Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam hiện nay" được nghiên cứu sinh Phùng Thị Yến thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Bùi Nguyên Khánh. Đề tài thuộc ngành Luật kinh tế, mã số 9 38 01 07, hoàn thành năm 2022 tại Hà Nội.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Doanh nghiệp xã hội (DNXH) là mô hình tổ chức kinh tế - xã hội xuất hiện trên thế giới từ những năm 60 của thế kỷ XX và bắt đầu manh nha tại Việt Nam từ thập niên 80 dưới dạng các hợp tác xã tạo việc làm cho người khuyết tật, sau đó phát triển thành các mô hình như Trường Hoa Sữa, KOTO, Mai Handicrafts từ giữa thập niên 90. Khi Việt Nam trở thành quốc gia có thu nhập trung bình thấp từ năm 2010, các nguồn viện trợ ODA và tài trợ quốc tế từ các tổ chức phi chính phủ (NGO) suy giảm dần, đặt ra yêu cầu phải xã hội hóa các nguồn lực để giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường.
Mặc dù Luật Doanh nghiệp năm 2014 lần đầu tiên ghi nhận địa vị pháp lý của DNXH và tiếp tục được sửa đổi trong Luật Doanh nghiệp năm 2020, khung khổ pháp luật hiện hành vẫn còn bộc lộ nhiều khoảng trống. Các quy định pháp luật chủ yếu dừng lại ở việc đưa ra tiêu chí nhận diện mà chưa có các cơ chế đồng bộ về chính sách ưu đãi thuế, quản lý nguồn vốn tài trợ, kiểm soát nghĩa vụ tái đầu tư lợi nhuận, hay cơ chế chuyển đổi mô hình tổ chức. Nhận thức xã hội và của cơ quan quản lý nhà nước về bản chất lai (hybrid) của DNXH còn hạn chế, dẫn đến sự lúng túng trong thực thi. Do đó, việc nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về mặt lý luận, thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng đối với DNXH là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về DNXH và pháp luật về DNXH; phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật về DNXH ở Việt Nam hiện nay; từ đó đề xuất các phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về DNXH ở Việt Nam trong giai đoạn tới.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu, làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về DNXH và pháp luật về DNXH.
- So sánh, phân tích, đánh giá kinh nghiệm điều chỉnh pháp luật của một số quốc gia (Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Thái Lan, Trung Quốc, Hàn Quốc) về DNXH.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật về DNXH ở Việt Nam hiện nay.
- Phân tích, đánh giá thực tiễn thực thi pháp luật về DNXH ở Việt Nam hiện nay.
- Đề xuất các phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về DNXH ở Việt Nam trong thời gian tới.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của luận án được xây dựng tương ứng theo 3 nhóm nội dung chính:
| Nhóm nội dung |
Câu hỏi nghiên cứu |
Giả thuyết nghiên cứu |
| Vấn đề lý luận |
DNXH là gì? Đặc điểm, vai trò của DNXH? DNXH khác gì so với doanh nghiệp công ích và doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR)? Các loại hình DNXH? Pháp luật về DNXH là gì và nội dung quan hệ pháp luật của DNXH gồm những gì? |
Do những điều kiện lịch sử và kinh tế, đến nay ở Việt Nam chưa có cách tiếp cận đúng, có hệ thống về DNXH và pháp luật về DNXH. |
| Thực trạng pháp luật và thực tiễn |
Hiện nay pháp luật Việt Nam quy định về các vấn đề như khái niệm, hình thức pháp lý, quyền và nghĩa vụ đối với DNXH như thế nào? Khuôn khổ pháp lý dành cho DNXH đã đầy đủ chưa, có phù hợp với mục tiêu phát triển của DNXH hay không? Rào cản pháp lý và nguyên nhân là gì? |
Thực trạng pháp luật về DNXH còn nhiều bất cập, khoảng trống và chưa đủ khuôn khổ pháp lý cho DNXH phát triển. Thực tiễn hoạt động của DNXH và thực thi pháp luật về DNXH ở Việt Nam chưa phù hợp với mục tiêu phát triển của loại hình này. |
| Phương hướng và giải pháp |
Phương hướng hoàn thiện pháp luật về DNXH trong điều kiện hiện nay như thế nào? Trên nền tảng đó, pháp luật về DNXH ở Việt Nam cần hoàn thiện theo các nhóm giải pháp nào? |
Pháp luật về DNXH cần phải được hoàn thiện theo mục tiêu phát triển của DNXH mà trước hết là trên các tiêu chí: hình thức pháp lý, ưu đãi, hỗ trợ cho DNXH phát triển. |
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Doanh nghiệp xã hội, pháp luật về DNXH; kinh nghiệm điều chỉnh pháp luật và áp dụng pháp luật về DNXH ở một số quốc gia trên thế giới; thực tiễn pháp luật và áp dụng pháp luật về DNXH ở Việt Nam hiện nay.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Tập trung vào những vấn đề chung về DNXH và pháp luật về DNXH theo quan điểm quốc tế và Việt Nam; đi sâu vào khía cạnh địa vị pháp lý (quyền và nghĩa vụ) của DNXH; nghiên cứu pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật của một số quốc gia để rút ra bài học kinh nghiệm.
- Về không gian: Nghiên cứu thực trạng pháp luật và thực tiễn tại Việt Nam, đồng thời đối chiếu với pháp luật của Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Thái Lan, Trung Quốc và Hàn Quốc.
- Về thời gian: Giới thiệu quá trình phát triển của DNXH ở Việt Nam từ thập niên 80 của thế kỷ XX đến nay; trọng tâm phân tích sâu các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng chính sách, pháp luật hiện hành (trọng tâm giai đoạn từ khi ban hành Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định số 47/2021/NĐ-CP).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến đề tài theo các nhóm nội dung cụ thể:
Các nghiên cứu quốc tế
- Về khái niệm, đặc điểm và tinh thần doanh nhân xã hội: Công trình "The Meaning of Social Entrepreneurship" của Gregory Dees (1998, chỉnh sửa 2011) đã đặt nền móng phân biệt DNXH với các doanh nghiệp truyền thống, chỉ ra rằng doanh nhân xã hội lấy sứ mệnh xã hội làm trung tâm thay vì tối đa hóa lợi nhuận. John Elkington và Pamela Hartigan (2008) trong "The Power of Unreasonable People" làm rõ sự dịch chuyển chức năng xã hội từ khu vực công sang khu vực tư và khu vực thứ ba. David Bornstein (2007) trong "How to Change the World: Social Entrepreneurs and the Power of New Ideas" khẳng định vai trò của DNXH trong giải quyết các vấn đề thế kỷ XXI. Ofer Eldar (Đại học Yale) trong "The Role of Social Enterprise and Hybrid Organizations" xây dựng khái niệm DNXH thông qua chuỗi logic từ doanh nghiệp thương mại, tổ chức lai (hybrid organization) đến DNXH với điều kiện cốt lõi là cam kết giao dịch (commitment to transact) với nhóm thụ hưởng. Robert Katz và Antony Page trong "The Role of Social Enterprise" phân tích vai trò của tổ chức phi lợi nhuận và DNXH trong việc khắc phục các khiếm khuyết của thị trường.
