Luận văn: Cây thuốc của người Mường tại Khu bảo tồn Hang Kia - Pà Cò

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu tài nguyên cây thuốc được đồng bào dân tộc mường sử dụng tại khu bảo tồn thiên nhiên, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá 405 cây thuốc của người Mường ở Hang Kia Pà Cò

Khu bảo tồn thiên nhiên Hang Kia - Pà Cò, Hòa Bình không chỉ là một địa điểm có giá trị đa dạng sinh học cao mà còn là nơi lưu giữ kho tàng tri thức y học bản địa vô giá. Nghiên cứu của Đỗ Sĩ Hiến (2011) đã hệ thống hóa một cách khoa học về tài nguyên cây thuốc của người Mường ở Hang Kia - Pà Cò, ghi nhận tới 405 loài thực vật thuộc 116 họ được sử dụng làm thuốc. Con số này cho thấy sự phong phú vượt trội của hệ thực vật dược liệu tại đây, chỉ chiếm 0,19% diện tích cả nước nhưng sở hữu tới 10,52% tổng số loài cây thuốc đã biết của Việt Nam. Sự đa dạng này không chỉ thể hiện ở số lượng loài mà còn ở các bậc phân loại, trong đó ngành Hạt kín (Angiospermae) chiếm ưu thế tuyệt đối với 385 loài. Những phát hiện này khẳng định vai trò trọng yếu của cộng đồng người Mường trong việc khám phá và ứng dụng các loài cây cỏ tự nhiên để chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Đây là một di sản văn hóa và khoa học cần được trân trọng, nghiên cứu sâu hơn để phát huy giá trị trong y học hiện đại và phát triển bền vững.

1.1. Tổng quan về kho tàng dược liệu quý Hòa Bình tại đây

Hang Kia - Pà Cò là một trung tâm đa dạng sinh học, nơi hội tụ nhiều hệ sinh thái từ rừng nguyên sinh trên núi đá vôi đến rừng thứ sinh và trảng cây bụi. Chính sự đa dạng về môi trường sống này đã tạo điều kiện cho một hệ thực vật làm thuốc vô cùng phong phú phát triển. Nghiên cứu cho thấy, trong số 405 loài được ghi nhận, có rất nhiều dược liệu quý Hòa Bình như Ba gạc vòng, Đảng sâm, Cốt toái bổ và đặc biệt là các loài quý hiếm như Kim tuyến đá vôi. Sự phân bố của các loài thảo dược Hang Kia Pà Cò cũng rất đa dạng, từ những cây thân gỗ lớn trong rừng sâu đến các loài thân thảo mọc ven suối, ven đường. Điều này phản ánh sự am hiểu sâu sắc của người Mường về đặc tính sinh thái của từng loài cây để có thể thu hái và sử dụng hiệu quả.

1.2. Vai trò của văn hóa người Mường trong y học cổ truyền

Văn hóa người Mường gắn liền với rừng. Rừng không chỉ cung cấp thực phẩm, vật liệu mà còn là một "nhà thuốc" khổng lồ. Tri thức bản địa về cây thuốc được tích lũy qua hàng trăm năm, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua các thầy lang người Mường và các bà mế. Họ không chỉ biết cách nhận dạng cây mà còn hiểu rõ bộ phận nào dùng được, thu hái vào thời điểm nào, và phối hợp các vị thuốc ra sao để tạo thành những bài thuốc bí truyền. Những kiến thức này là một phần không thể tách rời của bản sắc văn hóa Mường, thể hiện sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, cũng như kinh nghiệm đối phó với bệnh tật trong điều kiện sống miền núi.

II. Thách thức trong bảo tồn cây thuốc và tri thức bản địa

Mặc dù sở hữu một nguồn tài nguyên dược liệu và tri thức y học đồ sộ, việc bảo tồn cây thuốc của người Mường ở Hang Kia - Pà Cò đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sự phát triển của y học hiện đại, sự thay đổi trong lối sống và áp lực từ các hoạt động kinh tế đã và đang làm mai một dần kho tàng kiến thức quý giá này. Tài liệu của Đỗ Sĩ Hiến (2011) chỉ ra một thực trạng đáng lo ngại: các kinh nghiệm chữa bệnh này chủ yếu tồn tại ở những người cao tuổi và chỉ được truyền lại cho con cháu khi họ sắp qua đời. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong việc kế thừa và phát triển y học cổ truyền dân tộc Mường. Bên cạnh đó, việc khai thác quá mức một số loài cây có giá trị kinh tế cao và sự suy giảm diện tích rừng do các hoạt động của con người đang đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của nhiều loài dược liệu, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý.

2.1. Nguy cơ mai một các bài thuốc dân gian người Mường

Các bài thuốc dân gian người Mường chủ yếu được lưu truyền bằng phương pháp truyền miệng. Việc thiếu các tài liệu ghi chép một cách hệ thống khiến cho tri thức này rất dễ bị thất lạc hoặc sai lệch qua các thế hệ. Thế hệ trẻ ngày nay ít có điều kiện tiếp xúc và học hỏi từ các bậc cao niên, dẫn đến nguy cơ đứt gãy trong chuỗi kế thừa. Khi một thầy lang hay bà mế qua đời mà chưa kịp truyền lại hết kinh nghiệm, một phần di sản văn hóa và y học của dân tộc cũng mất đi vĩnh viễn. Đây là một tổn thất không thể đo đếm được, không chỉ cho cộng đồng người Mường mà còn cho cả nền y học dân tộc Việt Nam.

2.2. Áp lực khai thác quá mức nguồn dược liệu tự nhiên

Nhu cầu về dược liệu ngày càng tăng đã tạo ra áp lực khai thác khổng lồ lên các khu rừng tự nhiên như Hang Kia - Pà Cò. Nhiều loài cây thuốc có giá trị cao bị săn lùng ráo riết để bán ra thị trường, dẫn đến suy giảm nghiêm trọng về số lượng. Nghiên cứu đã xác định có 13 loài cây thuốc tại đây thuộc diện cần bảo vệ, trong đó có những loài bị đe dọa ở mức Nguy cấp (EN) như Ngũ gia bì gai, Kim tuyến đá vôi. Nếu không có các biện pháp quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững, nguồn tài nguyên này sẽ sớm cạn kiệt, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và khả năng tự chủ về chăm sóc sức khỏe của cộng đồng địa phương.

III. Phương pháp nhận biết và phân loại cây thuốc người Mường

Việc nhận biết và phân loại chính xác các loài cây thuốc là nền tảng của y học cổ truyền dân tộc Mường. Dựa trên nghiên cứu thực địa và phỏng vấn các thầy lang, công trình của Đỗ Sĩ Hiến (2011) đã xây dựng một danh lục chi tiết 405 loài, cung cấp thông tin khoa học về tên, họ, đặc điểm hình thái và môi trường sống. Các loài cây thuốc này được phân thành 4 nhóm dạng sống chính: cây thân thảo (124 loài, chiếm 30,62%), cây thân bụi (110 loài, chiếm 27,16%), cây thân gỗ (93 loài, chiếm 22,96%) và cây thân leo (78 loài, chiếm 19,26%). Sự đa dạng về dạng sống cho thấy người Mường đã tận dụng mọi tầng của hệ sinh thái rừng để tìm kiếm dược liệu. Kinh nghiệm sử dụng thảo dược của họ không chỉ dừng lại ở việc nhận dạng lá, hoa, quả mà còn dựa vào mùi vị, nhựa cây và đặc điểm của rễ, củ. Đây là những kỹ năng quan sát tinh tế, được đúc kết qua nhiều thế hệ.

3.1. Hướng dẫn cách nhận biết cây thuốc qua dạng sống

Việc phân loại cây thuốc theo dạng sống là cách nhận biết cây thuốc cơ bản nhất. Cây thân thảo như Nhọ nồi, Diệp hạ châu thường được tìm thấy ở các bãi đất hoang, ven đường và dễ dàng thu hái toàn cây. Cây thân bụi như cây cà gai leo hay các loài thuộc họ Cà phê (Rubiaceae) thường mọc ở rừng tái sinh, trảng cây bụi. Cây thân gỗ, nơi cung cấp vỏ, thân và rễ cho nhiều bài thuốc trị bệnh xương khớp, bổ máu, thường phân bố trong rừng sâu. Trong khi đó, các loài dây leo như cây giảo cổ lam, Hà thủ ô trắng lại cần được tìm kiếm ở ven rừng hoặc những nơi có cây lớn để tựa vào. Mỗi dạng sống có một môi trường phân bố đặc trưng, và việc nắm vững điều này giúp các thầy lang định vị và thu hái dược liệu một cách hiệu quả.

3.2. Phân bố các loài thảo dược Hang Kia Pà Cò theo sinh cảnh

Các loài thảo dược Hang Kia Pà Cò không phân bố đồng đều mà tập trung ở các sinh cảnh khác nhau. Kết quả điều tra cho thấy, số lượng loài lớn nhất được tìm thấy ở rừng thứ sinh (286 loài) và rừng nguyên sinh có tác động (152 loài). Điều này chứng tỏ tầm quan trọng của việc bảo vệ các khu rừng già để duy trì nguồn gen dược liệu. Các sinh cảnh khác như bãi hoang, ven đường cũng là nơi sinh sống của 178 loài, chủ yếu là cây thân thảo. Chỉ có một số ít loài (48 loài) được trồng trong các vườn thuốc nam tại nhà. Sự phụ thuộc lớn vào nguồn dược liệu tự nhiên càng nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác bảo tồn rừng đối với sự bền vững của y học cổ truyền Mường.

IV. Bí quyết sử dụng và sơ chế cây thuốc của người Mường

Giá trị của một cây thuốc không chỉ nằm ở hoạt chất của nó mà còn phụ thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm sử dụng thảo dược. Người Mường ở Hang Kia - Pà Cò đã phát triển những kỹ thuật độc đáo trong việc sử dụng và sơ chế dược liệu. Theo thống kê, lá là bộ phận được sử dụng nhiều nhất với 171 loài (chiếm 42,22%), tiếp đến là toàn cây (35,55%), thân và vỏ (26,17%), và rễ, củ (17,03%). Mỗi bộ phận được xử lý theo một cách riêng để tối ưu hóa dược tính và giảm thiểu độc tố. Việc chữa bệnh bằng lá cây rừng rất phổ biến, từ việc dùng lá tươi giã nát đắp ngoài da để cầm máu, trị mụn nhọt, đến việc phơi khô sắc nước uống để điều trị các bệnh nội khoa. Những bài thuốc bí truyền thường là sự kết hợp của nhiều bộ phận từ nhiều cây khác nhau, tuân theo các nguyên tắc phối vị nghiêm ngặt mà chỉ các thầy lang giàu kinh nghiệm mới nắm vững.

4.1. Các phương pháp sơ chế dược liệu phổ biến nhất

Phương pháp sơ chế dược liệu của người Mường rất đa dạng. Phơi khô là phương pháp phổ biến nhất, giúp bảo quản dược liệu lâu dài và làm tăng nồng độ một số hoạt chất. Dược liệu sau khi thu hái sẽ được rửa sạch, thái nhỏ và phơi dưới bóng râm hoặc nắng nhẹ để không làm mất tinh dầu và hoạt chất. Một số vị thuốc khác được sao vàng hoặc sao cháy để thay đổi tính vị, ví dụ sao vàng để tăng tính ấm, dùng trong các bài thuốc trị bệnh do hàn (lạnh). Ngoài ra, phương pháp ngâm rượu cũng được sử dụng rộng rãi cho các vị thuốc bổ, thuốc trị đau nhức xương khớp. Một số cây có độc tính cần được xử lý đặc biệt như ngâm nước vo gạo hoặc đun sôi nhiều lần để loại bỏ độc tố trước khi dùng.

