Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, tiền lương không chỉ đóng vai trò là nguồn thu nhập chủ yếu bảo đảm đời sống cho người lao động và gia đình họ, mà còn là một bộ phận cấu thành nên chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Một chế độ tiền lương và hình thức trả lương hợp lý sẽ kích thích người lao động nâng cao năng suất, tiết kiệm nguyên vật liệu và gắn bó với tổ chức; ngược lại, trả lương bất hợp lý sẽ làm triệt tiêu động lực lao động, gia tăng tình trạng bất mãn và gây đình trệ sản xuất.

Công ty Dệt Minh Khai (tiền thân là Nhà máy Dệt khăn mặt khăn tay, thành lập năm 1974 tại Hà Nội) là doanh nghiệp nhà nước có bề dày hoạt động trong ngành dệt may. Trong giai đoạn chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường, công ty đã áp dụng hình thức trả lương theo sản phẩm cho công nhân trực tiếp sản xuất tại các phân xưởng và trả lương theo thời gian cho cán bộ quản lý ở các phòng ban. Mặc dù công tác phân phối tiền lương đã đạt được một số kết quả nhất định, song thực tiễn vận hành vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về hệ thống định mức, đơn giá tiền lương và cơ chế khuyến khích vật chất.

Đề tài chuyên đề thực tập tốt nghiệp được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về tiền lương, các nguyên tắc tổ chức tiền lương, các hình thức trả lương và tiền thưởng trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng tổ chức sản xuất, cơ sở vật chất kỹ thuật, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu, cơ cấu tổ chức bộ máy và lực lượng lao động tại Công ty Dệt Minh Khai có ảnh hưởng trực tiếp đến công tác trả lương.
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế của các hình thức trả lương hiện hành và đề xuất một số ý kiến nhằm hoàn thiện hình thức trả lương phù hợp với điều kiện sản xuất kinh doanh của đơn vị.
  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tổ chức và các hình thức trả lương, trả thưởng đối với người lao động.
  • Phạm vi nghiên cứu: Công ty Dệt Minh Khai (địa chỉ: Số 207 đường Minh Khai, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội), tập trung vào các số liệu hoạt động, cơ cấu lao động và kỹ thuật đến năm 2001 và định hướng năm 2002.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và quan niệm về tiền lương

Khóa luận tiếp cận phạm trù tiền lương qua sự so sánh giữa hai cơ chế kinh tế:

  • Trong cơ chế kế hoạch hóa tập trung: Tiền lương được hiểu là một phần của thu nhập quốc dân dưới hình thức tiền tệ do Nhà nước phân phối có kế hoạch cho công nhân viên chức theo số lượng và chất lượng lao động cống hiến. Sức lao động không được coi là hàng hóa; tiền lương mang nặng tính bao cấp, bình quân, thuần túy áp theo hệ thống thang bảng lương nhà nước mà không phụ thuộc vào kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Trong nền kinh tế thị trường: Sức lao động được thừa nhận là hàng hóa; tiền lương là giá cả sức lao động, phản ánh mối quan hệ kinh tế giữa người sử dụng lao động (bên mua) và người lao động (bên bán). Tiền lương là một yếu tố chi phí đầu vào của doanh nghiệp và là nguồn thu nhập chính bảo đảm tái sản xuất sức lao động.

Các khái niệm và công thức cơ bản được sử dụng:

  • Tiền lương danh nghĩa và tiền lương thực tế: Mối quan hệ giữa tiền lương thực tế ($I_{TLTT}$), tiền lương danh nghĩa ($I_{TLDN}$) và chỉ số giá cả ($I_{gc}$) được xác định qua công thức: $$I_{TLTT} = \frac{I_{TLDN}}{I_{gc}}$$
  • Tiền lương tối thiểu: Mức lương chi trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường (mức tiền lương tối thiểu chung áp dụng từ ngày 01/01/2001 là 210.000 đồng/tháng). Tiền lương tối thiểu điều chỉnh trong doanh nghiệp ($TL_{MIN}$) được tính theo công thức: $$TL_{MIN} = 210.000 \times (K_1 + K_2)$$ Trong đó: $K_1$ là hệ số điều chỉnh theo vùng; $K_2$ là hệ số điều chỉnh theo ngành.

Các nguyên tắc cơ bản của tổ chức tiền lương gồm:

  • Trả lương ngang nhau cho lao động như nhau (dựa trên mức độ cống hiến, tay nghề, hao phí sức lao động).
  • Đảm bảo tốc độ tăng năng suất lao động nhanh hơn tốc độ tăng tiền lương bình quân nhằm tạo tích lũy, hạ giá thành sản phