Luận Văn Thạc Sỹ: Căn Cứ Ly Hôn Theo Pháp Luật Hôn Nhân và Gia Đình Việt Nam

Tải luận văn thạc sỹ chuyên sâu về căn cứ ly hôn theo pháp luật Việt Nam. Phân tích các quy định, thực tiễn áp dụng và kiến nghị hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2019

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh căn cứ ly hôn theo Luật Hôn nhân Gia đình

Ly hôn là một sự kiện pháp lý quan trọng, chấm dứt mối quan hệ vợ chồng và có ảnh hưởng sâu sắc đến các thành viên trong gia đình cũng như xã hội. Theo quy định tại Khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, ly hôn là “việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân”. Định nghĩa này khẳng định vai trò kiểm soát của Nhà nước đối với việc chấm dứt hôn nhân, đảm bảo quá trình diễn ra theo đúng trình tự pháp luật, bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Khác với quan niệm truyền thống xem ly hôn là điều cấm kỵ, pháp luật hiện đại thừa nhận ly hôn là một quyền nhân thân, một giải pháp cần thiết khi hôn nhân lâm vào bế tắc. Căn cứ ly hôn chính là những điều kiện, cơ sở pháp lý mà Tòa án dựa vào để quyết định có chấp nhận yêu cầu chấm dứt hôn nhân hay không. Các căn cứ này được xây dựng dựa trên thực trạng của mối quan hệ vợ chồng, nhằm xác định liệu cuộc hôn nhân có thực sự tan vỡ, đời sống chung không thể kéo dài, và mục đích hôn nhân không đạt được hay không. Một trong những điểm mới mang tính đột phá của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là lần đầu tiên đưa “yếu tố lỗi” vào như một căn cứ cụ thể để xem xét. Hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng không chỉ là nguyên nhân mâu thuẫn mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc để một bên yêu cầu ly hôn. Sự thay đổi này tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng hơn cho Tòa án, hạn chế việc ra phán quyết mang tính chủ quan, đồng thời thể hiện sự tiến bộ trong việc bảo vệ nạn nhân trong các mối quan hệ hôn nhân độc hại. Việc hiểu rõ các quy định này giúp các cá nhân có cái nhìn đúng đắn về quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó đưa ra quyết định phù hợp khi cuộc sống hôn nhân không còn hạnh phúc.

1.1. Phân biệt khái niệm ly hôn và căn cứ ly hôn pháp lý

Ly hôn là hành vi pháp lý làm chấm dứt quan hệ hôn nhân, được Tòa án công nhận bằng bản án hoặc quyết định có hiệu lực. Đây là kết quả cuối cùng của một quá trình tố tụng. Trong khi đó, căn cứ ly hôn là những điều kiện được quy định trong luật mà Tòa án phải xem xét để ra quyết định cho ly hôn. Cần phân biệt rõ “căn cứ ly hôn” với “động cơ” hay “lý do” ly hôn. Lý do có thể là những mâu thuẫn cá nhân, nhưng chỉ khi những mâu thuẫn đó đáp ứng các điều kiện pháp lý như “tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được” thì mới cấu thành căn cứ để Tòa án chấp thuận.

1.2. Vai trò của yếu tố lỗi trong quy định ly hôn mới nhất

Trước Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, pháp luật Việt Nam không đề cập trực tiếp đến yếu tố lỗi mà chỉ dựa vào thực trạng tan vỡ của hôn nhân. Tuy nhiên, luật mới đã bổ sung căn cứ ly hôn là “vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng”. Việc đưa yếu tố lỗi vào làm cơ sở pháp lý không chỉ giúp Tòa án có căn cứ rõ ràng hơn khi xét xử mà còn nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi bên trong việc duy trì hạnh phúc gia đình. Quy định này được xem là tiến bộ, phù hợp với thực tiễn khi bạo lực gia đìnhngoại tình là những nguyên nhân phổ biến gây đổ vỡ hôn nhân.

1.3. Lịch sử phát triển pháp luật về ly hôn tại Việt Nam

Pháp luật về ly hôn ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Thời phong kiến (Bộ luật Hồng Đức, Gia Long), việc ly hôn chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Nho giáo, với nhiều quy định bất bình đẳng cho phụ nữ. Thời Pháp thuộc, các bộ dân luật mang yếu tố lỗi vào làm căn cứ chính. Kể từ năm 1945, đặc biệt là với sự ra đời của các Luật HNGĐ năm 1959, 1986, 2000, và gần đây nhất là 2014, pháp luật đã dần hoàn thiện theo hướng tôn trọng quyền tự do, bình đẳng và bảo vệ các bên yếu thế trong quan hệ hôn nhân, phản ánh sự thay đổi của xã hội qua từng thời kỳ.

II. Các vướng mắc khi áp dụng căn cứ ly hôn tại Tòa án

Mặc dù Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 đã có những quy định tiến bộ, thực tiễn xét xử các vụ án ly hôn tại Tòa án nhân dân các cấp vẫn gặp không ít khó khăn và vướng mắc. Thách thức lớn nhất đến từ việc các quy định về căn cứ ly hôn vẫn còn mang tính định tính và trừu tượng. Việc xác định một cuộc hôn nhân đã rơi vào “tình trạng trầm trọng” hay chưa, liệu “đời sống chung không thể kéo dài” và “mục đích hôn nhân không đạt được” phụ thuộc rất nhiều vào nhận định chủ quan của Hội đồng xét xử (HĐXX). Điều này dẫn đến tình trạng áp dụng pháp luật thiếu thống nhất giữa các Tòa án, thậm chí trong cùng một Tòa án đối với những vụ việc có tình tiết tương tự. Một khó khăn khác là gánh nặng chứng minh. Bên yêu cầu đơn phương ly hôn có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ ly hôn để thuyết phục Tòa án. Tuy nhiên, việc thu thập bằng chứng cho các hành vi như bạo lực gia đình về tinh thần, hoặc hành vi ngoại tình thường rất khó khăn do tính riêng tư của quan hệ vợ chồng. Nhiều nạn nhân của bạo lực không dám lên tiếng hoặc không có bằng chứng rõ ràng, dẫn đến việc Tòa án không đủ cơ sở để chấp nhận yêu cầu ly hôn. Hơn nữa, quá trình hòa giải tại tòa án đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự đi sâu vào việc phân tích, tháo gỡ mâu thuẫn vợ chồng trầm trọng. Sự thiếu vắng các án lệ về ly hôn mang tính định hướng cũng là một khoảng trống, khiến các Thẩm phán thiếu nguồn tham khảo tin cậy khi đối mặt với các vụ việc phức tạp, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến phân chia tài sản khi ly hônquyền nuôi con sau ly hôn.

2.1. Khó khăn trong việc xác định tình trạng trầm trọng

Cụm từ “tình trạng trầm trọng” không được định nghĩa cụ thể trong văn bản pháp luật hiện hành. Nghị quyết 02/2000/NQ-HĐTP (dù đã hết hiệu lực nhưng vẫn được tham khảo) có hướng dẫn một số trường hợp, nhưng thực tế vẫn rất đa dạng. Việc đánh giá mức độ trầm trọng của mâu thuẫn thường dựa vào “niềm tin nội tâm” của Thẩm phán, có thể dẫn đến sự tùy tiện và thiếu khách quan. Một số Tòa án có xu hướng bác đơn nếu không có bằng chứng về bạo lực thể chất, bỏ qua các tổn thương về tinh thần.

2.2. Gánh nặng thu thập chứng cứ ly hôn cho các bên

Trong các vụ đơn phương ly hôn, bên khởi kiện phải chứng minh lỗi của phía bên kia. Việc thu thập chứng cứ ly hôn về hành vi bạo lực gia đình (nhất là bạo lực tinh thần, kinh tế) hay hành vi ngoại tình là một thách thức lớn. Các chứng cứ như tin nhắn, ghi âm có thể không được chấp nhận nếu thu thập trái phép. Điều này đặt người yếu thế, đặc biệt là phụ nữ, vào tình thế khó khăn khi muốn thoát khỏi một cuộc hôn nhân đổ vỡ.

2.3. Sự thiếu thống nhất trong thực tiễn xét xử các vụ án

Thực tiễn xét xử cho thấy có sự khác biệt lớn trong cách áp dụng pháp luật giữa các địa phương. Cùng một tình huống mâu thuẫn, có Tòa án chấp nhận cho ly hôn, nhưng Tòa án khác lại bác đơn với lý do mâu thuẫn chưa đến mức trầm trọng. Sự thiếu nhất quán này gây ra sự không chắc chắn về mặt pháp lý cho người dân và làm giảm niềm tin vào hệ thống tư pháp. Việc ban hành thêm các án lệ về ly hôn là cần thiết để hướng dẫn áp dụng pháp luật một cách thống nhất.

III. Bí quyết giải quyết thuận tình ly hôn theo Điều 55 Luật

Ly hôn không phải lúc nào cũng là một cuộc chiến pháp lý căng thẳng. Thuận tình ly hôn, được quy định tại Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, là một thủ tục ly hôn nhanh chóng và hòa bình, dựa trên sự tự nguyện và đồng thuận của cả hai vợ chồng. Đây được xem là giải pháp văn minh, giúp giảm thiểu tổn thương tinh thần cho các bên và con cái. Căn cứ chính để Tòa án nhân dân công nhận thuận tình ly hôn là “hai bên thật sự tự nguyện ly hôn”. Sự tự nguyện này phải được thể hiện một cách rõ ràng, không bị ép buộc, lừa dối hay cản trở. Tòa án có trách nhiệm kiểm tra ý chí thực sự của các bên trong quá trình giải quyết. Một yếu tố quan trọng không kém là các bên phải đạt được thỏa thuận về ba vấn đề cốt lõi: phân chia tài sản khi ly hôn, quyền nuôi con sau ly hôn, và nghĩa vụ cấp dưỡng (nếu có). Thỏa thuận này phải được lập trên cơ sở đảm bảo quyền lợi chính đáng của vợ và con. Nếu thỏa thuận không đảm bảo quyền lợi này, Tòa án có quyền can thiệp và giải quyết các vấn đề theo quy định của pháp luật. Ví dụ, nếu thỏa thuận về mức cấp dưỡng quá thấp, không đủ đảm bảo nhu cầu thiết yếu của con, Tòa án sẽ không công nhận. Quá trình hòa giải tại tòa án vẫn được tiến hành trong trường hợp thuận tình ly hôn, nhưng mục đích chính là để đoàn tụ. Nếu hòa giải đoàn tụ không thành, Tòa án sẽ ghi nhận sự tự nguyện ly hôn và các thỏa thuận của họ để ra quyết định công nhận. Thủ tục này thường đơn giản và ít tốn thời gian hơn so với đơn phương ly hôn, là lựa chọn ưu tiên khi mâu thuẫn vợ chồng trầm trọng nhưng cả hai vẫn có thể đối thoại một cách xây dựng.

3.1. Điều kiện công nhận sự tự nguyện thuận tình ly hôn

Để Tòa án ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn, điều kiện tiên quyết là sự tự nguyện của cả hai vợ chồng. Sự tự nguyện phải được thể hiện trong đơn yêu cầu và được xác nhận lại trong quá trình Tòa án giải quyết. Tòa án sẽ tiến hành hòa giải để chắc chắn rằng quyết định ly hôn không phải là một quyết định nóng vội và ý chí của các bên là hoàn toàn độc lập, không bị áp lực từ bất kỳ phía nào. Nếu một trong hai bên thay đổi ý kiến, vụ việc sẽ không còn là thuận tình ly hôn.

3.2. Thỏa thuận về quyền nuôi con và phân chia tài sản

Một thỏa thuận toàn diện là chìa khóa của thủ tục ly hôn thuận tình. Các bên phải thống nhất được ai sẽ là người trực tiếp nuôi con (quyền nuôi con sau ly hôn), quyền và nghĩa vụ của người không trực tiếp nuôi con, mức nghĩa vụ cấp dưỡng, và cách thức phân chia tài sản khi ly hôn. Thỏa thuận này phải hợp pháp, không trái đạo đức xã hội và đặc biệt phải đặt lợi ích của con cái lên hàng đầu. Nếu các bên không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết vụ việc như một vụ án ly hôn có tranh chấp.

3.3. Vai trò của hòa giải tại tòa án trong vụ việc dân sự

Trong các vụ việc thuận tình ly hôn, hòa giải tại tòa án là một bước bắt buộc. Mục đích chính của hòa giải là tạo cơ hội cho vợ chồng suy nghĩ lại và đoàn tụ. Thẩm phán sẽ phân tích nguyên nhân mâu thuẫn và hậu quả của việc ly hôn. Nếu các bên vẫn giữ nguyên ý định ly hôn, Tòa án sẽ tiến hành hòa giải về việc nuôi con và chia tài sản để ghi nhận sự thỏa thuận của họ. Hòa giải thành công giúp quyết định của Tòa án được ban hành nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí.

IV. Hướng dẫn chứng minh căn cứ đơn phương ly hôn hiệu quả

Đơn phương ly hôn, hay ly hôn theo yêu cầu của một bên, được quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Đây là trường hợp một bên vợ hoặc chồng yêu cầu chấm dứt hôn nhân khi không có sự đồng thuận của bên còn lại. Để Tòa án chấp nhận yêu cầu, người nộp đơn phải chứng minh được sự tồn tại của một trong các căn cứ ly hôn theo luật định. Căn cứ phổ biến nhất là khi hôn nhân lâm vào “tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được”. Điều này xảy ra khi một trong hai bên có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng. Để chứng minh hiệu quả, người yêu cầu cần thu thập và cung cấp các chứng cứ ly hôn xác thực cho Tòa án nhân dân. Các chứng cứ có thể bao gồm: kết luận giám định y khoa về thương tích do bạo hành, biên bản xử phạt hành chính của cơ quan công an về hành vi bạo lực, tin nhắn, email, ghi âm thể hiện sự đe dọa, lăng mạ, hoặc bằng chứng về việc ngoại tình (hình ảnh, video, lời khai người làm chứng). Việc lập vi bằng tại văn phòng Thừa phát lại cũng là một phương pháp hữu hiệu để ghi nhận các hành vi vi phạm. Một căn cứ đặc biệt khác là khi vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn. Trong trường hợp này, thủ tục ly hôn đơn giản hơn. Người yêu cầu chỉ cần cung cấp quyết định có hiệu lực của Tòa án tuyên bố người kia mất tích. Ngoài ra, luật cũng quy định trường hợp cha, mẹ có quyền yêu cầu ly hôn cho con mình khi người con bị bệnh tâm thần, không thể nhận thức và là nạn nhân của bạo lực gia đình. Đây là một quy định nhân văn, bảo vệ những người không có khả năng tự bảo vệ mình.

4.1. Căn cứ ly hôn do vi phạm nghiêm trọng quyền nghĩa vụ

Đây là căn cứ cốt lõi trong các vụ đơn phương ly hôn. Vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng có thể là hành vi ngoại tình, không chung thủy, không quan tâm, chăm sóc gia đình, hoặc các hành vi khác làm tổn hại nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm của đối phương. Người khởi kiện cần trình bày rõ các hành vi vi phạm này trong đơn và cung cấp các chứng cứ ly hôn kèm theo để chứng minh rằng mâu thuẫn vợ chồng trầm trọng và không thể hàn gắn.

4.2. Thủ tục ly hôn khi một bên bị Tòa án tuyên bố mất tích

Khi một người biệt tích từ 02 năm liền trở lên và đã áp dụng đầy đủ các biện pháp tìm kiếm nhưng không có tin tức, người có quyền lợi liên quan có thể yêu cầu Tòa án tuyên bố người đó mất tích. Sau khi có quyết định của Tòa án, người vợ hoặc chồng còn lại có quyền yêu cầu ly hôn. Căn cứ ở đây chính là quyết định tuyên bố mất tích của Tòa. Thủ tục ly hôn trong trường hợp này được giải quyết nhanh chóng vì luật đã quy định rõ ràng.

4.3. Trường hợp cha mẹ yêu cầu ly hôn cho con bị bệnh tâm thần

Đây là một quy định mới và tiến bộ, cho phép cha, mẹ hoặc người thân thích khác yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn thay cho người bị bệnh tâm thần hoặc bệnh khác đến mức không thể nhận thức, làm chủ hành vi. Điều kiện cần là người bệnh này phải là nạn nhân của bạo lực gia đình do người vợ/chồng của họ gây ra, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe. Quy định này bảo vệ quyền lợi của những người dễ bị tổn thương nhất trong xã hội.

V. Phân tích thực tiễn xét xử án lệ về ly hôn tiêu biểu

Thực tiễn xét xử các vụ án ly hôn tại Việt Nam cho thấy sự gia tăng đáng kể về số lượng trong những năm gần đây, đặc biệt tại các đô thị lớn. Thống kê của các Tòa án nhân dân chỉ ra nhiều nguyên nhân dẫn đến ly hôn, trong đó phổ biến nhất là mâu thuẫn vợ chồng trầm trọng do bất đồng quan điểm sống, bạo lực gia đình, ngoại tình, và các vấn đề liên quan đến kinh tế. Qua phân tích các bản án, có thể thấy HĐXX ngày càng chú trọng hơn đến việc xem xét, đánh giá toàn diện các chứng cứ ly hôn do các bên cung cấp. Tuy nhiên, việc đánh giá mức độ “trầm trọng” của mâu thuẫn vẫn còn là một thách thức. Trong nhiều vụ án, dù nguyên đơn trình bày về việc bị bạo hành tinh thần kéo dài, HĐXX vẫn có thể bác đơn nếu không có chứng cứ vật chất rõ ràng. Các án lệ về ly hôn, dù chưa nhiều, đã bắt đầu đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng xét xử. Ví dụ, các án lệ có thể làm rõ cách xác định tài sản chung, tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân khi có sự đóng góp không đồng đều, hoặc cách xác định quyền nuôi con sau ly hôn dựa trên nguyên tắc “vì lợi ích tốt nhất của con”. Các vụ án liên quan đến ngoại tình thường phức tạp trong việc chứng minh. Tòa án thường yêu cầu bằng chứng rõ ràng và không chỉ dựa vào lời khai một phía. Phán quyết của Tòa án không chỉ giải quyết về mặt hôn nhân mà còn phải xử lý các hậu quả pháp lý như phân chia tài sản khi ly hônnghĩa vụ cấp dưỡng, đòi hỏi sự cẩn trọng và công tâm từ phía HĐXX để đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho tất cả các bên.

