Ý thức về cân bằng học và làm thêm của sinh viên ĐHQG TP.HCM

Tài liệu nghiên cứu Ý thức của sinh viên đại học quốcgia thành phố hồ chí minh về vấn đề cânbằng giữa học tập và làm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Báo chí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài thi cuối kỳ

2022

42
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. Lý do chọn đề tài

2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

2.1. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CÂN ĐỐI VIỆC HỌC VÀ LÀM THÊM CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TDTT ĐÀ NẴNG (25/8/2020)

2.2. ẢNH HƯỞNG CỦA VIỆC LỰA CHỌN CÔNG VIỆC LÀM THÊM ĐỐI VỚI VIỆC HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI

2.3. TÁC ĐỘNG CỦA VIỆC ĐI LÀM THÊM ĐẾN KẾT QUẢ HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ (19/06/2013)

3. Mục đích, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

3.1. Mục đích nghiên cứu

3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

5.1. Phương pháp luận

5.2. Phương pháp nghiên cứu

6. Ý nghĩa thực tiễn

II. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Về điều kiện xuất hiện vấn đề:

1.1.1. Điều kiện xã hội

1.1.2. Điều kiện bên trong

1.2. Định nghĩa ý thức

1.3. Nội dung cơ bản về ý thức

1.3.1. Nội dung cơ bản

1.3.2. Cấu tạo của ý thức

1.4. Định nghĩa sinh viên

1.5. Các yếu tố hình thành, tác động lên ý thức sinh viên

2. CHƯƠNG 2: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. Thực trạng vấn đề làm thêm của sinh viên khối ĐHQG TP. Ý thức của sinh viên về cân bằng giữa học tập và làm thêm

3. CHƯƠNG 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Đối với sinh viên

3.2. Đối với các trường ĐH

3.3. Đối với đơn vị tuyển dụng

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cân Bằng Học Tập và Làm Thêm Của Sinh Viên ĐHQG

Hiện nay, việc làm thêm cho sinh viên ĐHQG đã trở nên phổ biến, trở thành một xu hướng gắn liền với đời sống học tập và sinh hoạt. Hầu như, làm thêm trở thành mối quan tâm hàng đầu của sinh viên chỉ sau việc học. Các bạn làm thêm với nhiều mục đích khác nhau: trải nghiệm, trang trải chi phí sinh hoạt, học phí, tiết kiệm, hoặc chi tiêu cá nhân. Nhờ đi làm thêm, sinh viên tích lũy kinh nghiệm, cọ xát thực tế, học được những bài học mà trường lớp không thể dạy, đồng thời xây dựng nhiều mối quan hệ mới. Nhờ vậy, các bạn sẽ trưởng thành hơn, có cơ hội rèn luyện kỹ năng, tác phong nhanh nhẹn. Khi cầm trên tay đồng tiền do chính công sức mình làm ra, các bạn sinh viên sẽ biết quý trọng giá trị của đồng tiền và tiêu xài một cách hợp lý. Đặc biệt, việc làm thêm có tác động tích cực đối với học tập khi các sinh viên chọn việc làm thêm có liên quan đến chuyên ngành. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực đó, việc đi làm thêm của các bạn sinh viên cũng tồn tại nhiều vấn đề bất cập, ảnh hưởng đến sức khỏe, thời gian và đặc biệt là kết quả học tập. Vì sinh viên phải thực hiện cả hai công việc cùng lúc là đảm bảo việc học ở trường và hoàn thành công việc làm thêm, nên các bạn rất dễ bị mất cân bằng. Tình trạng mất cân bằng giữa học tập và làm thêm xảy ra rất nhiều ở các bạn sinh viên. Theo các công trình nghiên cứu, sinh viên lựa chọn đi làm thêm để kiếm thêm thu nhập. Điều này dễ hiểu vì mức sống ở thành thị cao hơn ở các khu vực tỉnh lân cận, một phần do phải tự chi trả phí sinh hoạt cá nhân và mức học phí của các trường đại học hiện nay ngày càng tăng. Tâm lý muốn đỡ đần gánh nặng tài chính cho gia đình của sinh viên dẫn đến số lượng các bạn sinh viên đi làm thêm cũng nhiều hơn.

