Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động quản trị tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam, cấu trúc vốn đóng vai trò then chốt trong việc xác định hiệu quả sử dụng nguồn lực và chi phí sử dụng vốn. Hầu hết các doanh nghiệp tài trợ hoạt động kinh doanh thông qua hai nguồn chính: nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Đối với ngành bất động sản—một lĩnh vực đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu lớn và chu kỳ quay vòng dài—việc sử dụng đòn bẩy tài chính là điều tất yếu. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam có tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu cao hơn 1, tiềm ẩn rủi ro thanh khoản và kiệt quệ tài chính khi thị trường biến động hoặc khi Ngân hàng Nhà nước thắt chặt các tỷ lệ an toàn hoạt động tín dụng.

Giai đoạn 2013–2022, đặc biệt là thời kỳ đại dịch COVID-19 và giai đoạn hậu đại dịch, thị trường bất động sản Việt Nam chịu tác động kép từ suy thoái kinh tế toàn cầu, sự đứt gãy chuỗi cung ứng, xung đột địa chính trị (Nga - Ukraine) làm tăng giá nguyên vật liệu (xi măng, sắt thép), và việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) liên tục tăng lãi suất điều hành. Ở thị trường trong nước, lãi suất cho vay duy trì ở mức cao (trên 10%), hoạt động huy động vốn qua kênh trái phiếu doanh nghiệp bị đình trệ do khủng hoảng niềm tin và các rào cản pháp lý, trong khi quy trình phê duyệt dự án chưa đồng bộ. Theo Tổng cục Thống kê, tính đến cuối năm 2023, số lượng doanh nghiệp bất động sản thành lập mới giảm 4.725 doanh nghiệp (tương đương giảm 45% so với năm 2022), trong khi số doanh nghiệp giải thể đạt 1.286 doanh nghiệp (tăng 7,7%).

Trước thực trạng đó, nghiên cứu "Factors affecting the capital structure of real estate enterprises on the Vietnam stock exchange" của tác giả Nguyễn Hạo Gia Khanh (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2024) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
  2. Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp này trong giai đoạn 2013–2022.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị và khuyến nghị giúp doanh nghiệp bất động sản lựa chọn và thiết lập cấu trúc vốn tối ưu.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp bất động sản trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  2. Mức độ tác động của từng nhân tố lên cấu trúc vốn của doanh nghiệp bất động sản là bao nhiêu?
  3. Những khuyến nghị nào giúp các doanh nghiệp bất động sản trên sàn chứng khoán Việt Nam xây dựng cấu trúc vốn phù hợp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp bất động sản.
  • Phạm vi không gian: 36 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), sau khi đã sàng lọc, loại bỏ các công ty con, công ty liên kết và các đơn vị thiếu dữ liệu từ tổng số 65 doanh nghiệp ban đầu.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 360 quan sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết nền tảng

Tác giả hệ thống hóa các lý thuyết tài chính kinh điển làm nền tảng phân tích mối quan hệ giữa các biến:

  • Lý thuyết cấu trúc vốn truyền thống (Durand, 1952): Nhận định chi phí nợ thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu nhờ lá chắn thuế, giúp giảm chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) và gia tăng giá trị doanh nghiệp khi gia tăng nợ ở mức hợp lý.
  • Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M):
    • M&M không thuế (1958): Giá trị doanh nghiệp có sử dụng nợ ($V_L$) bằng giá trị doanh nghiệp không sử dụng nợ ($V_U$), cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp trong thị trường hoàn hảo.
    • M&M có thuế (1963): Doanh nghiệp gia tăng giá trị thông qua việc tận dụng lá chắn thuế từ lãi vay ($V_L = V_U + T \times D$).
  • Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory - Kraus & Litzenberger, 1973; Myers, 1977): Cấu trúc vốn tối ưu là điểm cân bằng biên giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ và chi phí kiệt quệ tài chính (Financial distress costs).
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Donaldson, 1961; Myers & Majluf, 1984): Do bất đối xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên huy động vốn theo thứ tự: Vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) $\rightarrow$ Nợ vay/Trái phiếu $\rightarrow$ Phát hành cổ phiếu mới.
  • Lý thuyết người đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976; Jensen, 1986): Xung đột lợi ích giữa cổ đông - nhà quản lý và cổ đông - chủ nợ làm phát sinh chi phí đại diện (chi phí giám sát, chi phí cam kết, tổn thất thặng dư); việc sử dụng nợ buộc nhà quản lý phải tạo dòng tiền trả lãi, giảm lãng phí dòng tiền tự do.