5.1. Thống kê tỷ lệ ly hôn và các nguyên nhân phổ biến

Số liệu từ các nghiên cứu và báo cáo của ngành Tòa án cho thấy tỷ lệ ly hôn có xu hướng tăng, đặc biệt ở các cặp vợ chồng trẻ. Các nguyên nhân chính được ghi nhận bao gồm: mâu thuẫn vợ chồng trầm trọng (chiếm tỷ lệ cao nhất), ngoại tình, bạo lực gia đình, vấn đề kinh tế, và sự can thiệp của gia đình hai bên. Việc nhận diện đúng nguyên nhân giúp Tòa án, đặc biệt trong giai đoạn hòa giải tại tòa án, có phương pháp tiếp cận phù hợp, hướng tới việc hàn gắn nếu còn có thể.

5.2. Đánh giá của Hội đồng xét xử dựa trên chứng cứ ly hôn

Quyết định của HĐXX phụ thuộc rất lớn vào hệ thống chứng cứ ly hôn mà các bên cung cấp. Trong thực tiễn xét xử, HĐXX sẽ đánh giá tính hợp pháp, tính liên quan và tính xác thực của từng chứng cứ. Các chứng cứ như giấy khám sức khỏe, biên bản hòa giải tại địa phương, lời khai của người làm chứng, tin nhắn... đều được xem xét. Tuy nhiên, việc đánh giá tổng hợp các chứng cứ để kết luận hôn nhân có thực sự “không thể kéo dài” hay không vẫn là khâu then chốt và đòi hỏi kinh nghiệm của Thẩm phán.

5.3. Bài học từ các vụ án ly hôn có yếu tố ngoại tình

Các vụ án ly hôn do ngoại tình thường để lại nhiều bài học. Về mặt pháp lý, việc chứng minh hành vi này rất khó. Người khởi kiện cần có bằng chứng thuyết phục, tránh các hành vi vi phạm pháp luật trong quá trình thu thập chứng cứ. Về mặt xã hội, các vụ án này cho thấy sự xuống cấp về đạo đức và giá trị gia đình. Phán quyết của Tòa án không chỉ giải quyết quan hệ cá nhân mà còn mang tính răn đe, giáo dục, góp phần củng cố nền tảng gia đình trong xã hội.

VI. Top 3 kiến nghị hoàn thiện pháp luật về căn cứ ly hôn

Từ những phân tích về lý luận và thực tiễn xét xử, có thể thấy pháp luật về căn cứ ly hôn ở Việt Nam, dù đã có nhiều tiến bộ theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vẫn cần được tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của xã hội. Một số kiến nghị được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ hôn nhân. Thứ nhất, cần có những hướng dẫn chi tiết và cụ thể hơn về các khái niệm còn trừu tượng như “tình trạng trầm trọng”, “đời sống chung không thể kéo dài”, và “mục đích hôn nhân không đạt được”. Việc ban hành văn bản dưới luật hoặc các án lệ về ly hôn sẽ giúp thống nhất nhận thức và áp dụng pháp luật trên cả nước, hạn chế sự tùy tiện trong xét xử của Tòa án nhân dân. Hướng dẫn này nên bao gồm các ví dụ cụ thể về các hành vi được xem là vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng. Thứ hai, cần tiếp tục khẳng định và làm rõ hơn vai trò của yếu tố lỗi trong việc giải quyết các hậu quả của ly hôn, đặc biệt là trong phân chia tài sản khi ly hôn. Pháp luật nên có cơ chế ưu tiên bảo vệ bên không có lỗi, chẳng hạn như được chia phần tài sản nhiều hơn, nhằm răn đe các hành vi phá vỡ hạnh phúc gia đình như ngoại tình hay bạo lực gia đình. Cuối cùng, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến và giáo dục pháp luật về hôn nhân và gia đình trong cộng đồng, giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó xây dựng các mối quan hệ hôn nhân bền vững và có trách nhiệm.

