Luận văn Thạc sĩ: Chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn (Nguyễn Thị Hải An)

Luận văn Thạc sĩ phân tích quy định pháp luật Việt Nam về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn, thực tiễn và các giải pháp hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật về chia tài sản vợ chồng khi ly hôn

Vấn đề chia tài sản vợ chồng khi ly hôn là một trong những nội dung pháp lý phức tạp, chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Pháp luật Việt Nam xây dựng chế định tài sản của vợ chồng dựa trên nguyên tắc bình đẳng, tôn trọng thỏa thuận và bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Tài sản trong hôn nhân được phân thành hai khối chính: tài sản chung và tài sản riêng. Việc xác định đúng loại tài sản là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tiến hành phân chia. Tài sản chung của vợ chồng là tài sản được tạo ra trong thời kỳ hôn nhân, bao gồm thu nhập từ lao động, sản xuất kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng, tài sản được thừa kế chung hoặc tặng cho chung. Ngược lại, tài sản riêng trước hôn nhân hoặc tài sản được thừa kế riêng, tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân thuộc sở hữu của mỗi cá nhân. Tuy nhiên, ranh giới giữa hai loại tài sản này thường bị xóa nhòa do quá trình sáp nhập, sử dụng chung, dẫn đến nhiều tranh chấp phức tạp khi ly hôn. Bản chất của việc chia tài sản khi ly hôn là chấm dứt chế độ sở hữu chung hợp nhất, xác lập quyền sở hữu riêng cho mỗi bên đối với phần tài sản họ được hưởng. Quá trình này không chỉ đơn thuần là phép chia toán học mà còn phải xem xét nhiều yếu tố xã hội và nhân thân, đảm bảo sự công bằng và ổn định cuộc sống cho các bên sau khi hôn nhân chấm dứt.

1.1. Phân biệt tài sản chung và tài sản riêng theo pháp luật

Theo quy định tại Điều 33 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung cũng thuộc khối tài sản này. Ngược lại, Điều 43 quy định tài sản riêng của vợ, chồng gồm tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo thỏa thuận. Một điểm quan trọng cần lưu ý là hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân được coi là tài sản chung, trừ khi có thỏa thuận khác. Việc chứng minh tài sản riêng là nghĩa vụ của bên yêu cầu công nhận đó là tài sản riêng. Trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh một tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng thì tài sản đó được coi là tài sản chung.

1.2. Vai trò của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 (Luật HN&GĐ 2014) đóng vai trò là khung pháp lý cao nhất, điều chỉnh toàn diện các quan hệ về nhân thân và tài sản trong gia đình, bao gồm cả việc phân chia tài sản sau ly hôn. So với các văn bản trước đây, Luật HN&GĐ 2014 đã có nhiều điểm mới tiến bộ. Đáng chú ý nhất là việc ghi nhận yếu tố lỗi và công sức đóng góp một cách rõ ràng hơn trong các nguyên tắc chia tài sản. Cụ thể, Điều 59 của Luật này không chỉ quy định nguyên tắc chia đôi mà còn yêu cầu xem xét đến các yếu tố như hoàn cảnh gia đình, công sức đóng góp của mỗi bên, và đặc biệt là yếu tố lỗi trong hôn nhân. Đây là một bước tiến quan trọng, nhằm đảm bảo sự công bằng, bảo vệ bên yếu thế và có tác dụng răn đe đối với các hành vi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng. Luật cũng mở ra cơ chế cho phép vợ chồng có thỏa thuận chia tài sản chung ngay trong thời kỳ hôn nhân, tạo sự chủ động và linh hoạt cho các cặp vợ chồng trong việc quản lý tài sản của mình.

