Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự cạn kiệt của các nguồn nhiên liệu hóa thạch truyền thống cùng các thách thức về biến đổi khí hậu toàn cầu đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tìm kiếm các giải pháp lưu trữ năng lượng thứ cấp hiệu quả cao. Trong số các công nghệ hiện hành, pin Lithium-ion (LIB) giữ vai trò chủ chốt đối với các thiết bị điện tử di động (máy tính xách tay, điện thoại thông minh, máy ảnh), hệ thống lưu trữ điện năng lượng tái tạo và phương tiện giao thông chạy điện nhờ vào các ưu điểm như mật độ năng lượng cao, tốc độ tự phóng điện thấp và khả năng sạc lại nhanh.

Hoạt tính điện hóa và hiệu suất tổng thể của pin LIB phụ thuộc chặt chẽ vào bản chất cấu trúc và cơ chế phản ứng của các thành phần cấu tạo, trong đó vật liệu làm việc tại điện cực âm (anode) có ý nghĩa quyết định đối với dung lượng lưu trữ, độ an toàn và tuổi thọ chu kỳ của hệ pin. Từ trước đến nay, than chì (graphite) và các biến thể carbon là vật liệu anode thương mại phổ biến nhất nhờ độ dẫn điện thuận lợi, chi phí thấp và cấu trúc dạng lớp cho phép ion $\text{Li}^+$ xen cài thuận nghịch. Tuy nhiên, giới hạn dung lượng lý thuyết thấp của graphite ($\approx 372\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$) không còn đáp ứng được các đòi hỏi ngày càng cao về mật độ năng lượng. Dù các vật liệu gốc silic có dung lượng lưu trữ ion lithium rất cao, song hiện tượng giãn nở thể tích vượt quá 400% trong quá trình sạc/xả gây phá vỡ cấu trúc cơ học của điện cực, dẫn đến suy giảm dung lượng nhanh chóng.

Trước thực trạng đó, các oxide kim loại chuyển tiếp cấu trúc spinel ferrite ($\text{MFe}_2\text{O}_4$, với $\text{M}$ là $\text{Co}$, $\text{Cu}$, $\text{Ni}$, $\text{Zn}$, $\text{Mn}$...) trở thành hướng nghiên cứu tiềm năng nhờ cơ chế phản ứng chuyển đổi (conversion reaction) cho phép đạt dung lượng lý thuyết cao gấp 2 đến 3 lần so với graphite. Trong đó:

  • $\text{CoFe}_2\text{O}_4$ sở hữu dung lượng lý thuyết lớn ($914\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$), nhưng có nhược điểm cố hữu là độ dẫn điện kém và biến đổi thể tích lớn khi phản ứng với lithium, gây tổn hại cơ học và làm suy giảm độ bền chu kỳ.
  • $\text{CuFe}_2\text{O}_4$ thể hiện tính ổn định chu kỳ tốt, thân thiện với môi trường, giá thành hợp lý và duy trì dung lượng ổn định ($572\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$ sau 50 chu kỳ).

Việc pha tạp nguyên tố $\text{Cu}$ vào mạng tinh thể của $\text{CoFe}_2\text{O}_4$ nhằm hình thành hệ vật liệu ferrite hỗn hợp $\text{Co}x\text{Cu}{1-x}\text{Fe}_2\text{O}_4$ được tác giả Nguyễn Thị Kim Ngân đề xuất nhằm kết hợp các ưu thế bổ trợ giữa hai kim loại, nâng cao khả năng tích trữ điện và cải thiện độ bền cấu trúc của anode trong pin LIB.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Tổng hợp vật liệu spinel ferrite dạng hạt nano $\text{Co}x\text{Cu}{1-x}\text{Fe}_2\text{O}_4$ bằng phương pháp đồng kết tủa trong môi trường kiềm ở nhiệt độ $70^\circ\text{C}$ với các tỷ lệ mol Co:Cu khác nhau.
  2. Khảo sát cấu trúc vi mô, thành phần pha, độ tinh thể hóa và hình thái bề mặt của vật liệu thông qua các phương pháp phân tích hóa lý hiện đại gồm TGA, XRD, SEM và EDS.
  3. Chế tạo màng điện cực anode trên nền lá đồng và lắp ráp pin mô hình dạng cúc áo CR-2032 trong buồng thao tác khí trơ (Argon).
  4. Đánh giá toàn diện các đặc tính điện hóa của vật liệu bằng các kỹ thuật đo phóng/sạc theo chu kỳ ở chế độ dòng không đổi, quét thế tuần hoàn (CV), đo phổ trở kháng điện hóa (EIS) và xác định hệ số khuếch tán của ion $\text{Li}^+$.
  5. Khảo sát và tối ưu hóa các điều kiện công nghệ ảnh hưởng đến tính chất vật liệu, bao gồm: nhiệt độ nung ($750^\circ\text{C}$, $850^\circ\text{C}$, $950^\circ\text{C}$), giá trị pH kết tủa (pH 8, 10, 12) và tỷ lệ thành phần $x$ ($x = 1{,}0$; $0{,}9$; $0{,}8$; $0{,}7$).

Về phạm vi và đối tượng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vật liệu spinel ferrite $\text{Co}x\text{Cu}{1-x}\text{Fe}_2\text{O}_4$ kích thước nano và pin Lithium-ion mô hình sử dụng vật liệu này làm anode.
  • Phạm vi không gian thực nghiệm: Các quy trình tổng hợp, chế tạo điện cực và khảo sát hóa lý được tiến hành tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh; các phép đo điện hóa chuyên sâu (CV, EIS, phóng/sạc) được thực hiện tại Viện Nghiên cứu Khoa học Cơ bản và Ứng dụng thuộc Trường Đại học Duy Tân tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thiện trong thời gian 4 tháng, nghiệm thu vào tháng 8 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết về cấu trúc tinh thể spinel ferrite và cơ chế điện hóa của oxide kim loại chuyển tiếp trong pin Lithium-ion:

  • Cấu trúc tinh thể spinel: Công thức tổng quát $\text{MFe}_2\text{O}_4$ kết tinh theo mạng lập phương tâm mặt của ion oxy, bao gồm các vị trí cation tứ diện (A) và bát diện (B), trong đó số vị trí bát diện nhiều gấp đôi số vị trí tứ diện. Phân loại cấu trúc gồm spinel thường (như $\text{ZnFe}_2\text{O}_4$), spinel đảo (như $\text{CoFe}_2\text{O}_4$, $\text{NiFe}_2\text{O}_4$) và spinel hỗn hợp.
  • Cơ chế phản ứng chuyển đổi tích trữ $\text{Li}^+$: Trong chu kỳ xả đầu tiên, các cation kim loại bị khử hoàn toàn thành kim loại tự do phân tán trong nền $\text{Li}_2\text{O}$: $$\text{MFe}_2\text{O}_4 + 8\text{Li}^+ + 8\text{e}^- \rightarrow \text{M} + 2\text{Fe} + 4\text{Li}_2\text{O}$$ Ở các chu kỳ sạc và xả tiếp theo, quá trình diễn ra theo cơ chế chuyển đổi thuận nghịch giữa các pha oxide đơn và kim loại: $$\text{M} + \text{Li}_2\text{O} \leftrightarrow \text{MO} + 2\text{Li}^+ + 2\text{e}^-$$ $$2\text{Fe} + 3\text{Li}_2\text{O} \leftrightarrow \text{Fe}_2\text{O}_3 + 6\text{Li}^+ + 6\text{e}^-$$
  • Cơ chế hình thành lớp liên diện chất điện giải rắn (SEI): Phản ứng phân hủy không thuận nghịch của dung dịch điện ly hữu cơ ở vùng điện thế thấp trong chu kỳ xả đầu tiên tạo nên màng SEI bảo vệ trên bề mặt hạt nano, đồng thời gây ra hiện tượng mất mát dung lượng ban đầu.

