Luận án: Chi tiêu công, vốn trí tuệ quốc gia và kinh tế ngầm - Trần Phạm Khánh Toàn

Tóm tắt luận án tiến sĩ phân tích mối quan hệ giữa chi tiêu công, vốn trí tuệ quốc gia và kinh tế ngầm, cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Chi tiêu công kinh tế ngầm Tổng quan mối quan hệ phức tạp

Chủ đề chi tiêu côngkinh tế ngầm là một lĩnh vực thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà hoạch định chính sách và học giả kinh tế. Kinh tế ngầm, hay còn gọi là kinh tế phi chính thức, bao gồm các hoạt động kinh tế hợp pháp nhưng không được báo cáo hoặc tuân thủ quy định nhà nước. Quy mô của khu vực này là đáng kể. Theo ước tính của Medina & Schneider (2019), kinh tế ngầm trung bình chiếm khoảng 32% GDP toàn cầu. Tại các nền kinh tế mới nổi, khu vực này đóng góp hơn 70% tổng số việc làm (Ohnsorge & Yu, 2021). Sự tồn tại của một khu vực kinh tế ngầm lớn gây ra nhiều hệ quả tiêu cực, như thất thu thuế, suy yếu hiệu quả chi tiêu công, và làm sai lệch các chỉ số kinh tế vĩ mô. Trong bối cảnh đó, chi tiêu công nổi lên như một công cụ chính sách tài khóa quan trọng để can thiệp. Tuy nhiên, tác động của nó vẫn còn gây tranh cãi. Một mặt, theo lý thuyết Keynes, tăng chi tiêu công có thể tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng và thu hẹp khu vực phi chính thức. Mặt khác, theo lý thuyết Pháp lý, chi tiêu công gia tăng là dấu hiệu của sự can thiệp quá mức, tạo ra các rào cản hành chính và khuyến khích trốn thuế. Gần đây, khái niệm vốn trí tuệ quốc gia đã mở ra một hướng tiếp cận mới. Vốn trí tuệ, bao gồm vốn con người, vốn cấu trúc và vốn quan hệ, được xem là động lực cho đổi mới sáng tạonăng lực cạnh tranh quốc gia. Việc nghiên cứu mối liên hệ tay ba giữa chi tiêu công, vốn trí tuệkinh tế ngầm là cần thiết để cung cấp bằng chứng thực nghiệm, giúp xây dựng các chính sách hướng tới phát triển kinh tế bền vững.

1.1. Bối cảnh thực tiễn của kinh tế phi chính thức toàn cầu

Thực trạng kinh tế phi chính thức trên toàn cầu cho thấy quy mô và tác động sâu rộng của nó. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2018) ước tính có khoảng 2 tỷ người, tương đương 61% lực lượng lao động thế giới, làm việc trong khu vực này. Sự phổ biến của lao động phi chính thức không chỉ làm suy yếu ngân sách nhà nước thông qua thất thu thuế mà còn ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội, vì người lao động thường không được tiếp cận các chế độ bảo hiểm và an sinh. Đặc biệt, đại dịch COVID-19 đã cho thấy sự mong manh của nhóm lao động này và thúc đẩy các chính phủ tăng cường chi tiêu công cho các gói hỗ trợ. Vấn đề này làm suy yếu tính hiệu quả của các chính sách kinh tế vĩ mô và cản trở mục tiêu phát triển bao trùm.

1.2. Các khái niệm cốt lõi Chi tiêu công và vốn trí tuệ quốc gia

Chi tiêu công là công cụ tài chính giúp nhà nước can thiệp vào nền kinh tế để khắc phục thất bại thị trường và tái phân phối nguồn lực. Trong khi đó, vốn trí tuệ quốc gia là tổng hợp các tài sản vô hình như tri thức, năng lực và sự sáng tạo của một quốc gia (Bontis, 2004). Nó bao gồm ba thành phần chính: vốn con người (trình độ giáo dục, sức khỏe), vốn cấu trúc (cơ sở hạ tầng công nghệ, quy trình), và vốn quan hệ (quan hệ thương mại, đầu tư). Việc nâng cao vốn trí tuệ được kỳ vọng sẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất và cuối cùng là làm giảm sự hấp dẫn của kinh tế ngầm.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu và sự cần thiết của đề tài

