Phân tích liên quan GGT với chỉ số sinh hóa, lâm sàng ở bệnh nhân Gút

Khóa luận y khoa phân tích mối liên quan giữa chỉ số Gamma-GT với các đặc điểm sinh hóa và lâm sàng ở bệnh nhân Gút, cung cấp dữ liệu giá trị.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2018

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. GGT là gì Khám phá vai trò chỉ số này ở bệnh nhân Gút

Chỉ số Gamma-Glutamyl Transferase (GGT) là một enzyme có vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý liên quan đến gan mật. GGT chủ yếu được sản xuất tại gan và hiện diện trên màng tế bào của nhiều cơ quan khác nhau như thận, tụy, lách và ruột. Tuy nhiên, nồng độ GGT trong huyết tương phản ánh chủ yếu tình trạng của gan. Trong bối cảnh lâm sàng, xét nghiệm GGT thường được chỉ định để đánh giá chức năng gan, đặc biệt là trong việc phát hiện các tổn thương gan do rượu hoặc các bệnh lý gây tắc mật. Gút là một bệnh lý rối loạn chuyển hóa, đặc trưng bởi tình trạng tăng acid uric máu, dẫn đến lắng đọng các tinh thể urat tại khớp và các mô mềm, gây ra các đợt viêm khớp gút cấp tính và mạn tính. Mặc dù Gút và bệnh gan là hai thực thể lâm sàng riêng biệt, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra một mối liên quan mật thiết giữa chúng. Nhiều bệnh nhân Gút, đặc biệt là nam giới trung niên có thói quen sử dụng rượu bia, thường có chỉ số GGT tăng cao. Điều này không chỉ là dấu hiệu cảnh báo về tổn thương gan mà còn có thể là một yếu tố tiên lượng, phản ánh mức độ rối loạn chuyển hóa toàn thân, bao gồm cả hội chứng chuyển hóa. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa GGT và Gút mở ra hướng tiếp cận mới trong việc quản lý toàn diện bệnh nhân, không chỉ tập trung vào việc kiểm soát acid uric mà còn chú trọng đến việc bảo vệ và cải thiện chức năng gan.

1.1. Định nghĩa Gamma Glutamyl Transferase GGT trong y học

Gamma-Glutamyl Transferase, thường được viết tắt là GGT, là một enzyme màng tế bào tham gia vào quá trình chuyển nhóm gamma-glutamyl. Nó đóng vai trò trung tâm trong chu trình gamma-glutamyl, một con đường quan trọng để tổng hợp và giáng hóa glutathione, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ của cơ thể. Nồng độ GGT trong máu chủ yếu có nguồn gốc từ hệ thống gan mật. Vì vậy, GGT được xem là một trong những chỉ số sinh hóa nhạy nhất để phát hiện các bệnh lý gan, đặc biệt là bệnh gan do rượu và tình trạng ứ mật. Giá trị GGT bình thường có thể thay đổi tùy thuộc vào phòng thí nghiệm, nhưng thường ở nam giới là 7-50 U/L. Bất kỳ sự gia tăng nào trên ngưỡng này đều cho thấy có thể có sự tổn thương tế bào gan.

1.2. Tổng quan về bệnh Gút và tình trạng tăng acid uric máu

Bệnh Gút là một dạng viêm khớp do rối loạn chuyển hóa purin, dẫn đến nồng độ acid uric trong máu tăng cao (tăng acid uric máu). Khi nồng độ này vượt quá ngưỡng hòa tan, các tinh thể monosodium urat sẽ kết tủa và lắng đọng trong các khớp, mô mềm và thận. Sự lắng đọng này kích hoạt một phản ứng viêm dữ dội, biểu hiện qua các cơn gút cấp với triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau tại khớp. Theo thời gian, Gút có thể tiến triển thành mạn tính, hình thành các hạt tophi, gây biến dạng khớp và suy giảm chức năng thận. Các yếu tố nguy cơ chính của Gút bao gồm di truyền, giới tính nam, tuổi tác, béo phì, chế độ ăn cho người bệnh gút giàu purin và đặc biệt là việc tiêu thụ rượu bia và bệnh gút có mối liên hệ chặt chẽ.

II. Tại sao chỉ số GGT tăng cao ở người bệnh Gút mạn tính

Sự gia tăng chỉ số GGT ở bệnh nhân Gút không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên mà phản ánh sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố bệnh sinh. Nguyên nhân hàng đầu là việc lạm dụng rượu bia, một yếu tố nguy cơ chung cho cả Gút và bệnh gan. Rượu không chỉ làm tăng sản xuất acid uric mà còn gây tổn thương gan trực tiếp, dẫn đến giải phóng GGT vào máu. Nghiên cứu của Nguyễn Thế Thanh tại Bệnh viện E cho thấy, trong nhóm bệnh nhân Gút có GGT tăng, tỷ lệ uống nhiều rượu lên tới 40.5%. Một cơ chế quan trọng khác liên quan đến hội chứng chuyển hóa. Bệnh Gút và tình trạng tăng acid uric máu thường đi kèm với các rối loạn khác như béo phì, rối loạn lipid máu và kháng insulin. Những tình trạng này, đặc biệt là bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), là nguyên nhân phổ biến gây tăng men gan, bao gồm GGT. Stress oxy hóa cũng là một mắt xích chung. Cả tăng acid uric máu và GGT cao đều liên quan đến tình trạng mất cân bằng oxy hóa trong cơ thể. GGT tham gia vào quá trình chuyển hóa glutathione, chất chống oxy hóa chính của tế bào. Khi GGT tăng cao, nó có thể phản ánh một nỗ lực của cơ thể để đối phó với stress oxy hóa gia tăng, một đặc điểm vốn có của bệnh Gút và các rối loạn chuyển hóa liên quan. Do đó, GGT tăng không chỉ là một chỉ số về chức năng gan mà còn là một dấu ấn sinh học của gánh nặng chuyển hóa và viêm toàn thân ở bệnh nhân Gút.

2.1. Tác động của rượu bia và bệnh gút lên chức năng gan

Rượu bia và bệnh gút có mối liên hệ hai chiều. Việc tiêu thụ rượu, đặc biệt là bia, làm tăng nồng độ acid uric thông qua hai cơ chế: tăng sản xuất purin từ chuyển hóa ethanol và giảm thải trừ acid uric qua thận. Đồng thời, rượu là một độc chất đối với gan. Lạm dụng rượu mạn tính gây ra tổn thương gan, từ gan nhiễm mỡ đến viêm gan và xơ gan. GGT là enzyme rất nhạy cảm với tác động của rượu. Nồng độ GGT tăng cao thường là dấu hiệu sớm của bệnh gan do rượu. Ở bệnh nhân Gút, việc sử dụng rượu thường xuyên tạo ra một vòng xoắn bệnh lý: làm trầm trọng thêm tình trạng tăng acid uric máu và đồng thời gây hại cho gan, thể hiện qua chỉ số GGT tăng.

2.2. Vai trò của hội chứng chuyển hóa và NAFLD trong việc tăng GGT

Hội chứng chuyển hóa là một tập hợp các yếu tố nguy cơ tim mạch bao gồm béo phì trung tâm, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và kháng insulin. Tình trạng tăng acid uric máu hiện được xem là một thành phần của hội chứng này. Biểu hiện tại gan của hội chứng chuyển hóa là bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD). Trong NAFLD, sự tích tụ mỡ trong gan gây viêm và tổn thương gan, dẫn đến việc giải phóng các men gan như GGT vào máu. Vì vậy, ở một bệnh nhân Gút có GGT tăng mà không lạm dụng rượu, NAFLD là nguyên nhân cần được xem xét hàng đầu. GGT tăng trong trường hợp này là một chỉ báo về tình trạng rối loạn chuyển hóa sâu rộng, không chỉ giới hạn ở purin.

III. Phân tích mối tương quan giữa GGT và các chỉ số sinh hóa

Mối liên quan giữa GGT và các chỉ số sinh hóa khác ở bệnh nhân Gút cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cơ chế bệnh sinh phức tạp. Nghiên cứu thực hiện tại Bệnh viện E đã chỉ ra những tương quan có ý nghĩa thống kê. Đáng chú ý nhất là mối tương quan thuận mạnh mẽ giữa GGT và các chỉ số lipid máu. Cụ thể, nghiên cứu ghi nhận tương quan thuận giữa nồng độ GGT và Triglycerid (r = 0,576; p<0,05) và Cholesterol toàn phần (r = 0,349; p<0,05). Điều này cho thấy khi GGT tăng, nồng độ mỡ máu cũng có xu hướng tăng theo, củng cố mối liên hệ giữa GGT, Gút và hội chứng chuyển hóa. Bên cạnh đó, GGT cũng có tương quan thuận với các men gan khác. Phân tích cho thấy sự tương quan có ý nghĩa với SGOT (r = 0,487; p<0,05) và đặc biệt, chỉ số SGPT ở nhóm GGT tăng cao hơn rõ rệt so với nhóm GGT bình thường (p<0,001). Điều này khẳng định GGT là một dấu ấn nhạy của tổn thương gan tiềm ẩn ở bệnh nhân Gút. Một phát hiện thú vị là mối tương quan nghịch giữa GGT và creatinine (r = -0,32; p<0,05). Mối liên quan này cần được diễn giải một cách thận trọng, nhưng nó có thể gợi ý về sự tương tác phức tạp giữa chức năng gan và thận trong bối cảnh rối loạn chuyển hóa chung. Việc thực hiện các xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi đồng thời các chỉ số này là cực kỳ quan trọng trong quản lý bệnh nhân Gút.

3.1. Dữ liệu về mối liên quan giữa GGT và rối loạn lipid máu

Dữ liệu từ nghiên cứu trên 58 bệnh nhân Gút cho thấy một mối liên hệ rõ ràng. Nhóm bệnh nhân có GGT tăng có giá trị trung bình của Cholesterol toàn phần (5,17 mmol/L) và Triglycerid (3,14 mmol/L) cao hơn đáng kể so với nhóm GGT bình thường. Phân tích tương quan Pearson đã xác nhận mối quan hệ tuyến tính dương giữa GGT và hai chỉ số này. Điều này có nghĩa là mức độ tăng của GGT có thể phản ánh mức độ nghiêm trọng của rối loạn chuyển hóa lipid. Do đó, khi một bệnh nhân Gút được phát hiện có GGT cao, bác sĩ cần đặc biệt chú ý sàng lọc và điều trị rối loạn lipid máu đi kèm để giảm nguy cơ tim mạch tổng thể.

3.2. GGT và các chỉ số men gan khác SGOT SGPT

GGT, SGOT (AST) và SGPT (ALT) đều là các men gan quan trọng. Trong khi SGOT và SGPT phản ánh chủ yếu sự phá hủy tế bào gan, GGT nhạy hơn với tình trạng ứ mật và tổn thương do rượu. Nghiên cứu cho thấy ở bệnh nhân Gút, nồng độ GGT tăng thường đi kèm với sự gia tăng của SGOT và SGPT. Đặc biệt, mức tăng của SGPT ở nhóm có GGT cao là rất có ý nghĩa thống kê. Sự đồng tăng này cho thấy một quá trình tổn thương gan đang diễn ra, có thể do NAFLD, do rượu hoặc các nguyên nhân khác. Việc theo dõi bộ ba men gan này giúp đánh giá toàn diện hơn về sức khỏe gan của người bệnh.

