Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành nông nghiệp giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế quốc dân tại Việt Nam, trong đó chăn nuôi đóng góp nguồn thực phẩm thiết yếu cho tiêu dùng nội địa, cung cấp nguyên liệu xuất khẩu và giải quyết việc làm cho lao động nông thôn. Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi lợn có sự chuyển dịch rõ nét từ mô hình chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang phương thức chăn nuôi trang trại tập trung quy mô công nghiệp. Sự chuyển dịch này giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, song cũng đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất và hạ giá thành sản phẩm.

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Thú y của sinh viên Nguyễn Kim Nam (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2021) thực hiện chuyên đề: "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho lợn thịt nuôi tại trại lợn Cù Trung Lai, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định".

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể gồm:

  1. Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng trị bệnh cho lợn thịt nuôi tại trại Cù Trung Lai, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định.
  2. Nắm được quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh trên lợn.
  3. Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn thịt, khẩu phần ăn và cách cho lợn thịt ăn qua từng giai đoạn.
  4. Phát hiện kịp thời những cá thể lợn mắc bệnh.
  5. Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh trên đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
  6. Đánh giá kết quả điều trị bệnh trên đàn lợn.

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại Cù Trung Lai qua các năm 2018 – 2020.
  2. Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.
  3. Nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn thịt thương phẩm.
  4. Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá khách quan hiệu quả của quy trình phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt tại cơ sở thực tập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi thương phẩm gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, trong đó trực tiếp theo dõi chặt chẽ lứa nuôi quy mô 600 con.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn thịt Cù Trung Lai, xã Yên Hồng, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 28/05/2020 đến ngày 28/11/2020 (thời gian theo dõi đàn thực tế từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống lý thuyết về sinh lý sinh trưởng, dinh dưỡng động vật và bệnh học thú y chuyên biệt trên lợn:

  • Cơ sở sinh trưởng và phát triển: Sinh trưởng là quá trình tổng hợp protein, tích lũy chất hữu cơ làm tăng khối lượng và kích thước các mô bào (Johansson, 1972). Quá trình này diễn ra theo quy luật ưu tiên phát triển cơ quan (hệ thần kinh, tiêu hóa, nội tiết trước; kế tiếp là bộ xương, cơ bắp và cuối cùng là mô mỡ) và quy luật ưu tiên dinh dưỡng (thần kinh -> sinh sản -> bộ xương -> nạc -> mỡ). Sự suy giảm dinh dưỡng 20% làm ngừng tích lũy mỡ, giảm 40% làm đình trệ toàn bộ quá trình tích lũy nạc và mỡ.
  • Bệnh học thú y chuyên khoa: Khóa luận tổng quan 3 nhóm bệnh lý chủ yếu trên đàn lợn thịt:
    1. Bệnh suyễn lợn (Viêm phổi địa phương): Gây ra bởi Mycoplasma hyopneumoniae, thường kế phát các vi khuẩn đường hô hấp như Streptococcus suis, Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae.
    2. Hội chứng tiêu chảy: Gây ra bởi các tác nhân vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella typhimurium, Clostridium perfringens), virus (TGE, PED, Rota-virus), ký sinh trùng (sán lá ruột, giun đũa) hoặc các yếu tố ngoại cảnh, dinh dưỡng và stress.
    3. Bệnh viêm khớp: Do vi khuẩn Streptococcus suis, E. coli, Staphylococcus hoặc do rối loạn chuyển hóa khoáng (thiếu hụt Canxi, Photpho).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình kỹ thuật được áp dụng trong khóa luận:

  • Phương pháp tổ chức sản xuất: Áp dụng quy trình "Cùng vào – Cùng ra" (All-in – All-out), để trống chuồng từ 10 đến 20 ngày giữa các lứa nuôi nhằm thực hiện công tác tẩy rửa, sát trùng và quét vôi.
  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Sử dụng hệ thống chuồng kín có giàn mát làm mát đầu chuồng, quạt hút cuối chuồng và máng ăn tự động hình nón (sức chứa 80 kg). Áp dụng quy trình dinh dưỡng 4 giai đoạn bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.
  • Phương pháp an toàn sinh học và vệ sinh thú y: Thiết lập chế độ phun sát trùng định kỳ 2 lần/ngày (14 lần/tuần) bằng hóa chất Ommicide (Apa clean); kiểm soát nhiệt độ, tốc độ gió và mức nước máng đằm theo từng tuần tuổi.
  • Phương pháp phòng bệnh bằng vắc xin: Thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm: PRRS (Tai xanh), Circo + Myco (Còi xương + Suyễn), CSF (Dịch tả lợn cổ điển), FMD (Lở mồm long móng) và AD (Giả dại).
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và thu thập số liệu: Thăm khám, quan sát đàn hàng ngày vào các buổi sáng và chiều; ghi chép sổ nhật ký trang trại về tình hình sức khỏe, số lợn chết, số lợn ốm được cách ly và điều trị.
  • Phương pháp tính toán và xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ nuôi sống (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%) và tỷ lệ chết (%) theo công thức toán học thống kê; xử lý toàn bộ số liệu thu thập được bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc chuyển đổi phương thức chăn nuôi lợn sang quy mô trang trại công nghiệp tập trung. Đặt vấn đề về vai trò quyết định của quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, quản lý đàn và vệ sinh thú y đối với tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả kinh tế. Xác định hệ thống mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu cần đạt được trong thời gian thực tập tại trang trại Cù Trung Lai.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Cù Trung Lai được thành lập cuối năm 2016 tại xã Yên Hồng, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định với quy mô 2.400 lợn thịt/lứa trên diện tích 3 ha (30.000 m²). Cơ cấu cơ sở vật chất gồm 4 chuồng nuôi lợn thịt khép kín với tổng diện tích 4.240 m², 1 bể biogas thể tích 3.000 m³, máy ép phân, mương sinh học xử lý chất thải lỏng, hệ thống giàn mát và quạt hút thông gió hiện đại. Nhân sự trang trại gồm 8 người (1 chủ trại, 1 thợ điện/cơ khí, 1 kỹ sư C.P. và 4 sinh viên thực tập).
  • Cơ sở lý luận về sinh trưởng: Hệ thống hóa các chỉ tiêu đo kích thước cơ thể lợn (dài thân, vòng ngực, cao vây, vòng ống), các giai đoạn ưu tiên mô nạc (dưới 60 kg) và mô mỡ (giai đoạn vỗ béo), cùng ảnh hưởng của các yếu tố ngoại cảnh như nhiệt độ tối thích (15 – 18°C), độ ẩm (70%) và hàm lượng dinh dưỡng (protein, xơ thô).
  • Tổng quan bệnh học và tình hình nghiên cứu: Phân tích sâu về dịch tễ học, căn bệnh học, triệu chứng, bệnh tích, phương pháp phòng bệnh bằng an toàn sinh học, vắc xin và phác đồ điều trị kháng sinh đối với bệnh suyễn lợn (M. hyopneumoniae), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, TGE, PED) và bệnh do liên cầu khuẩn Streptococcus suis.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

  • Quy trình dinh dưỡng và thức ăn: Chi tiết hóa tiêu chuẩn dinh dưỡng và phân kỳ sử dụng 4 mã thức ăn C.P. theo từng giai đoạn khối lượng và ngày tuổi của lợn.
Mã thức ăn Khối lượng lợn (kg) Tuần nuôi Ngày tuổi Protein thô (%) min Xơ thô (%) max ME (Kcal/kg) min Lysine (%) min Ca (%) P tổng số (%)
550SF 6 – 20 1 – 4 21 – 49 20 3,5 3300 1,3 0,6 – 1,2 0,4 – 0,9
551F 20 – 37 5 – 8 50 – 77 18 5,0 3300 1,2 0,6 – 1,2 0,4 – 0,9
552SF 37 – 60 9 – 12 78 – 105 14 6,0 3150 1,0 0,5 – 1,2 0,5 – 1,0
552F 60 – xuất bán 13 – xuất bán 106 – xuất bán 12 9,0 3000 0,7 0,5 – 1,2 0,5 – 1,0
  • Tiêu chuẩn quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi:
Tuần tuổi Nhiệt độ chuồng (°C) Tốc độ gió (m/s) Mức nước máng đằm (cm)
3 32 – 33 0,2 – 0,3 Không để nước
4 32 – 33 0,2 – 0,3 Không để nước
5 31 – 32 0,3 – 0,4 Không để nước
6 30 – 31 0,4 – 0,5 Không để nước
7 29 – 30 0,5 – 0,8 Không để nước
8 28 – 29 0,8 – 1,1 Không để nước
9 27 – 28 1,1 – 1,4 Không để nước
≥ 10 26 – 27 1,5 8 – 12
  • Lịch tiêm phòng vắc xin:
    • Tuần 4 (22 – 28 ngày tuổi): Tiêm vắc xin PRRS (phòng Tai xanh), liều 2 ml/con, tiêm bắp.
    • Tuần 7 (42 – 49 ngày tuổi): Tiêm vắc xin kết hợp Circo + Myco (phòng Còi xương và Suyễn), liều 2 ml/con, tiêm bắp.
    • Tuần 8 (50 – 56 ngày tuổi): Tiêm đồng thời vắc xin CSF (Dịch tả) và FMD1 + AD (Lở mồm long móng lần 1 + Giả dại), liều 2 ml/con, tiêm bắp.
    • Tuần 14 (92 – 98 ngày tuổi): Tiêm vắc xin FMD2 (Lở mồm long móng lần 2), liều 2 ml/con, tiêm bắp.
    • Quy định thao tác kỹ thuật: Bảo quản vắc xin ở nhiệt độ 2 – 8°C; thời gian từ khi lấy khỏi tủ đến khi tiêm xong tối đa 2 giờ; bổ sung Vitamin C trước – trong – sau tiêm; khóa máng ăn trước 2 giờ; luộc sôi bơm kim tiêm và khử trùng vỏ lọ sau khi sử dụng.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Quy mô đàn lợn qua 3 năm (2018 – 2020): Trang trại duy trì ổn định số lượng 4.800 con lợn thịt/năm (chia làm 2 lứa, mỗi lứa 2.400 con) trong cả 3 năm 2018, 2019 và 2020.
  • Khối lượng công việc chăm sóc, nuôi dưỡng: Tác giả hoàn thành 100% nhiệm vụ được giao, gồm: 174 lần vệ sinh máng ăn, 348 lần kiểm tra vòi nước uống tự động, 348 lần cho ăn và 30 lần tách lọc lợn ốm sang ô cách ly ở cuối chuồng.
  • Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn theo dõi (quy mô 600 con ban đầu):
Tháng nuôi Số lợn theo dõi (con) Số lợn nuôi sống (con) Tỷ lệ sống trong tháng (%) Tỷ lệ sống cộng dồn (%)
Tháng 6 600 598 99,67 99,67
Tháng 7 598 598 100,00 99,67
Tháng 8 598 597 99,83 99,50
Tháng 9 597 595 99,66 99,17
Tháng 10 595 594 99,83 99,00

Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đạt 99,00% sau 5 tháng nuôi (trung bình tỷ lệ sống theo tháng đạt 99,8%), đáp ứng tiêu chuẩn quy định của Công ty C.P. Việt Nam (tỷ lệ hao hụt cho phép không vượt quá 2%).

  • Kết quả thực hiện công tác vệ sinh, sát trùng:
    • Pha thuốc khử trùng: Thực hiện 348/364 lần (đạt 95,60%).
    • Phun sát trùng chuồng trại: Thực hiện 348/364 lần (đạt 95,60%).
    • Vệ sinh kho chứa thức ăn: Thực hiện 24/26 lần (đạt 92,31%).
    • Quét hành lang chuồng nuôi: Thực hiện 49/52 lần (đạt 94,23%).
  • Kết quả tiêm phòng vắc xin:
Loại vắc xin Số lợn tiêm phòng (con) Số lợn trực tiếp tiêm (con) Tỷ lệ trực tiếp tiêm (%) Tỷ lệ an toàn tiêm (%)
Tai xanh (PRRS) 600 0 0,00 100
Còi xương + Suyễn (Circo + Myco) 600 0 0,00 100
Dịch tả (CSF) 599 200 33,39 100
Lở mồm long móng lần 1 (FMD1) 599 200 33,39 100
Giả dại (AD) 598 200 33,45 100
Lở mồm long móng lần 2 (FMD2) 598 200 33,45 100

Toàn bộ các đợt tiêm phòng đều đạt tỷ lệ an toàn 100%, một số cá thể có hiện tượng sốc vắc xin nhẹ nhưng được can thiệp hồi sức kịp thời và ổn định.

