Luận văn: Cam kết về lao động cưỡng bức, trẻ em trong FTA thế hệ mới

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu Cam kết về lao động cưỡng bức và sử dụng lao động trẻ em trong các hiệp định thương mại tự do thế, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Luật Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

92
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã cam kết lao động trong FTA thế hệ mới hiện nay

Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đã vượt ra ngoài khuôn khổ cắt giảm thuế quan truyền thống. Chúng lồng ghép các vấn đề phi thương mại, trong đó cam kết về lao động cưỡng bức và sử dụng lao động trẻ em là một nội dung trọng tâm. Không giống các FTA cũ chỉ tập trung vào thương mại hàng hóa, các hiệp định như CPTPP và EVFTA đặt ra yêu cầu cao về việc tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Các cam kết này được định nghĩa là những điều khoản ràng buộc pháp lý, yêu cầu các quốc gia thành viên phải tôn trọng và thực thi các quyền cơ bản tại nơi làm việc. Những quyền này được xác lập dựa trên các văn kiện nền tảng của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), đặc biệt là Tuyên bố năm 1998 về các Nguyên tắc và Quyền cơ bản trong Lao động. Việc tích hợp các điều khoản này vào FTA không chỉ nhằm mục đích bảo vệ nhân quyền trong thương mại mà còn tạo ra một sân chơi kinh tế bình đẳng, ngăn chặn tình trạng “cuộc đua xuống đáy” về điều kiện lao động. Các quốc gia không thể lợi dụng việc áp dụng tiêu chuẩn lao động thấp để có được lợi thế cạnh tranh không lành mạnh. Do đó, các chương lao động trong FTA đóng vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy phát triển bền vững, cân bằng giữa lợi ích kinh tế và công bằng xã hội. Đối với các quốc gia như Việt Nam, việc thực thi hiệu quả các cam kết này là điều kiện tiên quyết để tận dụng tối đa cơ hội từ hội nhập, đồng thời xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững và có trách nhiệm.

1.1. Khái niệm và phạm vi của cam kết về lao động

Cam kết về lao động trong FTA thế hệ mới là các quy định pháp lý yêu cầu các quốc gia thành viên phải thông qua và duy trì trong luật pháp quốc gia các quyền lao động cơ bản được quốc tế công nhận. Theo định nghĩa của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), các cam kết này bao gồm ba nội dung chính: (1) thiết lập các điều kiện làm việc tối thiểu và quyền của người lao động; (2) xây dựng cơ chế thúc đẩy việc tuân thủ pháp luật lao động quốc gia; và (3) thiết lập khuôn khổ hợp tác và giám sát. Phạm vi của các cam kết này rất rộng, từ việc đảm bảo tự do hiệp hội và quyền thương lượng tập thể, đến việc xóa bỏ mọi hình thức bóc lột lao động, bao gồm lao động cưỡng bức và lao động trẻ em, và cấm phân biệt đối xử trong việc làm. Các hiệp định như CPTPP và EVFTA đều dẫn chiếu trực tiếp đến Tuyên bố 1998 của ILO, biến các nguyên tắc này thành nghĩa vụ bắt buộc.

1.2. Vai trò của tiêu chuẩn lao động quốc tế trong FTA

Việc lồng ghép các tiêu chuẩn lao động quốc tế vào FTA mang lại ba vai trò chính. Thứ nhất, nó góp phần bảo vệ nhân quyền trong thương mại, đảm bảo người lao động không bị bóc lột trong quá trình toàn cầu hóa. Người lao động được xem là trung tâm, người trực tiếp tạo ra sản phẩm. Thứ hai, nó tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng. Khi tất cả các quốc gia thành viên tuân thủ cùng một bộ tiêu chuẩn tối thiểu, không quốc gia nào có thể hạ thấp điều kiện lao động để giảm chi phí sản xuất và giành lợi thế cạnh tranh. Điều này ngăn chặn hiện tượng “phá giá xã hội”. Thứ ba, nó thúc đẩy sự phát triển bền vững, cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội. Một quốc gia có hệ thống quan hệ lao động lành mạnh, tôn trọng quyền của người lao động sẽ thu hút được đầu tư chất lượng cao và xây dựng được nền kinh tế vững mạnh hơn trong dài hạn.

