Nghiên cứu thực trạng chất lượng dân số của dân tộc Thái tại xã Mường Tè, Lai Châu

Nghiên cứu chất lượng dân số dân tộc Thái tại Mường Tè, Lai Châu, phân tích các yếu tố giáo dục, y tế, thu nhập và đưa ra giải pháp nâng cao.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh chất lượng dân số dân tộc Thái Mường Tè

Chất lượng dân số là yếu tố cốt lõi quyết định sự phát triển bền vững của một quốc gia, một khu vực. Đây là sự phản ánh toàn diện các đặc trưng về thể chất, trí tuệ và tinh thần của toàn bộ dân cư. Đối với các vùng dân tộc thiểu số như xã Mường Tè, huyện Mường Tè, tỉnh Lai Châu, việc nâng cao chất lượng dân số không chỉ là mục tiêu mà còn là đòn bẩy cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Nghiên cứu về chất lượng dân số với dân tộc Thái tại đây cho thấy một bức tranh đa chiều, vừa có những cải thiện đáng ghi nhận, vừa tồn tại nhiều thách thức cần giải quyết. Con người là trung tâm của mọi chiến lược phát triển. Một cộng đồng có sức khỏe tốt, trình độ học vấn cao, đời sống tinh thần phong phú và được đảm bảo an sinh xã hội sẽ tạo ra nguồn nhân lực vàng, thúc đẩy tăng trưởng và gìn giữ ổn định. Tại Mường Tè, nơi người Thái chiếm đa số, chất lượng dân số chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố địa lý, kinh tế, văn hóa và chính sách. Việc phân tích sâu các chỉ tiêu về thể chất (tuổi thọ, dinh dưỡng), trí tuệ (giáo dục, đào tạo nghề) và tinh thần (văn hóa, tiếp cận thông tin) giúp nhận diện rõ những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Các chính sách của Đảng và Nhà nước về phát triển vùng miền núi đã mang lại những thay đổi tích cực, tuy nhiên, khoảng cách phát triển so với các vùng khác vẫn còn hiện hữu. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp chuyên biệt để nâng cao chất lượng dân số cho đồng bào Thái tại Mường Tè là nhiệm vụ cấp thiết, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển con người toàn diện và xây dựng một xã hội công bằng, văn minh.

1.1. Khái niệm chất lượng dân số trong bối cảnh miền núi

Theo Pháp lệnh Dân số Việt Nam năm 2003, “Chất lượng dân số là sự phản ánh các đặc trưng về thể chất, trí tuệ và tinh thần của toàn bộ dân số”. Trong bối cảnh đặc thù của Mường Tè, khái niệm này bao gồm: Thể chất (chiều cao, cân nặng, tuổi thọ, tỷ lệ suy dinh dưỡng), Trí tuệ (tỷ lệ biết chữ, số năm đi học, trình độ chuyên môn), Tinh thần (mức độ hưởng thụ văn hóa, tiếp cận thông tin, gắn kết cộng đồng), và Điều kiện sống (thu nhập, nhà ở, nước sạch, vệ sinh). Đây là các chỉ số nền tảng để đánh giá chỉ số HDI Lai Châu và mức độ phát triển con người dân tộc Thái.

1.2. Tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dân số người Thái

Nâng cao chất lượng dân số người Thái tại Mường Tè có ý nghĩa chiến lược. Thứ nhất, nó cải thiện trực tiếp mức sống đồng bào dân tộc thiểu số, giảm tỷ lệ hộ nghèo Lai Châu. Thứ hai, nguồn nhân lực chất lượng cao là chìa khóa cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thoát khỏi nông nghiệp lạc hậu. Thứ ba, dân trí được nâng cao giúp người dân tiếp thu khoa học kỹ thuật, thực hiện tốt các chính sách dân tộc miền núi và bài trừ hủ tục. Cuối cùng, đây là nền tảng cho phát triển bền vững vùng dân tộc thiểu số, bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc Thái trong bối cảnh hội nhập.

