Tổng quan nghiên cứu

Từ điển là loại sách công cụ có chức năng xã hội rộng lớn, và số lượng, chủng loại, chất lượng từ điển bách khoa chuyên ngành được xem là một tiêu chí đánh giá trình độ phát triển văn hóa, khoa học kĩ thuật của một quốc gia. Tại Việt Nam, hoạt động biên soạn từ điển bắt đầu từ rất sớm với "An Nam – Lusitan – La tinh" (Việt – Bồ – La) của Alexandre de Rhodes xuất bản tại Roma năm 1651, tiếp đến "Đại Nam Quấc âm tự vị" của Huỳnh Tịnh Paulus Của năm 1895 và "Việt Nam Tự điển" của Hội Khai trí Tiến Đức năm 1931. Tuy nhiên, lí luận từ điển học lại ra đời rất muộn: mãi đến những năm bốn mươi của thế kỉ XX mới được khởi xướng, và đến năm 1971 mới có bước ngoặt với "Giáo trình từ điển học" của Ladislav Zgusta tại Praha.

Luận văn thạc sĩ ngành Ngôn ngữ học "Cấu trúc hai mặt và tính liên thông của Từ điển Địa danh Lịch sử Quân sự" của tác giả Hoàng Thị Nga, bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2015 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phạm Văn Tình, đặt ra vấn đề trung tâm: khảo sát cấu trúc vĩ mô và cấu trúc vi mô của một cuốn từ điển bách khoa chuyên ngành cụ thể, đối chiếu với yêu cầu của từ điển học hiện đại.

Đối tượng nghiên cứu là "Từ điển Thuật ngữ Địa danh Lịch sử Quân sự" do Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân ấn hành năm 2006, gồm 1.186 mục từ, dày 458 trang, khổ 13 × 19 cm. Mục tiêu cụ thể gồm ba nhóm: hệ thống hóa các mẫu định nghĩa được sử dụng; mô tả nội dung đưa vào lời giải thích của mục từ; và luận giải tính liên thông giữa hai bình diện cấu trúc. Phạm vi khảo sát trải dài toàn bộ địa danh lịch sử quân sự trên cả nước, gắn với các trận đánh, chiến dịch, căn cứ địa cách mạng trong tiến trình dựng nước và giữ nước.

Ý nghĩa của công trình nằm ở chỗ đây là luận văn đầu tiên đề cập tới vấn đề định nghĩa trong Từ điển Địa danh Lịch sử Quân sự, trong bối cảnh các công trình nghiên cứu từ điển học Việt Nam nói chung và trong lực lượng vũ trang nói riêng còn rất ít.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên hai trụ cột lý thuyết chính. Thứ nhất là lý thuyết phân loại từ điển của L. Shcherba (1940), phân chia từ điển theo 6 cặp đối lập: từ điển hàn lâm – từ điển tra cứu; từ điển bách khoa – từ điển ngôn ngữ; từ điển thesaurus – từ điển thông thường; từ điển thông thường – từ điển ý niệm; từ điển giải thích – từ điển đối dịch; từ điển phi lịch sử – từ điển lịch sử. Thứ hai là lý thuyết cấu trúc từ điển của Ladislav Zgusta (1971), bổ sung bốn tiêu chí phân loại cho từ điển ngôn ngữ: tiêu chí thời gian (lịch đại/đồng đại), phạm vi thu thập (phổ thông/hạn chế), số lượng ngôn ngữ miêu tả (một thứ tiếng/hai thứ tiếng), và cỡ từ điển (lớn/nhỏ).

Bổ trợ cho hai trụ cột trên là nguyên lý hệ thống – cấu trúc của F. de Saussure đầu thế kỉ XX, được trường phái ngữ nghĩa học Moscova phát triển và ứng dụng vào biên soạn từ điển, cùng logic học truyền thống với ba quy tắc định nghĩa khái niệm do Hoàng Chúng tổng kết: chỉ dùng khái niệm đã biết; định nghĩa phải tương xứng về ngoại diên; định nghĩa phải ngắn gọn.