Hệ thống phương pháp và thiết bị thực nghiệm được tác giả sử dụng gồm:

  • Phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TGA): Ghi nhận sự biến đổi khối lượng theo nhiệt độ từ môi trường đến trên $700^\circ\text{C}$ để xác định khoảng nhiệt độ hình thành pha spinel ổn định.
  • Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD): Dựa trên định luật phản xạ Bragg ($2d\sin\theta = n\lambda$) và công thức Debye-Scherrer ($D = \frac{k\lambda}{\beta\cos\theta}$) để xác định cấu trúc pha, nhận diện các mặt mạng tinh thể và tính kích thước hạt tinh thể.
  • Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Khảo sát hình thái học bề mặt, mức độ đồng đều và kích thước hạt vật liệu nano.
  • Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS): Định tính và định lượng tỷ lệ phần trăm khối lượng của các nguyên tố cấu thành ($\text{Co}$, $\text{Cu}$, $\text{Fe}$, $\text{O}$).
  • Phương pháp đo điện hóa:
    • Đo đường cong nạp/phóng điện ở các mật độ dòng không đổi bằng hệ thống kiểm tra pin Neware để xác định dung lượng riêng ($\text{mAh}\cdot\text{g}^{-1}$) và hiệu suất Coulomb qua các chu kỳ.
    • Đo quét thế tuần hoàn (Cyclic Voltammetry - CV) và phổ trở kháng điện hóa (EIS) trên thiết bị phân tích Arbin và Gamry.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về pin Lithium-ion và vật liệu spinel ferrite:

  • Nguyên lý và cấu tạo của LIB: Phân tích chi tiết 4 thành phần cơ bản: cathode (oxide kim loại chuyển tiếp chứa Li như $\text{LiMO}_2$), anode (carbon, kim loại chuyển tiếp), màng ngăn vi xốp (polymer, sợi không dệt) và dung dịch điện ly lỏng chứa muối lithium ($\text{LiPF}_6$, $\text{LiBF}_4$, $\text{LiClO}_4$) hòa tan trong dung môi carbonate hữu cơ (ethylene carbonate, dimethyl carbonate, diethyl carbonate). Cơ chế hoạt động dựa trên sự chuyển dịch tuần hoàn của ion $\text{Li}^+$ giữa hai điện cực kèm dòng điện tử ở mạch ngoài.
  • Đặc trưng và ứng dụng của spinel ferrite: Phân loại cấu trúc spinel (thường, đảo, hỗn hợp) và tổng kết các phương pháp chế tạo phổ biến gồm phương pháp thủy nhiệt, phương pháp sol-gel và phương pháp đồng kết tủa. Phân tích so sánh cho thấy phương pháp đồng kết tủa có ưu thế vượt trội về mặt kỹ thuật nhờ quy trình đơn giản, khả năng kiểm soát kích thước hạt tốt, nhiệt độ phản ứng thấp và chi phí nguyên liệu rẻ.
  • Hành vi điện hóa của vật liệu ferrite làm anode: Luận giải chi tiết cơ chế phản ứng chuyển đổi nhiều điện tử của $\text{MFe}_2\text{O}_4$ với lithium, phân tích nguyên nhân suy giảm dung lượng do sự biến đổi thể tích mạng tinh thể và chỉ ra sự cần thiết của việc biến tính cấu trúc bằng cách phối hợp hai kim loại $\text{Co}$ và $\text{Cu}$ trong cùng một pha spinel.

CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

Chương 2 trình bày chi tiết các hóa chất, trang thiết bị và quy trình tổng hợp mẫu cũng như chế tạo linh kiện pin kiểm tra:

  • Hóa chất sử dụng: Các muối tiền chất vô cơ gồm $\text{Fe(NO}_3)_3\cdot 9\text{H}_2\text{O}$, $\text{Co(NO}_3)_2\cdot 6\text{H}_2\text{O}$, $\text{CuCl}_2\cdot 2\text{H}_2\text{O}$, dung dịch kiềm $\text{NaOH } 0{,}75\text{M}$, dung môi nước cất hai lần và ethanol $99%$. Vật liệu hỗ trợ chế tạo điện cực gồm muội than dẫn điện Super P, chất kết dính Poly(acrylic acid) (PAA) và lá đồng.
  • Quy trình tổng hợp đồng kết tủa: Hỗn hợp muối được hòa tan trong hệ dung môi nước/ethanol (thể tích $25\text{ ml} : 25\text{ ml}$), khuấy và gia nhiệt tại $70^\circ\text{C}$ trong 30 phút. Sau đó, dung dịch $\text{NaOH } 0{,}75\text{M}$ được bổ sung để tạo kết tủa hydroxide ở các mức pH kiểm soát, tiếp tục khuấy nhiệt trong 30 phút. Kết tủa được lọc rửa, sấy khô ở $100^\circ\text{C}$ và tiến hành nung ở các nhiệt độ khảo sát để chuyển hóa hoàn toàn thành pha spinel: $$\text{Fe(NO}_3)_3 + 3\text{NaOH} \rightarrow \text{Fe(OH)}_3\downarrow + 3\text{NaNO}_3$$ $$\text{CuCl}_2 + 2\text{NaOH} \rightarrow \text{Cu(OH)}_2\downarrow + 2\text{NaCl}$$ $$2\text{Fe(OH)}_3 \xrightarrow{t^\circ} \text{Fe}_2\text{O}_3 + 3\text{H}_2\text{O}$$ $$\text{Co(OH)}_2 \xrightarrow{t^\circ} \text{CoO} + \text{H}_2\text{O}$$ $$\text{Cu(OH)}_2 \xrightarrow{t^\circ} \text{CuO} + \text{H}_2\text{O}$$ $$\text{Fe}_2\text{O}_3 + x\text{CoO} + (1-x)\text{CuO} \xrightarrow{750^\circ\text{C}} \text{Co}x\text{Cu}{1-x}\text{Fe}_2\text{O}_4$$
  • Quy trình chế tạo điện cực và lắp ráp pin: Hỗn hợp vật liệu hoạt điện $\text{Co}x\text{Cu}{1-x}\text{Fe}_2\text{O}_4$, Super P và PAA được phối trộn theo tỷ lệ khối lượng $70 : 15 : 15$ trong dung môi ethanol, khuấy đồng nhất trong 24 giờ tạo hệ huyền phù mịn. Huyền phù được tráng đều lên lá đồng, sấy chân không ở $120^\circ\text{C}$ trong 4 giờ và dập thành các đĩa tròn đường kính $15\text{ mm}$. Điện cực được đưa vào buồng găng (glove box) chứa khí trơ Argon để lắp ráp thành cell pin nút áo CR-2032 hoàn chỉnh phục vụ khảo sát đo đạc.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

Chương 3 tập trung phân tích thực nghiệm qua ba nội dung khảo sát chính:

1. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nung ($750^\circ\text{C}$, $850^\circ\text{C}$, $950^\circ\text{C}$) với mẫu $x = 0{,}7$, pH 8

  • Kết quả TGA: Đường cong nhiệt trọng cho thấy hai giai đoạn giảm khối lượng rõ rệt: giảm $11{,}73%$ ở khoảng $50^\circ\text{C} - 150^\circ\text{C}$ do thoát nước hấp phụ vật lý; tiếp tục giảm $10{,}22%$ trong khoảng nhiệt độ đến dưới $700^\circ\text{C}$ do sự phân hủy các hydroxide thành oxide. Từ $750^\circ\text{C}$ trở lên, khối lượng mẫu giữ ổn định, xác nhận pha spinel đã hoàn thành phản ứng kết hợp.
  • Kết quả XRD: Giản đồ thể hiện đầy đủ các vạch nhiễu xạ đặc trưng của mạng spinel ferrite tại các mặt mạng (220), (311), (400), (511) và (440). Các đỉnh có độ nhọn cao và chân hẹp chứng tỏ mức độ tinh thể hóa tốt. Mẫu nung ở $750^\circ\text{C}$ có cường độ peak thấp hơn mẫu nung ở $850^\circ\text{C}$ và $950^\circ\text{C}$, phản ánh kích thước hạt tinh thể nhỏ hơn.
  • Tính chất điện hóa: Kết quả đo phóng/sạc qua 3 chu kỳ đầu (Bảng 3.1) cho thấy mẫu nung ở $750^\circ\text{C}$ đạt các thông số vượt trội nhờ kích thước hạt nhỏ làm tăng diện tích tiếp xúc điện hóa.
Mẫu điện cực Chu kỳ 1 (mAh/g) Chu kỳ 2 (mAh/g) Chu kỳ 3 (mAh/g) Hiệu suất Coulomb chu kỳ 1
Nung ở $950^\circ\text{C}$ Sạc: 389
Xả: 632
Sạc: 373
Xả: 400
Sạc: 380
Xả: 386
61,51%
Nung ở $850^\circ\text{C}$ Sạc: 232
Xả: 481
Sạc: 221
Xả: 256
Sạc: 216
Xả: 236
48,52%
Nung ở $750^\circ\text{C}$ Sạc: 884
Xả: 1381
Sạc: 870
Xả: 893
Sạc: 888
Xả: 883
64,49%