II. Top 4 thách thức về chất lượng dân số dân tộc Thái Mường Tè

Mặc dù có nhiều nỗ lực, việc nâng cao chất lượng dân số dân tộc Thái tại Mường Tè vẫn đối mặt với nhiều rào cản lớn. Thách thức lớn nhất đến từ thực trạng kinh tế - xã hội Mường Tè còn nhiều khó khăn. Kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp manh mún, tự cung tự cấp với năng suất thấp. Thu nhập bình quân đầu người thấp, theo khảo sát, 82,5% hộ gia đình có thu nhập chỉ từ 1-3 triệu đồng/tháng. Tỷ lệ hộ nghèo Lai Châu tại xã còn cao, chiếm 6,45% tổng số hộ, trong đó người Thái chiếm một phần đáng kể. Điều này tác động trực tiếp đến khả năng đầu tư cho dinh dưỡng, y tế và giáo dục. Thách thức thứ hai là điều kiện sống của người Thái và cơ sở hạ tầng còn hạn chế. Tỷ lệ nhà tạm bợ còn cao (29,5%), nhiều gia đình chưa có nhà tiêu hợp vệ sinh (52% dùng nhà tiêu tạm, 20% không có). Việc tiếp cận nước sạch vẫn là một bài toán khó khi phần lớn người dân sử dụng nước khe, suối chưa qua xử lý. Hệ thống y tế cơ sở Mường Tè tuy đã được đầu tư nhưng vẫn thiếu thốn về trang thiết bị và nhân lực chất lượng cao. Thách thức thứ ba là mặt bằng giáo dục vùng cao còn thấp. Tỷ lệ học sinh bỏ học, nghỉ học thường xuyên còn cao, đặc biệt ở cấp THCS. Nhận thức của một bộ phận phụ huynh về tầm quan trọng của việc học còn hạn chế. Cuối cùng, việc tiếp cận thông tin và các dịch vụ văn hóa còn nhiều bất cập, ảnh hưởng đến đời sống tinh thần và khả năng nắm bắt các chủ trương, chính sách mới.

2.1. Hạn chế về kinh tế và mức sống đồng bào dân tộc thiểu số

Kinh tế hộ gia đình người Thái chủ yếu là nông nghiệp (94,5%), thu nhập bấp bênh. Mức thu nhập thấp dẫn đến chi tiêu cho các nhu cầu thiết yếu bị thắt chặt. Khảo sát cho thấy 17,5% hộ gia đình chi rất ít cho thực phẩm giàu đạm và 94,5% chi rất ít cho rau củ quả (do tự cung tự cấp). Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dinh dưỡng bữa ăn, là nguyên nhân sâu xa của tình trạng suy dinh dưỡng và thể trạng thấp còi. Chương trình xóa đói giảm nghèo Mường Tè cần những giải pháp đột phá hơn.

2.2. Rào cản về y tế cơ sở Mường Tè và chăm sóc sức khỏe

Mặc dù 100% người dân có thẻ BHYT, nhưng nhận thức về chăm sóc sức khỏe chủ động còn rất thấp. Tỷ lệ người dân không đi khám hoặc rất ít khi đi khám sức khỏe định kỳ còn cao. Đặc biệt, sức khỏe sinh sản dân tộc Thái là một vấn đề đáng báo động. Khảo sát cho thấy 63% phụ nữ cho rằng khám thai định kỳ là “không cần thiết lắm”, và có tới 70,6% vẫn sinh đẻ tại nhà. Tình trạng này tiềm ẩn nhiều rủi ro cho cả mẹ và con, ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng giống nòi.

2.3. Trở ngại trong giáo dục vùng cao và trình độ dân trí

Trình độ học vấn của người Thái còn hạn chế, 47,5% người được hỏi chỉ học hết tiểu học và 28,5% chỉ học lớp xóa mù chữ. Tình trạng học sinh bỏ học, đi học không chuyên cần còn phổ biến. Một trong những nguyên nhân là nhận thức của phụ huynh, với 40% cho rằng việc đầu tư cho học tập là “không cần thiết lắm”. Sự thiếu quan tâm này tạo ra một vòng luẩn quẩn của đói nghèo và trình độ dân trí thấp, cản trở sự phát triển con người dân tộc Thái một cách toàn diện.

III. Phương pháp cải thiện mức sống và thể chất cho người Thái

Để nâng cao chất lượng dân số, giải quyết các vấn đề về vật chất và thể chất là ưu tiên hàng đầu. Trọng tâm là các chương trình xóa đói giảm nghèo Mường Tè một cách bền vững. Thay vì chỉ hỗ trợ trực tiếp, cần tập trung vào chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất để tăng năng suất và giá trị sản phẩm. Phát triển các mô hình kinh tế nông nghiệp kết hợp với du lịch cộng đồng dựa trên bản sắc văn hóa dân tộc Thái là một hướng đi tiềm năng, tạo việc làm và tăng thu nhập ổn định cho người dân. Song song đó, việc đầu tư cải thiện hạ tầng cơ sở là bắt buộc. Cần có chính sách hỗ trợ các hộ gia đình xây dựng nhà ở kiên cố, nhà tiêu hợp vệ sinh và hệ thống cung cấp nước sạch. Các dự án này không chỉ cải thiện điều kiện sống của người Thái mà còn phòng ngừa dịch bệnh hiệu quả. Về mặt thể chất, cần củng cố mạng lưới y tế cơ sở Mường Tè. Tăng cường đội ngũ y bác sĩ, cung cấp trang thiết bị hiện đại và đẩy mạnh công tác y tế dự phòng. Đặc biệt, các chương trình về sức khỏe sinh sản dân tộc Thái phải được triển khai sâu rộng, vận động phụ nữ khám thai định kỳ và sinh con tại các cơ sở y tế. Cần kết hợp giữa truyền thông và hỗ trợ thực tế để thay đổi nhận thức và hành vi của người dân, giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em và tăng tuổi thọ trung bình.

3.1. Giải pháp xóa đói giảm nghèo và đảm bảo an sinh xã hội

Cần triển khai đồng bộ các giải pháp: hỗ trợ vốn vay ưu đãi, tập huấn kỹ thuật nông nghiệp tiên tiến, xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Các chương trình mục tiêu quốc gia cần được thực hiện hiệu quả, đảm bảo nguồn lực đến đúng đối tượng. Bên cạnh đó, hệ thống an sinh xã hội tại Lai Châu cần được củng cố, đặc biệt là các chính sách hỗ trợ cho người già, trẻ em và các hộ gia đình có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, giúp họ có một cuộc sống ổn định hơn.

3.2. Cải thiện y tế và sức khỏe sinh sản dân tộc Thái

Tăng cường truyền thông, giáo dục sức khỏe bằng ngôn ngữ và hình thức phù hợp với người dân tộc Thái. Tổ chức các đợt khám chữa bệnh lưu động, tầm soát bệnh tật miễn phí. Đặc biệt chú trọng tư vấn và cung cấp các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình, chăm sóc sức khỏe cho bà mẹ và trẻ em. Trích dẫn từ thực tế cho thấy sự thiếu hiểu biết nghiêm trọng: “...tôi toàn đẻ ở nhà suốt mà có sao đâu, đẻ xong 1,2 hôm tôi lại đi làm chứ không lấy gì mà ăn…”. Việc thay đổi tư duy này đòi hỏi sự kiên trì và vào cuộc của cả hệ thống chính trị.

IV. Bí quyết nâng cao dân trí và đời sống tinh thần người Thái

Trí tuệ và tinh thần là hai trụ cột không thể thiếu trong cấu thành chất lượng dân số dân tộc Thái. Để nâng cao dân trí, giải pháp căn cơ nhất là đầu tư mạnh mẽ hơn nữa cho giáo dục vùng cao. Cần tiếp tục duy trì và nâng cao chất lượng các chính sách hỗ trợ học sinh dân tộc thiểu số như miễn giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập, xây dựng trường bán trú. Tuy nhiên, quan trọng hơn là phải thay đổi nhận thức của chính các bậc phụ huynh. Cần đẩy mạnh công tác vận động, tuyên truyền để họ thấy được giá trị của việc học đối với tương lai con em. Song song với giáo dục phổ thông, cần phát triển hệ thống đào tạo nghề gắn với nhu cầu thực tế của địa phương. Việc đào tạo các nghề như sửa chữa máy nông nghiệp, chế biến nông sản, dịch vụ du lịch sẽ giúp thanh niên có việc làm ổn định, cải thiện thu nhập và giảm áp lực lên nông nghiệp. Về đời sống tinh thần, cần tạo ra nhiều sân chơi văn hóa, thể thao lành mạnh. Khuyến khích tổ chức các lễ hội truyền thống, các hoạt động văn nghệ dân gian để bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc Thái. Đồng thời, cần nâng cao khả năng tiếp cận thông tin cho người dân thông qua việc phủ sóng internet, phát triển hệ thống loa truyền thanh cơ sở, cung cấp báo, tạp chí. Khi đời sống tinh thần được cải thiện, người dân sẽ có thêm động lực để phát triển kinh tế và xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.

4.1. Đầu tư cho giáo dục vùng cao và đào tạo nghề bền vững

Nhiệm vụ trọng tâm là giảm tỷ lệ học sinh bỏ học. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và chính quyền địa phương. Các giáo viên cần bám bản, bám làng để vận động học sinh đến lớp. Ngoài ra, việc định hướng nghề nghiệp sớm và phát triển các trung tâm giáo dục thường xuyên, dạy nghề cho lao động nông thôn là hướng đi cần thiết để nâng cao chất lượng dân số một cách thực chất.

4.2. Bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc Thái gắn với phát triển

Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội. Việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa tốt đẹp của người Thái như kiến trúc nhà sàn, trang phục, lễ hội, các làn điệu dân ca, dân vũ không chỉ làm phong phú đời sống tinh thần mà còn có thể trở thành sản phẩm du lịch độc đáo. Gắn kết bảo tồn văn hóa với phát triển kinh tế du lịch là một giải pháp kép, vừa giúp nâng cao chất lượng dân số vừa tạo ra sinh kế bền vững.

V. Phân tích thực trạng chất lượng dân số người Thái tại Mường Tè

Nghiên cứu thực tế tại xã Mường Tè cung cấp những số liệu cụ thể, phản ánh rõ nét chất lượng dân số dân tộc Thái. Về thể chất, tuổi thọ trung bình của người Thái là 60,2 năm, cao hơn một số dân tộc khác trong vùng nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với mức trung bình cả nước (73,6 tuổi). Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi còn ở mức đáng báo động, với 29,5% thể nhẹ cân và 34% thể thấp còi. Đây là hậu quả trực tiếp của điều kiện sống của người Thái còn khó khăn và hạn chế trong chăm sóc dinh dưỡng. Về trí tuệ, mặt bằng dân trí chưa cao. Tỷ lệ người dân chỉ học hết tiểu học hoặc các lớp xóa mù chiếm đa số, tạo ra rào cản lớn trong việc tiếp thu khoa học kỹ thuật và thay đổi tư duy sản xuất. Tình trạng học sinh bỏ học, nghỉ học không thường xuyên vẫn tồn tại, ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực tương lai. Về đời sống vật chất, thu nhập thấp và không ổn định là thực trạng chung. Các chỉ số về nhà ở, nhà tiêu hợp vệ sinh, nước sạch đều cho thấy một bộ phận không nhỏ người dân chưa được hưởng các dịch vụ xã hội cơ bản. Những con số này cho thấy, dù đã có những bước tiến, hành trình nâng cao chất lượng dân số tại Mường Tè vẫn còn dài và đòi hỏi những nỗ lực vượt bậc từ nhiều phía.

