Nghiên cứu tỷ lệ và kết quả điều trị chảy máu sau đẻ tại BV Phụ sản Hà Nội

Nghiên cứu về chảy máu sau đẻ: Tổng hợp nguyên nhân, tỷ lệ, phương pháp xử trí và kết quả điều trị thực tế tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2018

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tình trạng chảy máu sau đẻ và mức độ nguy hiểm

Chảy máu sau đẻ (CMSĐ), hay còn gọi là băng huyết sau sinh, là một trong năm tai biến sản khoa nguy hiểm nhất. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ trên toàn thế giới, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tình trạng này được định nghĩa là khi sản phụ mất một lượng máu trên 500ml sau khi sinh qua đường âm đạo hoặc trên 1000ml sau sinh mổ, thường xảy ra trong 24 giờ đầu tiên. Việc nhận biết sớm và xử trí kịp thời đóng vai trò quyết định đến tính mạng và sức khỏe của người mẹ. Một nghiên cứu thực hiện tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong hai năm 2016-2017 của tác giả Đặng Văn Hà cho thấy tỷ lệ CMSĐ là 0,11%, một con số cho thấy sự cải thiện trong công tác dự phòng nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các dấu hiệu cảnh báo sớm bao gồm máu âm đạo chảy ồ ạt hoặc rỉ rả liên tục, máu có thể có màu đỏ tươi lẫn máu cục. Toàn thân sản phụ có thể biểu hiện các triệu chứng của sốc mất máu như da xanh xao, niêm mạc nhợt, chân tay lạnh, vã mồ hôi, mạch nhanh và huyết áp hạ. Tử cung thường mềm, nhão, co hồi kém và có thể cao trên rốn. Việc không xử trí kịp thời có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như suy thận cấp, hội chứng Sheehan (suy tuyến yên), rối loạn đông máu và tử vong. Do đó, việc trang bị kiến thức về các dấu hiệu chảy máu sau sinh và quy trình xử trí là vô cùng cấp thiết cho cả nhân viên y tế và sản phụ.

1.1. Định nghĩa chính xác về tình trạng băng huyết sau sinh

Theo WHO, băng huyết sau sinh được xác định khi lượng máu mất vượt quá 500ml đối với sinh thường và 1000ml đối với sinh mổ. Tuy nhiên, một định nghĩa khác mang tính lâm sàng hơn là bất kỳ lượng máu mất nào gây ra các dấu hiệu suy giảm huyết động như tụt huyết áp, mạch nhanh. Việc ước lượng máu mất trên thực tế thường không chính xác, lượng máu quan sát được có thể chỉ bằng một nửa lượng máu mất thực sự do máu thấm vào ga giường, gạc hoặc lẫn với nước ối. Do đó, việc đánh giá tình trạng toàn thân của sản phụ, đặc biệt là các dấu hiệu sinh tồn, có vai trò quan trọng hơn trong chẩn đoán sớm.

1.2. Phân loại chảy máu sau sinh sớm và chảy máu sau sinh muộn

Chảy máu sau sinh sớm (nguyên phát) là tình trạng chảy máu xảy ra trong vòng 24 giờ đầu sau khi sinh. Đây là loại phổ biến nhất và thường do các nguyên nhân như đờ tử cung, sót nhau thai, hoặc chấn thương đường sinh dục. Ngược lại, chảy máu sau sinh muộn (thứ phát) là tình trạng chảy máu xảy ra từ sau 24 giờ đến 12 tuần hậu sản. Nguyên nhân của chảy máu muộn thường liên quan đến nhiễm trùng nội mạc tử cung, sót một phần nhau thai hoặc các bất thường tại vị trí nhau bám. Việc phân loại giúp định hướng nguyên nhân và có phương pháp điều trị phù hợp.

1.3. Các dấu hiệu chảy máu sau sinh sớm cần nhận biết

Các dấu hiệu chảy máu sau sinh cần được theo dõi sát sao. Dấu hiệu rõ ràng nhất là máu chảy từ đường âm đạo, có thể ồ ạt hoặc rỉ rả. Khám lâm sàng thấy tử cung mềm, nhão, không tạo thành khối an toàn sau sinh. Đáy tử cung có thể cao hơn bình thường do chứa đầy máu cục bên trong. Sản phụ có thể cảm thấy chóng mặt, hoa mắt, khát nước. Các dấu hiệu sinh tồn thay đổi là cảnh báo quan trọng: mạch bắt đầu nhanh, nhỏ, khó bắt; huyết áp giảm dần. Nếu không can thiệp, sản phụ sẽ nhanh chóng rơi vào tình trạng sốc mất máu và nguy hiểm đến tính mạng.

