Luận văn cải tiến quản lý theo hướng tự chủ - ĐH Dân lập Hải Phòng

Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục nghiên cứu biện pháp cải tiến quản lý tăng cường tự chủ, tự chịu trách nhiệm tại trường Đại học Dân lập Hải Phòng

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Quản lý Giáo dục

2006

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Cải Tiến Quản Lý Tăng Tự Chủ Trường Đại Học Dân Lập

Cải tiến quản lý tăng tự chủ trường đại học dân lập là xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập và đổi mới giáo dục đại học tại Việt Nam. Từ khóa chính “cải tiến quản lý tăng tự chủ trường đại học dân lập” phản ánh nhu cầu cấp thiết về việc trao quyền chủ động cho các cơ sở giáo dục ngoài công lập, đồng thời gắn liền với trách nhiệm giải trình minh bạch. Theo nghiên cứu của Lê Đức Thành (2006), tự chủ đại học không chỉ là quyền mà còn là nghĩa vụ gắn với năng lực quản trị nội bộ và hiệu quả hoạt động. Việc tăng cường tính tự chủtự chịu trách nhiệm giúp trường đại học dân lập linh hoạt hơn trong tuyển sinh, chương trình đào tạo, tài chính và nhân sự. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nhiều trường chưa xây dựng được hệ thống quản trị đủ mạnh để vận hành hiệu quả dưới mô hình tự chủ. Do đó, cải tiến quản lý theo hướng này đòi hỏi sự đồng bộ từ nhận thức, thể chế, quy trình đến văn hóa tổ chức. Các từ khóa LSI như quản lý giáo dục đại học, tự chủ đại học, trường đại học dân lập, tự chịu trách nhiệm, quản trị đại học, chất lượng đào tạo, và hệ thống quản lý cần được lồng ghép tự nhiên để tăng độ liên quan ngữ nghĩa và tối ưu SEO. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một tổ chức học tập có khả năng thích nghi, đổi mới và cạnh tranh trong môi trường giáo dục toàn cầu.

1.1. Khái niệm cốt lõi Tự chủ và tự chịu trách nhiệm trong giáo dục đại học

Tự chủ đại học được hiểu là quyền của cơ sở giáo dục trong việc quyết định các vấn đề liên quan đến tổ chức, nhân sự, tài chính, chương trình đào tạo và nghiên cứu khoa học, trong khuôn khổ pháp luật. Đi kèm với quyền này là tự chịu trách nhiệm — nghĩa vụ giải trình về kết quả hoạt động trước xã hội, cơ quan quản lý và người học. Theo Điều 51 Luật Giáo dục 2005, trường đại học được “tự chủ và tự chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật và điều lệ nhà trường”. Tuy nhiên, nhiều trường đại học dân lập vẫn chưa phân biệt rõ ranh giới giữa “quyền” và “trách nhiệm”, dẫn đến lạm dụng hoặc e ngại trong thực thi tự chủ. Việc xây dựng nhận thức đúng về mối quan hệ biện chứng giữa hai khái niệm này là nền tảng cho mọi cải tiến quản lý sau này.

1.2. Đặc điểm quản lý trường đại học dân lập tại Việt Nam

Trường đại học dân lập (ĐHDL) được thành lập từ nguồn lực xã hội, không sử dụng ngân sách nhà nước. Do đó, mô hình quản lý thường linh hoạt hơn so với trường công lập, nhưng lại thiếu ổn định về nguồn lực và khung pháp lý rõ ràng. Đặc điểm nổi bật bao gồm: phụ thuộc vào hội đồng quản trị, tính thị trường cao trong tuyển sinh và đào tạo, và áp lực duy trì chất lượng đào tạo để thu hút người học. Tuy nhiên, nhiều ĐHDL còn yếu trong quản lý đội ngũ giảng viên, hệ thống kiểm định chất lượngminh bạch thông tin. Nghiên cứu tại ĐHDL Hải Phòng (2006) cho thấy, dù đạt được những bước tiến ban đầu, trường vẫn chưa có quy trình quản lý chuẩn hóa trong các lĩnh vực then chốt như tài chính, đào tạo và nghiên cứu khoa học.