5.1. Chỉ số HDI Lai Châu và mức sống đồng bào dân tộc thiểu số

Các chỉ số về thu nhập, giáo dục và y tế tại Mường Tè là những thành tố quan trọng cấu thành chỉ số HDI Lai Châu. Thực trạng tại đây cho thấy các chỉ số thành phần này còn ở mức thấp. Mức sống đồng bào dân tộc thiểu số được phản ánh qua thu nhập bình quân, điều kiện nhà ở, khả năng tiếp cận dịch vụ... vẫn còn một khoảng cách lớn so với mặt bằng chung, đòi hỏi các chính sách can thiệp mạnh mẽ và hiệu quả hơn.

5.2. Tỷ lệ hộ nghèo và tác động đến phát triển con người

Nghèo đói là rào cản lớn nhất đối với phát triển con người dân tộc Thái. Khi các nhu cầu cơ bản về ăn, mặc, ở chưa được đảm bảo, người dân khó có thể đầu tư cho việc học hành của con cái hay chăm sóc sức khỏe. Tỷ lệ hộ nghèo Lai Châu còn cao tại Mường Tè tạo ra một vòng luẩn quẩn: nghèo đói dẫn đến chất lượng dân số thấp, và chất lượng dân số thấp lại kìm hãm sự phát triển, khó thoát nghèo. Phá vỡ vòng luẩn quẩn này là mục tiêu cốt lõi của mọi chính sách.

VI. Hướng đi để phát triển bền vững vùng dân tộc thiểu số

Tương lai của chất lượng dân số dân tộc Thái tại Mường Tè phụ thuộc vào một chiến lược phát triển toàn diện và bền vững. Hướng đi này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường. Trước hết, cần tiếp tục thực hiện hiệu quả các chính sách dân tộc miền núi của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Nguồn lực đầu tư cần tập trung vào các lĩnh vực then chốt: hạ tầng giao thông, thủy lợi, y tế và giáo dục. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân để họ trở thành chủ thể tích cực trong quá trình nâng cao chất lượng dân số. Phải thay đổi tư duy trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của nhà nước. Thay vào đó, khơi dậy ý chí tự lực, tự cường, khát vọng vươn lên thoát nghèo. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của đội ngũ cán bộ cơ sở, đặc biệt là cán bộ người dân tộc thiểu số. Họ là cầu nối quan trọng giữa chính quyền và người dân, có vai trò quyết định trong việc triển khai chính sách và vận động quần chúng. Cuối cùng, phát triển bền vững vùng dân tộc thiểu số phải gắn liền với việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Thái. Đây không chỉ là tài sản tinh thần vô giá mà còn là nguồn lực để phát triển du lịch, tạo ra sinh kế mới cho người dân.

6.1. Vai trò của chính sách dân tộc miền núi trong giai đoạn mới

Trong giai đoạn mới, các chính sách dân tộc miền núi cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp hơn với đặc thù của từng địa phương. Chính sách cần chuyển mạnh từ hỗ trợ cho không sang hỗ trợ có điều kiện, gắn với trách nhiệm của người hưởng lợi. Ưu tiên các dự án tạo sinh kế bền vững, nâng cao năng lực sản xuất và kết nối thị trường cho người dân, thay vì các hỗ trợ mang tính ngắn hạn.

6.2. Khuyến nghị nâng cao toàn diện chất lượng dân số tại Lai Châu

Để nâng cao chất lượng dân số một cách toàn diện, cần có một kế hoạch tổng thể. Khuyến nghị bao gồm: (1) Đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm phi nông nghiệp. (2) Đầu tư có trọng điểm vào hệ thống y tế cơ sởgiáo dục vùng cao. (3) Tăng cường truyền thông thay đổi hành vi về sức khỏe, dinh dưỡng và giáo dục. (4) Xây dựng các mô hình phát triển kinh tế gắn với bảo tồn văn hóa. (5) Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác dân số tại địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu, phần nội dung và kết luận Phần nội dung: Chia là 2 chƣơng Chƣơng I: Cơ sở lý luận và thực tiễn nghiên cứu. Chƣơng này trình bày các lý thuyết sử dụng trong khóa luận, các khái niệm và giới thiệu về địa bàn nghiên cứu Chƣơng 2: Nội dung nghiên cứu. Chƣơng này trình bày về các thực trạng chất lƣợng dân số trên tất cả các lĩnh vực, các nguyên nhân và giải pháp. 4 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƢỢNG DÂN SỐ 1.

