Khóa luận: Đánh giá chỉ số khối cơ ở bệnh nhân nữ viêm khớp dạng thấp

Khóa luận y khoa phân tích chỉ số khối cơ ở bệnh nhân nữ viêm khớp dạng thấp. Đánh giá mối tương quan với tuổi, thời gian mắc bệnh và hoạt động bệnh.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2018

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về chỉ số khối cơ ở nữ viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis - RA) là một bệnh tự miễn mạn tính, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống, đặc biệt là ở phụ nữ. Bệnh không chỉ gây tổn thương khớp mà còn tác động đến toàn bộ cơ thể, trong đó có sự thay đổi về thành phần cơ thể. Một trong những thay đổi quan trọng nhưng thường bị bỏ qua là sự sụt giảm khối lượng cơ xương. Chỉ số khối cơ (Skeletal Muscle Index - SMI) là một thông số quan trọng dùng để đánh giá khối lượng cơ tương đối so với chiều cao, giúp nhận diện sớm tình trạng mất cơ. Ở bệnh nhân nữ mắc viêm khớp dạng thấp, việc theo dõi chỉ số này trở nên đặc biệt cần thiết. Tình trạng mất cơ, hay còn gọi là suy mòn (cachexia) hoặc teo cơ (sarcopenia), không chỉ làm suy giảm sức mạnh thể chất, hạn chế khả năng vận động mà còn làm tăng nguy cơ tàn phế, té ngã và các biến chứng khác. Nghiên cứu của Ngô Thị Miền (2018) tại Bệnh viện E đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá chỉ số khối cơ ở nhóm bệnh nhân này, cho thấy một tỷ lệ đáng báo động về tình trạng mất cơ. Trong khi chỉ số khối cơ thể (BMI) từ lâu đã được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, nó không phản ánh đầy đủ về thành phần cơ thể, đặc biệt là tỷ lệ giữa khối lượng cơ và khối lượng mỡ. Một người có BMI bình thường vẫn có thể bị thiếu cơ và thừa mỡ, một tình trạng nguy hiểm tiềm ẩn. Do đó, việc tập trung vào chỉ số khối cơ mang lại một cái nhìn sâu sắc hơn về sức khỏe thực sự của bệnh nhân nữ bị viêm khớp dạng thấp, từ đó đưa ra các chiến lược can thiệp phù hợp để cải thiện sức mạnh, chức năng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

1.1. Tổng quan về viêm khớp dạng thấp RA như một bệnh tự miễn

Viêm khớp dạng thấp (RA) là một bệnh tự miễn điển hình, trong đó hệ miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các mô của chính nó, chủ yếu là màng hoạt dịch của khớp. Quá trình viêm hệ thống này gây sưng, đau và cuối cùng có thể dẫn đến bào mòn xương và biến dạng khớp. Bệnh thường gặp ở nữ giới trong độ tuổi trung niên, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe phụ nữ. Các triệu chứng không chỉ giới hạn ở khớp mà còn có thể biểu hiện toàn thân như mệt mỏi, sốt và sụt cân. Nguyên nhân chính xác của RA chưa được làm rõ, nhưng các yếu tố di truyền và môi trường được cho là đóng vai trò quan trọng trong việc khởi phát bệnh.

1.2. Vai trò của thành phần cơ thể đối với sức khỏe tổng thể

Thành phần cơ thể đề cập đến tỷ lệ của khối lượng mỡ, khối lượng cơ, xương và nước trong cơ thể. Đây là một chỉ số sức khỏe quan trọng hơn nhiều so với cân nặng đơn thuần. Một tỷ lệ cơ bắp cao và mỡ thấp thường liên quan đến quá trình trao đổi chất tốt hơn, sức mạnh thể chất và giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính. Ở bệnh nhân RA, tình trạng viêm mạn tính và giảm hoạt động thể chất do đau khớp có thể dẫn đến sự thay đổi bất lợi trong thành phần cơ thể: giảm khối lượng cơ và tăng khối lượng mỡ. Điều này không chỉ làm suy yếu cơ thể mà còn làm trầm trọng thêm tình trạng viêm, tạo ra một vòng luẩn quẩn ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.

