Chế định amicus curiae trong giải quyết tranh chấp tại wto

Tài liệu nghiên cứu Chế định amicus curiae trong giải quyết tranh chấp tại wto, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Luật Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về Amicus Curiae trong tranh chấp WTO

Chế định amicus curiae, hay còn gọi là “bạn của tòa án”, là một thuật ngữ pháp lý có nguồn gốc từ luật La Mã, chỉ các cá nhân hoặc tổ chức không phải là bên trong tranh chấp nhưng tự nguyện cung cấp thông tin, kiến thức chuyên môn hoặc lập luận pháp lý cho cơ quan xét xử. Mục đích chính là hỗ trợ tòa án đưa ra phán quyết chính xác và công bằng hơn, đặc biệt trong các vụ việc phức tạp liên quan đến lợi ích công cộng. Trong bối cảnh cơ chế giải quyết tranh chấp WTO, sự xuất hiện của các bản đệ trình amicus curiae đã tạo ra một cuộc tranh luận sâu sắc và kéo dài. Hệ thống WTO về bản chất là một tổ chức liên chính phủ, nơi chỉ các quốc gia thành viên mới có quyền khởi kiện và tham gia tố tụng. Việc cho phép các chủ thể ngoài nhà nước, như các tổ chức phi chính phủ (NGOs), tham gia gián tiếp vào quá trình này đặt ra những thách thức lớn đối với nguyên tắc chủ quyền quốc gia và cấu trúc “thành viên định hướng” của tổ chức. Mặc dù các hiệp định WTO, đặc biệt là Thỏa ước về các quy tắc và thủ tục giải quyết tranh chấp (Dispute Settlement Understanding - DSU), không có quy định rõ ràng nào về amicus curiae, thực tiễn xét xử của Ban Hội thẩm (Panel)Cơ quan Phúc thẩm WTO (Appellate Body) đã từng bước thừa nhận khả năng tiếp nhận các bản đệ trình này. Quyết định mang tính bước ngoặt trong vụ kiện US – Shrimp đã mở đường cho sự tham gia này, dù chỉ dưới dạng quyền tùy nghi của cơ quan xét xử. Điều này phản ánh xu hướng tư pháp hóa quan hệ quốc tế, nơi các cơ quan tài phán ngày càng đóng vai trò tích cực trong việc giải thích và phát triển pháp luật. Bài viết này sẽ phân tích sâu về cơ sở pháp lý, thực tiễn áp dụng, các tranh luận và tương lai của chế định amicus curiae trong giải quyết tranh chấp tại WTO.

1.1. Giải mã khái niệm bạn của tòa án trong WTO

Thuật ngữ amicus curiae xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là “bạn của tòa án”. Về bản chất, đây là một chủ thể không có lợi ích trực tiếp trong vụ kiện, nhưng lại có kiến thức chuyên sâu hoặc quan điểm độc đáo về các vấn đề pháp lý hoặc kỹ thuật đang được xem xét. Vai trò của họ không phải là để vận động hành lang cho một bên nào, mà là để cung cấp ý kiến chuyên gia độc lập nhằm khai sáng cho cơ quan xét xử. Trong khuôn khổ WTO, các bản đệ trình này thường đến từ các học giả, viện nghiên cứu, hiệp hội ngành nghề và đặc biệt là các tổ chức phi chính phủ (NGOs) hoạt động trong các lĩnh vực như môi trường, sức khỏe cộng đồng. Sự tham gia của họ giúp đưa các góc nhìn đa chiều vào một vụ tranh chấp thương mại quốc tế, vốn thường chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế của các quốc gia thành viên.

1.2. Nguồn gốc và lịch sử phát triển của chế định

Chế định amicus curiae có nguồn gốc từ thời luật La Mã, nơi tòa án có thể mời các chuyên gia cung cấp thông tin về những vấn đề phức tạp. Chế định này được áp dụng rộng rãi trong hệ thống thông luật Anh từ thế kỷ XVII và sau đó trở nên phổ biến tại Hoa Kỳ. Trong lĩnh vực công pháp quốc tế, các cơ quan tài phán như Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) cũng thừa nhận hình thức tham gia tương tự, dù thường giới hạn ở các tổ chức liên chính phủ. Sự du nhập của amicus curiae vào cơ chế giải quyết tranh chấp WTO là một diễn biến tương đối mới, bắt đầu từ cuối những năm 1990. Đây là kết quả của áp lực gia tăng từ xã hội dân sự, yêu cầu tính minh bạch trong WTOquyền tiếp cận thông tin lớn hơn trong các hoạt động của tổ chức thương mại quyền lực nhất hành tinh.

II. Thách thức pháp lý của amicus curiae trong giải quyết WTO

Việc chấp nhận các bản đệ trình amicus curiae trong cơ chế giải quyết tranh chấp WTO vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ nhiều quốc gia thành viên, đặc biệt là các nước đang phát triển. Thách thức lớn nhất xuất phát từ chính bản chất của WTO – một tổ chức liên chính phủ được tạo ra bởi và dành cho các quốc gia thành viên. Việc cho phép các chủ thể phi nhà nước tham gia, dù chỉ là gián tiếp, được cho là làm xói mòn nguyên tắc “thành viên định hướng” và xâm phạm chủ quyền quốc gia trong việc định đoạt các quy tắc thương mại. Một lập luận phản đối phổ biến cho rằng các văn kiện pháp lý của WTO, bao gồm cả DSU, hoàn toàn im lặng về amicus curiae. Các nhà đàm phán tại Vòng Uruguay đã cân nhắc và từ chối các đề xuất về việc cho phép sự tham gia rộng rãi hơn của các bên ngoài. Do đó, việc Ban Hội thẩmCơ quan Phúc thẩm tự diễn giải để tạo ra thẩm quyền tiếp nhận các bản đệ trình này bị coi là hành vi “tích cực tư pháp” (judicial activism), vượt quá thẩm quyền được giao. Các quốc gia phản đối lo ngại rằng việc này sẽ tạo gánh nặng không cân xứng cho các nước đang phát triển, vốn có nguồn lực hạn chế để đối phó với hàng loạt lập luận từ các NGOs phương Tây được tài trợ tốt. Hơn nữa, sự thiếu vắng một quy trình chính thức và minh bạch để quản lý các bản đệ trình này gây ra tình trạng bất định và tùy nghi, làm suy giảm tính tiên liệu của hệ thống giải quyết tranh chấp. Cuộc tranh luận về vai trò của amicus curiae do đó không chỉ là vấn đề thủ tục, mà còn là vấn đề về bản sắc và tương lai của chính WTO.

2.1. Lập luận phản đối sự tham gia của các tổ chức NGO

Nhiều quốc gia thành viên, như Ấn Độ, Ai Cập và Malaysia, đã liên tục bày tỏ sự phản đối đối với việc các tổ chức phi chính phủ (NGOs) đệ trình amicus curiae. Họ lập luận rằng các NGOs không có tính đại diện dân chủ, không chịu trách nhiệm giải trình trước ai và thường theo đuổi những chương trình nghị sự riêng, không phản ánh lợi ích công cộng thực sự. Việc cho phép NGOs tham gia có thể biến các thủ tục tố tụng pháp lý thành một diễn đàn cho hoạt động chính trị và vận động hành lang, làm phức tạp và kéo dài quá trình giải quyết tranh chấp. Lập luận này được củng cố bởi quan điểm cho rằng nếu NGOs muốn bảo vệ lợi ích của mình, họ nên tác động thông qua chính phủ quốc gia của họ, vốn là kênh đại diện hợp pháp duy nhất trong hệ thống WTO.

2.2. Xung đột với đặc tính liên chính phủ cốt lõi của WTO

Nền tảng của WTO là một hiệp ước giữa các quốc gia có chủ quyền. Cơ quan Giải quyết tranh chấp (Dispute Settlement Body - DSB) và các cơ quan tài phán trực thuộc được thành lập để giải quyết xung đột giữa các thành viên này. Việc chấp nhận bản đệ trình amicus curiae từ các chủ thể phi quốc gia đã phá vỡ cấu trúc khép kín này. Như đại diện một số nước đã phát biểu tại Đại hội đồng WTO, hành động của Cơ quan Phúc thẩm trong vụ kiện EC – Asbestos được xem là “vượt quá nhiệm vụ và quyền hạn”, làm thay đổi đặc tính liên chính phủ của tổ chức mà không có sự đồng thuận của các thành viên. Mối lo ngại này đặc biệt sâu sắc vì nó có thể mở đường cho sự tham gia rộng hơn của các chủ thể tư nhân, làm lu mờ ranh giới giữa công pháp và tư pháp quốc tế.

III. Cách WTO giải thích cơ sở pháp lý cho chế định amicus curiae

Đối mặt với sự im lặng của các văn bản pháp lý, Ban Hội thẩmCơ quan Phúc thẩm WTO đã phải dựa vào việc diễn giải các quy định hiện có để xác lập thẩm quyền xử lý các bản đệ trình amicus curiae. Nền tảng pháp lý chính mà các cơ quan này viện dẫn là Điều 13 DSU, quy định về quyền tìm kiếm thông tin của Ban Hội thẩm. Mặc dù điều khoản này dường như chỉ đề cập đến việc chủ động “tìm kiếm” thông tin, Cơ quan Phúc thẩm trong vụ kiện US – Shrimp đã diễn giải một cách rộng rãi rằng thẩm quyền này bao hàm cả quyền “tiếp nhận” các thông tin không được yêu cầu. Lập luận này cho rằng Ban Hội thẩm có toàn quyền quyết định xem một thông tin có phù hợp và hữu ích cho việc giải quyết tranh chấp hay không, bất kể nguồn gốc của nó. Tại cấp phúc thẩm, tình hình còn phức tạp hơn vì Điều 13 DSU không trực tiếp áp dụng cho Cơ quan Phúc thẩm. Để giải quyết vấn đề này, trong vụ kiện US – Steel, Cơ quan Phúc thẩm đã viện dẫn thẩm quyền rộng lớn của mình theo Điều 17.9 DSU để xây dựng các thủ tục làm việc riêng. Họ cho rằng, miễn là không mâu thuẫn với DSU và các hiệp định WTO khác, họ có quyền áp dụng các thủ tục cần thiết để đảm bảo quá trình xét xử công bằng và hiệu quả, bao gồm cả việc xem xét amicus curiae. Cách tiếp cận này đã tạo ra một “tiền lệ pháp” gây tranh cãi, khẳng định quyền tùy nghi gần như tuyệt đối của các cơ quan tài phán WTO trong vấn đề này, thay vì chờ đợi sự định hướng chính trị từ các thành viên.

3.1. Phân tích Điều 13 DSU Quyền tìm kiếm thông tin

Điều 13 DSU cho phép một Ban Hội thẩm “có quyền tìm kiếm thông tin và tư vấn kỹ thuật từ bất kỳ cá nhân hoặc cơ quan nào mà Ban Hội thẩm coi là phù hợp”. Ban đầu, điều này được hiểu là Ban Hội thẩm phải chủ động yêu cầu thông tin. Tuy nhiên, trong phán quyết phúc thẩm vụ US – Shrimp, Cơ quan Phúc thẩm đã lập luận rằng “quyền tìm kiếm thông tin” không thể bị giới hạn. Nếu một Ban Hội thẩm có quyền yêu cầu thông tin từ bất kỳ nguồn nào, thì họ cũng có quyền chấp nhận thông tin được cung cấp tự nguyện từ chính những nguồn đó. Việc từ chối xem xét một thông tin chỉ vì nó không được yêu cầu sẽ là một sự hạn chế tùy tiện đối với thẩm quyền của Ban Hội thẩm.

3.2. Vai trò của Điều 17.9 DSU và Thủ tục làm việc phúc thẩm

Tại cấp phúc thẩm, Điều 17.9 DSU trao cho Cơ quan Phúc thẩm WTO quyền “xây dựng thủ tục làm việc của mình sau khi tham vấn với Chủ tịch DSB và Tổng giám đốc”. Dựa trên điều này và Quy tắc 16(1) của Thủ tục làm việc, Cơ quan Phúc thẩm khẳng định họ có thẩm quyền nội tại để quản lý các thủ tục tố tụng của mình. Họ lập luận rằng không có quy định nào trong DSU cấm việc tiếp nhận amicus curiae. Do đó, họ có quyền quyết định chấp nhận và xem xét bất kỳ thông tin nào được cho là “thích hợp và hữu ích”. Lập luận này đã được sử dụng trong vụ US – Steel và sau đó là vụ EC – Asbestos để biện minh cho việc thiết lập các thủ tục ad-hoc xử lý các bản đệ trình từ bên ngoài.

IV. Top vụ kiện định hình chế định amicus curiae trong WTO

Thực tiễn áp dụng và sự phát triển của chế định amicus curiae trong giải quyết tranh chấp tại WTO không được định hình bởi các quy tắc thành văn mà chủ yếu thông qua các phán quyết trong một số vụ kiện mang tính bước ngoặt. Những vụ kiện này đã tạo ra một chuỗi tiền lệ pháp, dần dần xác lập thẩm quyền và phạm vi xem xét các bản đệ trình từ bên ngoài. Mỗi vụ việc không chỉ là một bài kiểm tra pháp lý mà còn là một cuộc đối đầu chính trị giữa các cơ quan tài phán và các quốc gia thành viên về ranh giới thẩm quyền trong hệ thống WTO. Từ việc mở ra cánh cửa một cách thận trọng cho đến việc cố gắng thiết lập một quy trình chính thức và vấp phải sự phản kháng dữ dội, lịch sử của amicus curiae tại WTO là một câu chuyện đầy kịch tính về sự phát triển của luật thương mại quốc tế. Việc phân tích các vụ kiện này là chìa khóa để hiểu rõ bản chất phức tạp và đầy tranh cãi của vấn đề. Ba vụ kiện tiêu biểu nhất là US – Shrimp, US – Steel, và EC – Asbestos, mỗi vụ đại diện cho một giai đoạn quan trọng trong quá trình định hình chế định này. Các quyết định trong những vụ việc này tiếp tục là nguồn tham chiếu chính cho mọi cuộc thảo luận về vai trò của amicus curiaetính minh bạch trong WTO cho đến ngày nay.