6.1. Cần quy định rõ hơn về các căn cứ ly hôn định tính

Kiến nghị quan trọng hàng đầu là cần “lượng hóa” các tiêu chí định tính. Thay vì để Thẩm phán tự diễn giải “tình trạng trầm trọng”, pháp luật có thể đưa ra các dấu hiệu cụ thể hơn như: thời gian sống ly thân, tần suất xảy ra bạo lực, mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần được xác nhận bởi chuyên gia... Điều này sẽ tạo ra một bộ tiêu chí khách quan hơn cho Tòa án nhân dân khi ra phán quyết, đảm bảo tính công bằng và nhất quán.

6.2. Xem xét yếu tố lỗi khi phân chia tài sản cấp dưỡng

Hiện nay, nguyên tắc cơ bản khi phân chia tài sản khi ly hôn là chia đôi, có xem xét đến công sức đóng góp. Cần có quy định rõ ràng hơn về việc xem xét yếu tố lỗi của một bên (như bạo lực gia đình, ngoại tình) như một yếu tố bất lợi khi chia tài sản. Tương tự, yếu tố lỗi cũng có thể ảnh hưởng đến việc xác định nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ và chồng sau ly hôn. Điều này không chỉ đảm bảo công lý cho người bị hại mà còn có tác dụng phòng ngừa các hành vi tiêu cực.

6.3. Nâng cao hiệu quả hòa giải và tư vấn tâm lý gia đình

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cần tăng cường vai trò của các thiết chế xã hội. Thủ tục hòa giải tại tòa án cần được thực hiện một cách thực chất hơn, có thể kết hợp với các chuyên gia tâm lý. Việc phát triển các trung tâm tư vấn hôn nhân và gia đình chuyên nghiệp sẽ giúp các cặp vợ chồng giải quyết mâu thuẫn vợ chồng trầm trọng ngay từ khi mới phát sinh, hạn chế việc phải đưa nhau ra tòa và góp phần xây dựng xã hội lành mạnh.

04/10/2025
Căn cứ ly hôn theo pháp luật hôn nhân và gia đình việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CĂN CỨ LY HÔN 1. Khái niệm về ly hôn và căn cứ ly hôn 1. Khái niệm ly hôn Trong khoa học pháp lý nói chung, nếu hôn nhân được định nghĩa như là sự kết hợp giữa một người nam và một người nữ, được xác lập bằng việc kết hôn hợp pháp, để hai bên cùng chung sống và tạo lập một gia đình, thì ly hôn chính là hành vi pháp lý làm chấm dứt quan hệ hôn nhân đó4. Nói cách khác, ly hôn là việc chấm dứt quan hệ hôn nhân về mặt pháp lý khi cả vợ và chồng đều còn sống.

Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, tại khoản 14 Điều 3 Luật HNGĐ năm 2014 định nghĩa: “Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án”. Từ định nghĩa này có thể thấy pháp luật Việt Nam chấp nhận và thực hiện theo quan điểm thứ ba: ly hôn tự do dưới sự kiểm soát của Nhà nước. Khác với định nghĩa tại khoản 8 Điều 8 Luật HNGĐ năm 2000 rằng: “Ly hôn là chấm dứt quan hệ hôn nhân do Tòa án công nhận hoặc quyết định theo yêu cầu của vợ hoặc của chồng hoặc cả hai vợ chồng”, định nghĩa về ly hôn của pháp luật hiện hành có sự thay đổi cơ bản, mang tính chất chặt chẽ hơn, phản ánh tính quyền lực của nhà nước nói chung, cũng như phản ánh bản chất của ly hôn nói riêng là mang tính chất giai cấp, được khẳng định qua nội dung: “bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án". Tòa án là cơ quan duy nhất có thẩm quyền xét xử, có vai trò quan trọng trong việc đóng góp phần tuân thủ, chấp hành các quy định của pháp luật.

Phán quyết ly hôn của Tòa án thể hiện dưới hình thức bản án hoặc quyết định. Nếu cả hai vợ chồng thuận tình ly hôn, giải quyết với nhau được tất cả các nội dung sau khi ly hôn (quan hệ nhân thân, tài sản, con cái.) thì Tòa án công nhận ly hôn và ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn. Nếu vợ chồng mâu 4 Trường Đại học Luật TPHCM(2018), Giáo trình luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam, NXB Hồng Đức- Hội luật gia Việt Nam. 7 thuẫn, tranh chấp thì Tòa án xét xử và ra phán quyết ly hôn bằng bản án.