4.2. Top các nhóm bệnh được chữa trị hiệu quả bằng cây thuốc

Các bài thuốc dân gian người Mường có khả năng điều trị một phổ bệnh rất rộng. Theo nghiên cứu, nhóm bệnh về tiêu hóa được điều trị nhiều nhất với 121 loài cây, chiếm 29,88% tổng số loài, chuyên trị các chứng đau bụng, tiêu chảy, lỵ, viêm đại tràng. Đứng thứ hai là nhóm bệnh về tiết niệu và gan thận (99 loài, 24,44%), bao gồm các bài thuốc lợi tiểu, trị sỏi thận, viêm gan. Các bệnh đau nhức xương khớp, phong thấp cũng được điều trị hiệu quả với 58 loài. Ngoài ra, cây thuốc Mường còn được dùng để chữa các bệnh về hô hấp, bệnh phụ nữ, bệnh ngoài da và chăm sóc sức khỏe cho trẻ em, thể hiện vai trò không thể thiếu trong việc đảm bảo sức khỏe cộng đồng tại địa phương.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào bảo tồn và phát triển

Kết quả nghiên cứu về cây thuốc của người Mường ở Hang Kia - Pà Cò không chỉ có giá trị học thuật mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn quan trọng. Việc xác định được 13 loài cây thuốc quý hiếm cần được bảo vệ, như Kim tuyến đá vôi hay Thông đỏ lá ngắn, là cơ sở khoa học để chính quyền địa phương và ban quản lý khu bảo tồn xây dựng các chương trình bảo tồn khẩn cấp. Sơ đồ phân bố các loài này cung cấp thông tin chính xác để khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt. Hơn nữa, việc hệ thống hóa các bài thuốc và kinh nghiệm sử dụng là bước đầu tiên để tiến tới việc chuẩn hóa, kiểm chứng dược tính và phát triển thành các sản phẩm sản vật địa phương Mai Châu có giá trị kinh tế cao, giúp cải thiện sinh kế cho người dân. Đây là cách tiếp cận bền vững, kết hợp bảo tồn văn hóa, bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển kinh tế.

5.1. Xây dựng vườn thuốc nam và bảo tồn nguồn gen tại chỗ

Một trong những giải pháp cấp thiết là bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý thông qua mô hình "bảo tồn tại chỗ" (in-situ) và "bảo tồn chuyển chỗ" (ex-situ). Cần khuyến khích và hỗ trợ người dân, đặc biệt là các thầy lang, xây dựng các vườn thuốc nam ngay tại gia đình. Mô hình này không chỉ giúp chủ động nguồn cung dược liệu, giảm áp lực khai thác tự nhiên mà còn là nơi lưu giữ và nhân giống các loài cây quý hiếm. Các cơ quan chuyên môn có thể hỗ trợ kỹ thuật nhân giống, chăm sóc để đảm bảo cây phát triển tốt và duy trì được dược tính. Vườn thuốc nam còn có thể trở thành điểm tham quan, học tập, góp phần giáo dục về tầm quan trọng của cây thuốc và tri thức bản địa.

5.2. Hướng phát triển du lịch sinh thái Hang Kia gắn với dược liệu

Kho tàng tri thức về cây thuốc là một tài nguyên độc đáo để phát triển du lịch sinh thái Hang Kia. Có thể xây dựng các tour du lịch trải nghiệm, nơi du khách được các thầy lang bản địa dẫn đi tham quan rừng, giới thiệu về các loài cây thuốc, học cách nhận biết và tìm hiểu về công dụng chữa bệnh của chúng. Các hoạt động như tham quan vườn thuốc, trải nghiệm các phương pháp chăm sóc sức khỏe truyền thống (tắm lá thuốc, ngâm chân thảo dược) sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch khác biệt và hấp dẫn. Mô hình này không chỉ mang lại thu nhập cho người dân mà còn giúp nâng cao nhận thức về giá trị của y học cổ truyền và thúc đẩy công tác bảo tồn một cách hiệu quả.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ SỬ DỤNG CÂY THUỐC Ở MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI. Vấn đề sử dụng cây cỏ làm thuốc được các quốc gia trên thế giới tiến hành ở các mức độ khác nhau tùy thuộc vào sự phát triển của dân tộc đó. Trung Quốc là một trong những quốc gia có nền y học cổ truyền rất phát triển.