- Về khía cạnh pháp lý và thể chế: Thomas Kelly trong "Law and Choice of Entity on the Social Enterprise Frontier" chỉ ra các thách thức pháp lý mà DNXH gặp phải như gọi vốn, cơ chế đóng băng tài sản (asset-locking), xây dựng thương hiệu và áp lực thuế. Dana Brakman Reiser qua các công trình "Theorizing Forms for Social Enterprise" và "Regulating Social Enterprise" lập luận rằng pháp luật cần thiết lập cấu trúc nghĩa vụ ủy thác để đảm bảo mục tiêu xã hội vượt lên trên mục đích kinh doanh. Eric Bidet và Eum Hyung-sik (2011) trong "Social Enterprise in South Korea: History and Diversity" phân tích khung pháp lý theo Đạo luật Xúc tiến DNXH năm 2006 của Hàn Quốc. Các tác giả khác như Keren G. Raz, J. Haskell Murray, Edward I. Hwang, Loyd Hitoshi Mayer, Josep R. Ganah, Mathew W. F. Doeringer cũng nghiên cứu về mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn lợi nhuận thấp (L3C) và chính sách thuế đối với tổ chức lai.
Các nghiên cứu tại Việt Nam
- Báo cáo nghiên cứu "Doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam – Khái niệm, bối cảnh và chính sách" (2012) do Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), Hội đồng Anh và Trung tâm Hỗ trợ Sáng kiến Phục vụ Cộng đồng (CSIP) công bố là tài liệu khảo sát toàn diện ban đầu, cung cấp bức tranh thực trạng nhưng chưa đi sâu vào phân tích pháp lý và hiện đã có những điểm không còn cập nhật với hệ thống pháp luật mới.
- Về mặt pháp lý, các đề tài nghiên cứu cấp cơ sở tại Đại học Luật Hà Nội của TS. Nguyễn Thị Yến (2017) về "Pháp luật về Doanh nghiệp xã hội và thực tiễn thi hành tại Việt Nam" và TS. Nguyễn Toàn Thắng (2017) về so sánh chế định DNXH quốc tế đã phân tích bản chất pháp lý của DNXH sau Luật Doanh nghiệp 2014.
- Các bài báo khoa học của Vũ Phương Đông (2012), Phan Thị Thanh Thủy (2015), Vũ Thị Hòa Như (2015), Nguyễn Thị Yến (2015, 2017), Nguyễn Thị Dung (2017), Bùi Nguyên Khánh (2013) đã phân tích các khía cạnh về quyền, nghĩa vụ, nhận diện tiêu chí DNXH, phân biệt DNXH với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và doanh nghiệp công ích.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Qua tổng quan, tác giả nhận định các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam đa phần mang tính đơn lẻ, chủ yếu tiếp cận dưới góc độ kinh tế học hoặc khảo sát thực trạng khi chưa có khung pháp lý hoàn chỉnh. Sau khi Luật Doanh nghiệp năm 2020 và Nghị định 47/2021/NĐ-CP được ban hành, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện và chuyên sâu về chế định pháp lý DNXH với tư cách là một chủ thể độc lập trong hệ thống pháp luật kinh tế. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống về việc định danh pháp lý rõ ràng, hoàn thiện cơ chế quản lý vốn tài trợ, chính sách ưu đãi tài chính và cơ chế chuyển đổi mô hình DNXH.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và các lý thuyết tiếp cận
Luận án được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, đường lối và chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, cùng lý thuyết về nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Bên cạnh đó, luận án vận dụng các lý thuyết chuyên ngành làm khung phân tích:
- Lý thuyết về Doanh nghiệp xã hội: Tiếp cận mô hình phổ DNXH và cấu trúc tổ chức lai kết hợp giữa mục tiêu xã hội và phương thức kinh doanh thương mại.
- Lý thuyết về thông tin bất cân xứng: Giải thích chức năng của DNXH trong việc giảm thiểu chi phí giao dịch và vận hành khi thị trường xuất hiện sự bất cân xứng thông tin nghiêm trọng giữa bên cung cấp và người thụ hưởng.
- Lý thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR): Làm cơ sở phân biệt giữa nghĩa vụ xã hội tự nguyện/pháp lý của doanh nghiệp thông thường với sứ mệnh xã hội cốt lõi của DNXH.
