Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được xây dựng trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam năm 2007 ghi nhận mức tăng trưởng GDP đạt 8,5%, tổng vốn đầu tư toàn xã hội chiếm 40% GDP, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đạt 20,3 tỷ USD, vốn ODA đạt 5,4 tỷ USD và kim ngạch xuất khẩu đạt 48 tỷ USD. Đây cũng là năm đầu tiên Việt Nam thực hiện các cam kết khi chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Sự phát triển của các ngành vận tải biển, đóng tàu, hàng không dân dụng, công nghiệp và xây dựng đã tạo đà cho thị trường tài chính - bảo hiểm tăng trưởng. Trong đó, lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ năm 2007 đạt tốc độ tăng trưởng 20% (mức cao nhất trong giai đoạn 5 năm 2003–2007), doanh thu toàn thị trường ước đạt gần 8.500 tỷ đồng, quỹ dự phòng nghiệp vụ đạt 4.500 tỷ đồng và tổng vốn chủ sở hữu toàn ngành đạt gần 8.000 tỷ đồng.
Tuy nhiên, rào cản lớn đối với các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ là sự hiểu biết của người dân và cộng đồng doanh nghiệp trong nước về sản phẩm bảo hiểm còn hạn chế. Do sản phẩm bảo hiểm mang tính vô hình, việc phân phối không đòi hỏi các cơ sở vật chất lưu kho vận chuyển như hàng hóa hữu hình mà phụ thuộc phần lớn vào yếu tố con người và phương thức tổ chức mạng lưới. Doanh nghiệp cần xây dựng, quản lý và hoàn thiện hệ thống kênh phân phối để đưa sản phẩm tiếp cận khách hàng hiệu quả. Xuất phát từ thời gian thực tập tại Công ty Bảo hiểm Dầu khí Hà Nội, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu về hệ thống phân phối tại Tổng công ty cổ phần Bảo hiểm Dầu khí Việt Nam (PVI).
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 4 nhiệm vụ cụ thể:
- Tìm hiểu thực trạng hoạt động của hệ thống kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm tại PVI.
- Phân tích một số đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của PVI có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của kênh phân phối.
- Đưa ra các đánh giá về kết quả và hiệu quả hoạt động của hệ thống kênh phân phối hiện tại.
- Nêu ra một số nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động, kết quả hoạt động của các thành viên trong kênh phân phối, cùng các công tác xây dựng, tuyển chọn, quản lý và bổ sung thành viên kênh. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào Tổng công ty cổ phần Bảo hiểm Dầu khí Việt Nam, với không gian hoạt động trên mạng lưới toàn quốc và một số hợp đồng quốc tế; nguồn dữ liệu khảo sát và phân tích chuỗi thời gian tập trung vào giai đoạn từ năm 2003 đến năm 2007.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng các lý thuyết quản trị kênh phân phối dịch vụ, lý thuyết marketing dịch vụ tài chính và các đặc thù của hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ. Về bản chất, kênh phân phối được xác định là tập hợp các yếu tố con người và phương tiện nhằm trao đổi thông tin, chuyển giao cam kết bồi thường rủi ro từ doanh nghiệp bảo hiểm đến người mua. Tác giả phân tích các đặc trưng cơ bản chi phối kênh phân phối bảo hiểm:
- Đặc tính chung của dịch vụ: Tính vô hình (khó nhận biết sự khác biệt giữa các hợp đồng bảo hiểm); tính không thể tách rời (quá trình cung cấp và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời); tính không đồng nhất (phụ thuộc vào năng lực, thái độ của nhân viên/đại lý bán hàng); tính không được bảo hộ bản quyền (các điều khoản bảo hiểm có thể bị sao chép hợp pháp giữa các đối thủ).
- Đặc tính riêng của bảo hiểm phi nhân thọ: Là "sản phẩm không mong đợi" (khách hàng không chủ động tìm kiếm rủi ro và không được hưởng lãi suất tích lũy như bảo hiểm nhân thọ); hoạt động theo "chu trình kinh doanh đảo ngược" (doanh nghiệp xác định phí bảo hiểm trước dựa trên xác suất tổn thất ước tính trong tương lai, thu tiền trước và bồi thường sau); sản phẩm có "hiệu quả xê dịch" (kết quả kinh doanh không xác định được tại thời điểm bán hợp đồng mà phụ thuộc vào biến cố rủi ro phát sinh trong suốt thời hạn bảo hiểm).
