Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng với khu vực và thế giới, kéo theo sự gia tăng đáng kể các hợp đồng thương mại có yếu tố nước ngoài và theo đó là các tranh chấp phát sinh. Tác giả dẫn liệu từ báo cáo khảo sát năm 2018 của Trường Luật Queen Mary, Đại học London (liên kết với Công ty Luật White & Case) cho thấy 97% người được khảo sát — gồm hành nghề luật và doanh nghiệp — xác nhận trọng tài quốc tế là phương thức giải quyết tranh chấp ưu tiên. Tại Việt Nam, báo cáo thường niên của VIAC ghi nhận 180 vụ tranh chấp được thụ lý năm 2018 — con số cao nhất trong 25 năm hoạt động của trung tâm này.

Tuy nhiên, thực trạng nổi bật là số lượng yêu cầu hủy phán quyết trọng tài tại Việt Nam ở mức khá cao, tòa án có sự bất đồng trong quan điểm tiếp cận pháp luật, dẫn đến nhiều trường hợp áp dụng căn cứ hủy tùy tiện. Điều này làm giảm niềm tin của thương nhân vào cơ chế trọng tài, bởi một khi phán quyết bị hủy, vụ tranh chấp trở về xuất phát điểm ban đầu, gây lãng phí thời gian, chi phí và cản trở hoạt động kinh doanh. Luật Trọng tài thương mại năm 2010 (Luật TTTM 2010) bộc lộ nhiều lỗ hổng trong giải thích và áp dụng các quy định về hủy phán quyết, không phù hợp với tinh thần của Luật mẫu UNCITRAL. Dù Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP được ban hành để hướng dẫn cụ thể hơn, câu hỏi về hiệu quả của văn bản này vẫn còn bỏ ngỏ.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định theo ba nhiệm vụ:

  1. Phân tích các căn cứ hủy phán quyết trọng tài tiêu biểu trong sự đối chiếu, so sánh giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật Singapore, đặt trong mối liên hệ với Luật mẫu UNCITRAL.
  2. Đánh giá và bình luận từ góc độ quy định pháp luật và thực tiễn xét xử của hai hệ thống pháp luật về từng căn cứ hủy tiêu biểu, từ đó rút ra những bất cập trong pháp luật Việt Nam.
  3. Đề xuất giải pháp nhằm khắc phục bất cập và hướng hoàn thiện trong việc xây dựng và áp dụng các căn cứ hủy phán quyết tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu là chế định hủy phán quyết trọng tài thương mại, tập trung vào các căn cứ hủy phán quyết là nội dung cốt lõi.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm: (i) về pháp luật quốc gia — Pháp lệnh TTTM 2003, Luật TTTM 2010, Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP (phía Việt Nam) và Đạo luật Trọng tài quốc tế năm 1994 sửa đổi năm 2002 (ĐLTTQT), Đạo luật Trọng tài năm 2001 sửa đổi năm 2002 (ĐLTT) (phía Singapore); (ii) về pháp luật quốc tế — Luật mẫu UNCITRAL năm 1985 sửa đổi năm 2006 và Công ước New York 1958; (iii) các quyết định giải quyết yêu cầu hủy phán quyết của tòa án hai quốc gia. Singapore được chọn làm đối tượng so sánh vì quan hệ thương mại Việt Nam – Singapore ngày càng mở rộng, SIAC được xếp hạng là trung tâm trọng tài quốc tế ưu tiên đứng đầu châu Á và đứng thứ ba thế giới (theo khảo sát Queen Mary 2018), với 402 vụ thụ lý trong năm 2018.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và lý thuyết

Khóa luận sử dụng Luật mẫu UNCITRAL về Trọng tài Thương mại Quốc tế năm 1985 (sửa đổi năm 2006) làm nền tảng lý thuyết xuyên suốt — đặc biệt là Điều 34 về căn cứ hủy phán quyết và Điều 36 về từ chối công nhận, thi hành. Luật mẫu được tác giả xác lập là điểm quy chiếu chung để đối chiếu đồng thời pháp luật Việt Nam và pháp luật Singapore.

