Chế độ tự quản địa phương trên thế giới và vấn đề áp dụng trong đổi mới tổ chức chính quyền địa phương việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích Chế độ tự quản địa phương trên thế giới và vấn đề áp dụng trong đổi mới tổ chức chính quyền địa, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Luật học

2020

230
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chế độ tự quản địa phương Luận văn thạc sĩ luật

Chế độ tự quản địa phương (TQĐP) là một nguyên tắc tổ chức chính quyền địa phương (CQĐP) hiện đại, phản ánh xu hướng phi tập trung hóa quyền lực nhà nước trên toàn cầu. Các công trình nghiên cứu, đặc biệt là các luận văn thạc sĩ luật học, ngày càng tập trung phân tích mô hình này như một giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý và thúc đẩy dân chủ ở cơ sở. Về bản chất, TQĐP không phải là sự ban tặng quyền lực từ trung ương, mà là sự công nhận quyền tự quyết của cộng đồng dân cư địa phương trong việc giải quyết các vấn đề liên quan trực tiếp đến đời sống của họ. Đây là một cơ chế mà ở đó, chính quyền tự quản được thành lập bởi người dân địa phương thông qua bầu cử, hoạt động trong khuôn khổ pháp luật và chịu trách nhiệm cao nhất trước cộng đồng. Sự phát triển của TQĐP gắn liền với việc xây dựng nhà nước pháp quyền, nơi quyền tự chủ địa phương được bảo vệ và phát huy. Việc nghiên cứu các cơ sở lý luận về tự quảnkinh nghiệm quốc tế về tự quản cung cấp một nền tảng vững chắc để xem xét khả năng áp dụng vào bối cảnh cụ thể của từng quốc gia, trong đó có Việt Nam, nhằm hoàn thiện thể chế và đổi mới tổ chức nhà nước.

1.1. Định nghĩa khoa học về chính quyền tự quản địa phương

Định nghĩa về TQĐP đã được quốc tế hóa, tiêu biểu là trong Hiến chương Châu Âu về tự quản địa phương năm 1985, văn kiện này nêu rõ: “TQĐP được hiểu là quyền và khả năng thực sự của cơ quan TQĐP được quyết định và quản lý một phần lớn các công việc xã hội, trong khuôn khổ pháp luật và phải chịu trách nhiệm nhằm phục vụ lợi ích của dân cư địa phương”. Định nghĩa này nhấn mạnh hai yếu tố cốt lõi: “quyền” và “khả năng thực sự”, cho thấy TQĐP không chỉ là quy định trên giấy tờ mà phải được bảo đảm bằng các nguồn lực và cơ chế cụ thể. Ở góc độ học thuật, TQĐP được xem là một thực thể xã hội có sự hiệp nhất cao, là một kiểu CQĐP của người dân, do người dân và vì người dân. Các đặc điểm chính của mô hình chính quyền địa phương này bao gồm: cơ quan địa phương do dân bầu, có tư cách pháp nhân, có tài sản và ngân sách riêng, và có thẩm quyền tự quyết trong các lĩnh vực được pháp luật quy định.

1.2. Phân biệt tự quản và các hình thức phân cấp phân quyền

Cần phân biệt rõ giữa TQĐP và các hình thức phân cấp phân quyền khác. Trong khi TQĐP được xây dựng trên nền tảng của nguyên tắc phân quyền (devolution) triệt để, nơi quyền lực được chuyển giao hoàn toàn cho địa phương trong một số lĩnh vực, thì các hình thức khác như tản quyền (deconcentration) hay ủy quyền (delegation) vẫn duy trì sự kiểm soát chặt chẽ của trung ương. Tản quyền chỉ là việc trung ương đặt các cơ quan đại diện tại địa phương, còn ủy quyền là giao thực hiện một nhiệm vụ cụ thể nhưng trung ương vẫn chịu trách nhiệm cuối cùng. Ngược lại, TQĐP trao cho địa phương quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm. Mô hình phân cấp phân quyền tại Việt Nam hiện nay, về bản chất, vẫn mang nặng tính tập trung, chưa thực sự trao quyền tự chủ đầy đủ cho địa phương như trong mô hình tự quản. Sự khác biệt này là mấu chốt để hiểu rõ những hạn chế của hệ thống hiện tại và sự cần thiết của việc đổi mới.