Cơ sở lý luận của nghiên cứu 1. Một số khái niệm sử dụng trong đề tài Việc xác định rõ một số khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài không chỉ giúp chúng ta sử dụng nó nhƣ một công cụ để nghiên cứu mà còn định hƣớng đƣợc phạm vi nội dung và cách tiếp cận vấn đề nghiên cứu. Khái niệm dân số Theo “Sổ tay GDDS” thì dân số (population) là tổng số ngƣời sống trên một lãnh thổ nhất định đƣợc tính vào một thời điểm nhất định. Trong cuốn Một số vấn đề cơ bản về GDDS ( Dự án VIE/94/P01) Viết dân số là cộng đồng ngƣời sống trên một lãnh thổ tại một thời điểm nhất định.

Thuật ngữ dân số không chỉ hàm chứa số dân mà còn hàm chứa về mặt chất lƣợng của dân số nhƣ: Kết cấu, sự phân bố, trình độ văn hóa. Vậy khi nói tới dân số của một địa phƣơng là nói đến 2 mặt – thứ nhất là số lƣợng dân số, kết cấu ( Theo tuổi, giới tính, lãnh thổ) và mặt thứ hai là các vấn đề sinh tử, di dân, mức sống, trình độ văn hóa. Vì thế khi nghiên cứu về dân số nhất thiết phải nghiên cứu cả hai mặt trên. Khái niệm chất lƣợng Chất lƣợng có thể đƣợc định nghĩa theo nhiều cách khác nhau.

Từ góc độ nhà sản xuất có thể xem chất lƣợng là mức độ hoàn thiện của sản phẩm ( dự án) so với các tiêu chuẩn thiết kế đề ra. Trong khu vực dịch vụ, chất lƣợng là tổng thể các đặc tính của một thực thể, phù hợp với việc sử dụng, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hay chất lƣợng là giá trị mà khách hàng nhận đƣợc là sự thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Chất lƣợng có thể đƣợc xác định trên các khía cạnh nhƣ: Thuộc tính vật chất của sản phẩm, định hƣớng thời gian của sản phẩm dịch vụ ( phù hợp với việc sử dụng lâu dài, đảm bảo liên tục bền lâu). Từ những khái niệm trên có thể rút ra một số vấn đề sau: 5  Chất lƣợng là phạm trù có thể áp dụng đối với mọi thực thể  Chất lƣợng phải thể hiện trên một tập hợp nhiều đặc tính của thực thể, thể hiện khả năng thỏa mãn nhu cầu.

 Chất lƣợng là sự phù hợp với nhu cầu. Một thực thể dù đáp ứng đƣợc tiêu chuẩn về sản phẩm nhƣng lại không phù hợp với nhu cầu, không đƣợc thị trƣờng chấp nhận thì bị coi là không có chất lƣợng. Chất lƣợng đƣợc đo ở mức độ thỏa mãn nhu cầu.  Chất lƣợng phải gắn với điều kiện cụ thể của nhu cầu, của thị trƣờng về các mặt kinh tế, kỹ thuật, xã hội, phong tục tập quán.

Khái niệm chất lượng dân số “Chất lƣợng dân số là sự phản ánh các đặc trƣng về thể chất, trí tuệ và tinh thần của toàn bộ dân số” (tại điều 3 mục 6 – Pháp lệnh dân số của Việt Nam 2003) Từ đầu những năm 1980 các nhà nghiên cứu dân số và phát triển đã quan tâm tới vấn đề phát triển con ngƣời và ảnh hƣởng của nó tới sự phát triển của nên kinh tế của các quốc gia. Thuật ngữ “Chất lƣợng dân số” cũng xuất hiện nhiều từ đấy. Cho đến nay, có ba luồng quan niệm cơ bản về chất lƣợng dân số  Quan niệm thứ nhất[1] cho rằng chất lƣợng dân số là tập hợp các đặc trƣng xã hội và con ngƣời của cộng đồng dân cƣ. Các đặc trƣng này bao gồm thể lực, sức lực chịu đựng, trí thông minh, đạo đức, khả năng tƣ duy và trình độ học vấn hoặc tay nghề của cƣ dân cộng đồng.