II. Thách thức Vì sao khối cơ sụt giảm ở bệnh nhân nữ RA

Sự sụt giảm khối lượng cơ là một thách thức lớn và phổ biến ở bệnh nhân nữ mắc viêm khớp dạng thấp (RA). Tình trạng này, được gọi là "suy mòn do viêm khớp dạng thấp" (rheumatoid cachexia), xảy ra ngay cả ở những bệnh nhân duy trì cân nặng ổn định. Nguyên nhân sâu xa của hiện tượng này rất phức tạp, bắt nguồn từ chính bản chất viêm hệ thống của bệnh. Các cytokine gây viêm, chẳng hạn như yếu tố hoại tử u alpha (TNF-α) và Interleukin-1β (IL-1β), lưu hành trong máu với nồng độ cao. Các chất này không chỉ tấn công khớp mà còn thúc đẩy quá trình dị hóa protein trong cơ bắp, làm tăng tốc độ phân giải cơ và ức chế quá trình tổng hợp protein mới. Hơn nữa, tình trạng đau khớp mạn tính và cứng khớp buổi sáng làm giảm đáng kể mức độ hoạt động thể chất của bệnh nhân. Lối sống ít vận động kéo dài dẫn đến teo cơ do không sử dụng. Theo nghiên cứu của Ngô Thị Miền (2018), nhiều bệnh nhân RA có mức độ hoạt động bệnh từ trung bình đến cao (DAS28 > 3.2), đi kèm với nồng độ CRP tăng cao, đây là những yếu tố nguy cơ trực tiếp gây mất cơ. Ngoài ra, tình trạng dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng. Bệnh nhân có thể chán ăn do mệt mỏi hoặc tác dụng phụ của thuốc, dẫn đến việc không cung cấp đủ protein và năng lượng cần thiết để duy trì khối lượng cơ. Sự kết hợp của các yếu tố này tạo thành một vòng xoáy bệnh lý, làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống và tăng nguy cơ tàn tật.

2.1. Tác động của tình trạng viêm hệ thống lên khối lượng cơ

Viêm hệ thống là đặc trưng cốt lõi của viêm khớp dạng thấp. Các cytokine gây viêm như TNF-α và IL-6 không chỉ gây hại cho khớp mà còn tác động trực tiếp lên quá trình chuyển hóa cơ bắp. Chúng kích hoạt các con đường tín hiệu làm tăng sự phân giải protein cơ và làm giảm sự tổng hợp protein. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng giữa quá trình đồng hóa (xây dựng cơ) và dị hóa (phá vỡ cơ), với kết quả cuối cùng là teo cơ. Nồng độ protein phản ứng C (CRP) cao, một dấu hiệu của viêm hệ thống, được chứng minh có tương quan nghịch với chỉ số khối cơ (SMI) trong nhiều nghiên cứu, cho thấy mức độ viêm càng cao, khối lượng cơ càng giảm.

2.2. Suy dinh dưỡng và nguy cơ suy mòn ở bệnh nhân RA

Suy dinh dưỡng ở bệnh nhân RA là một vấn đề phổ biến nhưng thường không được chẩn đoán. Tình trạng viêm mạn tính làm tăng tốc độ chuyển hóa khi nghỉ ngơi, khiến cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng hơn. Đồng thời, các triệu chứng như đau, mệt mỏi và trầm cảm có thể làm giảm cảm giác thèm ăn. Tác dụng phụ của một số loại thuốc điều trị cũng có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa. Tất cả những yếu tố này góp phần làm cho tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân xấu đi, đặc biệt là thiếu hụt protein – thành phần thiết yếu để xây dựng và sửa chữa cơ bắp. Tình trạng này nếu kéo dài sẽ dẫn đến suy mòn (cachexia), một hội chứng phức tạp đặc trưng bởi sự mất khối lượng cơ nghiêm trọng.

III. Phương pháp đánh giá chỉ số khối cơ SMI ở bệnh nhân RA

Để xác định tình trạng mất cơ ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, việc đánh giá chính xác chỉ số khối cơ (SMI) là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Trong khi các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như đo hấp thụ tia X năng lượng kép (DEXA) hay chụp cộng hưởng từ (MRI) là tiêu chuẩn vàng, chúng lại tốn kém và không phải lúc nào cũng sẵn có. Nghiên cứu của Ngô Thị Miền (2018) đã áp dụng một phương pháp tiếp cận thực tiễn và hiệu quả hơn, đó là sử dụng công thức dự đoán khối lượng cơ xương (Skeletal Muscle Mass - SMM) dựa trên các chỉ số nhân trắc học. Công thức này do Lee và cộng sự đề xuất, tính toán SMM dựa trên cân nặng (kg), chiều cao (m), tuổi, giới tính và chủng tộc. Cụ thể, công thức cho người Đông Nam Á có dạng: SMM = 0,244×Cân nặng + 7,8×Chiều cao + 6,6×Giới tính – 0,098×Tuổi + Chủng tộc - 3,3. Từ giá trị SMM, chỉ số khối cơ SMI được tính bằng cách chia SMM cho bình phương chiều cao (SMI = SMM/Ht²). Đối với nữ giới, ngưỡng chẩn đoán mất cơ được xác định khi SMI ≤ 6,75. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, chi phí thấp, không xâm lấn và có thể thực hiện dễ dàng trong môi trường lâm sàng, giúp sàng lọc trên quy mô lớn. Nó cho phép các bác sĩ nhanh chóng xác định những bệnh nhân có nguy cơ, từ đó tư vấn về quản lý cân nặng và can thiệp dinh dưỡng kịp thời, góp phần cải thiện tiên lượng điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân RA.

3.1. Phân biệt giữa chỉ số khối cơ SMI và chỉ số BMI

Chỉ số BMI (Body Mass Index) là một công cụ sàng lọc phổ biến, đánh giá mối quan hệ giữa cân nặng và chiều cao. Tuy nhiên, BMI không phân biệt được giữa khối lượng cơkhối lượng mỡ. Một bệnh nhân RA có thể có BMI trong giới hạn bình thường nhưng thực chất lại có tỷ lệ mỡ cao và khối cơ thấp (sarcopenic obesity). Ngược lại, chỉ số khối cơ (SMI) tập trung đặc biệt vào khối lượng cơ nạc, cung cấp một thước đo chính xác hơn về sức mạnh và chức năng thể chất. Do đó, SMI là một chỉ số bổ sung quan trọng cho BMI trong việc đánh giá toàn diện tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của bệnh nhân.

3.2. Mối liên hệ giữa thừa cân béo phì và viêm khớp dạng thấp

Tình trạng thừa cân ở bệnh nhân RAbéo phì và viêm khớp dạng thấp có mối liên hệ hai chiều phức tạp. Mô mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng, không chỉ là nơi dự trữ năng lượng mà còn là một cơ quan nội tiết hoạt động, sản xuất ra các cytokine gây viêm (adipokine). Các chất này làm trầm trọng thêm tình trạng viêm hệ thống sẵn có ở bệnh nhân RA. Ngoài ra, cân nặng và viêm khớp còn liên quan đến gánh nặng cơ học lên các khớp chịu trọng lượng như khớp gối và khớp háng, làm tăng đau và đẩy nhanh quá trình phá hủy khớp. Việc quản lý cân nặng hiệu quả là một phần không thể thiếu trong chiến lược điều trị toàn diện cho bệnh nhân RA.

IV. Top yếu tố chính ảnh hưởng đến khối cơ ở phụ nữ mắc RA

Nghiên cứu về chỉ số khối cơ ở nữ bị viêm khớp dạng thấp đã chỉ ra nhiều yếu tố nguy cơ góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng mất cơ. Việc xác định các yếu tố này giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra chiến lược phòng ngừa và can thiệp hiệu quả hơn. Dựa trên kết quả từ nghiên cứu của Ngô Thị Miền (2018) và các tài liệu liên quan, có thể xác định các yếu tố ảnh hưởng chính. Đầu tiên và rõ ràng nhất là tuổi tác. Quá trình lão hóa tự nhiên vốn đã gây ra tình trạng teo cơ (sarcopenia), và ở bệnh nhân RA, quá trình này bị đẩy nhanh hơn do tác động của bệnh. Nghiên cứu cho thấy có một tương quan nghịch rõ rệt: tuổi càng cao, chỉ số khối cơ (SMI) càng thấp. Yếu tố thứ hai là mức độ hoạt động bệnh. Mức độ viêm càng cao, biểu hiện qua nồng độ CRP tăng, thì nguy cơ mất khối lượng cơ càng lớn. Tình trạng viêm hệ thống mạn tính là động lực chính thúc đẩy quá trình dị hóa cơ. Yếu tố thứ ba là phương pháp điều trị, đặc biệt là việc sử dụng corticosteroid. Mặc dù có hiệu quả chống viêm mạnh mẽ, việc sử dụng corticoid kéo dài lại có liên quan đến việc giảm khối cơ và tăng tích tụ mỡ. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa việc điều trị bằng corticoid và chỉ số SMI thấp. Cuối cùng, các yếu tố về lối sống như mức độ hoạt động thể chất và tình trạng dinh dưỡng cũng đóng vai trò then chốt. Đau khớp và mệt mỏi khiến bệnh nhân ít vận động, trong khi chán ăn dẫn đến thiếu hụt protein, làm tình trạng mất cơ trở nên tồi tệ hơn.

4.1. Tương quan giữa tuổi tác và mức độ hoạt động bệnh

Tuổi tác là một yếu tố không thể thay đổi nhưng có ảnh hưởng lớn đến khối lượng cơ. Nghiên cứu cho thấy, ở bệnh nhân nữ RA, tuổi càng cao thì chỉ số khối cơ càng có xu hướng giảm. Sự kết hợp giữa quá trình lão hóa tự nhiên và tác động của viêm khớp dạng thấp tạo ra một "hiệu ứng cộng gộp" tiêu cực. Bên cạnh đó, mức độ hoạt động bệnh, được đo bằng thang điểm DAS28 và nồng độ CRP, cũng là một yếu tố dự báo quan trọng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ CRP cao có tương quan nghịch với SMI, nghĩa là tình trạng viêm càng nặng thì khối cơ càng bị mất nhiều hơn.

4.2. Ảnh hưởng của việc sử dụng Corticoid và thuốc DMARDs

Việc điều trị viêm khớp dạng thấp thường bao gồm thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARDs) và corticosteroid. Trong nghiên cứu được phân tích, việc điều trị bằng corticoid cho thấy mối liên quan đáng kể với chỉ số SMI thấp. Bệnh nhân sử dụng corticoid có tỷ lệ SMI thấp cao hơn so với nhóm không sử dụng. Điều này cho thấy tác dụng phụ gây teo cơ của corticoid là một vấn đề cần được quan tâm trong thực hành lâm sàng. Ngược lại, nghiên cứu không tìm thấy mối liên quan rõ ràng giữa việc điều trị DMARDs và chỉ số khối cơ, mặc dù việc kiểm soát tốt bệnh bằng DMARDs về mặt lý thuyết sẽ giúp giảm viêm và bảo vệ khối cơ gián tiếp.

V. Kết quả nghiên cứu Thực trạng chỉ số khối cơ ở nữ RA

Nghiên cứu "Đánh giá chỉ số khối cơ của bệnh nhân nữ viêm khớp dạng thấp điều trị tại Bệnh viện E" của tác giả Ngô Thị Miền (2018) đã cung cấp những số liệu đáng báo động về thực trạng mất cơ ở nhóm bệnh nhân này. Kết quả cho thấy sự khác biệt rất lớn về chỉ số khối cơ (SMI) giữa nhóm bệnh nhân RA và nhóm chứng khỏe mạnh. Cụ thể, chỉ số SMI trung bình của nhóm bệnh nhân (5,97 ± 0,79) thấp hơn đáng kể so với nhóm chứng (9,52 ± 0,60), với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p<0,05). Điều đáng chú ý nhất là có tới 92,68% bệnh nhân nữ mắc viêm khớp dạng thấp trong nghiên cứu có chỉ số khối cơ thấp (SMI ≤ 6,75), trong khi ở nhóm chứng không ghi nhận trường hợp nào. Con số này cho thấy tình trạng mất khối lượng cơ không phải là một hiện tượng cá biệt mà là một vấn đề phổ biến và nghiêm trọng trong cộng đồng bệnh nhân RA. Nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng tình trạng SMI thấp xảy ra ở cả những bệnh nhân có chỉ số BMI bình thường. Điều này một lần nữa khẳng định sự hạn chế của BMI trong việc đánh giá thành phần cơ thể và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo lường trực tiếp hoặc ước tính khối lượng cơ. Những phát hiện này là một lời cảnh báo, cho thấy việc theo dõi và can thiệp để bảo tồn khối cơ phải là một ưu tiên trong quản lý cân nặng và chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân, nhằm ngăn ngừa suy nhược, tàn phế và cải thiện chất lượng cuộc sống.

5.1. So sánh chỉ số khối cơ giữa nhóm bệnh nhân RA và nhóm chứng

Phân tích so sánh là điểm nhấn của nghiên cứu. Kết quả chỉ ra rằng gần như toàn bộ (92,68%) bệnh nhân nữ RA bị mất cơ, một tỷ lệ cao một cách đáng kinh ngạc so với con số 0% ở nhóm phụ nữ khỏe mạnh có cùng độ tuổi. Sự chênh lệch rõ rệt này không thể chỉ được giải thích bằng quá trình lão hóa, mà chứng tỏ tác động tàn phá trực tiếp của bệnh viêm khớp dạng thấp lên hệ cơ xương. Điều này cho thấy nguy cơ suy mòn là một biến chứng nội tại của bệnh, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ các chuyên gia y tế.

