Khóa luận Dược học: Phân tích chi phí điều trị viêm phổi ở trẻ em

Khóa luận dược học phân tích chi phí trực tiếp điều trị viêm phổi ở trẻ em tại Bệnh viện Bạch Mai. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế giai đoạn 2018-2019.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chi phí điều trị viêm phổi trẻ em tại Việt Nam

Viêm phổi là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi, tạo ra gánh nặng lớn về y tế và kinh tế. Việc phân tích chi phí điều trị là vô cùng cần thiết để lượng hóa gánh nặng này, từ đó xây dựng các chính sách y tế phù hợp và hỗ trợ gia đình người bệnh. Một nghiên cứu chuyên sâu về chi phí điều trị viêm phổi trẻ em đã được thực hiện tại khoa Nhi bệnh viện Bạch Mai, một cơ sở y tế tuyến cuối tại Việt Nam, nhằm cung cấp dữ liệu thực tiễn và xác thực. Nghiên cứu này, thực hiện bởi Hoàng Văn Hùng (2019), đã phân tích 312 hồ sơ bệnh án của các bệnh nhi dưới 60 tháng tuổi điều trị nội trú từ tháng 10/2018 đến tháng 03/2019. Kết quả tổng quan cho thấy tổng chi phí trực tiếp trung bình cho một đợt điều trị là 5.624.400 VNĐ. Con số này phản ánh toàn bộ các khoản chi trả cho dịch vụ y tế, từ giường bệnh, thuốc men, xét nghiệm, đến các thủ thuật cần thiết. Phân tích chi phí không chỉ giúp các nhà quản lý y tế dự trù ngân sách mà còn cung cấp thông tin quý báu cho các gia đình, giúp họ chuẩn bị tốt hơn về mặt tài chính. Việc hiểu rõ các cấu phần chi phí giúp xác định những khâu nào có thể tối ưu hóa để giảm bớt gánh nặng mà không ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc trẻ bị viêm phổi. Nghiên cứu này là một cơ sở dữ liệu quan trọng, phản ánh thực trạng chi phí tại một bệnh viện trung ương, làm tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả chi phí của các phác đồ điều trị viêm phổi khác nhau.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu viện phí điều trị viêm phổi

Nghiên cứu viện phí điều trị viêm phổi có ý nghĩa quan trọng trên nhiều phương diện. Đối với hệ thống y tế, dữ liệu chi phí là nền tảng để hoạch định chính sách, phân bổ ngân sách và đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp. Việc biết rõ chi phí trung bình và các yếu tố ảnh hưởng giúp cơ quan bảo hiểm y tế chi trả xây dựng các gói quyền lợi hợp lý. Đối với các cơ sở y tế như Bệnh viện Bạch Mai, phân tích chi phí giúp tối ưu hóa quy trình khám chữa bệnh, quản lý việc sử dụng thuốc và vật tư y tế hiệu quả hơn. Về phía người bệnh, thông tin minh bạch về chi phí giúp gia đình chủ động về tài chính, giảm bớt lo lắng và căng thẳng trong quá trình điều trị nội trú khoa Nhi. Đặc biệt, trong bối cảnh viêm phổi cộng đồng vẫn là một bệnh phổ biến, các nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học để kêu gọi đầu tư nhiều hơn vào các biện pháp phòng ngừa, giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và qua đó giảm gánh nặng chi phí cho toàn xã hội.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu thực tiễn tại khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai

Bệnh viện Bạch Mai là bệnh viện đa khoa hạng đặc biệt, nơi tiếp nhận và điều trị nhiều ca bệnh phức tạp từ khắp các tỉnh thành. Khoa Nhi bệnh viện Bạch Mai là một trung tâm điều trị uy tín, thường xuyên xử lý các trường hợp viêm phổi nặng và có biến chứng viêm phổi ở trẻ. Do đó, việc tiến hành nghiên cứu tại đây mang lại cái nhìn sâu sắc và đại diện cho chi phí điều trị ở tuyến cao nhất. Nghiên cứu của Hoàng Văn Hùng (2019) đã sử dụng phương pháp mô tả tiến cứu, thu thập dữ liệu trực tiếp từ hồ sơ bệnh án và phiếu thanh toán viện phí. Mẫu nghiên cứu bao gồm 312 bệnh nhi, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Bối cảnh này cho phép phân tích chi tiết không chỉ tổng chi phí mà còn cả cơ cấu chi phí, từ chi phí giường bệnh đến chi phí cho từng loại thuốc, từng loại xét nghiệm cụ thể, mang lại giá trị thực tiễn cao.