II. Phân tích thực trạng chính quyền địa phương Việt Nam hiện nay

Việc đổi mới tổ chức CQĐP là yêu cầu cấp thiết, xuất phát từ những hạn chế cố hữu trong mô hình hiện tại. Thực trạng chính quyền địa phương Việt Nam cho thấy, dù đã có nhiều nỗ lực cải cách, cơ chế “phân quyền, phân cấp, ủy quyền” được quy định trong Luật tổ chức chính quyền địa phương 2015 về cơ bản vẫn chưa thoát khỏi nền tảng của nguyên tắc tập trung dân chủ, trong đó yếu tố tập trung là chủ đạo. Điều này dẫn đến một mô hình lai tạo, thiếu cơ sở lý luận khoa học rõ ràng, gây ra nhiều bất cập từ pháp luật đến thực tiễn. CQĐP hoạt động kém hiệu quả, phụ thuộc nhiều vào trung ương, thiếu sự chủ động và sáng tạo. Sự thiếu vắng một cơ chế quyền tự chủ địa phương thực sự đã cản trở sự phát triển kinh tế - xã hội và làm suy yếu nền dân chủ ở cơ sở. Hơn nữa, mô hình này không bảo đảm được cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả tại địa phương, tiềm ẩn nguy cơ lạm quyền, tham nhũng, đi ngược lại mục tiêu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa mà Hiến pháp 2013 đã đề ra.

2.1. Hạn chế của mô hình phân cấp quản lý theo luật định

Mô hình tổ chức CQĐP hiện hành ở Việt Nam được xây dựng dựa trên nguyên tắc tập trung dân chủ, dẫn đến một hệ thống thứ bậc chặt chẽ từ trung ương đến địa phương. Mặc dù các khái niệm “phân quyền, phân cấp” đã được đưa vào luật, bản chất của nó vẫn là sự chuyển giao nhiệm vụ từ cấp trên xuống cấp dưới trong cùng một hệ thống hành chính thống nhất, thay vì là sự chuyển giao quyền lực độc lập. Vai trò của Hội đồng nhân dân (HĐND), cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, trên thực tế còn bị hạn chế, phụ thuộc vào sự chỉ đạo của cấp trên và cơ quan hành chính cùng cấp. Việc thiếu một cơ chế tự chủ ngân sách địa phương đầy đủ cũng làm giảm đi tính độc lập của CQĐP, khiến họ khó có thể chủ động triển khai các chính sách phù hợp với đặc thù của mình. Những hạn chế này làm cho năng lực quản trị công ở địa phương không được phát huy tối đa.

2.2. Hệ quả đối với phát triển kinh tế và dân chủ cơ sở

Mô hình CQĐP nặng về tập trung đã tạo ra những hệ quả tiêu cực. Về kinh tế, nó cản trở sự năng động và cạnh tranh giữa các địa phương, tạo ra cơ chế “xin-cho”, làm chậm quá trình ra quyết định và không khuyến khích được sự sáng tạo. Các địa phương không có đủ thẩm quyền để tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn và giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh. Về chính trị - xã hội, mô hình này hạn chế sự tham gia của người dân vào quá trình quản lý nhà nước, làm cho dân chủ ở cơ sở chỉ mang tính hình thức. Khi các quyết định quan trọng đều do cấp trên quyết định, người dân cảm thấy xa cách với chính quyền, và các thiết chế giám sát của nhân dân trở nên yếu ớt. Đây là một thách thức lớn đối với mục tiêu xây dựng một nhà nước thực sự của dân, do dân và vì dân.