Mô hình nghiên cứu và biến số

Mô hình hồi quy đa biến được thiết lập dưới dạng dữ liệu bảng:

$$\text{LEV}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{PFT}{it} + \beta_2 \text{SIZE}{it} + \beta_3 \text{TAN}{it} + \beta_4 \text{GRO}{it} + \beta_5 \text{LIQ}{it} + \beta_6 \text{COD}{it} + \beta_7 \text{TAX}{it} + \varepsilon_{it}$$

Tên biến Ký hiệu Vai trò Công thức đo lường Kỳ vọng dấu
Đòn bẩy tài chính $\text{LEV}$ Phụ thuộc $\frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$ -
Khả năng sinh lời $\text{PFT}$ Độc lập $\frac{\text{Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT)}}{\text{Tổng tài sản}}$ Âm (-)
Quy mô doanh nghiệp $\text{SIZE}$ Độc lập $\ln(\text{Tổng tài sản})$ Dương (+)
Tính hữu hình của tài sản $\text{TAN}$ Độc lập $\frac{\text{Tài sản cố định}}{\text{Tổng tài sản}}$ Dương (+)
Cơ hội tăng trưởng $\text{GRO}$ Độc lập $\frac{\text{Doanh thu}t}{\text{Doanh thu}{t-1}} - 1$ Âm (-)
Khả năng thanh khoản $\text{LIQ}$ Độc lập $\frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ Âm (-)
Chi phí nợ vay $\text{COD}$ Độc lập $\frac{\text{Chi phí lãi vay}}{\text{Tổng nợ}}$ Âm (-)
Thuế thu nhập doanh nghiệp $\text{TAX}$ Độc lập $\frac{\text{Chi phí thuế TNDN}}{\text{EBIT}}$ Dương (+)

Phương pháp phân tích dữ liệu

  1. Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh đã kiểm toán của 36 doanh nghiệp bất động sản từ cơ sở dữ liệu vietstock.vn (2013–2022).
  2. Kỹ thuật định lượng trên Stata 16:
    • Thống kê mô tả (Mean, Min, Max, Standard Deviation).
    • Phân tích hệ số tương quan Pearson và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    • Ước lượng các mô hình: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    • Kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (chọn giữa Pooled OLS và FEM/REM) và Kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM).
    • Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và tự tương quan (Wooldridge test).
    • Khắc phục khuyết tật: Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS / GLS).

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: INTRODUCTION

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu cấu trúc vốn trong bối cảnh các doanh nghiệp bất động sản Việt Nam chịu áp lực tài chính sau dịch COVID-19, suy thoái thị trường và biến động vĩ mô. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát, các mục tiêu cụ thể, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn), phạm vi dữ liệu (36 công ty, 2013–2022), đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn, cùng bố cục 5 chương của khóa luận.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

Chương 2 tổng hợp có hệ thống các lý thuyết nền tảng: Lý thuyết truyền thống, Lý thuyết M&M (1958, 1963), Lý thuyết Đánh đổi (Trade-off), Lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order) và Lý thuyết Đại diện (Agency Theory). Chương này cũng rà soát các công trình thực nghiệm trong nước (Hieu & Anh 2020; Tin & Diaz 2017; Ha & Tu 2021; Cuong & Canh 2012) và quốc tế (Joy Pathak 2010; Sheikh & Qureshi 2017; Morri & Cristanziani 2009; Sara & Storlöpare 2019). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu dừng ở giai đoạn dữ liệu trước năm 2018, chưa cập nhật giai đoạn biến động 2019–2022, và ít khi tích hợp đồng thời biến Chi phí nợ (COD) cùng Thuế thu nhập doanh nghiệp (TAX) vào mô hình cấu trúc vốn ngành bất động sản.

CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu, giải thích định nghĩa và phương pháp tính toán 1 biến phụ thuộc ($\text{LEV}$) và 7 biến độc lập ($\text{PFT}$, $\text{SIZE}$, $\text{TAN}$, $\text{GRO}$, $\text{LIQ}$, $\text{COD}$, $\text{TAX}$). Tác giả xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu chính dựa trên cơ sở lý thuyết, đồng thời thiết lập sơ đồ các bước ước lượng: từ Pooled OLS, FEM, REM đến các kiểm định chẩn đoán mô hình (Breusch-Pagan, Hausman, kiểm định đa cộng tuyến, tự tương quan và phương sai thay đổi) và áp dụng GLS để khắc phục sai số.

