Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngày 11/01/2007, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Sự kiện này mở ra giai đoạn hội nhập sâu rộng, đồng thời đặt ra yêu cầu thực thi nghiêm túc các cam kết quốc tế. Trong hệ thống các ngành dịch vụ cam kết mở cửa, dịch vụ pháp lý giữ vai trò quan trọng và nhạy cảm, tác động trực tiếp đến môi trường đầu tư, sự phát triển của hệ thống tư pháp và năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc mở cửa thị trường dịch vụ pháp lý tạo điều kiện cho các tổ chức luật sư và luật sư nước ngoài hoạt động tại Việt Nam, nâng cao chất lượng dịch vụ và hỗ trợ các ngành kinh tế khác phát triển. Tuy nhiên, thị trường dịch vụ pháp lý trong nước thời điểm này còn non trẻ, thiếu kinh nghiệm và năng lực cạnh tranh còn hạn chế so với các quốc gia phát triển.
Nhằm giải quyết yêu cầu hoàn thiện lý luận và thực tiễn thi hành, tác giả Lý Quế Lương thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2023) với đề tài: "Thực thi cam kết dịch vụ pháp lý trong khuôn khổ WTO và những vấn đề đặt ra với Việt Nam".
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là đánh giá có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn của hoạt động thực thi cam kết dịch vụ pháp lý của Việt Nam trong khuôn khổ WTO. Khóa luận xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ các cam kết cụ thể về dịch vụ pháp lý của Việt Nam trong khuôn khổ WTO.
- Tìm hiểu thực trạng tuân thủ các cam kết dịch vụ pháp lý, chỉ ra những thiếu sót, bất cập khi các cơ quan quản lý và doanh nghiệp thực hiện các quy tắc của biểu cam kết.
- Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi các cam kết về dịch vụ pháp lý trong khuôn khổ WTO tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề pháp lý, quy trình áp dụng thực tiễn và thực trạng thực thi các cam kết dịch vụ pháp lý mà Việt Nam đã đưa ra trong WTO. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nội dung Biểu cam kết dịch vụ cụ thể của Việt Nam trong WTO, các rào cản pháp lý và những khó khăn, thách thức đặt ra cho ngành dịch vụ pháp lý Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên lý luận về thương mại dịch vụ và pháp luật thương mại quốc tế. Tác giả khảo cứu quan niệm về "dịch vụ" từ các nhà kinh tế học kinh điển và hiện đại:
- Adam Smith: Nhấn mạnh khía cạnh không thể lưu trữ của dịch vụ, nơi hoạt động sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời.
- Karl Marx: Xác định dịch vụ là sản phẩm của nền sản xuất hàng hóa phát triển, mang lại lợi ích hữu hình hoặc vô hình.
- Victor R. Fuchs (1968): Đưa ra khái niệm "nền kinh tế dịch vụ" khi nghiên cứu cơ cấu kinh tế phương Tây.
- T.P. Hill: Định nghĩa dịch vụ dựa trên sự thay đổi về điều kiện hay trạng thái của người hoặc hàng hóa thuộc sở hữu của một chủ thể kinh tế do sự tác động của chủ thể khác.
Về khái niệm "dịch vụ pháp lý", khóa luận tổng hợp định nghĩa theo nghĩa rộng của WTO, Báo cáo của The Business Research Company, và Từ điển Luật học (Bộ Tư pháp, 2006). Trên cơ sở đó, tác giả xác định dịch vụ pháp lý là các hoạt động chuyên môn cung cấp ý kiến tư vấn, hỗ trợ pháp lý, thực hiện công việc theo yêu cầu của khách hàng nhằm nhận thù lao, góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng và bảo vệ pháp chế.
Hệ thống phân loại dịch vụ pháp lý được căn cứ theo Danh mục phân loại sản phẩm trung tâm tạm thời của Liên Hợp Quốc (CPC 861), gồm các phân nhóm:
CPC 8611: Dịch vụ tư vấn và đại diện trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
CPC 86111: Dịch vụ tư vấn và đại diện liên quan đến luật hình sự.
