Mảnh trò hay sân khấu chèo trong kinh doanh du lịch tại Hà Nội (Khóa luận)

Nghiên cứu khai thác những mảnh trò hay trên sân khấu chèo trong kinh doanh du lịch tại Hà Nội. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển.

Trường đại học

Đại học Văn Hóa Hà Nội

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Tác giả

Nguyễn Lan Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2012

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Chèo Du lịch Hà Nội Khai phá kho báu văn hóa tiềm ẩn

Hà Nội, thủ đô ngàn năm văn hiến, sở hữu một kho tàng văn hóa đồ sộ, trong đó nghệ thuật Chèo nổi lên như một viên ngọc quý của văn hóa dân gian đồng bằng Bắc Bộ. Chèo không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là tấm gương phản chiếu tâm hồn, đời sống và triết lý nhân sinh của người Việt xưa. Tuy nhiên, trong bức tranh sôi động của ngành du lịch văn hóa Hà Nội, Chèo dường như vẫn là một tiềm năng chưa được khai thác đúng tầm. Các sản phẩm du lịch đặc thù dựa trên nghệ thuật biểu diễn truyền thống còn khá hiếm hoi, chủ yếu tập trung vào múa rối nước. Thực trạng này đặt ra một câu hỏi lớn: làm thế nào để biến Chèo, một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo, thành một sản phẩm hấp dẫn, thu hút du khách và làm giàu thêm trải nghiệm văn hóa tại thủ đô? Bài viết này sẽ phân tích sâu về cấu trúc "mảnh trò" đặc trưng của Chèo và đề xuất những hướng đi chiến lược để tích hợp loại hình nghệ thuật này vào hoạt động kinh doanh du lịch, góp phần tạo nên một dấu ấn khác biệt cho du lịch Hà Nội.

1.1. Tổng quan về giá trị nghệ thuật chèo truyền thống

Nghệ thuật Chèo là một loại hình sân khấu tổng hợp, kết tinh từ ca, vũ, nhạc, kịch, mang đậm bản sắc dân gian. Nguồn gốc của Chèo gắn liền với sinh hoạt của người nông dân vùng châu thổ sông Hồng, từ những trò nhại, múa hát dân gian. Điểm đặc sắc nhất của Chèo nằm ở cấu trúc kịch bản theo kiểu “mảnh trò”. Mỗi vở Chèo là một chuỗi các trích đoạn, có thể tồn tại tương đối độc lập. Các làn điệu Chèo cổ mượt mà, trữ tình, kết hợp với nghệ thuật biểu diễn ước lệ, cách điệu và tượng trưng đã tạo nên một sức hấp dẫn riêng biệt. Các nhân vật trong Chèo, từ đào, kép đến hề, đều là những hình mẫu điển hình, phản ánh đa dạng các tầng lớp trong xã hội phong kiến, qua đó truyền tải những bài học đạo đức, nhân sinh sâu sắc. Những vở Chèo kinh điển như Quan Âm Thị Kính, Lưu Bình Dương Lễ, Kim Nham đã trở thành tài sản vô giá của văn hóa dân tộc.

1.2. Vị thế của sân khấu chèo trong du lịch Hà Nội hiện nay

Hiện tại, vị thế của sân khấu Chèo trong bản đồ du lịch Hà Nội còn khá khiêm tốn. Theo khảo sát tại các nhà hát Chèo Hà Nội và các điểm biểu diễn, lượng khách du lịch tìm đến với Chèo chưa ổn định và chiếm tỷ lệ nhỏ so với các loại hình nghệ thuật khác. Tài liệu nghiên cứu "Những mảnh trò hay trên sân khấu chèo trong hoạt động kinh doanh du lịch tại Hà Nội" chỉ rõ: "Du khách đến với thủ đô ngàn năm văn hiến chỉ có thể được thư giãn với loại hình nghệ thuật Múa rối nước, còn hầu như những di sản nghệ thuật độc đáo khác trong đó có sân khấu Chèo chưa được biết đến". Điều này cho thấy sự thiếu hụt trong việc xây dựng và quảng bá Chèo như một sản phẩm du lịch đặc thù. Các chương trình biểu diễn hiện có đôi khi còn dài, chưa phù hợp với quỹ thời gian hạn hẹp và thị hiếu đa dạng của du khách, đặc biệt là khách quốc tế.