- Lý thuyết về doanh nghiệp công ích: Làm rõ sự khác biệt giữa khu vực dịch vụ công do Nhà nước thành lập, giao nhiệm vụ với các sáng kiến xã hội tự nguyện của khu vực tư nhân.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng hướng tiếp cận nghiên cứu định tính kết hợp phân tích đa ngành, liên ngành luật học và kinh tế học, thông qua các phương pháp cụ thể:
- Phương pháp phân tích: Sử dụng trong toàn bộ luận án để đánh giá, bình luận các quy định pháp luật thực định và dữ liệu thực tiễn về DNXH.
- Phương pháp tổng hợp: Rút ra các kết luận tổng quan, xây dựng các luận điểm lý luận và luận chứng cho hệ thống giải pháp đề xuất.
- Phương pháp đối chiếu – so sánh luật học: So sánh các quy định pháp luật và mô hình DNXH của Việt Nam với các hệ thống pháp luật tiêu biểu (Anh, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan) nhằm tìm kiếm các bài học kinh nghiệm tương thích.
- Phương pháp phân tích logic quy phạm: Rà soát tính thống nhất, đồng bộ, phát hiện các điểm mâu thuẫn, chồng chéo hoặc khoảng trống trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh DNXH tại Việt Nam.
- Phương pháp thống kê: Xử lý và đánh giá các dữ liệu, tài liệu thứ cấp thu thập được từ các cơ quan quản lý và các tổ chức nghiên cứu nhằm phản ánh khách quan thực trạng áp dụng pháp luật.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Nguồn tư liệu của luận án bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Luật Doanh nghiệp 2005, 2014, 2020; các nghị định hướng dẫn thi hành như Nghị định 56/CP, Nghị định 31/2005/NĐ-CP, Nghị định 96/2015/NĐ-CP, Nghị định 47/2021/NĐ-CP); các báo cáo chính thức của Ngân hàng Thế giới (2012), Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương, Hội đồng Anh, Tổ chức Hỗ trợ Sáng kiến Phục vụ Cộng đồng (CSIP); cùng các tài liệu, đạo luật chuyên ngành từ các quốc gia trên thế giới.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến DNXH theo các nhóm chủ đề: khái niệm, đặc điểm, vai trò, hình thức pháp lý, nội dung quan hệ pháp luật và chính sách hỗ trợ DNXH. Tác giả tiến hành phân tích, đánh giá những kết quả đã đạt được từ các nghiên cứu đi trước, chỉ rõ những nội dung còn bỏ ngỏ như sự thiếu thống nhất trong khái niệm pháp lý, sự thiếu hụt các quy định điều chỉnh hoạt động chuyển đổi loại hình DNXH, cũng như các rào cản trong quản lý vốn tài trợ và ưu đãi thuế. Trên cơ sở đó, chương này xác lập cơ sở lý thuyết (vận dụng lý thuyết DNXH, thông tin bất cân xứng, CSR, doanh nghiệp công ích) và xây dựng 3 cặp câu hỏi - giả thuyết nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về doanh nghiệp xã hội và pháp luật về doanh nghiệp xã hội
Chương 2 phân tích chuyên sâu các khía cạnh lý luận nền tảng của DNXH và pháp luật về DNXH:
- Khái niệm và đặc trưng của DNXH: Luận án tổng hợp các góc độ tiếp cận từ OECD, Chính phủ Anh (Chiến lược 2002), định nghĩa của CSIP và mô hình phân tích của Ofer Eldar. Theo Ofer Eldar, DNXH là một dạng tổ chức lai đặc thù xuất phát từ doanh nghiệp thương mại, có đóng góp trợ cấp xã hội và mang yếu tố then chốt là có "cam kết giao dịch đáng kể" (commitment to transact) với nhóm đối tượng thụ hưởng. Luận án đưa ra quan niệm riêng: DNXH là doanh nghiệp có mô hình hoặc dự án kinh doanh mà phần lớn lợi nhuận thu được dùng cho các mục tiêu xã hội, môi trường.