Sau 50 đến 70 chu kỳ, mẫu $750^\circ\text{C}$ duy trì dung lượng trong khoảng $800 - 900\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$ với hiệu suất Coulomb đạt tiệm cận $100%$, xác nhận $750^\circ\text{C}$ là nhiệt độ xử lý nhiệt tối ưu.

2. Khảo sát ảnh hưởng của pH kết tủa (pH 8, 10, 12) ở nhiệt độ nung $750^\circ\text{C}$, $x = 0{,}7$

  • Kết quả XRD: Giản đồ XRD của cả ba mẫu đều xuất hiện các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của pha spinel ở vị trí góc $2\theta \approx 30^\circ$ và $35{,}6^\circ$. Không phát hiện pha tạp chất lạ. Mẫu tổng hợp ở pH 12 có cường độ đỉnh và độ rộng peak lớn hơn, cho thấy cấu trúc mạng chưa đạt độ hoàn thiện cao so với mẫu tổng hợp ở pH 8.
  • Tính chất phóng/sạc: Bảng 3.2 tổng hợp dung lượng và hiệu suất qua 3 chu kỳ đầu tiên:
Mẫu điện cực Chu kỳ 1 (mAh/g) Chu kỳ 2 (mAh/g) Chu kỳ 3 (mAh/g) Hiệu suất Coulomb chu kỳ 1
Mẫu pH 8 Sạc: 905
Xả: 1156
Sạc: 908
Xả: 914
Sạc: 915
Xả: 919
78,52%
Mẫu pH 10 Sạc: 729
Xả: 1326
Sạc: 730
Xả: 755
Sạc: 733
Xả: 752
54,43%
Mẫu pH 12 Sạc: 439
Xả: 828
Sạc: 374
Xả: 427
Sạc: 337
Xả: 374
53,13%

Mẫu chế tạo tại pH 8 duy trì dung lượng phóng sạc ổn định trên $900\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$ ở các chu kỳ 2 và 3, đường cong phóng/sạc ở hai chu kỳ này chồng khít lên nhau, chứng minh tính thuận nghịch cao của các phản ứng điện hóa và hạn chế tối đa sự suy biến cấu trúc do giãn nở thể tích.

3. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ pha tạp Co:Cu ($x = 1{,}0$; $0{,}9$; $0{,}8$; $0{,}7$) ở $750^\circ\text{C}$ và pH 8