II. Thách thức khi khai thác Chèo trong du lịch văn hóa Hà Nội

Việc đưa nghệ thuật Chèo trở thành một sản phẩm du lịch chủ lực tại Hà Nội đối mặt với không ít thách thức. Rào cản lớn nhất đến từ việc dung hòa giữa tính nguyên bản nghệ thuật và tính thương mại của du lịch. Giữ gìn cái hồn của hát Chèo truyền thống trong khi vẫn phải điều chỉnh để phù hợp với du khách là một bài toán khó. Nhiều chương trình biểu diễn còn giữ nguyên thời lượng của một vở diễn đầy đủ, gây khó khăn cho du khách có lịch trình dày đặc. Bên cạnh đó, vấn đề ngôn ngữ cũng là một trở ngại. Lời thoại và ca từ trong Chèo giàu tính ẩn dụ, sử dụng nhiều từ cổ, gây khó hiểu cho cả du khách Việt và quốc tế nếu không có phụ đề hoặc diễn giải chất lượng. Hoạt động quảng bá còn rời rạc, chưa tạo được sự kết nối mạnh mẽ giữa các đơn vị lữ hành, khách sạn và các nhà hát, khiến Chèo khó tiếp cận được với nguồn khách tiềm năng. Cuối cùng, không gian biểu diễn chưa đa dạng, chủ yếu bó hẹp trong các nhà hát chuyên nghiệp, thiếu đi những sân khấu nhỏ, gần gũi để tạo ra trải nghiệm văn hóa chân thực.

2.1. Vấn đề về thời lượng và rào cản ngôn ngữ với du khách

Một vở Chèo truyền thống thường kéo dài vài tiếng đồng hồ. Thời lượng này không phù hợp với đa số khách du lịch, những người thường chỉ có một vài buổi tối để khám phá văn hóa địa phương. Họ cần những trải nghiệm cô đọng, ấn tượng nhưng không tốn quá nhiều thời gian. Thêm vào đó, rào cản ngôn ngữ là một thách thức đáng kể. Ca từ của Chèo sử dụng nhiều điển tích, điển cố, và ngôn ngữ văn học dân gian. Nếu không có hệ thống phụ đề song ngữ (tiếng Việt - tiếng Anh và các ngôn ngữ phổ biến khác) được đầu tư kỹ lưỡng, du khách quốc tế sẽ khó lòng cảm nhận được cái hay, cái sâu sắc trong nội dung và thông điệp của vở Chèo kinh điển. Việc này đòi hỏi sự đầu tư không chỉ về công nghệ mà còn về công tác dịch thuật chuyên sâu về văn hóa.

2.2. Sự thiếu liên kết trong chuỗi cung ứng sản phẩm du lịch

Hiện nay, sự liên kết giữa các đơn vị nghệ thuật và doanh nghiệp lữ hành còn lỏng lẻo. Các nhà hát Chèo Hà Nội hoạt động khá độc lập, trong khi các công ty du lịch lại chưa chủ động tích hợp Chèo vào các tour trải nghiệm Hà Nội của mình. Thiếu một chiến lược chung, các nỗ lực quảng bá trở nên manh mún. Khách du lịch thường không nhận được thông tin về các buổi biểu diễn nghệ thuật truyền thống tại khách sạn hay từ hướng dẫn viên. Ngược lại, các nhà hát cũng gặp khó khăn trong việc tiếp cận trực tiếp nguồn khách. Để Chèo thực sự trở thành một phần của du lịch văn hóa Hà Nội, cần có một cơ chế hợp tác chặt chẽ, tạo ra một chuỗi giá trị từ khâu xây dựng sản phẩm, marketing, phân phối đến khâu phục vụ khách hàng.

III. Bí quyết dùng mảnh trò hay tạo sản phẩm du lịch Chèo độc đáo

Giải pháp cốt lõi để đưa Chèo đến gần hơn với du khách nằm ở chính đặc trưng cấu trúc của nó: "mảnh trò". Thay vì trình diễn cả một vở dài, việc chọn lọc và khai thác những "mảnh trò" hay, tức các trích đoạn Chèo nổi tiếng, là hướng đi hiệu quả. Các mảnh trò này có thời lượng ngắn (từ 7-15 phút), nội dung độc lập, và cô đọng những gì tinh túy nhất của nghệ thuật Chèo. Mỗi trích đoạn như "Thị Mầu lên chùa", "Súy Vân giả dại" hay "Tuần Ty Đào Huế" đều là một câu chuyện hoàn chỉnh, lột tả sâu sắc tính cách nhân vật và mang giá trị thẩm mỹ cao. Khai thác các mảnh trò cho phép xây dựng những chương trình biểu diễn linh hoạt, phù hợp với quỹ thời gian của du khách. Hơn nữa, những trích đoạn này thường tập trung vào các tình huống kịch tính, hài hước hoặc bi thương đặc sắc, có khả năng vượt qua rào cản ngôn ngữ thông qua nghệ thuật biểu diễn hình thể của diễn viên Chèo, từ ánh mắt, điệu bộ đến vũ đạo.