II. Thách thức xóa bỏ lao động cưỡng bức trong chuỗi cung ứng

Xóa bỏ lao động cưỡng bức là một trong những thách thức lớn nhất trong việc thực thi các cam kết FTA thế hệ mới. Đây là một hình thức của nô lệ hiện đại, vẫn còn tồn tại dai dẳng trên toàn cầu. Theo định nghĩa trong Công ước ILO số 29, lao động cưỡng bức là “mọi công việc hoặc dịch vụ mà một người bị ép buộc phải thực hiện dưới sự đe dọa của một hình phạt nào đó và bản thân người đó không tự nguyện làm”. Vấn nạn này không chỉ vi phạm nghiêm trọng quyền con người mà còn làm méo mó thị trường lao động và cạnh tranh thương mại. Thống kê của ILO cho thấy hàng triệu người trên thế giới, bao gồm cả nam giới, phụ nữ và trẻ em, đang là nạn nhân của lao động cưỡng bức trong nhiều ngành nghề khác nhau, từ nông nghiệp, xây dựng đến sản xuất và dịch vụ. Việc nhận diện lao động cưỡng bức rất phức tạp vì nó thường được che giấu dưới nhiều hình thức tinh vi. Các doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu đối mặt với rủi ro cao nếu không có cơ chế kiểm soát và thẩm định chặt chẽ. Các hiệp định như CPTPP và EVFTA yêu cầu Việt Nam phải có những hành động cụ thể để ngăn chặn và trừng phạt các hành vi này. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến các tranh chấp thương mại và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín hàng hóa xuất khẩu. Do đó, hiểu rõ các dấu hiệu và áp dụng các biện pháp phòng ngừa là nhiệm vụ cấp thiết cho cả cơ quan quản lý và doanh nghiệp.

2.1. Nhận diện các hình thức bóc lột lao động và nô lệ hiện đại

Bóc lột lao độngnô lệ hiện đại là những khái niệm rộng, bao gồm cả lao động cưỡng bức, gán nợ, buôn người và các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất. Lao động cưỡng bức có thể do nhà nước áp đặt (ví dụ: yêu cầu làm việc vì mục đích phát triển kinh tế, trừng phạt chính trị) hoặc do các chủ thể tư nhân thực hiện (ví dụ: bóc lột trong các nhà máy, trang trại hoặc giúp việc gia đình). Gán nợ xảy ra khi người lao động bị buộc làm việc để trả một khoản nợ mà họ không thể kiểm soát, với lãi suất và điều kiện bị thao túng. Các hình thức này thường nhắm vào những nhóm người dễ bị tổn thương nhất như lao động di cư, phụ nữ và trẻ em. Việc nhận diện đòi hỏi phải nhìn vào bản chất của mối quan hệ lao động thay vì chỉ dựa trên hợp đồng.

2.2. Hướng dẫn 11 dấu hiệu của lao động cưỡng bức theo ILO

Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã đưa ra 11 dấu hiệu chính để nhận biết tình trạng lao động cưỡng bức. Các dấu hiệu này bao gồm: (1) Lạm dụng tình trạng khó khăn của người lao động; (2) Lừa gạt về bản chất công việc hoặc điều kiện làm việc; (3) Hạn chế đi lại, giam giữ tại nơi làm việc; (4) Bị cô lập, không được liên lạc với bên ngoài; (5) Bạo lực thân thể và tình dục; (6) Dọa nạt và đe dọa người lao động hoặc gia đình họ; (7) Giữ giấy tờ tùy thân như hộ chiếu, chứng minh nhân dân; (8) Giữ lương hoặc trả lương không công bằng; (9) Lệ thuộc vì nợ, tạo ra một vòng luẩn quẩn nợ nần; (10) Điều kiện sống và làm việc bị lạm dụng, mất vệ sinh và nguy hiểm; (11) Làm thêm giờ quá mức quy định một cách bắt buộc. Sự hiện diện của một hoặc nhiều dấu hiệu này có thể là chỉ báo mạnh mẽ về một tình huống lao động cưỡng bức.