II. Gánh nặng kinh tế Yếu tố nào ảnh hưởng chi phí nhiều nhất

Tổng chi phí điều trị viêm phổi trẻ em không phải là một con số cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, từ đặc điểm bệnh nhân đến diễn biến lâm sàng. Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai đã tiến hành phân tích hồi quy đa biến để xác định các yếu tố tác động mạnh mẽ nhất đến tổng viện phí điều trị viêm phổi. Kết quả cho thấy ba yếu tố có mối liên hệ ý nghĩa thống kê rõ rệt là: mức độ nặng của bệnh, sự hiện diện của bệnh mắc kèm, và đặc biệt là số ngày điều trị. Các yếu tố nhân khẩu học như giới tính và nhóm tuổi không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mặt chi phí. Cụ thể, chi phí điều trị ở trẻ có mức độ bệnh nặng cao hơn 1,6 lần so với nhóm khác (p = 0,0035). Tương tự, trẻ có bệnh mắc kèm (như bệnh tim mạch, tiêu hóa) có chi phí cao hơn 1,3 lần so với trẻ không có bệnh mắc kèm (p = 0,0063). Tuy nhiên, yếu tố có mối tương quan chặt chẽ nhất là số ngày nằm viện. Phân tích tương quan Pearson cho thấy mối quan hệ tỷ lệ thuận rất mạnh mẽ giữa số ngày điều trị và chi phí (r = 0,7582, p = 0,00). Điều này khẳng định rằng việc rút ngắn thời gian điều trị nội trú khoa Nhi thông qua các phác đồ điều trị viêm phổi hiệu quả là chìa khóa để giảm gánh nặng kinh tế cho gia đình và hệ thống y tế. Việc xác định các yếu tố này giúp bác sĩ tiên lượng chi phí và tư vấn tốt hơn cho gia đình bệnh nhi.

2.1. Phân tích ảnh hưởng của mức độ bệnh và bệnh mắc kèm

Mức độ nặng của bệnh là một trong những yếu tố quyết định đến chi phí điều trị. Nghiên cứu chỉ ra rằng những trẻ được chẩn đoán viêm phổi nặng có chi phí trung bình là 9.001.300 VNĐ, cao hơn đáng kể so với mức trung bình chung. Nguyên nhân là do các ca bệnh nặng thường đòi hỏi các can thiệp y tế phức tạp hơn, sử dụng các loại thuốc kháng sinh cho trẻ thế hệ mới, đắt tiền hơn và cần nhiều loại xét nghiệm máu chuyên sâu để theo dõi. Tương tự, sự hiện diện của các bệnh lý khác đi kèm làm phức tạp hóa quá trình điều trị. Chi phí trung bình ở nhóm trẻ có bệnh mắc kèm là 7.828.300 VNĐ. Việc điều trị đồng thời cả viêm phổi và các bệnh nền làm tăng số lượng thuốc sử dụng, kéo dài thời gian nằm viện, và do đó làm tăng tổng chi phí thanh toán viện phí.

2.2. Tác động của số ngày điều trị nội trú đến tổng viện phí

Số ngày điều trị là yếu tố dự báo chi phí mạnh mẽ nhất. Mỗi ngày nằm viện đều phát sinh các chi phí cố định như chi phí giường bệnh, chi phí chăm sóc, và các chi phí biến đổi như thuốc, vật tư y tế. Phân tích tại Bạch Mai cho thấy mối tương quan tuyến tính chặt chẽ: số ngày điều trị càng tăng, tổng chi phí càng tăng theo. Do đó, mọi nỗ lực nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị viêm phổi, giúp bệnh nhi hồi phục nhanh hơn và xuất viện sớm hơn, đều có tác động trực tiếp đến việc giảm chi phí. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm, điều trị đúng ngay từ đầu và quản lý hiệu quả các biến chứng viêm phổi ở trẻ để tránh kéo dài thời gian nằm viện không cần thiết. Việc này không chỉ giảm gánh nặng kinh tế mà còn giảm nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện cho trẻ.