Theo truyền thuyết của Vua Thần Nông tức Viêm Đế (3320 – 3080 trước Công nguyên) thì Thần Nông đã đếm hàng trăm loại cây cỏ, phân loại dược tính của cây cỏ và soạn ra cuốn sách “Thần nông thảo bản”. Theo các tài liệu nghiên cứu về Trung Quốc của các nhà khoa học thì “Thần nông thảo bản” không soạn trong đời Thần Nông mà được soạn vào đời Đông Hán, vì thời Thần Nông không có văn tự. Tất cả mọi chuyện đều là truyền thuyết. Trong cuốn “Thần nông thảo bản” đã thống kê được 365 vị thuốc có giá trị.

Trong đó, nhiều bài thuốc vẫn được sử dụng cho tới ngày nay như cây Gai mèo (Cannabis sp) để chống nôn, cây Đại Phong Tử (Hydnocarpus kurzii) làm thuốc chữa bệnh phong… Vào thời Tam Quốc, danh y Hoa Đà, sử dụng Đàn hương, Tử đinh hương để chế hương nang để phòng chống và chữa trị bệnh lao phổi và bệnh lỵ. Ông còn dùng hoa Cúc, Kim ngân phơi khô cho vào chiếc gối (hương chẩm) để điều trị chứng đau đầu, mất ngủ, cao huyết áp. Từ thời nhà Hán (năm 168 trước Công nguyên) trong cuốn sách “Thủ hậu bị cấp phương” tác giả đã kê 52 đơn thuốc chữa bệnh từ các loại cây cỏ. Giữa thế kỷ XVI, Lý Thời Trân đã thống kê 12.000 vị thuốc trong tập “Bản thảo cương mục”,….

[30] Cho đến nay, Trung Quốc đã cho ra đời khá nhiều công trình về sử dụng các loài cây cỏ để chữa bệnh. Không chỉ có ở Trung Quốc, nhiều nước khác cũng có những kinh nghiệm chữa bệnh lâu đời của họ. Ở Ấn Độ, nền y học cổ truyền được hình thành cách đây hơn 3000 năm. Chủ trương của người Ấn là ngừa bệnh là chính, nếu phải điều trị bệnh thì các liệu pháp tự nhiên chủ yếu thông qua thực phẩm và thảo mộc sẽ giúp loại bỏ gốc rễ căn bệnh.

Bộ sử thi Vedas được viết vào năm 1.500 TCN và cuốn Charaka samhita được các thầy thuốc Charaka bổ sung tiếp vào bộ sử thi Vedas, trình bày cụ thể 350 loài thảo dược. Ấn Độ là quốc gia rất phát triển về nghiên cứu 4 thảo dược như tổng hợp chất hữu cơ, tách chiết chứng minh cấu trúc, sàng lọc sinh học, thử nghiệm độc tính, và nghiên cứu tác dụng hóa học của các chất tới cơ thể con người. Hiện nay, chính phủ khuyến khích sử dụng công nghệ cao trong trồng cây thuốc. Hầu hết các viện nghiên cứu dược của Ấn Độ đã tham gia vào nghiên cứu chuyển hóa các loại thuốc và hợp chất có hoạt tính từ thực vật [26].

Từ thời cổ xưa, các chiến binh La Mã đã biết dùng dịch cây Lô hội (Aloe barbadensis) để rửa vết thương, vết loét làm cho chúng chóng lành bệnh mà ngày nay khoa học đã chứng minh là dịch cây có khả năng làm liền sẹo thông qua sự kích thích tổ chức hạt và tăng nhanh quá trình biểu mô hóa. Người cổ Hy Lạp đã sử dụng rau Mùi tây (Coriandrum officinale) để đắp vết thương cho mau lành. Bên cạnh đó Hippocrat (460 – 377 TCN) là thầy thuốc nổi tiếng người Hy Lạp được mệnh danh là cha đẻ của y học hiện đại khi ông là người đưa ra quan niệm “Hãy để thức ăn của bạn là thuốc và thuốc chính là thức ăn của bạn” [14]. Ở Châu Âu, vào thời Trung cổ, các kiến thức về cây thuốc chủ yếu được các thầy tu sưu tầm và nghiên cứu.