  • Cấu trúc tinh thể và hình thái vi mô: Phân tích XRD ghi nhận các mặt mạng (311), (400), (511), (531). Mẫu $x = 0{,}8$ có độ rộng bán phổ hẹp nhất, cho thấy độ tinh thể hóa và độ hoàn thiện mạng tinh thể cao nhất. Kết quả ảnh SEM xác nhận các hạt vật liệu có dạng hạt nano kích thước phân bố trong khoảng $50 - 60\text{ nm}$ (một số vùng dao động $40 - 70\text{ nm}$). Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) khẳng định sự hiện diện đầy đủ của bốn nguyên tố $\text{Co}$, $\text{Cu}$, $\text{Fe}$ và $\text{O}$, trong đó tỷ lệ nguyên tử giữa $\text{Co}$ và $\text{Cu}$ đạt xấp xỉ $4 : 1$ đối với mẫu $x = 0{,}8$, đồng thời tổng lượng $(\text{Co} + \text{Cu})$ bằng một nửa lượng $\text{Fe}$, hoàn toàn phù hợp với công thức hợp thức định mức.
  • Đặc tính phóng/sạc điện hóa: Bảng 3.4 so sánh thông số phóng sạc của các tỷ lệ:
Mẫu điện cực Chu kỳ 1 (mAh/g) Chu kỳ 2 (mAh/g) Chu kỳ 3 (mAh/g) Hiệu suất Coulomb chu kỳ 1
Mẫu $x = 1{,}0$ Sạc: 1001
Xả: 1292
Sạc: 997
Xả: 1017
Sạc: 1002
Xả: 1020
77,18%
Mẫu $x = 0{,}9$ Sạc: 1043
Xả: 1375
Sạc: 1045
Xả: 1079
Sạc: 1048
Xả: 1076
75,41%
Mẫu $x = 0{,}8$ Sạc: 889
Xả: 1381
Sạc: 870
Xả: 893
Sạc: 888
Xả: 883
64,49%
Mẫu $x = 0{,}7$ Sạc: 905
Xả: 1156
Sạc: 908
Xả: 914
Sạc: 915
Xả: 919
78,52%

Mẫu $x = 0{,}8$ thể hiện dung lượng xả chu kỳ đầu cao nhất ($1381\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$). Ở chu kỳ 2 và 3, dung lượng duy trì ổn định quanh mức $880 - 893\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$, hiệu suất Coulomb phục hồi nhanh và vượt trên $100%$ ở chu kỳ thứ 3. Kết hợp với các đường cong CV và phổ trở kháng EIS, tác giả kết luận vật liệu với tỷ lệ $x = 0{,}8$ ($\text{Co}{0{,}8}\text{Cu}{0{,}2}\text{Fe}_2\text{O}_4$) mang lại khả năng tích trữ và động học chuyển dịch ion $\text{Li}^+$ tốt nhất.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả thực nghiệm cụ thể sau:

  1. Xác lập điều kiện tổng hợp tối ưu: Hệ vật liệu spinel ferrite nano $\text{Co}x\text{Cu}{1-x}\text{Fe}2\text{O}4$ đạt các tính chất cấu trúc và điện hóa tốt nhất tại các thông số công nghệ: tỷ lệ pha tạp $x = 0{,}8$ ($\text{Co}{0{,}8}\text{Cu}{0{,}2}\text{Fe}_2\text{O}_4$), nhiệt độ nung $750^\circ\text{C}$ và giá trị pH tạo kết tủa bằng 8.
  2. Đặc tính hình thái và cấu trúc: Hạt vật liệu tổng hợp được có độ tinh khiết pha cao, kích thước hạt đồng đều ở quy mô nano ($50 - 60\text{ nm}$), các mặt mạng tinh thể đặc trưng (220), (311), (400), (511), (440) được xác nhận đầy đủ trên phổ XRD và thành phần nguyên tố định lượng qua phổ EDS bảo toàn tỷ lệ hợp thức ban đầu.
  3. Hiệu năng điện hóa anode:
    • Dung lượng phóng điện ban đầu của mẫu tối ưu ($x = 0{,}8$) đạt $1381\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$, vượt xa dung lượng lý thuyết của graphite thương mại ($372\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$) và cao hơn mẫu không pha tạp $\text{CoFe}_2\text{O}_4$ ($x = 1{,}0$, đạt $1292\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$).
    • Hiệu suất Coulomb đạt gần $100%$ từ chu kỳ thứ 2 và thứ 3 trở đi, phản ánh tính thuận nghịch cao của các quá trình oxy hóa khử xen cài/tách giải ion lithium.
    • Dung lượng duy trì ổn định sau 50 - 70 chu kỳ phóng/sạc, chứng minh khả năng đệm biến dạng thể tích tốt của mạng tinh thể phối hợp hai kim loại Co-Cu.