5.2. Tương quan giữa SMI và các chỉ số viêm như CRP

Nghiên cứu đã tìm thấy một mối tương quan nghịch có ý nghĩa giữa chỉ số khối cơ (SMI) và nồng độ protein phản ứng C (CRP), một chỉ dấu quan trọng của viêm hệ thống. Cụ thể, khi nồng độ CRP càng cao, chỉ số SMI càng có xu hướng giảm. Mối liên hệ này cung cấp bằng chứng vững chắc cho giả thuyết rằng tình trạng viêm mạn tính là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự phân giải và mất khối lượng cơ ở bệnh nhân RA. Việc kiểm soát tốt tình trạng viêm không chỉ giúp bảo vệ khớp mà còn có vai trò thiết yếu trong việc duy trì sức mạnh và khối lượng cơ bắp.

VI. Hướng quản lý cân nặng khối cơ cho bệnh nhân viêm khớp RA

Từ những kết quả nghiên cứu về chỉ số khối cơ ở nữ bị viêm khớp dạng thấp, việc xây dựng một chiến lược quản lý toàn diện trở nên cấp thiết. Mục tiêu không chỉ là kiểm soát triệu chứng tại khớp mà còn là bảo vệ và cải thiện thành phần cơ thể, đặc biệt là duy trì khối lượng cơ. Đầu tiên, việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng cần được tích hợp thường xuyên vào quy trình chăm sóc bệnh nhân RA. Thay vì chỉ dựa vào chỉ số BMI, các bác sĩ nên áp dụng các công thức tính chỉ số khối cơ (SMI) để sàng lọc sớm nguy cơ mất cơ. Thứ hai, can thiệp dinh dưỡng đóng vai trò trung tâm. Bệnh nhân cần được tư vấn để đảm bảo cung cấp đủ lượng protein hàng ngày (khoảng 1,2-1,5g/kg cân nặng) để hỗ trợ quá trình tổng hợp cơ bắp. Một chế độ ăn chống viêm, giàu axit béo omega-3 (có trong cá béo), chất chống oxy hóa (từ rau quả nhiều màu sắc), và các loại ngũ cốc nguyên hạt có thể giúp giảm bớt tình trạng viêm hệ thống. Thứ ba, chương trình vận động và vật lý trị liệu cần được cá nhân hóa. Mặc dù đau khớp là một rào cản, các bài tập kháng lực nhẹ nhàng, bài tập dưới nước hoặc yoga có thể giúp kích thích cơ bắp, cải thiện sức mạnh và sự linh hoạt mà không gây quá tải cho khớp. Cuối cùng, việc tối ưu hóa điều trị y khoa để kiểm soát hiệu quả mức độ hoạt động bệnh là nền tảng. Giảm viêm bằng thuốc DMARDs sẽ gián tiếp giúp bảo vệ khối cơ. Đối với những bệnh nhân phải sử dụng corticoid, cần theo dõi chặt chẽ hơn và áp dụng các biện pháp hỗ trợ dinh dưỡng, vận động để giảm thiểu tác dụng phụ.

6.1. Tầm quan trọng của chế độ ăn chống viêm và giàu protein

Một chế độ ăn chống viêm có thể giúp điều hòa phản ứng miễn dịch và giảm các triệu chứng của viêm khớp dạng thấp. Chế độ ăn này nhấn mạnh việc tiêu thụ thực phẩm toàn phần, chưa qua chế biến như cá, các loại hạt, dầu ô liu và nhiều loại rau quả. Song song đó, việc bổ sung đủ protein là cực kỳ quan trọng để chống lại quá trình dị hóa cơ. Các nguồn protein chất lượng cao bao gồm thịt gia cầm, cá, trứng, các sản phẩm từ sữa, đậu và các loại đậu. Quản lý cân nặng thông qua chế độ ăn uống lành mạnh giúp giảm gánh nặng cho khớp và cải thiện chất lượng cuộc sống.