CPC 86119: Dịch vụ tư vấn và đại diện về thủ tục tại tòa án trong các lĩnh vực pháp luật khác.
CPC 8612 / 86120: Dịch vụ tư vấn và đại diện về các thủ tục tố tụng tại các tổ chức mang tính tòa án (trọng tài, cơ quan hành chính).
CPC 8613 / 86130: Dịch vụ giấy tờ pháp lý và công chứng.
CPC 8619 / 86190: Dịch vụ thông tin và tư vấn pháp lý khác.
Cơ sở pháp lý quốc tế xuyên suốt là Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) của WTO với 04 phương thức cung ứng dịch vụ (Mode 1 đến Mode 4), nghĩa vụ tối huệ quốc (MFN - Điều II), nghĩa vụ minh bạch hóa (Điều III & IIIbis), tiếp cận thị trường (MA - Điều XVI) và đối xử quốc gia (NT - Điều XVII).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin về nhà nước và pháp luật kết hợp các phương pháp cụ thể:
- Phương pháp tổng hợp, đánh giá: Sử dụng xuyên suốt công trình để khái quát hóa lý luận và số liệu.
- Phương pháp phân tích: Áp dụng tại Chương 2 và Chương 3 để mổ xẻ các điều khoản trong GATS, Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam và các văn bản quy phạm pháp luật trong nước.
- Phương pháp thống kê: Xử lý dữ liệu về cam kết thành viên WTO, số lượng tổ chức hành nghề và nhân lực luật sư qua các thời kỳ.
- Phương pháp nghiên cứu xã hội: Thực hiện khảo sát mức độ nắm bắt khung pháp lý và cam kết WTO của khối doanh nghiệp (Chương 3).
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu mức độ mở cửa ngành dịch vụ pháp lý của Việt Nam với các nước thành viên WTO và so sánh giữa dịch vụ pháp lý với các ngành dịch vụ khác trong nước.
Nguồn dữ liệu tham khảo gồm các văn kiện chính thức của WTO (Guidelines for the scheduling of specific commitments under GATS, Legal Services - Background Note by the Secretariat 2010), Đề tài cấp Nhà nước của Viện Nghiên cứu Thương mại (2003), các công trình nghiên cứu của Nguyễn Văn Cảnh (2004), Đào Thị Thu Hằng (2017), Nguyễn Như Chính (2011), Lò Minh Dũng (2021), Lại Kim Khanh và Trần Thị Soa (2021).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về dịch vụ pháp lý trong khuôn khổ WTO
Chương này làm sáng tỏ các vấn đề lý luận nền tảng về dịch vụ pháp lý và các quy tắc quản trị thương mại dịch vụ quốc tế. Dịch vụ pháp lý mang đầy đủ đặc trưng của thương mại dịch vụ (tính vô hình, sự đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, sự tham gia tương tác trực tiếp của khách hàng, sự gắn liền với yếu tố con người khi lưu thông qua biên giới), đồng thời sở hữu tính chất đặc thù: đối tượng trao đổi là "kiến thức và kỹ năng pháp luật", gắn chặt với một hệ thống pháp luật chủ quyền nhất định và mang chức năng hỗ trợ hoạch định chính sách, hoàn thiện môi trường đầu tư.
Theo GATS, thương mại dịch vụ pháp lý được thực hiện qua 04 phương thức:
- Phương thức 1 (Cung cấp qua biên giới): Dịch vụ di chuyển từ lãnh thổ thành viên này sang lãnh thổ thành viên khác.
- Phương thức 2 (Tiêu dùng ở nước ngoài): Người tiêu dùng di chuyển sang lãnh thổ thành viên khác để nhận dịch vụ.
- Phương thức 3 (Hiện diện thương mại): Tổ chức nước ngoài thành lập pháp nhân/chi nhánh tại nước sở tại.
- Phương thức 4 (Hiện diện thể nhân): Cá nhân cung ứng dịch vụ di chuyển tạm thời sang nước sở tại.