Về mặt đóng góp khoa học, đề tài chứng minh thành công tính khả thi của việc thay thế một phần cobalt bằng đồng trong mạng spinel ferrite thông qua phương pháp đồng kết tủa dung môi hỗn hợp nước/ethanol. Giải pháp này không chỉ nâng cao dung lượng lưu trữ điện hóa mà còn góp phần giảm lượng cobalt sử dụng—một kim loại có giá thành cao và độc tính lớn—tạo tiền đề cho việc phát triển các dòng vật liệu anode hiệu năng cao, chi phí thấp cho pin LIB thế hệ mới.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các giới hạn kỹ thuật và phương hướng mở rộng sau:

  • Hiện tượng kết tụ hạt nano: Ảnh chụp kính hiển vi SEM cho thấy sau quá trình xử lý nhiệt ở $750^\circ\text{C}$, các hạt nano có xu hướng kết dính lại tạo thành các đám kết tụ kích thước lớn, làm suy giảm một phần diện tích tiếp xúc bề mặt hiệu dụng với chất điện ly.
  • Phạm vi kiểm tra cell pin: Toàn bộ dữ liệu điện hóa được khảo sát trên mô hình pin cúc áo bán pin (half-cell CR-2032) sử dụng lá kim loại lithium làm điện cực đối màng/điện cực so sánh; chưa tiến hành đánh giá trên mô hình pin đầy đủ (full-cell) tích hợp cùng các loại vật liệu cathode thương mại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Nghiên cứu bổ sung các chất hoạt động bề mặt hoặc tác nhân phân tán trong giai đoạn kết tủa và tối ưu hóa chế độ gia nhiệt nhằm hạn chế hiện tượng kết tụ hạt nano.
    2. Tổng hợp vật liệu composite giữa $\text{Co}x\text{Cu}{1-x}\text{Fe}_2\text{O}_4$ với các chất nền carbon dẫn điện cao (graphene, ống nano carbon - CNT) để cải thiện hơn nữa độ dẫn điện nội tại.
    3. Mở rộng thử nghiệm pin đầy đủ (full-cell) và đánh giá độ bền hoạt động ở các mật độ dòng phóng sạc cao (C-rate) qua hàng trăm chu kỳ.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Công nghệ Hóa học, Kỹ thuật Hóa học, Khoa học Vật liệu, Kỹ thuật Năng lượng tái tạo và Công nghệ Nanomaterials.
  • Người làm nghiên cứu thực nghiệm: Cung cấp quy trình thực hành chi tiết từ khâu tính toán phối liệu, thao tác đồng kết tủa kiểm soát pH, phân tích nhiệt TGA để chọn điểm kết tinh pha, đến kỹ thuật chế tạo màng anode sử dụng chất kết dính PAA trên lá đồng và quy trình thao tác an toàn trong buồng găng khí trơ.
  • Nội dung nổi bật đáng tham khảo: Phương pháp phân tích và xử lý số liệu phối hợp giữa phổ XRD, ảnh SEM, phổ EDS và các đường cong điện hóa học phóng/sạc, CV, EIS nhằm giải thích bản chất hình thành màng SEI và cơ chế lưu trữ năng lượng của vật liệu oxide kim loại chuyển tiếp.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp đồng kết tủa chế tạo vật liệu trong khóa luận được thực hiện ở những điều kiện nhiệt độ và dung môi cụ thể nào?
Quá trình đồng kết tủa được tiến hành trong hệ dung môi hỗn hợp gồm $25\text{ ml}$ nước cất và $25\text{ ml}$ ethanol ($99%$). Dung dịch muối tiền chất ($\text{Fe}^{3+}$, $\text{Co}^{2+}$, $\text{Cu}^{2+}$) được gia nhiệt và khuấy ở nhiệt độ $70^\circ\text{C}$ trong 30 phút, sau đó bổ sung dung dịch kiềm $\text{NaOH } 0{,}75\text{M}$ để tạo kết tủa và tiếp tục phản ứng thêm 30 phút ở $70^\circ\text{C}$.