4.1. Vụ kiện US Shrimp Bước ngoặt đầu tiên cho các NGO

Vụ kiện Hoa Kỳ – Tôm (1998) được coi là điểm khởi đầu. Tại đây, Ban Hội thẩm ban đầu đã từ chối hai bản đệ trình amicus curiae từ các tổ chức phi chính phủ (NGOs) về môi trường, cho rằng DSU không cho phép điều này. Tuy nhiên, Cơ quan Phúc thẩm WTO đã đảo ngược quyết định này. Họ tuyên bố rằng, dựa trên việc giải thích rộng Điều 13 DSU, Ban Hội thẩm có quyền tùy nghi chấp nhận và xem xét các thông tin không được yêu cầu từ các nguồn phi chính phủ. Phán quyết này đã chính thức mở ra khả năng cho các chủ thể bên ngoài tham gia vào cơ chế giải quyết tranh chấp WTO, tạo ra một tiền lệ pháp cực kỳ quan trọng.

4.2. Vụ kiện EC Asbestos và thủ tục bổ sung gây tranh cãi

Trong vụ kiện Cộng đồng Châu Âu – Amiăng (2000), Cơ quan Phúc thẩm đã đi một bước xa hơn bằng cách chủ động thiết lập một “Thủ tục bổ sung” tạm thời để quản lý việc nộp amicus curiae. Hành động này đã gây ra một phản ứng dữ dội từ các quốc gia thành viên, những người cho rằng Cơ quan Phúc thẩm đã vượt quyền và tự ý lập pháp. Tại một cuộc họp bất thường của Đại hội đồng, nhiều nước đã chỉ trích gay gắt quyết định này. Kết quả là, dù nhận được 17 bản đệ trình, Cơ quan Phúc thẩm đã từ chối tất cả với lý do không tuân thủ đầy đủ các yêu cầu thủ tục. Vụ kiện này cho thấy giới hạn chính trị đối với sự chủ động của cơ quan tài phán WTO.

4.3. Vụ kiện US Steel Mở rộng thẩm quyền cho Cơ quan Phúc thẩm

Trong vụ kiện Hoa Kỳ – Thép (2000), vấn đề pháp lý được đặt ra là liệu Cơ quan Phúc thẩm có thẩm quyền tương tự như Ban Hội thẩm trong việc chấp nhận amicus curiae hay không, vì Điều 13 DSU không áp dụng trực tiếp cho họ. Cơ quan Phúc thẩm đã trả lời khẳng định. Họ lập luận rằng thẩm quyền rộng lớn theo Điều 17.9 DSU cho phép họ áp dụng các thủ tục cần thiết, và không có gì trong DSU cấm họ làm vậy. Họ tuyên bố có “thẩm quyền pháp lý để quyết định liệu có chấp nhận hay không” các bản đệ trình này. Phán quyết này đã củng cố vững chắc quyền tùy nghi của cả hai cấp xét xử trong hệ thống giải quyết tranh chấp của WTO.

V. Đánh giá vai trò và tác động của amicus curiae tại WTO

Sự tham gia của amicus curiae vào các tranh chấp thương mại quốc tế tại WTO mang lại cả lợi ích và thách thức. Về mặt tích cực, nó góp phần nâng cao tính minh bạch trong WTO và tăng cường tính chính danh của hệ thống giải quyết tranh chấp. Việc cho phép các ý kiến chuyên gia độc lập và quan điểm từ xã hội dân sự được lắng nghe giúp các phán quyết của Ban Hội thẩmCơ quan Phúc thẩm trở nên toàn diện và cân bằng hơn. Đặc biệt trong các vụ kiện liên quan đến các vấn đề phi thương mại phức tạp như môi trường, sức khỏe, và quyền sở hữu trí tuệ, thông tin do các NGOs hoặc các học giả cung cấp có thể vô cùng quý giá, giúp cơ quan tài phán hiểu rõ hơn các khía cạnh kỹ thuật và khoa học. Đây là một biểu hiện của xu hướng tư pháp hóa quan hệ quốc tế, nơi các quyết định pháp lý ngày càng dựa trên nhiều nguồn thông tin đa dạng hơn thay vì chỉ dựa vào lập luận của các bên tranh chấp. Tuy nhiên, tác động tiêu cực cũng rất đáng kể. Sự tham gia của amicus curiae có thể làm tăng chi phí và độ phức tạp của quá trình tố tụng, gây bất lợi cho các quốc gia đang phát triển. Hơn nữa, vẫn còn đó những câu hỏi về tính đại diện và trách nhiệm giải trình của các tổ chức đệ trình. Việc cân bằng giữa lợi ích của việc tăng cường quyền tiếp cận thông tin và nhu cầu duy trì một hệ thống giải quyết tranh chấp hiệu quả, công bằng và do thành viên định hướng vẫn là một bài toán khó đối với WTO.

