Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm và tạo nguồn thu nhập cho người sản xuất. Để đảm bảo nguồn giống cho hệ thống trang trại và hộ chăn nuôi, việc phát triển đàn lợn nái sinh sản là khâu then chốt. Tuy nhiên, trong phương thức chăn nuôi công nghiệp tập trung, đàn lợn nái ngoại (chủ yếu là các giống ngoại như Yorkshire, Landrace) thường gặp khó khăn trong việc thích nghi hoàn toàn với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam. Quá trình sinh sản làm suy giảm sức đề kháng cục bộ và toàn thân, mở đường cho các loại vi sinh vật gây bệnh xâm nhập vào đường sinh dục, dẫn đến các bệnh lý sản khoa phổ biến như viêm âm môn, viêm âm đạo, viêm tử cung, viêm vú và phức hợp viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA). Những bệnh này không chỉ làm giảm tiết sữa, gây tiêu chảy và tăng tỷ lệ chết ở lợn con theo mẹ mà còn gây rối loạn sinh sản, chậm động dục, vô sinh hoặc tử vong ở lợn nái, gây tổn thất kinh tế lớn.
Xuất phát từ thực tế đó, đề tài khóa luận tốt nghiệp: “Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn Bùi Thanh Tiến, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc” được thực hiện bởi sinh viên Lâm Thị Thương (Lớp K49 - CNTY - N01, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thu Quyên.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 4 nội dung cụ thể:
- Nắm được quy trình nuôi dưỡng và phòng trị bệnh tại trại.
- Đánh giá được tỷ lệ mắc bệnh sinh sản trên đàn lợn nái tại trại lợn Bùi Thanh Tiến, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Đánh giá được hiệu quả điều trị bệnh.
- Rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết và kinh nghiệm thực tế.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu đặt ra bao gồm: nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái sinh sản; xác định tình hình nhiễm bệnh và phương pháp phòng trị bệnh sản khoa; tuân thủ các quy định tại cơ sở thực tập; rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giống Yorkshire - Landrace) nuôi tại cơ sở.
- Phạm vi không gian: Trại lợn tư nhân Bùi Thanh Tiến, thôn Hiển Lễ, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Trang trại có tổng diện tích đất tự nhiên 4 ha, quy mô chăn nuôi 200 lợn nái theo mô hình chuồng kín công nghiệp, diện tích khu chuồng nuôi chiếm 1.800 m² cùng 3,5 ha diện tích mặt nước ao hồ phụ trợ.
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thu thập số liệu thực địa được tiến hành trong 6 tháng, từ ngày 10/12/2020 đến ngày 02/06/2021; kết hợp khảo sát hồi cứu số liệu quản lý đàn trong các năm 2019, 2020 và 5 tháng đầu năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở giải phẫu học và sinh lý học sinh sản gia súc:
- Giải phẫu học hệ sinh dục lợn nái: Gồm bộ phận sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận sinh dục trong (buồng trứng kích thước 1,5 - 2 cm, khối lượng 3 - 5 g; ống dẫn trứng dài 15 - 20 cm; tử cung loại hai sừng dài từ 30 - 50 cm đến hơn 1 m; cổ tử cung có cấu tạo gờ thịt cài răng lược; âm đạo dài 10 - 12 cm; tuyến vú gồm 6 - 10 đôi, thông thường là 6 đôi).
- Sinh lý học sinh sản: Tuổi thành thục về tính ở lợn dao động từ 6 - 8 tháng tuổi; chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18 - 22 ngày) trải qua 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục và giai đoạn nghỉ ngơi); mỗi chu kỳ rụng 20 - 30 trứng; thời gian mang thai trung bình 114 ngày (dao động 110 - 118 ngày).
- Bệnh lý học sản khoa: Nghiên cứu cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm tử cung, viêm vú, hội chứng đẻ khó, bệnh sót nhau và phức hợp MMA theo các tài liệu chuyên ngành của các tác giả trong và ngoài nước (Trần Tiến Dũng, Nguyễn Bá Hiên, Trần Minh Châu, Đoàn Thị Kim Dung, Lê Văn Năm, Nguyễn Hoài Nam, Nguyễn Văn Thanh, Martineau, Shrestha, Kemper, Preibler...).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Phương pháp hồi cứu và điều tra: Thu thập thông tin từ chủ trang trại, tra cứu sổ sách quản lý đàn, sổ theo dõi sinh sản và nhật ký thú y của trang trại giai đoạn 2019 - 2020.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp thực tế: Trực tiếp tham gia và ghi chép nhật ký 6 tháng thực tập về các khâu: điều chỉnh khẩu phần thức ăn (cám hỗn hợp GF08 của Công ty Greenfeed); vệ sinh sát trùng (sử dụng dung dịch NaOH 10% ngâm tấm đan, NaOH 5% tẩy rửa khung chuồng, rắc vôi bột và phun sát trùng); theo dõi lịch tiêm phòng vắc-xin; thực hiện kỹ thuật đỡ đẻ, mài nanh, cắt đuôi, thiến lợn đực con và thụ tinh nhân tạo.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái ăn uống; đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế chuyên dụng thang đo 43°C (giữ từ 5 - 10 phút); quan sát biến đổi hình thái âm hộ; kiểm tra âm đạo bằng mỏ vịt vô trùng có hệ thống đèn soi; kiểm tra cảm quan độ đục, dịch rỉ viêm và mùi của nước tiểu.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu theo dõi trực tiếp trên 200 lợn nái sinh sản và đàn lợn con tại trại lợn Bùi Thanh Tiến trong giai đoạn nghiên cứu.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm theo các công thức quy chuẩn và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2010:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn nái sinh sản trong nền nông nghiệp hàng hóa; phân tích nguy cơ phát sinh bệnh sản khoa trên đàn lợn nái ngoại nuôi công nghiệp; xác định mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ thực tập của sinh viên tại cơ sở sản xuất.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Bùi Thanh Tiến nằm tại xã Cao Minh, TP. Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc; thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa trung du miền núi phía Bắc với 4 mùa rõ rệt, nhiệt độ bình quân năm 20 - 24°C, lượng mưa trung bình 2.267,8 mm/năm, độ ẩm 70 - 80%. Hệ thống cơ sở vật chất gồm 7 dãy chuồng nuôi (1 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu, 1 chuồng hậu bị, 1 chuồng lợn con cai sữa, 3 chuồng lợn thịt), trang bị hệ thống giàn mát đầu chuồng, quạt thông gió cuối chuồng và cảm biến nhiệt độ tự động. Đội ngũ nhân lực gồm 1 chủ trại, 1 kỹ thuật viên, 5 công nhân và 3 sinh viên thực tập.
- Cơ sở lý thuyết: Hệ thống hóa kiến thức về giải phẫu hệ sinh dục, sinh lý chu kỳ động dục, quá trình mang thai và tiết sữa; nguyên nhân, triệu chứng, hậu quả của 4 hội chứng bệnh sinh sản chính (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, sót nhau); tổng hợp các nguyên tắc hộ lý, dinh dưỡng, điều trị bằng hóa dược, kháng sinh, kháng huyết thanh và nguyên tắc sử dụng vắc-xin phòng bệnh chủ động.
- Tổng quan nghiên cứu: Điểm luận các công trình trong nước (Nguyễn Đức Lưu, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Hoài Nam ghi nhận tỷ lệ viêm tử cung sau đẻ biến động từ 15% đến 76,38%; tỷ lệ viêm ở nái can thiệp đẻ khó bằng tay lên tới 96,47%) và các công trình quốc tế (Shrestha, Kemper, Martineau về tỷ lệ chết lợn con do MMA lên tới 80% và phân lập vi khuẩn đường sữa thuộc các họ Enterobacteriaceae, Staphylococcaceae, Streptococcaceae).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
- Xác định đối tượng nghiên cứu (đàn lợn nái sinh sản Yorkshire - Landrace), địa điểm (trại Bùi Thanh Tiến) và thời gian (10/12/2020 - 02/06/2021).