3.1. Phân tích các trích đoạn chèo nổi tiếng Thị Mầu Súy Vân

Các trích đoạn Chèo nổi tiếng chính là "át chủ bài" để thu hút du khách. Trích đoạn "Thị Mầu lên chùa" từ vở Quan Âm Thị Kính là một ví dụ điển hình. Nhân vật Thị Mầu với tính cách lẳng lơ, táo bạo, phá vỡ mọi khuôn khổ lễ giáo phong kiến được thể hiện sống động qua từng làn điệu Chèo cổ, từng ánh mắt liếc ngang, từng bước đi uyển chuyển. Tương tự, "Súy Vân giả dại" trong vở Kim Nham lại là một bi kịch sâu sắc về khát vọng tự do và tình yêu của người phụ nữ. Điệu múa điên dại của Súy Vân không chỉ đẹp về mặt hình thể mà còn chất chứa nỗi đau đớn, giằng xé nội tâm. Những mảnh trò này tự thân đã là những tác phẩm nghệ thuật hoàn chỉnh, có khả năng gây ấn tượng mạnh mẽ và để lại dấu ấn khó phai trong lòng người xem.

3.2. Lợi thế về thời gian và nội dung cô đọng của mảnh trò

Ưu thế lớn nhất của các mảnh trò là khả năng thích ứng về mặt thời gian. Khóa luận của Nguyễn Lan Anh nhấn mạnh, "Những mảnh trò tiêu biểu của sân khấu Chèo không có yêu cầu khắt khe về thời gian, mỗi mảnh trò có thể diễn ra trong thời gian ngắn... nhưng vẫn toát lên được tất cả những giá trị ẩn bên trong nó". Điều này hoàn toàn phù hợp với tâm lý du khách. Một chương trình biểu diễn kéo dài 45-60 phút, kết hợp 3-4 mảnh trò đặc sắc từ nhiều vở khác nhau sẽ tạo ra một trải nghiệm văn hóa đa dạng, không gây nhàm chán. Du khách vừa được thưởng thức những gì tinh túy nhất, vừa có thêm thời gian cho các hoạt động khác. Sự cô đọng về nội dung giúp khán giả dễ dàng nắm bắt câu chuyện và thông điệp mà không cần phải theo dõi toàn bộ cốt truyện phức tạp của cả vở.

IV. Phương pháp xây dựng tour trải nghiệm Chèo hấp dẫn du khách

Để biến những "mảnh trò" thành một sản phẩm du lịch đặc thù hoàn chỉnh, cần có phương pháp xây dựng chương trình một cách khoa học và sáng tạo. Không chỉ đơn thuần là biểu diễn, một tour trải nghiệm Hà Nội về Chèo nên được thiết kế như một hành trình khám phá văn hóa. Bắt đầu bằng việc giới thiệu ngắn gọn về lịch sử và đặc trưng của nghệ thuật Chèo, giúp du khách có kiến thức nền tảng. Tiếp đó, chương trình biểu diễn chính sẽ kết hợp các mảnh trò mang màu sắc khác nhau: một trích đoạn hài hước như "Mẹ Đốp – Xã trưởng", một trích đoạn trữ tình bi thương như "Súy Vân giả dại", và một trích đoạn kịch tính như "Tuần Ty – Đào Huế". Sự kết hợp này tạo ra sự đa dạng về cảm xúc. Quan trọng hơn, cần tăng cường yếu tố tương tác. Sau buổi diễn, du khách có thể được mời lên sân khấu tìm hiểu về nhạc cụ, thử trang phục, học một vài điệu múa cơ bản hoặc giao lưu, chụp ảnh cùng các diễn viên Chèo. Yếu tố tương tác này sẽ biến người xem từ vị thế thụ động sang chủ động, tạo ra một kỷ niệm đáng nhớ.

