Sách chuyên khảo: Kỹ thuật và công nghệ sấy thăng hoa - PGS.TS Nguyễn Tấn Dũng

Tìm hiểu quy trình và thiết bị trong công nghệ sấy thăng hoa, ứng dụng trong ngành hóa học và thực phẩm. Phân tích nguyên lý hoạt động, ưu điểm và các bước

2020

450
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về công nghệ sấy thăng hoa

Sấy thăng hoa là kỹ thuật tách ẩm tiên tiến nhất hiện nay. Phương pháp dựa trên hiện tượng thăng hoa của nước. Nước đóng băng chuyển thẳng từ thể rắn sang thể hơi. Quá trình không đi qua thể lỏng. Nhờ vậy cấu trúc nguyên liệu được giữ gần như nguyên vẹn. Công nghệ vận hành ở áp suất chân không sâu. Áp suất môi trường sấy dao động từ 0,001 đến 1 mmHg. Nhiệt độ sản phẩm luôn duy trì ở mức thấp. Điều này bảo toàn các chất có hoạt tính sinh học. Sản phẩm sau sấy có chất lượng cao. Màu sắc, hương vị và dinh dưỡng ít biến đổi. Công nghệ ứng dụng rộng trong nhiều ngành. Ngành dược phẩm dùng nó để bảo quản hoạt chất. Ngành sinh học dùng để lưu trữ tế bào và gen. Ngành thực phẩm dùng để giữ giá trị dinh dưỡng. Quá trình và thiết bị công nghệ sấy thăng hoa vì thế trở thành lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Nó kết hợp kỹ thuật nhiệt, hóa học và thực phẩm trong một hệ thống.

1.1. Nguyên lý cơ bản của sấy thăng hoa

Nguyên lý đặt trên điểm ba của nước. Tại điểm này áp suất là 4,58 mmHg. Khi áp suất môi trường thấp hơn ngưỡng đó, nước đá thăng hoa trực tiếp. Ẩm chuyển từ thể rắn sang thể hơi mà không hóa lỏng. Nhiệt cấp cho quá trình thường là bức xạ nhiệt. Hơi nước khuếch tán ra môi trường sấy rồi đi về bình ngưng. Bình ngưng làm lạnh sâu để đóng băng hơi nước. Cơ chế này giữ khung cấu trúc nguyên liệu ổn định. Nhờ đó sản phẩm khô vẫn xốp và dễ hoàn nguyên.

1.2. Vai trò trong công nghệ hóa học và thực phẩm

Công nghệ sấy thăng hoa giữ vai trò then chốt. Nó bảo quản nguyên liệu giàu hoạt tính sinh học. Thực phẩm chức năng và dược liệu cần phương pháp này. Các sản phẩm nhạy nhiệt không chịu được sấy nóng. Sấy thăng hoa giải quyết được hạn chế đó. Quá trình bảo toàn vitamin, enzyme và amino axit. Sản phẩm giữ gần như nguyên phẩm chất ban đầu. Ngành công nghệ thực phẩm dùng nó cho cà phê hòa tan và trái cây. Ngành hóa học dùng cho hóa phẩm tinh khiết. Giá trị kinh tế của sản phẩm sau sấy thường rất cao.

II. Phân tích đặc tính nước trong nguyên liệu sấy

Nước là thành phần quyết định trong sấy thăng hoa. Nguyên liệu sinh học chứa từ 55 đến 95 phần trăm nước. Hoạt độ nước dao động từ 65 đến 92 phần trăm. Đây là môi trường thuận lợi cho vi sinh vật. Các phản ứng sinh hóa cũng dễ xảy ra. Chất lượng nguyên liệu vì thế suy giảm nhanh. Nước trong nguyên liệu tồn tại ở nhiều dạng liên kết. Có nước tự do và nước liên kết. Mỗi dạng có năng lượng liên kết khác nhau. Nước tự do dễ tách hơn nước liên kết. Nhiệt độ kết tinh của ẩm là thông số quan trọng. Nó quyết định giai đoạn cấp đông trước khi sấy. Đặc tính hấp phụ và mao dẫn ảnh hưởng tới quá trình. Chúng chi phối tốc độ dịch chuyển ẩm. Phân tích đúng các đặc tính này là nền tảng kỹ thuật. Nó giúp xác lập chế độ công nghệ chính xác. Hiểu sai đặc tính nước sẽ làm hỏng sản phẩm. Vì vậy bước phân tích phải được thực hiện cẩn thận.

2.1. Các dạng liên kết của nước trong nguyên liệu ẩm

Nước trong nguyên liệu ẩm không đồng nhất. Một phần là nước tự do nằm trong mao quản. Phần này dễ bay hơi và dễ đóng băng. Một phần là nước liên kết với chất khô. Protein thường liên kết chặt với nước. Liên kết này cần năng lượng lớn để phá vỡ. Nước liên kết khó kết tinh thành đá. Vì vậy nó cũng khó thăng hoa hoàn toàn. Phần ẩm còn lại phải tách bằng sấy chân không. Hiểu rõ tỷ lệ các dạng nước giúp tính toán năng lượng sấy hợp lý.

2.2. Thành phần hóa học ảnh hưởng đến quá trình

Thành phần hóa học nguyên liệu rất đa dạng. Protein, carbohydrate và lipid đều có mặt. Có khoảng 20 loại amino axit cơ bản. Tro, khoáng và vitamin cũng góp phần. Mỗi thành phần phản ứng khác nhau với nhiệt và lạnh. Lipid dễ oxy hóa khi tiếp xúc không khí. Protein dễ biến tính khi nhiệt độ tăng. Sấy thăng hoa hạn chế được các biến đổi này. Nhiệt độ thấp bảo vệ thành phần nhạy cảm. Vì vậy việc khảo sát thành phần là bắt buộc trước khi thiết kế quy trình.

III. Phương pháp và hệ thống thiết bị sấy thăng hoa

Quá trình sấy thăng hoa diễn ra qua ba giai đoạn. Giai đoạn đầu là cấp đông nguyên liệu. Nước trong sản phẩm kết tinh thành đá. Giai đoạn hai là thăng hoa chính. Nước đá chuyển thẳng thành hơi ở áp suất thấp. Giai đoạn ba là sấy chân không tách ẩm còn lại. Lúc này ẩm trở về thể lỏng rồi bay hơi. Mỗi giai đoạn cần kiểm soát nhiệt độ và áp suất chặt chẽ. Hệ thống thiết bị gồm nhiều bộ phận phối hợp. Buồng sấy chứa các tấm gia nhiệt bức xạ. Bơm chân không duy trì áp suất môi trường sấy. Bình ngưng tụ làm đóng băng hơi nước thoát ra. Hệ thống lạnh cấp đông và làm lạnh bình ngưng. Động lực quá trình là chênh lệch áp suất riêng phần. Chênh lệch nhiệt độ giữa sản phẩm và môi trường cũng quan trọng. Khi thăng hoa, phân tử nước hầu như không va chạm nhau. Điều này khác hẳn sấy ở áp suất khí quyển. Kiểm soát đúng các thông số quyết định hiệu quả sấy.

3.1. Ba giai đoạn của quá trình công nghệ

Giai đoạn cấp đông làm nước kết tinh hoàn toàn. Nhiệt độ hạ xuống dưới điểm kết tinh của ẩm. Giai đoạn thăng hoa diễn ra dưới áp suất chân không sâu. Áp suất thấp hơn 4,58 mmHg của điểm ba. Nước đá bay hơi trực tiếp không qua thể lỏng. Giai đoạn cuối là sấy chân không nhiệt độ thấp. Ẩm liên kết còn lại được tách dần. Quá trình kết thúc khi độ ẩm đạt yêu cầu. Lúc đó nhiệt độ các tấm gia nhiệt và sản phẩm cân bằng. Sự cân bằng nhiệt và ẩm đánh dấu điểm dừng.