III. Giải mã cơ sở lý luận về tự quản trong luận văn luật học

Để hiểu sâu sắc về TQĐP, cần nắm vững các nền tảng lý luận đã được các công trình nghiên cứu, bao gồm các luận văn luật học, phân tích kỹ lưỡng. Cơ sở lý luận về tự quản không chỉ đơn thuần là một khái niệm pháp lý mà là một hệ thống các học thuyết chính trị - pháp lý phức tạp. Nền tảng quan trọng nhất của TQĐP chính là nguyên tắc phi tập trung hóa quản lý, đặc biệt là hình thức phân quyền (devolution). Đây là sự chuyển giao thẩm quyền và trách nhiệm một cách triệt để từ trung ương cho các cơ quan dân cử ở địa phương. Bên cạnh đó, lý thuyết về quyền tự nhiên cũng đóng vai trò quan trọng, lý giải rằng quyền tự quản của một cộng đồng là quyền vốn có, xuất phát từ quyền chính trị của mỗi cá nhân, chứ không phải do nhà nước ban phát. Một cơ sở khác liên quan đến việc tổ chức không gian là sự phân biệt giữa đơn vị hành chính-lãnh thổ tự nhiên và nhân tạo, giúp xác định mô hình chính quyền địa phương phù hợp cho từng loại hình lãnh thổ.

3.1. Lý thuyết phi tập trung hóa và nguyên tắc phân quyền

Phi tập trung hóa (decentralization) là xu hướng toàn cầu, bao gồm nhiều hình thức như tản quyền, ủy quyền và phân quyền. Trong đó, phân quyền là cơ sở lý luận trực tiếp và cốt lõi của chế độ TQĐP. Phân quyền là việc trung ương chuyển giao một cách hợp pháp và lâu dài các quyền hạn, chức năng và nguồn lực cho các đơn vị chính quyền cấp dưới, do người dân địa phương bầu ra. Các đơn vị này có quyền tự chủ trong phạm vi thẩm quyền được giao và chịu trách nhiệm trước người dân địa phương. Khác với tản quyền (chỉ là sự hiện diện của trung ương tại địa phương), phân quyền tạo ra một cấp chính quyền thực sự có năng lực và độc lập tương đối. Đây là nền tảng để xây dựng một hệ thống kiểm soát quyền lực nhà nước theo chiều dọc, cân bằng giữa quyền lợi quốc gia và lợi ích địa phương.

3.2. Quyền tự nhiên và tính phi nhà nước của chế độ tự quản

Lý thuyết quyền tự nhiên cho rằng quyền TQĐP không bắt nguồn từ hiến pháp thành văn mà là một quyền bẩm sinh, vốn có của cộng đồng dân cư. Tương tự như các quyền tự nhiên của con người, quyền tự quản của cộng đồng không thể bị giới hạn một cách tùy tiện. Từ cơ sở này, một số học thuyết khẳng định TQĐP mang “tính phi nhà nước”, nghĩa là nó không phải là sự nối dài của bộ máy hành chính trung ương. Chính quyền tự quản là một thực thể đại diện cho xã hội dân sự tại địa phương, thực hiện các chức năng công cộng vì lợi ích cộng đồng, song song với hệ thống các cơ quan nhà nước. Quan điểm này giúp làm rõ sự độc lập tương đối trong mối quan hệ giữa chính quyền trung ương và chính quyền tự quản.

3.3. Cơ sở tổ chức TQĐP từ đơn vị hành chính lãnh thổ

Việc phân chia đơn vị hành chính-lãnh thổ là cơ sở để thiết lập mô hình CQĐP. Về lý thuyết, có hai loại đơn vị: tự nhiên và nhân tạo. Đơn vị tự nhiên hình thành dựa trên các yếu tố lịch sử, văn hóa, địa lý, dân cư (như làng, xã, thành phố). Những nơi này có tính cộng đồng cao, là nền tảng lý tưởng để áp dụng mô hình TQĐP. Đơn vị nhân tạo được nhà nước thành lập vì mục đích quản lý hành chính (như quận, huyện trung gian). Chế độ TQĐP thường được áp dụng một cách đầy đủ tại các đơn vị tự nhiên, nơi dân chủ ở cơ sở có thể phát huy mạnh mẽ nhất. Việc phân biệt rõ hai loại hình đơn vị này là chìa khóa để thiết kế một mô hình chính quyền địa phương đa dạng và hiệu quả, thay vì áp dụng một mô hình đồng nhất cho mọi cấp.