4.1. Kết hợp nhiều mảnh trò đặc sắc từ các vở chèo kinh điển

Việc kết hợp các mảnh trò từ những vở Chèo kinh điển khác nhau cho phép tạo ra một chương trình "tuyển chọn" những gì hấp dẫn nhất. Ví dụ, một chương trình có thể mở đầu bằng sự sôi nổi, lẳng lơ của Thị Mầu trong "Thị Mầu lên chùa", tiếp nối bằng tiếng cười trào phúng trong "Ngả vạ", và kết lại bằng bi kịch đầy tính nhân văn của "Súy Vân giả dại". Cấu trúc này không chỉ giới thiệu được sự phong phú của sân khấu Chèo mà còn dẫn dắt cảm xúc của khán giả qua nhiều cung bậc. Mỗi chương trình có thể được thiết kế theo một chủ đề riêng, ví dụ: "Chân dung người phụ nữ Việt trong Chèo cổ" hoặc "Tiếng cười dân gian trên chiếu Chèo", giúp tăng tính hấp dẫn và chiều sâu cho sản phẩm.

4.2. Tăng cường tính tương tác và trải nghiệm văn hóa thực tế

Một buổi biểu diễn nghệ thuật truyền thống sẽ trở nên khác biệt nếu có yếu tố tương tác. Thay vì chỉ ngồi xem, du khách nên được tham gia. Tổ chức các workshop ngắn trước hoặc sau buổi diễn là một ý tưởng hay. Tại đây, nghệ nhân có thể giới thiệu về bộ gõ trong Chèo, về ý nghĩa của chiếc quạt, hay hướng dẫn du khách cách hát một vài câu trong làn điệu Chèo cổ. Cho phép du khách mặc thử trang phục của Thị Mầu, của Xã trưởng và chụp ảnh lưu niệm sẽ tạo ra sự thích thú đặc biệt. Những hoạt động này biến buổi xem Chèo thành một trải nghiệm văn hóa sống động, giúp du khách hiểu và yêu mến di sản này hơn, thay vì chỉ xem nó như một màn trình diễn đơn thuần.

V. Hướng tích hợp Chèo vào hoạt động lữ hành và quảng bá du lịch

Để Chèo thực sự cất cánh, việc tích hợp sâu rộng vào hệ thống lữ hành và chiến lược quảng bá chung của du lịch Hà Nội là yếu-tố-sống-còn. Các công ty du lịch cần chủ động đưa các chương trình biểu diễn Chèo dựa trên "mảnh trò" vào lịch trình tour buổi tối, đặc biệt là các tour city, tour văn hóa. Đây có thể được định vị là hoạt động điểm nhấn, mang lại sự khác biệt cho gói tour. Việc hợp tác với các khách sạn 4-5 sao để giới thiệu, bán vé hoặc thậm chí tổ chức các buổi diễn quy mô nhỏ ngay tại sảnh khách sạn là một kênh phân phối hiệu quả. Về quảng bá, hình ảnh và video về các trích đoạn Chèo nổi tiếng cần xuất hiện trên các nền tảng truyền thông du lịch của Hà Nội, từ website, mạng xã hội đến các ấn phẩm tại sân bay, trung tâm thông tin du lịch. Cần xây dựng câu chuyện hấp dẫn xung quanh Chèo, nhấn mạnh vào tính độc đáo của di sản văn hóa phi vật thể này, thay vì chỉ quảng bá đơn thuần về một buổi biểu diễn nghệ thuật.

5.1. Xây dựng các điểm biểu diễn chèo đa dạng và linh hoạt

Ngoài các nhà hát Chèo Hà Nội, cần phát triển các điểm biểu diễn nhỏ, linh hoạt và gần gũi hơn với du khách. Các không gian văn hóa, nhà cổ trong khu phố cổ, hoặc sân đình ở các làng ven đô là những địa điểm lý tưởng. Biểu diễn Chèo trong không gian một ngôi nhà cổ sẽ mang lại cảm giác chân thực, ấm cúng. Một buổi diễn tại sân đình làng sẽ tái hiện lại không khí của "chiếu Chèo sân đình" xưa, một trải nghiệm văn hóa độc nhất vô nhị. Sự đa dạng hóa không gian biểu diễn không chỉ giúp Chèo tiếp cận nhiều đối tượng khách hơn mà còn làm tăng giá trị trải nghiệm, biến mỗi buổi diễn thành một sự kiện văn hóa đặc sắc.