II. Thách Thức Khi Tăng Cường Tự Chủ Ở Trường Đại Học Dân Lập

Việc tăng cường tự chủ cho trường đại học dân lập không diễn ra suôn sẻ do nhiều rào cản nội tại và hệ thống. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu đồng bộ giữa chính sách và thực tiễn. Dù pháp luật cho phép tự chủ, nhiều quy định chi tiết vẫn ràng buộc các trường vào khuôn khổ hành chính – sự nghiệp truyền thống. Bên cạnh đó, năng lực quản trị của bộ máy lãnh đạo trường đại học dân lập thường chưa đáp ứng yêu cầu của mô hình tự chủ hiện đại. Nhiều hiệu trưởng vẫn quen với tư duy “xin – cho” thay vì tư duy “tự quyết – tự chịu”. Ngoài ra, áp lực tài chính cũng là gánh nặng khi các trường phải tự cân đối thu – chi mà không có nguồn hỗ trợ ổn định từ nhà nước. Điều này dẫn đến nguy cơ thương mại hóa giáo dục nếu không có cơ chế giám sát và kiểm định chất lượng độc lập. Từ khóa LSI như rào cản tự chủ, năng lực quản trị, minh bạch tài chính, kiểm định chất lượngáp lực thị trường phản ánh đúng những điểm nghẽn cần được giải quyết. Việc nhận diện rõ các thách thức là bước đầu tiên để thiết kế giải pháp cải tiến quản lý hiệu quả và bền vững.

2.1. Rào cản pháp lý và chính sách chưa đồng bộ

Mặc dù Luật Giáo dục và các văn bản hướng dẫn đã đề cập đến quyền tự chủ, nhưng nhiều quy định liên quan đến tuyển dụng, học phí, chương trình đào tạo vẫn yêu cầu xin phép cơ quan chủ quản. Điều này mâu thuẫn với tinh thần tự chủ thực chất. Ví dụ, việc điều chỉnh học phí theo cơ chế thị trường thường bị giới hạn bởi khung giá do nhà nước ban hành, làm giảm khả năng tự cân đối tài chính của trường. Ngoài ra, hội đồng quản trị — cơ quan quyền lực cao nhất trong ĐHDL — nhiều khi chưa được trao đủ thẩm quyền hoặc hoạt động thiếu chuyên nghiệp, dẫn đến xung đột lợi ích và thiếu minh bạch trong ra quyết định.

2.2. Năng lực quản trị nội bộ còn hạn chế

Nhiều trường đại học dân lập chưa xây dựng được đội ngũ quản lý chuyên nghiệp, am hiểu cả giáo dục và quản trị tổ chức. Lãnh đạo thường là các nhà sáng lập hoặc chuyên gia học thuật, thiếu kỹ năng quản lý chiến lược, tài chính và nhân sự. Điều này dẫn đến việc ra quyết định cảm tính, thiếu dữ liệu và không theo quy trình chuẩn. Nghiên cứu của Lê Đức Thành (2006) chỉ ra rằng, tại ĐHDL Hải Phòng, quy trình quản lý trong các lĩnh vực như đào tạo, nghiên cứu khoa học và tài chính còn rời rạc, chưa được hệ thống hóa thành một hệ thống quản lý chất lượng thống nhất. Đây là điểm yếu cốt lõi cần khắc phục để vận hành hiệu quả dưới mô hình tự chủ.

III. Phương Pháp Cải Tiến Quản Lý Tăng Tự Chủ Hiệu Quả

Để cải tiến quản lý tăng tự chủ trường đại học dân lập, cần áp dụng một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ nhận thức đến thể chế và vận hành. Trước hết, phải nâng cao nhận thức của lãnh đạo, cán bộ và giảng viên về bản chất của tự chủ và tự chịu trách nhiệm. Tiếp theo, cần xây dựng hệ thống văn bản pháp quy nội bộ rõ ràng, minh bạch, bao gồm điều lệ trường, quy chế đào tạo, quy chế tài chính và quy chế nhân sự. Đặc biệt, hội đồng quản trị phải được kiện toàn với thành viên có năng lực, đạo đức và tầm nhìn chiến lược. Một yếu tố then chốt khác là xây dựng quy trình quản lý chuẩn hóa trong mọi hoạt động: từ tuyển sinh, đào tạo, nghiên cứu khoa học đến tài chính và quan hệ đối ngoại. Các quy trình này cần có tiêu chí, tiêu chuẩn rõ ràng, gắn với cơ chế đánh giá và giải trình. Đồng thời, việc phân cấp, phân quyền hợp lý trong nội bộ giúp tăng tính linh hoạt và trách nhiệm giải trình ở từng cấp. Cuối cùng, hệ thống thu thập và xử lý thông tin quản lý phải được đầu tư để hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu, thay vì cảm tính. Đây là nền tảng cho một tổ chức học tập thực thụ — nơi mọi thành viên đều có khả năng phản hồi, thích nghi và đổi mới.