IV. Hướng dẫn áp dụng tự quản vào đổi mới chính quyền Việt Nam

Việc áp dụng TQĐP vào Việt Nam không có nghĩa là sao chép máy móc một mô hình ngoại lai, mà là tiếp thu có chọn lọc những “hạt nhân hợp lý” để đổi mới tổ chức chính quyền địa phương. Quá trình này đòi hỏi một lộ trình cẩn trọng, dựa trên các cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn vững chắc. Chủ trương của Đảng về phát huy dân chủ, đảm bảo sự tự chủ, tự chịu trách nhiệm của CQĐP là tiền đề chính trị quan trọng. Về pháp lý, các quy định trong Hiến pháp 2013Luật tổ chức chính quyền địa phương 2015 đã mở ra những không gian nhất định cho việc tăng cường quyền tự chủ địa phương. Kinh nghiệm lịch sử từ chế độ xã thôn tự trị của Việt Nam cũng cung cấp những bài học quý giá. Việc áp dụng cần đi theo hướng đa dạng hóa mô hình CQĐP, phân biệt rõ giữa nông thôn và đô thị, đồng thời đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng và tăng cường các cơ chế giám sát quyền lực.

4.1. Tiếp thu hạt nhân hợp lý từ kinh nghiệm quốc tế

Quá trình cải cách hành chính công ở Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ kinh nghiệm quốc tế về tự quản. Các hạt nhân hợp lý cần tiếp thu bao gồm: (1) Cơ chế bầu cử trực tiếp người đứng đầu cơ quan hành chính địa phương để tăng cường trách nhiệm giải trình trước nhân dân; (2) Nguyên tắc tự chủ ngân sách địa phương, cho phép địa phương có nguồn thu riêng và quyền quyết định chi tiêu; (3) Thẩm quyền ban hành các quy định pháp luật trong phạm vi địa phương để giải quyết các vấn đề đặc thù; (4) Tăng cường vai trò của Hội đồng nhân dân như một nghị viện địa phương thực thụ, có quyền giám sát chặt chẽ cơ quan hành chính. Việc áp dụng những yếu tố này cần được điều chỉnh để phù hợp với thể chế chính trị và điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam, đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng và tính thống nhất của quyền lực nhà nước.

4.2. Xây dựng mô hình chính quyền địa phương nông thôn và đô thị

Một trong những giải pháp quan trọng là từ bỏ mô hình CQĐP đồng nhất ba cấp như hiện nay và xây dựng các mô hình khác biệt cho khu vực nông thôn và đô thị. Chính quyền đô thị cần được trao quyền tự chủ cao hơn để giải quyết các vấn đề phức tạp về quy hoạch, giao thông, môi trường và dịch vụ công. Có thể thí điểm mô hình thị trưởng được bầu trực tiếp và hội đồng thành phố có thực quyền. Ở nông thôn, cần phát huy truyền thống tự quản của làng xã, củng cố chính quyền cấp xã, trao cho họ nhiều quyền hơn trong việc quản lý đất đai, tài nguyên và xây dựng đời sống văn hóa cộng đồng. Việc đa dạng hóa mô hình chính quyền địa phương sẽ giúp nâng cao năng lực quản trị công và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân ở từng khu vực.