- Cấu trúc phân loại kênh: Kênh phân phối trực tiếp (kênh không cấp – bán trực tiếp từ trụ sở, công ty thành viên, văn phòng khu vực) và kênh phân phối gián tiếp (kênh đa cấp – bán qua đại lý được ủy quyền và các nhà môi giới bảo hiểm).
- Lý thuyết phân đoạn khách hàng: Phân chia đối tượng thụ hưởng thành nhóm khách hàng cá nhân (nhu cầu phân tán, nhạy cảm về giá, mua bảo hiểm xe cơ giới, con người) và nhóm khách hàng tổ chức kinh tế - xã hội (tham gia bảo hiểm công nghiệp, kỹ thuật, năng lượng, hàng hải với số tiền bảo hiểm rất lớn, yêu cầu năng lực tư vấn quản trị rủi ro chuyên sâu).
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng chủ yếu là phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study), kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp số liệu thứ cấp, phương pháp so sánh chuỗi thời gian (giai đoạn 2003–2007) và so sánh cơ cấu thị phần theo từng nghiệp vụ giữa PVI với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường (Bảo Việt, Bảo Minh, PJICO).
Nguồn dữ liệu của công trình bao gồm các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo doanh thu nghiệp vụ của PVI giai đoạn 2003–2007; số liệu thống kê từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam; Quyết định thành lập số 42 GP/KDBH của Bộ Tài chính; cùng các tài liệu nghiệp vụ, quy chế tổ chức mạng lưới đại lý và văn phòng khu vực do PVI ban hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Tổng công ty cổ phần Bảo hiểm Dầu khí Việt Nam
Chương 1 hệ thống hóa quá trình hình thành, phát triển, cơ cấu tổ chức, tình hình tài chính và các đặc điểm kinh tế - kỹ thuật ảnh hưởng đến mạng lưới phân phối của PVI. Thành lập ngày 23/01/1996 với tư cách là doanh nghiệp thành viên của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam, PVI chính thức chuyển đổi mô hình thành Tổng công ty cổ phần theo Quyết định số 42 GP/KDBH ngày 12/03/2007 của Bộ Tài chính với tỷ lệ vốn góp của Tập đoàn Dầu khí chiếm 76%. Doanh nghiệp có trụ sở chính tại 154 Nguyễn Thái Học, Ba Đình, Hà Nội và chính thức niêm yết cổ phiếu trên Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội vào tháng 08/2007.
Về cơ cấu quản trị, PVI hoạt động theo mô hình trực tuyến - chức năng. Tại trụ sở chính, bộ máy điều hành gồm Ban Tổng Giám đốc và 3 khối chức năng: Khối Kinh doanh Bảo hiểm (với các ban nghiệp vụ độc lập), Khối Kinh doanh Tài chính và Khối Quản lý; bên cạnh đó là Văn phòng II tại TP. Hồ Chí Minh và mạng lưới 23 công ty thành viên hạch toán độc lập trên toàn quốc.
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2003 |
Năm 2004 |
Năm 2005 |
Năm 2006 |
Năm 2007 |
| Tổng nguồn vốn |
368.250 |
395.175 |
462.385 |
1.195.284 |
4.496.174 |
| Vốn chủ sở hữu |
114.262 |
133.834 |
155.066 |
718.215 |
1.754.121 |
| Vốn kinh doanh |
58.746 |
63.961 |
69.773 |
447.285 |
890.000 |
| Doanh thu thuần kinh doanh bảo hiểm |
- |
- |
- |
- |
145.317 |
| Tổng doanh thu toàn công ty |
580.078 |
610.478 |
781.933 |
1.306.024 |
1.904.284 |
| Đóng góp ngân sách nhà nước |
- |
55.882 |
60.581 |
105.000 |
Miễn thuế (cổ phần hóa) |
Giai đoạn 2003–2007 ghi nhận sự mở rộng quy mô vốn và doanh thu của PVI. Đặc biệt sau cổ phần hóa năm 2006–2007, vốn chủ sở hữu năm 2006 tăng 463% so với năm 2005, và năm 2007 tăng tiếp 244% so với 2006, đạt 1.754 tỷ đồng. Doanh thu toàn công ty năm 2006 vượt mốc 1.306 tỷ đồng và năm 2007 đạt 1.904 tỷ đồng. Lợi nhuận trước thuế năm 2006 đạt 62 tỷ đồng và năm 2007 đạt trên 200 tỷ đồng.