II. Top 4 nguyên nhân chính gây chảy máu sau đẻ theo y văn

Nguyên nhân gây chảy máu sau đẻ thường được tóm tắt qua quy tắc 4T: Tone (Trương lực cơ tử cung), Tissue (Mô nhau thai), Trauma (Chấn thương) và Thrombin (Đông máu). Đờ tử cung (Tone) là nguyên nhân phổ biến nhất trên toàn cầu, chiếm tới 70-80% các trường hợp. Đây là tình trạng tử cung không co hồi lại được sau khi sổ thai, khiến các mạch máu tại vị trí nhau bám không được siết lại, gây chảy máu ồ ạt. Các yếu tố nguy cơ bao gồm chuyển dạ kéo dài, thai to, đa thai, đa ối, hoặc sử dụng thuốc gây mê sâu. Nguyên nhân thứ hai là do mô nhau thai (Tissue) như sót nhau thai, rau cài răng lược, rau tiền đạo. Nghiên cứu của Đặng Văn Hà tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội lại cho thấy một kết quả đáng chú ý: “Nguyên nhân CMSĐ hay gặp nhất là rau tiền đạo (47,4%), đứng thứ 2 là đờ tử cung (23,1%) và rau cài răng lược (21,8%)”. Điều này cho thấy sự khác biệt về mô hình bệnh tật tại các cơ sở y tế khác nhau. Nguyên nhân thứ ba là rách đường sinh dục (Trauma), bao gồm rách cổ tử cung, âm đạo, tầng sinh môn, hoặc nghiêm trọng hơn là vỡ tử cung. Cuối cùng, rối loạn đông máu (Thrombin) là nguyên nhân hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm, có thể do các bệnh lý sẵn có hoặc biến chứng sản khoa như thuyên tắc ối, rau bong non.

2.1. Đờ tử cung Lý do hàng đầu gây xuất huyết sau sinh

Đờ tử cung là tình trạng cơ tử cung mất khả năng co thắt hiệu quả sau khi sinh. Bình thường, sau khi nhau bong, các sợi cơ tử cung co lại và đan chéo vào nhau, hoạt động như những nút thắt sinh lý để cầm máu tại các mạch máu hở. Khi hiện tượng này không xảy ra, máu sẽ tiếp tục chảy tự do. Các yếu tố nguy cơ của đờ tử cung bao gồm: sản phụ sinh nhiều lần làm cơ tử cung yếu đi, tử cung bị căng giãn quá mức (do đa thai, thai to), chuyển dạ kéo dài gây mỏi cơ tử cung, hoặc sử dụng một số loại thuốc gây mê làm giảm trương lực cơ.

2.2. Bất thường bánh nhau Sót nhau thai và rau cài răng lược

Các vấn đề liên quan đến bánh nhau là một nhóm nguyên nhân quan trọng. Sót nhau thai hoặc sót màng nhau khiến tử cung không thể co hồi hoàn toàn, dẫn đến chảy máu kéo dài. Rau cài răng lược là tình trạng các gai nhau bám bất thường, ăn sâu vào lớp cơ tử cung. Khi cố gắng bóc nhau, sẽ gây tổn thương và chảy máu nghiêm trọng. Rau tiền đạo, tình trạng nhau bám ở đoạn dưới tử cung, cũng là một yếu tố nguy cơ cao vì đoạn dưới tử cung có lớp cơ mỏng và khả năng co hồi kém hơn thân tử cung.

2.3. Chấn thương sản khoa Rách đường sinh dục và vỡ tử cung

Rách đường sinh dục là nguyên nhân phổ biến thứ ba. Tổn thương có thể xảy ra ở tầng sinh môn, âm đạo, cổ tử cung trong quá trình sổ thai, đặc biệt là khi thai to, sinh thủ thuật (forceps, giác hút), hoặc sinh quá nhanh. Vỡ tử cung là một biến chứng cực kỳ nguy hiểm, thường xảy ra trên các sản phụ có sẹo mổ cũ ở tử cung. Khi vỡ tử cung, máu có thể chảy ồ ạt vào ổ bụng, gây sốc mất máu nhanh chóng và đe dọa tính mạng cả mẹ và con.

III. Hướng dẫn các phương pháp điều trị chảy máu sau đẻ nội khoa

Điều trị nội khoa là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất khi đối mặt với chảy máu sau đẻ, đặc biệt trong các trường hợp do đờ tử cung. Mục tiêu chính là kích thích tử cung co bóp mạnh mẽ để thực hiện cơ chế cầm máu sinh lý. Biện pháp cơ học ban đầu là xoa bóp đáy tử cung qua thành bụng để kích thích co hồi tử cung và tống máu cục ra ngoài. Đồng thời, cần nhanh chóng thiết lập đường truyền tĩnh mạch để hồi sức, bù dịch và chuẩn bị cho khả năng truyền máu. Các loại thuốc tăng co tử cung đóng vai trò then chốt. Oxytocin là thuốc được lựa chọn hàng đầu, thường được tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch. Nếu Oxytocin không hiệu quả, các thuốc khác như Ergometrine hoặc Prostaglandin (Misoprostol) có thể được sử dụng. Misoprostol, với ưu điểm có thể dùng qua đường ngậm dưới lưỡi hoặc đặt trực tràng, đặc biệt hữu ích trong các môi trường thiếu thốn trang thiết bị. Trong quá trình điều trị nội khoa, việc theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn của sản phụ là bắt buộc để phát hiện sớm các dấu hiệu sốc mất máu và có phương án can thiệp cấp cao hơn kịp thời. Việc làm rỗng bàng quang bằng cách đặt thông tiểu cũng giúp tử cung co tốt hơn.

3.1. Vai trò của các loại thuốc tăng co tử cung Oxytocin

Thuốc tăng co tử cung là nền tảng trong điều trị đờ tử cung. Oxytocin là thuốc được sử dụng phổ biến nhất, có tác dụng nhanh và ít tác dụng phụ. Thuốc được tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch ngay sau khi sinh để hỗ trợ quá trình co hồi. Trong trường hợp chảy máu vẫn tiếp diễn, các thuốc nhóm Ergot alkaloids (Ergometrine) hoặc Prostaglandins (Carboprost, Misoprostol) sẽ được cân nhắc. Tuy nhiên, cần lưu ý chống chỉ định của từng loại thuốc, ví dụ Ergometrine không dùng cho sản phụ có tăng huyết áp.

3.2. Biện pháp cơ học hỗ trợ co hồi tử cung tức thì

Song song với việc dùng thuốc, các biện pháp cơ học giúp tăng cường hiệu quả cầm máu. Xoa bóp đáy tử cung qua thành bụng là một động tác đơn giản nhưng rất hiệu quả để kích thích tử cung co lại. Trong trường hợp chảy máu nặng, có thể áp dụng biện pháp ép tử cung bằng hai tay (một tay trong âm đạo ép vào thành trước tử cung, tay còn lại ngoài thành bụng ép vào thành sau) để tạm thời cầm máu trong khi chờ đợi các biện pháp khác phát huy tác dụng. Đây là những kỹ thuật cứu mạng ban đầu, giúp câu giờ và ổn định bệnh nhân.

3.3. Quy trình hồi sức chống sốc mất máu cho sản phụ

Hồi sức chống sốc mất máu phải được tiến hành song song với việc tìm và xử lý nguyên nhân. Cần ngay lập tức thiết lập hai đường truyền tĩnh mạch lớn để truyền dịch tinh thể (Lactated Ringer, NaCl 0.9%) và các dung dịch keo. Việc cung cấp oxy qua mặt nạ cũng rất cần thiết. Nếu tình trạng không cải thiện và có dấu hiệu thiếu máu cấp, cần chỉ định truyền máu và các chế phẩm máu (hồng cầu lắng, huyết tương tươi đông lạnh, tiểu cầu) càng sớm càng tốt. Theo dõi lượng nước tiểu qua thông tiểu cũng là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ tưới máu các cơ quan.

IV. Các thủ thuật và phẫu thuật trong điều trị băng huyết sau sinh

Khi các biện pháp điều trị nội khoa thất bại, cần nhanh chóng chuyển sang các thủ thuật và phẫu thuật can thiệp để kiểm soát tình trạng băng huyết sau sinh. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của chảy máu. Nếu nguyên nhân là sót nhau thai, thủ thuật đầu tiên là kiểm soát tử cung bằng tay để lấy hết phần nhau và màng nhau còn sót lại. Đối với rách đường sinh dục, cần tiến hành khâu phục hồi các vị trí tổn thương. Trong trường hợp đờ tử cung không đáp ứng với thuốc, chèn bóng vào buồng tử cung (ví dụ bóng Bakri) là một phương pháp hiệu quả. Bóng được bơm căng, tạo áp lực lên thành tử cung và ép vào các mạch máu đang chảy. Khi các thủ thuật ít xâm lấn không thành công, phẫu thuật mở bụng là chỉ định bắt buộc. Các phẫu thuật bảo tồn tử cung được ưu tiên, đặc biệt ở phụ nữ trẻ còn mong muốn sinh con. Phổ biến nhất là mũi khâu chèn ép cơ tử cung (như mũi khâu B-Lynch) và thắt động mạch tử cung. Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội chỉ ra rằng: “phương pháp Thắt ĐMTC (động mạch tử cung) chiếm ưu thế 50,0%” trong các ca phẫu thuật. Thắt động mạch hạ vị là một kỹ thuật cao hơn, giúp giảm áp lực máu đến toàn bộ vùng chậu. Phương pháp cuối cùng và triệt để nhất là cắt tử cung, thường là cắt tử cung bán phần, được chỉ định khi tất cả các biện pháp khác đều thất bại hoặc trong các trường hợp rau cài răng lược phức tạp.