Tóm lại, ly hôn chính là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Ly hôn là một hiện tượng xã hội mang tính giai cấp sâu sắc và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi phong tục, tập quán và bị tác động bởi kinh tế - xã hội, văn hoá, đạo đức, tôn giáo và pháp luật. Tuy nhiên, ngoài những yếu tố kể trên, pháp luật khi muốn điều chỉnh về ly hôn còn phải xem xét những yếu tố thuộc về tâm sinh lý con người. Như vậy, có thể nói khi quy định ly hôn và những căn cứ cho ly hôn, nhà làm luật phải phụ thuộc và cân nhắc rất nhiều vào điều kiện kinh tế xã hội, văn hoá, đạo đức và chịu ảnh hưởng của yếu tố tâm sinh lý con người.

Do đó, quan niệm về hôn nhân ở mỗi quốc gia là khác nhau, dẫn đến việc quy định về ly hôn trong hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia cũng khác nhau. Trên thế giới có thể tạm chia thành ba quan điểm về ly hôn:6 (1) Cấm ly hôn: Quan điểm này được chấp nhận trong rất nhiều hệ thống luật nguyên sơ và được coi là nền tảng của luật giáo hội về gia đình. Nhiều nước Châu Âu chỉ mới từ b quan điểm này cách đây không lâu (ở Ý từ năm 1975, ở Tây Ban Nha từ năm 1982. Việc duy trì quan điểm này trong luật cận đại và đương đại của các nước chủ yếu vì lý do tôn giáo.

Theo đó, hôn nhân được xác lập và được duy trì chỉ nhờ vào sự ưng thuận lúc ban đầu, một khi đã ưng thuận kết hôn thì không thể thay đổi ý chí, nghĩa là phải chấp nhận cuộc sống chung cho đến cuối đời. Nói cách khác, một khi đã kết hôn thì không được ly hôn. (2) Tự do ly hôn: Trái ngược với quan điểm trên, hệ thống tự do ly hôn bắt đầu xuất hiện và được thiết lập trong luật La Mã thời kì cuối. Quan điểm này dựa trên lập luận rằng hôn nhân không thể được duy trì một khi vợ hoặc chồng hoặc cả hai không còn cảm thấy muốn chung sống cùng nhau.

Mỗi người đều có quyền tự do xác lập quan hệ hôn nhân thì cũng có quyền tự do chấm dứt quan hệ đó. Có hai hình thức tự do ly hôn: ly hôn do cả vợ và chồng cùng đồng thuận hoặc ly hôn đơn phương từ một phía.TS Hà Thị Liên Mai (2012), Giáo trình Luật hôn nhân và gia đình Việt Nam Phần 2 , Đại học Huế 8 (3) Ly hôn tự do dưới sự kiểm soát của Nhà nước: Đây được xem như là sự dung hoà giữa hai quan điểm trên. Nghĩa là, việc ly hôn vẫn xuất phát từ sự tự do lựa chọn của các bên trong quan hệ vợ chồng, nhưng chỉ được chấp nhận trong những trường hợp luật định. Nói cách khác, vợ hoặc chồng hoặc cả hai bên có thể đưa ra yêu cầu ly hôn, nhưng quyền quyết định cho phép ly hôn hay không lại thuộc về Tòa án, thông qua phán quyết của Thẩm phán, dựa trên cơ sở đánh giá tình trạng, mức độ nghiêm trọng trong quan hệ hôn nhân, sự thấu tình đạt lý, nguyên nhân mâu thuẫn v.

Như vậy, khi Thẩm phán xét thấy có căn cứ cho rằng việc ly hôn có thể ảnh hưởng bất lợi nghiêm trọng đối với cuộc sống sau ly hôn của một trong hai đương sự (hoặc cả hai) hoặc đối với các thành viên khác trong gia đình, so với việc tiếp tục quan hệ hôn nhân, thì Thẩm phán có quyền không chấp nhận đơn xin ly hôn và các bên phải tiếp tục duy trì quan hệ hôn nhân đó. Hệ thống ly hôn tự do dưới sự kiểm soát của Nhà nước cho phép cơ quan Nhà nước có thẩm quyền can thiệp vào sự hình thành suy nghĩ của vợ, chồng về vấn đề ly hôn đồng thời vẫn tôn trọng ý chí của vợ, chồng hoặc của cả hai về việc duy trì hay không duy trì cuộc sống chung. Ý nghĩa của việc ly hôn Ly hôn là một hiện tượng xã hội phức tạp. Xét từ góc độ xã hội học, nếu hôn nhân là hiện tượng bình thường thì ly hôn là hiện tượng bất bình thường, là mặt trái của hôn nhân.