5.2. Đẩy mạnh hoạt động quảng bá Chèo trên nền tảng số

Trong thời đại số, hoạt động quảng bá không thể thiếu các kênh trực tuyến. Cần xây dựng các video clip ngắn, có phụ đề, giới thiệu về các trích đoạn Chèo nổi tiếng và đăng tải trên YouTube, Facebook, Instagram, TikTok. Hợp tác với các travel blogger, influencer để họ trải nghiệm và chia sẻ cảm nhận về buổi xem Chèo sẽ tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ. Xây dựng một trang web riêng cho sản phẩm "Chèo cho du khách" với đầy đủ thông tin về lịch diễn, nội dung các trích đoạn, và hệ thống đặt vé trực tuyến là vô cùng cần thiết. Việc này giúp du khách quốc tế dễ dàng tìm hiểu thông tin và lên kế hoạch trước cho chuyến đi của mình, chuyên nghiệp hóa sản phẩm du lịch văn hóa Hà Nội.

VI. Tương lai của Chèo Du lịch Hà Nội Di sản văn hóa cất cánh

Kết hợp nghệ thuật Chèo và du lịch không chỉ là một hướng đi kinh doanh mà còn là một sứ mệnh bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể. Bằng cách khai thác thông minh cấu trúc "mảnh trò", Chèo hoàn toàn có khả năng trở thành một sản phẩm du lịch đặc thù, một "đặc sản" văn hóa không thể bỏ lỡ khi đến Hà Nội. Hướng đi này vừa đáp ứng được nhu cầu của thị trường du lịch hiện đại, vừa tạo ra nguồn doanh thu để tái đầu tư, nuôi dưỡng và phát triển nghệ thuật Chèo một cách bền vững. Khi những làn điệu Chèo cổ được vang lên thường xuyên hơn trước những khán giả đa quốc gia, khi câu chuyện về Thị Mầu, Súy Vân vượt ra khỏi biên giới Việt Nam, đó là lúc di sản thực sự cất cánh. Tương lai của Chèo và du lịch văn hóa Hà Nội gắn bó chặt chẽ với nhau, hứa hẹn tạo nên một chương mới rực rỡ, nơi văn hóa truyền thống trở thành động lực mạnh mẽ cho sự phát triển.

6.1. Chèo Chìa khóa tạo sự khác biệt cho du lịch Thủ đô

Trong bối cảnh cạnh tranh du lịch ngày càng gay gắt, sự khác biệt là yếu tố quyết định. Hà Nội có nhiều di tích, nhiều món ăn ngon, nhưng một trải nghiệm văn hóa nghệ thuật độc đáo như Chèo sẽ là chìa khóa tạo nên dấu ấn riêng. Không giống như các loại hình nghệ thuật khác, Chèo chứa đựng trọn vẹn tinh thần của vùng Đồng bằng Bắc Bộ. Việc phát triển thành công sản phẩm du lịch Chèo sẽ giúp Hà Nội định vị mình là một điểm đến có chiều sâu văn hóa, thu hút phân khúc du khách chất lượng cao, những người tìm kiếm những trải nghiệm chân thực và ý nghĩa. Chèo không chỉ là một buổi diễn, mà là cánh cửa mở ra tâm hồn Việt.

6.2. Hướng tới sự phát triển bền vững giữa bảo tồn và khai thác

Mục tiêu cuối cùng là sự phát triển bền vững, nơi việc khai thác du lịch không làm mai một đi giá trị cốt lõi của di sản. Doanh thu từ các hoạt động du lịch cần được trích một phần để hỗ trợ các nghệ nhân, các diễn viên Chèo, đầu tư vào công tác đào tạo thế hệ kế cận và nghiên cứu, phục dựng các vở Chèo kinh điển. Cần có sự giám sát của các chuyên gia văn hóa để đảm bảo các chương trình biểu diễn cho du khách tuy được rút gọn nhưng không làm sai lệch tinh thần của hát Chèo truyền thống. Khi đó, du lịch sẽ trở thành người bạn đồng hành, tiếp thêm sức sống cho di sản, để nghệ thuật Chèo trường tồn cùng thời gian và trở thành niềm tự hào của văn hóa Hà Nội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Những mảnh trò hay trên sân khấu chèo trong hoạt động kinh doanh du lịch tại hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN VỀ NGHỆ THUẬT CHÈO 1. Tên gọi, nguồn gốc và quá trình phát triển. Tên gọi: Để tìm ra tên gọi của Chèo đã có nhiều quan điểm khác nhau. Có quan điểm căn cứ vào nội dung và nghệ thuật của Chèo đã cho rằng Chèo từ chữ trào, nghĩa là riễu cợt mà ra.“Tiếng chèo là bởi chữ trào nói chệch ra.