Họ trồng cây thuốc và dịch các tài liệu về thảo mộc bằng tiếng Ả rập. Vào năm 1649, Nicolas Culpeper đã viết cuốn sách “A Physical Directory”, sau đó vài năm, ông lại xuất bản cuốn “The English Physician”. Đây là cuốn dược điển có giá trị và là một trong những cuốn sách hướng dẫn đầu tiên dành cho nhiều đối tượng sử dụng, người không chuyên có thể sử dụng để làm cẩm nang chăm sóc sức khỏe. Cho đến nay, cuốn sách này vẫn được tham khảo và trích dẫn rộng rãi [30].

Trong Y học dân gian Liên Xô đã sử dụng nước sắc vỏ cây Bạch dương (Betula alba), vỏ cây Sồi (Quercus robus) để rửa vết thương và tắm ghẻ. Ở nước Nga, Đức đã dùng cây Mã đề (Plantago major) sắc nước hoặc giã nát lá tươi đắp, chữa trị vết thương, viêm tiết niệu, sỏi thận. Tại Bungaria, “đất nước của hoa hồng” từ lâu đã sử dụng hoa hồng để chữa nhiều bệnh khác nhau. Người ta dùng cả hoa, lá, rễ để làm thuốc tan huyết ứ và phù thũng.

Ngày nay, người ta đã chứng minh được trong cánh hoa hồng có một lượng tanin, glusit, tinh dầu đáng kể, tinh dầu này không chỉ để chế nước hoa mà còn được dùng để chữa nhiều bệnh. [30, 28] 5 Thầy lang và những bài thuốc cổ truyền từ thực vật đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe của hàng triệu người. Tỷ lệ người làm nghề thuốc cổ truyền và các bác sĩ được đào tạo ở các trường Đại học có liên quan tới toàn bộ dân số của các nước châu Phi. Ước tính số lượng thầy lang ở Tanzanmia có khoảng 30.000 người, trong đó, bác sĩ làm nghề y chỉ có khoảng 600 người.

Tương tự ở Malawi có khoảng gần 20.000 người làm nghề thuốc cổ truyền nhưng số lượng bác sĩ rất ít. Nền y học cổ truyền ở các quốc gia Châu Phi có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng. Từ lâu, người Haiiti thường dùng cây Cỏ lào (Eupatorium odoratum) để làm thuốc chữa những vết thương bị nhiễm khuẩn, cầm máu, áp xe, nhức răng, vết loét lâu ngày không liền sẹo. Ở Pêru, người ta dùng hạt của cây Sen cạn (Tropaeolum majus L.) để trị phổi và đường tiết niệu [42, 43].

Ở Cu Ba, người ta đã dùng bột papain lấy từ mủ cây Đu đủ (Carica papaya) để kích thích hoại tử, kích thích tổ chức hạt ở các vết thương phát triển. Ở Philippin, người ta sử dụng cây Bồ cu vẽ (Breynia fructicosa) lấy vỏ sắc làm thuốc cầm máu hoặc tán bột rắc lên mụn nhọt, vết lở loét làm chúng chóng khỏi. Ở Malaixia, cây Húng chanh (Coleus amboinicus) dùng lá sắc cho phụ nữ sau khi sinh đẻ uống hoặc giã nhỏ, vắt nước cốt cho trẻ em uống trị sổ mũi, đau họng, ho gà. Ở Cămpuchia, Malaixia người ta dùng Hương nhu tía (Ocimum sanctum), trong đó rễ trị đau bụng, sốt rét; nước lá tươi có tác dụng long đờm hoặc giã nát đắp trị bệnh ngoài da, khớp.

Trong chương trình điều tra cơ bản nguồn tài nguyên thiên nhiên ở khu vực Đông Nam Á, Perry đã ghi nhận những cây thuốc trong Y học cổ truyền và các loài cây này đã được các nhà khoa học kiểm chứng, trong đó có 146 loài có tính kháng khuẩn. Hay gần đây, tập thể các nhà khoa học đã cho ra đời cuốn sách Tài nguyên các loài cây thuốc ở Đông Nam Á “Plant Resources of South-East Asia, Medicinal and poisonous Plant (2001)” với 121 loài cây. [45] Cùng với phương thức chữa bệnh theo kinh nghiệm dân gian, các nhà khoa học trên thế giới tiến hành tìm hiểu, nghiên cứu cơ chế và các hợp chất hóa học trong cây có tác dụng chữa bệnh, đúc rút thành những cuốn sách có giá trị. Các nhà khoa học công nhận rằng hầu hết các cây cỏ đều có tính kháng sinh, đó là khả năng 6 miễn dịch tự nhiên của thực vật.