III. Quy định về lao động trẻ em trong cam kết FTA thế hệ mới

Cam kết xóa bỏ sử dụng lao động trẻ em là một trụ cột không thể thiếu trong các FTA thế hệ mới. Vấn đề này được xem là một sự vi phạm nhân quyền nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất, tinh thần và tương lai của trẻ. Các hiệp định như EVFTACPTPP đều yêu cầu các quốc gia thành viên phải có những biện pháp hữu hiệu để xóa bỏ lao động trẻ em, đặc biệt là các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất. Khái niệm “lao động trẻ em” không chỉ đơn thuần là việc trẻ em làm việc, mà là những công việc tước đi tuổi thơ, tiềm năng và phẩm giá của các em, gây hại cho sự phát triển và cản trở việc học tập. Các công ước ILO cơ bản, cụ thể là Công ước số 138 về Tuổi tối thiểu và Công ước số 182 về Các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất, là khuôn khổ pháp lý quốc tế cho các cam kết này. Các quốc gia thành viên không chỉ phải cấm các hình thức bóc lột tồi tệ nhất mà còn phải thiết lập độ tuổi lao động tối thiểu chung, đảm bảo trẻ em được hoàn thành chương trình giáo dục bắt buộc. Đối với Việt Nam, việc hài hòa hóa pháp luật lao động quốc gia với các tiêu chuẩn này là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực từ chính phủ, doanh nghiệp và toàn xã hội để bảo vệ thế hệ tương lai.

3.1. Phân loại các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất

Theo Công ước ILO số 182, các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất cần được ưu tiên xóa bỏ ngay lập tức. Chúng bao gồm bốn loại chính: (1) Mọi hình thức nô lệ hoặc tương tự nô lệ, như buôn bán trẻ em, gán nợ và lao động cưỡng bức, bao gồm cả việc tuyển mộ trẻ em tham gia xung đột vũ trang. (2) Sử dụng, dụ dỗ hoặc lôi kéo trẻ em tham gia hoạt động mại dâm, sản xuất văn hóa phẩm khiêu dâm. (3) Sử dụng, dụ dỗ hoặc lôi kéo trẻ em vào các hoạt động bất hợp pháp, đặc biệt là sản xuất và buôn bán ma túy. (4) Những công việc có tính chất hoặc điều kiện thực hiện có thể gây tổn hại đến sức khỏe, sự an toàn hoặc đạo đức của trẻ em (còn gọi là lao động nguy hiểm). Các quốc gia phải xác định danh mục các công việc nguy hiểm này thông qua tham vấn với các tổ chức của người lao động và người sử dụng lao động.

3.2. Yêu cầu về độ tuổi lao động tối thiểu theo công ước quốc tế

Công ước ILO số 138 đặt ra các quy định cụ thể về độ tuổi lao động tối thiểu. Tuổi tối thiểu chung không được thấp hơn tuổi hoàn thành chương trình giáo dục bắt buộc và trong mọi trường hợp không được dưới 15 tuổi (có thể là 14 tuổi đối với các quốc gia có nền kinh tế và cơ sở giáo dục chưa phát triển đầy đủ). Đối với các công việc nguy hiểm, có khả năng gây hại cho sức khỏe, an toàn hoặc đạo đức, độ tuổi tối thiểu phải là 18. Đối với các công việc nhẹ, không ảnh hưởng đến việc học và sức khỏe, trẻ em từ 13 đến 15 tuổi có thể được phép làm việc trong một số giờ và điều kiện nhất định. Việc tuân thủ các mốc tuổi này là nền tảng để ngăn chặn việc đưa trẻ em vào thị trường lao động quá sớm.

IV. Phân tích cam kết lao động trong EVFTA CPTPP và VN EAEU

Việt Nam là thành viên của ba FTA thế hệ mới quan trọng: VN-EAEU FTA, CPTPPEVFTA. Mặc dù cả ba đều đề cập đến các cam kết lao động, nhưng mức độ chi tiết và cơ chế thực thi lại có sự khác biệt rõ rệt. Hiệp định VN-EAEU FTA có cách tiếp cận gián tiếp và mềm dẻo nhất, chủ yếu đề cập đến nghĩa vụ phát sinh từ tư cách thành viên ILO của các bên. Ngược lại, cam kết lao động trong CPTPPquy định về lao động trong EVFTA được ghi nhận một cách trực tiếp và cụ thể hơn rất nhiều. Cả hai hiệp định này đều yêu cầu các bên phải thông qua và duy trì trong luật pháp quốc gia các quyền được nêu trong Tuyên bố 1998 của ILO. Tuy nhiên, CPTPP được đánh giá là có các quy định mang tính ràng buộc cao hơn. Đặc biệt, CPTPP có một điều khoản riêng về lao động cưỡng bức (Điều 19.6), cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bởi lao động cưỡng bức. Hơn nữa, cơ chế giải quyết tranh chấp lao động của CPTPP cho phép áp dụng các biện pháp trừng phạt thương mại nếu một bên không tuân thủ, trong khi cơ chế của EVFTA chủ yếu dựa vào tham vấn và khuyến nghị của hội đồng chuyên gia. Sự khác biệt này phản ánh kinh nghiệm và ưu tiên của các đối tác đàm phán, đồng thời đặt ra những yêu cầu thực thi khác nhau đối với pháp luật lao động Việt Nam.