- Chức năng và vai trò của DNXH: Xác định hai chức năng cốt lõi là chức năng xã hội (đặt mục tiêu xã hội lên hàng đầu, công khai minh bạch) và chức năng kinh doanh (sử dụng kinh doanh và cạnh tranh bình đẳng làm công cụ thực hiện sứ mệnh xã hội, bảo đảm tính tự chủ tài chính bền vững).
Doanh nghiệp thương mại
- Phân biệt DNXH với các chủ thể pháp lý liên quan:
| Tiêu chí phân biệt |
Doanh nghiệp xã hội (DNXH) |
Doanh nghiệp công ích |
Doanh nghiệp thực hiện CSR |
Doanh nghiệp thông thường |
| Mục đích cốt lõi |
Giải quyết vấn đề xã hội/môi trường; tối đa hóa lợi ích xã hội |
Cung ứng dịch vụ, sản phẩm thiết yếu phục vụ công ích, quốc phòng, an ninh |
Tối đa hóa lợi nhuận kinh doanh kết hợp cải thiện cuộc sống cộng đồng |
Tối đa hóa lợi nhuận cho chủ sở hữu, cổ đông |
| Cơ chế hình thành |
Tự nguyện thành lập bởi các doanh nhân xã hội từ các sáng kiến cộng đồng |
Do Nhà nước thành lập, giao kế hoạch, đặt hàng theo giá/khung giá quy định |
Tự nguyện hoặc bắt buộc theo chuẩn mực đạo đức, quy định pháp luật |
Thành lập theo nhu cầu và cơ hội của thị trường |
| Phân phối lợi nhuận |
Tái phân bổ phần lớn lợi nhuận (tại VN tối thiểu 51%) cho mục tiêu xã hội |
Hoạt động chủ yếu không vì lợi nhuận, theo cơ chế tài chính nhà nước |
Tự nguyện trích một phần nhỏ hoặc lớn lợi nhuận tùy theo chiến lược |
Chia cổ tức, phân phối lợi nhuận cho các thành viên góp vốn |
| Quan hệ phương tiện - mục đích |
Kinh doanh là phương tiện để đạt mục tiêu xã hội |
Thực hiện nhiệm vụ nhà nước giao theo phương thức phi thương mại/bù đắp chi phí |
Đáp ứng trách nhiệm xã hội nhằm nâng cao uy tín, hỗ trợ kinh doanh |
Kinh doanh và phục vụ khách hàng nhằm đạt mục tiêu lợi nhuận |
- Lý luận về pháp luật điều chỉnh DNXH: Xác định sự cần thiết khách quan của việc điều chỉnh pháp luật nhằm tạo lập hành lang pháp lý an toàn, thúc đẩy nguồn lực xã hội hóa, bảo vệ quyền lợi của nhóm người yếu thế và kiểm soát rủi ro trục lợi chính sách. Pháp luật về DNXH bao gồm tổng thể các quy phạm điều chỉnh quan hệ thành lập, tổ chức quản trị, cơ chế huy động vốn, tiếp nhận tài trợ, phân phối lợi nhuận, ưu đãi thuế và thủ tục giải thể, chuyển đổi.
Chương 3: Thực trạng pháp luật về doanh nghiệp xã hội và thực tiễn áp dụng pháp luật về doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam hiện nay
Chương 3 phân tích thực trạng các quy định pháp luật thực định và đánh giá bức tranh thực tiễn thực thi tại Việt Nam:
- Thực trạng quy định pháp luật: Phân tích các tiêu chí xác định DNXH theo Điều 10 Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các quy định hướng dẫn tại Nghị định số 47/2021/NĐ-CP. Đánh giá các quy định liên quan đến quy trình đăng ký thành lập, quyền tiếp nhận tài trợ, nghĩa vụ duy trì tỷ lệ tái đầu tư tối thiểu 51% lợi nhuận, chế độ công khai thông tin định kỳ và các quy định về giải thể, chuyển đổi loại hình. Luận án chỉ ra sự thiếu đồng bộ giữa Luật Doanh nghiệp với Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, Luật Đất đai, Luật Đầu tư và các văn bản điều chỉnh hoạt động của các hội, quỹ từ thiện.