Nghĩa vụ của thành viên WTO gồm nghĩa vụ chung (MFN theo Điều II GATS, nghĩa vụ minh bạch hóa theo Điều III) và nghĩa vụ cụ thể theo Biểu cam kết (MA theo Điều XVI, NT theo Điều XVII). Về ngoại lệ MFN, chỉ có 04 thành viên đăng ký bảo lưu miễn trừ MFN đối với dịch vụ pháp lý gồm Brunei, Bulgaria, Cộng hòa Dominica và Singapore.
Chương 2: Cam kết của Việt Nam về dịch vụ pháp lý trong khuôn khổ WTO
Chương 2 phân tích chuyên sâu các rào cản thương mại và nội dung cam kết mở cửa thị trường dịch vụ pháp lý của Việt Nam khi gia nhập WTO. Các rào cản tự do hóa được phân thành:
- Rào cản NT: Yêu cầu về quốc tịch, cư trú (như yêu cầu cư trú tối thiểu 180 ngày/năm), bằng cấp đào tạo từ cơ sở giáo dục địa phương.
- Rào cản MA: 06 loại biện pháp hạn chế theo Điều XVI.2 GATS (hạn chế số lượng nhà cung ứng, giá trị giao dịch, số lượng hoạt động, số lượng thể nhân, loại hình pháp nhân và tỷ lệ góp vốn nước ngoài).
- Quy định trong nước (Domestic Regulation): Tiêu chuẩn năng lực chuyên môn, điều kiện cấp phép hành nghề.
Nội dung Biểu cam kết của Việt Nam đối với phân ngành CPC 861 được xác định rõ: Việt Nam mở cửa toàn bộ phân ngành dịch vụ pháp lý, ngoại trừ 02 phân nhóm giữ lại quyền bảo hộ tuyệt đối:
- Tham gia tố tụng với tư cách là người bào chữa hoặc đại diện cho khách hàng trước Tòa án Việt Nam (áp dụng cho cả án hình sự và các vụ việc phi hình sự).
- Dịch vụ giấy tờ pháp lý và công chứng liên quan tới pháp luật Việt Nam.
| Phương thức cung ứng |
Cam kết tiếp cận thị trường (MA) |
Cam kết đối xử quốc gia (NT) |
Điều kiện & Hạn chế cụ thể |
| Phương thức 1 (Qua biên giới) |
Không hạn chế (Cam kết toàn bộ) |
Không hạn chế (Cam kết toàn bộ) |
Áp dụng cho tư vấn pháp luật quốc tế và pháp luật nước ngoài. |
| Phương thức 2 (Tiêu dùng ở nước ngoài) |
Không hạn chế (Cam kết toàn bộ) |
Không hạn chế (Cam kết toàn bộ) |
Khách hàng Việt Nam di chuyển ra nước ngoài sử dụng dịch vụ. |
| Phương thức 3 (Hiện diện thương mại) |
Cho phép thành lập 04 hình thức: Chi nhánh, Công ty con, Công ty luật nước ngoài, Công ty hợp danh giữa tổ chức luật sư nước ngoài và công ty luật hợp danh Việt Nam. |
Không cam kết (áp dụng các điều kiện luật định) |
- Tư vấn pháp luật Việt Nam: Luật sư tư vấn phải tốt nghiệp đại học luật Việt Nam và đáp ứng tiêu chuẩn hành nghề tương đương luật sư Việt Nam. - Tỷ lệ mua cổ phần: Không quá 30% vốn điều lệ (hạn chế này bãi bỏ sau 01 năm kể từ khi gia nhập). |
| Phương thức 4 (Hiện diện thể nhân) |
Chưa cam kết, trừ các cam kết chung |
Chưa cam kết, trừ các cam kết chung |
Chỉ cho phép nhập cảnh các nhóm: người di chuyển nội bộ doanh nghiệp (lưu trú ban đầu 03 năm, tối thiểu 20% nhân sự quản lý là công dân VN nhưng cho phép tối thiểu 03 chuyên gia nước ngoài), nhân sự khác (tối đa 03 năm), người chào bán dịch vụ (tối đa 90 ngày), người chịu trách nhiệm thành lập hiện diện (tối đa 90 ngày), nhà cung cấp dịch vụ theo hợp đồng (tối đa 90 ngày hoặc thời hạn HĐ, tối thiểu 05 năm kinh nghiệm). |
Về mức độ mở cửa:
- So sánh quốc tế (dựa trên Báo cáo WTO 2010): Trong 76 thành viên cam kết dịch vụ pháp lý, 96% thành viên gia nhập sau năm 1995 cam kết tư vấn luật nước ngoài, 92% cam kết tư vấn luật quốc tế, 52% cam kết tư vấn luật nước sở tại. Cam kết của Việt Nam thuộc nhóm mở cửa tương đối rộng ngay khi gia nhập.