- Mô tả chi tiết quy trình nuôi dưỡng nái đẻ và nái nuôi con bằng thức ăn hỗn hợp viên GF08 của Greenfeed: kỹ thuật giảm ăn trước đẻ 5 ngày (mỗi ngày giảm 0,5 kg), chế độ nhịn ăn ngày đẻ, tăng dần thức ăn sau đẻ 2 ngày (0,5 kg/ngày) và cho ăn tự do từ ngày thứ 7 (đạt tới 6 kg/nái/ngày đối với nái nuôi đông con); duy trì nước uống 20 - 60 lít/nái/ngày; kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi 24 - 28°C.
- Quy trình an toàn sinh học: Sát trùng người và đồ dùng qua buồng UV; ngâm tấm đan chuồng đẻ trong dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ, phun rửa khung chuồng bằng NaOH 5%; xả vôi gầm chuồng 2 lần/tuần; phun thuốc diệt ruồi, côn trùng 2 lần/tuần và đánh chuột 1 lần/tuần.
- Hệ thống hóa lịch tiêm phòng vắc-xin và can thiệp dược phẩm cho lợn con, lợn hậu bị và lợn nái sinh sản.
- Chi tiết hóa các thao tác kỹ thuật thú y: quy trình đỡ đẻ và sưởi ấm lợn con (ô úm 1,2 m x 1,5 m, nhiệt độ 33 - 35°C, bột lăn làm khô Mistral); mài 8 răng nanh lợn con; cắt đuôi bằng kìm điện (để lại đoạn 2,5 - 3 cm); thiến lợn đực lúc 5 - 7 ngày tuổi (rạch 0,5 - 1 cm, bóc tách dịch hoàn, tiêm hồi sức 1 ml Catosal và phòng nhiễm trùng bằng 0,5 ml Amox LA); quy trình phát hiện động dục và thụ tinh nhân tạo qua ống dẫn tinh chuyên dụng luồn góc 45 độ ngược chiều kim đồng hồ.
Phần 4: Kết quả thực hiện và thảo luận
(Nội dung được cấu trúc theo danh mục bảng và mục lục nghiên cứu)
- Đánh giá cơ cấu đàn lợn của trang trại qua các năm 2019, 2020 và 5 tháng đầu năm 2021.
- Kết quả thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, theo dõi các chỉ tiêu sinh sản và năng suất sinh sản của đàn nái.
- Kết quả thực hiện công tác vệ sinh sát trùng, khử trùng chuồng trại và tỷ lệ hoàn thành lịch tiêm phòng vắc-xin.
- Kết quả chẩn đoán lâm sàng, tỷ lệ mắc các chứng bệnh sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, sót nhau) trên đàn nái.
- Kết quả và hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh trên đàn nái sinh sản tại cơ sở.
- Thống kê khối lượng các công việc kỹ thuật thú y phụ trợ đã hoàn thành trong đợt thực tập.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quan về việc áp dụng quy trình kỹ thuật tại trại và kiến nghị các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thú y.
Kết quả và đóng góp
1. Quy chuẩn hóa lịch tiêm phòng và can thiệp thú y
Khóa luận đã tổng hợp và áp dụng thành công lịch tiêm phòng vắc-xin nghiêm ngặt cho toàn bộ các đối tượng đàn lợn tại cơ sở chăn nuôi:
| Loại lợn |
Tuổi / Giai đoạn |
Bệnh phòng |
Tên vắc-xin / Chế phẩm |
Đường dùng |
Liều lượng (ml/con) |
| Lợn con |
2 - 3 ngày tuổi |
Thiếu sắt |
Intrafer-100 |
Tiêm |
2,0 |
|
2 - 3 ngày tuổi |
Tiêu chảy |
Amoxcol |
Uống |
0,5 |
|
3 - 6 ngày tuổi |
Cầu trùng |
Pig-cox |
Uống |
1,0 |
|
7 ngày tuổi |
Suyễn (lần 1) |
Respisure-one |
Tiêm bắp |
1,0 |
|
14 ngày tuổi |
Circovirus |
Circovirus MSD |
Tiêm bắp |
2,0 |
|
21 ngày tuổi |
Suyễn (lần 2) |
Respisure-one |
Tiêm bắp |
1,0 |
| Lợn hậu bị |
24 tuần tuổi |
Tai xanh |
PRRS |
Tiêm bắp |
2,0 |
|
25, 29 tuần tuổi |
Khô thai |
Pavo-sure |
Tiêm bắp |
5,0 |
|
26 tuần tuổi |
Dịch tả |
Coglapest |
Tiêm bắp |
2,0 |
|
27, 30 tuần tuổi |
Giả dại |
PR vac-plus |
Tiêm bắp |
2,0 |
|
28 tuần tuổi |
Lở mồm long móng |
Aftopor |
Tiêm bắp |
2,0 |
| Lợn nái sinh sản |
10 tuần chửa |
Dịch tả |
Coglapest |
Tiêm bắp |
2,0 |
|
12 tuần chửa |
Lở mồm long móng |
Aftopor |
Tiêm bắp |
2,0 |
|
14 tuần chửa |
Tiêu chảy do E. coli |
Literguard |
Tiêm bắp |
2,0 |
2. Các quy trình kỹ thuật và giải pháp tác giả đã thực hiện
- Quy trình dinh dưỡng theo chu kỳ: Áp dụng định mức thức ăn viên GF08 giảm dần từ trước đẻ 5 ngày đến ngày đẻ (nhịn ăn hoặc 0,5 - 1 kg) nhằm hạn chế phân chèn ép tử cung gây đẻ khó; tăng dần lượng ăn sau đẻ 2 ngày và cho ăn tự do từ ngày thứ 7 để tối ưu hóa khả năng tiết sữa.
- Quy trình an toàn sinh học: Thiết lập chế độ khử trùng định kỳ (ngâm tấm đan bằng dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ, rửa khung chuồng bằng dung dịch NaOH 5%, rắc vôi gầm chuồng 2 lần/tuần, phun sát trùng xung quanh trại 2 lần/tuần).
- Thực hành can thiệp ngoại khoa thú y: Trực tiếp thực hiện đỡ đẻ, sưởi ấm lợn con ở 33 - 35°C bằng bột lăn Mistral; mài 8 nanh nhọn; cắt đuôi bằng kìm điện để lại 2,5 - 3 cm; thiến lợn đực 5 - 7 ngày tuổi kết hợp dùng 1 ml Catosal và 0,5 ml Amox LA; thực hiện quy trình thụ tinh nhân tạo với ống dẫn tinh nghiêng 45 độ ngược chiều kim đồng hồ.
3. Đóng góp thực tiễn
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm và quy trình chăn nuôi thú y chuẩn hóa, áp dụng trực tiếp trên đàn lợn nái sinh sản quy mô 200 con theo hướng công nghiệp, gắn kết giữa lý thuyết hàn lâm và quy trình kỹ thuật chuyển giao của doanh nghiệp sản xuất (Công ty Greenfeed Việt Nam).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài được triển khai trong phạm vi một trang trại tư nhân đơn lẻ (Trại lợn Bùi Thanh Tiến) trong khoảng thời gian 6 tháng (10/12/2020 - 02/06/2021). Phương pháp chẩn đoán bệnh sinh sản chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng, đo thân nhiệt và khám âm đạo bằng mỏ vịt, chưa thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu hoặc phân lập vi khuẩn gây bệnh trong phòng thí nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu theo dõi năng suất sinh sản trên nhiều lứa đẻ liên tiếp; kết hợp lấy mẫu dịch viêm tử cung và sữa để nuôi cấy, phân lập vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị kháng sinh tại cơ sở.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y; kỹ sư kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp; các chủ hộ chăn nuôi lợn nái sinh sản.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Lịch trình tiêm phòng vắc-xin và bổ sung vi chất chi tiết cho đàn lợn nái và lợn con theo từng giai đoạn phát triển.
- Hướng dẫn kỹ thuật điều chỉnh khẩu phần thức ăn cho lợn nái trước và sau khi sinh.
- Quy trình thao tác kỹ thuật đỡ đẻ, mài nanh, cắt đuôi, thiến lợn đực con và kỹ thuật thụ tinh nhân tạo.
- Các dấu hiệu lâm sàng và quy trình khám thực thể để phát hiện sớm bệnh viêm tử cung, viêm vú ở lợn nái.