IV. Ý nghĩa lâm sàng của GGT trong tiên lượng bệnh nhân Gút

Chỉ số GGT không chỉ là một con số trong xét nghiệm máu mà còn mang nhiều ý nghĩa tiên lượng quan trọng đối với bệnh nhân Gút. Một nồng độ GGT tăng cao có thể là dấu hiệu cảnh báo về một tình trạng bệnh phức tạp và khó kiểm soát hơn. Thứ nhất, GGT cao liên quan đến tần suất các cơn viêm khớp gút cấp. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhóm bệnh nhân có GGT tăng có xu hướng trải qua nhiều cơn gút cấp hơn (≥ 4 lần/năm) so với nhóm GGT bình thường. Điều này có thể do GGT phản ánh tình trạng viêm hệ thống và stress oxy hóa cao hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khởi phát các cơn gút. Thứ hai, GGT là một chỉ báo mạnh mẽ về các bệnh lý đi kèm, đặc biệt là hội chứng chuyển hóa và bệnh tim mạch. Bệnh nhân Gút có GGT tăng thường có tỷ lệ mắc rối loạn lipid máu, béo phì và NAFLD cao hơn. Do đó, GGT có thể được sử dụng như một công cụ sàng lọc để xác định những bệnh nhân Gút có nguy cơ tim mạch cao cần can thiệp tích cực hơn. Cuối cùng, GGT giúp nhận diện các yếu tố lối sống cần thay đổi. Một chỉ số GGT cao, đặc biệt khi đi kèm với tăng acid uric, thường gợi ý đến việc lạm dụng rượu bia. Điều này giúp bác sĩ có cơ sở để tư vấn cụ thể và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thay đổi lối sống, đặc biệt là tuân thủ chế độ ăn cho người bệnh gút và hạn chế rượu bia, nhằm kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.

4.1. GGT như một yếu tố dự báo tần suất cơn gút cấp

Nghiên cứu của Nguyễn Thế Thanh đã cung cấp bằng chứng cho thấy mối liên hệ này. Trong nhóm GGT tăng, tỷ lệ bệnh nhân có ≥ 5 cơn gút cấp/năm là 29,7%, trong khi tỷ lệ này ở nhóm có 3 cơn gút cấp/năm chỉ là 8,1%. Ngược lại, ở nhóm GGT bình thường, tỷ lệ bệnh nhân có 3 cơn/năm lại cao hơn (28,6%). Mặc dù cần nhiều nghiên cứu hơn để khẳng định, xu hướng này gợi ý rằng GGT có thể là một dấu ấn sinh học của hoạt động bệnh. Mức GGT cao có thể phản ánh một môi trường tiền viêm, làm giảm ngưỡng kích hoạt các đợt viêm khớp gút cấp tính.

4.2. Mối liên hệ giữa GGT chỉ số viêm và các bệnh đồng mắc

Mặc dù không có ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu được phân tích, các chỉ số viêm như tốc độ máu lắng và protein C phản ứng (CRP) có xu hướng cao hơn ở nhóm bệnh nhân GGT tăng. Điều này phù hợp với giả thuyết GGT là một phần của phản ứng viêm toàn thân. Quan trọng hơn, GGT là một cầu nối giữa Gút và các bệnh đồng mắc. Bệnh nhân có GGT tăng có tỷ lệ rối loạn mỡ máu (62,2%) và thừa cân, béo phì (56,8%) rất cao. Việc theo dõi GGT giúp bác sĩ không bỏ sót các bệnh lý này, từ đó có kế hoạch điều trị toàn diện, bao gồm cả việc kiểm soát acid uric, mỡ máu, cân nặng và bảo vệ chức năng gan.