1.1. Mục Đích và Lợi Ích Của Việc Làm Thêm Đối Với Sinh Viên

Sinh viên đi làm thêm với nhiều mục đích đa dạng, từ trang trải sinh hoạt phí đến tích lũy kinh nghiệm làm thêm trong quá trình học đại học. Một số sinh viên mong muốn tự lập tài chính, giảm bớt gánh nặng cho gia đình. Việc làm thêm cũng giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm như giao tiếp, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Nhiều bạn tìm kiếm cơ hội tăng thu nhập cho sinh viên ĐHQG, hoặc tìm việc làm thêm phù hợp với sinh viên ĐHQG để có thể áp dụng kiến thức đã học vào thực tế, củng cố kiến thức chuyên môn. Tuy nhiên, cần lưu ý lựa chọn công việc phù hợp để không ảnh hưởng đến kết quả học tập.

1.2. Thực Trạng Chung Về Tình Hình Việc Làm Thêm Của Sinh Viên ĐHQG

Theo khảo sát thực tế, tỷ lệ sinh viên ĐHQG tham gia việc làm thêm khá cao. Các công việc phổ biến bao gồm phục vụ nhà hàng, quán cà phê, gia sư, bán hàng, và làm việc trực tuyến. Nhiều sinh viên phải đối mặt với áp lực thời gian, cố gắng cân bằng giữa lịch học dày đặc và thời gian làm việc. Tình trạng áp lực học tập và làm việc của sinh viên ngày càng gia tăng, dẫn đến nhiều hệ lụy về sức khỏe tinh thần của sinh viên làm thêm. Bên cạnh đó, việc lựa chọn công việc không phù hợp cũng gây ảnh hưởng đến kết quả học tập.

II. Thách Thức và Vấn Đề Mất Cân Bằng Học Tập Làm Thêm

Việc cân bằng giữa học tập và làm thêm là một thách thức lớn đối với sinh viên ĐHQG. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc sắp xếp thời gian hợp lý giữa lịch học, bài tập, và giờ làm việc. Tình trạng thiếu ngủ, căng thẳng, và mệt mỏi kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thể chất của sinh viên. Áp lực tài chính cũng là một yếu tố gây căng thẳng, khiến sinh viên phải làm việc nhiều giờ hơn để kiếm thêm thu nhập. Điều này dẫn đến việc xao nhãng học tập, giảm hiệu quả học tập, và thậm chí bỏ lỡ các cơ hội học tập quan trọng. Ngoài ra, một số sinh viên còn gặp khó khăn trong việc hòa nhập với môi trường làm việc, đối mặt với các vấn đề như phân biệt đối xử, bóc lột sức lao động, hoặc quấy rối. Theo nghiên cứu của Nguyễn Phạm Tuyết Anh, Châu Thị Lệ Duyên & Hoàng Minh Trí (2012) khi khảo sát nhóm sinh viên đi làm thêm, phân loại về thời gian làm thêm thì kết quả cho thấy càng tăng số giờ làm thêm lên thì càng có nhiều trường hợp sinh viên bị giảm thời gian học trên lớp, giảm thời gian tự học và giảm cả thời gian học bài.

2.1. Ảnh Hưởng Tiêu Cực Của Việc Làm Thêm Quá Nhiều Đến Học Tập

Khi sinh viên dành quá nhiều thời gian cho việc làm thêm, thời gian dành cho học tập sẽ bị rút ngắn. Điều này dẫn đến việc không đủ thời gian để chuẩn bị bài vở, làm bài tập, và ôn thi. Hậu quả là kết quả học tập giảm sút, thậm chí có thể dẫn đến trượt môn hoặc phải học lại. Bên cạnh đó, việc thiếu ngủ và căng thẳng kéo dài cũng ảnh hưởng đến khả năng tập trung và ghi nhớ, khiến việc học trở nên khó khăn hơn. Theo số liệu khảo sát, có 66.67% (tương đương 32 người) chỉ ra rằng việc đi làm thêm “Khá ảnh hưởng” đến việc học.

2.2. Tác Động Đến Sức Khỏe Thể Chất và Tinh Thần Của Sinh Viên

Lịch trình làm việc dày đặc, thiếu ngủ, và áp lực tài chính có thể gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe. Sinh viên có thể bị suy nhược cơ thể, đau đầu, chóng mặt, và các bệnh về tiêu hóa. Về mặt tinh thần, sinh viên có thể cảm thấy căng thẳng, lo lắng, trầm cảm, và dễ bị kích động. Tình trạng này kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng hơn như rối loạn lo âu hoặc trầm cảm nặng. Cần chú ý đến sức khỏe tinh thần của sinh viên làm thêm.

2.3. Nguy Cơ Bị Lợi Dụng Bóc Lột Sức Lao Động Khi Làm Thêm

Một số sinh viên, đặc biệt là những người mới bắt đầu đi làm, có thể trở thành nạn nhân của tình trạng bóc lột sức lao động. Các chủ sử dụng lao động không trung thực có thể trả lương thấp hơn mức quy định, yêu cầu làm việc quá giờ, hoặc không đảm bảo các quyền lợi cơ bản của người lao động. Sinh viên cần trang bị kiến thức về luật lao động và các quy định liên quan để bảo vệ quyền lợi của bản thân.

III. Hướng Dẫn Quản Lý Thời Gian Hiệu Quả Cho Sinh Viên ĐHQG

Quản lý thời gian hiệu quả là chìa khóa để cân bằng giữa học tập và làm thêm. Sinh viên cần lập kế hoạch chi tiết cho từng ngày, từng tuần, và từng tháng, bao gồm cả thời gian học tập, làm việc, nghỉ ngơi, và các hoạt động cá nhân. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ quản lý thời gian như lịch, ứng dụng nhắc nhở, hoặc sổ tay cũng rất hữu ích. Ngoài ra, sinh viên cần học cách ưu tiên công việc, tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng nhất, và tránh lãng phí thời gian vào những việc vô bổ. Điều quan trọng là phải kiên trì thực hiện kế hoạch đã đề ra và điều chỉnh khi cần thiết.

3.1. Phương Pháp Lập Kế Hoạch Học Tập và Làm Việc Khoa Học

Sử dụng các công cụ lập kế hoạch như lịch điện tử (Google Calendar, Outlook Calendar), ứng dụng quản lý thời gian (Trello, Asana), hoặc sổ tay truyền thống. Xác định mục tiêu cụ thể cho từng ngày, từng tuần, và từng tháng. Chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành các bước nhỏ hơn để dễ dàng thực hiện. Đặt thời hạn cho từng nhiệm vụ và tuân thủ thời hạn đó. Xem xét và điều chỉnh kế hoạch thường xuyên để phù hợp với tình hình thực tế. Cần có thời gian biểu tối ưu cho sinh viên ĐHQG.

3.2. Bí Quyết Ưu Tiên Công Việc và Tránh Lãng Phí Thời Gian

Sử dụng ma trận Eisenhower (Urgent/Important) để phân loại công việc theo mức độ quan trọng và khẩn cấp. Tập trung vào những công việc quan trọng và khẩn cấp trước. Hạn chế tối đa việc trì hoãn công việc. Tránh xa các yếu tố gây xao nhãng như mạng xã hội, trò chơi điện tử, hoặc các cuộc trò chuyện vô bổ. Học cách nói 'không' với những yêu cầu không phù hợp với kế hoạch của bản thân.

3.3. Áp Dụng Các Kỹ Năng Quản Lý Thời Gian Cho Sinh Viên

Sử dụng kỹ thuật Pomodoro (làm việc 25 phút, nghỉ 5 phút) để tăng khả năng tập trung. Áp dụng nguyên tắc Pareto (80/20) để xác định những hoạt động mang lại hiệu quả cao nhất. Delegate (ủy thác) những công việc có thể cho người khác làm. Học cách quản lý stress và duy trì sức khỏe tinh thần. Phát triển kỹ năng quản lý thời gian cho sinh viên là vô cùng cần thiết.

IV. Bí Quyết Lựa Chọn Việc Làm Thêm Phù Hợp Cho Sinh Viên ĐHQG

Việc lựa chọn một công việc làm thêm phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo sự cân bằng giữa học tập và công việc. Sinh viên nên xem xét các yếu tố như thời gian làm việc, địa điểm làm việc, mức lương, và tính chất công việc. Ưu tiên những công việc có thời gian làm việc linh hoạt, gần trường, và phù hợp với chuyên ngành học. Tránh những công việc quá nặng nhọc, đòi hỏi nhiều thời gian, hoặc có môi trường làm việc độc hại. Ngoài ra, sinh viên nên tìm hiểu kỹ về công ty hoặc tổ chức trước khi quyết định làm việc để tránh bị lừa gạt hoặc bóc lột sức lao động.

4.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Một Công Việc Làm Thêm Phù Hợp

Thời gian làm việc: Ưu tiên những công việc có thời gian làm việc linh hoạt, có thể điều chỉnh theo lịch học. Địa điểm làm việc: Chọn những công việc gần trường hoặc gần nhà để tiết kiệm thời gian di chuyển. Mức lương: Đảm bảo mức lương phù hợp với công sức bỏ ra và đủ để trang trải các chi phí sinh hoạt. Tính chất công việc: Ưu tiên những công việc liên quan đến chuyên ngành học để tích lũy kinh nghiệm. Môi trường làm việc: Tìm hiểu về văn hóa công ty, đồng nghiệp, và cơ hội phát triển.

4.2. Top Các Công Việc Làm Thêm Lý Tưởng Cho Sinh Viên ĐHQG

Gia sư: Công việc linh hoạt, thu nhập ổn định, và giúp củng cố kiến thức. Cộng tác viên viết bài, dịch thuật: Phù hợp với sinh viên các ngành ngôn ngữ, báo chí, truyền thông. Nhân viên bán hàng, phục vụ: Giúp rèn luyện kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm. Thực tập sinh: Cơ hội áp dụng kiến thức vào thực tế và tích lũy kinh nghiệm chuyên môn. Làm việc tự do (freelancer): Linh hoạt về thời gian và địa điểm làm việc.

4.3. Nguồn Thông Tin Tìm Kiếm Việc Làm Thêm Uy Tín Cho Sinh Viên

Trung tâm giới thiệu việc làm của trường. Các trang web tuyển dụng uy tín (VietnamWorks, CareerBuilder, TopCV). Mạng lưới quan hệ cá nhân (bạn bè, người thân, thầy cô). Các hội nhóm sinh viên trên mạng xã hội. Các trang web, ứng dụng chuyên biệt cho sinh viên tìm việc làm.

V. Giải Pháp Giảm Stress và Cân Bằng Cuộc Sống Cho Sinh Viên

Áp lực học tập và làm việc có thể gây ra stress, ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần của sinh viên. Vì vậy, việc tìm kiếm các giải pháp giảm stress và cân bằng cuộc sống là rất quan trọng. Sinh viên nên dành thời gian cho các hoạt động thể thao, giải trí, và thư giãn. Tham gia các câu lạc bộ, đội nhóm, hoặc các hoạt động xã hội cũng là một cách tốt để kết nối với bạn bè và giảm căng thẳng. Ngoài ra, sinh viên nên tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè, hoặc các chuyên gia tư vấn khi cần thiết. Quan trọng nhất là phải học cách yêu thương bản thân, chấp nhận những khuyết điểm, và luôn giữ thái độ tích cực trong cuộc sống.

5.1. Phương Pháp Giảm Stress Hiệu Quả Cho Sinh Viên Làm Thêm

Tập thể dục thường xuyên (yoga, thiền, chạy bộ). Nghe nhạc, đọc sách, xem phim. Dành thời gian cho sở thích cá nhân. Chia sẻ những khó khăn với bạn bè, người thân. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia tư vấn.

5.2. Cách Xây Dựng Lối Sống Lành Mạnh Cân Bằng

Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng. Ngủ đủ giấc (7-8 tiếng mỗi đêm). Hạn chế sử dụng các chất kích thích (cà phê, thuốc lá, rượu bia). Tham gia các hoạt động thể thao, giải trí. Dành thời gian cho gia đình và bạn bè.

5.3. Tìm Kiếm Sự Hỗ Trợ Từ Gia Đình Bạn Bè và Cộng Đồng

Chia sẻ những khó khăn với gia đình, bạn bè. Tham gia các câu lạc bộ, đội nhóm, hoặc các hoạt động xã hội. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia tư vấn của trường. Tham gia các diễn đàn trực tuyến để chia sẻ kinh nghiệm và nhận lời khuyên.

VI. Tương Lai Của Việc Cân Bằng Học Tập và Làm Thêm Của SV ĐHQG

Trong tương lai, việc cân bằng giữa học tập và làm thêm sẽ tiếp tục là một vấn đề quan trọng đối với sinh viên ĐHQG. Với sự phát triển của nền kinh tế và thị trường lao động, sinh viên sẽ có nhiều cơ hội làm thêm hơn, nhưng cũng phải đối mặt với nhiều áp lực hơn. Để thành công trong việc cân bằng giữa học tập và làm thêm, sinh viên cần trang bị cho mình những kỹ năng cần thiết như quản lý thời gian, giao tiếp, giải quyết vấn đề, và làm việc nhóm. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ gia đình, nhà trường, và cộng đồng để tạo ra một môi trường học tập và làm việc lành mạnh.

6.1. Xu Hướng Thay Đổi Trong Thị Trường Lao Động Cho Sinh Viên

Sự gia tăng của các công việc làm việc từ xa (remote jobs) và làm việc tự do (freelance). Yêu cầu ngày càng cao về kỹ năng mềm và kinh nghiệm làm việc thực tế. Sự phát triển của các ngành công nghiệp mới như công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, và thương mại điện tử.

6.2. Vai Trò Của Nhà Trường Trong Việc Hỗ Trợ Sinh Viên

Cung cấp các khóa học và hội thảo về quản lý thời gian, kỹ năng mềm, và tìm kiếm việc làm. Thành lập trung tâm giới thiệu việc làm uy tín. Tạo ra môi trường học tập và làm việc lành mạnh, hỗ trợ sinh viên. Cung cấp học bổng và hỗ trợ tài chính cho sinh viên ĐHQG.

6.3. Lời Khuyên Cho Sinh Viên Để Thành Công Trong Tương Lai

Không ngừng học hỏi và phát triển bản thân. Nắm vững kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm. Xây dựng mạng lưới quan hệ rộng rãi. Luôn giữ thái độ tích cực và sẵn sàng đối mặt với thử thách. Tận dụng kinh nghiệm làm thêm trong quá trình học đại học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/09/2025
Ý thức của sinh viên đại học quốcgia thành phố hồ chí minh về vấn đề cânbằng giữa học tập và làm thêm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Về điều kiện xuất hiện vấn đề: 1. Điều kiện xã hội Hiện nay, các trường đại học công lập và tư thục đều có mức học phí tăng dần qua các năm. Đặc biệt là các trường đại học thuộc khối ĐH Quốc gia TP.

Những trường đại học thuộc khối ĐH Quốc gia TP. HCM luôn luôn là mơ ước của nhiều bạn sinh viên vì chất lượng giảng dạy tốt và học phí khá rẻ. Tuy nhiên, thời gian gần đây, hầu hết các trường đại học của ĐH Quốc gia TP. HCM đã chuyển qua tự chủ kinh tế (6/7 thành viên thực hiện tự chủ, trừ trường ĐH An Giang), khiến cho học phí tăng vọt.

Cộng với đó, mức sống ở TP. HCM cao hơn nhiều so với tỉnh thành khác. Theo trang phân tích dữ liệu về chỉ số chi phí sinh hoạt, chất lượng cuộc sống Numbeo (2022), TP. HCM đang là thành phố có chi phí sinh hoạt đắt đỏ nhất Việt Nam và xếp ở vị trí thứ 9/20 thành phố có chi 14 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 phí sinh hoạt cao nhất khu vực Đông Nam Á.

Điều này vô hình trung tạo áp lực lên tất cả sinh viên đang học tập và sinh sống tại TP. HCM, không chỉ đối với sinh viên ngoại tỉnh mà ngay cả sinh viên có hộ khẩu thường trú tại TP. HCM cũng không tránh khỏi áp lực đó. Học phí và sinh hoạt phí đều tăng dần theo thời gian khiến các bạn sinh viên xuất hiện nỗi lo về tiền bạc.

Cũng vì vậy, ngày càng có nhiều sinh viên quan tâm đến chuyện đi làm thêm, thậm chí ưu tiên đi làm hơn cả đi học. Điều kiện bên trong Bên cạnh những điều kiện từ ngoài xã hội, còn có điều kiện xuất phát từ chính bản thân mỗi sinh viên. Khi bước đến ngưỡng cửa đại học đồng nghĩa đã bước một chân đến giai đoạn của sự trưởng thành và độc lập cuộc sống. Nhiều bạn sinh viên có hoàn cảnh gia đình khá khó khăn, để duy trì việc học với mức học phí và sinh hoạt phí luôn tăng lên mỗi năm, các bạn buộc phải tìm thêm việc làm ngoài giờ để trang trải phụ giúp gia đình.

Hoặc đối với những bạn sinh viên có hoàn cảnh gia đình khá giả, các bạn cũng sẽ có nhu cầu tự lập, muốn kiếm nguồn thu nhập riêng, muốn được tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm giao tiếp xã hội, những thôi thúc đó cũng sẽ khiến các bạn lựa chọn đi làm thêm. Có rất nhiều điều kiện khiến cho hiện tượng sinh viên đi làm thêm ngày một phổ biến. Các điều kiện ấy có thể xuất phát từ xã hội, từ gia đình hoặc từ bản thân các bạn sinh viên. Dù lý do xuất phát từ đâu thì việc các sinh viên có ý thức tự lập, không phụ thuộc vào gia đình cũng là một điều đáng khen ngợi.

Việc đi làm thêm là điều hữu ích, giúp cho các bạn trưởng thành hơn, có nhiều trải nghiệm hơn, đặc biệt tự tin hơn sau khi ra trường. Tuy nhiên, vì những lợi ích đó, nhiều sinh viên đã bắt đầu xem trọng việc đi làm thêm, bỏ bê cả sách vở và lơ là chuyện trường lớp. Điều đó đặt ra câu hỏi, liệu sinh viên có ý thức được tầm quan trọng của việc phải cân bằng giữa học tập và làm thêm không? 15 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail. Định nghĩa ý thức Theo C.Ăngghen (2002): “Ý thức (consciousness) là sự phản ánh năng động, sáng tạo thế giới khách quan vào đầu óc con người, là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.

Ý thức là toàn bộ sản phẩm những hoạt động tinh thần của con người, bao gồm những tri thức, kinh nghiệm, những trạng thái tình cảm, ước muốn, hy vọng, ý chí niềm tin,. của con người trong cuộc sống. Ý thức là sản phẩm của quá trình phát triển của tự nhiên và lịch sử - xã hội, là kết quả của quá trình phản ánh thế giới khách quan vào trong đầu óc của con người”. Nghĩa rộng: Ý thức là tinh thần, tư tưởng của con người như ý thức tổ chức kỷ luật, ý thức đoàn, ý thức lớp… Nghĩa hẹp: Theo C.Ăngghen (2002): “Ý thức là một khái niệm được dùng để chỉ một cấp độ đặc biệt trong tâm lý con người.

Ý thức là hình thức phản ánh tâm lý cao nhất chỉ riêng con người mới có, phản ánh bằng ngôn ngữ, là khả năng con người hiểu được các tri thức mà con người đã tiếp thu được (là tri thức về tri thức, phản ánh của phản ánh)”. Nội dung cơ bản về ý thức 2. Nội dung cơ bản 16 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 Theo C.Ăngghen (2002): “Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan. Những nội dung mà ý thức đều xuất phát từ thực tế, những yếu tố xuất hiện trong thực tế sẽ là cơ sở để ý thức được hình thành.

Sự phản ánh ý thức là sáng tạo, vì nó bao giờ cũng do nhu cầu thực tế cần sử dụng mà bắt buộc phải tạo ra những giá trị, phát minh thiết kế hiện đại và hữu ích hơn để đáp ứng cho nhu cầu thực tế của xã hội. Phản ánh ý thức là sự sáng tạo, vì phản ánh đó bao giờ cũng dựa trên hoạt động thực tiễn và là sản phẩm của các quan hệ xã hội, bản chất ý thức có tính xã hội”. Cấu tạo của ý thức - Chiều ngang: Bao gồm các yếu tố như tri thức, tình cảm, niềm tin, lý trí, ý chí. Trong đó tri thức là yếu tố cơ bản, cốt lõi.

- Chiều dọc: Bao gồm các yếu tố như tự ý thức, tiềm thức, vô thức, trong đó tự ý thức ở cấp độ sâu nhất.Ăngghen, 2002) Ý thức có 3 mặt thống nhất hữu cơ với nhau, điều khiển hành động có ý thức của con người: - Mặt nhận thức: sự nhận thức của nhận thức, hiểu biết của hiểu biết - Mặt thái độ: Thái độ lựa chọn, thái độ cảm xúc, thái độ đánh giá của chủ thể đối với thế giới. - Ý thức điều chỉnh, điều khiển hoạt động của con người làm cho hoạt động có ý thức. Định nghĩa sinh viên Theo Nguyễn Lan Nguyên (2002): 17 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 “Sinh viên là một bộ phận đặc thù trong cộng đồng thanh niên của xã hội. Có thể hiểu ngắn gọn, sinh viên là những người đang theo học bậc đại học một cách chính thức tại các cơ sở giáo dục đại học, nghĩa là những cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân, thực hiện chức năng đào tạo các trình độ của giáo dục đại học, hoạt động khoa học và công nghệ, phục vụ cộng đồng”.

Các yếu tố hình thành, tác động lên ý thức sinh viên Từ những yếu tố như mong muốn bản thân về công việc tốt, tiền tài, địa vị, niềm vui, tự hào, kỳ vọng gia đình, kỳ vọng xã hội đã hình thành trong sinh viên ý thức học tập theo hướng tích cực. Nhưng cũng vì những nhu cầu thực tế như phí sinh hoạt, học phí, mua sắm,… hay sự ham trải nghiệm khiến sinh viên thường có xu hướng đi làm thêm để kiếm thêm thu nhập, thoả mãn các nhu cầu đó. Việc cân bằng giữa hai vấn đề đi học và đi làm thêm là thách thức lớn đối với mỗi thế hệ sinh viên bởi vì rất khó để sinh viên có đủ thời gian, sức khỏe, năng lực để vừa có thể học tập tốt, vừa kiếm tiền giỏi. Chính vì thế, dung hòa cả hai vấn đề này là điều vô cùng khó khăn.

Các yếu tố vật chất sẽ tác động, làm thay đổi và quyết định ý thức, những nhu cầu thực tế nêu trên chính là vật chất, luôn luôn tác động đến sinh viên, khiến sinh viên có xu hướng bị thu hút bởi công việc làm thêm. Nhưng hơn hết, sinh viên phải xác định rõ tri thức là quan trọng nhất trong kết cấu của ý thức nên mỗi chúng ta cần chú trọng phát triển tri thức của bản thân. Sinh viên vừa học tập vừa đi làm thêm sẽ có nhiều vấn đề tất yếu xảy ra gây ảnh hưởng đến việc học của sinh viên, cụ thể như các yếu tố về thời gian, khối lượng công việc, môi trường công việc, các tác động của công việc đến sức khỏe, đời sống, tình cảm của sinh viên. Ảnh hưởng của việc đi làm thêm đến kết quả học tập của sinh viên là vấn đề nghiêm trọng bởi điều đó gây nên nhiều trở 18 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 ngại cho việc đánh giá xếp loại sau này.

Tuỳ vào sự nhận thức và hiểu biết, mỗi cá nhân sẽ có những thái độ khác nhau đối với vấn đề đang xảy ra và mức độ ý thức của sinh viên trong việc cân bằng giữa việc học và làm thêm là đề tài đang được nghiên cứu. CHƯƠNG 2: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 1. Thực trạng vấn đề làm thêm của sinh viên khối ĐHQG TP.HCM Để hiểu rõ hơn về thực trạng làm thêm của sinh viên khối ĐHQG TP.HCM, nhóm nghiên cứu đã tiến hành triển khai khảo sát bằng Google Form trong vòng 3 ngày với tổng số sinh viên tham gia là 103 người.4% sinh viên năm 1 tham gia khảo sát (tương đương 22 người); 64.1% sinh viên năm 2 tham gia khảo sát (tương đương 66 người); 11.7% sinh viên năm 3 tham gia khảo sát (tương đương 12 người); và 2.9% sinh viên năm 4 tham gia khảo sát (tương đương 3 người). Trong tổng số người tham gia, có 69.8% (tương đương 77 người) sinh viên hộ khẩu tại TP.2% (tương đương 26 người) sinh viên hộ khẩu ngoại tỉnh.

Tất cả đều là sinh viên thuộc các trường đại học trong khối ĐH Quốc gia TP. Theo kết quả đã khảo sát được, có khoảng 53.4% (tương đương 55 người) sinh viên hiện tại đang không đi làm thêm và 46.6% (tương đương 48 người) sinh viên hiện đang đi làm thêm. Trong số 55 sinh viên không đi làm thêm, có khoảng 93.75% sinh viên (tương đương 51 người) cho rằng có ý định đi làm thêm trong tương lai gần. Như vậy có thể thấy rằng, việc đi làm thêm là mối quan tâm hàng đầu của các bạn sinh viên thuộc khối ĐH Quốc gia TP.

Số 19 Downloaded by BACH VAN (bachvan12@gmail.com) lOMoARcPSD|38895030 lượng các bạn tham gia thống kê hiện đang đi làm thêm chiếm một nửa, và số còn lại đa phần đều có ý định sẽ đi làm thêm trong thời gian tới. Với 48 sinh viên đang đi làm thêm, nhóm đã thực hiện một vài khảo sát kĩ hơn. Đầu tiên, về lý do vì sao các bạn muốn đi làm thêm, nhóm đã thu được kết quả như sau: Bảng 1. Xếp hạng các lý do vì sao sinh viên chọn đi làm thêm (n=48) STT Lý do Tỷ lệ (%) Số lượng (người) 1 Muốn kiếm tiền 89.58 43 2 Muốn được trải nghiệm 88.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