Nghiên cứu của Trần Phạm Khánh Toàn (2024) chỉ ra các khoảng trống quan trọng. Các nghiên cứu trước thường xem xét riêng lẻ tác động của chi tiêu công hoặc các thành phần của vốn trí tuệ đến kinh tế ngầm. Chưa có nghiên cứu toàn diện nào phân tích đồng thời các mối quan hệ này, đặc biệt là vai trò điều tiết của các yếu tố như ràng buộc ngân sách nhà nước (nợ công, thâm hụt) và chất lượng thể chế. Luận án này được thực hiện để làm sáng tỏ những mối tương tác phức tạp đó, cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách nhằm nâng cao hiệu quả chi tiêu công và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

II. Thách thức từ kinh tế ngầm đối với quản trị công quốc gia

Kinh tế ngầm đặt ra những thách thức nghiêm trọng cho quản trị công và sự ổn định của nền kinh tế. Tác động tiêu cực lớn nhất là làm xói mòn cơ sở thuế, dẫn đến thất thu thuế trên diện rộng. Khi một phần đáng kể hoạt động kinh tế không được ghi nhận, ngân sách nhà nước sẽ bị sụt giảm nguồn thu, hạn chế khả năng tài trợ cho các dịch vụ công thiết yếu như y tế, giáo dục và cơ sở hạ tầng. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: chất lượng dịch vụ công kém lại càng thúc đẩy người dân và doanh nghiệp ở lại khu vực phi chính thức để tránh gánh nặng thuế. Hơn nữa, sự tồn tại của kinh tế ngầm thường đi đôi với các vấn đề như tham nhũng và thiếu minh bạch ngân sách. Các hoạt động kinh tế không được kiểm soát tạo điều kiện cho các hành vi bất hợp pháp và làm suy yếu chất lượng thể chế. Một thách thức khác là việc đo lường quy mô kinh tế ngầm. Các phương pháp trực tiếp (khảo sát) và gián tiếp (chỉ báo vĩ mô) đều có những hạn chế nhất định. Dữ liệu không chính xác khiến các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định sai lầm, làm giảm hiệu quả của chính sách tài khóa và các chính sách kinh tế khác. Sự bóp méo trong cơ cấu sản xuất, năng suất lao động thấp và hạn chế tiếp cận vốn của các doanh nghiệp trong khu vực này cũng cản trở năng lực cạnh tranh quốc gia và mục tiêu phát triển kinh tế bền vững.

2.1. Các phương pháp đo lường quy mô kinh tế ngầm và hạn chế

Việc xác định quy mô chính xác của kinh tế ngầm là một nhiệm vụ khó khăn. Ba phương pháp chính được sử dụng: trực tiếp, gián tiếp và mô hình. Phương pháp trực tiếp, như khảo sát và kiểm toán thuế, cung cấp thông tin chi tiết nhưng tốn kém và kết quả phụ thuộc vào sự trung thực của người trả lời. Phương pháp gián tiếp sử dụng các chỉ báo vĩ mô như chênh lệch tài khoản quốc gia, cầu tiền hoặc tiêu thụ điện năng. Phương pháp mô hình, tiêu biểu là MIMIC (Nhiều chỉ số - Nhiều nguyên nhân), xem xét nhiều yếu tố quyết định cùng lúc. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm, dẫn đến các ước tính khác nhau và gây khó khăn cho việc hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng.

2.2. Tác động tiêu cực đến ngân sách và chính sách kinh tế vĩ mô

Hệ quả trực tiếp của kinh tế ngầm là làm giảm nguồn thu của ngân sách nhà nước. Vấn đề thất thu thuế làm hạn chế nguồn lực cho đầu tư công và các dịch vụ xã hội. Khi các chính sách kinh tế vĩ mô được xây dựng dựa trên dữ liệu GDP bị thiếu hụt, chúng sẽ trở nên kém hiệu quả. Ví dụ, một chính sách kích cầu có thể không đạt được mục tiêu nếu một phần lớn nền kinh tế nằm ngoài tầm kiểm soát của chính phủ. Tình trạng này làm suy yếu khả năng điều hành, cản trở việc ổn định kinh tế và đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế bền vững.