  • Kết quả chẩn đoán hội chứng hô hấp:
Tháng theo dõi Số lượng theo dõi (con) Số lượng mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Tháng 6 600 53 8,83
Tháng 7 598 32 5,35
Tháng 8 598 36 6,02
Tháng 9 597 45 7,54
Tháng 10 595 32 5,38

Tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp cao nhất vào tháng 6 (8,83%) và tháng 9 (7,54%). Nguyên nhân được xác định: tháng 6 lợn mới nhập chuồng, chịu stress do vận chuyển và tách mẹ; tháng 9 là thời điểm giao mùa thời tiết nóng ẩm tại miền Bắc, tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát triển.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn diện việc hoàn thành các chỉ tiêu chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và kiểm soát bệnh tật; đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, cải thiện công tác xử lý chất thải và xác gia súc tại trại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác thực số liệu quy mô sản xuất thực tế tại trang trại Cù Trung Lai giai đoạn 2018 – 2020 đạt 4.800 con/năm, khẳng định tính ổn định của chuỗi liên kết gia công với Công ty C.P. Việt Nam.
  • Thiết lập và kiểm chứng quy trình nuôi sống đạt tỷ lệ cộng dồn 99,00% trên đàn 600 con sau 5 tháng nuôi, vượt mức chỉ tiêu định mức hao hụt cho phép của doanh nghiệp (cho phép hao hụt 2%).
  • Triển khai thành công quy trình tiêm phòng 5 loại vắc xin trên đàn lợn thịt với tỷ lệ an toàn sinh học đạt 100%.
  • Thống kê chi tiết diễn biến tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp qua các tháng nuôi, làm rõ quy luật cảm nhiễm bệnh liên quan đến stress nhập đàn (tháng 6: 8,83%) và biến đổi thời tiết giao mùa (tháng 9: 7,54%).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục duy trì nghiêm ngặt nguyên tắc chăn nuôi an toàn sinh học "Cùng vào – Cùng ra", đảm bảo thời gian trống chuồng 10 – 20 ngày giữa các đợt nuôi để tẩy uế.
  • Tuân thủ lịch sát trùng định kỳ 2 lần/ngày bằng hóa chất Ommicide (Apa clean) đúng nồng độ quy định (1/300 cho chuồng nuôi và 1/400 cho sát trùng ngoại cảnh).
  • Tăng cường các biện pháp kỹ thuật nhằm cải thiện công tác xử lý chất thải rắn, chất thải lỏng và quy trình tiêu hủy xác lợn chết để bảo vệ môi trường chăn nuôi lâu dài.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về các chỉ tiêu kỹ thuật nuôi dưỡng, định mức dinh dưỡng, lịch trình vắc xin và biến động bệnh học hô hấp trên đàn lợn thịt thương phẩm nuôi theo quy trình công nghiệp tại tỉnh Nam Định.
  • Đóng vai trò là tài liệu kiểm chứng thực tế về tính hiệu quả của mô hình chuồng kín có điều hòa tiểu khí hậu kết hợp quy trình quản lý chất lượng khép kín trong chăn nuôi lợn thịt hiện đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một trang trại gia công đơn lẻ (trang trại Cù Trung Lai) tại địa bàn huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2020).
    • Khóa luận mới chỉ phản ánh dữ liệu chuyên sâu của một lứa nuôi cụ thể (600 con được theo dõi lâm sàng) trong mùa hè và mùa thu, chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ thời tiết mùa đông và đầu xuân tại miền Bắc.
    • Công tác xử lý chất thải và xác lợn chết của trang trại theo phản ánh của tác giả vẫn còn tồn tại một số điểm bất cập cần tiếp tục cải thiện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu kinh tế – kỹ thuật (hệ số chuyển đổi thức ăn FCR, tốc độ tăng trọng bình quân ngày ADG, phẩm chất thân thịt sau giết mổ) qua nhiều lứa nuôi liên tiếp trong năm.
    • Nghiên cứu tối ưu hóa quy trình vận hành hệ thống biogas 3.000 m³ kết hợp mương sinh học và máy ép phân nhằm hoàn thiện chu trình xử lý môi trường tại trang trại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi, Chăn nuôi – Thú y tại các trường đại học nông lâm sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các học phần thực tập nghề nghiệp, rèn nghề và khóa luận tốt nghiệp.
    • Kỹ sư chăn nuôi, cán bộ kỹ thuật thú y phụ trách quản lý kỹ thuật tại các trang trại nuôi lợn thịt gia công công nghiệp.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Bảng tiêu chuẩn quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, tốc độ gió, mực nước máng đằm) theo từng tuần tuổi của lợn thịt trong chuồng kín.
    • Lịch tiêm phòng vắc xin chi tiết (PRRS, Circo+Myco, CSF, FMD, AD) và các nguyên tắc kỹ thuật an toàn trước, trong và sau tiêm.
    • Quy trình phân chia khẩu phần và tiêu chuẩn dinh dưỡng 4 dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh C.P. (550SF, 551F, 552SF, 552F).