- So sánh trong nước: Mức độ mở cửa dịch vụ pháp lý rộng hơn nhiều so với các ngành nhạy cảm như viễn thông cơ bản (bị áp trần sở hữu 49% hoặc bắt buộc liên doanh), tương đương với dịch vụ xây dựng dân dụng (CPC 512, 513) và xử lý môi trường (CPC 9401, 9402) ở Phương thức 2 và 3, đồng thời không áp dụng lộ trình kéo dài thời gian mở cửa như nhượng quyền thương mại (CPC 8929) hay chuyển phát (CPC 7512).
Chương 3: Thực tiễn thực thi cam kết của Việt Nam về dịch vụ pháp lý và một số kiến nghị
Chương 3 tái hiện bức tranh tiến trình hoàn thiện thể chế dịch vụ pháp lý tại Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử:
- Thời kỳ phong kiến: Bộ luật Hồng Đức hình thành khái niệm bào chữa sơ khai với các chức danh "thầy cung", "thầy kiện", song bị định kiến xã hội dưới thời vua Lê Thánh Tông (1442-1497) coi là "xui nguyên giục bị".
- Thời kỳ Pháp thuộc (1858-1945): Nghị định ngày 26/11/1867 của Thống đốc Nam Kỳ, các Sắc lệnh năm 1888, 1930, 1931 thành lập Đoàn Luật sư Sài Gòn và Hà Nội, ghi nhận hoạt động của các luật sư tiền bối như Phan Văn Trường, Nguyễn An Ninh.
- Thời kỳ kháng chiến (1945-1975): Miền Bắc ban hành Sắc lệnh số 46/SL ngày 10/10/1945 của Chủ tịch Hồ Chí Minh về tổ chức Đoàn luật sư; Điều 67 Hiến pháp 1946 ghi nhận quyền nhờ luật sư bào chữa.
- Thời kỳ sau 1975 đến trước đổi mới: Điều 133 Hiến pháp 1980 mở rộng vai trò tổ chức luật sư giúp đỡ đương sự về mặt pháp lý; Thông tư 691/QLTPK ngày 31/10/1983 thành lập Đoàn bào chữa viên (đến cuối năm 1987 cả nước có 30 Đoàn với gần 400 bào chữa viên).
- Thời kỳ Đổi mới và ban hành văn bản pháp luật hiện đại:
- Pháp lệnh Tổ chức luật sư ngày 18/12/1987 khôi phục và chính quy hóa nghề luật sư.
- Giai đoạn 1995-1998: Sự xuất hiện của 24 công ty luật nước ngoài với 34 văn phòng đại diện (White & Case, Coudert Brothers, Paul Weiss, Clifford Chance, Freshfields...). Khung khổ pháp lý dựa trên Nghị định số 42/CP ngày 08/07/1995 với các điều kiện khắt khe (kinh nghiệm 5 năm, giới hạn 2 chi nhánh, thời hạn 5 năm, không được thuê luật sư Việt Nam).