III. Phương pháp giải mã cơ cấu chi phí điều trị viêm phổi

Để hiểu rõ gánh nặng kinh tế, việc phân tích chi tiết cơ cấu chi phí điều trị viêm phổi trẻ em là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai đã bóc tách tổng chi phí trung bình 5.624.400 VNĐ thành các khoản mục cụ thể. Một phát hiện đáng chú ý và khác biệt so với nhiều nghiên cứu trước đây là chi phí giường bệnh chiếm tỷ trọng cao nhất, lên tới 43,04%. Điều này cho thấy vai trò của cơ sở vật chất và các dịch vụ y tế hỗ trợ trong điều trị các ca bệnh nặng. Chi phí thuốc, mặc dù quan trọng, chỉ đứng thứ hai với 26,20%. Các khoản mục còn lại bao gồm chi phí xét nghiệm (14,88%), vật tư y tế (6,74%), thủ thuật, phẫu thuật (5,76%), và chụp X-quang phổi cùng các chẩn đoán hình ảnh khác (2,23%). Sự phân bổ này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quy trình điều trị nội trú khoa Nhi tại một bệnh viện tuyến trung ương. Nó cũng gợi ý rằng các biện pháp can thiệp nhằm tối ưu hóa chi phí không nên chỉ tập trung vào thuốc men, mà cần xem xét cả việc sử dụng hiệu quả giường bệnh và các dịch vụ liên quan. Việc hiểu rõ cơ cấu này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng để kiểm soát chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng chăm sóc trẻ bị viêm phổi.

3.1. Chi phí giường bệnh và các dịch vụ y tế đi kèm

Việc chi phí giường bệnh chiếm đến 43,04% tổng chi phí có thể được lý giải bởi đặc thù của Bệnh viện Bạch Mai. Là tuyến cuối, bệnh viện thường tiếp nhận các ca viêm phổi nặng cần nằm ở phòng hồi sức tích cực, nơi chi phí giường bệnh cao hơn do bao gồm cả chi phí vận hành các thiết bị theo dõi sinh tồn. Bên cạnh đó, nhu cầu sử dụng các giường dịch vụ theo yêu cầu của gia đình cũng góp phần làm tăng chi phí này. Khoản mục này không chỉ đơn thuần là chi phí lưu trú, mà còn bao gồm các dịch vụ y tế thiết yếu như chăm sóc điều dưỡng 24/7, vệ sinh phòng bệnh, và các vật tư tiêu hao cơ bản. Do đó, việc quản lý hiệu quả số ngày nằm viện là yếu tố then chốt để kiểm soát khoản chi phí lớn nhất này.

3.2. Vai trò của thuốc kháng sinh cho trẻ trong tổng chi phí thuốc

Trong 26,20% chi phí dành cho thuốc, thuốc kháng sinh cho trẻ đóng vai trò chủ đạo, chiếm tới 62,42% chi phí thuốc. Con số này khẳng định kháng sinh là vũ khí chính trong phác đồ điều trị viêm phổi do vi khuẩn. Nghiên cứu ghi nhận việc sử dụng các kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm beta-lactam và macrolid. Tỷ lệ chi phí kháng sinh này, dù vẫn ở mức cao, nhưng cho thấy sự cải thiện trong việc sử dụng thuốc hợp lý so với một số nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (nơi tỷ lệ này có thể lên tới trên 80%). Việc chỉ định kháng sinh phù hợp không chỉ quyết định hiệu quả điều trị, giảm nguy cơ biến chứng viêm phổi ở trẻ, mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát chi phí và hạn chế tình trạng kháng kháng sinh.

IV. Top các hạng mục chẩn đoán trong viện phí điều trị viêm phổi

Chẩn đoán chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình điều trị, và chi phí cho hoạt động này chiếm một phần đáng kể trong tổng viện phí điều trị viêm phổi. Theo nghiên cứu tại khoa Nhi bệnh viện Bạch Mai, tổng chi phí chẩn đoán chiếm 17,11% tổng chi phí điều trị, bao gồm chi phí xét nghiệm (14,88%) và chi phí chẩn đoán hình ảnh (2,23%). Trong đó, chi phí cho các loại xét nghiệm cao gấp 6,67 lần chi phí chẩn đoán hình ảnh, cho thấy tần suất và vai trò quan trọng của các xét nghiệm trong việc theo dõi và đánh giá diễn biến bệnh. Các xét nghiệm máu cơ bản như công thức máu và sinh hóa máu được chỉ định gần như cho tất cả bệnh nhân. Đặc biệt, xét nghiệm vi sinh, mặc dù số lượng chỉ định tương đương, lại chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất (67,14% tổng chi phí xét nghiệm) do đơn giá cao của các kỹ thuật hiện đại như sinh học phân tử. Về chẩn đoán hình ảnh, chụp X-quang phổi là kỹ thuật phổ biến nhất, chiếm 44,9% chi phí của nhóm này. Việc phân tích cơ cấu chi phí chẩn đoán giúp nhận diện các kỹ thuật có chi phí cao, từ đó cân nhắc chỉ định một cách hợp lý để tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực trong quá trình chăm sóc trẻ bị viêm phổi.