II. Thách thức lớn khi giải quyết tranh chấp tài sản khi ly hôn

Thực tiễn giải quyết các vụ án cho thấy việc chia tài sản vợ chồng khi ly hôn đối mặt với nhiều thách thức và vướng mắc. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định và chứng minh tài sản riêng. Do thói quen sinh hoạt chung, các cặp vợ chồng thường không phân định rạch ròi tài sản, dẫn đến tình trạng tài sản riêng bị sáp nhập, hòa lẫn vào tài sản chung. Khi ly hôn, việc thu thập chứng cứ để chứng minh nguồn gốc tài sản trở nên vô cùng khó khăn. Một thách thức khác là định giá tài sản, đặc biệt là các tài sản phức tạp như doanh nghiệp, cổ phần, hoặc chia quyền sử dụng đất chưa được cấp giấy chứng nhận. Sự biến động của thị trường và thiếu các tiêu chuẩn định giá thống nhất có thể dẫn đến kết quả không công bằng. Bên cạnh đó, việc xác định công sức đóng góp của mỗi bên là một vấn đề mang tính định tính cao. Pháp luật ghi nhận lao động gia đình (nội trợ, chăm sóc con cái) được coi như lao động có thu nhập, nhưng việc lượng hóa công sức này để quy đổi thành một tỷ lệ tài sản cụ thể vẫn chủ yếu dựa vào sự xem xét, đánh giá của Thẩm phán, đôi khi còn mang tính cảm tính. Cuối cùng, yếu tố lỗi trong hôn nhân tuy đã được luật hóa nhưng việc chứng minh hành vi lỗi (ngoại tình, bạo lực gia đình) thường rất khó khăn, đòi hỏi bằng chứng xác thực mà các bên khó thu thập được.

2.1. Khó khăn trong việc xác định công sức đóng góp của các bên

Việc xác định công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ phân chia. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa có hướng dẫn chi tiết về cách tính công sức. Thông tư liên tịch số 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP định nghĩa công sức đóng góp bao gồm đóng góp về tài sản riêng, thu nhập, công việc gia đình và lao động. Vấn đề là làm thế nào để lượng hóa “công việc gia đình” hay “lao động” không trực tiếp tạo ra thu nhập. Thực tiễn xét xử cho thấy, Tòa án thường dựa vào sự suy đoán và ước lượng sau khi xem xét toàn diện hồ sơ. Điều này có thể dẫn đến sự không thống nhất trong các phán quyết. Ví dụ, trong một vụ án, người vợ ở nhà nội trợ có thể được tính công sức ngang bằng người chồng đi làm, nhưng trong một vụ án khác, tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào nhận định của Hội đồng xét xử. Sự thiếu rõ ràng này tạo ra một khoảng trống pháp lý, gây khó khăn cho cả đương sự và cơ quan tố tụng.

2.2. Vướng mắc khi chứng minh yếu tố lỗi trong vi phạm nghĩa vụ

Điều 59 Luật HN&GĐ 2014 quy định yếu tố lỗi trong hôn nhân là một căn cứ để chia tài sản. Lỗi ở đây được hiểu là hành vi vi phạm quyền, nghĩa vụ về nhân thân và tài sản dẫn đến ly hôn, ví dụ như bạo lực gia đình, không chung thủy, phá tán tài sản. Về lý thuyết, đây là quy định công bằng. Tuy nhiên, trên thực tế, việc chứng minh các hành vi này rất phức tạp. Các hành vi bạo lực, ngoại tình thường diễn ra kín đáo. Nạn nhân thường vì tâm lý e ngại, sợ bị trả thù hoặc muốn giữ thể diện cho gia đình nên không tố cáo hoặc thu thập bằng chứng kịp thời. Khi ra tòa, lời khai của một bên thường không đủ sức thuyết phục nếu không có các bằng chứng vật chất khác như hình ảnh, video, tin nhắn, hoặc lời khai của người làm chứng. Do đó, mặc dù quy định đã có, nhiều trường hợp bên có lỗi vẫn không bị khấu trừ tài sản vì bên kia không thể cung cấp đủ chứng cứ xác thực.

III. Hướng dẫn 4 nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn mới nhất

Việc chia tài sản vợ chồng khi ly hôn phải tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi được quy định tại Điều 59 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Những nguyên tắc này nhằm đảm bảo sự công bằng, hợp lý và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Trước hết, pháp luật tôn trọng sự thỏa thuận chia tài sản của vợ chồng. Nếu hai bên có thể tự nguyện thống nhất về việc phân chia, Tòa án sẽ công nhận sự thỏa thuận đó, miễn là không ảnh hưởng đến lợi ích của bên thứ ba. Trường hợp không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết dựa trên các nguyên tắc luật định. Nguyên tắc cơ bản nhất là tài sản chung của vợ chồng về nguyên tắc được chia đôi. Tuy nhiên, đây không phải là một quy định áp dụng máy móc. Tòa án sẽ xem xét thêm các yếu tố khác để điều chỉnh tỷ lệ cho phù hợp. Các yếu tố này bao gồm: hoàn cảnh của gia đình và của mỗi bên; công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì, phát triển tài sản chung; bảo vệ lợi ích chính đáng trong sản xuất, kinh doanh; và yếu tố lỗi trong hôn nhân của mỗi bên. Ngoài ra, việc phân chia tài sản phải đi đôi với việc giải quyết các nghĩa vụ chung về tài sản, tức là phải tiến hành chia nợ chung khi ly hôn. Quyền lợi của con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự cũng là một yếu tố quan trọng được ưu tiên bảo vệ trong quá trình phân chia.

3.1. Nguyên tắc chia đôi và xem xét công sức đóng góp

Nguyên tắc cốt lõi khi chia tài sản vợ chồng khi ly hôn là “chia đôi”, phản ánh sự bình đẳng giữa vợ và chồng trong việc tạo lập tài sản. Tuy nhiên, khoản 2 Điều 59 Luật HN&GĐ 2014 nêu rõ việc chia đôi này phải “có tính đến” yếu tố công sức đóng góp của mỗi bên. Công sức đóng góp không chỉ là tiền bạc hay thu nhập trực tiếp mà còn bao gồm cả lao động trong gia đình như nội trợ, chăm sóc con cái, tạo điều kiện cho người kia phát triển sự nghiệp. Ví dụ, một người vợ ở nhà chăm sóc gia đình để chồng yên tâm công tác được xem là có công sức đóng góp tương đương. Trong trường hợp một bên chứng minh được mình có công sức đóng góp nhiều hơn một cách đáng kể, ví dụ như dùng tài sản riêng trước hôn nhân để đầu tư vào tài sản chung, thì có thể được chia một phần nhiều hơn. Tòa án sẽ căn cứ vào các chứng cứ cụ thể để xác định tỷ lệ phân chia cho công bằng.

3.2. Yếu tố lỗi ảnh hưởng đến tỷ lệ phân chia tài sản

Một trong những điểm mới quan trọng của Luật HN&GĐ 2014 là việc đưa yếu tố lỗi trong hôn nhân vào làm một trong các nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn. Theo đó, bên nào có lỗi vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng dẫn đến ly hôn (như ngoại tình, bạo lực gia đình, cờ bạc phá tán tài sản) có thể bị chia phần tài sản ít hơn. Quy định này mang tính răn đe, nhằm bảo vệ bên bị tổn hại và đề cao trách nhiệm trong hôn nhân. Ví dụ, nếu người chồng có hành vi bạo lực gia đình, không chung thủy, Tòa án khi giải quyết ly hôn có thể xem xét yếu tố lỗi này để chia cho người vợ một phần tài sản nhiều hơn nhằm “bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của vợ và con chưa thành niên”. Tuy nhiên, như đã phân tích, việc chứng minh lỗi trên thực tế là một thách thức lớn, đòi hỏi bên yêu cầu phải cung cấp được các bằng chứng rõ ràng và hợp pháp.

3.3. Trách nhiệm liên đới trong việc chia nợ chung khi ly hôn

Việc phân chia tài sản không thể tách rời việc giải quyết các nghĩa vụ chung. Khi ly hôn, các khoản nợ chung cũng phải được phân chia. Theo Điều 37 Luật HN&GĐ 2014, nợ chung là các khoản nợ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập, hoặc nghĩa vụ bồi thường thiệt hại mà theo quy định của pháp luật vợ chồng phải cùng chịu trách nhiệm. Nguyên tắc chia nợ chung khi ly hôn là do hai bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định dựa trên các quy định pháp luật. Vợ chồng có trách nhiệm liên đới đối với các giao dịch phục vụ nhu cầu thiết yếu của gia đình. Ngay cả sau khi ly hôn và đã phân chia nợ, hai bên vẫn phải chịu trách nhiệm liên đới với bên thứ ba đối với khoản nợ chung chưa được thanh toán, trừ khi có thỏa thuận khác với chủ nợ.

IV. Phương pháp chia tài sản là nhà đất và các trường hợp khác

Việc chia tài sản vợ chồng khi ly hôn thường phức tạp nhất đối với các tài sản có giá trị lớn và khó phân chia bằng hiện vật như nhà đất. Pháp luật đã có những quy định cụ thể để giải quyết các trường hợp này. Theo nguyên tắc chung tại khoản 3 Điều 59 Luật HN&GĐ 2014, tài sản chung được ưu tiên chia bằng hiện vật. Nếu không thể chia bằng hiện vật (ví dụ một căn nhà không thể tách thành hai phần riêng biệt) thì sẽ chia theo giá trị. Điều này có nghĩa là một bên sẽ nhận hiện vật và có nghĩa vụ thanh toán cho bên kia phần giá trị chênh lệch. Việc chia tài sản là nhà đất đặc biệt cần xem xét đến yếu tố ai đang trực tiếp sử dụng, hoàn cảnh về chỗ ở của các bên và quyền lợi của con cái. Pháp luật cũng quy định về các trường hợp đặc biệt như chia tài sản khi vợ chồng sống chung với gia đình. Trong trường hợp này, nếu phần tài sản của vợ chồng trong khối tài sản chung của gia đình không xác định được, họ sẽ được chia một phần dựa trên công sức đóng góp vào việc tạo lập và duy trì đời sống chung. Đối với việc chia quyền sử dụng đất, đặc biệt là đất nông nghiệp, Tòa án sẽ xem xét đến nhu cầu và điều kiện trực tiếp canh tác của mỗi bên để đưa ra quyết định phù hợp, nhằm đảm bảo tư liệu sản xuất cho họ sau ly hôn.

4.1. Quy trình cụ thể khi chia quyền sử dụng đất của vợ chồng

Việc chia quyền sử dụng đất là một nội dung quan trọng trong phân chia tài sản sau ly hôn. Đối với quyền sử dụng đất là tài sản chung của vợ chồng, việc phân chia phụ thuộc vào loại đất và tình trạng pháp lý. Nếu đất có thể phân lô, tách thửa theo quy định của pháp luật đất đai, Tòa án có thể chia bằng hiện vật. Nếu không thể tách thửa, Tòa án sẽ giao cho một bên sử dụng và bên đó phải thanh toán giá trị phần đất của người kia. Ưu tiên sẽ được dành cho bên có nhu cầu thực tế về nhà ở hoặc có điều kiện canh tác trực tiếp (đối với đất nông nghiệp). Theo Điều 62 Luật HN&GĐ 2014, quyền sử dụng đất là tài sản riêng nhưng hoa lợi, lợi tức từ đó là tài sản chung. Khi ly hôn, phần tài sản chung này sẽ được chia, còn quyền sử dụng đất vẫn thuộc sở hữu riêng của một bên, trừ khi có thỏa thuận khác.

4.2. Cách giải quyết tài sản khi vợ chồng sống chung với gia đình

Khi vợ chồng ly hôn trong khi đang sống chung với gia đình, việc chia tài sản trở nên phức tạp hơn do có sự xen lẫn giữa tài sản của vợ chồng và tài sản của đại gia đình. Điều 61 Luật HN&GĐ 2014 quy định hai trường hợp. Trường hợp thứ nhất, nếu phần tài sản của vợ chồng trong khối tài sản chung của gia đình có thể xác định được thì khi ly hôn, phần tài sản đó sẽ được trích ra và chia theo các nguyên tắc chung. Trường hợp thứ hai, nếu không xác định được phần tài sản này, vợ hoặc chồng sẽ được chia một phần trong khối tài sản chung của gia đình. Phần được chia này sẽ dựa trên công sức đóng góp của vợ chồng vào việc tạo lập, duy trì, phát triển khối tài sản chung cũng như vào đời sống chung của gia đình. Việc chia này nhằm đảm bảo quyền lợi cho bên đã có nhiều đóng góp nhưng không có tài sản riêng khi ra khỏi gia đình nhà chồng/vợ.

V. Thực tiễn và thủ tục chia tài sản vợ chồng tại Tòa án

Quá trình chia tài sản vợ chồng khi ly hôn trên thực tế thường được tiến hành thông qua thủ tục chia tài sản tại tòa án. Thủ tục này bắt đầu khi một trong hai bên hoặc cả hai bên nộp đơn yêu cầu giải quyết ly hôn kèm theo yêu cầu chia tài sản. Tòa án sẽ tiến hành các bước tố tụng theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự, bao gồm hòa giải, thu thập chứng cứ, định giá tài sản và mở phiên tòa xét xử. Thực tiễn xét xử cho thấy, các vụ án có tranh chấp tài sản thường kéo dài và phức tạp. Việc thu thập chứng cứ để chứng minh tài sản riêng hay công sức đóng góp đòi hỏi các bên phải cung cấp tài liệu, giấy tờ xác thực. Tòa án cũng thường phải trưng cầu giám định, định giá tài sản để có cơ sở phân chia. Một vấn đề mà các bên cần quan tâm là án phí chia tài sản. Mức án phí được tính dựa trên giá trị phần tài sản tranh chấp, có thể là một khoản tiền đáng kể. Qua các ví dụ thực tiễn, có thể thấy các quyết định của Tòa án thường dựa trên sự cân nhắc tổng hòa nhiều yếu tố, không chỉ dựa trên các quy định cứng nhắc. Chẳng hạn, khi chia nhà đất, Tòa án sẽ xem xét đến hoàn cảnh thực tế, ai đang nuôi con, ai có nơi ở khác để giao tài sản cho phù hợp, đảm bảo sự ổn định cuộc sống sau ly hôn.

5.1. Các bước thủ tục chia tài sản tại Tòa án và án phí

Khi không thể tự thỏa thuận chia tài sản, các bên phải thực hiện thủ tục chia tài sản tại Tòa án. Quy trình bao gồm các bước: Nộp đơn khởi kiện yêu cầu chia tài sản tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền; Tòa án thụ lý vụ án và yêu cầu các bên nộp tạm ứng án phí chia tài sản; Tòa án tiến hành hòa giải để các bên thỏa thuận; nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ thu thập chứng cứ, trưng cầu định giá tài sản và mở phiên tòa xét xử. Mức án phí dân sự sơ thẩm đối với các vụ án có giá ngạch được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị tài sản tranh chấp. Cụ thể, theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, giá trị tài sản càng lớn thì mức án phí phải nộp càng cao. Đây là một chi phí đáng kể mà các bên cần lường trước khi quyết định khởi kiện.

5.2. Kinh nghiệm chứng minh tài sản riêng và công sức đóng góp

Để bảo vệ quyền lợi của mình, việc chứng minh tài sản riêngcông sức đóng góp là cực kỳ quan trọng. Đối với tài sản riêng, cần thu thập các giấy tờ chứng minh nguồn gốc như hợp đồng tặng cho, văn bản thừa kế, giấy tờ mua bán trước khi kết hôn. Sao kê tài khoản ngân hàng thể hiện giao dịch tiền riêng cũng là một bằng chứng giá trị. Đối với việc chứng minh công sức đóng góp, ngoài các bằng chứng về đóng góp tài chính (hóa đơn, chứng từ), cần thu thập cả các bằng chứng về công sức lao động. Lời khai của người làm chứng (hàng xóm, người thân) về việc một bên chăm lo gia đình, vun đắp kinh tế cũng có thể được Tòa án xem xét. Việc lập một văn bản thỏa thuận về tài sản trước hoặc trong thời kỳ hôn nhân là cách tốt nhất để phòng ngừa các tranh chấp và giảm bớt gánh nặng chứng minh sau này.

04/10/2025
Chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I thì tài sản chung của vợ chồng có thể do vợ hoặc chồng hoặc do cả vợ chồng cùng tạo ra và nếu không có vấn đề gì thì khi chia tài sản sẽ được chia đôi. Nguyên tắc tài sản chung của vợ chồng được chia đôi, không phân biệt lao động trong gia đình và lao động có thu nhập là nguyên tắc bảo vệ một bên yếu thế hơn trong gia đình, nhất là vị trí, vai trò của người phụ nữ trong xã hội Việt Nam trước đây mà cho đến nay vẫn còn tồn tại những tàn dư. Đồng thời, trong Luật HN&GĐ các nhà làm luật cũng đã dự liệu được tình huống khi ly hôn nếu bên khó khăn, túng thiếu có yêu cầu cấp dưỡng mà có lý do chính đáng thì bên kia có nghĩa cấp dưỡng theo khả năng của mình.10 Do vậy, hoàn cảnh gia đình hoặc của vợ, chồng không thể được xem là yếu tố ảnh hưởng đến việc phân chia phần quyền sở hữu của vợ, chồng trong khối tài sản chung. Bởi, sẽ dẫn đến việc tùy tiện và khả năng các bên trong quan hệ tranh chấp sẽ tìm mọi cách để chứng minh bản thân sẽ rơi vào tình trạng khó khăn sau khi ly hôn để có thể được nhận phần tài sản nhiều hơn so với bên kia.

Đồng thời, cũng làm mất đi tính bình đẳng và làm vô hiệu hóa việc xem xét đến công sức đóng góp của vợ chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Và như vậy, việc ưu tiên để cho bên gặp khó khăn hơn sau khi ly hôn được nhận loại tài sản phù hợp với tính chất công việc, điều kiện của vợ, chồng để duy trì, ổn định cuộc sống, thuận lợi cho việc lao động, sản xuất kinh doanh tạo thu nhập là giải pháp mang tính hợp lý hơn cả. Đây là yếu tố ảnh hưởng đến nguyên tắc phân chia khối tài sản chung của vợ, chồng bằng hiện vật hay bằng giá trị mà ở phần sau sẽ được đề cập phân tích. Trong thực tiễn giải quyết các vụ án liên quan đến chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn tại Tòa án nhân dân thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk, chưa có trường hợp nào được ghi nhận áp dụng hướng dẫn này để xác định phần quyền sở hữu được hưởng của vợ, chồng trong khối tài sản chung mà chủ yếu áp dụng để xem xét việc phân chia như thế nào.

Ví dụ: Vụ án “Ly hôn và chia tài sản chung” giữa bà Hoàng Thị T (Sinh năm: 1960) với ông Phạm M (Sinh năm: 1946). Bà T và ông M có tài sản chung gồm: Tài sản thứ 1: căn nhà cấp 4, mái lợp tôn trên phần 1.041m2 tại thửa đất số 234, tờ bản đồ số 59, 10 Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ và chồng khi ly hôn - Điều 115 của Luật HN&GĐ. 19 đường C, phường T, thành phố B có trị giá 669.220 đồng và hiện đang do ông M quản lý sử dụng. Tài sản thứ 2: 01 thửa đất số 165, tờ bản đồ số 59, có diện tích là 3.995m2 tại phường T, thành phố B có trị giá 199.000 đồng, hiện đang bị bỏ hoang.