6.2. Ngăn ngừa nguy cơ loãng xương và các bệnh tim mạch

Tình trạng mất khối lượng cơ (sarcopenia) thường đi đôi với giảm mật độ xương, làm tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương. Tình trạng viêm mạn tính trong RA cũng là một yếu tố nguy cơ chính đối với các bệnh tim mạch. Do đó, một chiến lược quản lý hiệu quả khối cơ thông qua dinh dưỡng và vận động không chỉ giúp bệnh nhân mạnh mẽ hơn mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe xương và giảm nguy cơ tim mạch. Việc đảm bảo đủ canxi, vitamin D và tham gia các bài tập chịu trọng lượng nhẹ là những biện pháp cần thiết để bảo vệ sức khỏe toàn diện cho bệnh nhân RA.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm khớp dạng thấp (VKDT) là bệnh tự miễn dịch, diễn biến mạn tính xen kẽ các đợt tiến triển cấp tính [1,3]. Viêm khớp dạng thấp là bệnh hay gặp nhất trong nhóm các bệnh lý khớp viêm với tổn thương cơ bản là viêm mạn tính và không đặc hiệu màng hoạt dịch khớp [1,5]. Nữ giới, tuổi trung niên là những đặc điểm dịch tễ học đặc thù của bệnh VKDT. Trong các đợt viêm cấp tính thường có biểu hiện sưng, đau nhiều khớp, gây ra hậu quả dính và biến dạng khớp.

Sự tăng sinh tân tạo mạch tại màng viêm pannus là nguyên nhân chính gây ra một loạt các quá trình sinh bệnh học trong VKDT [5]. Một trong những triệu chứng của VKDT là teo cơ cạnh khớp. Triệu chứng này có liên quan mật thiết đến tình trạng mất khối cơ xương làm giảm vận động của bệnh nhân, biến dạng khớp, gây khó khăn cho công tác điều trị. Tình trạng mất khối cơ xương xảy ra do quá trình lão hóa (sarcopenia), do bệnh tật (cachexia), hoặc do không vận động (atrophy) [18].

Ở bệnh nhân VKDT có nhiều yếu tố nguy cơ gây giảm chỉ số khối cơ như: tình trạng viêm làm tăng nồng độ TNF – α và IL – 1β, CRP dẫn đến tăng hao phí năng lượng khi nghỉ ngơi, giảm hoạt động, bất động thứ cấp do đau, cứng khớp kèm theo các rối loạn nội tiết làm tăng nguy cơ giảm khối cơ xương và giảm sức mạnh cơ [16]. Chỉ số khối cơ giảm gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày của bệnh nhân, giảm chất lượng cuộc sống như: giảm hấp thu thức ăn, té ngã, mất chức năng vận động [30]. Tình trạng thiếu cơ, yếu cơ gây ra các hậu quả bao gồm giảm sức mạnh cơ bắp, suy nhược thần kinh cơ và rối loạn cân bằng do ít vận động gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống cũng như tiên lượng trong điều trị của bệnh nhân [24]. Trong thực hành lâm sàng hiện nay, chỉ số khối cơ đã được tính bằng công thức dựa trên số đo chiều cao và cân nặng của bệnh nhân, dễ thực hiện, chi phí thấp, là can thiệp không xâm nhập, từ đó đưa ra cảnh báo phù hợp với từng đối tượng để phòng ngừa hậu quả của giảm khối cơ xương và yếu cơ.

Vì vậy chúng tối tiến hành đề tài: “Đánh giá chỉ số khối cơ của bệnh 1 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark nhân nữ viêm khớp dạng thấp điều trị tại Bệnh viện E” với mục tiêu: 1. Đánh giá chỉ số khối cơ của bệnh nhân nữ viêm khớp dạng thấp điều trị tại bệnh viện E năm 2017-2018. Xác định một số yếu tố liên quan đến chỉ số khối cơ ở bệnh nhân nữ viêm khớp dạng thấp. 2 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark CHƢƠNG 1 - TỔNG QUAN 1.

Tổng quan về bệnh viêm khớp dạng thấp 1. Định nghĩa Viêm khớp dạng thấp (VKDT) là bệnh tự miễn dịch thường gặp, đặc trưng bởi quá trình viêm mạn tính các khớp. Viêm khớp dạng thấp nếu không được điều trị kịp thời sẽ dẫn tới tổn thương sụn khớp, hủy xương gây dính và biến dạng khớp. Viêm khớp dạng thấp diễn biến phức tạp, ngoài các biểu hiện tại khớp còn có các biểu hiện ngoài khớp và toàn thân ở nhiều mức độ khác nhau [1,3,5].