4.1. Phân tích chi phí các loại xét nghiệm máu và xét nghiệm vi sinh

Chi phí xét nghiệm chiếm 87% tổng chi phí chẩn đoán. Trong đó, các xét nghiệm máu thường quy như công thức máu, CRP, chức năng gan (GOT/GPT), chức năng thận (Ure, Creatinin) được thực hiện thường xuyên để đánh giá tình trạng nhiễm trùng và theo dõi sức khỏe tổng thể của trẻ. Tuy nhiên, xét nghiệm vi sinh mới là hạng mục tốn kém nhất. Các kỹ thuật như nuôi cấy định danh vi khuẩn và đặc biệt là xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) có đơn giá cao nhưng lại cung cấp thông tin giá trị về tác nhân gây bệnh, giúp lựa chọn thuốc kháng sinh cho trẻ một cách chính xác. Chi phí cao của nhóm xét nghiệm này phản ánh sự đầu tư vào công nghệ chẩn đoán hiện đại để nâng cao hiệu quả điều trị.

4.2. Chi phí chụp X quang phổi và các kỹ thuật chẩn đoán khác

Trong nhóm chẩn đoán hình ảnh, chụp X-quang phổi là chỉ định không thể thiếu trong chẩn đoán viêm phổi cộng đồng, chiếm 44,9% chi phí. Đây là công cụ hữu hiệu để xác định vị trí và mức độ tổn thương phổi. Ngoài ra, các kỹ thuật khác như siêu âm tim (chiếm 31,89%) cũng được sử dụng, đặc biệt ở những trẻ có bệnh tim mạch mắc kèm hoặc nghi ngờ biến chứng viêm phổi ở trẻ liên quan đến tim. Nội soi tai mũi họng cũng được chỉ định trong một số trường hợp để tìm kiếm các ổ nhiễm khuẩn liên quan. Mặc dù chi phí cho chẩn đoán hình ảnh thấp hơn xét nghiệm, nhưng chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra chẩn đoán ban đầu và theo dõi đáp ứng với phác đồ điều trị viêm phổi.

V. Cách bảo hiểm y tế chi trả chi phí điều trị viêm phổi trẻ em

Chính sách bảo hiểm y tế chi trả đóng vai trò là một tấm lá chắn tài chính quan trọng, giúp giảm bớt gánh nặng viện phí điều trị viêm phổi cho các gia đình. Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy vai trò to lớn của Quỹ Bảo hiểm y tế (BHYT) trong việc đồng hành cùng người bệnh. Trung bình, Quỹ BHYT chi trả tới 73,7% tổng chi phí trực tiếp điều trị, tương đương 4.143.000 VNĐ cho một đợt điều trị. Phần còn lại, 26,3% (khoảng 1.481.400 VNĐ), do gia đình người bệnh tự chi trả. Tỷ lệ này cho thấy chính sách BHYT đang phát huy hiệu quả trong việc hỗ trợ thanh toán viện phí. Khi phân tích sâu hơn, cả BHYT và người bệnh đều chi trả nhiều hơn cho các dịch vụ y tế (bao gồm chi phí giường bệnh, xét nghiệm, thủ thuật) so với chi phí thuốc. Cụ thể, BHYT chi 72% ngân sách cho dịch vụ y tế và 28% cho thuốc. Tỷ lệ này ở người bệnh là 79% và 21%. Điều này nhấn mạnh rằng gánh nặng chi phí không chỉ đến từ tiền thuốc mà còn từ các dịch vụ liên quan đến quá trình điều trị nội trú khoa Nhi. Sự hỗ trợ từ BHYT là yếu tố then chốt giúp các gia đình có thể tiếp cận các dịch vụ chăm sóc chất lượng cao, đặc biệt khi trẻ mắc viêm phổi cộng đồng và cần nhập viện.

5.1. So sánh tỷ lệ chi trả giữa quỹ BHYT và gia đình người bệnh

Sự chênh lệch trong mức chi trả giữa BHYT và người bệnh là rất rõ rệt. Quỹ BHYT gánh vác gần 3/4 tổng chi phí, một sự hỗ trợ tài chính đáng kể. Nghiên cứu ghi nhận rằng đa số bệnh nhi (61,54%) được hưởng BHYT đúng tuyến, tức được chi trả 100% chi phí trong danh mục. Điều này cho thấy sự tin tưởng của người dân vào hệ thống y tế công lập và vai trò của chính sách thông tuyến. Tuy nhiên, một tỷ lệ không nhỏ bệnh nhân (38,14%) điều trị trái tuyến và chỉ được hưởng 40% mức chi trả. Mặc dù vậy, sự hỗ trợ của BHYT vẫn là vô cùng quan trọng, giúp giảm áp lực tài chính, đặc biệt với các đợt điều trị kéo dài và tốn kém.