Ông M hiện tuổi cao, không còn nơi ở nào khác, không còn có khả năng lao động đồng thời hiện ông đang bị rất nhiều bệnh tật như đái tháo đường, bệnh tim mạch thường xuyên phải nằm viện điều trị. Đồng thời, căn nhà nằm giữa thửa đất này do vậy không thể chia đôi được. Nên ông đề nghị được nhận căn nhà, các tài sản trên đất và toàn bộ phần diện tích đất tại thửa đất số 234, tờ bản đồ số 59. Bà T hiện ở nhà thuê và bà cũng có nguyện vọng được nhận căn nhà trên.

Tại Bản án số 206/2017/HNGĐ-ST ngày 14/12/2017 của Tòa án nhân dân thành phố Buôn Ma Thuột đã nhận định: ông M hiện tuổi cao, không có khả năng lao động, có nhiều bệnh tật và là người đang sinh sống trực tiếp trên căn nhà tại thửa đất số 234, tờ bản đồ số 59. Do vậy, đã giao cho ông Phạm M các tài sản: Quyền sử dụng đất và tài sản trên đất thuộc thửa đất số 234, tờ bản đồ số 59 có diện tích 1.041m2 tọa lạc tại phường T, thành phố B, tỉnh Đắk Lắk; giá tài sản là 669. Ông Phạm M có trách nhiệm bù chênh lệch tài sản số tiền 234.110 đồng cho bà Hoàng Thị T. Giao cho bà Hoàng Thị T các tài sản: Quyền sử dụng đất và tài sản trên đất thuộc thửa đất số 165, tờ bản đồ số 59, tọa lạc tại phường T, thành phố B, tỉnh Đắk Lắk giá tài sản là 199.000 đồng và được bù chênh lệch tài sản chung số tiền 234.110 đồng từ ông Phạm M.

Bà Hoàng Thị T kháng cáo bản án sơ thẩm yêu cầu phân chia lại tài sản chung của hai bên để bà có đất làm nhà ở sinh sống. Tại Bản án phúc thẩm số 12/2018.HNGĐ-PT ngày 14/6/2018 của Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk đã nhận định: Ông M hiện nay già yếu, nhiều loại bệnh như bệnh tim, tiểu đường phải điều trị thường xuyên, vườn cây già cỗi lâu năm thu hoạch không năng suất, việc thu nhập hàng ngày không có. Ông M phải thanh toán cho bà T số tiền như cấp sơ thẩm đã quyết định là quá lớn nên khả năng thanh toán tiền của ông M cho bà T có phần khó khăn. Đối với phần diện tích đất cấp sơ thẩm giao cho bà T, phần đất này có độ dốc 450, không canh tác hoa màu, không làm nhà được, không có đường đi.

Tòa án sơ thẩm chưa xem xét đến điều kiện sinh hoạt và hoàn cảnh của bà T, bởi bà T hiện nay tuổi đã lớn, các con đã trưởng thành đi làm ăn xa. Do vậy, HĐXX đã xem xét và 20 phân chia lại tài sản để đảm bảo quyền lợi cho các bên đương sự như sau: Ông Phạm M được quyền sử dụng, định đoạt diện tích đất tại phần diện tích đất 521,5m2, thuộc thửa đất số 234, tờ bản đồ số 59 có tứ cận Đông giáp phần đất của bà T rộng 11,29m, Tây giáp đường hẻm C, Nam giáp đất ông Phạm Hoàng A, Bắc giáp đất bà T. Trên đất có 01 căn nhà cấp 4 tổng trị giá: 213.720 đồng và một số cây ăn trái có trị giá 4. Tổng giá trị tài sản ông M được nhận là 418.

Bà Hoàng Thị T được quyền sử dụng, định đoạt các tài sản sau: 1) Phần diện tích đất và tài sản trên đất tại thửa đất số 165, tờ bản đồ số 59, diện tích 3. 2) Tài sản trên đất và phần diện tích đất 520,4m2 còn lại trong thửa đất số 234, tờ bản đồ số 59 tọa lạc tại phường T, thành phố B, tỉnh Đắk Lắk có trị giá 251. Tổng giá trị tài sản bà T được nhận là 451. Bà T phải thanh toán phần chênh lệch tài sản cho ông M là 16.