V. Top 5 giải pháp hoàn thiện thể chế cho tự quản địa phương

Để hiện thực hóa việc áp dụng các yếu tố tự quản, cần có một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện thể chế và tạo ra hành lang pháp lý vững chắc. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc sửa đổi luật pháp mà còn phải bao gồm cả việc đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng và nâng cao nhận thức xã hội. Quá trình này là một phần của công cuộc cải cách hành chính công sâu rộng, hướng tới mục tiêu xây dựng một nền quản trị quốc gia hiện đại, hiệu quả và dân chủ. Việc xác định rõ phạm vi tự quản, bảo đảm các nguồn lực cần thiết và thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả là những yếu-tố-then-chốt quyết định sự thành công của công cuộc đổi mới này. Đây là một hành trình dài hạn, đòi hỏi quyết tâm chính trị cao và sự đồng thuận của toàn xã hội.

5.1. Sửa đổi Hiến pháp và Luật tổ chức chính quyền địa phương

Giải pháp nền tảng là tiếp tục nghiên cứu, sửa đổi các quy định pháp luật cốt lõi. Hiến pháp 2013 cần được diễn giải và cụ thể hóa theo hướng công nhận và bảo vệ mạnh mẽ hơn quyền tự chủ địa phương. Luật tổ chức chính quyền địa phương 2015 cần được sửa đổi căn bản để: (1) Phân định rõ thẩm quyền giữa trung ương và địa phương theo nguyên tắc “việc gì địa phương làm tốt hơn thì giao cho địa phương”; (2) Quy định các mô hình tổ chức CQĐP khác nhau cho đô thị, nông thôn, hải đảo; (3) Thể chế hóa cơ chế tự chủ ngân sách địa phương và quyền sở hữu tài sản của chính quyền địa phương. Quá trình lập pháp cần dựa trên các nghiên cứu so sánh luật học và tổng kết thực tiễn thí điểm.

5.2. Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với chính quyền

Trong điều kiện mới, việc đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với CQĐP là yếu tố quyết định. Đảng cần lãnh đạo thông qua cương lĩnh, chủ trương, đường lối và công tác cán bộ, thay vì can thiệp trực tiếp vào hoạt động điều hành, quản lý của chính quyền. Cần tách bạch rõ chức năng lãnh đạo của Đảng và chức năng quản lý của Nhà nước. Đồng thời, tăng cường vai trò giám sát của Đảng đối với hoạt động của các cơ quan chính quyền, đảm bảo CQĐP hoạt động đúng định hướng chính trị nhưng vẫn phát huy được tính chủ động, sáng tạo và tự chịu trách nhiệm trong khuôn khổ pháp luật. Đây là chìa khóa để vừa đảm bảo sự ổn định chính trị, vừa thúc đẩy phát triển.

5.3. Tăng cường cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình

Trao quyền tự chủ lớn hơn phải đi đôi với việc thiết lập các cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình hiệu quả. Cần tăng cường cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước từ cả bên trong và bên ngoài. Bên trong, cần nâng cao thực quyền giám sát của Hội đồng nhân dân đối với Ủy ban nhân dân. Bên ngoài, cần phát huy vai trò giám sát của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức đoàn thể và đặc biệt là của người dân thông qua các hình thức dân chủ trực tiếp như trưng cầu ý dân ở địa phương, đối thoại công khai, và tiếp cận thông tin. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống tài phán hành chính độc lập và mạnh mẽ để giải quyết các tranh chấp giữa người dân và chính quyền, cũng như giữa các cấp chính quyền với nhau, nhằm bảo vệ quyền TQĐP.

04/10/2025
Chế độ tự quản địa phương trên thế giới và vấn đề áp dụng trong đổi mới tổ chức chính quyền địa phương việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1; (3) Edyta Sokalska (2015), The concepts of the local self- government in Poland in the first years of regaining independence, Studia Prawnoustrojowe 28, UWM; (4) Thomas Linzey, Daniel E. Brannen Jr va Elizabeth Dunne (2015), The people’s r ght of loc l, commun ty self go ernment, The community Environmental Legal Defense Fund, (mục A, phần I); (5) Tasneem Sikander (2015), A Theoretical Framework of Local Government, International Journal of Humanities and Social Science, Vol. Thứ tư, tính ph nh nư c của ch ộ tự quản ị phương. Về vấn đề này, hiện có hai quan điểm khác nhau: Qu n ểm 1: khẳng định chế độ TQĐP mang tính quyền lực nhà nước, là sự tiếp nối của quản lý nhà nước.