4.1. Kỹ thuật kiểm soát tử cung và xử trí sót nhau thai

Kiểm soát tử cung là một thủ thuật cơ bản và quan trọng. Bác sĩ sẽ đưa tay vào buồng tử cung để kiểm tra tính toàn vẹn của thành tử cung (loại trừ vỡ tử cung) và lấy sạch máu cục cùng các phần nhau thai hoặc màng nhau còn sót. Thủ thuật này cần được thực hiện trong điều kiện vô trùng và giảm đau tốt cho sản phụ. Việc lấy hết sót nhau thai giúp tử cung có thể co hồi tử cung một cách hiệu quả và ngừng chảy máu.

4.2. Khâu B Lynch và các phương pháp phẫu thuật bảo tồn

Mũi khâu B-Lynch là một kỹ thuật phẫu thuật nhằm chèn ép toàn bộ thân tử cung từ bên ngoài. Bằng cách sử dụng một mũi chỉ tiêu chậm khâu vòng quanh tử cung như hai quai đeo của một chiếc ba lô, kỹ thuật này giúp ép chặt tử cung và cầm máu hiệu quả do đờ tử cung mà không cần phải cắt bỏ. Các kỹ thuật khác như thắt động mạch tử cung hoặc thắt động mạch hạ vị nhằm mục đích giảm lượng máu đến tử cung, tạo điều kiện cho các yếu tố đông máu nội tại hoạt động và tử cung co hồi lại.

4.3. Chỉ định cắt tử cung cấp cứu trong băng huyết sau sinh

Cắt tử cung là giải pháp cuối cùng nhưng có thể cứu sống sản phụ khi các phương pháp bảo tồn thất bại. Chỉ định này thường được đưa ra trong các trường hợp băng huyết sau sinh không kiểm soát được, đặc biệt là do rau cài răng lược thể increta hoặc percreta (xuyên qua lớp cơ hoặc thanh mạc tử cung), vỡ tử cung phức tạp. Dù đây là một phẫu thuật nặng nề, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản sau này, nhưng nó là biện pháp triệt để để cầm máu và cứu tính mạng người mẹ.

V. Kết quả nghiên cứu về điều trị chảy máu sau đẻ tại Việt Nam

Nghiên cứu của Đặng Văn Hà tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội (2016-2017) đã cung cấp những số liệu thực tiễn giá trị về tình hình và kết quả điều trị chảy máu sau đẻ. Tỷ lệ chung CMSĐ trong giai đoạn này là 0,11% (78 trường hợp trong tổng số 73.387 ca sinh). Đáng chú ý, nguyên nhân hàng đầu không phải là đờ tử cung như lý thuyết kinh điển mà là rau tiền đạo, chiếm tới 47,4%. Điều này phản ánh sự gia tăng của các thai kỳ có nguy cơ cao, liên quan đến tỷ lệ mổ lấy thai ngày càng tăng. Về kết quả điều trị, nghiên cứu cho thấy sự thành công vượt trội. Cụ thể, “Trong 78 sản phụ có CMSĐ có 72 sản phụ cầm máu thành công ở lần xử lý đầu tiên... không có sản phụ nào tử vong”. Kết quả này khẳng định năng lực chẩn đoán và xử trí cấp cứu tại các bệnh viện chuyên khoa tuyến cuối. Các phương pháp phẫu thuật được áp dụng đa dạng, trong đó thắt động mạch tử cung (50,0%) và cắt tử cung bán phần (20,5%) là phổ biến nhất. Tỷ lệ sản phụ cần truyền máu là 80,8%, cho thấy mức độ mất máu nghiêm trọng trong các trường hợp này. Việc chăm sóc hậu sản sau can thiệp cũng được chú trọng, với thời gian điều trị trung bình từ 4-7 ngày. Những dữ liệu này không chỉ quan trọng cho giới học thuật mà còn giúp các nhà quản lý y tế xây dựng chiến lược phòng ngừa băng huyết sau sinh hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích tỷ lệ băng huyết sau sinh tại tuyến trung ương