- Pháp lệnh Luật sư năm 2001 (được hướng dẫn bởi Nghị định 04/2001/NĐ-CP, Thông tư 02/2002/TT-BTP, Quyết định 3560/2002/QĐ-BTP về Quy tắc đạo đức nghề nghiệp, Thông tư 53/TT-BTC về thuế): Tạo bước chuyển dịch lớn, đưa số lượng luật sư chính thức tăng từ 1.632 lên 1.883 người, luật sư tập sự tăng từ 468 lên 1.535 người (giai đoạn 9/2001 - 5/2005), thành lập trên 1.000 tổ chức hành nghề luật.
- Hiệp định BTA và Nghị định số 87/2003/NĐ-CP ngày 22/07/2003: Tạo khuôn khổ thông thoáng thực sự cho tổ chức luật sư nước ngoài hoạt động trước thềm gia nhập WTO.
Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả chỉ ra các cơ hội (nâng cao chất lượng dịch vụ, thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài) cùng những thách thức (áp lực cạnh tranh gay gắt từ các hãng luật quốc tế, rủi ro chảy máu chất xám pháp lý, khoảng trống năng lực quản lý nhà nước). Khóa luận đưa ra 02 nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Nhóm giải pháp đối với cơ quan nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý đồng bộ, rà soát các quy định cấp phép và thanh tra giám sát hoạt động của tổ chức luật sư nước ngoài, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực luật sư chất lượng cao đạt chuẩn quốc tế.
- Nhóm giải pháp đối với tổ chức hành nghề và doanh nghiệp: Nâng cao năng lực chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ năng tranh tụng quốc tế cho luật sư trong nước; đẩy mạnh liên doanh, hợp tác chiến lược giữa công ty luật Việt Nam và hãng luật nước ngoài; nâng cao nhận thức pháp lý của doanh nghiệp nội địa khi sử dụng dịch vụ pháp lý.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc tổng hợp và rà soát hệ thống dữ liệu thực chứng:
- Khái quát hóa và hệ thống hóa toàn bộ các nghĩa vụ pháp lý của Việt Nam trong GATS và Biểu cam kết dịch vụ WTO đối với mã phân loại CPC 861.
- Chứng minh tính mở rộng hợp lý trong cam kết của Việt Nam thông qua số liệu: Việt Nam cho phép hiện diện thương mại dưới 04 hình thức linh hoạt và cam kết không hạn chế ở Phương thức 1 và 2, nhưng vẫn giữ vững chủ quyền tài phán quốc gia bằng việc bảo lưu quyền bào chữa tại Tòa án và dịch vụ công chứng/chứng thực giấy tờ pháp lý Việt Nam.
- Thống kê chi tiết quá trình phát triển nhân lực và tổ chức luật sư qua các mốc: từ gần 400 bào chữa viên năm 1987 phát triển lên 1.883 luật sư chính thức và hơn 1.000 tổ chức hành nghề vào năm 2005 sau khi thực hiện Pháp lệnh Luật sư 2001; ghi nhận sự hiện diện của 24 công ty luật nước ngoài với 34 văn phòng đại diện giai đoạn 1995-1998 theo Nghị định 42/CP.
- Đóng góp khoa học của đề tài: Là công trình chuyên khảo cấp khóa luận tốt nghiệp tiếp cận một cách toàn diện, hệ thống mối quan hệ giữa cam kết đa phương WTO với thực tiễn chuyển biến chính sách pháp luật điều chỉnh thương mại dịch vụ pháp lý tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tập trung chủ yếu vào khuôn khổ các cam kết đa phương trong WTO mà chưa đi sâu đối chiếu với các Hiệp định Thương mại tự do thế hệ mới có mức độ cam kết dịch vụ - đầu tư sâu hơn mà Việt Nam tham gia sau này (như CPTPP hay EVFTA). Phần khảo sát xã hội học về nhận thức doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào mức độ hiểu biết khung pháp lý chung. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá tác động tương hỗ giữa cam kết WTO và các hiệp định thương mại tự do song phương/khu vực đối với sự chuyển dịch thị phần của các tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Công trình là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế, Luật Kinh tế, Luật Quốc tế và cán bộ nghiên cứu chính sách thương mại dịch vụ. Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật gồm:
- Bảng phân tích và hệ thống hóa 04 phương thức cung ứng dịch vụ pháp lý theo biểu cam kết CPC 861.