4.1. So sánh chi tiết quy định về lao động trong EVFTA và CPTPP

Cả quy định về lao động trong EVFTA (Chương 13) và cam kết lao động trong CPTPP (Chương 19) đều dựa trên nền tảng các tiêu chuẩn của ILO. Tuy nhiên, CPTPP đi xa hơn khi yêu cầu các bên “không được từ bỏ hoặc có những quy định vi phạm” luật lao động nhằm khuyến khích thương mại hoặc đầu tư, và công nhận quyền tiếp cận tòa án của các bên có lợi ích hợp pháp. EVFTA cũng có quy định tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào cơ chế đối thoại xã hội và vai trò của các Nhóm tư vấn trong nước (DAGs). Một điểm khác biệt quan trọng là CPTPP rõ ràng cấm nhập khẩu hàng hóa được làm từ lao động cưỡng bức, bao gồm cả lao động trẻ em cưỡng bức, tạo ra một công cụ thực thi mạnh mẽ hơn so với EVFTA.

4.2. Cơ chế giải quyết tranh chấp và giám sát thực thi cam kết FTA

Về giám sát thực thi cam kết FTA, EVFTA thiết lập một Ủy ban Thương mại và Phát triển bền vững để giám sát việc thực hiện chương lao động. Nếu có tranh chấp, quy trình sẽ bao gồm tham vấn chính phủ và sau đó là lấy ý kiến từ một hội đồng chuyên gia độc lập. Báo cáo của hội đồng chỉ mang tính khuyến nghị. Ngược lại, cơ chế giải quyết tranh chấp lao động trong CPTPP chặt chẽ hơn. Sau giai đoạn tham vấn không thành, một bên có thể yêu cầu thành lập hội đồng trọng tài theo quy trình giải quyết tranh chấp chung của hiệp định (Chương 28). Phán quyết của hội đồng trọng tài có tính ràng buộc và việc không tuân thủ có thể dẫn đến việc bên khiếu nại được tạm ngừng các ưu đãi thương mại. Điều này tạo ra áp lực thực thi lớn hơn đáng kể đối với các quốc gia thành viên.

V. Cách nội luật hóa cam kết quốc tế vào luật lao động Việt Nam

Việc gia nhập các FTA thế hệ mới đặt ra yêu cầu cấp thiết về nội luật hóa cam kết quốc tế vào hệ thống pháp luật quốc gia. Đối với Việt Nam, đây là một quá trình phức tạp nhưng cần thiết để đảm bảo sự tương thích và thực thi hiệu quả các nghĩa vụ đã cam kết về lao động. Quá trình hài hòa hóa pháp luật không chỉ là việc sửa đổi, bổ sung các điều luật trong Bộ luật Lao động mà còn bao gồm việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, nâng cao năng lực của các cơ quan thực thi và tăng cường nhận thức cho cả người lao động và người sử dụng lao động. Các cam kết trong CPTPP và EVFTA, đặc biệt liên quan đến tự do hiệp hội, thương lượng tập thể, và xóa bỏ lao động cưỡng bức, đã là động lực chính thúc đẩy những cải cách quan trọng trong pháp luật lao động Việt Nam, điển hình là Bộ luật Lao động 2019. Bên cạnh vai trò của nhà nước, quá trình này cũng đòi hỏi sự tham gia tích cực của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần chủ động xây dựng và thực thi các chính sách trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), thực hiện thẩm định chuỗi cung ứng để đảm bảo không có vi phạm về lao động, từ đó góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch và bền vững.