Câu hỏi thường gặp

1. Trang trại Cù Trung Lai áp dụng mô hình chăn nuôi gì và quy mô sản xuất ra sao?

Trang trại Cù Trung Lai là cơ sở chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, hoạt động theo mô hình chuồng kín công nghiệp với diện tích 3 ha tại xã Yên Hồng, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định. Quy mô chuồng nuôi gồm 4 chuồng kép (diện tích 4.240 m²), duy trì công suất 2.400 con lợn thịt/lứa (nuôi 6 tháng) và đạt sản lượng 4.800 con/năm ổn định trong giai đoạn 2018 – 2020.

2. Quy trình dinh dưỡng cho đàn lợn thịt tại trại sử dụng những loại thức ăn nào?

Trang trại sử dụng 4 dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P. theo 4 giai đoạn khối lượng:

  • Mã 550SF: Dành cho lợn 6 – 20 kg (21 – 49 ngày tuổi, Protein thô tối thiểu 20%, ME 3300 Kcal/kg).
  • Mã 551F: Dành cho lợn 20 – 37 kg (50 – 77 ngày tuổi, Protein thô tối thiểu 18%, ME 3300 Kcal/kg).
  • Mã 552SF: Dành cho lợn 37 – 60 kg (78 – 105 ngày tuổi, Protein thô tối thiểu 14%, ME 3150 Kcal/kg).
  • Mã 552F: Dành cho lợn 60 kg đến xuất bán (106 ngày tuổi trở đi, Protein thô tối thiểu 12%, ME 3000 Kcal/kg).

3. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại được quy định như thế nào?

Lịch tiêm phòng bắt buộc gồm 5 loại vắc xin:

  • Tuần 4 (22 – 28 ngày tuổi): Tiêm vắc xin PRRS phòng bệnh Tai xanh (2 ml/con).
  • Tuần 7 (42 – 49 ngày tuổi): Tiêm vắc xin Circo + Myco phòng Còi xương và Suyễn (2 ml/con).
  • Tuần 8 (50 – 56 ngày tuổi): Tiêm vắc xin CSF phòng Dịch tả kết hợp FMD1 + AD phòng Lở mồm long móng lần 1 và Giả dại (2 ml/con).
  • Tuần 14 (92 – 98 ngày tuổi): Tiêm vắc xin FMD2 phòng Lở mồm long móng lần 2 (2 ml/con).

4. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn theo dõi trong khóa luận đạt kết quả như thế nào?

Trên đàn 600 con theo dõi trực tiếp từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2020, tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đạt 99,00% (tổng số lợn sống đến cuối kỳ là 594/600 con). Tỷ lệ sống theo từng tháng lần lượt là: tháng 6 đạt 99,67%; tháng 7 đạt 100%; tháng 8 đạt 99,83%; tháng 9 đạt 99,66%; tháng 10 đạt 99,83%, đáp ứng tốt quy chuẩn định mức của Công ty C.P. Việt Nam.

5. Vì sao tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp ở đàn lợn lại tăng cao vào tháng 6 và tháng 9?

Theo số liệu theo dõi lâm sàng, tháng 6 có tỷ lệ mắc cao nhất (8,83% - 53 con) do lợn mới nhập chuồng, vừa tách mẹ và chịu stress do quá trình vận chuyển, thay đổi thức ăn và môi trường sống làm suy giảm sức đề kháng. Tháng 9 có tỷ lệ mắc cao thứ hai (7,54% - 45 con) do thời tiết chuyển mùa tại miền Bắc với đặc trưng nóng ẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho các vi sinh vật gây bệnh đường hô hấp bùng phát.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Kim Nam đã phản ánh đầy đủ quy trình thực nghiệm chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn thịt thương phẩm tại trại Cù Trung Lai (Nam Định). Thông qua việc áp dụng quy chuẩn chăn nuôi an toàn sinh học "Cùng vào – Cùng ra", lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt và chế độ dinh dưỡng 4 giai đoạn, đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống tích lũy 99,00% sau 5 tháng nuôi. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực chứng có giá trị về quản lý tiểu khí hậu chuồng kín và quy luật phát sinh hội chứng hô hấp trên đàn lợn thịt công nghiệp quy mô lớn.