3.2. Cấu tạo hệ thống thiết bị chính

Hệ thống thiết bị gồm bốn cụm chính. Buồng sấy là nơi đặt sản phẩm và tấm gia nhiệt. Tấm gia nhiệt cấp nhiệt bằng bức xạ. Bơm chân không hút khí để hạ áp suất. Áp suất được giữ ổn định trong suốt quá trình. Bình ngưng tụ đóng băng hơi nước thoát ra từ sản phẩm. Cụm máy lạnh phục vụ cấp đông và làm lạnh bình ngưng. Các cụm này hoạt động đồng bộ với nhau. Tính toán và thiết kế từng cụm phải dựa trên cơ sở lý thuyết chặt chẽ.

IV. Ứng dụng và kết luận về sấy thăng hoa

Sấy thăng hoa đã chứng minh giá trị thực tiễn lớn. Sản phẩm sau sấy giữ gần như nguyên phẩm chất. Dinh dưỡng, màu sắc và hương vị ít thay đổi. Ngành dược phẩm ứng dụng để bảo quản hoạt chất sinh học. Vaccine và chế phẩm sinh học cần công nghệ này. Ngành sinh học dùng để lưu trữ tế bào và gen lâu dài. Ngành thực phẩm tạo ra cà phê hòa tan và trái cây sấy cao cấp. Sản phẩm dễ hoàn nguyên khi thêm nước. Giá trị thị trường của hàng sấy thăng hoa rất cao. Tuy nhiên chi phí đầu tư thiết bị còn lớn. Thời gian sấy kéo dài hơn các phương pháp khác. Năng lượng tiêu thụ cũng đáng kể. Vì vậy cần tối ưu chế độ công nghệ. Việc tính toán và thiết kế hệ thống phải chính xác. Nghiên cứu sâu giúp giảm chi phí vận hành. Triển khai rộng công nghệ này mang lại lợi ích lớn. Nó nâng cao chất lượng sản phẩm Việt Nam. Đây là hướng đi bền vững cho công nghệ chế biến hiện đại.

4.1. Lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu

Công nghệ ứng dụng trong ba lĩnh vực lớn. Dược phẩm dùng để bảo quản kháng sinh và vaccine. Hoạt chất giữ được hiệu lực lâu dài. Sinh học dùng để lưu trữ tế bào, gen và men giống. Thực phẩm dùng cho sản phẩm cao cấp. Cà phê hòa tan, sữa bột và trái cây sấy là ví dụ. Sản phẩm giữ trọn dinh dưỡng và hương vị. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng hàng sấy thăng hoa. Nhu cầu thị trường vì thế tăng đều. Tiềm năng phát triển của công nghệ rất rộng mở.