CHAPTER 4: RESEARCH RESULTS

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê và ước lượng hồi quy:

  • Thống kê mô tả và ma trận tương quan Pearson cho thấy các biến có mối liên hệ phù hợp với giả thuyết, hệ số VIF thấp đảm bảo không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kết quả kiểm định Breusch-Pagan và kiểm định Hausman xác định mô hình tác động cố định (FEM) hoặc tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn Pooled OLS.
  • Kiểm định Modified Wald và Wooldridge chỉ ra mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
  • Ước lượng FGLS/GLS được sử dụng để điều chỉnh các khuyết tật này, đưa ra kết quả hồi quy chuẩn xác cuối cùng: Khả năng sinh lời ($\text{PFT}$), Chi phí nợ ($\text{COD}$) và Khả năng thanh khoản ($\text{LIQ}$) có tác động tiêu cực (ngược chiều) đến tỷ số đòn bẩy ($\text{LEV}$); trong khi Quy mô doanh nghiệp ($\text{SIZE}$) và Thuế ($\text{TAX}$) có tác động tích cực (cùng chiều) đến cấu trúc vốn. Tác giả thảo luận chi tiết mối liên hệ giữa các biến số thực nghiệm với các lý thuyết tài chính.

CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS

Chương 5 tóm lược các phát hiện chính từ mô hình thực nghiệm, đối chiếu với thực trạng ngành bất động sản Việt Nam và đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Doanh nghiệp cần tối ưu hóa cấu trúc vốn dựa trên quy mô và năng lực tài chính nội tại.
  • Kiểm soát chặt chẽ chi phí nợ vay và duy trì mức thanh khoản an toàn để giảm áp lực phá sản.
  • Tận dụng hiệu quả lá chắn thuế nhưng không để đòn bẩy vượt ngưỡng an toàn.
  • Nêu rõ các hạn chế về cỡ mẫu, phạm vi dữ liệu và định hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Dựa trên kết quả hồi quy sau khi khắc phục các khuyết tật mô hình bằng phương pháp GLS trên mẫu 36 doanh nghiệp bất động sản niêm yết (2013–2022), nghiên cứu xác định:

Nhân tố tác động Chiều tác động Ý nghĩa thực tiễn theo kết quả nghiên cứu
Khả năng sinh lời (PFT) Âm (-) Phù hợp với Lý thuyết Trật tự phân hạng: Doanh nghiệp có tỷ suất sinh lời cao ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại để tài trợ dự án, hạn chế vay nợ bên ngoài.
Chi phí nợ vay (COD) Âm (-) Khi lãi suất và chi phí vay nợ tăng cao, gánh nặng trả lãi lớn khiến doanh nghiệp chủ động giảm tỷ lệ đòn bẩy tài chính để phòng ngừa rủi ro kiệt quệ tài chính.
Khả năng thanh khoản (LIQ) Âm (-) Doanh nghiệp có tài sản ngắn hạn dồi dào có khả năng tự tài trợ nhu cầu vốn lưu động mà không cần phụ thuộc nhiều vào các khoản vay nợ.
Quy mô doanh nghiệp (SIZE) Dương (+) Phù hợp với Lý thuyết Đánh đổi: Doanh nghiệp quy mô lớn có uy tín, nhiều tài sản đảm bảo, dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng với hạn mức cao và lãi suất ưu đãi hơn.
Thuế TNDN (TAX) Dương (+) Doanh nghiệp tận dụng lá chắn thuế từ lãi vay để giảm nghĩa vụ thuế thu nhập, thúc đẩy việc sử dụng nợ trong cấu trúc vốn.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận củng cố và kiểm chứng giá trị giải thích của Lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) và Lý thuyết Đánh đổi (Trade-off Theory) đối với thị trường bất động sản tại một nền kinh tế mới nổi như Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm cập nhật trong giai đoạn 10 năm (2013–2022)—giai đoạn bao gồm cả chu kỳ tăng trưởng nóng lẫn chu kỳ trầm lắng của bất động sản. Kết quả giúp các nhà quản trị tài chính có căn cứ định lượng để cân bằng giữa chi phí nợ, thanh khoản và quy mô khi ra quyết định huy động vốn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu:

  1. Phạm vi mẫu nghiên cứu: Dữ liệu chỉ dừng lại ở 36 doanh nghiệp bất động sản niêm yết đủ điều kiện trên sàn HOSE và HNX; chưa bao gồm các doanh nghiệp trên sàn UPCoM hoặc các doanh nghiệp bất động sản chưa niêm yết.
  2. Khung thời gian: Dữ liệu kết thúc ở năm 2022, chưa phản ánh toàn diện các chuyển biến chính sách và thị trường trong giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ từ năm 2023 trở đi.
  3. Phạm vi biến số: Mô hình tập trung vào các nhân tố nội tại của doanh nghiệp (đặc điểm vi mô) và biến chi phí nợ/thuế, chưa tích hợp sâu các biến kinh tế vĩ mô ngoại sinh (như biến động GDP, lạm phát từng năm, chính sách trần tín dụng cụ thể) vào phương trình hồi quy.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các doanh nghiệp bất động sản đại chúng (bao gồm UPCoM), cập nhật chuỗi thời gian đến các năm gần nhất, và đưa thêm các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô để đánh giá toàn diện hơn sự tương tác giữa chính sách tiền tệ và cấu trúc vốn.


Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc chuẩn mực của một khóa luận tốt nghiệp định lượng sử dụng dữ liệu bảng (Panel Data), phương pháp xử lý dữ liệu từ BCTC kiểm toán và quy trình thực hiện các kiểm định kinh tế lượng (OLS, FEM, REM, kiểm định khuyết tật mô hình, GLS) trên phần mềm Stata.
  • Nhà nghiên cứu tài chính doanh nghiệp: Tham khảo cách tổng quan tài liệu có hệ thống từ các lý thuyết nền tảng (M&M, Trade-off, Pecking order, Agency theory) đến việc xây dựng các biến số đặc thù như Cost of Debt (COD) và Taxation (TAX) trong ngành bất động sản.
  • Nhà quản trị tài chính và chuyên viên phân tích chứng khoán: Vận dụng kết quả phân tích độ nhạy của đòn bẩy tài chính trước biến động lãi suất và khả năng thanh khoản để đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp bất động sản niêm yết.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao mẫu nghiên cứu giảm từ 65 doanh nghiệp ban đầu xuống còn 36 doanh nghiệp?

Tác giả đã thực hiện quy trình làm sạch dữ liệu bằng cách loại bỏ các doanh nghiệp bất động sản thuộc diện công ty con, công ty liên kết (nhằm tránh trùng lặp dữ liệu hợp nhất) và các doanh nghiệp thiếu báo cáo tài chính hoặc số liệu không liên tục trong suốt 10 năm (2013–2022), đảm bảo xây dựng được bộ dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) gồm 360 quan sát.

2. Mô hình hồi quy cuối cùng được lựa chọn là gì và tại sao?

Sau khi thực hiện kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier và kiểm định Hausman, mô hình tác động cố định (FEM) / ngẫu nhiên (REM) được chọn thay cho Pooled OLS. Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán (Modified Wald test và Wooldridge test) cho thấy dữ liệu tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, tác giả sử dụng phương pháp ước lượng Bình phương bé nhất tổng quát (GLS/FGLS) để khắc phục các khuyết tật này nhằm đảm bảo ước lượng không chệch và hiệu quả.

3. Biến Chi phí nợ (Cost of Debt - COD) được đo lường như thế nào và có tác động ra sao?

Biến $\text{COD}$ được tính bằng tỷ lệ giữa Chi phí lãi vay chia cho Tổng nợ phải trả ($\text{Interest rate expenses} / \text{Total Debt}$). Kết quả hồi quy chỉ ra $\text{COD}$ có tác động ngược chiều (tiêu cực) có ý nghĩa thống kê đến hệ số nợ trên tổng tài sản ($\text{LEV}$), phản ánh khi chi phí lãi vay tăng, doanh nghiệp có xu hướng giảm tỷ lệ nợ vay để hạn chế rủi ro phá sản.

4. Kết quả nghiên cứu về biến Khả năng sinh lời (PFT) ủng hộ lý thuyết cấu trúc vốn nào?

Kết quả $\text{PFT}$ có tác động ngược chiều lên $\text{LEV}$ ủng hộ Lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) của Myers và Majluf (1984). Các doanh nghiệp bất động sản có lợi nhuận cao sẽ tích lũy dòng tiền nội bộ (lợi nhuận giữ lại) để tái đầu tư vào dự án thay vì tìm kiếm các khoản vay nợ bên ngoài chịu chi phí lãi cao.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hạo Gia Khanh đã hệ thống hóa và kiểm định thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của 36 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2013–2022. Kết quả phân tích kinh tế lượng bằng mô hình GLS khẳng định Khả năng sinh lời, Chi phí nợ và Thanh khoản có tác động tiêu cực, trong khi Quy mô doanh nghiệp và Thuế có tác động tích cực đến hệ số đòn bẩy tài chính. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho việc nghiên cứu phương pháp định lượng tài chính doanh nghiệp cũng như công tác hoạch định cấu trúc tài chính trong ngành bất động sản Việt Nam.