5.1. Quá trình hài hòa hóa pháp luật lao động Việt Nam hiện nay

Quá trình hài hòa hóa pháp luật lao động Việt Nam với các tiêu chuẩn lao động quốc tế đã có những bước tiến đáng kể. Bộ luật Lao động 2019 đã có nhiều sửa đổi quan trọng để tương thích hơn với các công ước ILO cơ bản. Ví dụ, Bộ luật đã mở rộng quyền của người lao động trong việc thành lập tổ chức đại diện tại cơ sở, nâng tuổi nghỉ hưu, và định nghĩa rõ hơn về quấy rối tình dục tại nơi làm việc. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn trong việc cụ thể hóa các quy định về lao động cưỡng bức và đảm bảo cơ chế thực thi quyền thương lượng tập thể một cách thực chất. Quá trình này đòi hỏi phải tiếp tục rà soát, hoàn thiện các văn bản dưới luật và tăng cường năng lực cho các cơ quan thanh tra lao động và tòa án.

5.2. Tăng cường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp CSR

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là yếu tố then chốt trong việc thực thi các cam kết lao động ở cấp độ vi mô. Doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất khẩu, cần nhận thức rằng việc tuân thủ các tiêu chuẩn lao động không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yêu cầu từ thị trường và người tiêu dùng. Việc xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững đòi hỏi doanh nghiệp phải thực hiện thẩm định (due diligence), giám sát các nhà cung cấp của mình để phát hiện và xử lý các rủi ro về bóc lột lao động. Các hoạt động CSR hiệu quả, như xây dựng bộ quy tắc ứng xử, đào tạo người lao động về quyền của họ, và thiết lập cơ chế khiếu nại nội bộ, sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường quốc tế.

04/10/2025
Cam kết về lao động cưỡng bức và sử dụng lao động trẻ em trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CAM KẾT VỀ LAO ĐỘNG TRONG CÁC HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO THẾ HỆ MỚI 1. Những vấn đề cơ bản về cam kết về lao động trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới 1. Khái niệm cam kết về lao động Các cam kết về lao động, theo thống kê của Tổ chức Lao động quốc tế (International Labour Organization - ILO), thường được quy định trong nhiều loại hình cam kết và thỏa thuận thương mại, đặc biệt là các cam kết thương mại đơn 6 phương và các hiệp định thương mại song phương và khu vực. Ở đây, cam kết thương mại đơn phương thường là các ưu đãi thương mại một chiều của một quốc gia, thông thường là quốc gia phát triển, dành cho một hay một nhóm các quốc gia đang phát triển.

Một trong các ví dụ điển hình của một cam kết thương mại đơn phương là hệ thống ưu đãi phổ cập. Hệ thống ưu đãi phổ cập của Hoa Kỳ năm 1984 là cam kết thương mại đơn phương đầu tiên đề cập các cam kết về lao động. Theo đó, một trong các điều kiện để các quốc gia liên quan được hưởng ưu đãi thương mại là khi các quốc gia đã thực hiện hoặc đang nỗ lực từng bước công nhận quyền của người lao động theo các tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm: (i) quyền tự do lập hội; (ii) quyền tự do liên kết và thương lượng tập thể; (iii) quyền tự do lao động, không là nạn nhân của lao động cưỡng bức; (iv) quyền được đảm bảo về độ tuổi làm việc tối thiểu; (v) quyền được đảm bảo về điều kiện làm việc có thể chấp nhận bao gồm chế độ tiền lương tối thiểu, thời gian làm việc, an toàn và vệ sinh lao động; 7 và thực thi các cam kết để xóa bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất. Các tổ chức của người lao động, người sử dụng lao động và các tổ chức xã hội dân sự có liên quan có thể đệ trình cáo buộc về các hành vi vi phạm các quy định trên.

Tương tự như vậy, năm 1995, Ủy ban châu Âu đã giới thiệu các cam kết về lao động trong hệ thống ưu đãi phổ cập của Liên minh châu Âu (European Union - 6 ILO (2016), Studies on Growth with Equity: Assessment of labour provisions in trade and investment arrangements, Printing and Distribution Branch (PRODOC) of the ILO, tr. 7UNCTAD (2016), Generalized System of Preferences: Handbook on the Scheme of the United States of America, United Nations, tr. Đáng chú ý, hệ thống ưu đãi phổ cập của EU sử dụng phương pháp “cà rốt và cây gậy”, bao gồm các biện pháp trừng phạt trong trường hợp có hành vi vi phạm nghiêm trọng, mang tính hệ thống các cam kết về lao động và các ưu đãi bổ sung trong trường hợp các quốc gia liên quan thực thi đầy đủ các quyền và lợi ích của 8 người lao động được quy định. Chúng tôi thấy rằng, các quyền và lợi ích này được mở rộng theo thời gian qua các thế hệ của hệ thống ưu đãi phổ cập của EU.

Ở hệ thống ưu đãi phổ cập thế hệ đầu tiên năm 1995, các ưu đãi thương mại sẽ bị rút bỏ trong trường hợp các cam kết về lao động có liên quan đến xóa bỏ lao động cưỡng bức bị vi phạm nghiêm trọng và mang tính hệ thống. Tiếp đến, hệ thống ưu đãi phổ cập thế hệ thứ hai năm 1999 đã mở rộng nội dung các cam kết về lao động. Cụ thể, trong trường hợp các cam kết về lao động có liên quan đến xóa bỏ lao động cưỡng bức bị vi phạm nghiêm trọng và mang tính hệ thống, các ưu đãi thương mại sẽ bị rút bỏ. Đồng thời, các quốc gia liên quan sẽ được hưởng các ưu đãi bổ sung nếu thực thi đầy đủ các cam kết về lao động có liên quan đến tự do liên kết và công nhận thực chất quyền thương lượng tập thể, xóa bỏ lao động trẻ em và xóa bỏ phân biệt đối xử trong việc làm và nghề nghiệp.

Như vậy, các cam kết về lao động lúc này đã đặt ra nghĩa vụ cho các quốc gia liên quan trong việc thực thi đầy đủ bốn tiêu chuẩn lao động quốc tế cơ bản. Cuối cùng, tại hệ thống ưu đãi phổ cập thế hệ thứ ba, việc vi phạm nghiêm trọng và mang tính hệ thống các cam kết về lao động có liên quan tới bốn tiêu chuẩn lao động quốc tế sẽ dẫn tới việc các ưu đãi thương mại bị rút bỏ. Đồng thời, các ưu đãi bổ sung sẽ được dành cho các quốc gia liên quan khi họ tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế này. Các hiệp định thương mại song phương và khu vực là kết quả của quá trình chuyển hướng trong chính sách tự do hóa thương mại của các quốc gia trên thế giới.

Kể từ sau khi kết thúc vòng đàm phán U-ru-goay, những bước tiến trong lĩnh vực thương mại đa phương đã dần nhường chỗ cho sự phát triển của thương mại song 9 phương và khu vực. Xu hướng “phân mảnh” hệ thống thương mại toàn cầu nổi lên một phần như là phản ứng tất yếu với những bế tắc trong đàm phán thương mại đa 8 ILO, International Institute for Labour Studies (2009), World of Work Report 2009: The Global Jobs Crisis and Beyond, ILO Publications, International Labour Office, tr. 11 10 phương, đặc biệt là tại vòng đàm phán Đô-ha. Từ đó, các quốc gia có xu hướng chuyển sang ký kết các hiệp định thương mại tự do (free trade agreement – FTA).

Theo thống kê của Tổ chức Thương mại thế giới, tính đến đầu năm 2020, đã có 262 FTA được ký kết trong tổng số 484 hiệp định thương mại khu vực được ký kết. Ngày nay, các FTA không còn được hiểu trong phạm vi hẹp của những thỏa thuận hội nhập khu vực hay song phương có cấp độ liên kết kinh tế đơn giản như trước, mà được dùng để chỉ các thỏa thuận hội nhập kinh tế sâu giữa hai hay nhiều quốc 11 gia với nhau. Chính vì vậy, các FTA ngày nay còn được gọi là các FTA thế hệ mới. Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những FTA có phạm vi toàn diện, vượt ra ngoài khuôn khổ tự do hóa thương mại truyền thống.