Ly hôn chỉ là giải pháp sau cùng khi không còn khả năng hàn gắn lại cuộc sống vợ chồng, mục đích hôn nhân không đạt được. Trước đây, do ảnh hưởng của tư tưởng lạc hậu nên việc ly hôn được xem là bất bình thường, bị xã hội lên án. Đặc biệt đối với người phụ nữ, việc chủ động xin ly hôn là điều khó được chấp nhận. Tuy nhiên, trong xã hội ngày nay, cách nhìn nhận về ly hôn đã có phần thoáng hơn.

Ly hôn dần được xem là một hiện tượng bình thường của xã hội hiện đại. Khi xã hội thừa nhận quyền tự do kết hôn thì cũng đương nhiên cho phép tự do trong ly hôn. Quan hệ hôn nhân hiện đại với đặc điểm tồn tại lâu dài, bền vững cho đến suốt cuộc đời con người vì nó được xác lập trên cơ sở tình yêu thương, tự nguyện gắn bó giữa vợ chồng. Song, trong cuộc sống vợ chồng, vì nhiều lý do dẫn tới mâu thuẫn sâu sắc giữa vợ chồng đến mức không thể chung sống với nhau nữa, vấn đề ly hôn được đặt ra để giải phóng cho 9 vợ chồng và các thành viên khác thoát kh i mâu thuẫn gia đình.

Mọi vấn đề đều có hai mặt, ly hôn cũng không ngoại lệ. Mặt trái của ly hôn có thể để lại hậu quả nặng nề cho mỗi người trong cuộc và cho xã hội, kéo theo sự tranh chấp trong phân chia tài sản, nuôi con, gây chia rẽ quan hệ gia đình, gây ảnh hưởng trực tiếp tới đời sống và tương lai của các thành viên, đặc biệt là con chưa thành niên; bên cạnh đó, xã hội phải gánh chịu hậu quả nặng nề khi ly hôn xảy ra như tình trạng trẻ em phạm tội trong các gia đình ly hôn tăng nhanh do không nhận được đầy đủ tình yêu thương, quan tâm chăm sóc từ cha mẹ. Tuy nhiên, ở một khía cạnh khác, mặt tiến bộ của ly hôn là giải phóng cho mỗi cá nhân khi hôn nhân của họ đã thực sự không còn hạnh phúc, đây là việc làm mang tính nhân văn. Ly hôn là một trong những quyền cơ bản của con người, việc Nhà nước thừa nhận chế định ly hôn trong pháp luật là thể hiện sự đảm bảo cũng như tôn trọng quyền tự do định đoạt của vợ chồng, giúp họ giải quyết những bế tắc, xung đột trong đời sống hôn nhân.

Nhà nước kiểm soát ly hôn bằng pháp luật, mặc dù Nhà nước thừa nhận ly hôn là quyền dân sự gắn liền với nhân thân vợ chồng song cũng cần phải hiểu rõ về bản chất rằng đây không phải là quyền tuyệt đối. Nhà nước sẽ thực hiện quyền kiểm soát đối với hôn nhân nhằm hạn chế tối đa những hậu quả tiêu cực mà ly hôn để lại. Tòa án chấp nhận yêu cầu ly hôn của vợ chồng phải dựa vào thực chất quan hệ vợ chồng và phải phù hợp với các căn cứ ly hôn mà pháp luật quy định. Nhà nước ban hành các quy định pháp luật về căn cứ ly hôn, trường hợp ly hôn, về trình tự thủ tục ly hôn, về việc giải quyết hậu quả ly hôn.

Do đó nếu vợ chồng muốn được ly hôn phải tuân thủ các điều kiện, căn cứ ly hôn và các trình tự thủ tục ly hôn theo luật định. Mọi trường hợp vợ chồng xin ly hôn chỉ xét thấy có căn cứ ly hôn theo luật định là quan hệ vợ chồng đã đến mức “tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được” thì Tòa án mới giải quyết cho ly hôn. Ly hôn còn hướng đến bảo vệ các quyền lợi của phụ nữ và trẻ em, tạo sự công bằng cho xã hội. Vì khi xảy ra ly hôn, gia đình tan vỡ thì phụ nữ và trẻ em là những đối tượng dễ chịu nhiều tổn thương nhất.

Điều này thể hiện qua các quy định về hạn chế 10 quyền xin ly hôn của người chồng trong một số trường hợp nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