Trào có nghĩa là cười. Ngoài Bắc kì ta gọi là hát chèo, nghĩa là diễn cái sự tích bật cười của người đời cố làm vui để mà xem cho thỏa thích để dạy người ta răn chừa” (Nguyễn Thúc Khiêm_Khảo sát về hát tuồng và hát chèo, tạp chí Nam Phong, số 144, tr461). Trong Việt Nam văn học sử yếu , Dương Quảng Hàm cũng đồng tình với ý kiến trên những có phần dè dặt: “Chữ chèo có người cho là từ chữ trào mà ra. Trào nghĩa là riễu cợt.

Lối chèo thường diễn những việc vui cười, những cái tật rởm thói xấu của người đời. Lời văn có nhiều lời khôi hài bông lơn để người xem buồn cười”. Trong khi đó lại có một quan điểm khác căn cứ vào chữ viết của các bản hát Chèo. Do các bản hát Chèo viết bằng chữ Nôm, chữ Chèo được tạo bởi chữ khẩu một bên và chữ chầu một bên nên người ta cho rằng hát chèo là hát chầu thần, chầu thánh, nên Chèo đọc lệch từ chữ chầu.

Vũ Ngọc Phác trong Ca trù bị khảo (viết bằng chữ Hán) nói về nguồn gốc hát Chèo: “Đời vua Thần Tông nhà Lê (1649-1662), ngày sinh nhật, vua ngự ở điện Vạn Thọ, chúa Trịnh dẫn trăm quan vào làm lễ chúc mừng. Trong cung yến ẩm suốt ngày và hát đủ mọi lối, có ban nữ nhạc hát múa khúc Đại thực. Các quan dẫn người nhà vào chen chúc, ai cũng muốn đến gần xem cho rõ. Vua thấy thế mới truyền cho tiểu giám lấy những hòn đá lớn để nữ nhạc trèo SVTH: Nguyễn Lan Anh Lớp DL 16C Khóa luận tốt nghiệp 6 GVHD: ThS.

Hồ Thị Thu Hà lên đó hát, chủ ý cho mọi người cùng trông thấy và cùng nghe thấy. Từ đáy thay đổi khúc hát là Đại thạch. Có thể do đấy mà gọi là hát trèo, rồi độc trệch ra là hát chèo?”. Xét về nghệ thuật biểu diễn Chèo, thấy ngoài phần ca hát còn có phần pha trò chọc cười người xem.

Trong dân gian có những từ làm trò, pha trò, đóng trò…để chỉ những cuộc vui, những điệu bộ hài hước, riễu cợt. Do đó, tới đầu thập niên 70, Vũ Hiệp đưa ra ý kiến: “Danh từ chèo bắt nguồn từ chữ trò mà ra, rồi lâu ngày chữ trò mới đọc trại đi thành chữ chèo” Thêm một giả thuyết về tên gọi của Chèo, Chèo ra đời từ hoạt động sinh hoạt thường ngày của người nông dân, từ động tác chèo thuyền nên đã cho rằng Chèo là bắt nguồn từ chữ “chèo thuyền” mà ra. “Chữ chèo để chỉ một hình thức sân khấu cổ truyền, xuất phát từ chữ chèo gắn với động tác chèo thuyền trên sông nước”, ở một vùng đất “sớm phát triển nghề trồng lúa nước và kĩ thuật đi lại trên nước”, “sớm sản sinh ra công cụ hết sức quan trọng: con thuyền”, rồi chuyển hóa “từ suy nguyên luận tự nhiên sang suy nguyên luận đạo đức, làm cho hình ảnh con thuyền phát triển từ cụ thể sang trừu tượng” để “thêm một bước phát triển nữa, hiện ra chèo sân đình”. Như vậy, ta có thể thấy được, Chèo có nhiều tên gọi khác nhau.

Có khi là trào, là chầu,lại có khi là trò hay là chèo trong từ chèo thuyền. Nguồn gốc và quá trình phát triển. Nguồn gốc Về nguồn gốc của Chèo, từ trước đến nay đã tồn tại một vài quan điểm khác nhau. Tựu trung lại ta thấy nổi bật lên ba quan điểm chính.