Bệnh thường gặp ở nữ giới, tỷ lệ nữ/ nam rất khác nhau tuỳ theo các nghiên cứu. Tuổi trung niên (30 – 65 tuổi) là lứa tuổi hay gặp nhất. Trong một số trường hợp bệnh có tính chất gia đình [2]. Nguyên nhân Nguyên nhân gây bệnh VKDT vẫn còn nhiều điều chưa sáng tỏ.

Viêm khớp dạng thấp được coi là một bệnh tự miễn với sự tham gia của nhiều yếu tố như nhiễm khuẩn hoặc di truyền [3]. Virus và các vi khuẩn thường gặp có thể đã tác động vào yếu tố thuận lợi như cơ địa hoặc yếu tố môi trường làm khởi phát bệnh tuy nhiên chưa có tác nhân nhiễm khuẩn nào được xác minh chắc chắn [2,5]. Yếu tố di truyền đã được tìm thấy từ lâu, nhiều công trình nghiên cứu cho thấy có sự liên quan chặt chẽ giữa VKDT và yếu tố kháng nguyên HLA-DR4 (kháng nguyên bạch cầu người - DR4) [19]. Cơ chế bệnh sinh Tổn thương cơ bản trong VKDT nằm ở màng hoạt dịch (MHD) của khớp [5].

Khi kháng nguyên xâm nhập vào cơ thể, nó sẽ được các tế bào trình diện kháng nguyên bắt và xử lý rồi trình diện cho các tế bào lympho T và B. Các tế bào lympho T sau khi tiếp xúc với kháng nguyên, sẽ tập trung nhiều ở các khớp 3 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark bị ảnh hưởng và giải phóng ra các cytokine (IL - 4, 10,13), các lymphokin kích thích các tế bào lympho B tăng sinh và biệt hoá thành các tương bào sản xuất ra các immunoglobulin có bản chất là các tự kháng thể lắng đọng tại MHD khớp và gây tổn thương khớp. Ngoài ra, các cytokine này cũng hoạt hóa đại thực bào sản xuất ra các cytokine khác gây kích thích các tế bào MHD, tế bào sụn, nguyên bào xơ,… tăng sinh, xâm lấn vào sụn tạo thành màng máu MHD (pannus). Các cytokine do tế bào T tiết ra còn hoạt hóa các tế bào nội mô mao mạch MHD sản xuất ra các phân tử kết dính, thu hút các loại tế bào viêm đến khoang khớp [4,5].

Màng máu MHD xâm lấn vào đầu xương, sụn khớp làm quá trình viêm MHD ngày một tăng lên. Một loạt các enzym tiêu huỷ tổ chức do các tế bào viêm giải phóng như stromelysin, elastase, collagenase,. cùng với sự tăng sinh và phì đại, xâm lấn sâu vào đầu xương dưới sụn của màng pannus gây nên các tổn thương bào mòn xương và hủy khớp dẫn đến tình trạng dính và biến dạng khớp [4,5,35].1: Cơ chế bệnh sinh trong VKDT [35]. Triệu chứng lâm sàng Triệu chứng lâm sàng điển hình, hay gặp trong VKDT là sưng, nóng, đau, ít khi có đỏ ở nhiều khớp nhỏ, nhỡ ngoại vi có tính chất đối xứng hai bên.

Ở thời 4 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark điểm toàn phát, các khớp hay gặp là khớp cổ tay (80-100%), các khớp bàn ngón (70-85%), khớp ngón gần (70-75%), khớp khuỷu (20-50%), khớp gối (55-75%), khớp cổ chân (40-75%), khớp vai (2,4 – 60%) [4]. Khớp vai, khớp háng là các khớp ít gặp và thường xuất hiện khi bệnh đã diễn biến nhiều năm. Sưng đau các khớp kiểu viêm, diễn biến kéo dài trên 6 tuần và nhiều đợt tái phát là các chỉ điểm tin cậy của bệnh VKDT. Trong trường hợp bệnh không được kiểm soát, bệnh nhân sẽ có nhiều đợt tiển triển liên tiếp sau một thời gian tiến triển mạn tính, các khớp nhanh chóng bị biến dạng với hình dáng gợi ý: bàn tay gió thổi, cổ tay hình lưng lạc đà, ngón tay hình cổ cò, ngón tay của người thợ thùa khuyết, ngón gần hình thoi, gan bàn chân tròn,… [4,5,19].