4.2. Hướng phát triển và tối ưu công nghệ

Tối ưu công nghệ là nhiệm vụ trọng tâm. Chi phí thiết bị và năng lượng cần được giảm. Nghiên cứu tập trung vào chế độ công nghệ hợp lý. Xác lập đúng nhiệt độ và áp suất rút ngắn thời gian sấy. Thiết kế thiết bị hiệu quả giúp tiết kiệm điện. Tự động hóa quá trình nâng cao độ ổn định. Ứng dụng mô phỏng giúp dự đoán kết quả trước. Đào tạo nhân lực kỹ thuật cũng rất quan trọng. Triển khai sâu rộng công nghệ thúc đẩy sản xuất trong nước. Đây là hướng đi chiến lược lâu dài.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BOÄ GIAÙO DUÏC VAØ ÑAØO TAÏO TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC SÖ PHAÏM KYÕ THUAÄT THAØNH PHOÁ HOÀ CHÍ MINH 60 NAÊM XAÂY DÖÏNG VAØ PHAÙT TRIEÅN NGUYỄN TẤN DŨNG QUAÙ TRÌNH VAØ THIEÁT BÒ COÂNG NGHEÄ HOÙA HOÏC VAØ THÖÏC PHAÅM KYÕ THUAÄT VAØ COÂNG NGHEÄ SAÁY THAÊNG HOA (Saùch chuyeân khaûo – Taùi baûn laàn 1) NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 2 LỜI NÓI ĐẦU Sấy thăng hoa là một trong những kỹ thuật và công nghệ sấy tiên tiến nhất hiện nay, ứng dụng trong ngành công nghệ thực phẩm. Công nghệ này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như: trong công nghệ dược phẩm để giữ gìn và bảo quản các chất có hoạt tính sinh học; trong công nghệ sinh học để bảo quản tế bào, bảo quản gen và bảo quản các chế phẩm sinh học; và trong công nghệ thực phẩm dùng để bảo quản sản phẩm không bị mất các chất có giá trị về mặt dinh dưỡng, dược phẩm và mỹ phẩm, v. Nói chung, nó làm ra các sản phẩm có chất lượng tốt, bảo toàn gần như nguyên vẹn phẩm chất ban đầu của nguyên liệu. Cuốn sách Kỹ thuật và công nghệ sấy thăng hoa được biên soạn như một cuốn sách chuyên khảo, một cuốn giáo trình dùng để giảng dạy cho sinh viên, học viên cao học của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM và các trường đại học khác thuộc các lĩnh vực công nghệ hóa học, công nghệ thực phẩm, công nghệ nhiệt, công nghệ môi trường và một số ngành kỹ thuật khác có liên quan. Cuốn sách Kỹ thuật và công nghệ sấy thăng hoa gồm năm chương: chương 1. Nguyên liệu sấy thăng hoa; chương 2. Cơ sở khoa học sấy thăng hoa; chương 3. Hệ thống thiết bị sấy thăng hoa; chương 4. Phương pháp xác lập chế độ công nghệ sấy thăng hoa; chương 5. Tính toán, thiết kế và chế tạo hệ thống sấy thăng hoa. Cuốn sách trình bày phương pháp ứng dụng cơ sở lý thuyết để nghiên cứu khảo sát, điều chỉnh, kiểm tra và kiểm soát các quá trình công nghệ, đồng thời tính toán, thiết kế và chế tạo các hệ thống thiết bị sấy thăng hoa. Cuốn sách được xuất bản tại Việt Nam với mong muốn của tác giả là triển khai sâu rộng kỹ thuật và công nghệ sấy thăng hoa trong nghiên cứu cũng như trong ứng dụng vào thực tế sản xuất. Qua đây tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy PGS.TS Nguyễn Văn Sức (Khoa CNHH&TP), PGS.TS Đỗ Văn Dũng (BGH Trường ĐHSPKT TP HCM) đã khuyến khích, ủng hộ tác giả hoàn thành cuốn sách này. 3 Vì khối lượng kiến thức trong nội dung của cuốn sách này khá lớn nên trong quá trình biên soạn không tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả rất mong các bạn độc giả chân thành góp ý để cuốn sách ngày càng hoàn thiện hơn trong những lần tái bản sau. Mọi phản hồi xin gửi về địa chỉ Email: tandzung072@hcmute. Xin chân thành cảm ơn. Tác giả NGUYỄN TẤN DŨNG 4 MỤC LỤC Chương 1: NGUYÊN