Quan điểm này được khẳng định bởi tác giả: Norbert Kersting, Angelika Vetter (2003), Reforming Local Government in Europe_ Closing the Gap between Democracy and efficiency, Springer Fachmedien Wiesbaden GmbH. Qu n ểm 2: là quan điểm có cơ sở lý luận và được chấp nhận hơn so với quan điểm 1. Quan điểm này khẳng định chế độ TQĐP không mang tính quyền lực nhà nước, không là sự tiếp nối của quản lý nhà nước. Tác giả nổi bật có quan điểm này là: Miroslav Kobasa (2012), Local self – government in Balarus: How to shift myth to reality, school of young managers in public administration, Minsk.

Thứ năm, các ặc trưng của tự quản ị phương: Một, đặc trưng về tính độc lập, các ĐP có sự độc lập trong việc quyết định các vấn đề có tính chất ĐP. Mối quan hệ giữa chính quyền TQĐP và chính quyền TƯ là mối quan 9 hệ độc lập, tương hỗ, chỉ có tính hành chính trong một số trường hợp nhất định. Có các công trình như: (1) Rodney L. Mott (1949), Home rule for Amer c ’s t es, American Municipal Associate; (2) Marko Kambic (2008), Self-government and Autonomy of Statutory Municipalities in the Light of Historical Sources for the Provincial Capital of Ljubljana, Lexlocalis – Journal of local self government, vol.4; (3) Núria Bosch and José M.

Durán (2008), Fiscal Federalism and Political Decentralization: Lesson from Spain, Germany and Canada, Edward Elgar Publishing Limited; Hai, QĐP tự quản ược thành lập v i hai chức năng cơ bản là chức năng chính trị và chức năng công cộng. Chức năng chính trị đòi hỏi chính quyền TQĐP là nơi thực hiện quyền làm chủ của nhân dân, chức năng công cộng đòi hỏi chính quyền TQĐP là nơi cung ứng tốt nhất các dịch vụ tốt nhất cho người dân. Các công trình sau có thề hiện nội dung này: (1) Harold Joseph Laski, W. Ivor Jennings, Elie Halévy, Sir Ivor Jennings, William Alexander Robson (1978), A Century of Municipal Progress 1835 – 1935, Greenwood Press; (2) David J.

McCathy, Laurie Reynolds (2003), Local government law – in a nutshell, Thomson west Ba, ặc trưng về tổ chức bộ máy chính quyền TQĐP. Theo (1) Walter Roy Huber (1997), California State and Local Goverment in Crisis, Educational Textbook, 3rd edition, tr. McCathy, Laurie Reynolds (2003), Local government law – in nutshell, Thomson west thì các ĐP tự quản có bộ máy riêng không nằm trong cơ cấu tổ chức bộ máy nh nư c. Bốn, đặc trưng về chế độ tài chính: Theo các tác giả: (1) Nico Steytler, The play and role of local government in federal system, Konrad-Adenauer-Stiftung; (2) The World Bank Eastern Europe and Central Asia (2003), Local Self-Government and Civic Engagement in Rural Russia, World bank; (3) UnHabitat (2009), Guide to Municipal Finance, United Nations Human Settlements Programme; (4) Zhou Gideon& Chilunjika Alouis (2013), The Challenges of Self-Financing in Local Authorities The Case of Zimbabwe, International Journal of Humanities and Social Science, Vol.

11; June thì các cộng ồng TQĐP có t sản riêng, ngân sách riêng, hạch toán ộc lập. Năm, trách nhiệm ộc lập của chính quyền TQĐP. McCathy, Laurie Reynolds (2003), Local government law – in a nutshell, Thomson west thì chính quyền TQĐP có tư cách pháp nhân và chịu trách nhiệm độc lập trước nhân dân ĐP về các quyết định của mình. Thứ sáu, vấn ề ổi m i QĐP theo mô hình tự quản: 10 Từ đặc trưng của chế độ TQĐP, nhiều tác giả đã đưa ra những khuyến nghị cho công cuộc cải cách CQĐP ở các quốc gia theo chế độ tự quản.

Một số khuyến nghị đáng chú ý được nêu như: K. Bell (1996), Local self-government in Central and Eastern Europe: Decentralization or Deconcentration, Environment and Planning, Government and Policy, Vol.15; (2) Fred Lazin (2013), Local government Reforms in Eastern Europe after the collapse of the Xoviet Union: Some Observation, Europeanization of Public Administration and Policy: Sharing Values, Norm and practices 4/ 2013, Croaria. Cả hai tác phẩm đều nêu quan điểm về cải cách CQĐP ở Trung và Đông Âu và các nước mới độc lập thuộc Liên Xô cũ rằng: cải cách CQĐP theo hướng tự quản là hành trình dân chủ tất yếu nhưng không như nhau ở các quốc gia sau cải tổ vì nó phụ thuộc vào tình hình thực tế tại mỗi nhà nước, mỗi quốc gia nên có một phương thức riêng. Shinichi Ichimura và Roy Bahl (2009), Decentralization Policies in asian Development, World Scientific Publishing Co.

Tác giả khuyến nghị những quốc gia có thời gian dài áp dụng chế độ tập trung đặc thù của Châu Á thì vấn đề đổi mới CQĐP không nên đi từ chính trị mà đi từ góc độ phát triển kinh tế và xã hội dân sự. Phan Thị Lan Hương (2012), Luận án tiến sĩ, “Reform ng loc l go ernment n V etN m, lesson le rned from J p n”, Nagoya University. Luận án đề xuất những kiến nghị cho việc đổi mới CQĐP Việt Nam theo mô hình tự quản trên cơ sở tiếp thu một số ưu điểm phù hợp của chế độ TQĐP Nhật Bản. Về vai trò và hạn chế của chế độ tự quản địa phương Thứ nhất, về vai trò của TQĐP Chế độ TQĐP có những ưu điểm so với mô hình CQĐP truyền thống.

Hầu như các tác giả đều đánh giá cao vai trò của chính quyền TQĐP ở hai nội dung thiết yếu là: chính trị (dân chủ) và kinh tế (dịch vụ công cộng). Một số công trình có đề cập vấn đề này: Norbert Kersting, Angelika Vetter (2003), Reforming Local Government in Europe_ Closing the Gap between Democracy and efficiency, Springer Fachmedien Wiesbaden GmbH; (2) Howard Elcock (2005), Local government - Policy and management in local authorities, published in the Taylor & Francis e-Library, chương 5, phần III: cả hai tác phẩm này đếu cho rằng chính quyền TQĐP bảo vệ và phát huy quyền làm chủ của người dân và cung cấp các dịch vụ theo một cách thích hợp tại ĐP. Zahid Sobaci, Mustafa Okmen (2008), The evalution of restructured local government in Turkey within the context of the european charter on 11 local self government, Ankara Law Review, Vol. Các giá trị cơ bản của chính quyền TQĐP có thể được thể hiện bởi các khái niệm về tự do, bình đẳng và phúc lợi.

Jerzy Regulski, Jacek Drozda (2015), Building local government - Lessons of experience from the Polish transition, International Bank for Reconstruction and Development / The World Bank: về vấn đề này, tác giả khẳng định: không thể có một nền dân chủ thực thụ nếu không áp dụng chế độ TQĐP. Thứ hai, mặc dù có nhiều ưu điểm nhưng chính quyền TQĐP vẫn có hạn chế nhất định. Mccarthy, JR, Laurie Reynolds (2003), Local government law – in a nutshell, Thomson west thì TQĐP có thể là một trong những nguyên cớ dẫn đến sự bất bình đẵng giữa các ĐP, tình trạng cục bộ ĐP, hoặc có thể tạo ra những mâu thuẩn tạm thời giữa lợi ích cục bộ ĐP và lợi ích quốc gia…. Về mô hình chính quyền tự quản địa phương ở nông thôn và đô thị 1.

Ch ộ tự quản ị phương vùng nông thôn Thứ nhất, về sự ra đời chế độ TQĐP ở vùng nông thôn. Hefetz (2003), Rural and urban differences in privatization: limits to the competitive state, Environment and Planning C: Government and Policy, vol.Taufiqul Islam, Koichi Fujita (2012), Dimension of Decentralization Process and Rural Local Government in India: A Comparison with Bangladesh, Kyoto University Published, Kyoto thì đó là nhằm bảo đảm sự phát triển vùng nông thôn ở khía cạnh kinh tế và chính trị, cụ thể hơn, đó là sự phát triển bền vững, rút ngắn khoảng cách giữa nông thôn và thành thị. Thứ hai, đặc trưng của mô hình chính quyền TQĐP vùng nông thôn. Các tác giả như: (1) The World Bank Eastern Europe and Central Asia (2003), Local Self- Government and Civic Engagement in Rural Russia, World bank; (2) Eyong Evelyn Manyi (2007), Thesis “Local Governments and Rural Development: A Case Study of Buea in Cameroon”, University of Oslo; (3) Taufiqul Islam (2014), Decentralization and rural local government in India and Bangladesh: A brief comparision, J.

02 thì so với đô thị TQĐP ở vùng nông thôn có thể hình thành theo nguyên tắc phân quyền hoặc theo nguyên tắc phân quyền kết hợp với tản quyền; ngoài ra có thêm các đặc trưng khác về: nguồn tài chính, chức năng, tổ chức bộ máy… 1. Ch ộ tự quản ị phương ùng ô thị 12 Thứ nhất, về sự ra đời chế độ tự quản đô thị. Theo quan điểm của các tác giả: (1) Diane Lang (1991), D llon’s rule nd the b rth of home rule, The municipal Reporter, December, 1991; (2) S. Grindle (2007), Going Local, decentralization democration, and the promise of good governance, Princeton University Press Published; (4) Tasneem Sikander (2015), A Theoretical Framework of Local Government, International Journal of Humanities and Social Science, Vol.

6 thì tự quản đô thị hình thành do nhu cầu dịch vụ công, về dân chủ, về tự do, về văn minh và sự thịnh vượng. Nó được hình thành và phát triển từ chế độ tự trị của các thành bang thời cổ đại và đánh dấu những cột mốc phát triển với cách mạng công nghiệp, cách mạng tư sản Pháp. Thứ hai, những nội dung liên quan đến đặc trưng của mô hình tự quản đô thị như: cơ sở pháp lý thành lập, tính độc lập, bộ máy, chức năng, vấn đề tài chính được đề cập trong một số tác phẩm điển hình như: (1) Rodney L. Reynolda (2008), Handbook of local government; (4) Zhou Gideon& Chilunjika Alouis (2013), The Challenges of Self-Financing in Local Authorities The Case of Zimbabwe, International Journal of Humanities and Social Science, Vol.

Về nguyên tắc, nội dung, phạm vi của chế độ tự quản địa phương Thứ nhất, về nguyên tắc của chế độ tự quản địa phương Nguyên tắc TQĐP là một nội dung pháp lý chứ không phải lý luận. Hiện tại, không có một tiêu chuẩn hay nguyên tắc mang tính toàn cầu về TQĐP, ngay cả Hiến Chương châu Âu về TQĐP và Hướng dẫn quốc tế về phân quyền và tăng cường quyền lực ĐP của Liên Hợp Quốc (UN-Habitat) cũng chỉ cố gắng đưa ra nguyên tắc khung về TQĐP. Theo đó, nguyên tắc TQĐP ở mỗi quốc gia là khác nhau và được quy định trong hiến pháp hoặc luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