- Thực tiễn áp dụng và vận hành: Đánh giá số liệu và thực trạng hoạt động của các DNXH tại Việt Nam (thông qua danh mục bảng biểu số liệu giai đoạn 2015-2019 về số lượng DNXH, loại hình pháp lý, địa bàn hoạt động, lĩnh vực hoạt động, quy mô vốn chủ sở hữu, cơ cấu nguồn vốn vay/tài trợ, tình hình kinh doanh, số lượng việc làm tạo ra, các khó khăn khi tiếp cận nguồn vốn vay và tỷ lệ thụ hưởng các chương trình hỗ trợ của Nhà nước). Luận án phân tích thực tế nhiều DNXH hoạt động đan xen dưới hình thức tổ chức phi chính phủ (NGO) kết hợp công ty thương mại để tìm kiếm nguồn thu, gặp nhiều vướng mắc trong việc ghi nhận và giải ngân các khoản tài trợ quốc tế do thiếu quy chế rõ ràng.
Chương 4: Phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam
Chương 4 đề xuất hệ thống quan điểm, phương hướng và các nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Phương hướng hoàn thiện: Hoàn thiện pháp luật phải bám sát định hướng phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; bảo đảm sự cân bằng giữa khuyến khích, hỗ trợ sáng kiến xã hội với việc kiểm soát, minh bạch hóa hoạt động; tạo môi trường pháp lý bình đẳng, minh bạch; tương thích với các thông lệ và kinh nghiệm pháp lý quốc tế.
- Nhóm giải pháp về hoàn thiện quy định pháp luật:
- Chuẩn hóa và làm rõ khái niệm, tiêu chí định danh DNXH trong Luật Doanh nghiệp, tránh việc chỉ dừng lại ở các điều kiện chung chung.
- Xây dựng hoặc bổ sung quy chế pháp lý rõ ràng về chuyển đổi mô hình từ tổ chức phi lợi nhuận/NGO sang DNXH và ngược lại, bảo đảm nguyên tắc không làm thất thoát tài sản đã cam kết cho mục tiêu xã hội (cơ chế khóa tài sản - asset lock).
- Hoàn thiện khung khổ pháp luật thuế và tài chính: quy định rõ ràng mức miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp đối với phần lợi nhuận giữ lại tái đầu tư cho xã hội; thiết lập cơ chế pháp lý thuận lợi cho việc tiếp nhận viện trợ, tài trợ phi chính phủ và mô hình gọi vốn cộng đồng (crowdfunding).
- Đồng bộ hóa các văn bản pháp luật chuyên ngành liên quan đến đầu tư công, đấu thầu dịch vụ công để mở đường cho DNXH tham gia cung ứng dịch vụ công ích xã hội hóa.
- Nhóm giải pháp về nâng cao chất lượng thực thi:
- Đề xuất thành lập cơ quan chuyên trách hoặc bộ phận đầu mối thuộc cơ quan quản lý nhà nước để điều phối chính sách, hỗ trợ và giám sát hoạt động của DNXH.
- Tăng cường cơ chế giám sát xã hội, kiểm toán độc lập đối với việc thực hiện cam kết mục tiêu xã hội và tỷ lệ phân bổ lợi nhuận hằng năm.
- Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp, xã hội và cơ quan quản lý về vai trò của DNXH.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ bức tranh lý luận về DNXH và pháp luật về DNXH, phân tích rõ ràng cấu trúc bản chất của tổ chức lai dựa trên việc tích hợp mục tiêu xã hội với phương thức quản trị và kinh doanh thương mại.