Một nhóm sử gia phong kiến cho rằng: “Hát chèo từ hát tuồng mà ra, mà hát tuồng thì du nhập từ Trung Quốc vào”. Vũ trung tùy bút chép: “Nước SVTH: Nguyễn Lan Anh Lớp DL 16C Khóa luận tốt nghiệp 7 GVHD: ThS. Hồ Thị Thu Hà Nam ta từ đời Lý, có người đạo sỹ nhà Tống bên Trung Quốc qua sang dạy người dan trong nước múa hát làm trò và trò tuồng ở nước ta khởi điểm ra từ đấy”. Trong khi Chính sử chép: “Lúc nhà Trần đánh phá quân Toa đô (vào khoảng 1279-1284) bắt được người hát là Lý Nguyên Cát, hát hay.

Tử đệ các nhà thế gia đua nhau theo Nguyên Cát học tập. Nguyên Cát diễn hý truyện xưa có các mẩu chuyện Tây Vương Mẫu hiến bán đào. Các vai có những danh hiệu quan nhân (vua), châu tử (kép), đán nương (đào), sửu nô (hề). Trong Sơ thảo lịch sử văn học Việt Nam, nhóm Văn Sử Địa có nêu rằng: “ Tuồng của ta khởi đầu từ Lý Nguyên Cát” và “Trong khi giai cấp phong kiến thống trị cho diễn tuồng lấy sự tích Trung Quốc trong các vương phủ, thì nhân dân bắt trước lối diễn tuồng mà sáng tác các vở chèo, lấy đề tài ngay trong sinh hoạt nhân dân…Nho sỹ nông thôn sáng tác những vở mà lời hát lấy ngay một phần ở tục ngữ, ca dao, còn nội dung thì dùng hoàn toàn sự tích Việt Nam”.

Một quan điểm khác là của các nhà nghiên cứu, họ lại có ý kiến hoàn toàn trái ngược với các sử gia. Họ cho rằng Chèo bắt nguồn từ dân ca, dân vũ và các trò diễn trong dân gian. Năm 1964, Hà Văn Cầu công bố Quá trình hình thành và phát triển của nghệ thuật chèo, nêu thời kì hình thành từ thế kỉ X – XIV và khẳng định: “Chèo ra đời từ thời Đinh. Chèo là nghệ thuật dân gian được xây dựng trên cơ sở trò nhại, múa và hát dân gian”.

Hay như trong bài viết Chèo với đề tài nông nghiệp (tạp chí Văn học số 4, 1978, tr 56), Trần Việt Ngữ cũng đã đặt bút mạnh dạn khẳng định: “Chèo vốn này sinh và hình thành trên vùng nôi của đồng bằng và trung châu miền Bắc, từng được đông đảo nông dân ở đây rất ưa chuộng, coi như là loại hình nghệ thuật của mình”. SVTH: Nguyễn Lan Anh Lớp DL 16C Khóa luận tốt nghiệp 8 GVHD: ThS. Hồ Thị Thu Hà Năm 1974, từ Sài Gòn, Vũ Khắc Khoan cho in Tìm hiểu sân khấu chèo với những dòng: “Nguồn gốc của chèo là một nền ca vũ cổ sơ của dân tộc, thường được biểu diễn trong các dịp tang lễ thời trước, lời ca than vãn, điệu vũ hình dung những động tác chèo thuyền, chiếc thuyền thần thoại chở linh hồn người chết sang thế giới bên kia” (tr. Nhóm ý kiến thứ ba, đề cập đến nguồn gốc dân gian của chèo.

Trước hết là những dòng chép trong Đại Việt sử ký toàn thư nói về sự xuất hiện của chèo: “Năm Canh Tuất, niên hiệu Hưng Long(1310), ngày 16 tháng 9, khi đem tử cung (tức quan tài) vua Trần Nhân Tông về Long Hưng an táng; dân chúng xô nhau đến xem rất đông, lấp mất cửa Hoàng cung, xe tang không ra được. Vua bèn gọi Thứ Thị hầu Trịnh Trọng Tử hỏi cách giải tán người đi xem. Trọng Tử bèn đến sân Thiên Trì gọi quân của ông ta đứng hát khúc Long ngâm. Dân chúng kéo tới xem.