LIỆU SẤY THĂNG HOA . NGUYÊN LIỆU VÔ CƠ VÀ HỮU CƠ . NGUYÊN LIỆU KHÔ TUYỆT ĐỐI VÀ NGUYÊN LIỆU ẨM . Nguyên liệu khô tuyệt đối . Nguyên liệu ẩm . CÁC ĐẶC TÍNH CỦA NƯỚC TRONG NGUYÊN LIỆU. Các thông số nhiệt vật lý quan trọng của nước . Sự liên kết nước trong nguyên liệu ẩm . Nhiệt độ kết tinh của ẩm trong nguyên liệu ẩm . Đặc tính hấp phụ và mao dẫn. CÁC LOẠI NGUYÊN LIỆU ẨM . CÁC DẠNG LIÊN KẾT VÀ NĂNG LƯỢNG LIÊN KẾT ẨM TRONG NGUYÊN LIỆU ẨM . Liên kết hấp phụ (connection adsorbent) . Liên kết mao dẫn (connection capillary) . Liên kết thẩm thấu . THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA NGUYÊN LIỆU . Protein và axit amin tự do . Lipid và axit béo tự do . Các muối khoáng . Thành phần các chất đa lượng khác . Các thành phần vi lượng . CÁC TÍNH CHẤT NHIỆT VẬT LÝ QUAN TRỌNG CỦA NGUYÊN LIỆU SINH HỌC ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH LẠNH ĐÔNG VÀ SẤY THĂNG HOA. Độ nhớt và quan hệ giữa độ nhớt với chất lượng của nguyên liệu sinh học . Nhiệt dung riêng (NDR) của nguyên liệu sinh học. Khối lượng riêng (KLR) của nguyên liệu sinh học . Hệ số dẫn nhiệt (HSDN) của nguyên liệu sinh học . Hệ số khuếch tán ẩm (HSKT) của nguyên liệu sinh học . 37 Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC SẤY THĂNG HOA. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SẤY THĂNG HOA . CƠ SỞ KHOA HỌC SẤY THĂNG HOA . Các quá trình chuyển pha của nước . Quan hệ giữa thông số áp suất và nhiệt độ trong quá trình thăng hoa . Phương trình động học quá trình chuyển pha của vật chất . Cơ chế thăng hoa nước kết tinh trong vật liệu ẩm . Nước đá thăng hoa . Nước kết tinh trong vật liệu ẩm thăng hoa . Bản chất của quá trình sấy . Quá trình tách ẩm bằng phương pháp sấy thăng hoa . Đồ thị động học của quá trình sấy thăng hoa . Giai đoạn làm lạnh đông . Giai đoạn thăng hoa . Giai đoạn sấy chân không làm bay hơi ẩm còn lại . LẠNH ĐÔNG VẬT LIỆU ẨM ĐỂ SẤY THĂNG HOA . Cơ sở khoa học của quá trình lạnh đông . Các mô hình toán xác định tỷ lệ nước đóng băng của ẩm bên trong thực phẩm khi lạnh đông . Xây dựng phương pháp xác định tỷ lệ nước đóng băng bằng thực nghiệm . Thiết bị thực nghiệm xác định tỷ lệ nước đóng băng. Xây dựng phương pháp xác định tỷ lệ nước đóng băng . Xây dựng phương pháp xác định tỷ lệ nước đóng băng . Xây dựng mô hình toán thực nghiệm xác định tỷ lệ nước đóng băng theo nhiệt độ lạnh đông của sản phẩm . Xây dựng mô hình toán xác định tỷ lệ nước đóng băng của quá trình truyền nhiệt lạnh đông ổn định . Các giải thiết xây dựng mô hình toán . Tỷ lệ nước đóng băng của tinh bột nghệ . Thiết lập bài toán xác định tỷ lệ nước đóng băng . Các đặc tính của sản phẩm biến đổi trong quá trình lạnh đông. Sự kết tinh của ẩm trong sản phẩm . Quan hệ giữa tỷ lệ nước đóng băng với nhiệt độ lạnh đông . Sự biến đổi chất lượng của sản phẩm khi lạnh đông. Các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình lạnh đông sản phẩm dùng để sấy thăng hoa. Nhiệt độ môi trường của quá trình lạnh đông . Thời gian của quá trình lạnh đông . Bề dày lớp sản phẩm . SẤY THĂNG HOA VẬT LIỆU ẨM . Các mô hình toán mô tả về sấy thăng hoa . Mô hình khuếch tán ẩm trong quá trình sấy thăng hoa . Mô hình truyền nhiệt và tách ẩm trong quá trình sấy thăng hoa . Xây dựng mô hình toán mô tả động học cho quá trình sấy thăng hoa . Các giả thiết xây dựng mô hình toán . Xây dựng mô hình toán sấy thăng hoa . Giải mô hình toán sấy thăng hoa . Mô hình toán mô tả động học của quá trình sấy thăng hoa . Các đặc tính sản phẩm biến đổi trong quá trình sấy thăng hoa . Độ ẩm của sản phẩm . Độ tổn thất thành phần chất lượng của sản phẩm . Độ tổn thất hoạt chất sinh học quý hiếm của sản phẩm . Độ tổn thất vitamin của sản phẩm . Khả năng hoàn nguyên của sản phẩm . Chi phí năng lượng của sản phẩm . Các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình sấy thăng hoa . Nhiệt độ môi trường sấy thăng hoa . Áp suất môi trường sấy thăng hoa . Thời gian của quá trình sấy thăng hoa . BÀI TOÁN TỐI ƯU TRONG NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ SẤY THĂNG HOA . Bài toán tối ưu trong nghiên cứu quá trình lạnh đông sản phẩm dùng để sấy thăng hoa . Bài toán tối ưu trong nghiên cứu quá trình sấy thăng hoa . Các phương án tối ưu dùng trong công nghệ sấy thăng hoa . Bài toán tối ưu một mục tiêu . Bài toán tối ưu đa mục tiêu . Phương án không tưởng và hiệu quả không tưởng . Phương án trội và bị trội . Phương án Pareto tối ưu . Tối ưu hóa đa mục tiêu bằng phương pháp điểm không tưởng . Tối ưu hóa bằng phương pháp vùng cấm. Phương pháp thống kê thực nghiệm trong nghiên cứu sấy thăng hoa . TÍNH ƯU VIỆT CỦA SẢN PHẨM SẤY THĂNG HOA . 100 Chương 3: HỆ THỐNG THIẾT BỊ SẤY THĂNG HOA . CÁC THIẾT BỊ CHÍNH TRONG HỆ THỐNG SẤY THĂNG HOA . Cấu tạo buồng thăng hoa. Cấu tạo buồng thăng hoa của hệ thống thăng hoa cấp đông riêng. Cấu tạo buồng thăng hoa của hệ thống thăng hoa tự lạnh đông . Cấu tạo buồng thăng hoa của hệ thống thăng hoa liên tục . Cấu tạo thiết bị ngưng tụ – đóng băng (gọi là thiết bị hóa tuyết, hay thiết bị ngưng ẩm) . Cấu tạo thiết bị ngưng tụ – đóng băng không có bộ phận cào – nạo tuyết . Cấu tạo thiết bị ngưng tụ – đóng băng có bộ phận cào – nạo tuyết . Yêu cầu về chân không của hệ thống sấy thăng hoa. Các hệ bơm chân không . Hệ thống tự động đo lường và điều khiển. Cấu trúc của hệ thống đo lường và điều khiển tự động . Hệ thống đo lường và điều khiển tự động bằng máy tính . SƠ ĐỒ HỆ THỐNG SẤY THĂNG HOA . Hệ thống sấy thăng hoa cấp đông riêng . Hệ thống sấy thăng hoa tự cấp đông . Hệ thống sấy thăng hoa liên tục . NHỮNG THÀNH TỰU SẤY THĂNG HOA . Hệ thống sấy thăng hoa của Đức . Hệ thống sấy thăng hoa của Mỹ. Hệ thống sấy thăng hoa của Nhật . Hệ thống sấy thăng hoa của Pháp . Hệ thống sấy thăng hoa của Anh . Hệ thống sấy thăng hoa của New Zealand . Hệ thống sấy thăng hoa của Trung Quốc . Máy sấy thăng hoa DS-1 và DS-2. Máy sấy thăng hoa DS-3 . Máy sấy thăng hoa DS-4 . Máy sấy thăng hoa DS-5 . Máy sấy thăng hoa DS-6 . Máy sấy thăng hoa DS-7 . Máy sấy thăng hoa DS-8 . Máy sấy thăng hoa DS-9 . Máy sấy thăng hoa DS-10 . Một số sản phẩm sấy thăng hoa tại Việt Nam . 149 Chương 4: PHƯƠNG PHÁP XÁC LẬP CHẾ ĐỘ CÔNG NGHỆ SẤY THĂNG HOA . MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN . Chế độ công nghệ sấy thăng hoa. Phương pháp chung xác lập chế độ công nghệ sấy thăng hoa . XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ ĐỘ NHỚT CỦA SỮA ONG CHÚA . Sữa ong chúa . Xác định thành phần hóa học . Muối khoáng . Công năng của sữa ong chúa đối với con người . Giá trị dinh dưỡng . Giá trị dược phẩm . Giá trị mỹ phẩm . Xác định độ nhớt của sữa ong chúa .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