I. Tổng quan chế tạo lõi sứ xốp gắn và phủ bạc nano xử lý nước
Đề tài nghiên cứu chế tạo lõi sứ xốp gắn và phủ bạc nano do sinh viên Phan Võ Trường Duy thực hiện dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Võ Thị Thu Như tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM vào tháng 08 năm 2022. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán cấp thiết về nguồn nước sinh hoạt an toàn. Công nghệ gốm xốp truyền thống giữ vai trò giữ lại các hạt cặn cơ học có kích thước micromet. Tuy nhiên màng lọc thông thường không thể ngăn chặn vi khuẩn và vi sinh vật gây bệnh phát triển. Việc tích hợp vật liệu nano bạc vào cấu trúc gốm mở ra giải pháp xử lý nước hai tầng vượt trội. Các hạt bạc nano phân tán đều tạo ra tính năng kháng khuẩn mạnh mẽ mà không làm giảm lưu lượng dòng chảy. Luận văn tiếp cận hai hướng kỹ thuật độc lập gồm trộn trực tiếp dung dịch bạc nano vào hồ phối liệu và phủ lớp màng resinate bạc theo kỹ thuật sol-gel lên bề mặt xốp đã nung. Các kết quả kiểm nghiệm chứng minh tiềm năng ứng dụng thực tế cao của vật liệu trong hệ thống lọc gia đình và nông thôn.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu vật liệu lọc nước tại HCMUTE
Nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu xử lý nước sinh hoạt cấp bách tại các khu vực ô nhiễm ở Việt Nam. Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm thuộc Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã định hướng phát triển dòng gốm xốp kỹ thuật cao. Vật liệu lọc cần đạt độ bền cơ học tốt, chi phí sản xuất thấp và thân thiện môi trường. Nguồn khoáng tự nhiên được tính toán tỷ lệ phối liệu tối ưu nhằm tạo hệ thống mao quản đồng đều. Quá trình tạo hình bằng phương pháp đổ rót truyền thống kết hợp công nghệ vật liệu mới giúp hạ giá thành sản phẩm. Định hướng này tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng công nghệ nano bạc vào xử lý nguồn nước mặt tại địa phương.
1.2. Mục tiêu tích hợp hạt nano bạc vào khung sứ xốp
Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là tiêu diệt triệt để vi sinh vật gây bệnh trong nước mà không dùng hóa chất độc hại. Lõi sứ đóng vai trò giá đỡ cơ học vững chắc và giữ lại cặn bẩn kích thước lớn. Bạc nano được bổ sung nhằm phát huy khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ ở nồng độ thấp. Khi gắn hoặc phủ bạc, ion Ag+ phóng thích phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Thiết kế lõi lọc khắc phục nhược điểm tái nhiễm khuẩn thường gặp ở màng lọc thông thường. Nghiên cứu đồng thời so sánh hiệu quả giữa hai kỹ thuật đưa nano bạc vào vật liệu. Đề tài mở ra giải pháp công nghệ tự chủ, chi phí thấp cho ngành lọc nước Việt Nam.
II. Thực trạng nguồn nước thúc đẩy chế tạo lõi sứ xốp gắn nano bạc
Nguồn nước mặt tại các sông hồ đô thị đang chịu áp lực ô nhiễm nghiêm trọng từ chất thải sinh hoạt và công nghiệp. Hàm lượng chất rắn lơ lửng TSS và chất hữu cơ hòa tan thể hiện qua chỉ số permanganate thường vượt ngưỡng tiêu chuẩn an toàn. Mối đe dọa lớn nhất đối với sức khỏe cộng đồng là sự hiện diện phổ biến của vi khuẩn Gram âm Escherichia coli. Vi khuẩn này có cấu trúc vỏ kép phức tạp và sinh trưởng nhanh chóng trong môi trường ẩm ướt. Các thiết bị lọc sứ truyền thống chỉ dựa vào khe hở mao quản để giữ lại bùn đất cơ học. Sau thời gian ngắn sử dụng, vi sinh vật nhanh chóng tích tụ trên bề mặt gốm tạo thành màng sinh học nguy hiểm. Màng nhầy này không chỉ gây tắc nghẽn dòng chảy mà còn phát tán mầm bệnh ngược trở lại nguồn nước sau lọc. Hơn nữa, việc sử dụng hóa chất khử trùng như clo sinh ra các phụ phẩm độc hại cho người tiêu dùng. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách phải cải tiến bề mặt lõi sứ bằng các tác nhân diệt khuẩn trực tiếp có độ bền cao.