5.1. Tổ chức phi chính phủ NGOs Chủ thể tích cực nhất

Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) là nhóm chủ thể năng động và nổi bật nhất trong việc đệ trình bản đệ trình amicus curiae đến WTO. Các tổ chức này thường hoạt động trong các lĩnh vực như bảo vệ môi trường, quyền người tiêu dùng, và sức khỏe cộng đồng. Mục tiêu của họ là đảm bảo các quy tắc của luật thương mại quốc tế không làm tổn hại đến các giá trị xã hội quan trọng khác. Họ sử dụng amicus curiae như một công cụ để đưa các lập luận khoa học, kỹ thuật và xã hội vào quá trình tố tụng, gây ảnh hưởng đến việc giải thích các hiệp định WTO theo hướng có lợi hơn cho các mục tiêu phi thương mại.

5.2. Lợi ích của ý kiến chuyên gia độc lập đối với tính minh bạch

Một trong những lợi ích lớn nhất của amicus curiae là cung cấp các ý kiến chuyên gia độc lập. Các thành viên của Ban Hội thẩmCơ quan Phúc thẩm là các chuyên gia về luật, nhưng không phải lúc nào cũng am hiểu sâu sắc về các lĩnh vực khoa học phức tạp. Các bản đệ trình từ các nhà khoa học, kinh tế học, hoặc các viện nghiên cứu có thể cung cấp những phân tích kỹ thuật và dữ liệu quan trọng, giúp các phán quyết có cơ sở vững chắc hơn. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng phán quyết mà còn tăng cường tính minh bạch trong WTO bằng cách công khai hóa các nguồn thông tin được sử dụng trong quá trình ra quyết định.

VI. Bí quyết vận dụng amicus curiae và tương lai tại WTO

Tương lai của chế định amicus curiae trong giải quyết tranh chấp tại WTO vẫn còn bỏ ngỏ và phụ thuộc nhiều vào ý chí chính trị của các quốc gia thành viên. Cách tiếp cận ad-hoc và dựa vào quyền tùy nghi của cơ quan tài phán hiện tại đã tạo ra sự bất định và gây tranh cãi. Để tiến về phía trước, một giải pháp bền vững là các thành viên WTO cần đàm phán và thống nhất một bộ quy tắc thủ tục rõ ràng để điều chỉnh việc nộp và xem xét các bản đệ trình amicus curiae. Một cơ chế như vậy cần xác định rõ các tiêu chí về chủ thể được phép tham gia, nội dung, hình thức và thời hạn nộp, cũng như cách thức Ban Hội thẩmCơ quan Phúc thẩm sẽ xử lý các bản đệ trình này. Điều này sẽ giúp tăng tính minh bạch, khả năng tiên đoán và đảm bảo sự công bằng cho tất cả các bên. Đối với các quốc gia như Việt Nam, việc hiểu rõ cơ chế này là vô cùng quan trọng. Bí quyết vận dụng hiệu quả là chủ động sử dụng amicus curiae như một công cụ chiến lược để củng cố lập luận của mình bằng các ý kiến chuyên gia độc lập, hoặc chuẩn bị sẵn sàng để phản bác các lập luận trong các bản đệ trình do các NGOs hoặc các bên khác đưa ra. Xu hướng chung trong luật thương mại quốc tế cho thấy sự tham gia của các chủ thể phi nhà nước ngày càng tăng, và WTO khó có thể đứng ngoài xu thế này mãi mãi.

6.1. Hướng tới một cơ chế thủ tục chính thức và minh bạch

Giải pháp lý tưởng cho vấn đề amicus curiae là việc các thành viên WTO thông qua một cơ chế thủ tục chính thức. Cơ chế này nên được xây dựng dựa trên kinh nghiệm từ các vụ kiện đã qua, như các tiêu chí được đề xuất trong vụ kiện EC – Asbestos, nhưng với sự đồng thuận của toàn bộ thành viên. Một quy trình rõ ràng sẽ giúp loại bỏ các cáo buộc về “tích cực tư pháp”, đồng thời đảm bảo rằng các bản đệ trình thực sự hữu ích và không gây gánh nặng quá mức cho các bên tranh chấp, đặc biệt là các nước đang phát triển. Điều này sẽ giúp hợp pháp hóa vai trò của amicus curiae trong hệ thống.