Câu hỏi thường gặp
Trang trại Bùi Thanh Tiến có quy mô cơ sở vật chất và cơ cấu đàn như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích tự nhiên là 4 ha (trong đó khu chuồng nuôi chiếm 1.800 m², khu hành chính và phụ trợ gồm 1 kho cám, 1 kho thuốc, 1 phòng tinh, nhà ở, nhà bếp, cùng 3,5 ha diện tích ao hồ bao quanh). Quy mô đàn gồm 200 lợn nái ngoại sinh sản (giống Yorkshire - Landrace) nuôi theo quy trình công nghiệp khép kín với 7 dãy chuồng nuôi chuyên biệt.
Khẩu phần thức ăn cho lợn nái trước và sau khi đẻ được điều chỉnh như thế nào tại trại?
Trại sử dụng thức ăn viên hỗn hợp GF08 (Greenfeed). Trước ngày đẻ dự kiến 5 ngày, lượng thức ăn giảm dần 0,5 kg/ngày (trước đẻ 3 ngày ăn 2 - 2,5 kg; trước 2 ngày ăn 1,5 - 2 kg; trước 1 ngày ăn 1,5 kg). Vào ngày đẻ, lợn được cho nhịn hoặc chỉ ăn 0,5 - 1 kg cám và uống nước tự do. Sau khi đẻ 2 ngày, lượng thức ăn tăng dần 0,5 kg/ngày chia làm 3 bữa; từ ngày thứ 7 đến khi cai sữa cho lợn nái ăn tự do (có thể đạt 6 kg/con/ngày).
Lợn nái sinh sản trong thời gian mang thai được tiêm những loại vắc-xin nào?
Theo quy trình của trại, lợn nái sinh sản trong giai đoạn mang thai được tiêm 3 loại vắc-xin chính qua đường tiêm bắp với liều 2 ml/con:
- Vắc-xin phòng bệnh Dịch tả (Coglapest) vào tuần chửa thứ 10.
- Vắc-xin phòng bệnh Lở mồm long móng (Aftopor) vào tuần chửa thứ 12.
- Vắc-xin phòng bệnh Tiêu chảy do E. coli (Literguard) vào tuần chửa thứ 14.
Quy trình kiểm tra lâm sàng để chẩn đoán bệnh đường sinh dục ở lợn nái gồm những bước nào?
Quy trình chẩn đoán lâm sàng tại trại gồm 5 bước: (1) Theo dõi mức độ thèm ăn và phản xạ vận động; (2) Đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế 43°C trong 5 - 10 phút; (3) Quan sát biến đổi hình thái bên ngoài của âm hộ và gốc đuôi (tìm dịch viêm, sưng đỏ); (4) Sử dụng mỏ vịt vô trùng có đèn soi để kiểm tra niêm mạc âm đạo và tính chất dịch tiết; (5) Đánh giá cảm quan màu sắc, độ đục và mùi của nước tiểu.
Các thao tác can thiệp ngoại khoa trên lợn con sơ sinh được thực hiện ở thời điểm nào và yêu cầu kỹ thuật ra sao?
- Mài nanh và cắt đuôi: Thực hiện sau khi lợn con đã bú sữa mẹ và cứng cáp. Mài bỏ phần nhọn của 8 răng nanh bằng máy mài; dùng kìm điện cắt đuôi giữ lại chiều dài 2,5 - 3 cm và sát trùng bằng cồn.
- Tiêm sắt: Tiêm bắp 2 ml Intrafer-100 vào lúc 2 - 3 ngày tuổi.
- Thiến lợn đực: Tiến hành lúc 5 - 7 ngày tuổi bằng cách rạch bao tinh hoàn 0,5 - 1 cm, dùng panh kẹp rứt từng dịch hoàn, sát trùng vết mổ và tiêm 1 ml Catosal cùng 0,5 ml Amox LA.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lâm Thị Thương đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học và quy trình thực hành về chăm sóc nuôi dưỡng, an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Bùi Thanh Tiến (Vĩnh Phúc). Nghiên cứu cung cấp chi tiết các định mức dinh dưỡng, lịch tiêm phòng vắc-xin, quy trình vệ sinh tiêu độc bằng hóa chất và kỹ thuật thao tác thú y trên đàn nái và lợn con theo mẹ. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y và các cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản theo phương thức công nghiệp.