Phạm vi cam kết của các FTA thế hệ mới, bên cạnh những lĩnh vực truyền thống như các biện pháp phi thuế quan, thương mại dịch vụ, quyền sở hữu trí tuệ, các hiệp định này còn đề cập các vấn đề phi truyền thống như lao động, môi trường. Cam kết về lao động đã và đang trở thành một trong những nội dung quan trọng của các FTA thế hệ mới. FTA đầu tiên có các quy định liên quan đến các cam 12 kết về lao động là Hiệp định thương mại tự do Bắc Mỹ (NAFTA) , cụ thể là trong 13 Hiệp định Hợp tác lao động Bắc Mỹ (NAALC) – một trong hai hiệp định thuộc phạm vi của NAFTA. Theo đó, 11 nguyên tắc lao động đã được liệt kê nhằm bảo vệ quyền và lợi ích của người lao động, bao gồm: (i) quyền tự do hiệp hội (bao gồm quyền tự do thành lập công đoàn, quyền tự do liên kết để tạo thành các hiệp hội rộng lớn hơn của người lao động); (ii) quyền thương lượng tập thể; 10 Vòng đàm phán Đô-ha, hay còn gọi là Chương trình nghị sự Đô-ha về phát triển, được khởi động tại Hội nghị Bộ trưởng Tổ chức Thương mại thế giới lần thứ 4 được tổ chức tại Đô-ha, Ca-ta vào tháng 11 năm 2001.

Mục tiêu ban đầu các bộ trưởng đề ra là kết thúc vòng đàm phán Đô-ha vào năm 2005 với hi vọng sẽ làm giảm đáng kể các rào cản thương mại, góp phần vào sự phát triển của các quốc gia nghèo và giải quyết các vấn đề khó khăn còn tồn tại, như trợ cấp nông nghiệp, chưa được giải quyết trong các hiệp định trước đó như GATT. “Global Trade After the Failure of the Doha Round”, https://www.com/2016/01/01/opinion/global- trade-after-the-failure-of-the-doha-round. 11 Bùi Trường Giang (2010), Hướng tới chiến lược FTA của Việt Nam: Cơ sở lý luận và thực tiễn Đông Á, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội, tr. 12 Tên tiếng Anh: North American Free Trade Agreement, viết tắt là NAFTA.

NAFTA được ký kết năm 1994 giữa Mỹ, Ca-na-đa và Mê-hi-cô. 13 Tên tiếng Anh: North American Agreement on Labor Cooperation, viết tắt là NAALC. 12 (iii) quyền đình công; (iv) nghiêm cấm cưỡng bức người lao động làm việc; (v) nghiêm cấm sử dụng lao động là trẻ em; (vi) xóa bỏ mọi sự phân biệt đối xử về việc làm và nghề nghiệp giữa lao động nam và lao động nữ; (vii) trả lương bình đẳng dựa trên giá trị công việc cho lao động nam và lao động nữ; (viii) đảm bảo các tiêu chuẩn việc làm tối thiểu; (ix) phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp; (x) thực hiện đền bù phù hợp khi xảy ra tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp; 14 (xi) bảo vệ người lao động di cư làm việc ở nước ngoài. Các nguyên tắc lao động trên được các thành viên của NAALC cam kết thúc đẩy trên cơ sở các quy định của hệ thống pháp luật quốc gia.

Cụ thể, pháp luật quốc gia không được thiết lập các tiêu chuẩn tối thiểu chung liên quan đến lĩnh vực lao động. Ngoài ra, các thành viên phải bảo vệ quyền và lợi ích của người lao động thông qua các văn bản quy phạm pháp luật, các quy định, các thủ tục và thực tiễn áp dụng. Trong trường hợp pháp luật quốc gia không thực hiện đúng các cam kết về lao động có liên quan đến lao động trẻ em, an toàn và vệ sinh lao động, chế độ tiền lương tối 15 thiểu, mức tiền phạt được NAALC cho phép lên tới 20 triệu USD. Sau khi NAFTA ra đời, số lượng FTA chứa đựng các điều khoản về lao động tăng mạnh.

Từ ba hiệp định vào năm 1995, tính đến năm 2016, đã có 77 hiệp định chứa các quy 16 định có liên quan đến lao động. Trong đó, gần một nửa số hiệp định trên ra đời sau năm 2008, hơn 80% hiệp định có hiệu lực kể từ năm 2013 có quy định về lao 17 động. Các báo cáo thường niên của ILO đã thống nhất về cách hiểu đối với các điều khoản có chứa các cam kết về lao động trong các FTA. Theo đó, các cam kết về lao động được hiểu là các quy định chứa: 14 Phụ lục 1, NAALC 15 ILO (2009), tlđd (8), tr.

16 ILO (2017), Studies on Growth with Equity: Handbook on assessment of labour provisions in trade and investment arrangements, Printing and Distribution Branch (PRODOC) of the ILO, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