V. Hướng dẫn kiểm soát GGT và Acid Uric cho người bệnh Gút

Việc quản lý hiệu quả bệnh Gút đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào acid uric mà còn phải kiểm soát cả GGT và các yếu tố nguy cơ liên quan. Nền tảng của việc điều trị là thay đổi lối sống một cách triệt để. Bệnh nhân cần được tư vấn kỹ lưỡng về một chế độ ăn cho người bệnh gút lành mạnh, hạn chế tối đa các thực phẩm giàu purin như nội tạng động vật, thịt đỏ và hải sản. Đặc biệt, việc kiêng hoặc hạn chế tối đa rượu bia và bệnh gút là yêu cầu bắt buộc, vì đây là yếu tố tác động trực tiếp lên cả nồng độ acid uric và chỉ số GGT. Giảm cân ở những người thừa cân, béo phì cũng đóng vai trò then chốt, giúp cải thiện tình trạng kháng insulin, giảm gánh nặng cho gan và khớp. Về mặt y tế, việc tuân thủ phác đồ điều trị hạ acid uric máu của bác sĩ là rất quan trọng. Đồng thời, cần thực hiện xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi cả nồng độ acid uric, GGT, các men gan khác và bộ mỡ máu. Nếu phát hiện các bệnh lý đi kèm như rối loạn lipid máu, tăng huyết áp hay NAFLD, cần phải điều trị phối hợp một cách tích cực. Sự kết hợp giữa tuân thủ điều trị, thay đổi lối sống và theo dõi sức khỏe định kỳ là chìa khóa để kiểm soát bệnh Gút, bảo vệ chức năng gan và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

5.1. Tầm quan trọng của việc thay đổi chế độ ăn và lối sống

Đối với bệnh nhân Gút có GGT tăng, thay đổi lối sống không phải là một lựa chọn mà là một yêu cầu điều trị. Một chế độ ăn cho người bệnh gút hợp lý giúp giảm nguồn cung cấp purin ngoại sinh. Việc ngừng uống rượu bia sẽ loại bỏ một trong những tác nhân chính gây tăng acid uric máutổn thương gan. Hoạt động thể chất đều đặn và duy trì cân nặng lý tưởng giúp cải thiện hội chứng chuyển hóa, giảm tình trạng gan nhiễm mỡ và từ đó có thể làm giảm GGT. Những can thiệp không dùng thuốc này là nền tảng vững chắc để các phương pháp điều trị bằng thuốc phát huy hiệu quả tối đa.

5.2. Vai trò của việc theo dõi và điều trị các bệnh lý đồng mắc

Chỉ số GGT tăng cao là một lời cảnh báo về sự hiện diện của các bệnh lý đồng mắc. Do đó, việc quản lý bệnh nhân Gút không thể tách rời khỏi việc quản lý toàn diện các vấn đề sức khỏe khác. Cần tầm soát và điều trị tích cực rối loạn lipid máu bằng statin hoặc các thuốc khác khi có chỉ định. Kiểm soát tốt đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường và huyết áp. Đối với NAFLD, các biện pháp chính là giảm cân và thay đổi lối sống. Việc điều trị đồng thời các bệnh lý này không chỉ giúp hạ chỉ số GGT mà còn làm giảm nguy cơ biến chứng tim mạch, vốn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở bệnh nhân Gút.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa phân tích liên quan giữa gamma glutamyl transferase với một số chỉ số sinh hóa và lâm sàng ở bệnh nhân gút khám và điều trị tại bệnh viện e

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Bệnh gút và tăng acid uric máu 1. Khái niệm Bệnh gút là tình trạng viêm khớp do sự lắng đọng các tinh thể urat (Monodium urat - MSU) trong dịch khớp hoặc mô [7]. Thời gian bắt đầu từ đợt gút cấp đầu tiên đến khi trở thành gút mạn tính dao động từ 3-42 năm, với trung bình là 11,6 năm [12].

Dịch tễ Bệnh thường gặp ở các nước phát triển, chiếm khoảng 0,02-0,2% dân số. Tỷ lệ mắc bệnh gút theo Khảo sát Sức khoẻ và Dinh dưỡng Quốc gia lần thứ ba (NHANES-III) là > 2% ở nam trên 30 tuổi và phụ nữ trên 50 tuổi. Trên 80 tuổi, tỷ lệ mắc bệnh gút là 9% ở nam giới và 6% ở phụ nữ. Do đó, bệnh gút là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm khớp ở nam giới trên 40 tuổi.

Các dữ liệu gần đây cho thấy tỷ lệ mắc bệnh gút đã tăng lên trong hai thập niên vừa qua do chế độ ăn, béo phì, hội chứng chuyển hóa và sử dụng thuốc như aspirin liều thấp và thuốc lợi tiểu. Tỷ số nam và nữ là 2:1 đến 7:1 [12,38]. Trên thế giới tỷ lệ mắc gút ngày càng gia tăng và phổ biến. Theo thống kê: tỷ lệ mắc trung bình ở Mỹ là 3.4% [26], ở Liên minh châu Âu 3.

Ở Việt Nam, bệnh gút chiếm 1,5% các bệnh về khớp điều trị nội trú tại khoa Cơ xương khớp Bệnh viện Bạch Mai, đứng hàng thứ tư trong các bệnh khớp điều trị nội trú thường gặp [12]. Tại khoa Nội cơ xương khớp Bệnh viện Chợ Rẫy, bệnh gút chiếm khoảng 10 - 15% các bệnh khớp đến điều trị [18]. Nguyên nhân Nguyên nhân bệnh gút do tăng acid uric máu. Ngoài ra, các yếu tố kích thích là nguy cơ viêm khớp cấp do gút: chấn thương, phẫu thuật, bất động, ăn nhiều thức ăn chứa nhiều nhân purin và những thuốc làm tăng nồng độ urat [7].

Tiền sử gia đình (chiếm 25%), tuổi tác, giới tính hoặc ở phụ nữ mãn kinh sớm có nguy cơ cao mắc bệnh gút [33]. Chỉ số khối cơ thể và lượng tiêu 3 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma thụ ancol là những yếu tố nguy cơ gây tăng uric máu và bệnh gút ở đa số các bệnh nhân [38]. Cơ chế bệnh sinh Ở nồng độ AU dưới 420µmol/l ( ở nam giới ) và pH 7,4, AU gần như hòa tan hoàn toàn dưới dạng ion (+) urat. Khi nồng độ AU trong máu lớn hơn 420µmol/l, vượt quá nồng độ hòa tan tối đa, urat kết tủa thành các tinh thể MSU.

Khả năng gây viêm của tinh thể liên quan đến khả năng gắn vào các immunoglobulin và protein, đặc biệt là bổ thể và lipoprotein. Phức hợp này gắn vào cơ quan thụ cảm ở bề mặt đại thực bào và tương bào, dẫn đến giải phóng và hoạt hóa các cytokine, yếu tố hóa học và các chất trung gian khác. Các đại thực bào sẽ thực bào tinh thể urat và phá hủy lysosome giải phóng arachidonat, collagenase, các gốc oxy hóa gây nên tình trạng viêm khớp [7]. Sự có mặt vi tinh thể urat tại mô mềm, bao gân tạo nên hạt tophi, và cuối cùng, viêm thận kẽ (bệnh thận do gút) là do tinh thể urat lắng đọng tại tổ chức kẽ của thận.

AU niệu tăng và sự toan hóa nước tiểu dẫn đến sỏi tiết niệu trong bệnh gút [12]. Tinh thể urat dưới Hình 1. Tinh thể urat dưới kính hiển vi quang kính hiển vi phân học cực 1. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng a) Triệu chứng lâm sàng  Thể gút cấp tính: Được biểu hiện bằng những đợt viêm cấp tính của ngón chân cái (khớp bàn ngón).

4 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Hoàn cảnh xuất hiện sau những bữa ăn nhiều thịt rượu, sau chấn thương, sau phẫu thuật… Khoảng 60-70% cơn gút cấp biểu hiện ở khớp bàn ngón chân cái. Ngón chân sưng to, phù nề, căng bóng, nóng đỏ xung huyết, trong khi các khớp khác bình thường. Toàn thân có thể sốt nhẹ [2].  Thể gút mạn tính: Gút mạn tính tiến triển chậm và kéo dài, tăng dần, lúc đầu tổn thương ở bàn ngòn chân, gối khuỷu và bàn ngón tay.

Thời gian tiến triển 10-20 năm, trong khi diễn biến mạn tính có thể ghép vào những đợt viêm cấp tính làm bệnh nặng [2]. Gút mạn tính có các biểu hiện : hạt tophi, bệnh khớp mạn tính do muối urat và biểu hiện tại thận. Hạt tophi do tích lũy muối urat sodium kết tủa trong mô liên kết: sụn đầu khớp, đầu xương, phần mềm quanh khớp đặc biệt là ở quanh khớp gối, khớp khuỷu, dọc theo gan ở bàn thay và bàn chân, quanh các khớp đốt ngón gần và ngón xa ở bàn tay. Tỷ lệ hình thành phụ thuộc vào mức độ và thời gian tăng AU máu.

Hạt tophi mang các đặc điểm: không đau, rắn, tròn, số lượng và kích thước thay đổi, da phủ trên đó bình thường, mỏng, có thể nhìn thấy màu trắng nhạt của các tinh thể urat. Bệnh khớp mạn tính do tích lũy muối urat trong mô cạnh khớp, trong sụn vả trong xương, là nguyên nhân gây thoái hóa sụn khớp, hủy đầu xương và tăng sinh màng hoạt dịch [7,12]. Biểu hiện tại thận gây ra sỏi urat (10-20% trường hợp gút). Sỏi acid uric ít cản quang, chụp X quang thường khó thấy, phát hiện qua siêu âm hoặc chụp thận sau tiêm thuốc cản quang (UIV).

Tổn thương thận do lắng đọng urat ở thận kẽ gây protein niệu không thường xuyên, hồng cầu và bạch cầu trong nước tiểu, dần dần dẫn đến suy thận [2,21]. b) Triệu chứng cận lâm sàng AU máu cao > 420µmol/l đối với nam giới, tuy nhiên khoảng 40% bệnh nhân có cơn gút cấp nhưng AU máu bình thường [12]. Mai Thị Minh Tâm (2009) nghiên cứu nồng độ acid uric máu trong cơn gút cấp: nồng độ 5 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma A.U máu trung bình trong cơn gút cấp là 441,6mmol/l ± 83,2, tỷ lệ AU máu bình thường trong cơn gút cấp chiếm 31,3 % [15]. Định lượng AU niệu 24h nhằm xác định tăng bài tiết urat (>600mg/24h).

Khi AU niệu tăng cao dễ gây sỏi urat và không được dùng nhóm thuốc hạ AU theo cơ chế tăng đào thải. Xét nghiệm dịch khớp: tìm thấy tinh thể urat trong dịch khớp, dịch khớp viêm giàu tế bào (2000 tế bào/mm3), chủ yếu là bạch cầu đa nhân trung tính [7,20]. Các xét nghiệm khác: tốc độ máu lắng tăng, CRP bình thường hoặc tăng. X-quang: giai đoạn đầu bình thường, giai đoạn muộn có thể thấy các khuyết xương hình hốc ở đầu xương, hẹp khe khớp, gai xương.

Chẩn đoán xác định Tiêu chuẩn chẩn đoán gút của Bennett và Wood 1968 a. Hoặc tìm thấy tinh thể acid uric trong dịch khớp hay trong các hạt tophi. Hoặc tối thiểu có trên 2 trong các tiêu chuẩn sau đây: - Tiền sử hoặc hiện tại có tối thiểu 2 đợt sưng đau của một khớp với tính chất khởi phát đột ngột, sưng đau dữ dội và khỏi hoàn toàn trong 2 tuần. - Tiền sử hoặc hiện tại có 1 đợt sưng đau khớp bàn ngón chân cái với các tính chất như trên.

- Có hạt tô phi. - Đáp ứng tốt với Colchicine (giảm viêm, giảm đau trong vòng 48h) trong tiền sử hoặc hiện tại. Chẩn đoán xác định khi có tiêu chuẩn a hoặc ít nhất 2 yếu tố của tiêu chuẩn b. Tăng acid uric máu 1.

Định nghĩa tăng acid uric máu [12]. Tăng acid uric máu khi nồng độ AU vượt quá giới hạn tối đa của độ hòa tan của urat trong huyết thanh. Cụ thể: - Nam > 420 µmol/l. 6 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1.

Dịch tễ học Tăng acid uric máu thường gặp với tỷ lệ dao động từ 2,6% đến 47,2% trong các chủng tộc người khác nhau [12]. Trên thế giới tỷ lệ tăng acid uric chiếm khá cao dân số. và cộng sự (2011) nghiên cứu tỷ lệ tăng acid uric máu của 1.945 đối tượng đến khám Bangkok - Thái Lan: tỷ lệ tăng acid uric máu trong dân số nghiên cứu là 24,4%, phổ biến nhất ở nam giới so với phụ nữ (59% so với 11%, p <0,001) [39]. Năm 2011, tác giả Zhu Y và cộng sự nghiên cứu trên người Mỹ đưa ra kết quả tỷ lệ tăng acid uric máu là nam là 21,2% và nữ là 21,6% [43].

Tại Việt Nam: Phạm Thị Dung và cộng sự (2014) nghiên cứu đưa ra kết quả tỷ lệ tăng acid uric huyết thanh là 9,2%. Trong đó, nam giới có tỷ lệ mắc là 12% cao hơn so với nữ 6,5% [6]. Lê Viết Hoàng và cộng sự (2014) đưa ra số trường hợp tăng acid uric máu là 231/ 865 chiếm tỷ lệ 26,7% [9]. Nguyên nhân tăng acid uric: Dựa theo cơ chế bệnh sinh, nguyên nhân tăng acid uric máu do: - Tăng tổng hợp acid uric: ăn thức ăn chứa nhiều purin, tăng phá hủy tổ chức,… - Giảm bài tiết acid uric qua thận: giảm lọc ở cầu thận, giảm tiết urat ở ống thận hoặc phối hợp.

- Phối hợp cả 2 nguyên nhân trên * Tăng tổng hợp acid uric: + Tăng acid uric máu tiên phát: không rõ nguyên nhân. + Tăng acid uric máu thứ phát: ăn quá nhiều thức ăn có purin (tôm, cua, gan, thận, lòng đỏ trứng…), tăng tái tạo nucleotid, tăng thoái hóa adenosin triphosphat, bệnh cơ nặng. * Giảm bài tiết acid uric: + Giảm bài tiết acid uric máu tiên phát: không rõ nguyên nhân. + Giảm bài tiết acid uric máu thứ phát: các bệnh lý làm giảm độ thanh lọc acid uric của cầu thận: suy thận.

+ Một số nguyên nhân có cơ chế chưa xác định rõ: tăng huyết áp, cường chức năng tuyến cận giáp, một số thuốc làm tăng acid uric máu (cyclosporin, pyrazinamid, ethambutol, liều thấp aspirin), bệnh thận do nhiễm 7 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma độc chì [1, 7]. và cộng sự đã công bố kết quả nghiên cứu cơ sở di truyền của tăng acid uric và gút đã chỉ ra rằng: nguyên nhân quan trọng nhất của tăng acid uric máu là giảm bài tiết acid uric qua nước tiểu. Bài tiết acid uric được điều phối bởi một số các phân tử vận chuyển urat thể hiện trong các ống góp của thận và đây là điểm kiểm soát sinh lý quan trọng trong bệnh gút [29]. Một số tác giả đã đưa ra nhận định, kháng insulin trong hội chứng chuyển hóa là nguyên nhân tăng acid uric máu.

Hai cơ chế đã được đưa ra giải thích cho điều này. Thứ nhất, kháng insulin làm nồng độ insulin cao thúc đẩy trao đổi natri-hydro ống thận, tăng tái hấp thu acid uric và ức chế bài tiết acid uric. Ngoài ra , bài tiết acid uric cũng bị hạn chế bởi bệnh lý thận gây ra bởi sự đê kháng insulin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