- Xây dựng các tiêu chí khoa học phân định rạch ròi giữa DNXH với các chủ thể pháp lý lân cận, gồm doanh nghiệp công ích, doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR) và các doanh nghiệp thương mại truyền thống.
- Tổng hợp và phân tích có hệ thống kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia tiêu biểu (Anh, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan), chỉ ra các bài học về việc lựa chọn cấu trúc pháp lý chuyên biệt, cơ chế khóa tài sản và các chính sách ưu đãi tài chính phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp
- Đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật thực định điều chỉnh DNXH tại Việt Nam từ Luật Doanh nghiệp 2014 đến Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 47/2021/NĐ-CP, chỉ ra những điểm bất cập, thiếu đồng bộ giữa luật chung và luật chuyên ngành.
- Phản ánh thực tiễn thi hành pháp luật, nhận diện các rào cản thực tế về tiếp cận nguồn vốn tài trợ, thủ tục chuyển đổi loại hình và các vướng mắc trong chính sách ưu đãi thuế đối với DNXH tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ có tính khả thi, bao gồm việc sửa đổi các quy định pháp luật chuyên ngành, hoàn thiện chính sách ưu đãi tài chính - thuế, xây dựng cơ chế pháp lý chuyển đổi tổ chức và thiết lập cơ quan quản lý chuyên trách hỗ trợ DNXH.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Do DNXH tại Việt Nam là mô hình kinh tế mới, số lượng doanh nghiệp đăng ký chính thức với tư cách DNXH còn hạn chế so với số lượng thực tế hoạt động theo tinh thần DNXH, dẫn đến nguồn dữ liệu thứ cấp và số liệu thống kê thực chứng còn có những giới hạn nhất định.
- Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các khía cạnh địa vị pháp lý, quyền, nghĩa vụ và chính sách hỗ trợ trong luật kinh tế, chưa đi sâu phân tích toàn diện các quy định chi tiết về quản trị nội bộ chuyên sâu của từng loại hình công ty cổ phần hay công ty trách nhiệm hữu hạn chuyển đổi sang DNXH.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế pháp lý quản trị nội bộ và cơ chế bảo vệ quyền lợi của các cổ đông, thành viên góp vốn trong các mô hình DNXH có vốn đầu tư nước ngoài hoặc doanh nghiệp đại chúng có định hướng xã hội.
- Nghiên cứu xây dựng khung pháp lý chuyên biệt cho các quỹ đầu tư tác động xã hội (social impact funds) và cơ chế tài chính vi mô phục vụ riêng cho khu vực kinh tế xã hội tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cụ thể:
- Đối với cơ quan xây dựng pháp luật và hoạch định chính sách: Cung cấp các luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn phục vụ cho việc sửa đổi, bổ sung các đạo luật kinh tế chuyên ngành, luật thuế, luật đầu tư và xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan đến DNXH.
- Đối với công tác giảng dạy và nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo cho giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự, Quản trị Kinh doanh, Quản lý Kinh tế và Chính sách Công.
- Đối với cộng đồng doanh nghiệp và các tổ chức xã hội: Cung cấp cẩm nang phân tích pháp lý giúp các doanh nhân xã hội, tổ chức phi chính phủ định hướng mô hình tổ chức, quản lý nguồn vốn và thực thi đúng các cam kết pháp lý trong quá trình thành lập và hoạt động.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh nghiệp xã hội được phân biệt với doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR) như thế nào theo luận án?
Theo luận án, sự khác biệt căn bản nằm ở bản chất mục đích và quy trình tiếp cận:
- Về mục đích và sứ mệnh: DNXH lấy việc giải quyết vấn đề xã hội làm sứ mệnh cốt lõi ngay từ khi thành lập và công khai minh bạch điều này. Doanh nghiệp thực hiện CSR vẫn lấy việc tối đa hóa lợi nhuận làm mục tiêu hàng đầu, các hoạt động xã hội là phương tiện để thực hiện nghĩa vụ đạo đức/pháp lý hoặc gia tăng uy tín thương hiệu.