5.2. Phân tích chi phí thuốc và dịch vụ y tế qua các nguồn chi trả

Khi xem xét chi tiết hơn, BHYT chi trả cho tiền thuốc cao gấp 3,7 lần so với người bệnh. Đối với các dịch vụ y tế, mức độ chênh lệch này là 2,6 lần. Điều này có thể được giải thích do nhiều loại thuốc điều trị viêm phổi, đặc biệt là các thuốc kháng sinh cho trẻ, nằm trong danh mục được BHYT chi trả. Ngược lại, một số dịch vụ cao cấp hoặc theo yêu cầu, như giường dịch vụ chất lượng cao hay một số xét nghiệm chuyên sâu không thuộc danh mục, có thể là phần người bệnh phải tự chi trả nhiều hơn. Sự phân bổ này cho thấy chính sách bảo hiểm y tế chi trả đang ưu tiên hỗ trợ các chi phí thiết yếu nhất như thuốc men, đảm bảo mọi trẻ em đều được tiếp cận với phác đồ điều trị viêm phổi cần thiết.

VI. Bí quyết tối ưu chi phí và chăm sóc trẻ bị viêm phổi hiệu quả

Từ kết quả phân tích chi tiết về chi phí điều trị viêm phổi trẻ em tại Bệnh viện Bạch Mai, có thể rút ra nhiều định hướng quan trọng để tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả chăm sóc. Trọng tâm của việc tối ưu hóa không nằm ở việc cắt giảm chi phí một cách cơ học, mà là sử dụng nguồn lực một cách hợp lý và hiệu quả nhất. Yếu tố quan trọng hàng đầu là rút ngắn số ngày điều trị nội trú khoa Nhi thông qua việc áp dụng các phác đồ điều trị viêm phổi cập nhật, hiệu quả và dựa trên bằng chứng. Điều này đòi hỏi chẩn đoán sớm và chính xác, sử dụng kháng sinh đồ khi cần thiết để lựa chọn thuốc kháng sinh cho trẻ phù hợp, tránh tình trạng kháng thuốc và phải đổi phác đồ. Bên cạnh đó, việc quản lý và điều trị tốt các bệnh mắc kèm cũng góp phần quan trọng giúp trẻ hồi phục nhanh hơn. Tăng cường công tác phòng bệnh, tiêm chủng đầy đủ, và giáo dục gia đình về cách chăm sóc trẻ bị viêm phổi tại nhà để tránh các biến chứng viêm phổi ở trẻ cũng là những giải pháp bền vững. Cuối cùng, việc tăng cường truyền thông về quyền lợi bảo hiểm y tế chi trả giúp các gia đình tận dụng tối đa sự hỗ trợ từ nhà nước, giảm bớt gánh nặng thanh toán viện phí và yên tâm điều trị cho con em.

6.1. Các đề xuất từ kết quả nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai

Nghiên cứu tại Bạch Mai gợi ý một số giải pháp cụ thể. Thứ nhất, cần xây dựng các hướng dẫn điều trị chi tiết, trong đó có tiêu chuẩn nhập viện và xuất viện rõ ràng để tối ưu hóa việc sử dụng giường bệnh. Thứ hai, cần đẩy mạnh việc sử dụng hợp lý kháng sinh, có thể thông qua các chương trình quản lý kháng sinh tại bệnh viện để đảm bảo hiệu quả và giảm chi phí. Thứ ba, cần rà soát lại danh mục các dịch vụ y tế và xét nghiệm, cân nhắc giữa chi phí và hiệu quả để đưa ra các chỉ định phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Những đề xuất này, nếu được áp dụng, sẽ góp phần kiểm soát sự gia tăng của chi phí điều trị viêm phổi trẻ em.

6.2. Tầm quan trọng của phòng bệnh và tái khám sau điều trị

Giải pháp căn cơ và tiết kiệm nhất chính là phòng bệnh. Việc tiêm chủng đầy đủ các vắc-xin phòng các tác nhân gây viêm phổi như phế cầu, Hib là biện pháp hiệu quả hàng đầu. Bên cạnh đó, việc giữ gìn vệ sinh, đảm bảo dinh dưỡng tốt và môi trường sống trong lành cho trẻ sẽ giảm nguy cơ mắc viêm phổi cộng đồng. Sau khi kết thúc đợt điều trị, việc tái khám sau điều trị theo lịch hẹn của bác sĩ là rất quan trọng. Tái khám giúp đánh giá sự hồi phục hoàn toàn của phổi, phát hiện sớm các vấn đề tồn đọng và ngăn ngừa bệnh tái phát. Việc tuân thủ tái khám giúp tránh được các đợt nhập viện tốn kém trong tương lai, là một phần không thể thiếu trong quy trình chăm sóc trẻ bị viêm phổi toàn diện.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành dược học phân tích chi phí trực tiếp điều trị viêm phổi ở trẻ em tại bệnh viện bạch mai hà nội từ tháng 102018 đến tháng 032019

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ BỆNH VIÊM PHỔI Ở TRẺ EM 1. Định nghĩa Viêm phổi là tình trạng tổn thương viêm nhu mô phổi, có thể lan tỏa cả 2 phổi hoặc tập trung ở một thùy phổi [1]. Viêm phổi bao gồm viêm phế quản, viêm phế quản phổi, viêm phổi thùy, áp xe phổi [8].

Dịch tễ học viêm phổi trẻ em Viêm phổi là bệnh thường gặp ở trẻ em, là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 1 tuổi, sơ sinh, trẻ suy dinh dưỡng. Bệnh thường gặp ở các nước đang phát triển [7]. Tổ chức Y tế Thế giới (2008) ước tính hơn 156 triệu trường hợp viêm phổi xảy ra mỗi năm ở trẻ em <5 tuổi, trong đó có khoảng 7-13% ca viêm phổi nặng cần nhập viện [18]. Trên thế giới (2010), tỉ lệ mắc viêm phổi cộng đồng mỗi năm là 22% tổng số trẻ có lứa tuổi từ 0 đến 4 tuổi [16].

Năm 2008, ước tính số ca mắc bệnh viêm phổi cao nhất nằm tại các quốc gia Đông Nam Á (61 triệu), theo sau là châu Phi (35 triệu) và Đông Địa Trung Hải (29 triệu), thấp nhất ở châu Mỹ (7,8 triệu) và khu vực châu Âu (3 triệu). Trong các nghiên cứu cộng đồng, tỉ lệ mắc viêm phổi hằng năm là 3% ở các nước phát triển và 7-18% ở nước đang phát triển. Tỉ lệ mắc bệnh theo lứa tuổi: khoảng 4/100 trẻ trước tuổi đi học, 2/100 trẻ tuổi từ 5- 9, và 1/100 trẻ tuổi từ 9-15 tuổi [5]. Số trẻ viêm phế quản chiếm 30-34% các trường hợp khám và điều trị tại bệnh viện.

Việt Nam nằm trong danh sách 15 nước có số ca viêm phổi mới ở trẻ cao nhất với 2,9 triệu ca/năm, đứng sau Trung Quốc (43 triệu ca), Ấn Độ (21 triệu ca). Theo thống kê của UNICEF Việt Nam (2012), với sự phát triển của y học hiện đại, tỉ lệ tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi giảm đáng kể, từ 51/1000 ca đẻ sống năm 1990 xuống còn 23/1000 năm 2010. Tuy nhiên, viêm phổi vẫn là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, chiếm 12% trong tổng số tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi [14]. 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Tử vong do viêm phổi chiếm 75% tử vong do các bệnh hô hấp và 30-35% tử vong chung ở trẻ em [7].

Nguyên nhân gây viêm phổi ở trẻ em Viêm phổi ở trẻ em có thể do virus, vi khuẩn hoặc vi sinh vật khác. Theo WHO, các nguyên nhân hay gặp nhất là Streptococcus pneumoniae (phế cầu), Haemophilus influenzae (HI) và Respiratory Synticyal Virus (RSV). Ở trẻ lớn thường gặp viêm phổi do vi khuẩn không điển hình, đại diện là Mycoplasma pneumoniae. Ngoài ra còn các vi khuẩn khác cũng là nguyên nhân gây viêm phổi ở trẻ em như: tụ cầu, liên cầu, trực khuẩn ho gà…[1] Nguyên nhân viêm phổi do vi khuẩn thường gặp theo lứa tuổi:  Sơ sinh: Liên cầu nhóm B, Chlamydia (từ 0-6 tháng tuổi), trực khuẩn đường ruột Gram âm.

 Từ 1 tuổi – 6 tuổi: S.influenzae type B, Streptococcus nhóm A.peumoniae, Chlamydia pneumoniae Nguyên nhân không do vi sinh vật: hít, sặc (thức ăn, dị vật, dịch vị…), quá mẫn, thuốc, chất phóng xạ [8]. Chẩn đoán viêm phổi ở trẻ em [1] Chẩn đoán viêm phổi và mức độ nặng (viêm phổi, viêm phổi nặng) ở trẻ em chủ yếu dựa vào lâm sàng. Viêm phổi Trẻ ho, sốt kèm theo ít nhất một trong các dấu hiệu: Thở nhanh: + < 2 tháng tuổi: ≥ 60 lần/phút + 2 - < 12 tháng tuổi: ≥ 50 lần/phút + 1 – 5 tuổi: ≥ 40 lần/phút + > 5 tuổi: > 30 lần/phút Rút lõm lồng ngực (phần dưới lồng ngực lõm vào ở thì hít vào). 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Khám phổi thấy bất thường: giảm thông khí, có tiếng bất thường (ran ẩm, ran phế quản, ran nổ…).

Viêm phổi nặng Chẩn đoán viêm phổi nặng khi trẻ có dấu hiệu của viêm phổi kèm theo ít nhất một trong các dấu hiệu sau: - Dấu hiệu toàn thân nặng:  Bỏ bú hoặc không uống được.  Rối loạn tri giác: lơ mơ hoặc hôn mê.  Co giật - Dấu hiệu suy hô hấp nặng (thở rên, rút lõm lồng ngực rất nặng). - Trẻ < 2 tháng tuổi.

Cận lâm sàng - X-quang phổi: hình ảnh viêm phổi điển hình là đám mờ ở nhu mô phổi ranh giới không rõ một bên hoặc hai bên phổi. Viêm phổi do vi khuẩn, đặc biệt do phế cầu tổn thương phổi có hình mờ hệ thống bên trong có các nhánh phế quản chứa khí. Tổn thương viêm phổi do virus hoặc vi khuẩn không điển hình thường đa dạng, hay gặp tổn thương khoang kẽ. - Xét nghiệm công thức máu và CRP: bạch cầu máu ngoại vi (đặc biệt là tỉ lệ bạch cầu đa nhân trung tính) và CRP máu thường tăng cao khi viêm phổi do vi khuẩn, bình thường nếu do virus hoặc vi khuẩn không điển hình.

- Xét nghiệm vi sinh: soi, cấy dịch hầu họng tìm vi khuẩn gây bệnh. Biến chứng [7] Trong các trường hợp viêm phổi nặng, trẻ có thể bị nhiều biến chứng làm cho trẻ suy hô hấp ngày càng nặng và dễ tử vong. Những biến chứng thường gặp gồm:  Suy tim: là biến chứng thường gặp ở trẻ nhỏ, nhất là ở những trẻ có kèm bệnh tim bẩm sinh.  Sốc, trụy mạch: do thiếu oxy kéo dài hoặc do nhiễm trùng nặng, làm cho tình trạng thiếu oxy tổ chức càng trầm trọng.

5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma  Nhiễm trùng huyết.  Xẹp phổi: đặc biệt cần chú ý ở trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh vì đường thở của những trẻ này rất nhỏ, dễ bị bít tắc do phù nề niêm mạc phế quản và xuất tiết dịch trong lòng phế quản.  Ứ khí phổi (emphysem): ứ khí phế nang làm cản trở nghiêm trọng quá trình trao đổi khí, nhanh chóng đưa đến suy hô hấp nặng.  Tràn khí, tràn dịch màng phổi.

Điều trị viêm phổi trẻ em [2] Cần phát hiện và điều trị sớm khi trẻ chưa có suy hô hấp hoặc biến chứng nặng. Cần điều trị theo 4 quy tắc sau: chống nhiễm khuẩn – chống suy hô hấp – điều trị rối loạn điện giải – điều trị biến chứng (nếu có).1 Chống nhiễm khuẩn Điều trị dựa theo nguyên nhân gây bệnh xác định được, hoặc theo dự đoán trên lâm sàng hay theo khuyến cáo của tổ chức Y tế thế giới trong chương trình nhiễm khuẩn hô hấp cấp. Các thuốc cụ thể: Viêm phổi trẻ sơ sinh và < 2 tháng tuổi Ở trẻ sơ sinh và dưới 2 tháng tuổi, tất cả các trường hợp viêm phổi đều là nặng và phải đưa trẻ đến bệnh viện để theo dõi và điều trị:  Benzyl penicilin 50mg/kg/ngày (TM) chia 4 lần hoặc  Ampicilin 100-150 mg/kg/ngày kết hợp với gentamycin 5-7,5 mg/kg/ngày (TB hoặc TM) dùng 1 lần trong ngày. Một đợt điều trị từ 5-10 ngày.

Trong trường hợp viêm phổi rất nặng có thể dùng:  Cefotaxim 100-150 mg/kg/ngày (tiêm TM) chia 3-4 lần trong ngày. Viêm phổi ở trẻ 2 tháng – 5 tuổi - Viêm phổi (không nặng) Lúc đầu có thể dùng: 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma  Co-trimoxazol 50mg/kg/ngày chia 2 lần (uống).  Amoxicilin 45mg/kg/ngày (uống) chia làm 3 lần. Theo dõi 2-3 ngày nếu tình trạng bệnh đỡ thì tiếp tục điều trị đủ từ 5-7 ngày.