Về vị thế thị trường, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam xếp PVI đứng vị trí thứ 2 thị trường bảo hiểm phi nhân thọ trong năm 2007 (sau Bảo Việt). PVI duy trì thị phần dẫn đầu ở các mảng bảo hiểm công nghiệp:
- Bảo hiểm Năng lượng: Chiếm 97,49% thị phần toàn quốc năm 2007 (năm 2006 đạt 99%).
- Bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật: Doanh thu 868 tỷ đồng, chiếm 45,77% thị phần.
- Bảo hiểm Thân tàu và Trách nhiệm dân sự chủ tàu: Doanh thu 225 tỷ đồng, chiếm 37,35% thị phần.
| Tên dịch vụ bảo hiểm |
Tên khách hàng |
Giá trị bảo hiểm (USD) |
| BH Tài sản hệ thống dẫn & xử lý Bạch Hổ - Phú Mỹ |
PV Gas |
346.913.816 |
| BH Tài sản đường ống dẫn khí BP Nam Côn Sơn |
BP Nam Côn Sơn |
335.450.263 |
| BH Xây dựng lắp đặt Nhà máy điện Cà Mau 1, 2 |
BQL Dự án Cà Mau |
326.931.102 |
| BH Dự án xây dựng Nhiệt điện Hải Phòng |
CTCP Nhiệt điện Hải Phòng |
475.000.000 |
| BH Dự án Thủy điện SeSan 3 |
BQL Thủy điện SeSan 3 |
138.189.190 |
| BH Năng lượng trọn gói |
Premier Oil (Anh) |
405.000.000 |
| BH Giếng khoan |
Premier Oil (Anh) |
630.000.000 |
| BH Xây dựng lắp đặt dự án Northern Field |
Talisman (Canada) |
946.097.369 |
| BH Tàu, thân tàu và TNDS |
PTSC Marine |
71.650.000 |
| BH Tàu, thân tàu và TNDS |
PV Drilling |
190.000.000 |
| BH Dự án giàn bơm ép vỉa (Singapore) |
Sembawang |
50.000.000 |
| BH Dự án xây lắp giàn khai thác (Hàn Quốc) |
KNOC |
188.000.000 |
| Dịch vụ đóng giàn khoan 90m nước (Singapore) |
Keppel Fels |
150.000.000 |
| Tàu FPSO Cửu Long MV9 (Nhật Bản) |
Modec / Mitsui |
200.000.000 |
Ngược lại, ở các mảng bảo hiểm bán lẻ phổ thông, thị phần của PVI năm 2006–2007 còn thấp: Bảo hiểm xe cơ giới đạt 6,69% và Bảo hiểm sức khỏe con người đạt 2,61%. Các đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường gồm Bảo Việt (doanh thu phi nhân thọ 2007 đạt 2.601 tỷ đồng, 5.000 nhân viên, 30.000 đại lý), Bảo Minh (doanh thu 2007 đạt 1.706 tỷ đồng, 1.700 nhân viên, 5.000 đại lý) và PJICO (doanh thu 2006 đạt 670 tỷ đồng, 1.000 nhân viên, 4.000 đại lý).
Chương 2: Thực trạng hệ thống kênh phân phối của Tổng công ty Bảo hiểm Dầu khí Việt Nam
Chương 2 mô tả chi tiết mô hình cấu trúc kênh phân phối của PVI gồm hai phân hệ: kênh phân phối trực tiếp và kênh phân phối gián tiếp, đồng thời phân tích cơ chế quản lý và kết quả kinh doanh đạt được theo từng thành phần kênh.
Kênh phân phối trực tiếp:
Kênh phân phối gián tiếp:
1. Kênh phân phối trực tiếp (kênh không cấp):
- Các Ban kinh doanh tại Trụ sở chính: Gồm 6 ban nghiệp vụ (Ban BH Năng lượng, Ban BH Kỹ thuật, Ban BH Hàng hải, Ban Dự án, Ban Tái bảo hiểm, Ban Quản lý rủi ro - Bồi thường). Các ban này trực tiếp khai thác các hợp đồng bảo hiểm công nghiệp có giá trị lớn trong ngành dầu khí và các dự án trọng điểm quốc gia. Năm 2007, các Ban kinh doanh đóng góp tỷ trọng lớn nhất vào tổng doanh thu toàn công ty.