Tác dụng kháng khuẩn do các hợp chất tự nhiên có mặt phổ biến trong thực vật như phenolic, antoxy, các dẫn xuất quino, ancaloid, flavonoid, saponin, … Cho đến nay, nhiều hợp chất tự nhiên đã được giải mã về cấu trúc, những hợp chất này được chiết xuất từ cây cỏ để làm thuốc. Dựa vào cấu trúc được giải mã, người ta có thể tổng hợp nên các chất nhân tạo để chữa bệnh. Gotthall (1950) đã phân lập được chất Glucosid barbaloid từ cây Lô hội (Aloe vera), chất này có tác dụng với vi khuẩn lao ở người và vi khuẩn Baccilus subtilis. Lucas và Lewis (1994) đã chiết xuất một hoạt chất có tác dụng với các loài vi khuẩn gây bệnh tả, lị, mụn nhọt từ Kim ngân (Lonicera sp).

Từ cây Hoàng Liên (Coptis teeta), người ta đã chiết xuất được berberin. Trong lá và rễ cây Hẹ (Allium odorum) có các hợp chất sulfua, sapoin và chất đắng. Năm 1948, Shen-Chi-Shen phân lập được một hoạt chất Odorin ít độc đối với động vật bậc cao nhưng lại có tác dụng kháng khuẩn. Hạt của cây Hẹ cũng có chứa chất Alcaloid có tác dụng kháng khuẩn gram+ và gram-, nấm.

Reserpin và Serpentin là chất hạ huyết áp được chiết xuất từ cây Ba gạc (Rauvolfa spp. Đặc biệt, Vinblastin và Vincristin vừa có tác dụng hạ huyết áp vừa có tác dụng làm thuốc chống ung thư, được chiết xuất từ cây Dừa cạn. Digitalin được chiết xuất từ cây Dương địa hoàng (Digitalis spp.), strophatin được chiết xuất từ cây Sừng dê (Strophanthus spp) để làm thuốc trợ tim. Từ những thành tựu nghiên cứu cấu trúc, hoạt tính của các hợp chất tự nhiên, nhiều loại thuốc có tác dụng chữa bệnh cao đã ra đời bằng tổng hợp hoặc bán tổng hợp.

Dược lý hiện đại chủ yếu tập trung vào các hợp chất tự nhiên có hoạt tính chữa bệnh trong khi các nhà nghiên cứu về thảo mộc cho rằng tác dụng chữa bệnh của cây thuốc là do sự kết hợp của nhiều thành phần có trong cây thuốc. Chẳng hạn như chất khoáng, vitamin, tinh dầu glycosid và nhiều chất khác đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hoặc hỗ trợ các đặc tính chữa bệnh của cây thuốc, bảo vệ cơ thể của các tác nhân gây độc. Trong khi đó, các hợp chất được phân lập và tổng hợp có khả năng chữa bệnh hiệu quả nhưng vì thiếu đi các hợp chất tự nhiên khác nên chúng có khả năng gây độc đối với cơ thể. Trước đây, việc sử dụng thảo dược để chữa bệnh thường bị hiểu lầm với phép thuật và mê tín dị đoan.

Ngày nay, khoa học hiện đại đã chứng minh được khả năng chữa bệnh của thảo mộc. Vì vậy, thế giới 7 ngày càng quan tâm tới cây thuốc cũng như phương pháp chữa bệnh bằng y học cổ truyền. Theo thống kê của tổ chức Y tế thế giới (WHO) thì đến năm 1985, có trên 20.000 loài thực vật bậc cao có mạch và ngành thực vật bậc thấp được sử dụng trực tiếp làm thuốc hoặc cung cấp các hoạt chất tự nhiên để làm thuốc (trong tổng số 250. Trong đó, vùng nhiệt đới Châu Mỹ có hơn 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