2.1. Nguy cơ vi sinh và ô nhiễm hữu cơ trong nguồn nước
Mẫu nước sông tự nhiên chứa hàm lượng lớn vi sinh vật gây hại đường tiêu hóa. Vi khuẩn E. coli sở hữu lớp màng ngoài lipopolysaccharide bền vững cùng hệ fimbriae kết dính bám chặt vào bề mặt lọc. Vi khuẩn này trao đổi chất rất nhanh và dễ hình thành các ổ nhiễm trùng nguy hiểm. Bên cạnh đó, chỉ số oxy hóa khử permanganate biểu thị mức độ ô nhiễm hữu cơ cao trong nước. Các hợp chất hữu cơ hòa tan là nguồn dinh dưỡng thuận lợi cho khuẩn sinh sôi. Khi chảy qua hệ thống dẫn, vi khuẩn phát tán nhanh chóng nếu không bị ức chế. Xử lý triệt để nhóm tác nhân này là thách thức hàng đầu đối với công nghệ lọc.
2.2. Nhược điểm tích tụ vi khuẩn của màng sứ không biến tính
Lõi lọc gốm thông thường loại bỏ hiệu quả bùn cát nhờ cấu trúc xốp mao quản chằng chịt. Tuy nhiên bề mặt oxit vô cơ hoàn toàn trơ và không có hoạt tính diệt khuẩn nội tại. Vi khuẩn bị giữ lại trên lỗ xốp không bị tiêu diệt mà tiếp tục nhân bản sinh khối. Sau thời gian dài vận hành, áp lực dòng chảy đẩy vi khuẩn xuyên qua thành sứ xốp. Hiện tượng này biến lõi lọc thành nguồn ô nhiễm thứ cấp đặc biệt nguy hiểm. Ngoài ra lớp màng vi sinh dày đặc làm bít tắc các mao quản khiến lưu lượng nước sụt giảm nhanh. Việc chà rửa thủ công chỉ làm sạch bề mặt bên ngoài chứ không loại bỏ vi sinh vật bên trong. Do đó cố định nano bạc lên lõi sứ là giải pháp tất yếu.
III. Phương pháp chế tạo lõi sứ xốp gắn và phủ bạc nano tại HCMUTE
Quy trình công nghệ tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM triển khai qua hai kỹ thuật chính gồm gắn trực tiếp và phủ màng nano bạc. Ở phương pháp gắn, dung dịch nano bạc nồng độ 1000 ppm được tổng hợp bằng phương pháp chiếu xạ gamma. Kỹ thuật này tạo ra các hạt nano có kích thước hạt đồng nhất và độ sạch cao. Bạc nano được trộn đều trực tiếp vào hồ phối liệu gồm đất sét, cao lanh và chất tạo xốp. Hỗn hợp hồ được tạo hình bằng phương pháp đổ rót vào khuôn thạch cao rồi sấy khô. Sau đó mẫu được đem nung theo đường cong nhiệt độ nghiêm ngặt để hình thành khung gốm xốp. Ở phương pháp thứ hai, phôi sứ xốp được nung định hình trước khi phủ bạc. Hợp chất resinate bạc hòa tan trong tinh dầu thông được quét đều lên bề mặt ngoài lõi gốm theo nguyên lý sol-gel. Sau khi sấy khô lớp phủ, mẫu tiếp tục nung ở nhiệt độ 800 độ C. Quá trình nhiệt phân giúp phân hủy pha hữu cơ và khử hoàn toàn ion bạc thành màng hạt nano bám dính chắc chắn.
3.1. Phương pháp phối trộn dung dịch nano bạc vào hồ phối liệu
Phương pháp phối trộn đưa dung dịch nano bạc nồng độ 1000 ppm trực tiếp vào huyền phù đất sét trước khi tạo hình. Quá trình khuấy đảo cơ học phân tán các cụm hạt nano vào từng khe hở của khối xương gốm. Hồ phối liệu sau đó được đổ vào khuôn thạch cao hút ẩm để định hình ống lọc. Khi khô ráo, phôi gốm trải qua chu trình nung kết tinh ở nhiệt độ cao. Các hạt nano bạc được bao bọc an toàn trong mạng lưới silicat của xương gốm. Cấu trúc này ngăn chặn hiện tượng rơ rửa trôi bạc khi dòng nước chảy qua với tốc độ lớn. Tuy nhiên nhiệt độ nung cần được kiểm soát chặt để tránh thiêu kết làm co cụm hạt nano.