| Đơn vị kinh doanh tại Trụ sở chính |
Doanh thu năm 2007 (Tỷ đồng) |
Tăng trưởng so với 2006 (%) |
| Ban Bảo hiểm Năng lượng |
606,590 |
147,29% |
| Ban Bảo hiểm Kỹ thuật |
226,084 |
150,68% |
| Ban Bảo hiểm Hàng hải |
123,765 |
- |
| Văn phòng II (TP. Hồ Chí Minh) |
5,772 |
- |
| Ban Tái bảo hiểm (Tổng thu) |
122,801 |
177,90% |
| - Nhận Tái bảo hiểm |
73,376 |
166,50% |
| - Nhượng Tái bảo hiểm |
49,726 |
- |
- 23 Công ty thành viên: Được thành lập tại 21 tỉnh, thành phố trọng điểm (Hà Nội, TP.HCM, Vũng Tàu, Hải Phòng, Cần Thơ, Đà Nẵng, Quảng Ninh, Đồng Nai, Bình Dương...). Các công ty thành viên tập trung vào bảo hiểm tài sản, bảo hiểm hàng hóa, xe cơ giới và các dự án địa phương, đóng góp khoảng 1/3 tổng doanh thu toàn PVI. Năm 2007, các đơn vị có doanh thu lớn gồm: PVI TP. Hồ Chí Minh (133,704 tỷ đồng), PVI Vũng Tàu (106,743 tỷ đồng), PVI Thăng Long (36,893 tỷ đồng), PVI Nam Trung Bộ (28,336 tỷ đồng), PVI Đồng Nai (23,856 tỷ đồng), PVI Bắc Trung Bộ (11,155 tỷ đồng), PVI Nam Sông Hồng (10,379 tỷ đồng).
- 64 Văn phòng đại diện khu vực (VPKV): Hoạt động tại 38 tỉnh, thành phố, hạch toán phụ thuộc theo phân cấp của các công ty thành viên. VPKV là đầu mối bán lẻ trực tiếp các sản phẩm đại trà như bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm con người, bảo hiểm trách nhiệm.
2. Kênh phân phối gián tiếp (kênh đa cấp):
- Mạng lưới Đại lý: Đến năm 2007, PVI có hơn 2.000 đại lý (tăng từ mức gần 1.000 đại lý năm 2006). Đại lý chủ yếu khai thác bảo hiểm xe cơ giới và bảo hiểm con người. Năm 2007, doanh thu bảo hiểm xe cơ giới đạt 204 tỷ đồng (tăng 236% so với 2006), trong đó kênh đại lý đóng góp 30% doanh thu; bảo hiểm con người đạt 42 tỷ đồng (tăng 219% so với 2006). Đại lý của PVI gồm cá nhân và các tổ chức đối tác có quan hệ kinh doanh lớn (ví dụ tại PVI Hà Nội: Trung tâm đăng kiểm 2905V, Trung tâm đăng kiểm 1501V, Công ty Thương mại & Sản xuất Đức Anh, Công ty Tư vấn Kiến trúc Hồng Bàng).
- Môi giới bảo hiểm: Gồm môi giới bảo hiểm gốc (kết nối khách hàng doanh nghiệp và chuyển giao các mẫu hợp đồng chuẩn quốc tế) và môi giới tái bảo hiểm (hỗ trợ phân tán rủi ro ra thị trường quốc tế cho các dự án quy mô vượt mức giữ lại của PVI). PVI hợp tác với các nhà môi giới quốc tế như Marsh, AON, JLT và các công ty môi giới trong nước như Á Đông, Việt Quốc.
3. Chính sách phát triển và quản trị kênh:
- Thành lập VPKV dựa trên quy hoạch thị trường và đề án doanh thu 1 năm được Tổng công ty phê duyệt. Mỗi địa bàn quận/tỉnh chỉ cho phép một công ty thành viên mở văn phòng để tránh cạnh tranh nội bộ.
- Đại lý được ký hợp đồng nguyên tắc, tham gia khóa "Đào tạo đại lý", cấp chứng chỉ hành nghề, hỗ trợ biển hiệu và hưởng hoa hồng theo quy định.