Tỷ lệ băng huyết sau sinh 0,11% tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội là một con số thấp so với nhiều báo cáo trên thế giới và cả các nghiên cứu trong nước ở giai đoạn trước đó. Điều này cho thấy hiệu quả của việc áp dụng các phác đồ dự phòng chuẩn, đặc biệt là xử trí tích cực giai đoạn ba của cuộc chuyển dạ. Tuy nhiên, cơ cấu nguyên nhân với rau tiền đạo và rau cài răng lược chiếm tỷ lệ cao là một thách thức mới, đòi hỏi sự đầu tư vào chẩn đoán trước sinh và chuẩn bị kỹ lưỡng cho các ca phẫu thuật phức tạp.

5.2. Đánh giá hiệu quả truyền máu và chăm sóc hậu sản

Tỷ lệ cao các trường hợp cần truyền máu (80,8%) nhấn mạnh tầm quan trọng của ngân hàng máu và quy trình báo động đỏ nội viện. Việc truyền kịp thời các chế phẩm máu không chỉ bù lại khối lượng tuần hoàn mà còn cung cấp các yếu tố đông máu, giúp phá vỡ vòng xoắn bệnh lý của tình trạng rối loạn đông máu do mất máu. Công tác chăm sóc hậu sản sau đó, bao gồm theo dõi sự co hồi tử cung, phòng chống nhiễm khuẩn và hỗ trợ tâm lý, là yếu tố quyết định sự phục hồi hoàn toàn của sản phụ.

VI. Bí quyết và các biện pháp phòng ngừa chảy máu sau đẻ hiệu quả

Phòng ngừa chảy máu sau đẻ luôn là chiến lược hiệu quả và an toàn hơn là điều trị. Công tác này cần được thực hiện một cách có hệ thống, bắt đầu từ giai đoạn quản lý thai nghén cho đến lúc chăm sóc sau sinh. Trong thai kỳ, việc khám thai định kỳ giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ như rau tiền đạo, đa thai, thai to, hay tiền sử băng huyết sau sinh từ lần sinh trước. Từ đó, các cơ sở y tế có thể lập kế hoạch sinh nở tại những nơi có đủ điều kiện về nhân lực và trang thiết bị. Biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất và được WHO khuyến cáo rộng rãi là “xử trí tích cực giai đoạn ba của chuyển dạ”. Quy trình này bao gồm ba bước chính: tiêm thuốc tăng co tử cung (thường là Oxytocin) ngay sau khi sổ thai, kéo dây rốn có kiểm soát để hỗ trợ sổ nhau, và xoa đáy tử cung qua thành bụng sau khi sổ nhau để đảm bảo co hồi tử cung tốt. Việc áp dụng đồng bộ quy trình này đã được chứng minh làm giảm đến 60% tỷ lệ chảy máu sau đẻ do đờ tử cung. Ngoài ra, việc bổ sung sắt và acid folic trong thai kỳ để phòng ngừa thiếu máu cũng giúp sản phụ có khả năng chống chịu tốt hơn nếu không may xảy ra mất máu. Giáo dục sức khỏe cho sản phụ và gia đình về các dấu hiệu chảy máu sau sinh cũng giúp họ nhận biết sớm và tìm kiếm sự trợ giúp y tế kịp thời, góp phần quan trọng vào việc giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm.

6.1. Tầm quan trọng của việc xử trí tích cực giai đoạn 3

Xử trí tích cực giai đoạn ba (giai đoạn sổ nhau) là can thiệp đơn lẻ hiệu quả nhất để phòng ngừa băng huyết sau sinh. Việc tiêm Oxytocin ngay lập tức giúp tử cung co bóp mạnh mẽ, thúc đẩy quá trình bong nhau và thắt chặt các mạch máu. Kéo dây rốn có kiểm soát giúp rút ngắn thời gian sổ nhau, giảm nguy cơ nhau bị giữ lại. Những hành động đơn giản này, khi được thực hiện thường quy cho mọi ca sinh, đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong sản khoa hiện đại và là chìa khóa để giảm tỷ lệ tử vong mẹ do chảy máu sau đẻ.

6.2. Quản lý thai kỳ nhằm phát hiện sớm yếu tố nguy cơ

Quản lý thai nghén chặt chẽ đóng vai trò nền tảng. Siêu âm giúp chẩn đoán chính xác vị trí bánh nhau, phát hiện các trường hợp rau tiền đạo, rau cài răng lược. Việc theo dõi sức khỏe tổng thể của mẹ, điều trị thiếu máu, kiểm soát các bệnh lý như tăng huyết áp hay đái tháo đường cũng góp phần giảm nguy cơ tai biến. Đối với những sản phụ có nguy cơ cao, việc lên kế hoạch sinh tại các bệnh viện có đầy đủ phương tiện hồi sức, phẫu thuật và ngân hàng máu là điều bắt buộc để đảm bảo an toàn tối đa.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành dược học nghiên cứu tỷ lệ và kết quả điều trị chảy máu sau đẻ tại bệnh viện phụ sản hà nội trong hai năm 2016 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chảy máu sau đẻ (CMSĐ) là một tai biến thƣờng gặp nhất trong năm tai biến sản khoa thƣờng gặp gây ảnh hƣởng đến tình trạng mẹ, nếu không đƣợc chẩn đoán xử trí kịp thời. Chảy máu sau đẻ là biến chứng đầu tiên ở tất cả các cuộc đẻ đƣờng âm đạo cũng nhƣ phẫu thuật mổ lấy thai. Chảy máu sau đẻ là nguyên nhân gây tử vong mẹ chính trong sản khoa, đặc biệt khi có biểu hiện rối loạn đông máu. Nghiên cứu tại 50 nƣớc trên thế giới của Tổ chức Y tế thế giới về vấn đề chảy máu sau đẻ cho thấy tỷ lệ chảy máu sau đẻ thấp nhất tại Quatar (0,55%) và cao nhất tại Hunduras (17,5%).

Tại Uganda năm 2013-2014 tỷ lệ này là 9,0% [24], hay tại Mỹ tỷ lệ vào năm 1994 là 2,3%, và tăng lên 2,9% vào năm 2006. Tại Việt Nam trong những năm 1998-1999 tỷ lệ chảy máu sau đẻ là 0,81%, và giảm còn 0,60% vào giai đoạn 2008-2009 [2]. Có nhiều nguyên nhân gây ra chảy máu sau đẻ nhƣ đờ tử cung, sót rau, chấn thƣơng đƣờng sinh dục, vỡ tử cung, rau tiền đạo, rau bong non, rau cài răng lƣợc, rối loạn đông máu… Nếu phát hiện sớm nguyên nhân chảy máu sau đẻ và có biện pháp xử lý chính xác kịp thời sẽ giảm đƣợc tỷ lệ tử vong cho mẹ. Tại Na Uy, trong tổng số 43.105 ca sinh từ năm 2008 đến năm 2011, nghiên cứu đã xác định đƣợc 1064 ca có chảy máu sau đẻ nặng (chảy trên 1500ml), chiếm tỷ lệ 2,5%, trong đó nguyên nhân chính là do đờ tử cung (60,0%), bất thƣờng về nhau thai (36,0%) [23].

Hay theo nghiên cứu tại Hà Lan, trên 327 phụ nữ chảy máu nặng sau đẻ thì 83 phụ nữ (25,0%) đã phải cắt bỏ tử cung, 227 phụ nữ (69,0%) phải vào đơn vị chăm sóc đặc biệt (ICU) và ba phụ nữ chết (0,9%) [26]. Vì tính chất cấp cứu và mức độ nguy hiểm của chảy máu sau đẻ, mà Tổ chức Y tế thế giới đã đƣa ra khuyến cáo về xử trí tích cực giai đoạn 3 chuyển dạ. Đồng thời theo Quyết định số 315/QĐ-BYT-SKSS ngày 29/01/2015 của Bộ Y tế về việc ban hành tài liệu chuyên môn “Hƣớng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh sản phụ khoa”, Bệnh viện Phụ sản Hà Nội (BVPSHN) đã triển khai và ứng dụng rộng rãi đem lại hiệu quả để phòng ngừachảy máu sau đẻ. 1 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Tuy nhiên, chảy máu sau đẻ vẫn là một trong năm biến chứng nguy hiểm nhất của tai biến sản khoa ảnh hƣởng đến sức khỏe và tính mạng của sản phụ.

Chảy máu sau đẻ vẫn luôn là một đề tài mang tính cấp thiết trong sản khoa, ngay cả với các nƣớc có nền y học phát triển. Xuất phát từ vấn đề nêu trên, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tỷ lệ và kết quả điều trị chảy máu sau đẻ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong hai năm 2016-2017” với hai mục tiêu nghiên cứu: 1. Nhận xét tỷ lệ chảy máu sau đẻ và các yếu tố liên quan tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong hai năm 2016-2017. Đánh giá kết quả điều trị chảy máu sau đẻ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong hai năm 2016-2017.

2 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. ĐỊNH NGHĨA CHẢY MÁU SAU ĐẺ Theo WHO, CMSĐ là khi lƣợng máu mất trên 500ml hoặc shock do mất máu xảy ra ngay sau đẻ và thƣờng xảy ra trong 24h đầu [17,27]. Nguyên nhân thƣờng gặp của chảy máu sau đẻ bao gồm: bệnh lý trong thời kỳ sổ thai (đờ tử cung, sót rau sau đẻ, lộn tử cung, rau cài răng lƣợc…), tổn thƣơng đƣờng sinh dục (vỡ tử cung, rách CTC, rách âm đạo, rách tầng sinh môn), bệnh lý rối loạn đông máu (hiếm gặp) [1,5,17]. Ƣớc lƣợng máu mất đƣợc tống ra ngoài thƣờng chỉ đƣợc một nửa lƣợng máu mất thực sự.

Máu trộn lẫn với nƣớc ối và đôi khi với nƣớc tiểu, thấm trong gạc, ga trải giƣờng, trên sàn nhà… Một định nghĩa khác của CMSĐ là lƣợng máu mất trên 15% thể tích máu toàn phần đƣợc ƣớc tính. Đánh giá nguy cơ trong giai đoạn tiền sản không dự đoán đúng đƣợc sản phụ nào sẽ bị CMSĐ. Xử trí tích cực trong giai đoạn 3 của cuộc chuyển dạ cần phải đƣợc thực hiện trên tất cả các sản phụ trong chuyển dạ để làm giảm tỷ lệ CMSĐ do đờ tử cung. Tất cả các sản phụ sau sinh đều phải đƣợc theo dõi kỹ để đề phòng CMSĐ.

Để đánh giá đƣợc mức độ nguy hiểm của CMSĐ thì không chỉ căn cứ vào lƣợng máu mất nhiều hay ít mà còn căn cứ vào thể trạng thai phụ. Túi đong máu chảy sau đẻ (Hình ảnh được chụp tại phòng đẻ C Khoa A2 BVPSHN ngày 23/12/2017) 3 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU, SINH LÝ LIÊN QUAN ĐẾN CHẢY MÁU SAU ĐẺ 1. Giải phẫu sinh lý cơ tử cung Tử cung là một cơ quan rỗng, thành dày của nó chủ yếu do lớp cơ tạo nên.

Tử cung gồm 3 lớp tính từ trong ra ngoài đó là niêm mạc, cơ tử cung, phúc mạc. Cơ tử cung có vai trò quan trọng tham gia vào việc cầm máu sau đẻ. Cơ tử cung có 3 lớp: lớp ngoài là cơ dọc, lớp giữa là lớp cơ rối, đây là lớp dày nhất chỉ có ở thân tử cung, đan chéo bao quanh các mạch máu ở tử cung [10]. Sau khi sổ rau lớp cơ này co lại chèn vào các mạch máu làm cho máu tự cầm.

Khi cơ tử cung giảm hoặc mất trƣơng lực (đờ tử cung) thì sẽ gây ra CMSĐ. Lớp trong là lớp cơ vòng, ở đoạn dƣới tử cung chỉ có cơ vòng và cơ dọc, không có lớp cơ đan cho nên rau tiền đạo cũng là một nguyên nhân gây CMSĐ. Theo Pernoll [25] thì đờ tử cung là nguyên nhân thƣờng gặp nhất của CMSĐ chiếm 50% các trƣờng hợp. Giải phẫu, sinh lý bánh rau Bánh rau hình tròn, đƣờng kính khoảng 15cm, nặng bằng 1/6 trọng lƣợng thai nhi (khoảng 400-500 gram), dày 2,5-3 cm, mỏng hơn ở ngoại vi.

Mỗi bánh rau gồm 15-20 múi, giữa các múi là các rãnh nhỏ. Bánh rau hình thành do sự phát triển của màng rụng nền và màng đệm. Màng rụng ở vùng bánh rau có 3 lớp: lớp đáy, lớp xốp và lớp đặc. Lớp xốp là đƣờng bong của rau sau khi sinh.

Trong lớp đặc có sản bào và hố khuyết. Đại đa phần màng này rụng sau sinh và có chảy máu kèm theo [1].3 Sinh lý thời kỳ sổ rau Sổ rau là giai đoạn 3 của một cuộc chuyển dạ, bình thƣờng kéo dài trung bình 30 phút. Sự bong rau xảy ra ở lớp nông (lớp đặc) của màng rụng [1]. Sự bong rau xảy ra qua 3 thì: 4 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma - Thì bong rau: Sau khi sổ thai, tử cung co lại nhƣng vì bánh rau có tính chất đàn hồi kém nên co rúm lại, dày lên, lớp rau chờm ra ngoài vùng rau bám.