3.1. Kiện toàn hội đồng quản trị và phân quyền minh bạch

Hội đồng quản trị là cơ quan quyền lực cao nhất trong trường đại học dân lập. Để phát huy vai trò này, cần tổ chức bầu lại hội đồng quản trị theo nguyên tắc dân chủ, minh bạch và chuyên môn. Thành viên hội đồng phải bao gồm đại diện nhà đầu tư, chuyên gia giáo dục, doanh nghiệp và cựu sinh viên. Đồng thời, cần phân cấp, phân quyền rõ ràng giữa hội đồng, ban giám hiệu và các đơn vị chức năng, tránh tình trạng chồng chéo hoặc tập trung quyền lực. Việc này giúp tăng hiệu quả ra quyết định và giảm rủi ro quản trị.

3.2. Xây dựng quy trình quản lý chuẩn hóa theo hướng chất lượng

Mỗi lĩnh vực hoạt động — từ quản lý đội ngũ giảng viên, quy trình đào tạo, nghiên cứu khoa học đến tài chính và cơ sở vật chất — cần có quy trình vận hành chuẩn, kèm theo tiêu chí đánh giá cụ thể. Ví dụ, quy trình tuyển dụng giảng viên phải bao gồm tiêu chuẩn học vị, năng lực sư phạm và nghiên cứu. Quy trình đào tạo cần gắn với chuẩn đầu ra và phản hồi từ người học. Những quy trình này nên được tích hợp vào hệ thống quản lý chất lượng (QMS) và thường xuyên rà soát, cải tiến theo chu kỳ PDCA (Plan – Do – Check – Act).

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Bài Học Từ ĐHDL Hải Phòng

Nghiên cứu trường hợp Đại học Dân lập Hải Phòng (nay là Đại học Hải Phòng) cung cấp nhiều bài học quý giá về cải tiến quản lý theo hướng tăng tự chủ. Trong giai đoạn 1997–2005, trường đã nỗ lực xây dựng mô hình quản trị dân lập trong bối cảnh pháp lý còn nhiều hạn chế. Một số biện pháp nổi bật bao gồm: kiện toàn hội đồng quản trị, ban hành quy chế nội bộ, đẩy mạnh công khai dân chủ trong hoạt động, và từng bước xây dựng hệ thống thông tin quản lý. Tuy nhiên, nghiên cứu của Lê Đức Thành (2006) cũng chỉ ra những tồn tại: thiếu quy trình chuẩn trong quản lý giảng viên, chưa có cơ chế kiểm định chất lượng nội bộ, và năng lực quản trị của ban giám hiệu còn hạn chế. Dù vậy, những nỗ lực ban đầu đã giúp trường trở thành “điểm sáng” trong hệ thống đại học ngoài công lập. Bài học rút ra là: tự chủ không tự nhiên mang lại hiệu quả nếu không đi kèm với năng lực quản trị và cam kết chất lượng. Các trường đại học dân lập khác có thể học hỏi cách tiếp cận có hệ thống, bắt đầu từ nhận thức, sau đó đến thể chế, và cuối cùng là vận hành thực tiễn.

4.1. Thành tựu ban đầu trong quản lý tự chủ tại Hải Phòng

ĐHDL Hải Phòng đã sớm nhận thức được vai trò của tự chủ và tự chịu trách nhiệm trong phát triển bền vững. Trường đã tổ chức bầu lại hội đồng quản trị, ban hành điều lệ và các quy chế nội bộ, đồng thời thực hiện công khai dân chủ trong mọi hoạt động. Nhờ đó, trường thu hút được đội ngũ giảng viên trẻ, xây dựng được chương trình đào tạo linh hoạt và mở rộng hợp tác với doanh nghiệp. Đây là minh chứng cho thấy, dù trong điều kiện hạn chế, nỗ lực cải tiến quản lý vẫn có thể tạo ra giá trị thực.

4.2. Hạn chế và bài học kinh nghiệm

Tuy đạt được những bước tiến, ĐHDL Hải Phòng vẫn chưa xây dựng được hệ thống quản lý chất lượng toàn diện. Các quy trình quản lý còn mang tính thủ công, thiếu dữ liệu để ra quyết định chiến lược. Đặc biệt, cơ chế kiểm định chất lượng chưa được áp dụng thường xuyên, dẫn đến khó đo lường hiệu quả cải tiến. Bài học quan trọng là: tự chủ phải đi đôi với năng lực — nếu không, quyền tự chủ có thể trở thành gánh nặng thay vì cơ hội phát triển.

V. Tương Lai Của Tự Chủ Đại Học Dân Lập Ở Việt Nam

Tương lai của tự chủ đại học dân lập tại Việt Nam phụ thuộc vào ba yếu tố then chốt: khung pháp lý đồng bộ, năng lực quản trị nội bộ và cơ chế giám sát – hỗ trợ từ nhà nước. Trong bối cảnh Luật Giáo dục đại học sửa đổi (2018) đã mở rộng quyền tự chủ, các trường dân lập cần chủ động xây dựng mô hình quản trị hiện đại, hướng đến chuẩn mực quốc tế. Đồng thời, nhà nước cần chuyển vai trò từ “người quản lý trực tiếp” sang “người giám sát và hỗ trợ”, thông qua kiểm định chất lượng độc lập, cấp phép hoạt động và hỗ trợ chính sách. Các từ khóa đuôi dài như “biện pháp tăng tự chủ trường đại học dân lập”, “mô hình quản lý đại học dân lập hiệu quả”, hay “vai trò hội đồng quản trị trong tự chủ đại học” sẽ ngày càng được tìm kiếm nhiều hơn khi các trường bước vào giai đoạn tự chủ thực chất. Tương lai thuộc về những trường dám đổi mới, minh bạch và đặt chất lượng đào tạo làm trung tâm. Chỉ khi đó, tự chủ đại học mới thực sự trở thành động lực cho sự phát triển bền vững của giáo dục đại học Việt Nam.

5.1. Xu hướng hội nhập và chuẩn hóa quản trị đại học

Các trường đại học dân lập Việt Nam đang đứng trước áp lực hội nhập. Để cạnh tranh với các trường quốc tế, cần áp dụng mô hình quản trị đại học hiện đại, trong đó hội đồng quản trị hoạt động chuyên nghiệp, ban giám hiệu vận hành theo dữ liệu, và giảng viên được trao quyền học thuật. Đồng thời, việc tham gia kiểm định quốc tế (như AUN-QA, FIBAA) sẽ giúp nâng cao uy tín và thu hút sinh viên. Đây là xu hướng tất yếu trong thập kỷ tới.

5.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ từ nhà nước

Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý để tự chủ đại học trở thành hiện thực, không chỉ trên giấy. Cụ thể: gỡ bỏ các rào cản hành chính, cho phép các trường dân lập tự chủ học phí theo chất lượng, và thiết lập quỹ hỗ trợ đổi mới quản lý. Ngoài ra, cần xây dựng hệ thống kiểm định chất lượng quốc gia độc lập, minh bạch, làm cơ sở cho người học lựa chọn và cho nhà trường cải tiến. Sự hỗ trợ này không trái với tinh thần tự chủ, mà là điều kiện cần để tự chủ thành công.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ những biện pháp cải tiến công tác quản lý theo hướng tăng cường tính tự chủ và tự chịu trách nhiệm trong trường đại học dân lập hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN Vi LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU 1.1 KUÁI NIỆM °QU AN LY" 1. Quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm của giáo đục đại học Việt Nam hiện nay. Vấn đề tang cldng tinh tự chủ và íự chịu trách nhiệm rong công, tác quân lý trilờng đại học nói chung và ĐHDL nói riêng 38 Chllong 2. Thực trang công tác quần lý trong ĐHDL Hải Phòng 44 2.

Đôi nét về hllớng phát triển của thành phố Hải Phòng trong giai đoạn †ừ nay đến năm 2020 44 2. Quá trình xây dựng và phát triển của DIIDL Hãi Phòng 4ã 2. Thực trạng việc thực hiện quyền tự chủ và tự chín trách nhiệm trong tong Dai hoc Dan lap Hải Phòng trong thời gian qua 30 2. Công tác tổ chức và quản l§ đội ngữ.

Công tác quán lý đào tạo và nghiên cứu khoa học 54 3. Công tác quán lệ tài chính và cơ sở vát chất 58 2. Xây dựng các mỗi quan hệ giữa nhỏ trLờng với gia đình, vá hội và quan hệ quốc tế @ 2. Su lãnh đạo của tổ chức Dáng trong nha wileng 63 2.

Dánh giá thực trạng việc thực liện quyền tự chủ và iự chịu trách nhiệm trong DIIDL Tái Phòng rong thời gian qua và những tồn tại. Những [Ìu điểm và thuận lợi đối với công tắc quản lý của nhà triồng trong việc thực hiện quyên tự chủ và tự chịu trách nhiệm 65 3. Những yêu kêm và khá khăn dối với công tắc quản lý của nhà triléng trong vide thực hiện quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm 67 3. Những bài học kinh nghiệm đUợc rút ra từ thực tiễn công tắc quản lý trlờng Đại học Dân lập Hải Phòng 21 Chiơng 3.

Những biện pháp cải tiến công tác quản lý theo hứng tăng chờng tính tự chủ và tự chịu trách nhiệm trong ĐHDL Hải Phòng 73 3. Những định hilớng và ph[lơng bIlớng phát triển của trlờng Dai học Dân lập Hái Phòng 73 3.1, Những định hUớng chiến (lực 73 3. Phllơng hUớng phát triển trllàng Đựi học Dân lập Hải Phòng 74 Xác định những biện giúp cải liên công ác quản lý theo Trưởng tăng cường tình nv chủ vả tự chịu trách nhiệm trong, ĐILDL Lai Phòng nhằm góp phần xây dựng ĐIIĐL lãi Phòng trở thành một trường, ĐH cỏ chất lượng, cao, có uy tín trong, Trước và quốc tế. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Khải niệm về quyền tự chủ và rự ehin trách nhiệm của trường ĐH. Khải niệm, cơ sở lý luận hên quan dén công tác quân lý của trường ĐH1 nói chưng và của Đ11DL, ni riêng 3.3, Thực trạng công tắc quản lý tại ĐHDL Hải Phỏng, 3. DE xuất những biện phán nhằm cãi tiên công tác quản lý trong DHDL Hai Phòng theo hưởng tăng cường tính tự chủ và tự chịu trách nhiệm. Khách thể và đối Lượng nghiÊn cứu.

Khách thế nghiễn cứu : Công tác quản lý cũa HD, 4-2. DÁI tượng nghiÊn cửa : iện pháp cai tiến công tác quản lý theo hỏng tăng cường tỉnh tự chủ và tư chịu trách nhiệm trong, DUDL Lai Phòng, 5. Giới hạn đề tài Đô lãi nghiÊn cửu công tác quản lý eña ĐITDI, Iãi Phông, trong giai đuạn 1897 — 2005 Lhông qua các phạm vi : cơ cấu bộ Tmáy quản lý của nhà trường; các chính sách đã và đang được sit dụng trong công tác quản lý của nhà trường: sự lãnh đạo của tổ chức Đảng đối vúi các hoạt động, của trường, 6, Giả huyết khưa học 'Vận đụng nguyên tắc tăng cường quyền tự chủ và tự chịu, trách nhiệm của trường ĐII vào thực tiễn của ĐHDI. Những nét đặc thí của Irường đại học dân lập TDHDI.

hoạt động theo các quy định của cả Diễn lệ trường ĐII và Quy chế ĐIIDL. ĐIIDL được xây đựng bằng nguén kinh phi ngoài Ngân sách nhà mước 1. Cơ cẩu tà chức: Cơ câu tỗ chức của TYHDI, cơ bản là. giảng với cơ cầu tổ chức của trường ĐH công lập.

Tél chính: ĐITDI, được quyền tự chủ cao về tải chính theo nguyên Lắc lự cân đối thu chi. Đôi ngũ GE: ban gốm: GV thỉnh giảng và GV cơ hữu.44, Sinh viên: Trình độ đầu vào của SV DUDL thường Thấp hơn các trường công lập 1. Ca sẽ vật chất 13. NHAN DIEN CONG TAC QUẢN LÝ TRUONG BH NOL CHUNG VA CONG TAC QUAN LY TRUONG PITDI.

NOT RIÊNG TRONG GIẢI ĐOẠN HIỆN NAY 1. Tổ chức và nhân sự. Quân lý công tác đào (ạo và nghiên củu khoa học 1. Quảnlý tài chính và cơ sử vật chất 1.4, Quảnlý đội ngũ GVCHAY và tỉnh viên 1.

Quản lý mối quan hệ giữa nhà trường với gia đình, xã hội và quan hệ quốc tế 1. Quản lý công lắc (banh tra, khen thưởng và xử lý vì phạm 1.7, Mội số điểm nỗi bật trong công tác quản lý ĐLIDL, (1) ĐHDL chủ ý ý tuyển lựa đội ngũ thực sự có năng lực. hợp đồng và ra lương Lheo khối lượng công việc, không có lao động đôi đm, (2) Bộ máy tổ chức gọn nhẹ; (3) Các ĐHDI đã nhận. thức được vả trong thực tẻ đã gắn kết được đảo tạn với sử dụng; 1.

“Quản lý” là gì? Quản lý là sự tác động có mmục địch của con nguời lới nguôn nhân lực và các nguồn lực khác để vận hành một bộ phận “hoặc toàn bộ một tổ chức để tổ chức đó hoạt động có hiệu quả và đạt đến mục đích đã đẻ ra. Một số quan điểm về quản lý và quản lý giáo dục Để tải nghiên cửu quan điểm cúa một số nhà quân Lý nỗi tiếng như Frederick Winslow ‘Taylor, Douglas Mc George, Wilkam Ouchi va. GS Nguyén Ngoc Quang.2, KILAI NIEM “TRUONG BU”, “TRUONG DUDL” 1. Thế nào là trường dại học ? Trường DH là cơ sở giáo ảnc ở bậc cao, thực hiện các hoạt động giáo đục ĐH và sau ĐH, bao gồm các loại hình công, lập, bản công, đân lập, tt thục và sô các chức năng chủ yến là đào lạo, NCKH và phục vụ xã bội.

Dặc điễm cũa trường đại hoc 1. Dặc điềm chững. Nhiệm vụ rũa trưởng dại học: tại điều 9 Điều lệ trường DLL 1. Qnyễn hạn và trách nhiệm của trưởng đại học: Được my định cụ thể tại điền 10 Điền lệ trường ĐĨT.

Thể nào lá trường đại học dân lập ? “DHDT, là cơ sở giáo đc đại học do tố chức xã hội, tổ chức xã hội — nghẻ nghiệp, tổ chức kinh tế xin thành lập và huy đông các nhà piảo, nhà đầu tư củng đóng góp công, ic, kin, phí và cơ sử vật chất bam đầu tử nguồn ngoài ngân sách nhà. ĐHDL là pháp nhân được tự chủ vẻ tổ chức bệ máy, tuyển dnng lao động, và lái chính ”. Quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm của giáo đục đại học Việt Nam hiện nay. Vấn đề tang cldng tinh tự chủ và íự chịu trách nhiệm rong công, tác quân lý trilờng đại học nói chung và ĐHDL nói riêng 38 Chllong 2.

Thực trang công tác quần lý trong ĐHDL Hải Phòng 44 2. Đôi nét về hllớng phát triển của thành phố Hải Phòng trong giai đoạn †ừ nay đến năm 2020 44 2. Quá trình xây dựng và phát triển của DIIDL Hãi Phòng 4ã 2. Thực trạng việc thực hiện quyền tự chủ và tự chín trách nhiệm trong tong Dai hoc Dan lap Hải Phòng trong thời gian qua 30 2.

Công tác tổ chức và quản l§ đội ngữ. Công tác quán lý đào tạo và nghiên cứu khoa học 54 3. Công tác quán lệ tài chính và cơ sở vát chất 58 2. Xây dựng các mỗi quan hệ giữa nhỏ trLờng với gia đình, vá hội và quan hệ quốc tế @ 2.

Su lãnh đạo của tổ chức Dáng trong nha wileng 63 2. Dánh giá thực trạng việc thực liện quyền tự chủ và iự chịu trách nhiệm trong DIIDL Tái Phòng rong thời gian qua và những tồn tại. Những [Ìu điểm và thuận lợi đối với công tắc quản lý của nhà triồng trong việc thực hiện quyên tự chủ và tự chịu trách nhiệm 65 3. Những yêu kêm và khá khăn dối với công tắc quản lý của nhà triléng trong vide thực hiện quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm 67 3.

Những bài học kinh nghiệm đUợc rút ra từ thực tiễn công tắc quản lý trlờng Đại học Dân lập Hải Phòng 21 Chiơng 3. Những biện pháp cải tiến công tác quản lý theo hứng tăng chờng tính tự chủ và tự chịu trách nhiệm trong ĐHDL Hải Phòng 73 3. Những định hilớng và ph[lơng bIlớng phát triển của trlờng Dai học Dân lập Hái Phòng 73 3.1, Những định hUớng chiến (lực 73 3. Phllơng hUớng phát triển trllàng Đựi học Dân lập Hải Phòng 74 1.

Những nét đặc thí của Irường đại học dân lập TDHDI. hoạt động theo các quy định của cả Diễn lệ trường ĐII và Quy chế ĐIIDL. ĐIIDL được xây đựng bằng nguén kinh phi ngoài Ngân sách nhà mước 1. Cơ cẩu tà chức: Cơ câu tỗ chức của TYHDI, cơ bản là.

giảng với cơ cầu tổ chức của trường ĐH công lập. Tél chính: ĐITDI, được quyền tự chủ cao về tải chính theo nguyên Lắc lự cân đối thu chi. Đôi ngũ GE: ban gốm: GV thỉnh giảng và GV cơ hữu.44, Sinh viên: Trình độ đầu vào của SV DUDL thường Thấp hơn các trường công lập 1. Ca sẽ vật chất 13.

NHAN DIEN CONG TAC QUẢN LÝ TRUONG BH NOL CHUNG VA CONG TAC QUAN LY TRUONG PITDI. NOT RIÊNG TRONG GIẢI ĐOẠN HIỆN NAY 1. Tổ chức và nhân sự. Quân lý công tác đào (ạo và nghiên củu khoa học 1.

Quảnlý tài chính và cơ sử vật chất 1.4, Quảnlý đội ngũ GVCHAY và tỉnh viên 1. Quản lý mối quan hệ giữa nhà trường với gia đình, xã hội và quan hệ quốc tế 1. Quản lý công lắc (banh tra, khen thưởng và xử lý vì phạm 1.7, Mội số điểm nỗi bật trong công tác quản lý ĐLIDL, (1) ĐHDL chủ ý ý tuyển lựa đội ngũ thực sự có năng lực. hợp đồng và ra lương Lheo khối lượng công việc, không có lao động đôi đm, (2) Bộ máy tổ chức gọn nhẹ; (3) Các ĐHDI đã nhận.

thức được vả trong thực tẻ đã gắn kết được đảo tạn với sử dụng; Xác định những biện giúp cải liên công ác quản lý theo Trưởng tăng cường tình nv chủ vả tự chịu trách nhiệm trong, ĐILDL Lai Phòng nhằm góp phần xây dựng ĐIIĐL lãi Phòng trở thành một trường, ĐH cỏ chất lượng, cao, có uy tín trong, Trước và quốc tế. Nhiệm vụ nghiên cứu. Khải niệm về quyền tự chủ và rự ehin trách nhiệm của trường ĐH. Khải niệm, cơ sở lý luận hên quan dén công tác quân lý của trường ĐH1 nói chưng và của Đ11DL, ni riêng 3.3, Thực trạng công tắc quản lý tại ĐHDL Hải Phỏng, 3.

DE xuất những biện phán nhằm cãi tiên công tác quản lý trong DHDL Hai Phòng theo hưởng tăng cường tính tự chủ và tự chịu trách nhiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