6.2. Lưu ý quan trọng cho Việt Nam khi tham gia tranh chấp WTO

Khi Việt Nam tham gia vào một tranh chấp thương mại quốc tế tại WTO, việc nắm vững chế định amicus curiae là một lợi thế. Việt Nam có thể chủ động tìm kiếm sự ủng hộ từ các chuyên gia, học giả hoặc các tổ chức có uy tín để đệ trình các bản amicus curiae củng cố cho lập luận của mình. Ngược lại, khi phía đối phương sử dụng các bản đệ trình này, Việt Nam cần có chiến lược để phân tích và phản bác một cách hiệu quả. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng về các khía cạnh pháp lý và kỹ thuật liên quan đến vai trò của amicus curiae sẽ giúp Việt Nam bảo vệ tốt hơn lợi ích quốc gia trong cơ chế giải quyết tranh chấp WTO.

6.3. Xu hướng amicus curiae trong luật thương mại quốc tế

Cuộc tranh luận về amicus curiae tại WTO không phải là duy nhất. Nhiều cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế khác, đặc biệt là trong lĩnh vực trọng tài đầu tư, đã phát triển các quy tắc ngày càng tinh vi để cho phép sự tham gia của các bên thứ ba. Xu hướng chung là hướng tới sự minh bạch và tham gia rộng rãi hơn của xã hội dân sự. Do đó, có khả năng WTO sẽ phải điều chỉnh để theo kịp xu hướng này. Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các diễn đàn khác có thể cung cấp những bài học quý báu cho WTO trong việc xây dựng một cơ chế phù hợp cho riêng mình, cân bằng giữa bản sắc liên chính phủ và yêu cầu về tính chính danh trong bối cảnh toàn cầu hóa.

04/10/2025
Chế định amicus curiae trong giải quyết tranh chấp tại wto

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của luận văn sẽ giải quyết hai vấn đề: (1) Cơ sở pháp lý của sự tham gia của amicus curiae vào quá trình giải quyết tranh chấp tại WTO và (2) Các chủ thể đóng vai trò amicus curiae tại WTO. Cơ sở pháp lý của sự tham gia của amicus curiae vào quá trình giải quyết tranh chấp tại WTO 1. Điều 13 Bản thỏa ước về quy tắc và thủ tục giải quyết tranh chấp của WTO (DSU) Theo quy định của Điều 13 DSU, mỗi Ban hội thẩm đều phải có quyền tìm kiếm thông tin và tư vấn kỹ thuật từ bất kỳ cá nhân hoặc cơ quan nào mà Ban hội thẩm coi là phù hợp28 và có thể tìm kiếm thông tin từ bất kỳ nguồn nào có liên quan và có thể tham vấn chuyên gia để nhận được những ý kiến về những khía cạnh nhất định của vấn đề.29 Điều 13 DSU quy định rất rõ ràng về quyền của Ban hội thẩm trong việc tìm kiếm thông tin từ các chuyên gia về các vấn đề kỹ thuật liên quan tới tranh chấp, thế nhưng điều khoản này không đề cập gì báo cáo amicus curiae. Báo cáo amicus curiae được xem xét dựa trên Điều 13 thông qua sự giải thích của các cơ quan GQTC của WTO trong 24 Xem thêm tại [http://www.org/english/tratop_e/dispu_e/cases_e/ds138_e.htm] 25 Xem thêm tại [http://www.org/english/tratop_e/dispu_e/cases_e/ds135_e.htm] 26 Xem thêm tại [http://www.org/english/tratop_e/dispu_e/cases_e/ds160_e.htm] 27 Xem thêm tại [http://www.org/english/tratop_e/dispu_e/cases_e/ds231_e.2, DSU 12 thực tiễn giải quyết các vụ tranh chấp, cụ thể ở đây là hai vụ kiện: vụ kiện Hoa Kỳ - Tôm (DS58) và vụ kiện Hoa Kỳ - Thép (DS138).

Vụ kiện Hoa Kỳ - Tôm (DS58) Vụ kiện Hoa Kỳ - Tôm là vụ kiện đầu tiên trong đó cơ quan GQTC của WTO đã tiếp nhận và có ý kiến bằng văn bản về vấn đề báo cáo amicus curiae. Đây cũng là vụ kiện đầu tiên tại WTO liên quan đến sự tham gia của NGO trong tố tụng thông qua việc đệ trình một báo cáo amicus curiae ra Ban hội thẩm của WTO. Phán quyết của Ban hội thẩm Trong vụ kiện này Ban hội thẩm đã nhận được hai hồ sơ amicus curiae30 cung cấp bằng chứng khoa học và kỹ thuật liên quan đến bảo tồn rùa biển nhằm ủng hộ lệnh cấm thương mại của Hoa Kỳ đối với tôm nước ngoài được đánh bắt mà không sử dụng thiết bị loại bỏ rùa biển (turtle excluder devices – TEDs) nhằm bảo vệ loại rùa biển.31 Các chủ thể đệ trình báo cáo amicus curiae yêu cầu Ban hội thẩm đưa ra phán quyết chính thức, theo đó Điều 13 DSU trao quyền cho Ban hội thẩm tiếp nhận và, khi thích hợp, xem xét báo cáo amicus curiae được cung cấp bởi các nhóm chuyên môn có liên quan.32 Mặc dù ghi nhận hai hồ sơ amicus curiae trên, Ban hội thẩm đã từ chối chấp nhận và xem xét các đệ trình báo cáo amicus không được yêu cầu từ NGO, Ban hội thẩm cho rằng “việc chấp nhận thông tin không được yêu cầu, từ các nguồn phi chính phủ là không phù hợp với những quy định hiện hành của Quy chế giải quyết tranh chấp (DSU)”.33 Khi giải thích từ “tìm kiếm” trong Điều 13 DSU, Ban hội thẩm cho rằng việc đệ trình thông tin bởi các bên 30 Hai hồ sơ amicus curiae bao gồm: (i) Báo cáo của Trung tâm bảo tồn hải dương (Center for Marine Conservation) và Trung tâm luật môi trường quốc tế (Center for International Environmental Law); (ii) Báo cáo của Quỹ quốc tế bảo vệ thiên nhiên (World Wide Fund for Nature). 31 Trần Việt Dũng (2013), “Phân tích quy chế amicus curiae trong cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO”, Tạp chí Khoa học pháp lý số 1(74)/2013, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, tr 35.

32 Federico Ortino (2009), The impact of Amicus Curirae Briefs in the Settlement of Trade and Invesments Disputes: An analysis of the Shrimp/Turtle and Methanex Decisions, Sellier Publishing, Munchen, pp 4. 33 Báo cáo của Cơ quan phúc thẩm, vụ kiện Hoa Kỳ - Hạn chế nhập khẩu một số loại tôm và sản phẩm tôm (Hoa Kỳ - Tôm), WT/DS58/AB/R, (12/10/1998), đoạn 96. 13 tư nhân có thể được thực hiện tự nguyện nhưng chỉ khi có yêu cầu cụ thể và rõ ràng của Ban hội thẩm.34 Ban hội thẩm không phán quyết rằng những đệ trình báo cáo amicus curiae là vô ích hay không phù hợp. Thay vào đó, Ban hội thẩm không cho phép các bên ngoài các bên trong tranh chấp và bên thứ ba trong tranh chấp, những bên được cho phép một cách rõ ràng can thiệp vào quá trình tố tụng theo quy định của DSU.

Tuy vậy, Ban hội thẩm cũng nêu thêm rằng nếu một trong số các bên tranh chấp muốn sử dụng hay dựa vào các lập luận của NGO thì họ có thể đính kèm báo cáo amicus curiae như một phần trong hồ sơ đệ trình của họ35. Điều này đồng nghĩa Ban hội thẩm đã cho phép các bên tranh chấp sử dụng những hồ sơ amicus curiae này trong phần đệ trình của họ nếu họ muốn. Phán quyết của Cơ quan phúc thẩm Khi kháng cáo báo cáo GQTC của Ban hội thẩm, Hoa Kỳ đã lập luận rằng không có quy định nào trong DSU hạn chế Ban hội thẩm xem xét các báo cáo amicus curiae không được trưng cầu.2 DSU, Ban hội thẩm có thể tìm kiếm thông tin từ các nguồn khác nhau, và do đó, khi một đệ trình không được trưng cầu được gửi đến, Ban hội thẩm có thể sử dụng những thông tin như vậy.36 Mặt khác, Hoa Kỳ cũng lập luận rằng Điều 13 DSU không hề cấm Ban hội thẩm xem xét thông tin không được trưng cầu, vì vậy việc Ban hội thẩm từ chối báo cáo amicus curiae là không đúng với tinh thần của DSU.37 Đối với các vấn đề này các bên nguyên đơn bao gồm Ấn Độ, Pakistan và Thái Lan cho rằng lập luận của Hoa Kỳ là sai lầm vì các lý do sau: (a) Điều 13 không yêu cầu Ban hội thẩm phải xem xét những thông tin không được trưng cầu, và Hoa Kỳ đã sai khi cho rằng Điều 13 yêu cầu như vậy; 34 Báo cáo giải quyết tranh chấp của Ban hội thẩm, vụ kiện Hoa Kỳ - Hạn chế nhập khẩu một số loại tôm và sản phẩm tôm (Hoa Kỳ - Tôm), WT/DS58/R, (15/5/1998), xem ghi chú 52, đoạn 3. 35 Hoa Kỳ - Tôm, WT/DS58/R, đoạn 7.

36 Hoa Kỳ - Tôm, WT/DS58/AB/R, đoạn 9. 37 Trần Việt Dũng (2013), “Phân tích quy chế amicus curiae trong cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO”, Tạp chí Khoa học pháp lý số 1(74)/2013, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, tr 35. 14 (b) Ban hội thẩm phải tuân thủ trình tự ba bước khi tìm kiếm thông tin: ra quyết định tìm kiếm thông tin kỹ thuật; thông báo cho các thành viên rằng thông tin này đang được tìm kiếm trong thẩm quyền của mình; và xem xét thông tin thu thập được (trong khi đó cách diễn giải của Hoa Kỳ làm mất đi hai bước đầu); (c) Phụ lục 3 DSU quy định Thủ tục làm việc của Ban hội thẩm, chỉ cho phép thành viên của WTO là bên tranh chấp hoặc bên thứ ba được đệ trình bằng văn bản lên Ban hội thẩm; (d) Các bên tranh chấp cũng chịu thêm gánh nặng khi họ cảm thấy có nghĩa vụ phải trả lời những đệ trình mà theo họ là có thể thu hút sự quan tâm của Ban hội thẩm.38 Về vấn đề này, AB đã có những phán quyết như sau: Thứ nhất, AB đã khẳng định quyền tham gia GQTC tại WTO “chỉ giới hạn cho thành viên WTO. Quyền tham gia này không có sẵn dành cho các cá nhân hay các tổ chức quốc tế cho dù chính phủ hay phi chính phủ, theo Hiệp định thành lập WTO và các Hiệp định có liên quan của WTO”.39 AB thừa nhận quyền tham gia GQTC tại WTO dành cho các thành viên như sau: Theo DSU, chỉ có thành viên, các bên tranh chấp, hay bên thông báo quyền lợi của họ để trở thành bên thứ ba trong tranh chấp đến cơ quan GQTC của WTO (DSB), có quyền hợp pháp để làm đệ trình, và quyền hợp pháp để những đệ trình đó được xem xét bởi Ban hội thẩm.

Tương ứng, một Ban hội thẩm có nghĩa vụ theo luật trong việc chấp nhận và đưa ra xem xét chỉ những đệ trình được thực hiện bởi các bên hay bên thứ ba trong quá trình GQTC của Ban hội thẩm.40 38 Gabrielle Marceau & Matthew Stilwell (2001), “Practical Suggestions for Amicus curiae Briefs before WTO Adjudicating Bodies, Journal of International Economic Law, (01), pp 164. 39 Hoa Kỳ - Tôm, WT/DS58/AB/R, đoạn 101. 40 Hoa Kỳ - Tôm, WT/DS58/AB/R, đoạn 101. 15 Do đó, Ban hội thẩm chỉ có nghĩa vụ chấp nhận và xem xét hợp lý phần đệ trình của các bên tranh chấp hoặc bên thứ ba.

Việc chấp thuận hồ sơ amicus curiae không phải là nghĩa vụ của Ban hội thẩm.41 Thứ hai, từ thẩm quyền rộng lớn của “quyền tìm kiếm thông tin” mà DSU đã trao cho Ban hội thẩm, AB cho rằng “quyền tìm kiếm thông tin” của Ban hội thẩm theo Điều 13 bao gồm cả quyền chấp nhận, từ chối hay sử dụng hợp lý thông tin và tham vấn được đệ trình đến Ban hội thẩm, bất kể Ban hội thẩm có trưng cầu thông tin đó hay không.42 Kết quả là, AB cho rằng trong vụ kiện này, Ban hội thẩm đã sai lầm khi giải thích chấp nhận những thông tin không được trưng cầu từ các nguồn phi chính phủ là không phù hợp với DSU. AB đưa ra cơ sở pháp lý cho thấy rằng Ban hội thẩm có toàn quyền theo quy định của DSU để chấp nhận, xem xét hay từ chối thông tin được đệ trình đến Ban hội thẩm từ các nguồn khác nhau, bao gồm cả báo cáo amicus curiae bất kể thông tin đó có được Ban hội thẩm không được yêu cầu hay không.43 Thứ ba, AB cũng lưu ý rằng Điều 12.1 DSU cho phép Ban hội thẩm tách biệt hoặc bổ sung Thủ tục làm việc được quy định trong Phụ lục 3 DSU sau khi tham khảo ý kiến của các bên tranh chấp nhằm “bảo đảm sự linh hoạt cần thiết cũng như chất lượng phán quyết mà không làm quá trình xét xử bị đình trệ”. Các kết luận rút ra từ vụ kiện Hoa Kỳ - Tôm (DS58) Như đã nêu trên, vụ kiện Hoa Kỳ - Tôm là vụ kiện đầu tiên và cũng là vụ kiện quan trọng liên quan đến amicus curiae vì các cơ quan GQTC WTO đã có những thay đổi trong cách nhìn nhận vấn đề amicus curiae.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