- Về phân phối lợi nhuận: DNXH cam kết tái phân bổ phần lớn lợi nhuận (theo luật Việt Nam là từ 51% trở lên) để phục vụ mục tiêu xã hội. Doanh nghiệp thực hiện CSR chỉ trích một phần lợi nhuận tùy nghi theo quyết định của chủ sở hữu hoặc cổ đông.
2. Tiêu chí xác định Doanh nghiệp xã hội theo pháp luật Việt Nam hiện hành gồm những gì?
Theo Điều 10 Luật Doanh nghiệp năm 2020 được luận án phân tích, DNXH phải đáp ứng đủ 3 tiêu chí:
- Là doanh nghiệp được đăng ký thành lập theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
- Mục tiêu hoạt động nhằm giải quyết vấn đề xã hội, môi trường vì lợi ích cộng đồng.
- Sử dụng ít nhất 51% tổng lợi nhuận hằng năm của doanh nghiệp để tái đầu tư nhằm thực hiện mục tiêu xã hội, môi trường như đã đăng ký.
3. Khái niệm "tổ chức lai" và "cam kết giao dịch" của Ofer Eldar được luận án vận dụng ra sao?
Luận án tiếp cận mô hình của Ofer Eldar để giải thích bản chất DNXH:
- Doanh nghiệp thương mại là tổ chức có phần lớn doanh thu đến từ việc bán hàng hóa, dịch vụ.
- Tổ chức lai là doanh nghiệp thương mại có đóng góp một khoản trợ cấp cho một nhóm thụ hưởng trong xã hội.
- Tổ chức lai trở thành DNXH khi tồn tại "cam kết giao dịch đáng kể" (commitment to transact) với nhóm thụ hưởng trong điều kiện nhóm này không thể giao dịch với các doanh nghiệp thương mại thông thường theo các điều khoản tiêu chuẩn của thị trường (ví dụ tổ chức tín dụng vi mô cam kết cho người khuyết tật vay vốn).
4. Những bất cập chính của pháp luật Việt Nam về DNXH được luận án chỉ ra là gì?
Luận án chỉ ra các bất cập chủ yếu:
- Pháp luật mới chỉ đưa ra tiêu chí nhận diện trong Luật Doanh nghiệp mà chưa có sự đồng bộ với hệ thống pháp luật thuế, dẫn đến DNXH không được hưởng ưu đãi thuế rõ ràng cho phần lợi nhuận tái đầu tư.
- Quy định về tiếp nhận tài trợ, vốn viện trợ phi chính phủ còn phức tạp, chồng chéo.
- Thiếu cơ chế pháp lý điều chỉnh việc chuyển đổi tổ chức giữa tổ chức phi chính phủ (NGO) và DNXH, cũng như thiếu chế tài kiểm soát việc chuyển đổi để bảo đảm giữ nguyên tài sản phục vụ mục tiêu xã hội.
- Chưa có cơ quan chuyên trách quản lý, dẫn đến sự lúng túng của các cơ quan đăng ký kinh doanh địa phương trong việc tiếp nhận và hỗ trợ DNXH.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Pháp luật về doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Phùng Thị Yến là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về chế định doanh nghiệp xã hội dưới góc độ luật kinh tế. Tác giả đã làm rõ cơ sở lý luận, phân tích toàn diện thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam trong mối tương quan so sánh quốc tế. Các phương hướng và nhóm giải pháp được luận án đề xuất có căn cứ khoa học, bám sát yêu cầu thực tiễn, đóng góp thiết thực cho việc hoàn thiện khuôn khổ pháp luật nhằm thúc đẩy sự phát triển của khu vực doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam.