẹ, con của người chết. Quy trình này đảm bảo cả quyền sở hữu trong hôn nhân và quyền thừa kế của người còn sống.

04/10/2025
Pháp luật về chia tài sản chung giữa vợ và chồng khi chấm dứt quan hệ hôn nhân luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ CHIA TÀI SẢN CHUNG GIỮA VỢ VÀ CHỒNG KHI CHẤM DỨT QUAN HỆ HÔN NHÂN 1. Khái niệm về chia tài sản chung giữa vợ và chồng khi chấm dứt quan hệ hôn nhân 1. Khái niệm và phân loại các trường hợp chấm dứt quan hệ hôn nhân 1. Khái niệm về chấm dứt quan hệ hôn nhân Hôn nhân, một cách chung nhất có thể được xác định là kết quả của tình yêu, mối quan hệ cơ bản trong gia đình ở hầu hết xã hội, luôn luôn thay đổi trong suốt quá trình phát triển của mối quan hệ giữa họ, nhờ đó xã hội xếp đặt và cho phép họ sống chung với nhau, quy định quyền lợi và nghĩa vụ của họ.

Hiến pháp năm 2013 cũng khẳng định hôn nhân là sự kết hợp đặc biệt dựa trên nguyên tắc bình đẳng, tiến bộ, một vợ một chồng; hay nói cách khác hôn nhân là quan hệ giữa vợ và chồng sau khi kết hôn [1]. Nhà nước bằng pháp luật đã ghi nhận và điều chỉnh việc kết hôn bằng các quy phạm pháp luật cụ thể trong các văn bản quy phạm pháp luật về hôn nhân và gia đình [2]. Vì nhiều lý do mà hôn nhân có thể chấm dứt sự tồn tại của mối quan hệ trước pháp luật. Trong quy định của Điều 57 Luật Hôn nhân và Gia đình hiện nay có quy định về thời điểm chấm dứt quan hệ hôn nhân nhưng không có một khái niệm cụ thể, rõ ràng như thế nào là chấm dứt quan hệ hôn nhân; tuy nhiên, dưới góc độ lý luận trong lĩnh vực các quan hệ pháp luật hôn nhân và gia đình, tác giả có thể hiểu “Chấm dứt hôn nhân được hiểu là sự xuất hiện các sự kiện pháp lý cụ thể làm chấm dứt quan hệ pháp luật giữa vợ và chồng vốn được thiết lập theo quy định của pháp luật”.

1 Khoản 1 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014. 2 Đại học Luật TPHCM (2019), Giáo trình Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam (tái bản có sửa đổi, bổ sung), Nxb Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, trang 151. Các trường hợp chấm dứt quan hệ hôn nhân Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 [3] có chế định “Chấm dứt hôn nhân”; do đó các trường hợp được xem là chấm dứt quan hệ hôn nhân gồm hôn nhân chấm dứt do ly hôn, hôn nhân chấm dứt do một bên vợ hoặc chồng chết. Hôn nhân chấm dứt do ly hôn dưới góc độ pháp luật được quy định tại khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 thì ly hôn là việc chấm dứt quan hệ hôn nhân khi hai bên chủ thể của quan hệ còn sống do một bên yêu cầu hoặc cả hai bên thuận tình, được tòa án công nhận bằng bản án xử cho ly hôn hoặc bằng quyết định thuận tình ly hôn.

Pháp luật ly hôn thay đổi đáng kể qua nhiều giai đoạn và đã tạo ra hành lang pháp lý hoàn thiện hơn bảo vệ cho các bên trong quan hệ hôn nhân. Thủ tục pháp lý cho việc ly hôn cũng có thể liên quan đến các vấn đề hỗ trợ vợ chồng, nuôi con, hỗ trợ trẻ em, phân phối tài sản và phân chia các khoản nợ. Hôn nhân chấm dứt do một bên vợ hoặc chồng chết hoặc bị Tòa án tuyên bố chết đây là một sự kiện pháp lý làm chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp của hai bên vợ chồng. Pháp luật Hôn nhân và Gia đình hiện nay không nêu khái niệm cụ thể như thế nào là Hôn nhân chấm dứt do một bên vợ hoặc chồng chết hoặc bị Tòa án tuyên bố chết; tuy nhiên, đối với pháp luật Dân sự, Hôn nhân và Gia đình [4] thì có thể hiểu hôn nhân của vợ chồng sẽ chấm dứt khi một trong hai bên chết (cái chết sinh học) và thời điểm chấm dứt kể từ thời điểm ghi tên trên giấy khai tử; mặt khác, đối với các trường hợp một bên vợ, chồng bị Tòa án tuyên bố chết thì sẽ căn cứ theo các quy định của Bộ Luật dân sự năm 2015 và thời điểm sẽ được tính theo ngày chết ghi trong bản án, quyết định có hiệu lực.

Đây là một trường hợp chấm dứt quan hệ hôn nhân đặc biệt là pháp luật cũng không yêu cầu các bên phải thực hiện các 3 Chương IV (Mục 1, Mục 2) Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 từ Điều 51 đến Điều 67 4 quy định tại Điều 71 Bộ Luật dân sự năm 2015, Điều 64 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 11 thủ tục đặc biệt nào mà chỉ cần thực hiện việc khai tử cho bên vợ, chồng đã chết theo quy định của pháp luật tại cơ quan, nhà nước có thẩm quyền [5]. Vấn đề đặt ra trong trường hợp Tòa án tuyên bố chết đối với một bên vợ, chồng thì chỉ là sự giả định của pháp luật nhằm ổn định đời sống cho bên vợ, chồng còn lại; khi tuyên bố chết được Tòa án đặt ra thì được nêu lên trên cơ sở dự đoán cái chết của người đó do đó thực sự người đó đã chết về mặt sinh học hay chưa thì Tòa án không chắc chắn được. Sự suy đoán về cái chết của một cá nhân không phải lúc nào cũng đúng hoàn toàn và nó có thể được hủy bỏ trong trường hợp người được tuyên bố đó trở về và Tòa án sẽ bác bỏ bản án, quyết định đã có hiệu lực trước đó nếu có căn cứ, tin tức xác thực người đó còn sống. Điều này dẫn đến việc quan hệ hôn nhân của người này sẽ được phục hồi nếu người còn lại chưa kết hôn; quan hệ tài sản cũng sẽ được phục hồi tùy vào từng trường hợp cụ thể theo quy định của pháp luật Hôn nhân và Gia đình [6].