Năm khái niệm chính được xác lập:

  • Cấu trúc vĩ mô: toàn thể các mục từ được sắp xếp theo một trật tự xác định, còn gọi là cấu trúc bảng từ, mang tính hệ thống dọc.
  • Cấu trúc vi mô: thiết kế bên trong mục từ, gồm "phần đề" (mục từ) và "phần chính" (các thông tin) theo cách gọi của Zgusta, hoặc chủ ngữ – vị ngữ theo cách hình dung của Rey Debove.
  • Từ điển bách khoa: dạng công trình tra cứu chuyển tiếp giữa từ điển ngôn ngữ và bách khoa thư, cung cấp thông tin vắn tắt về khái niệm.
  • Địa danh: theo Lê Trung Hoa, là những từ hoặc ngữ cố định dùng làm tên riêng của địa hình thiên nhiên, công trình xây dựng, đơn vị hành chính, vùng lãnh thổ.
  • Địa danh Lịch sử Quân sự: định nghĩa do tác giả luận văn đề xuất — một chỉ dẫn địa lí mà ở đó đã xảy ra những biến cố, sự kiện liên quan tới hoạt động quân sự trong lịch sử.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu chính là toàn bộ 1.186 mục từ của cuốn từ điển xuất bản năm 2006 — đây là cỡ mẫu toàn thể (chọn mẫu toàn bộ, không lấy mẫu xác suất), lý do là quy mô 1.186 đơn vị đủ nhỏ để khảo sát trọn vẹn mà vẫn bảo đảm tính đại diện tuyệt đối cho đối tượng.

Bốn phương pháp được vận dụng phối hợp. So sánh – đối chiếu các kiểu định nghĩa và cách tổ chức thông tin trong cấu trúc vi mô của từ điển bách khoa với từ điển giải thích, đồng thời đối chiếu với yêu cầu lý thuyết từ điển học hiện đại. Phương pháp hệ thống – cấu trúc của từ điển học, một phân ngành của ngôn ngữ học ứng dụng. Phương pháp miêu tả kết hợp thống kê, dùng để tính tỉ lệ phân bố các loại đầu mục từ. Phương pháp quy nạp của logic học, dùng để khái quát hóa, mô hình hóa các mẫu định nghĩa cơ bản từ dữ liệu khảo sát cụ thể.

Timeline nghiên cứu trải qua quá trình từ năm 2013 đến khi hoàn thành và bảo vệ năm 2015, với đối tượng là ấn phẩm cách thời điểm nghiên cứu khoảng 9 năm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện thứ nhất: Cấu trúc vĩ mô của từ điển được tổ chức theo nguyên tắc kép. Nội dung cuốn sách được bố cục theo từng địa phương, mở đầu là Thủ đô Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, các địa phương còn lại xếp theo vần A, B, C. Như vậy tồn tại đồng thời hai nguyên tắc: nguyên tắc ưu tiên chính trị – hành chính cho 2 đơn vị đầu tiên, và nguyên tắc chữ cái abc cho phần còn lại. Ngoài bảng từ, cấu trúc tổng thể còn gồm thể lệ và quy tắc biên soạn, lời giới thiệu, hướng dẫn sử dụng, phụ lục và sách dẫn.

Phát hiện thứ hai: Bảng mục từ được phân loại theo 5 tiêu chí nội dung. Khảo sát cho thấy 1.186 mục từ được tổ chức thành năm nhóm: (a) địa danh hành chính; (b) địa danh gắn với chiến dịch, cuộc khởi nghĩa; (c) địa danh là căn cứ địa cách mạng — như Đồng Tháp Mười, Địa đạo Củ Chi, ATK Thái Nguyên; (d) địa danh mang tên nước ngoài, chiếm số lượng hạn chế, chủ yếu do Pháp du nhập trong quá trình đô hộ như Andecxen, cầu Ia Toove; (e) địa danh phản ánh từ cổ, từ lịch sử như Ải Quan, Ái Châu, Châu Diên.

Phát hiện thứ ba: Cấu trúc vi mô gồm 5 thành phần nhưng không bắt buộc đủ. Một mục từ đầy đủ bao gồm: đầu mục từ; định nghĩa và nội dung giải thích; minh họa, ảnh, bản đồ; thư mục và xuất xứ tư liệu; tên tác giả biên soạn. Trên thực tế, dung lượng chênh lệch rất lớn — có mục từ chỉ vài ba chục kí hiệu in, có mục từ tới vài chục nghìn kí hiệu in, tức chênh nhau khoảng 1.000 lần. Mục từ A1 (tên Pháp: Éliane) là ví dụ điển hình cho nhóm mục từ dài, tích hợp dày đặc thông tin định lượng: đồi Phu Lang Chương cao 503m, cách sở chỉ huy tướng Đờ Caxtơri 300m về phía đông, khối bộc phá 1.000 kg, trung đoàn 174 thuộc đại đoàn 316 chiếm được 2/3 cứ điểm trong đêm 30 rạng 31/3/1954.

Phát hiện thứ tư: Từ điển bách khoa loại trừ hai phương pháp định nghĩa. Trong sáu phương pháp định nghĩa được dùng ở từ điển giải thích tiếng Việt (phân tích, dùng từ bao, dùng từ đồng nghĩa, dùng từ trái nghĩa, chỉ dẫn, nêu chức năng), từ điển bách khoa không sử dụng phương pháp định nghĩa bằng chỉ dẫn và phương pháp nêu chức năng của từ ngữ — tức loại bỏ khoảng 33% kho phương pháp, do không thu thập hư từ, đại từ, trợ từ, từ chỉ màu sắc, từ tượng thanh, tượng hình.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân của sự loại trừ nêu trên nằm ở bản chất đối tượng: từ điển bách khoa lấy sự vật, khái niệm làm đối tượng nên chỉ thu thập những từ có ý nghĩa biểu vật, biểu niệm cụ thể, không phụ thuộc vào nhân tố người sử dụng hay hoàn cảnh nói năng. Hệ quả là lời giải thích trong từ điển bách khoa sâu hơn, rộng hơn, nhưng cấu trúc vi mô lại đơn giản hơn từ điển giải thích — một nghịch lý đáng chú ý.

Dữ liệu về phân bố loại đầu mục từ có thể trình bày hiệu quả qua biểu đồ hình quạt thể hiện tỉ lệ năm nhóm địa danh, hoặc biểu đồ cột so sánh dung lượng trung bình theo nhóm. Sự chênh lệch dung lượng mục từ nên được mô tả bằng biểu đồ hộp để làm nổi bật độ phân tán. Bảng đối chiếu ba cột — từ điển giải thích, từ điển bách khoa, bách khoa thư — theo các tiêu chí chức năng, số lượng mục từ, độ rộng chủ đề, biên độ, sẽ giúp trực quan hóa vị trí trung gian của từ điển bách khoa.

So với các nghiên cứu trước, luận văn cho thấy một khoảng trống rõ rệt: công trình "Một số vấn đề từ điển học" năm 1997 tập hợp 9 bài viết đúc kết kinh nghiệm biên soạn, nhưng toàn bộ đều bàn về từ điển giải thích, không có tác giả nào đề cập tới từ điển bách khoa, nhất là vấn đề các kiểu định nghĩa. Kết quả của luận văn vì thế bổ khuyết trực tiếp cho khoảng trống này.

Một điểm thảo luận quan trọng khác là mâu thuẫn nội tại giữa tính khoa học và tính tiện dụng — hai đặc điểm cơ bản của từ điển. Tính khoa học đòi hỏi độ chính xác cao, trong khi tính tiện dụng đòi hỏi dễ hiểu, dễ tra cứu cho đông đảo người dùng ở trình độ khác nhau. Dung hòa mâu thuẫn này, theo tác giả, là "cả một nghệ thuật", và giải pháp thực tiễn chính là phương thức trình bày theo cấu trúc hai mặt.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình lập bảng mục từ trước khi biên soạn. Ban biên soạn cần nghiên cứu kĩ hệ thống phân loại khoa học và hình thành bảng cấu trúc chủ đề theo ngành, phân ngành, bộ môn, khái niệm, thuật ngữ, sự kiện, tổ chức, địa danh, nhân vật trước khi lập bảng mục từ tổng hợp. Mục tiêu đo lường được là bảo đảm không trùng lặp và không bỏ sót trên toàn bộ 1.186 mục từ; thời hạn thực hiện nên nằm trong giai đoạn chuẩn bị, chiếm khoảng 50% khối lượng công việc theo đánh giá của Hà Học Trạc (2004). Chủ thể thực hiện là Ban biên tập cùng Hội đồng khoa học chuyên ngành.

Thứ hai, thiết lập hệ thống chuyển chú xuyên suốt. Cần bổ sung và rà soát hệ thống chuyển chú nhằm nối liền các tri thức bị phân tách, giúp độc giả hệ thống hóa được tri thức liên quan tới một chủ đề. Với các cụm mục từ có quan hệ chặt như A1, C1, C2 trong tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, mỗi mục từ nên có tối thiểu 2–3 chuyển chú. Đơn vị chủ trì là bộ phận biên tập kĩ thuật, thực hiện ở khâu biên tập bản thảo.

Thứ ba, khắc phục tính ngẫu hứng và thiên kiến cá nhân trong biên soạn. Tác giả chỉ rõ nguy cơ thiếu khách quan, thiếu quan điểm tổng thể, biểu hiện thiên kiến, bản vị của một số người biên soạn. Giải pháp là áp dụng quy trình thẩm định chéo tối thiểu 2 vòng cho mỗi mục từ, kết hợp đối chiếu với nguồn tư liệu gốc đã được đánh giá, tổng kết. Chủ thể là Hội đồng thẩm định độc lập.

Thứ tư, cân đối tỉ lệ giữa các loại đầu mục từ. Vì thông qua tỉ lệ các loại đầu mục từ và cách sắp xếp có thể đánh giá phần nào cấu trúc và nội dung của cuốn từ điển, cần xác lập tỉ lệ mục tiêu cho từng nhóm trong 5 nhóm địa danh ngay từ giai đoạn thiết kế, đặc biệt tăng tỉ trọng nhóm địa danh mang tên nước ngoài hiện đang chiếm số lượng hạn chế.

Thứ năm, tăng cường thành phần minh họa. Bảng, ảnh, hình vẽ được bố trí xen kẽ trong bảng từ hoặc làm phụ lục giúp hiểu nghĩa thuật ngữ đầy đủ, chính xác và hệ thống hơn. Với các mục từ về trận đánh, nên chuẩn hóa mỗi mục từ dài kèm ít nhất 1 sơ đồ chiến thuật.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm biên soạn viên và biên tập viên từ điển bách khoa chuyên ngành. Đây là nhóm hưởng lợi trực tiếp nhất. Luận văn cung cấp bộ mẫu định nghĩa đã được khái quát hóa, mô hình hóa cùng danh mục 5 thành phần cấu trúc vi mô, có thể dùng làm checklist khi biên soạn. Trường hợp sử dụng cụ thể: khi xây dựng một cuốn từ điển bách khoa chuyên ngành mới quy mô tương đương 1.000–1.500 mục từ, có thể áp dụng trực tiếp khung phân loại 5 tiêu chí và quy trình lập bảng mục từ được trình bày.

Nhóm học viên, nghiên cứu sinh ngành Ngôn ngữ học và Từ điển học. Chương 1 của luận văn là một tổng thuật lý thuyết có hệ thống, bao quát từ Shcherba, Zgusta, Rey Debove đến Hoàng Phê, Chu Bích Thu, Nguyễn Văn Tu, Vũ Quang Hào, Phạm Hùng Việt. Trường hợp sử dụng: làm tài liệu tham khảo cho phần cơ sở lý thuyết của luận văn cùng hướng, tiết kiệm đáng kể thời gian tra cứu nguồn gốc lý thuyết trải dài hơn 70 năm từ 1940 đến 2015.

Nhóm giảng viên và học viên các học viện, nhà trường trong quân đội. Cuốn từ điển được khảo sát vốn là công trình làm cơ sở cho việc nghiên cứu, giảng dạy ở các học viện, nhà trường quân đội và chỉ đạo thực tiễn các đơn vị. Luận văn giúp nhóm này hiểu logic tổ chức tri thức của công cụ tra cứu mình đang dùng, từ đó khai thác hiệu quả hơn khi soạn bài giảng về lịch sử quân sự Việt Nam.

Nhóm nghiên cứu địa danh học và văn hóa vùng miền. Luận văn hệ thống hóa các quan điểm về địa danh theo hai hướng tiếp cận — hướng địa lý – văn hóa (Nguyễn Văn Âu) và hướng ngôn ngữ học (Lê Trung Hoa, Nguyễn Kiên Trường, Từ Thu Mai, Phạm Xuân Đạm) — đồng thời phân tích lớp yếu tố Hán Việt và yếu tố ngôn ngữ dân tộc thiểu số đi vào địa danh. Trường hợp sử dụng: nghiên cứu địa danh một tỉnh cụ thể, đối chiếu với các mẫu đã được phân tích.

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc vĩ mô và cấu trúc vi mô khác nhau như thế nào?

Cấu trúc vĩ mô là cấu trúc bảng từ — toàn thể các mục từ được sắp xếp theo trật tự xác định, tạo quan hệ dọc suốt từ đầu đến cuối quyển từ điển. Cấu trúc vi mô là thiết kế bên trong từng mục từ, gồm đầu mục từ và các thông tin giải thích, tạo quan hệ ngang. Mục từ vì thế là đơn vị kép: vừa thuộc cấu trúc vĩ mô, vừa thuộc cấu trúc vi mô.

2. Từ điển bách khoa khác bách khoa thư ở điểm nào?

Bách khoa thư hệ thống hóa toàn bộ tri thức cơ bản và chuyên sâu, dùng chủ yếu để giáo dục, tự học, tự nghiên cứu; số mục từ ít nhưng chủ đề rất rộng, biên độ dài. Từ điển bách khoa cung cấp thông tin vắn tắt phổ cập, dùng để tra cứu nhanh; số mục từ nhiều nhưng chủ đề hẹp, biên độ ngắn. Cuốn được khảo sát với 1.186 mục từ trên 458 trang thuộc loại thứ hai.

3. Vì sao định nghĩa trong từ điển không thể chính xác tuyệt đối như trong logic học?

Vì định nghĩa trong từ điển bản chất là giải thích nội dung khái niệm theo cách nói vòng, yêu cầu tự nhiên, dễ hiểu và tương đối chính xác. Nó phải phản ánh đúng sự tồn tại của ngôn ngữ tự nhiên với những nhập nhằng không tránh khỏi và những ranh giới không thể xác định rõ ràng, tuân theo một loại logic riêng gọi là logic mờ.

4. Nguyên tắc "dùng từ dễ giải thích từ khó" được hiểu cụ thể ra sao?

"Từ dễ" là những từ thông dụng, phổ biến, có sắc thái trung tính; "từ khó" là từ ít dùng, từ cũ, từ cổ, từ địa phương. "Cái đã biết" được hiểu là toàn bộ những từ có mặt trong cấu trúc vĩ mô, trừ chính mục từ đang giải thích. Do đó lời định nghĩa chỉ được dùng những từ đã thu thập trong quyển từ điển, tránh từ cổ, từ địa phương, và tuyệt đối không dùng chính từ đầu mục.

5. Định nghĩa trong từ điển có phải là một câu hoàn chỉnh không?

Không. Một tính chất cơ bản của định nghĩa tự nhiên là không bao giờ nó là một câu hoàn chỉnh. Định nghĩa thường là một ngữ, có hình thức nhóm từ hướng tâm, trong đó từ đóng vai trò "tâm" có chức năng ngữ pháp tương đương với từ đầu mục. Nghĩa là định nghĩa của một danh từ là một danh ngữ, của một động từ là một động ngữ.

Kết luận

  • Luận văn xác lập rằng bất kỳ cuốn sách công cụ nào cũng phải có cấu trúc hai mặt, và tính liên thông giữa hai mặt này là điều kiện bảo đảm tính chuẩn mực lẫn tính tiện dụng của từ điển.
  • Khảo sát toàn bộ 1.186 mục từ của ấn phẩm năm 2006 cho phép mô hình hóa các mẫu định nghĩa cơ bản và xác định 5 thành phần cấu trúc vi mô, trong đó không mục từ nào bắt buộc có đủ cả năm.
  • Từ điển bách khoa chuyên ngành loại trừ hai trong sáu phương pháp định nghĩa của từ điển giải thích, do đặc thù chỉ thu thập từ có ý nghĩa biểu vật, biểu niệm cụ thể.
  • Đóng góp chính: đây là công trình đầu tiên nghiên cứu vấn đề định nghĩa trong Từ điển Địa danh Lịch sử Quân sự, bổ khuyết khoảng trống mà công trình chuyên đề năm 1997 chưa chạm tới.
  • Kết quả có thể vận dụng trực tiếp để nâng cao chất lượng, bảo đảm nhất quán và tăng sức hấp dẫn cho các lần tái bản tiếp theo.

Hướng phát triển tiếp theo là mở rộng khảo sát sang các từ điển bách khoa chuyên ngành khác trong lực lượng vũ trang, đồng thời nghiên cứu ứng dụng công nghệ tin học vào biên soạn — xu hướng đã được giới từ điển học thế giới chú ý từ cuối thế kỉ XX. Độc giả quan tâm tới từ điển học và địa danh học Việt Nam nên tìm đọc toàn văn luận văn để khai thác chi tiết các mẫu định nghĩa đã được hệ thống hóa.