Nhờ vậy, mới có thể đem quan tài đi được”. Có thể tóm tắt những ý kiến đã nêu về nguồn gốc hình thành của chèo: - Chèo có nguồn gốc ngoại lai, bắt nguồn từ Trung Quốc, bắt đầu từ sự kiện quan ta bắt giữ nghệ nhân Lý Nguyên Cát ở trận Tây Kết. - Chèo là hình thức sân khấu thuàn túy của dân tộc Việt, bắt nguồn từ kho tàng văn hóa nghệ thuật dân gian phong phú lâu đời. - Chèo khởi lên từ khi Trịnh Trọng Tử cho quân hát khúc Long ngâm khi đang đưa tang vua Trần Nhân Tông.

Quá trình phát triển của nghệ thuật Chèo Nói tới quá tình hình thành và phát triển của Nghệ thuật Chèo, ta có thể chia ra làm hai giai đoạn phát triển chính: từ thế kỉ XX trở về trước và sau thế kỉ XX. SVTH: Nguyễn Lan Anh Lớp DL 16C Khóa luận tốt nghiệp 9 GVHD: ThS. Hồ Thị Thu Hà 1. Trước thế kỉ XX Như đã nói, Chèo bắt đầu xuất hiện từ thời nhà Đinh vào thế kỉ thứ 10, người sáng lập là bà Phạm Thị Trân, một vũ ca tài ba trong hoàng cung lúc bấy giờ.

Sau phát triển rộng ra đồng bằng Bắc Bộ, chèo phổ biến từ Thanh Hóa trở ra. Chèo bắt nguồn từ âm nhạc và múa dân gian, nhất là trò nhại từ thế kỷ 10. Qua thời gian, người Việt đã phát triển các tích truyện ngắn của Chèo dựa trên các trò nhại này thành các vở diễn trọn vẹn dài hơn. Đã có nhà nghiên cứu viết “trò nhại là một trong ba cơ sở dẫn đến sự hình thành sân khấu chèo”, với dẫn chứng “Tổ sư Đào Văn Xó có tài bắt chước giống hệt, ông cùng các bạn diễn lại truyện của một người hào phú đã mất”.

(Quá trình hình thành và phát triển của chèo_1964, tr. 11) Sự phát triển của chèo có một mốc quan trọng là thời điểm một binh sỹ quân đội Mông Cổ đã bị bắt ở Việt nam vào thế kỷ 14. Đó là Lý Nguyên Cát,người này vốn là một diễn viên nên đã đưa nghệ thuật Kinh kịch của Trung Quốc vào Việt Nam qua mẩu chuyện “Tây Vương Mẫu hiến bàn đào”. Trước kia chèo chỉ có phần nói và ngâm các bài dân ca, nhưng do ảnh hưởng của nghệ thuật do Lý Nguyên Cát mang tới nên chèo có thêm phần hát.

Cho tới thế kỷ 15, do chịu ảnh hưởng của đạo Khổng nên vua Lê Thánh Tông đã không cho phép biểu diễn chèo trong cung đình. Lúc này, Chèo lại trở về với người nông dân, kịch bản lấy từ truyện thơ Nôm. Tới thế kỷ 18, hình thức chèo cổ hay con gọi là chèo sân đình đã được phát triển mạnh ở vùng nông thôn Việt Nam và tiếp tục phát triển, đạt đến đỉnh cao vào cuối thế kỷ 19. Những vở nổi tiếng như Quan Âm Thị Kính, Lưu Bình Dương Lễ, Kim Nham, Trương Viên xuất hiện trong giai đoạn này.

Chèo sân đình thường được biểu diễn ở các sân đình, sân chùa, sân nhà các gia đình quyền quý. Sân khấu chèo sân đình thường chỉ là một chiếc chiếu trải ngoài sân, đằng sau treo chiếc màn nhỏ, lấy đấy làm khán trường ngoài trời rộng rãi SVTH: Nguyễn Lan Anh Lớp DL 16C Khóa luận tốt nghiệp 10 GVHD: ThS. Hồ Thị Thu Hà phóng khoáng. Còn diễn viên và nhạc công ngồi hai bên mép chiếu tạo dàn đế.

Chèo diễn theo lối ước lệ, cảnh trí chỉ được thể hiện theo ngôn ngữ, động tác cách điệu của diễn viên. Đạo cụ của người diễn hay sử dụng là chiếc quạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