Khái niệm và phân loại về tài sản chung giữa vợ và chồng 1. Khái niệm về tài sản chung giữa vợ và chồng Vợ chồng trong quá trình chung sống với nhau ngoài mối quan hệ tình cảm với nhau thì cả hai sẽ phát sinh một mối quan hệ đặc biệt góp phần duy trì đời sống vợ chồng đó là quan hệ tài sản chung. Tài sản là yếu tố quan trọng trong quá trình lưu thông và vận hành các giao dịch dân sự; cùng với quy định hiện nay của luật Dân sự [7] thì “Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Tài sản bao gồm bất động sản và động sản.

Bất động sản và động sản có thể là tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai”. Việc xác định một cách đúng đắn nội hàm của khái niệm này có ý nghĩa lớn đối với quá trình áp dụng pháp luật dân sự (hiểu theo nghĩa rộng); với pháp luật Hôn nhân và 5 Đại học Luật TPHCM (2019), tlđd, trang 414. 6 Đại học Luật TPHCM (2019), tlđd, trang 417, 418. 7 Điều 105 Bộ Luật dân sự 2015.

12 Gia đình, việc hiểu rõ về tài sản là nền tảng quan trọng để tìm hiểu sâu hơn về tài sản chung giữa vợ và chồng. Có thể thấy khái niệm tài sản là một phạm trù vô cùng rộng; tuy nhiên có thể tạm hiểu theo những phần trên thì tài sản của vợ chồng là những của cải, vật chất có giá trị được sử dụng vào giao dịch dân sự của vợ chồng. Hiện nay, pháp luật Hôn nhân và Gia đình không nêu khái niệm như thế nào là “Tài sản chung giữa vợ chồng” nhưng có nhiều quan điểm khác nhau định nghĩa về “Tài sản chung giữa vợ chồng”, chẳng hạn: - Có quan điểm cho rằng “Tài sản chung giữa vợ chồng là tài sản thuộc sở hữu chung của cả vợ và chồng, vợ chồng cùng là chủ sở hữu đối với khối tài sản đó, là hình thức sở hữu chung đặc biệt. Xuất phát từ quan hệ hôn nhân, sự tồn tại của chế độ tài sản chung giữa vợ chồng phụ thuộc vào sự tồn tại của quan hệ hôn nhân và chấm dứt khi một trong hai vợ chồng chết hoặc có bản án, quyết định của Tòa án cho vợ chồng ly hôn.

Như vậy, mọi tài sản trong thời kỳ hôn nhân đều được coi là tài sản chung giữa vợ chồng, vợ chồng có quyền bình đẳng trong việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt mà không phụ thuộc vào khả năng trực tiếp tạo ra tài sản hay công sức đóng góp của mỗi bên” [8] - tác giả không thực sự đồng tình đối với quan điểm này khi khẳng định “mọi tài sản trong thời kỳ hôn nhân đều được coi là tài sản chung” vì theo quy định của pháp luật Hôn nhân và Gia đình hiện nay không phải lúc nào tài sản trong thời kỳ hôn nhân cũng là tài sản chung giữa vợ chồng, chẳng hạn trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng thì đây là tài sản riêng [9]. - Theo tác giả Lê Vĩnh Kha [10] “Tài sản chung giữa vợ chồng là tài sản chung hợp nhất – phần quyền sở hữu của vợ, chồng không được xác định. Khi đem 8 Trần Thị Hoài (2019), Pháp luật về chia tài sản chung giữa vợ chồng khi ly hôn qua thực tiễn xét xử tại Tỉnh Bình Định, luận văn Thạc sĩ, Khoa luật, Đại học Kinh tế - Luật TPHCM, trang 10. 9 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014.

10 Lê Vĩnh Kha (2017), Pháp luật về chia tài sản chung giữa vợ chồng khi ly hôn – Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện, luận văn Thạc sĩ, Khoa Luật, Đại học Quốc gia TPHCM, trang 9, 10. 13 chia, khối tài sản chung được phân, tách thành từng phần (tính theo hiện vật hoặc giá trị) để vợ, chồng có quyền sở hữu riêng. Tức “phần quyền sở hữu của mỗi chủ sở hữu chung không được xác định đối với tài sản chung [11]”. Theo đó, khi hôn nhân còn tồn tại, không thể xác định được phần tài sản cụ thể của vợ, chồng trong khối tài sản chung.

Khối tài sản chung giữa vợ chồng thường hình thành khi hai bên nam nữ bắt đầu bước vào cuộc sống vợ chồng thông qua sự kiện kết hôn và sẽ liên tục được bổ sung trong suốt thời kỳ hôn nhân bằng nhiều nguồn khác nhau. Mặt khác, theo quy định của pháp luật Hôn nhân và Gia đình thì tài sản chung giữa vợ chồng là sản chung hợp nhất có thể phân chia. Khi ly hôn thì khi chia tài sản thì vợ chồng có thể thỏa thuận hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết chia tài sản. Khi đem chia, khối tài sản chung được phân, tách thành từng phần để vợ, chồng có quyền sở hữu riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