 Quan niệm thứ hai[2] cho rằng chất lƣợng dân số chính là tập hợp các cấu trúc khác nhau của dân số mà theo C.Mar các cấu trúc này đƣợc quyết định bởi phƣơng thức sản xuất cũng nhƣ chất lƣợng lao động xã hội. Các cấu trúc này bao gồm cấu trúc giai cấp, cấu trúc xã hội, sức khỏe, giáo dục, nghề nghiệp, hôn nhân, giới tính, đổ tuổi, dân tộc….  Quan niệm thứ ba[3] cho là chất lƣợng dân số cần phảo đƣợc xem xét trên góc độ lý thuyết về vốn con ngƣời (human capital). Những ngƣời theo chủ thuyết này cho rằng có một tập hợp các đặc trƣng cơ bản tạo nên chất lƣợng dân số.

Các đặc trƣng này bao gồm sức khỏe, trình độ học vấn, trình độ nghề nghiệp 6 và kinh nghiệp sản xuất ra của cải vật chất…Luồng quan niệm này rất gần với khái niệm “ Phát triển con ngƣời” mà UNDP đề xuất. Nói tóm lại một dân số đƣợc coi là có chất lƣợng tốt nếu đảm bảo sự sinh tồn của mình, nếu cộng đồng dân cƣ có sức khỏe tốt, có tỷ lệ ngƣời tàn tật, tỷ lệ ngƣời mắc bệnh thần kinh thấp, có trình độ học vấn cao, có đời sóng vật chất tinh thần cao, đƣợc tự do phát triển, có sự gắn kết cộng đồng cao và đƣợc đảm bảo về mặt an ninh. Khái niệm thể chất Thể chất gồm nhiều yếu tố khác nhau trong đó có các yếu tố về chiều cao, cân nặng, sức mạnh, tốc độ, sức bền, sự khéo léo, dinh dƣỡng, bệnh tật, tuổi thọ, gen di truyền của ngƣời dân. Thể chất con ngƣời phụ thuộc vào quy luật di truyền ( các yếu tố gen, giống nòi, giới tính…), yếu tố môi trƣờng, yếu tố chăm sóc dinh dƣỡng, phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, thể dục thể thao, lao động, vui chơi giải trí, phụ thuộc vào chất lƣợng đời sống của gia đình và xã hội.

Nâng cao về thể chất là những nỗ lực của chính quyền và ngƣời dân bằng các biện pháp khác nhau để nâng cao các số đo về chiều cao, cân nặng, sức bền,…của ngƣời dân, đồng thời cải thiện về giống nòi, gen di truyền của ngƣời dân 1.Khái niệm tinh thần Tinh thần gồm các yếu tố về ý thức và tính năng động xã hội thể hiện qua các mức độ tiếp cận và tham gia các hoạt động xã hội, văn hóa, thông tin… của con ngƣời. Nâng cao yếu tố tinh thần phụ thuộc vào các yếu tố cơ bản nhƣ văn hóa, chính trị, giáo dục, đạo đức, thẩm mỹ, truyền thống gia đình, dòng họ, dân tộc, chất lƣợng đời sống văn hóa, thông tin và giải trí, điều kiện môi trƣờng xã hội phát triển, môi trƣờng gia đình, phong tục tập quán tốt và các phong trào xã hội, văn hóa nghệ thuật và sinh hoạt tôn giáo… Nâng cao về tinh thần của con ngƣời là các nỗ lực của chính quyền và ngƣời dân nhằm nâng cao ý thức và tính năng động xã hội của con ngƣời thể hiện qua sự gia tăng mức độ tiếp cận, hƣởng thụ và tham gia các dịch vụ xã hội, văn hóa, thông tin, vui chơi, giải trí của ngƣời dân 7 1. Khái niệm trí tuệ Trí tuệ gồm các yếu tố trình độ học vấn, thẩm mỹ, trình độ chuyên môn kỹ thuật, cơ cấu ngành nghề… thể hiện qua tỷ lệ biết chữ, số năm bình quân đi học/đầu ngƣời. Tỷ lệ ngƣời có cấp, đƣợc đào tạo chuyên môn kỹ thuật… Trí tuệ con ngƣời phát triển phụ thuộc vào các yếu tố, di truyền, chăm sóc sức khỏe và dinh dƣỡng từ bào thai, chất lƣợng chăm sóc và giáo dục của gia đình, nhà trƣờng và cộng đồng, chất lƣợng đào tạo và dạy nghề, môi trƣờng xã hội, hoạt động giải trí và quá trình tự học hỏi của các cá nhân.