- Tái cơ cấu: Tổng công ty thực hiện điều chuyển cán bộ, giải thể hoặc bàn giao các VPKV và đại lý hoạt động kém hiệu quả hoặc vi phạm phân cấp địa bàn.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị hoàn thiện kênh phân phối sản phẩm Bảo hiểm tại Tổng công ty cổ phần Bảo hiểm Dầu khí Việt Nam
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng ở Chương 2, tác giả đề xuất định hướng và các giải pháp nhằm củng cố thế mạnh kênh trực tiếp và khắc phục điểm yếu của hệ thống bán lẻ:
- Định hướng chiến lược: Duy trì thị phần tuyệt đối trong mảng bảo hiểm công nghiệp dầu khí và dự án kỹ thuật thông qua các Ban kinh doanh và hợp tác môi giới quốc tế; đồng thời đẩy mạnh kênh bán lẻ (VPKV, đại lý) nhằm chiếm lĩnh thị phần bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm con người và tài sản cá nhân.
- Quy hoạch và mở rộng mạng lưới thành viên kênh: Hoàn thiện quy chế phân vùng địa bàn hoạt động giữa các công ty thành viên và VPKV, chấm dứt hiện tượng chồng chéo khách hàng và cạnh tranh hạ phí nội bộ. Xây dựng các tiêu chí chặt chẽ hơn trong lựa chọn đại lý tổ chức có sẵn tệp khách hàng.
- Đào tạo và nâng cao chất lượng nhân sự kênh: Mở rộng các chương trình bồi dưỡng chuyên sâu về giám định rủi ro, kỹ năng bán hàng và marketing cho đội ngũ trưởng VPKV và đại lý. Duy trì cử cán bộ đi đào tạo dài hạn tại Học viện Bảo hiểm Hoàng Gia Anh và Học viện Bảo hiểm Malaysia.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ cấp đơn và bồi thường: Tăng cường kiểm tra, giám định hiện trường trước khi cấp đơn bảo hiểm xe cơ giới và tài sản để hạn chế rủi ro trục lợi bảo hiểm; rút ngắn quy trình giải quyết khiếu nại nhằm bảo vệ uy tín của đại lý và doanh nghiệp.
- Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và hoa hồng: Xây dựng cơ chế hoa hồng linh hoạt gắn liền với chất lượng khai thác và tỷ lệ bồi thường thực tế của từng đại lý; tạo điều kiện chuyển đổi các đại lý xuất sắc thành nhân viên chính thức của PVI.
Kết quả và đóng góp
Công trình đã lượng hóa và đánh giá bức tranh phân phối của PVI trong giai đoạn chuyển đổi mô hình sở hữu (2003–2007) với các phát hiện cụ thể:
- Xác lập cơ cấu đóng góp doanh thu: Doanh thu của PVI năm 2007 đạt 1.904 tỷ đồng, trong đó các Ban kinh doanh tại Trụ sở chính đóng vai trò cốt lõi (riêng Ban BH Năng lượng đạt 606,59 tỷ đồng, Ban BH Kỹ thuật đạt 226,08 tỷ đồng), mạng lưới 23 công ty thành viên đóng góp khoảng 1/3 tổng doanh thu.
- Tốc độ tăng trưởng kênh bán lẻ: Mạng lưới đại lý tăng gấp đôi từ gần 1.000 đại lý (2006) lên 2.000 đại lý (2007), thúc đẩy doanh thu bảo hiểm xe cơ giới đạt 204 tỷ đồng (tăng 236%) và bảo hiểm con người đạt 42 tỷ đồng (tăng 219%).
- Nhận diện sự mất cân đối: PVI dẫn đầu thị trường bảo hiểm năng lượng (97,49%), tài sản - kỹ thuật (45,77%) và hàng hải (37,35%) thông qua kênh trực tiếp và môi giới, nhưng thị phần bảo hiểm xe cơ giới (6,69%) và sức khỏe (2,61%) còn khiêm tốn do hệ thống VPKV và đại lý bán lẻ còn mỏng.
Đóng góp của khóa luận là đã hệ thống hóa mô hình phân phối hỗn hợp (trực tiếp bán buôn dự án lớn kết hợp gián tiếp bán lẻ đại trà) của một doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ đầu ngành, đồng thời cung cấp hệ thống số liệu thực tế về doanh thu, thị phần và quản trị mạng lưới đại lý tại thời điểm PVI hoàn tất cổ phần hóa năm 2007.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các số liệu sơ cấp và khảo sát thực địa trong khóa luận tập trung phần lớn vào địa bàn hoạt động của Công ty Bảo hiểm Dầu khí Hà Nội và các số liệu tài chính tổng hợp đến năm 2007. Khóa luận chưa bóc tách được chi tiết chi phí hoạt động và tỷ lệ duy trì hợp đồng (retention rate) của từng nhóm đại lý cá nhân trên phạm vi toàn quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu mô hình liên kết bảo hiểm - ngân hàng (Bancassurance) với các ngân hàng thương mại cổ phần và ứng dụng các kênh phân phối điện tử (E-insurance) trong giai đoạn thị trường tài chính hội nhập sâu rộng sau khi PVI niêm yết trên sàn chứng khoán.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh và Marketing dịch vụ.
- Nội dung tham khảo:
- Cấu trúc tổ chức kênh phân phối dịch vụ phi nhân thọ với sự phân định giữa các ban khai thác dự án lớn tại trụ sở và công ty thành viên địa phương.
- Bộ dữ liệu thị phần, danh mục dự án bảo hiểm công nghiệp quy mô lớn (Bạch Hổ, Nam Côn Sơn, Cà Mau, SeSan) và mạng lưới khách hàng doanh nghiệp trong giai đoạn 2003–2007.
- Quy trình quản lý, thành lập văn phòng khu vực và kiểm soát cạnh tranh nội bộ trong hệ thống phân phối bảo hiểm.
Câu hỏi thường gặp
1. PVI được thành lập vào thời điểm nào và chuyển đổi mô hình cổ phần hóa theo văn bản pháp lý nào?
PVI được thành lập vào ngày 23/01/1996. Doanh nghiệp chuyển đổi thành Tổng công ty cổ phần theo Quyết định số 42 GP/KDBH ngày 12/03/2007 của Bộ Tài chính, trong đó Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam giữ 76% vốn điều lệ.
2. Kênh phân phối trực tiếp của PVI gồm những bộ phận nào và đảm nhận nhiệm vụ gì?
Kênh phân phối trực tiếp gồm 3 thành phần: 6 Ban kinh doanh tại Trụ sở chính (chuyên khai thác bảo hiểm công nghiệp, năng lượng, kỹ thuật và tái bảo hiểm quy mô lớn); 23 Công ty thành viên tại các tỉnh, thành phố (khai thác bảo hiểm tài sản, hàng hải và dự án địa phương); 64 Văn phòng khu vực (đầu mối bán lẻ các sản phẩm bảo hiểm xe cơ giới, con người).
3. Tình hình doanh thu của các Ban kinh doanh tại Trụ sở chính PVI trong năm 2007 đạt bao nhiêu?
Năm 2007, Ban Bảo hiểm Năng lượng đạt 606,590 tỷ đồng (tăng 147,29% so với 2006); Ban Bảo hiểm Kỹ thuật đạt 226,084 tỷ đồng (tăng 150,68%); Ban Bảo hiểm Hàng hải đạt 123,765 tỷ đồng; Ban Tái bảo hiểm đạt 122,801 tỷ đồng (nhận tái 73,376 tỷ đồng, nhượng tái 49,726 tỷ đồng); Văn phòng II tại TP.HCM đạt 5,772 tỷ đồng.
4. Kênh đại lý đóng góp như thế nào vào kết quả kinh doanh mảng bảo hiểm xe cơ giới và bảo hiểm con người của PVI năm 2007?
Năm 2007, với hơn 2.000 đại lý, kênh này đã thúc đẩy doanh thu bảo hiểm xe cơ giới đạt 204 tỷ đồng (tăng 236% so với 2006) và chiếm 30% tổng doanh thu nghiệp vụ này; doanh thu bảo hiểm con người đạt 42 tỷ đồng (tăng 219% so với 2006).
5. Các công ty môi giới bảo hiểm nào đã hợp tác với PVI trong giai đoạn nghiên cứu?
PVI hợp tác với các nhà môi giới bảo hiểm quốc tế gồm Marsh, AON, JLT và các nhà môi giới trong nước như Á Đông, Việt Quốc để khai thác hợp đồng bảo hiểm gốc và thu xếp tái bảo hiểm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức và vận hành hệ thống kênh phân phối tại Tổng công ty cổ phần Bảo hiểm Dầu khí Việt Nam trong giai đoạn 2003–2007. Công trình chỉ rõ sự vượt trội của kênh trực tiếp và môi giới trong việc chiếm lĩnh thị phần bảo hiểm công nghiệp, đồng thời chỉ ra các hạn chế của mạng lưới bán lẻ tại các văn phòng khu vực và đại lý. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện quy chế quản lý địa bàn, chuẩn hóa công tác đào tạo nhân sự và nâng cao chất lượng thẩm định rủi ro để phát triển kênh phân phối bền vững.