Bên cạnh đó, các văn bản pháp lý được viện dẫn trực tiếp bao gồm: Công ước New York 1958 (Điều V và Điều VII); Luật TTTM 2010 (Điều 2, 3, 7, 18, 68, 69, 71); Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP; BLDS 2005 và BLDS 2015 (Điều 117, 122); BLTTDS 2015 (Điều 424); Đạo luật Trọng tài Thụy Điển 1999; Đạo luật Trọng tài Anh 1996; Đạo luật Trọng tài Đức 1998; Đạo luật Năng lực pháp lý Singapore 2008; Đạo luật về Luật Dân sự Singapore (Civil Law Act); Bộ luật Tư pháp Bỉ (2013, sửa đổi 2016); Đạo luật liên bang về Tư pháp quốc tế Thụy Sĩ 1987; Luật Trọng tài Trung Quốc 1994; Luật Trọng tài Nhật Bản 2003; Luật Trọng tài Liên bang Nga 2015.

Nguyên tắc "thẩm quyền – thẩm quyền" (competence – competence) theo Điều 16(1) Luật mẫu UNCITRAL, Mục 21(1) ĐLTT Singapore và Điều 43 Luật TTTM 2010; nguyên tắc res judicata về tính chung thẩm của phán quyết; điều khoản "quyền có lợi hơn" (more favorable right provision) tại Điều VII(1) Công ước New York — là những khái niệm lý thuyết nền tảng được khai thác xuyên suốt khóa luận.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp các phương pháp: phân tích – tổng hợp (phân tích từng quy định pháp luật và rút ra nhận định tổng hợp), so sánh pháp luật (đối chiếu quy định và thực tiễn xét xử của Việt Nam và Singapore trong liên hệ với Luật mẫu UNCITRAL), thống kê (dẫn số liệu về số vụ thụ lý của VIAC, SIAC), và bình luận án (phân tích các bản án, quyết định tòa án cụ thể của cả hai quốc gia).

Nguồn dữ liệu

Nguồn tài liệu gồm: văn bản pháp luật chính thức của Việt Nam, Singapore và quốc tế; quyết định công bố của tòa án Singapore (tra cứu qua cơ sở dữ liệu phán quyết Singapore từ năm 2016 đến tháng 3/2019); quyết định tòa án Việt Nam được công bố trên cổng thông tin bản án; báo cáo thường niên của VIAC và SIAC; các công trình khoa học gồm sách, tạp chí chuyên ngành và khóa luận, luận văn, luận án đã công bố.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về chế định hủy phán quyết trọng tài thương mại

Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ khóa luận, tập trung vào khái niệm, điều kiện và hậu quả pháp lý của việc hủy phán quyết.

Tác giả xác lập định nghĩa: hủy phán quyết trọng tài là việc tòa án, trên cơ sở xem xét đơn yêu cầu của một bên tranh chấp và chứng cứ chứng minh phán quyết thuộc căn cứ hủy luật định, ra quyết định hủy phán quyết nhằm loại bỏ hiệu lực pháp lý của phán quyết đó. Tính chung thẩm của phán quyết được phân tích qua nguyên tắc res judicata, được ghi nhận nguyên văn tại Điều 1476 Bộ luật Tố tụng dân sự Pháp.

Về đối tượng hủy, tác giả làm rõ sự phân biệt giữa "quyết định trọng tài" và "phán quyết trọng tài" trong Luật TTTM 2010, chỉ ra rằng cách tiếp cận của Luật TTTM 2010 hẹp hơn cả Công ước New York 1958 và Luật mẫu UNCITRAL khi yêu cầu đồng thời hai điều kiện: (i) giải quyết toàn bộ nội dung tranh chấp và (ii) làm chấm dứt tố tụng.

Về thời hiệu, khóa luận chỉ ra sự khác biệt đáng kể: Luật TTTM 2010 quy định 30 ngày, trong khi Luật mẫu UNCITRAL và nhiều quốc gia (Singapore, Đức, Nhật Bản, Bỉ, Thụy Điển) quy định 03 tháng. Tác giả kiến nghị nâng từ 30 ngày lên 45 ngày để đảm bảo cân bằng giữa quyền thu thập chứng cứ của bên yêu cầu hủy và tính hiệu quả của tố tụng trọng tài.

Về quyền từ bỏ yêu cầu hủy, tác giả giới thiệu cơ chế của Thụy Sĩ (Điều 192(1) Đạo luật liên bang về Tư pháp quốc tế), Bỉ (Điều 1718 Bộ luật Tư pháp), Thụy Điển, Liên bang Nga và Tunisia, từ đó kiến nghị pháp luật Việt Nam tiếp thu cơ chế này khi các bên đều không có quốc tịch, nơi cư trú, trụ sở kinh doanh hoặc tài sản tại Việt Nam.

Về cơ chế khắc phục sai sót, tác giả so sánh Điều 34(4) Luật mẫu UNCITRAL (không hạn định phạm vi khắc phục) với khoản 7 Điều 71 Luật TTTM 2010 (chỉ cho phép khắc phục sai sót tố tụng trong thời hạn không quá 60 ngày). Đạo luật Trọng tài Anh và Luật Trọng tài Trung Quốc được dẫn chiếu như các mô hình cho phép khắc phục rộng hơn, không hạn chế ở sai sót tố tụng.

Về hậu quả pháp lý, tác giả phân tích thực tiễn quốc tế khi phán quyết bị hủy vẫn có thể được công nhận và thi hành ở quốc gia khác căn cứ Điều VII(1) Công ước New York — cơ chế "quyền có lợi hơn" — thông qua các vụ điển hình: Société Hilmarton Ltd. v Société OTV [1994], Chromalloy Aeroservices v Arab Republic of Egypt (939 F.Supp 907, DDC 1996), Société PT Putrabali Adyamulia v Société Rena Holding [2007], Yukos Capital SARL v OJSC Oil Co.

Chương 2: Căn cứ hủy phán quyết trọng tài — So sánh giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật Singapore

Đây là chương trọng tâm, phân tích từng căn cứ hủy phán quyết theo từng tiểu mục so sánh song hành và đề xuất hướng hoàn thiện.

Đặc điểm hệ thống pháp luật Singapore: Tác giả nhấn mạnh điểm đặc thù của Singapore khi có đến hai đạo luật trọng tài song song — ĐLTTQT (cho trọng tài quốc tế) và ĐLTT (cho trọng tài nội địa). Tòa án có thẩm quyền giải quyết yêu cầu hủy là Tòa án cấp cao (High Court) theo Mục 48 và Mục 2 ĐLTT Singapore.

So sánh từng căn cứ hủy:

Căn cứ hủy Pháp luật Việt Nam (Luật TTTM 2010) Pháp luật Singapore (ĐLTTQT/ĐLTT) Luật mẫu UNCITRAL
Thỏa thuận trọng tài vô hiệu/không tồn tại Điểm a khoản 2 Điều 68; Điều 18 liệt kê 6 trường hợp vô hiệu Mục 48(1)(a)(i) ĐLTT; phân biệt năng lực và hiệu lực thỏa thuận Điều 34(2)(a)(i)
HĐTT vượt quá thẩm quyền Điểm c khoản 2 Điều 68; bao gồm cả trường hợp tranh chấp không thuộc Điều 2 LTTTM Mục 48(1)(a)(iv) ĐLTT; chỉ áp dụng khi HĐTT đã có thẩm quyền nhưng ra phán quyết vượt phạm vi thỏa thuận Điều 34(2)(a)(iii)
Thành phần HĐTT, thủ tục tố tụng không phù hợp Điểm b khoản 2 Điều 68 Mục 48(1)(a)(v) ĐLTT Điều 34(2)(a)(iv)
Chứng cứ giả mạo Điểm d khoản 2 Điều 68 Không có quy định tương ứng trực tiếp Không có quy định
Phán quyết trái trật tự công/nguyên tắc cơ bản của pháp luật Điểm đ khoản 2 Điều 68; tòa án chủ động xác minh Mục 48(1)(b)(ii) ĐLTT; "public policy" Điều 34(2)(b)(ii)

Căn cứ thỏa thuận trọng tài vô hiệu: Tác giả phân tích nguyên tắc "thẩm quyền – thẩm quyền" và chỉ ra nghịch lý: trong khi Singapore hiếm khi thụ lý yêu cầu hủy theo căn cứ này (chỉ có hai vụ trong giai đoạn 2016 – 3/2019, trong đó có vụ Jiangsu v Concord bị bác), Việt Nam lại rất thường xuyên áp dụng. Vụ Quyết định số 1898/2011/KDTM-QĐST của TAND TP. Hồ Chí Minh được phân tích như một trường hợp tòa án vận dụng đúng Điều 14 Luật Doanh nghiệp 2005 để xác định thẩm quyền ký kết thỏa thuận trọng tài. Về hình thức thỏa thuận, tác giả đối chiếu Phương án I và Phương án II của Điều 7 Luật mẫu UNCITRAL (sửa đổi 2006) với Mục 2 ĐLTTQT Singapore (sửa đổi 2012) và khoản 2 Điều 16 Luật TTTM 2010, kết luận cả Việt Nam và Singapore đều tiếp cận theo Phương án I.

Căn cứ HĐTT vượt quá thẩm quyền: Vụ CRW Joint Operation v PT Perusahaan Gas Negara (Persero) TBK [2011] 4 SLR 305 được phân tích chi tiết, theo đó Tòa án Phúc thẩm Singapore xác lập ba điều kiện để áp dụng căn cứ hủy này: (i) HĐTT đã có thẩm quyền qua thỏa thuận hợp lệ; (ii) phán quyết vượt quá hoặc không giải quyết các vấn đề được đưa ra trọng tài; (iii) phán quyết gây thiệt hại thực tế. Vụ AKM v AKN and another [2014] SGHC 148 cho thấy Tòa án cấp cao Singapore hủy phán quyết khi HĐTT tự mình quyết định vấn đề chưa được bên nào yêu cầu. Tác giả chỉ ra sự chồng chéo trong pháp luật Việt Nam khi cùng một tình huống có thể rơi vào cả điểm a và điểm c khoản 2 Điều 68.

Căn cứ thủ tục tố tụng: Tác giả ghi nhận đây là căn cứ có xu hướng gia tăng tại cả Việt Nam và Singapore, dẫn nguồn từ nghiên cứu của Ole Jensen (2015) về thực tiễn Singapore. Pháp luật Singapore (dẫn chiếu Luật mẫu UNCITRAL) chỉ đề cập đến vi phạm thỏa thuận của các bên, không hạn định cụ thể như Luật TTTM 2010 (chỉ giới hạn trong trường hợp "trái Luật TTTM 2010").

Căn cứ trật tự công: Đây là căn cứ duy nhất mà Luật TTTM 2010 quy định tòa án chủ động xác minh, không đòi hỏi bên yêu cầu chứng minh. Đây cũng là điểm khác biệt so với Singapore, nơi "public policy" được giải thích theo nghĩa hẹp dựa trên thông lệ quốc tế.


Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích chính

Qua so sánh song hành, tác giả xác định các bất cập nổi bật trong pháp luật Việt Nam:

  • Căn cứ thẩm quyền HĐTT (điểm c khoản 2 Điều 68) bị chồng chéo với căn cứ thỏa thuận vô hiệu (điểm a khoản 2 Điều 68) vì đều bao trùm trường hợp tranh chấp không thuộc thẩm quyền theo Điều 2 Luật TTTM 2010.
  • Thời hiệu 30 ngày quá ngắn so với chuẩn quốc tế (03 tháng), đặc biệt khi bên yêu cầu buộc phải thu thập chứng cứ kèm theo đơn.
  • Phạm vi khắc phục sai sót bị giới hạn ở sai sót tố tụng, hẹp hơn so với Luật mẫu UNCITRAL và nhiều quốc gia.
  • Căn cứ trật tự công mang tính chủ quan, thiếu tiêu chí cụ thể, dẫn đến áp dụng không thống nhất.
  • Khái niệm "nơi tuyên phán quyết" được dùng để xác định thẩm quyền tòa án nhưng không được định nghĩa rõ ràng, không đồng nhất với "nơi tiến hành trọng tài" của Luật mẫu, gây lúng túng trong thực tiễn.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp hoàn thiện:

Về căn cứ thẩm quyền HĐTT: Xóa bỏ sự chồng chéo giữa điểm a và điểm c khoản 2 Điều 68 Luật TTTM 2010; tiếp thu cách tiếp cận của Singapore và Luật mẫu — chỉ áp dụng căn cứ vượt thẩm quyền khi HĐTT đã có thẩm quyền hợp lệ nhưng phán quyết vượt phạm vi thỏa thuận.

Về căn cứ thành phần HĐTT và thủ tục tố tụng: Mở rộng phạm vi để bao gồm vi phạm cả thỏa thuận của các bên (không chỉ vi phạm Luật TTTM 2010), phù hợp với chuẩn của Luật mẫu UNCITRAL.

Về căn cứ trật tự công: Cụ thể hóa nội hàm "các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam", xây dựng tiêu chí giải thích thống nhất để tránh áp dụng quá rộng hoặc tùy tiện.

Ngoài ra, tác giả kiến nghị: nâng thời hiệu yêu cầu hủy lên 45 ngày; sử dụng thống nhất "nơi tiến hành trọng tài" thay vì "nơi tuyên phán quyết" khi xác định thẩm quyền tòa án; mở rộng phạm vi khắc phục sai sót cho HĐTT ra ngoài phạm vi tố tụng; ghi nhận cơ chế từ bỏ quyền yêu cầu hủy phán quyết có kiểm soát.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả chỉ ra rằng các công trình trước (Thái Nguyễn Hồng Nhung 2011; Huỳnh Quang Thuận 2016; Phan Thông Anh 2016; Đỗ Hữu Chiến 2017; Nguyễn Thị Thảo Vy 2018) đều chưa thực hiện so sánh chuyên sâu với một hệ thống pháp luật nước ngoài riêng biệt. Đặc biệt, pháp luật Singapore chưa từng xuất hiện trong các đề tài đã công bố. Khóa luận lần đầu tiên thực hiện đối chiếu có hệ thống giữa Việt Nam và Singapore trên cả hai phương diện quy định pháp luật và thực tiễn xét xử, từ đó rút ra hướng hoàn thiện cụ thể cho từng căn cứ hủy.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về phạm vi, khóa luận tập trung vào pháp luật Singapore và chỉ dẫn chiếu thêm pháp luật một số quốc gia khác (Anh, Pháp, Đức, Bỉ, Thụy Sĩ, Nhật Bản, Trung Quốc, Liên bang Nga) theo từng vấn đề cụ thể, chưa thực hiện so sánh toàn diện với nhiều hệ thống pháp luật ASEAN có liên quan. Các quyết định tòa án Việt Nam được phân tích giới hạn ở những vụ được công bố công khai, trong khi nhiều quyết định chưa được công bố có thể phản ánh thực tiễn đa dạng hơn. Về thời điểm, khóa luận sử dụng số liệu và quyết định đến tháng 5/2019, chưa phản ánh các sửa đổi pháp luật và án lệ về sau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng so sánh sang các quốc gia ASEAN khác có nền trọng tài phát triển (như Hồng Kông, Malaysia); nghiên cứu chuyên sâu hơn về căn cứ trật tự công trong bối cảnh thực tiễn xét xử tại Việt Nam sau khi có các văn bản hướng dẫn mới; hoặc nghiên cứu về hiệu lực của phán quyết đã bị hủy trong bối cảnh công nhận và thi hành theo Công ước New York.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên luật, đặc biệt chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại và Tư pháp Quốc tế, có thể sử dụng Chương 1 như tài liệu lý luận nền về chế định hủy phán quyết và Chương 2 như mô hình so sánh pháp luật ứng dụng.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh nghiên cứu về trọng tài thương mại quốc tế, đặc biệt những ai cần tiếp cận đồng thời quy định pháp luật và án lệ của Singapore về từng căn cứ hủy cụ thể.
  • Luật sư và người hành nghề trọng tài có thể tham khảo phần phân tích thực tiễn xét xử của tòa án hai quốc gia, cũng như phần so sánh thời hiệu và điều kiện yêu cầu hủy để tư vấn cho thân chủ.
  • Nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về hoàn thiện pháp luật trọng tài Việt Nam sẽ tìm thấy bộ khung so sánh chi tiết về từng căn cứ hủy, kèm theo các kiến nghị lập pháp có lý luận cụ thể.

Phần đáng tham khảo nhất về mặt học thuật là toàn bộ Chương 2, đặc biệt là mục phân tích căn cứ vượt thẩm quyền HĐTT qua án lệ Singapore (CRW v PGN; AKM v AKN) và mục so sánh hình thức thỏa thuận trọng tài giữa Luật mẫu UNCITRAL, pháp luật Singapore và Luật TTTM 2010.


Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao pháp luật Singapore được chọn để so sánh, thay vì Anh hay Pháp — hai quốc gia có nền trọng tài lâu đời hơn?

Tác giả lý giải dựa trên ba yếu tố thực tiễn: (i) quan hệ thương mại Việt Nam – Singapore ngày càng mở rộng; (ii) SIAC được khảo sát năm 2018 xếp đứng đầu châu Á và thứ ba thế giới về mức độ ưu tiên lựa chọn; (iii) Singapore có hệ thống pháp luật trọng tài đặc thù với hai đạo luật song song (ĐLTTQT và ĐLTT), tạo điều kiện so sánh phong phú hơn với Luật TTTM 2010 của Việt Nam.

2. Sự khác biệt cốt lõi giữa cách pháp luật Việt Nam và Singapore tiếp cận căn cứ hủy do HĐTT vượt thẩm quyền là gì?

Pháp luật Việt Nam (điểm c khoản 2 Điều 68 Luật TTTM 2010) áp dụng căn cứ này cho cả trường hợp HĐTT chưa có thẩm quyền (tranh chấp không thuộc Điều 2 Luật TTTM) lẫn trường hợp HĐTT đã có thẩm quyền nhưng phán quyết vượt phạm vi thỏa thuận. Singapore và Luật mẫu UNCITRAL chỉ áp dụng Điều 34(2)(a)(iii) cho tình huống thứ hai, tức HĐTT đã có thẩm quyền hợp lệ nhưng phán quyết lại giải quyết vấn đề ngoài phạm vi thỏa thuận hoặc bỏ sót vấn đề được đưa ra trọng tài — và còn đòi hỏi thêm điều kiện gây thiệt hại thực tế (theo án lệ CRW v PGN [2011] 4 SLR 305).

3. Điểm đ khoản 2 Điều 68 Luật TTTM 2010 về "các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam" có gì khác biệt so với các căn cứ hủy còn lại?

Đây là căn cứ duy nhất mà bên yêu cầu hủy không phải có nghĩa vụ chứng minh; thay vào đó, tòa án chủ động xác minh, thu thập chứng cứ để quyết định. Tất cả các căn cứ khác tại khoản 2 Điều 68 đều đặt nghĩa vụ chứng minh (burden of proof) cho bên nộp đơn, theo khoản 1 Điều 69 Luật TTTM 2010.

4. Tác giả kiến nghị thay đổi gì cụ thể về thời hiệu yêu cầu hủy phán quyết và lý do?

Tác giả kiến nghị nâng thời hiệu từ 30 ngày hiện hành lên 45 ngày. Lý do: Luật TTTM 2010 bổ sung thêm yêu cầu bên nộp đơn phải kèm theo chứng cứ chứng minh — khác với Pháp lệnh TTTM 2003 vốn chỉ yêu cầu "không đồng ý với quyết định trọng tài" — nhưng lại giữ nguyên thời hạn 30 ngày. Khoảng thời gian này quá ngắn để thu thập đủ chứng cứ, trong khi 03 tháng theo Luật mẫu và pháp luật Singapore lại có thể kéo dài tố tụng. Mức 45 ngày được tác giả đề xuất như một điểm dung hòa.

5. Vụ Société Hilmarton v Société OTV [1994] cho thấy điều gì về hậu quả pháp lý của phán quyết bị hủy trong bối cảnh quốc tế?

Vụ việc minh họa rằng một phán quyết đã bị hủy bởi Tòa Phúc thẩm Geneva (Thụy Sĩ) vẫn có thể được Tòa án tối cao Pháp cho thi hành, căn cứ vào Điều VII(1) Công ước New York 1958 (điều khoản "quyền có lợi hơn") và Điều 1502 Bộ luật Tố tụng dân sự Pháp. Tòa án Pháp lập luận phán quyết trọng tài quốc tế không được tích hợp vào trật tự pháp lý của quốc gia nơi tuyên, do đó vẫn tiếp tục tồn tại ngay cả sau khi bị hủy. Điều này cho thấy việc hủy phán quyết tại quốc gia nơi tiến hành trọng tài không đương nhiên ngăn cản việc công nhận và thi hành ở quốc gia thứ ba.


Kết luận

Khóa luận cung cấp một nghiên cứu so sánh có hệ thống về các căn cứ hủy phán quyết trọng tài thương mại giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật Singapore, đặt trong khuôn khổ Luật mẫu UNCITRAL và Công ước New York 1958. Thông qua phân tích quy định pháp luật và bình luận các quyết định tòa án cụ thể của cả hai quốc gia, tác giả xác định những bất cập còn tồn tại trong Luật TTTM 2010 liên quan đến từng căn cứ hủy tiêu biểu, đặc biệt là sự chồng chéo giữa các căn cứ, phạm vi quá hẹp của cơ chế khắc phục sai sót và thời hiệu yêu cầu không phù hợp với chuẩn quốc tế. Trên cơ sở kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn xét xử của Singapore — quốc gia có nền trọng tài phát triển và có mối quan hệ thương mại trực tiếp với Việt Nam — tác giả đề xuất các giải pháp hoàn thiện cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả cơ chế trọng tài Việt Nam và tăng niềm tin của các thương nhân vào phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.