Nâng cao về trí tuệ chính là nâng cao trình độ học vấn, trình độ chuyên môn kỹ thuật, phát huy năng lực sáng tạo…Một nguồn nhân lực đƣợc xem là có chất lƣợng cao khi có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng lao động thành thạo. Khái niệm về thực trạng Thực trạng là một danh từ trong ngữ nghĩa của tiếng Việt. Phản ánh đúng, phản ánh sự thật những gì xảy ra ở thời điểm hiện tại. Khi nhắc đến thuật ngữ thực trạng để phản ánh một vấn đề nào đó trong đời sống, xã hội.

Thuật ngữ thực trạng dùng để ám chỉ những gì đang xảy ra mang chiều hƣớng tiêu cực thay vì tích cực. Các vấn đề này có thể tồn tại đang hiện diện ở bất cứ một lĩnh vực này 1.Các lý thuyết được sử dụng trong đề tài 1.Thuyết nhu cầu của Maslow Maslow là nhà khoa học xã hội nổi tiếng đã xây dựng học thuyết về nhu cầu con ngƣời vào những năm 1950. Lý thuyết ông nhằm giải thích những nhu cầu của con ngƣời cần đƣợc đáp ứng nhƣ thế nào để một các nhân hƣớng đến cuộc sống lành mạnh và có ích cả về thể chất lẫn tinh thần.Lý thuyết của ông giúp cho sự hiểu biết của chúng ta về những nhu cầu của con ngƣời bằng cách nhận diện một hệ thống các thứ bậc nhu cầu , căn cứ theo tính đòi hỏi của nó và thứ tự phát sinh trƣớc sau của chúng để quy về 5 loại sắp xếp thành thang bậc về nhu cầu của con ngƣời từ thấp đến cao. Nhu cầu sinh lý : đây là nhu cầu cơ bản nhu cầu này bao gồm những nhu cầu cơ bản trong cuộc sống của con ngƣời nhằm đảm bảo mục đích sinh tồn nhƣ ăn, uống, ngủ, thở, tình dục, và các nhu cầu về sự thoải mái nhƣ chỗ ở, quần áo.

8 Sở dĩ tình dục đƣợc xếp vào nhóm nhu cầu này vì nó giúp con ngƣời duy trì đƣợc nòi giống. Đây đều là những nhu cầu cơ bản nhất và mạnh mẽ nhất của con ngƣời. Những nhu cầu thuộc mức độ cao hơn phía trên sẽ không thể xuất hiện nếu nhu cầu cơ bản này chƣa đƣợc thỏa mãn. Chúng sẽ chế ngự, thúc giục, sai khiến một ngƣời phải hành động để đạt đƣợc nhu cơ bản này.

Nhu cầu đƣợc an toàn : khi các nhu cầu ở mức độ sinh lý đã đƣợc thỏa mãn, con ngƣời hƣớng tới những nhu cầu về sự an toàn của bản thân. Họ mong muốn đƣợc bảo vệ tính mạng khỏi các nguy hiểm và sự an toàn, ổn định trong đời sống. Nhu cầu đƣợc an toàn ở đây không chỉ là an toàn về thể chất và sức khỏe, nó còn là mong muốn đƣợc an toàn về mặt tinh thần về điều kiện tài chính của bản thân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