Thời gian dùng kháng sinh cho trẻ viêm phổi ít nhất là 5 ngày. Nếu không đỡ hoặc nặng thêm thì điều trị như viêm phổi nặng. Nếu bệnh nhân ở những vùng có tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn S.pneumoniae cao, có thể tăng liều lượng amoxicilin lên 75mg/kg/ngày hoặc 90mg/kg/ngày chia 2 lần trong ngày  Trường hợp vi khuẩn H.catarrhalis sinh nhiều beta- lactamase có thể thay thế bằng amoxicillin-clavulanat. - Viêm phổi nặng  Benzyl penicilin 50mg/kg/lần (TM) ngày dùng 4-6 lần.

 Ampicilin 100-150 mg/kg/ngày. Theo dõi sau 2-3 ngày nếu đỡ thì tiếp tục điều trị đủ 5-10 ngày. Nếu không đỡ hoặc nặng thêm thì phải điều trị như viêm phổi rất nặng. Trẻ đang được dùng kháng sinh đường tiêm để điều trị viêm phổi cộng đồng có thể chuyển sang đường uống khi có bằng chứng bệnh đã cải thiện nhiều và tình trạng chung trẻ có thể dùng thuốc được theo đường uống.

- Viêm phổi rất nặng  Benzyl penicilin 50mg/kg/lần (TM) ngày dùng 4-6 lần phối hợp với gentamycin 5-7,5 mg/kg/ngày (TB hoặc TM) dùng 1 lần trong ngày.  Hoặc chloramphenicol 100mg/kg/ngày (tối đa không quá 2g/ngày). Một đợt dùng từ 5-10 ngày. Theo dõi sau 2-3 ngày nếu đỡ thì tiếp tục điều trị cho đủ 7-10 ngày hoặc có thể dùng ampicilin 100-150 mg/kg/ngày kết hợp với gentamycin 5-7,5 mg/kg/ngày (TB hoặc TM) dùng 1 lần trong ngày.

Nếu không đỡ hãy đổi 2 công thức trên cho nhau hoặc dùng cefuroxim 75150mg/kg/ngày (TM) chia 3 lần. - Nếu nghi ngờ viêm phổi do tụ cầu:  Oxacilin 100 mg/kg/ngày (TB hoặc TM) chia 3-4 lần kết hợp với gentamycin 5-7,5 mg/kg/ngày (TB hoặc TM) dùng 1 lần trong ngày. 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma  Nếu không có oxacilin thay bằng: cephalothin 100mg/kg/ngày (TB hoặc TM) chia 3-4 lần kết hợp với gentamycin liều như trên. Nếu tụ cầu kháng methicilin cao có thể sử dụng:  Vancomycin 10mg/kg/lần ngày 4 lần.

Viêm phổi ở trẻ trên 5 tuổi Ở lứa tuổi này nguyên nhân chủ yếu gây viêm phổi thường gặp vẫn là S. Sau đó là các vi khuẩn gây viêm phổi không điển hình là Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae và Legionella pneumophila…Vì vậy có thể dùng các kháng sinh sau:  Benzyl penicilin: 50mg/kg/lần (TM) ngày 4-6 lần.  Hoặc Cephalothin: 50-100 mg/kg/ngày (Tiêm bắp hoặc TM) chia làm 3- 4 lần. Hoặc cefuroxim: 50-75 mg/kg/ngày (Tiêm bắp hoặc TM) chia là 3 lần.

Hoặc ceftriazon: 50-100 mg/kg/ngày (Tiêm bắp hoặc TM) chia làm 1-2 lần. Nếu là nguyên nhân do các vi khuẩn Mycoplasma, Chlamydia, Legionella…gây viêm phổi không điển hình có thể dùng:  Erythromycin: 40-50 mg/kg/ngày chia 4 lần, uống trong 10 ngày.  Hoặc Azithromycin: 10mg/kg/trong ngày đầu sau đó 5mg/kg trong 4 ngày tiếp theo. Trong 1 số trường hợp có thể dùng tới 7-10 ngày.

Chống suy hô hấp - Đặt trẻ nằm nơi thoáng mát, yên tĩnh, nới rộng quần áo. - Thông thoáng đường thở. - Thở oxy khi có khó thở, tím tái. - Khi trẻ tím nặng, ngừng thở: đặt nội khí quản, bóp bóng hỗ trợ hô hấp.

Khác Bồi phụ nước, điện giải, điều chỉnh rối loạn thăng bằng kiềm toan…tùy theo từng trạng bệnh nhân. 8 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