- Bức tranh lịch sử thể chế và hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh nghề luật sư và tổ chức luật sư nước ngoài tại Việt Nam từ năm 1945 đến nay.
- Cơ sở lập luận về việc bảo lưu quyền tài phán công quyền (tranh tụng tại tòa án và công chứng) trong các điều ước quốc tế về thương mại dịch vụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo cam kết WTO, tổ chức luật sư nước ngoài tại Việt Nam được phép thành lập dưới những hình thức hiện diện thương mại nào?
Theo Biểu cam kết cụ thể của Việt Nam tại Phương thức 3 (Hiện diện thương mại), tổ chức luật sư nước ngoài của các thành viên WTO được phép thành lập hiện diện tại Việt Nam dưới 04 hình thức: (1) Chi nhánh của tổ chức luật sư nước ngoài; (2) Công ty con của tổ chức luật sư nước ngoài; (3) Công ty luật nước ngoài; (4) Công ty hợp danh giữa tổ chức luật sư nước ngoài và công ty luật hợp danh Việt Nam.
2. Việt Nam không cam kết mở cửa những phân ngành dịch vụ pháp lý nào trong bảng phân loại CPC 861?
Việt Nam giữ quyền bảo hộ và không cam kết mở cửa thị trường đối với 02 tiểu lĩnh vực: (1) Tham gia tố tụng với tư cách là người bào chữa hay đại diện cho khách hàng trước Tòa án Việt Nam (cho cả vụ việc hình sự và phi hình sự); (2) Dịch vụ giấy tờ pháp lý và công chứng liên quan tới pháp luật Việt Nam.
3. Điều kiện bắt buộc để luật sư nước ngoài được tư vấn pháp luật Việt Nam theo cam kết WTO là gì?
Luật sư tư vấn của các tổ chức luật sư nước ngoài có hiện diện thương mại tại Việt Nam chỉ được phép tư vấn pháp luật Việt Nam nếu đã tốt nghiệp đại học luật của Việt Nam và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu áp dụng cho luật sư hành nghề tương tự của Việt Nam.
4. Những quốc gia thành viên nào của WTO đã đăng ký bảo lưu ngoại lệ miễn trừ MFN đối với dịch vụ pháp lý?
Tính đến thời điểm báo cáo được trích dẫn, có 04 thành viên của WTO đăng ký danh mục miễn trừ nghĩa vụ Tối huệ quốc (MFN) đối với dịch vụ pháp lý gồm: Brunei, Bulgaria, Cộng hòa Dominica và Singapore.
5. Hạn chế về tỷ lệ sở hữu vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài khi mua cổ phần trong doanh nghiệp dịch vụ pháp lý Việt Nam được quy định như thế nào?
Tại phần cam kết chung, nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài được phép mua cổ phần nhưng tổng mức vốn cổ phần do các nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ không được vượt quá 30% vốn điều lệ của doanh nghiệp. Hạn chế trần 30% này được cam kết bãi bỏ sau 01 năm kể từ thời điểm Việt Nam chính thức gia nhập WTO.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Quế Lương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và cấu trúc cam kết mở cửa thị trường dịch vụ pháp lý của Việt Nam trong khuôn khổ WTO theo mã phân loại CPC 861. Nghiên cứu khẳng định chính sách mở cửa của Việt Nam vừa bảo đảm tính hội nhập sâu rộng ở các phân khúc tư vấn quốc tế, vừa giữ vững chủ quyền tư pháp thông qua việc bảo lưu hoạt động tranh tụng tại tòa án và dịch vụ công chứng. Công trình cung cấp nguồn tư liệu lịch sử pháp lý chuẩn xác và đề xuất các nhóm giải pháp thiết thực nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho đội ngũ luật sư và thị trường dịch vụ pháp lý Việt Nam.