Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường ngày càng cạnh tranh gay gắt, lợi nhuận là mục tiêu cuối cùng mà các doanh nghiệp theo đuổi. Để tối ưu hóa lợi nhuận, doanh nghiệp cần quản lý chặt chẽ từng khâu trong chuỗi hoạt động kinh doanh, đặc biệt là khâu bán hàng. Tác giả nhận định rằng kế toán bán hàng có vai trò thiết yếu trong việc hạn chế thất thoát hàng hóa, phát hiện hàng hóa chậm luân chuyển và cung cấp thông tin tài chính để doanh nghiệp ra quyết định kịp thời. Từ quá trình thực tập tại công ty cổ phần ONOFF, tác giả nhận thấy công tác kế toán bán hàng tại đơn vị còn một số điểm cần hoàn thiện, từ đó hình thành động cơ chọn đề tài này.

Tác giả cũng chỉ ra rằng các nghiên cứu trước — bao gồm đề tài của Nguyễn Thị Hương Chinh (2020) về công ty CP bảo hiểm quân đội, Trần Khánh Vinh (2020) về công ty TNHH công nghệ tin học viễn thông và Nguyễn Thùy Dương (2018) về công ty cổ phần công nghệ cao Minh Anh — tuy đã phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, nhưng chưa đi sâu vào vai trò kế toán bán hàng và còn nghiêng về hoàn thiện kế toán quản trị hơn là giải quyết các vấn đề cụ thể của kế toán bán hàng.

Mục tiêu nghiên cứu: Xem xét thực trạng kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần ONOFF, từ đó nhận diện những hạn chế và đề xuất giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động bán hàng, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và tối ưu lợi nhuận của công ty.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng kế toán bán hàng tại công ty cổ phần ONOFF có những ưu điểm và nhược điểm gì?
  2. Để hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh của công ty cần có những biện pháp và kiến nghị gì?

Đối tượng nghiên cứu: Kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh (KQHĐKD) của công ty cổ phần ONOFF.

Phạm vi nghiên cứu: Số liệu thực tế của công ty cổ phần ONOFF trong năm tài chính 2020, khảo sát trực tiếp trong quá trình thực tập tại đơn vị.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống chuẩn mực và chế độ kế toán Việt Nam hiện hành:

  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS 14 (Doanh thu và thu nhập khác): là cơ sở để xác định khái niệm doanh thu, điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng và doanh thu cung cấp dịch vụ.
  • Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính: là văn bản pháp lý chủ đạo quy định chế độ kế toán doanh nghiệp, bao gồm trình tự hạch toán toàn bộ các nghiệp vụ liên quan — từ doanh thu bán hàng (TK 511), các khoản giảm trừ doanh thu (TK 521), giá vốn hàng bán (TK 632), chi phí bán hàng (TK 641), chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642), doanh thu hoạt động tài chính (TK 515), chi phí tài chính (TK 635), thu nhập khác (TK 711), chi phí khác (TK 811), chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (TK 821) đến xác định kết quả kinh doanh (TK 911).

Khung lý thuyết bao quát đầy đủ các phương thức bán hàng (bán buôn qua kho, bán buôn vận chuyển thẳng, bán lẻ thu tiền tập trung, bán lẻ thu tiền trực tiếp) và phương thức thanh toán (tiền mặt, không dùng tiền mặt gồm ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, séc, thư tín dụng L/C) được áp dụng trong thực tiễn doanh nghiệp thương mại Việt Nam.

Về phương pháp tính giá xuất kho, khóa luận trình bày và so sánh ba phương pháp được Thông tư 200 cho phép: thực tế đích danh, bình quân gia quyền (cuối kỳ và sau mỗi lần nhập), và nhập trước – xuất trước (FIFO).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp: thu thập số liệu thực tế tại công ty ONOFF trong năm 2020, xử lý số liệu, phân tích – tổng hợp, so sánh giữa quy định chuẩn mực và thực tiễn áp dụng tại doanh nghiệp, và quan sát trực tiếp quy trình kế toán và hoạt động kho bãi trong thời gian thực tập. Đây là nghiên cứu thuộc loại mô tả thực trạng kết hợp lý luận pháp lý (descriptive-normative), không sử dụng phương pháp khảo sát định lượng hay thực nghiệm.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp từ hệ thống sổ sách kế toán của công ty cổ phần ONOFF năm 2020, bao gồm: sổ cái các tài khoản kế toán (TK 511, 521, 632, 641, 642, 515, 635, 711, 811, 821, 911), sổ nhật ký chung, phiếu nhập kho, phiếu xuất kho, hóa đơn GTGT, giấy báo nợ ngân hàng, phiếu chi, bảng kê văn phòng phẩm và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2020. Dữ liệu thứ cấp gồm các văn bản pháp lý, chuẩn mực kế toán Việt Nam và các đề tài nghiên cứu có liên quan đã được công bố.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trong các doanh nghiệp

Chương này xây dựng toàn bộ nền tảng lý thuyết phục vụ cho việc đánh giá thực trạng ở Chương 2. Tác giả hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi: bán hàng, doanh thu, kết quả kinh doanh (bao gồm kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, kết quả hoạt động tài chính và kết quả hoạt động khác).

Vai trò của kế toán bán hàng được phân tích theo ba chiều: đối với doanh nghiệp (hạn chế thất thoát, phát hiện hàng chậm luân chuyển, cung cấp thông tin để ra quyết định), đối với nhà nước (phục vụ quản lý kinh tế vĩ mô, kiểm tra nghĩa vụ tài chính) và đối với các nhà đầu tư (đánh giá năng lực mua bán, dự trữ hàng hóa của doanh nghiệp).

Phần nội dung chính của chương trình bày chi tiết 7 nhóm nghiệp vụ kế toán theo trình tự từ doanh thu đến xác định kết quả, với mỗi nhóm gồm đầy đủ: khái niệm, tài khoản sử dụng (số hiệu, kết cấu bên Nợ/Có, tài khoản cấp 2), chứng từ sử dụng và sơ đồ hạch toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Đặc biệt, phần giá vốn hàng bán trình bày chi tiết ưu nhược điểm của từng phương pháp tính giá xuất kho để làm cơ sở so sánh với lựa chọn thực tế của ONOFF.

Chương 2: Thực trạng công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần ONOFF

Phần đầu chương giới thiệu tổng quan về công ty cổ phần ONOFF: thành lập ngày 04/08/2005 dưới tên Công ty TNHH Xương Rồng Xanh, đổi tên thành Công ty Cổ phần Xương Rồng Xanh vào 07/2017, và chính thức mang tên Công ty Cổ phần ONOFF từ 07/2018. Mã số thuế: 0303930269; trụ sở chính tại Tầng 4, Tòa nhà Viễn Đông, số 14 đường Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh. Tính đến thời điểm nghiên cứu, công ty sở hữu hệ thống 33 cửa hàng bán lẻ trên toàn quốc. Sản phẩm kinh doanh chính gồm đồ lót nam, đồ lót nữ, bít tất, quần áo thể thao và quần áo mặc nhà dành cho mọi lứa tuổi từ 0 đến 60 tuổi.

Bộ máy quản lý của ONOFF được tổ chức theo mô hình trực tuyến – chức năng gồm Giám đốc điều hành, Phòng hành chính nhân sự, Phòng kế toán và Phòng kinh doanh. Bộ máy kế toán tổ chức theo hình thức tập trung, gồm: Trưởng phòng kế toán, kế toán tổng hợp, kế toán tài sản và công cụ dụng cụ (TS, CC), kế toán thanh toán, kế toán công nợ phải thu và kế toán công nợ phải trả. Trình tự ghi sổ áp dụng hình thức kế toán máy.

Phần trọng tâm chương 2 là trình bày chi tiết thực trạng kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại ONOFF, lần lượt theo từng nghiệp vụ: ghi nhận doanh thu bán hàng (kèm hóa đơn GTGT số 0008432 và bảng kê bán hàng kiêm phiếu xuất kho làm minh chứng), xử lý hàng bán bị trả lại, hạch toán giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng (bao gồm chi phí hỗ trợ quảng cáo, thẻ hội viên theo hóa đơn GTGT đầu vào tháng 1/2020), chi phí quản lý doanh nghiệp (bao gồm văn phòng phẩm theo bảng kê), doanh thu và chi phí hoạt động tài chính (với giấy báo nợ ngày 15/03/2020 và 31/10/2020 làm chứng từ minh họa), đến bước xác định kết quả kinh doanh cuối kỳ qua TK 911. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2020 của công ty (đơn vị: VNĐ) được trình bày tại Hình 2.10 của khóa luận.

Cuối chương, tác giả tổng hợp đánh giá chung về những ưu điểm và hạn chế trong công tác kế toán bán hàng tại ONOFF.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần ONOFF

Chương này mở đầu bằng luận điểm về sự cần thiết phải hoàn thiện công tác kế toán bán hàng của ONOFF trong bối cảnh thị trường đồ lót và thời trang cơ bản ngày càng cạnh tranh. Trên cơ sở những hạn chế đã phân tích ở Chương 2, tác giả đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh, đồng thời đưa ra một số kiến nghị với ban lãnh đạo công ty và các cơ quan liên quan để tạo điều kiện thực thi các giải pháp đó.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận hoàn thành mô tả và phân tích toàn diện thực trạng kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần ONOFF trong năm tài chính 2020, bao phủ đủ các nhóm nghiệp vụ từ ghi nhận doanh thu bán hàng, xử lý các khoản giảm trừ doanh thu (chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại), tính giá vốn, phân bổ chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, đến xác định kết quả hoạt động kinh doanh cuối kỳ qua TK 911. Toàn bộ minh chứng được cung cấp dưới dạng hóa đơn, sổ cái, phiếu nhập kho, phiếu xuất kho và giấy báo nợ ngân hàng thực tế của công ty trong năm 2020.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

Tác giả đề xuất các giải pháp và kiến nghị hoàn thiện công tác kế toán bán hàng tại ONOFF, hướng đến việc giải quyết trực tiếp các vấn đề được xác định trong phần đánh giá thực trạng. Các kiến nghị được gửi tới cả ban lãnh đạo công ty lẫn các bên liên quan nhằm tạo điều kiện cải thiện tính đầy đủ, kịp thời và chính xác của thông tin kế toán phục vụ quản trị.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

So với các đề tài được tác giả khảo sát trước đó, khóa luận này tập trung đi sâu hơn vào vai trò của kế toán bán hàng đối với doanh nghiệp, nhà nước và nhà đầu tư, đồng thời trình bày chi tiết hơn về các khoản doanh thu và chi phí liên quan trực tiếp đến hoạt động bán hàng. Các đề xuất giải pháp trong khóa luận hướng đến giải quyết các vấn đề thực tiễn của kế toán bán hàng thay vì thiên về kế toán quản trị như một số nghiên cứu trước.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Phạm vi nghiên cứu của khóa luận giới hạn trong một năm tài chính (2020) và tại một doanh nghiệp duy nhất (công ty cổ phần ONOFF), do đó các kết luận và giải pháp đề xuất mang tính đặc thù cho đơn vị này, chưa thể khái quát hóa rộng cho toàn ngành bán lẻ thời trang hay đồ lót. Ngoài ra, năm 2020 là năm có nhiều biến động bất thường do ảnh hưởng của dịch bệnh, điều này có thể tác động đến tính đại diện của số liệu. Hướng mở rộng tiếp theo có thể là nghiên cứu so sánh đa doanh nghiệp trong cùng ngành, hoặc phân tích xu hướng biến động kết quả kinh doanh qua nhiều năm nhằm đánh giá hiệu quả của các giải pháp sau khi được triển khai.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chính cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán đang học hoặc chuẩn bị làm khóa luận tốt nghiệp về chủ đề kế toán bán hàng, kế toán doanh thu – chi phí, hoặc xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại. Chương 1 cung cấp bộ khung lý luận hoàn chỉnh theo Thông tư 200 với đầy đủ số hiệu tài khoản, kết cấu và sơ đồ hạch toán — có thể dùng làm tài liệu ôn tập hoặc tham chiếu xây dựng phần cơ sở lý thuyết.
  • Sinh viên làm thực tập tại doanh nghiệp bán lẻ thời trang: Chương 2 cung cấp hình ảnh thực tế về quy trình kế toán tại một công ty bán lẻ đồ lót đang hoạt động, với đầy đủ chứng từ minh họa như hóa đơn GTGT, sổ cái, phiếu nhập/xuất kho và giấy báo nợ.
  • Người làm đề tài về công ty cổ phần ONOFF hoặc doanh nghiệp cùng ngành: Phần giới thiệu tổng quan (lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, bộ máy kế toán đến năm 2020) là tài liệu nền hữu ích.
  • Người nghiên cứu so sánh kế toán bán hàng giữa các doanh nghiệp thương mại Việt Nam: có thể đối chiếu với ba đề tài được tác giả đề cập trong phần tổng quan.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty cổ phần ONOFF áp dụng hình thức kế toán nào và tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình gì?

ONOFF áp dụng hình thức kế toán máy (trình tự ghi sổ được thể hiện tại Sơ đồ 2.3 trong khóa luận) và tổ chức bộ máy kế toán theo hình thức tập trung, với các vị trí chức danh gồm: Trưởng phòng kế toán (TP kế toán), kế toán tổng hợp, kế toán tài sản và công cụ dụng cụ, kế toán thanh toán, kế toán công nợ phải thu và kế toán công nợ phải trả (theo Sơ đồ 2.2 năm 2020).

2. Công ty ONOFF sử dụng phương pháp tính giá xuất kho nào khi tính giá vốn hàng bán?

Khóa luận trình bày thực trạng nghiệp vụ tính giá vốn hàng bán tại ONOFF thông qua Biểu mẫu 2.4 (Sổ cái TK 632 – Giá vốn hàng bán). Văn bản lý luận tại Chương 1 đề cập phương pháp bình quân gia quyền (bình quân cuối kỳ và bình quân sau mỗi lần nhập) và FIFO như các lựa chọn phổ biến theo Thông tư 200, tuy nhiên phương pháp cụ thể ONOFF áp dụng được thể hiện qua số liệu thực tế trong sổ cái của công ty.

3. Những loại chứng từ nào được ONOFF sử dụng trong quy trình kế toán bán hàng?

Theo khóa luận, các chứng từ thực tế được minh họa gồm: Hóa đơn giá trị gia tăng số 0008432 (Hình 2.4), bảng kê bán hàng kiêm phiếu xuất kho (Hình 2.5), hóa đơn hàng bán bị trả lại (Hình 2.6), hóa đơn GTGT đầu vào mua hỗ trợ quảng cáo và thẻ hội viên tháng 1/2020 (Hình 2.7), hóa đơn GTGT mua văn phòng phẩm (Hình 2.8), bảng kê văn phòng phẩm mua vào (Hình 2.9), phiếu nhập kho (Biểu mẫu 2.2), phiếu xuất kho (Biểu mẫu 2.3) và giấy báo nợ ngân hàng (ngày 15/03/2020 và 31/10/2020).

4. ONOFF kinh doanh những sản phẩm nào và hệ thống phân phối ra sao tính đến năm 2020?

ONOFF kinh doanh các sản phẩm đồ lót và phụ kiện may mặc gồm: quần lót nam, quần lót nữ, áo lót, bít tất (nam, nữ, trẻ em), quần áo thể thao (Active, Sport) và quần áo mặc nhà, phục vụ đối tượng khách hàng từ 0 đến 60 tuổi. Tính đến thời điểm nghiên cứu, công ty vận hành hệ thống 33 cửa hàng bán lẻ trên các tỉnh thành trong nước. Công ty cũng triển khai kênh bán hàng trực tuyến (online) qua trang web của công ty (Hình 2.3).

5. Văn bản pháp lý nào là căn cứ chủ yếu để hạch toán kế toán bán hàng tại ONOFF?

Căn cứ pháp lý chủ yếu là Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính, được áp dụng xuyên suốt toàn bộ 13 phụ lục hạch toán trong khóa luận (từ Phụ lục 1.1 đến 1.13), bao phủ trình tự hạch toán doanh thu bán hàng, doanh thu từ chương trình khách hàng truyền thống, các khoản giảm trừ doanh thu, giá vốn hàng bán (theo cả phương pháp kê khai thường xuyên và kiểm kê định kỳ), chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, doanh thu và chi phí hoạt động tài chính, thu nhập và chi phí khác, chi phí thuế TNDN, đến xác định kết quả kinh doanh. Ngoài ra, Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS 14 là cơ sở lý luận về điều kiện ghi nhận doanh thu.


Kết luận

Khóa luận "Hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần ONOFF" của sinh viên Nguyễn Thị Tuyết (lớp K20KTA, Học viện Ngân Hàng, năm 2021) cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng công tác kế toán bán hàng tại một doanh nghiệp bán lẻ đồ lót đang hoạt động, với dữ liệu thực tế năm 2020 được minh họa cụ thể bằng chứng từ, sổ sách kế toán. Nghiên cứu được thực hiện theo hướng mô tả – chuẩn mực, lấy Thông tư 200/2014/TT-BTC và VAS 14 làm khung tham chiếu để đối chiếu với thực tiễn doanh nghiệp, từ đó xác định các điểm cần hoàn thiện và đưa ra giải pháp phù hợp. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán có nhu cầu tìm hiểu cách vận dụng lý thuyết kế toán bán hàng vào thực tiễn một doanh nghiệp thương mại bán lẻ quy mô vừa tại Việt Nam.