Như vậy, qua các bản án của cấp sơ thẩm và phúc thẩm nêu trên cho thấy, điều kiện hoàn cảnh của cả hai bên sau khi ly hôn đều có những khó khăn, trở ngại nhất định về việc lao động tạo thu nhập cũng như điều kiện về nơi ở. Các Thẩm phán của các cấp xét xử đều vận dụng yếu tố này để xem xét ưu tiên cho các bên nhận những tài sản phù hợp mặc dù cách phân chia có sự khác nhau. ❖ Hai là: Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập.

Công sức đóng góp của vợ, chồng được quy định là sự đóng góp về tài sản riêng, thu nhập, công việc gia đình và lao động của vợ, chồng trong việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Người vợ hoặc người chồng ở nhà chăm sóc con, gia đình mà không đi làm được tính là lao động có thu nhập tương đương với thu nhập của chồng hoặc vợ đi làm. Bên có công sức đóng góp nhiều hơn sẽ được chia nhiều hơn”11. Trong quá trình xác lập và duy trì quan hệ hôn nhân, do thói quen và lối sống mà các cặp vợ, chồng thường không quan tâm đến việc xác định một cách rõ ràng tải sản của ai, chung 11 Điểm b khoản 4 Điều 7 của Thông tư liên tịch số 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC- BTP ngày 06/01/2016.

Việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung đa số được hình thành một cách tự phát dẫn đến sự trộn lẫn, đan xen giữa các khối tài sản. Khi có tranh chấp xảy ra, việc chứng minh mang tính chất khó khăn và phức tạp hơn rất nhiều mà chủ yếu là trong việc xem xét đến công sức đóng góp của các bên trong khối tài sản của vợ, chồng. Vấn đề công sức đóng góp đã được các nhà làm luật Việt Nam đưa vào hệ thống pháp luật ngay từ khi Luật HN&GĐ đầu tiên được ban hành là Luật HN&GĐ năm 1959. Thông qua hệ thống pháp luật HN&GĐ qua các thời kỳ có thể thấy quy định này vẫn được kế thừa và phát triển.

Tuy nhiên, chưa có một văn bản nào quy định cụ thể, chi tiết về công sức đóng góp. Thông thường, khi nói đến công sức đóng góp thì chúng ta chỉ nhìn nhận ở góc độ công sức làm tăng lên của khối tài sản. Trong đó, dựa trên thực tiễn đời sống ta có thể nhóm lại thành các nhóm sau: Trước hết là: Công sức đóng góp tạo lập, phát triển tài sản. Đây là công sức để có được các tài sản mới hình thành trong thời kỳ hôn nhân.

Tài sản này có thể có được do việc tích lũy trong các khoản thu nhập, công việc gia đình và lao động của vợ, chồng. Nhìn chung trong xã hội, lao động là loại hình hoạt động tạo ra của cải, vật chất phổ biến nhất. Các khoản thu nhập từ hoạt động nghề nghiệp, sản xuất kinh doanh chủ yếu được sử dụng trước hết phục vụ cho các nhu cầu thiết yếu của gia đình, phần còn lại mới có thể được tích lũy dần và tạo ra những tài sản có giá trị. Đối với lao động gia đình là công sức của người vợ hoặc người chồng bỏ ra nhằm chăm sóc, nuôi dưỡng các thành viên trong gia đình như giặt giũ quần áo, nội trợ, dọn dẹp nhà cửa, đưa đón một số thành viên trong gia đình, thực hiện việc chăm sóc, phục vụ một thành viên nào đó khi họ ốm đau,.

Người thực hiện công việc này có thể do sự phân công lao động trong gia đình hoặc xuất phát từ năng lực, trình độ hoặc sức khỏe không thể tham gia các hoạt động khác nhằm trực tiếp tạo nên thu nhập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