Các gai rau bị kéo căng, mạch máu lớp xốp đứt gây chảy máu. Trọng lƣợng cục máu sau rau làm cho rau bong tiếp. Có 2 kiểu bong rau: Baudelocque và Ducan. - Thì sổ rau: Dƣới tác dụng của cơn co tử cung, rau bong kéo theo màng ối xuống đoạn dƣới, rồi xuống âm đạo và ra ngoài.

- Thì cầm máu: Nhờ sự co bóp của tất cả các sợi cơ tử cung và cơ chế đông máu bình thƣờng. Sau sổ rau, tử cung co lại thành một khối an toàn [1,5]. Cấu tạo âm đạo và mạch máu âm đạo 1. Cấu tạo Đi từ ngoài vào trong ÂĐ gồm 3 lớp [12]: - Lớp cơ trơn có thớ dọc ở nông và thớ vòng ở sâu.

- Lớp niêm mạc ÂĐ trƣớc và sau đội lên thành cột trƣớc và cột sau, vị trí lệch nhau. Mạch máu Động mạch nuôi dƣỡng âm đạo đƣợc tách từ 3 nguồn: - Động mạch CTC-ÂĐ, tách từ ĐMTC, cấp máu cho 1/3 trên ÂĐ. - Động mạch ÂĐ dài, tách ra từ động mạch hạ vị (hoặc ở động mạch tử cung, hoặc ở động mạch trực tràng dƣới, cấp máu cho 2/3 dƣới ÂĐ). - Động mạch trực tràng dƣới [12].

5 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Hình 1. Mạch máu cơ quan sinh dục nữ [22] 1. CÁC NGUYÊN NHÂN GÂY CHẢY MÁU SAU ĐẺ 1. Đờ tử cung Đờ tử cung (ĐTC) là dấu hiệu tử cung không co chặt lại thành khối an toàn sau đẻ để thực hiện tắc mạch sinh lý, do đó gây chảy máu [5].

Đờ tử cung là nguyên nhân thƣờng gặp nhất, đờ tử cung bao gồm: đờ tử cung nguyên phát và đờ tử cung thứ phát [1,5]. Các yếu tố có thể dẫn đến đờ tử cung: - Sản phụ suy nhƣợc, thiếu máu, tăng huyết áp, tiền sản giật… - Nhƣợc cơ tử cung do chuyển dạ kéo dài - Tử cung mất trƣơng lực sau khi đẻ quá nhanh - Đẻ nhiều lần làm cho chất lƣợng cơ tử cung kém - Tử cung có sẹo mổ, u xơ tử cung, tử cung dị dạng… - Tử cung bị quá căng: đa thai, đa ối, con to - Chuyển dạ kéo dài, dùng oxytocin quá lâu để gây chuyển dạ - Chuyển dạ quá nhanh do cơn co tử cung cƣờng tính - Nhiễm trùng - Gây mê sâu - Giảm tƣới máu đến tử cung: do hạ huyết áp, tăng huyết áp trong thai kì [1,5]. 6 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Chảy máu sau đẻ do rau, phần phụ của thai 1.

Sót rau Rau sót nhiều hay ít trong tử cung đều gây chảy máu. Sót rau làm cho tử cung không co chặt đƣợc. Chảy máu là dấu hiệu sớm của sót rau, ngay sau khi sổ rau do các xoang tĩnh mạch ở nơi rau bám không đóng lại đƣợc. Vì vậy cần kiểm soát tử cung ngay khi có sót rau.

Nguyên nhân: - Do tiền sử nạo, hút, sảy thai nhiều lần - Do đẻ nhiều lần và đã có lần bị sót rau viêm niêm mạc tử cung - Sau đẻ non, đẻ thai lƣu, do sẹo mổ cũ Theo nghiên cứu của Nguyễn Đức Vy tỷ lệ CMSĐ do sót rau là 9,5% [15], vì vậy phải phát hiện sớm sót rau sau đẻ bằng cách kiểm tra bánh rau thấy thiếu. Chú ý đến múi rau phụ khi thấy mạch máu trên màng rau. Rau cài răng lược Đây là bệnh lý hiếm gặp của rau (tỷ lệ 1/2000 ngƣời đẻ) [5]. Rau cài răng lƣợc là trƣờng hợp rau bám trực tiếp vào cơ TC và đôi khi xuyên sâu vào lớp cơ TC, giữa các gai rau và lớp cơ TC, giống nhƣ các răng của một chiếc lƣợc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