2.3. Mối liên hệ giữa kinh tế ngầm tham nhũng và chất lượng thể chế

Kinh tế ngầmtham nhũng thường có mối quan hệ cộng sinh. Một môi trường thể chế yếu kém, nơi pháp luật không được thực thi hiệu quả và quản trị công còn nhiều bất cập, sẽ tạo điều kiện cho cả hai phát triển. Các doanh nghiệp trong kinh tế phi chính thức có thể phải chi các khoản không chính thức để tồn tại, trong khi các quan chức có thể lợi dụng kẽ hở pháp luật để trục lợi. Do đó, việc cải thiện chất lượng thể chế, tăng cường pháp quyền và thúc đẩy minh bạch ngân sách là những yếu tố then chốt để kiểm soát cả kinh tế ngầmtham nhũng.

III. Phương pháp phân tích tác động của chi tiêu công đến kinh tế ngầm

Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy tác động của chi tiêu công đến kinh tế ngầm không đơn giản mà phụ thuộc vào cơ cấu và hiệu quả chi tiêu. Kết quả từ luận án của Trần Phạm Khánh Toàn (2024), sử dụng dữ liệu của 98 quốc gia, đã cung cấp những phát hiện quan trọng. Thứ nhất, tổng chi tiêu công có tác động cùng chiều với quy mô kinh tế ngầm. Điều này có nghĩa là khi chi tiêu của chính phủ tăng lên, quy mô kinh tế phi chính thức cũng có xu hướng mở rộng. Kết quả này ủng hộ Lý thuyết Pháp lý, cho rằng chi tiêu công lớn là biểu hiện của sự can thiệp quá mức của nhà nước, tạo ra các quy định phức tạp và gánh nặng hành chính, từ đó đẩy người dân và doanh nghiệp vào khu vực không chính thức. Thứ hai, khi phân tích sâu hơn vào các thành phần, kết quả lại cho thấy một bức tranh khác. Chi tiêu công cho giáo dục và y tế có tác động ngược chiều, tức là giúp thu hẹp kinh tế ngầm. Việc đầu tư vào các lĩnh vực này giúp nâng cao vốn con người, tạo ra nhiều cơ hội việc làm tốt hơn trong khu vực chính thức và cải thiện ý thức tuân thủ pháp luật. Tương tự, chi tiêu cho an ninh quốc phòng cũng được ghi nhận có tác động làm giảm quy mô kinh tế ngầm. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao hiệu quả chi tiêu công thay vì chỉ tập trung vào quy mô. Việc phân bổ nguồn lực vào các lĩnh vực mang lại lợi ích lâu dài cho xã hội là chìa khóa để kiểm soát kinh tế ngầm và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

3.1. Phân tích tác động ngược chiều của chi tiêu cho giáo dục và y tế

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng khi chi tiêu công cho giáo dục và y tế tăng 1%, quy mô kinh tế ngầm giảm đáng kể. Chi tiêu cho giáo dục là một hình thức đầu tư công vào vốn con người, giúp nâng cao trình độ dân trí và kỹ năng lao động. Người lao động có trình độ cao hơn sẽ có nhiều cơ hội việc làm trong khu vực chính thức với thu nhập tốt hơn. Tương tự, đầu tư vào y tế cải thiện sức khỏe người dân, tăng năng suất lao động và giảm gánh nặng xã hội. Cả hai yếu tố này đều làm tăng sự hấp dẫn của khu vực kinh tế chính thức, từ đó thu hẹp kinh tế ngầm.

3.2. Vai trò của ràng buộc ngân sách nợ công và thâm hụt

Tác động của chi tiêu công không thể tách rời khỏi bối cảnh ràng buộc ngân sách. Nghiên cứu cho thấy nợ công và thâm hụt ngân sách cao có tác động hiệu chỉnh, làm suy yếu hiệu quả tích cực của chi tiêu cho giáo dục, y tế. Cụ thể, khi ngân sách nhà nước bị thâm hụt hoặc nợ công ở mức cao, chính phủ sẽ bị hạn chế không gian chính sách tài khóa. Điều này làm giảm hiệu quả của các khoản đầu tư công, tạo ra sự không chắc chắn về kinh tế vĩ mô và có thể làm trầm trọng thêm tác động tiêu cực, khuyến khích các hoạt động kinh tế phi chính thức.

3.3. Hàm ý chính sách Tái cơ cấu chi tiêu và nâng cao hiệu quả

Từ những kết quả trên, hàm ý chính sách rõ ràng là cần tập trung vào việc tái cơ cấu chi tiêu công theo hướng ưu tiên cho các lĩnh vực tạo ra giá trị lâu dài như giáo dục và y tế. Thay vì tăng quy mô chi tiêu một cách dàn trải, việc cải thiện hiệu quả chi tiêu công và đảm bảo minh bạch ngân sách là yếu tố quyết định. Các chính phủ cần quản lý tốt các ràng buộc ngân sách, kiểm soát nợ công và thâm hụt để tối đa hóa tác động tích cực của chính sách tài khóa, góp phần kiểm soát kinh tế ngầm và thúc đẩy tăng trưởng bao trùm.

IV. Bí quyết dùng vốn trí tuệ quốc gia để kiểm soát kinh tế ngầm

Vốn trí tuệ quốc gia là một tài sản vô hình nhưng có sức mạnh to lớn trong việc định hình nền kinh tế và xã hội. Nghiên cứu thực nghiệm trên 92 quốc gia đã chứng minh rằng vốn trí tuệ có tác động ngược chiều mạnh mẽ đến quy mô kinh tế ngầm. Khi chỉ số vốn trí tuệ quốc gia tăng lên, quy mô kinh tế phi chính thức có xu hướng thu hẹp lại. Mối quan hệ này được giải thích thông qua các thành phần cấu thành của nó. Vốn con người, được đo lường qua giáo dục và sức khỏe, là nền tảng. Một lực lượng lao động có trình độ học vấn cao và khỏe mạnh sẽ có năng suất cao hơn, dễ dàng tìm kiếm việc làm ổn định trong khu vực chính thức và có ý thức tuân thủ thuế tốt hơn. Bên cạnh đó, vốn cấu trúc, thể hiện qua cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và mức độ ứng dụng Internet, đóng vai trò quan trọng. Sự phát triển của chính phủ điện tử giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Điều này làm giảm động cơ tham gia kinh tế ngầm để né tránh các quy định rườm rà. Cuối cùng, vốn quan hệ, thể hiện qua mức độ hội nhập kinh tế quốc tế, cũng góp phần kiểm soát kinh tế ngầm. Một nền kinh tế mở, thu hút nhiều đầu tư nước ngoài và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu thường có các tiêu chuẩn quản trị cao hơn, thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế chính thức. Đây là bí quyết quan trọng cho các quốc gia muốn thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

4.1. Vốn con người Nền tảng cho một nền kinh tế chính thức

Vốn con người là yếu tố quyết định. Đầu tư vào giáo dục và y tế không chỉ là phúc lợi xã hội mà còn là một chiến lược kinh tế thông minh. Một xã hội có trình độ dân trí cao sẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng năng lực cạnh tranh quốc gia. Người lao động có kỹ năng sẽ có nhiều lựa chọn hơn là tham gia vào các công việc bấp bênh trong khu vực lao động phi chính thức. Hơn nữa, giáo dục cũng giúp hình thành ý thức công dân, trong đó có ý thức về nghĩa vụ nộp thuế để xây dựng đất nước.

4.2. Vốn cấu trúc và sức mạnh của chuyển đổi số trong quản trị công

Vốn cấu trúc, đặc biệt là hạ tầng công nghệ, là chất xúc tác cho sự thay đổi. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị công, hay xây dựng chính phủ điện tử, giúp giảm thiểu tệ nạn tham nhũng bằng cách tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các giao dịch điện tử và thủ tục hành chính trực tuyến làm giảm tiếp xúc trực tiếp giữa người dân và công chức, hạn chế cơ hội nhũng nhiễu. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, khuyến khích các doanh nghiệp hoạt động chính thức.

4.3. Vai trò hiệu chỉnh của chất lượng thể chế trong mối quan hệ này

Tác động của vốn trí tuệ sẽ không thể phát huy tối đa nếu thiếu một môi trường thể chế thuận lợi. Chất lượng thể chế đóng vai trò hiệu chỉnh quan trọng. Một thể chế tốt, với hệ thống pháp luật rõ ràng, quyền sở hữu trí tuệ được bảo vệ và sự ổn định chính trị, sẽ tạo ra môi trường để vốn trí tuệ phát triển và chuyển hóa thành tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, ở những quốc gia có thể chế yếu kém, dù có vốn con người tốt, hiệu quả mang lại cũng sẽ bị hạn chế, và kinh tế ngầm vẫn có đất để tồn tại.

V. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và hàm ý chính sách quan trọng

Các phân tích định lượng từ luận án của Trần Phạm Khánh Toàn (2024) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm vững chắc về mối quan hệ giữa chi tiêu công, vốn trí tuệkinh tế ngầm. Dựa trên dữ liệu bảng của 98 quốc gia giai đoạn 2000-2020, nghiên cứu xác nhận rằng tổng chi tiêu công có xu hướng làm gia tăng quy mô kinh tế ngầm. Tuy nhiên, các khoản chi tiêu mang tính đầu tư cho tương lai như giáo dục và y tế lại có tác động ngược lại. Phát hiện này đưa ra một hàm ý chính sách cốt lõi: việc tái cơ cấu ngân sách nhà nước là cực kỳ quan trọng. Các quốc gia cần chuyển dịch ưu tiên từ chi tiêu dàn trải sang các khoản đầu tư công chiến lược vào vốn con người. Đồng thời, nghiên cứu cũng khẳng định tác động tiêu cực mạnh mẽ của vốn trí tuệ đối với kinh tế ngầm. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các chiến lược quốc gia nhằm thúc đẩy giáo dục, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Một hàm ý khác liên quan đến vai trò của chất lượng thể chế. Kết quả cho thấy thể chế tốt giúp khuếch đại tác động tích cực của vốn trí tuệ. Do đó, các nỗ lực cải cách hành chính, chống tham nhũng, tăng cường minh bạch ngân sách và xây dựng chính phủ điện tử phải được tiến hành song song. Những chính sách này không chỉ giúp kiểm soát kinh tế phi chính thức mà còn tạo nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

5.1. Bằng chứng về tác động hỗn hợp của các loại chi tiêu công

Bằng chứng thực nghiệm cho thấy một sự phân hóa rõ rệt. Trong khi tổng chi tiêu có thể làm phình to kinh tế ngầm, chi tiêu cho các dịch vụ công cốt lõi lại là một liều thuốc hiệu quả. Điều này cho thấy vấn đề không nằm ở việc 'chi tiêu nhiều hay ít' mà là 'chi tiêu vào đâu và như thế nào'. Hiệu quả chi tiêu công phải trở thành thước đo hàng đầu trong quản trị công. Các nhà hoạch định chính sách cần có công cụ đánh giá tác động để đảm bảo nguồn lực công được sử dụng một cách tối ưu, mang lại lợi ích cao nhất cho xã hội.

5.2. Khẳng định vai trò then chốt của vốn trí tuệ và thể chế

Nghiên cứu đã định lượng được tác động tích cực của vốn trí tuệchất lượng thể chế. Đây không còn là những khái niệm lý thuyết mà là những yếu tố có thể đo lường và tác động đến kết quả kinh tế thực. Do đó, các chiến lược phát triển quốc gia cần tích hợp mục tiêu nâng cao vốn trí tuệ và cải cách thể chế. Việc đầu tư vào công nghệ, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch sẽ tạo ra một cú hích kép, vừa thúc đẩy tăng trưởng khu vực chính thức, vừa thu hẹp kinh tế ngầm.

5.3. Đề xuất chính sách cho các nền kinh tế đang phát triển

Đối với các nền kinh tế đang phát triển, nơi kinh tế ngầm thường có quy mô lớn, các hàm ý này càng trở nên cấp thiết. Các chính sách được đề xuất bao gồm: (1) Tái cơ cấu chi tiêu công, ưu tiên cho giáo dục, y tế và hạ tầng công nghệ. (2) Đẩy mạnh cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng cường chống tham nhũng. (3) Thúc đẩy chuyển đổi số và xây dựng chính phủ điện tử để tăng tính minh bạch. (4) Quản lý chặt chẽ nợ công và thâm hụt ngân sách để duy trì ổn định vĩ mô. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp các quốc gia từng bước kiểm soát kinh tế phi chính thức và hướng tới một quỹ đạo tăng trưởng bền vững.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 Sự cần thiết của nghiên cứu 1.1 Bối cảnh thực tiễn Trong những năm gần đây, kinh tế ngầm (KTN) đã thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu kinh tế, nhà hoạch định chính sách. Theo ước tính của Medina & Schneider (2019) thì quy mô kinh tế ngầm trung bình của các quốc gia trên thế giới vào khoảng 32% GDP, còn theo tính toán của Ohnsorge & Yu (2021) thì khu vực kinh tế ngầm đóng góp hơn 70% tổng số việc làm ở các nền kinh tế mới nổi và các nước đang phát triển. ILO (2018) ước tính có khoảng 2 tỷ người, chiếm 61% tổng lực lượng lao động trên toàn thế giới làm việc trong khu vực phi chính thức. Khu vực kinh tế ngầm có quy mô lớn ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển bao trùm, làm suy yếu tính hiệu quả của các chính sách kinh tế vĩ mô của Chính phủ.

Vì vậy, Chính phủ các quốc gia đều sử dụng các chính sách, nguồn lực để kiểm soát quy mô của kinh tế ngầm cũng như hạn chế các tác động tiêu cực của nó. Các nghiên cứu trước đều nhấn mạnh tầm quan trọng của chi tiêu công như một công cụ để can thiệp vào nền kinh tế, hướng đến các mục tiêu phát triển như tăng trưởng kinh tế, phân phối lại các nguồn lực, thúc đẩy giảm nghèo và công bằng xã hội. Đặc biệt khi đại dịch COVID-19 xảy ra, các nhà nghiên cứu đã đề xuất các quốc gia cần phải thực hiện chính sách tài khóa mở rộng, tung ra các gói kích thích kinh tế, tăng cường chi tiêu công để tạo ra nhiều việc làm, đảm bảo y tế, sức khỏe, an sinh xã hội cho các đối tượng tham gia khu vực phi chính thức. Không dừng lại ở việc sử dụng các nguồn lực sẵn có để hạn chế các mặt trái của kinh tế ngầm, các quốc gia cần phải phát huy các nguồn lực mới đặc biệt là các nguồn lực về trí tuệ, đổi mới, sáng tạo.

Nếu như trước đây vốn trí tuệ chủ yếu được tiếp cận ở góc độ doanh nghiệp thì ngày nay khái niệm này đã được phát triển ở cấp độ quốc gia (Švarc & cộng sự, 2020). Vốn trí tuệ quốc gia được hiểu là tri thức, trí tuệ, năng 1 lực và chuyên môn của một quốc gia nhằm đem lại sự thịnh vượng cho quốc gia đó trong tương lai (Bontis, 2004). Nhằm thích ứng với bối cảnh phát triển mới, các quốc gia đều tập trung xây dựng và nâng cao vốn trí tuệ của quốc gia mình với mục đích khơi dậy tinh thần đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất, lợi thế cạnh tranh quốc gia, và cuối cùng là thúc đẩy phát triển bền vững (Edvinsson & Bounfour, 2004). Chính vì vậy, việc nghiên cứu các mối quan hệ giữa chi tiêu công, vốn trí tuệ quốc gia và kinh tế ngầm là hết sức cần thiết nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách nhằm hướng đến tăng trưởng bền vững, bao trùm.2 Bối cảnh lý thuyết Các nghiên cứu đã xác định một số nhân tố ảnh hưởng đến quy mô kinh tế ngầm.

Tuy nhiên, chủ đề này vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu, thảo luận do sự phát triển kinh tế xã hội. Lược khảo lý thuyết và các nghiên cứu trước cho thấy chi tiêu công chưa thu hút được nhiều sự quan tâm nghiên cứu, tìm hiểu tác động đến quy mô kinh tế ngầm. Ở khía cạnh lý thuyết, theo lý thuyết Pháp lý, việc chi tiêu của chính phủ không ngừng gia tăng là dấu hiệu của một nhà nước “lớn” hơn thị trường và nhà nước can thiệp sâu vào nền kinh tế thông qua việc đặt ra các luật lệ, quy định và điều này khuyến khích người dân tham gia khu vực phi chính thức để tránh các quy định, đặc biệt là các quy định về thuế, lao động… (Dell’Anno & Schneider, 2003; Kanniainen & cộng sự, 2004). Tuy nhiên, theo Lý thuyết Keynes, Lý thuyết Nhị nguyên thì nếu chi tiêu công được sử dụng hiệu quả sẽ tạo nhiều việc làm ở khu vực chính thức, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thì khu vực chính thức ngày càng được mở rộng và khu vực phi chính thức sẽ dần biến mất (La Porta & Shleifer, 2014).

Như vậy, xét về mặt lý thuyết mối quan hệ giữa chi tiêu công và quy mô kinh tế ngầm chưa thống nhất. Tương tự như vậy, ở khía cạnh thực nghiệm, các kết quả nghiên cứu tác động của chi tiêu công đến quy mô kinh tế ngầm cũng chưa đạt được sự đồng thuận. 2 Một điều cần lưu ý là mối quan hệ chi tiêu công và kinh tế ngầm phải được xem xét, đánh giá một cách kỹ lưỡng trong tình hình ràng buộc ngân sách vì Chính phủ các nước không thể tùy ý thúc đẩy hoặc cắt giảm chi tiêu công. Các ràng buộc ngân sách được xem là một sự thay đổi trong chính sách tài khóa phải được bù đắp bởi một sự thay đổi khác.

Các ràng buộc ngân sách thường được đề cập là nợ công và thâm hụt ngân sách. Nghiên cứu của Gemmell & cộng sự (2012) nhận xét tác động của chi tiêu công, thành phần chi tiêu công còn phụ thuộc vào cách thức nó được bù đắp. Do vậy, nghiên cứu tiếp tục mở rộng mô hình nghiên cứu luận giải vai trò của ràng buộc ngân sách trong mối quan hệ giữa chi tiêu công, thành phần chi tiêu công và kinh tế ngầm. Vốn trí tuệ quốc gia được xem là tài sản vô hình sẵn có của một quốc gia hay khu vực có thể kết hợp với nhau nhằm tạo ra các lợi ích trong tương lai.

Tác động của vốn trí tuệ quốc gia đến quy mô kinh tế ngầm chưa thu hút được sự quan tâm nghiên cứu. Một điểm cần lưu ý là đặc thù của môi trường thể chế ở các quốc gia. Tác động của vốn trí tuệ quốc gia cần phải được xem xét, phân tích kỹ trong sự tác động, chi phối của môi trường thể chế. Thể chế tốt là yếu tố cần thiết cho vốn trí tuệ quốc gia để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, từ đó làm giảm quy mô kinh tế ngầm.

Tuy nhiên, vai trò hiệu chỉnh của thể chế đến sự tác động của vốn trí tuệ quốc gia đến kinh tế ngầm chưa được quan tâm nghiên cứu, phân tích. Vì vậy, nghiên cứu tiếp tục mở rộng mô hình nghiên cứu nhằm luận giải vai trò hiệu chỉnh của thể chế.2 Mục tiêu nghiên cứu Luận án này có các mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau: (1) Thứ nhất, nghiên cứu tác động của chi tiêu công, thành phần chi tiêu công (chi tiêu công cho y tế, cho giáo dục, cho an ninh quốc phòng) đến quy mô kinh tế ngầm; (2) Thứ hai, nghiên cứu vai trò hiệu chỉnh của các ràng buộc ngân sách trong mối tác động giữa chi tiêu công, thành phần chi tiêu công đến quy mô kinh tế ngầm; (3) Thứ ba, nghiên cứu tác động của vốn trí tuệ quốc gia đến quy mô kinh tế ngầm 3 và (4) Thứ tư, nghiên cứu vai trò hiệu chỉnh của thể chế trong mối tác động giữa vốn trí tuệ quốc gia và kinh tế ngầm.3 Câu hỏi nghiên cứu Luận án này đưa ra các câu hỏi nghiên cứu chi tiết như sau: (1) Câu hỏi 1: Chi tiêu công, các thành phần của chi tiêu công (chi tiêu công cho giáo dục, cho y tế, cho quốc phòng an ninh) tác động như thế nào đến quy mô kinh tế ngầm?; (2) Câu hỏi 2: Vai trò hiệu chỉnh của các ràng buộc ngân sách trong tác động giữa chi tiêu công, cơ cấu thành phần chi tiêu công đến quy mô kinh tế ngầm?; (3) Câu hỏi 3: Vốn trí tuệ quốc gia tác động như thế nào đến quy mô kinh tế ngầm? và (4) Câu hỏi 4: Vai trò hiệu chỉnh của thể chế trong tác động của vốn trí tuệ quốc gia đến quy mô kinh tế ngầm? 1.4 Đối tượng, phạm vi nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu được luận án tập trung tìm hiểu là mối quan hệ giữa chi tiêu công, các thành phần chi tiêu công, vốn trí tuệ và quy mô kinh tế ngầm. Ngoải ra, nghiên cứu còn tìm hiểu vai trò hiệu chỉnh của các ràng buộc ngân sách mối quan hệ giữa chi tiêu công, cơ cấu thành phần chi tiêu công đến quy mô kinh tế ngầm; vai trò hiệu chỉnh của thể chế trong tác động của vốn trí tuệ quốc gia đến kinh tế ngầm. Phạm vi nghiên cứu của đề tài là 98 các quốc gia từ 2000 đến năm 2020 cho mục tiêu nghiên cứu 1, 2.

Đối với mục tiêu nghiên cứu 3, 4, phạm vi nghiên cứu là 92 quốc gia từ 2000 đến năm 2020. Nghiên cứu sử dụng các dữ liệu thứ cấp, được thu thập từ các tổ chức cung cấp số liệu đáng tin cậy bao gồm Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ quốc tế… 1.5 Ý nghĩa của nghiên cứu Luận án này hướng đến các ý nghĩa sau: - Thứ nhất, nghiên cứu góp phần hệ thống hóa lý thuyết về kinh tế ngầm, chi tiêu công và vốn trí tuệ. Kết quả nghiên cứu thu được giúp bổ sung thêm về mặt lý thuyết về cơ chế trong đó các biến này tương tác 4 với nhau, bằng cách sử dụng phương pháp tích hợp ba lý thuyết có liên quan. - Thứ hai, nghiên cứu đã góp phần làm sáng tỏ vai trò cũng như sự tác động của chi tiêu công, các thành phần chi tiêu công, vốn trí tuệ quốc gia đến quy mô kinh tế ngầm và vai trò hiệu chỉnh của các ràng buộc ngân sách, thể chế trong các tác động này.

Đây là vấn đề mà các nghiên cứu trước còn chưa tập trung phân tích làm rõ. - Thứ ba, nghiên cứu sẽ cung cấp về bằng chứng khách quan về kinh tế ngầm, chi tiêu công, vốn trí tuệ quốc gia. Điều này được kỳ vọng sẽ cung cấp cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản lý của chính phủ có thêm cơ sở để lựa chọn để thực hiện các chính sách và quy định nhằm nâng cao chất lượng chi tiêu công, chất lượng vốn trí tuệ, từng bước giảm quy mô kinh tế ngầm và cuối cùng là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.1 Chi tiêu công Chi tiêu công là một phạm trù kinh tế, tồn tại khách quan gắn liền với sự tồn tại và phát triển của nhà nước. Chi tiêu công còn được xem là công cụ tài chính quan trọng giúp nhà nước can thiệp vào các hoạt động kinh tế nhằm khắc phục những thất bại thị trường, ổn định kinh tế vĩ mô, bảo vệ lợi ích chung cho các chủ thể trong xã hội (Sử Đình Thành & Bùi Thị Mai Hoài, 2009).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