2. Dữ liệu phân tích nhiệt TGA đã chỉ ra điều gì về nhiệt độ hình thành pha spinel ferrite $\text{Co}x\text{Cu}{1-x}\text{Fe}_2\text{O}_4$?
Đường cong TGA ghi nhận sự giảm khối lượng $11{,}73%$ ở giai đoạn $50^\circ\text{C} - 150^\circ\text{C}$ do thoát nước hấp phụ, tiếp tục giảm $10{,}22%$ do phân hủy các hydroxide thành oxide kim loại cho đến dưới $700^\circ\text{C}$. Từ nhiệt độ $750^\circ\text{C}$ trở lên, đường nhiệt nằm ngang không đổi khối lượng, khẳng định phản ứng kết hợp tạo pha spinel ferrite đã diễn ra hoàn toàn từ $750^\circ\text{C}$.

3. Tỷ lệ phối trộn và quy trình chế tạo màng anode trên lá đồng được tiến hành như thế nào?
Vật liệu hoạt điện sau khi nung được nghiền mịn và trộn cùng muội than dẫn điện Super P và chất kết dính Poly(acrylic acid) (PAA) theo tỷ lệ khối lượng chính xác $70 : 15 : 15$. Hỗn hợp được phân tán trong dung môi ethanol và khuấy từ liên tục trong 24 giờ tạo huyền phù, sau đó tráng màng lên lá đồng mỏng, sấy chân không ở $120^\circ\text{C}$ trong 4 giờ và dập thành các đĩa điện cực đường kính $15\text{ mm}$.

4. Tại sao dung lượng phóng điện ở chu kỳ đầu tiên luôn cao hơn các chu kỳ tiếp theo và hiệu suất Coulomb chu kỳ đầu thường thấp?
Hiện tượng này là do trong chu kỳ phóng điện đầu tiên, một lượng lớn dung lượng và ion $\text{Li}^+$ bị tiêu hao không thuận nghịch cho quá trình khử chất điện ly hữu cơ trên bề mặt hạt nano để hình thành lớp liên diện chất điện giải rắn (màng SEI - Solid Electrolyte Interface). Màng SEI này sau khi hình thành sẽ ngăn chặn sự phân hủy tiếp diễn của chất điện ly, giúp điện thế và dung lượng của các chu kỳ tiếp theo tăng lên và hoạt động ổn định với hiệu suất Coulomb tiệm cận $100%$.

5. Kết quả thực nghiệm đã xác định tổ hợp thông số nào là tối ưu nhất cho vật liệu anode?
Tổ hợp thông số tối ưu được xác định gồm: tỷ lệ pha tạp $x = 0{,}8$ (vật liệu $\text{Co}{0{,}8}\text{Cu}{0{,}2}\text{Fe}_2\text{O}_4$), nhiệt độ nung phân hủy $750^\circ\text{C}$ và giá trị pH kết tủa bằng 8. Mẫu này đạt dung lượng xả chu kỳ 1 là $1381\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$, duy trì ổn định quanh mức $880 - 893\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$ ở các chu kỳ sau và thể hiện kích thước hạt nano đồng đều trong khoảng $50 - 60\text{ nm}$.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Kim Ngân đã tổng hợp thành công vật liệu spinel ferrite nano $\text{Co}x\text{Cu}{1-x}\text{Fe}_2\text{O}_4$ thông qua phương pháp đồng kết tủa đơn giản và chi phí thấp. Các khảo sát thực nghiệm toàn diện đã chứng minh mẫu nung ở $750^\circ\text{C}$, kết tủa tại pH 8 với tỷ lệ $x = 0{,}8$ đạt cấu trúc tinh thể hoàn chỉnh, kích thước hạt $50 - 60\text{ nm}$ và đặc tính điện hóa vượt trội với dung lượng xả ban đầu $1381\text{ mAh}\cdot\text{g}^{-1}$ cùng hiệu suất chu kỳ ổn định. Công trình cung cấp luận cứ khoa học thực nghiệm rõ ràng về hiệu quả của việc pha tạp $\text{Cu}$ vào mạng $\text{CoFe}_2\text{O}_4$, đóng góp một hướng đi thực tế cho việc cải tiến vật liệu anode dung lượng cao trong công nghệ pin Lithium-ion.