Toàn thân bệnh nhân VKDT thường bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Gầy sút, thiếu máu, chán ăn là những dấu hiệu phù hợp với diễn biễn mạn tính của bệnh. Các triệu chứng ngoài khớp như hạt dưới da (rất đặc hiệu trong VKDT nhưng ít gặp tại Việt Nam); viêm gân, yếu cơ, viêm dây chằng và phần mềm cạnh khớp cũng có thể gặp [4,5]. Một số trường hợp hiếm có tổn thương nội tạng như màng tim, màng phổi, não thường xuất hiện trong các đợt tiến triển [4].

Triệu chứng cận lâm sàng Điển hình là hội chứng viêm sinh học với các yếu tố phản ánh đáp ứng viêm cấp trong bilan viêm gồm hội chứng thiếu máu, tốc độ máu lắng (ESR) thường dương tính và tăng các protein viêm (fibrinogen, fibrin, γ globulin, CRP). Các xét nghiệm miễn dịch gồm yếu tố dạng thấp RF và anti CCP thường dương tính. Xét nghiệm dịch khớp thường biểu viêm cấp với tăng bạch cầu đa nhân không thoái hoá, ngoài ra giảm lượng mucin (test mucin dương tính), có tế bào hình nho. Sinh thiết màng hoạt dịch: chẩn đoán xác định thể một khớp.

5 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark Nội soi khớp cho hình ảnh điển hình là sự tăng sinh hình lông MHD với nhiều mạch máu ngoằn ngoèo. Sinh thiết làm giải phẫu bệnh sẽ giúp ích chẩn đoán [4,5]. Hình ảnh tổn thƣơng qua chẩn đoán hình ảnh Xquang quy ƣớc: Steinbrocker chia tổn thương X-quang thành 4 giai đoạn [7]:  Giai đoạn I: X-quang chưa thay đổi, hình ảnh tổn thương mất chất khoáng.  Giai đoạn II: Khe khớp hẹp nhẹ, có hình bào mòn xương, hốc xương.

 Giai đoạn III: Khe khớp hẹp, nham nhở, dính khớp một phần.  Giai đoạn IV: Dính khớp, biến dạng khớp trầm trọng. Cộng hƣởng từ tại khớp tổn thƣơng: phát hiện thấy hiện tượng phù xương do hiện tượng viêm MHD gây xung huyết từng phần của xương và sự xâm nhập của dịch rỉ viêm [4]. Siêu âm khớp tổn thƣơng: phát hiện tình trạng viêm MHD, đặc biệt là trong đợt tiến triển và hình ảnh bào mòn xương [4].

Đánh giá mức độ hoạt động bệnh Viêm khớp dạng thấp là bệnh gây ảnh hưởng tới cấu trúc và chức năng của khớp làm giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Những hậu quả này có thể ngăn ngừa một phần dựa vào phương pháp chẩn đoán sớm và điều trị phù hợp, vì vậy đòi hỏi có chiến lược đánh giá độ hoạt động của bệnh và đáp ứng điều trị. Do đó, vào những năm 90, dựa trên các đánh giá lâm sàng và kết quả xét nghiệm, nhiều thang đo mức độ hoạt động của bệnh VKDT ra đời. Các thang đo DAS28, SDAI, CDAI đánh giá được khá tốt mức độ hoạt động của bệnh, và có độ nhạy tương đương nhau [23].

Công thức DAS28-ESR: DAS28=[0,56×√số khớp đau+0,28×√số khớp sưng+0,7×ln(ESR-1h)]×1,08+0,16 Đánh giá độ hoạt động bệnh theo thang điểm DAS28: 6 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark  DAS28<2,6: bệnh không hoạt động.  2,6DAS28<3,2: bệnh hoạt động nhẹ.  3,2DAS285,1: bệnh hoạt động trung bình.  DAS28>5,1 : bệnh hoạt động mạnh [47].

Chẩn đoán xác định Chẩn đoán xác định VKDT dựa vào tiêu chuẩn của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR) 1987. Hiện nay tiêu chuẩn này vẫn đang được áp dụng rộng rãi nhất trên thế giới và Việt Nam đối với thể biểu hiện nhiều khớp có thời gian diễn biến viêm khớp trên 6 tuần.  Cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 1 giờ.  Viêm tối thiểu ba nhóm khớp: sưng phần mềm hay tràn dịch tối thiểu 3 trong số 14 nhóm khớp sau (kể cả hai bên): khớp ngón gần bàn tay, khớp bàn ngón, khớp cổ tay, khớp khuỷu, khớp gối, khớp cổ chân, khớp bàn ngón chân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