3.2. Kỹ thuật phủ sol gel resinate bạc và nung thiêu kết 800 C
Kỹ thuật tráng phủ Sol-Gel tạo ra lớp bảo vệ diệt khuẩn vượt trội ngay trên bề mặt phôi gốm. Hợp chất hữu cơ resinate bạc được hòa tan hoàn toàn trong dung môi dầu thông tự nhiên. Dung dịch được quét phủ đều lên thành lõi sứ xốp đã nung sơ bộ. Mạng lưới gel nhanh chóng hình thành nhờ phản ứng thủy phân và ngưng tụ liên kết. Khi tiến hành nung ở 800 độ C, dung môi hữu cơ bay hơi hoàn toàn mà không để lại cặn độc. Các ion bạc bị khử triệt để tạo thành lớp màng hạt nano bạc phân bố đồng nhất. Phương pháp này tối ưu hóa diện tích tiếp xúc giữa hạt bạc và nước, giúp tăng hiệu suất diệt khuẩn tức thì khi nước chảy qua.
IV. Hiệu quả ứng dụng lõi sứ xốp gắn và phủ bạc nano diệt khuẩn
Đặc tính vật liệu sau chế tạo được phân tích chi tiết qua các phương pháp XRD, XRF và ảnh chụp kính hiển vi điện tử quét SEM. Kết quả nhiễu xạ tia X XRD và huỳnh quang tia X XRF xác nhận sự kết tinh hoàn chỉnh của pha gốm cùng sự hiện diện của hạt kim loại bạc nguyên chất. Ảnh chụp SEM phản ánh rõ hệ thống mao quản xốp liên thông và mật độ phân bố hạt nano bạc đồng đều trên khung đỡ. Thử nghiệm xử lý mẫu nước sông thực tế cho thấy chất lượng nước cải thiện vượt bậc sau khi qua lõi lọc. Chỉ số chất rắn lơ lửng TSS và độ đục giảm gần như tuyệt đối nhờ cơ chế giữ hạt cơ học của xương sứ. Nhu cầu oxy hóa học permanganate và độ cứng của nước được hạ thấp rõ rệt, đáp ứng tiêu chuẩn nước sinh hoạt. Về khả năng sinh học, phương pháp kiểm tra CFU theo TCVN 9716:2013 chứng minh hiệu suất diệt khuẩn E. coli đạt 100%. Lõi tráng bạc nano thể hiện tốc độ tiêu diệt mầm bệnh nhanh hơn nhờ tiếp xúc bề mặt trực tiếp. Sản phẩm mang lại tiềm năng thương mại hóa lớn cho các thiết bị lọc nước dân dụng tại Việt Nam.
4.1. Hiệu suất loại bỏ TSS permanganate và khử khuẩn E. coli
Kết quả đánh giá trên mẫu nước sông kiểm chứng tính ưu việt của lõi sứ xốp gắn và phủ nano bạc. Hàm lượng tổng chất rắn lơ lửng TSS giảm mạnh nhờ hệ thống mao quản kích thước micro. Chỉ số permanganate phản ánh lượng chất hữu cơ giảm đáng kể sau quá trình tiếp xúc với vật liệu. Đặc biệt, thử nghiệm cấy đĩa thạch và tính toán mật độ khuẩn lạc CFU khẳng định hiệu suất kháng khuẩn đạt 100%. Toàn bộ vi khuẩn E. coli bị ức chế hoàn toàn sau chu trình 24 giờ nuôi cấy ở 37 độ C. Kết quả phân tích đáp ứng nghiêm ngặt các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sinh hoạt.
4.2. Tiềm năng ứng dụng thiết bị lọc nước sinh hoạt gia đình
Lõi sứ xốp biến tính nano bạc mở ra hướng đi thiết thực cho các hệ thống lọc nước phân tán. Sản phẩm không yêu cầu sử dụng điện năng, vận hành hoàn toàn nhờ áp lực trọng lực tự nhiên. Chi phí chế tạo thấp do tận dụng nguồn khoáng sét tự nhiên cùng quy trình nung đơn giản. Thiết bị đặc biệt phù hợp lắp đặt tại các vùng nông thôn, vùng sâu hoặc khu vực lũ lụt thiếu nguồn nước sạch. Lớp nano bạc bám dính bền vững ngăn chặn hiện tượng tái nhiễm khuẩn trong suốt chu kỳ sử dụng. Nghiên cứu của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đóng góp giải pháp công nghệ giá rẻ, hiệu quả và bền vững cho cộng đồng.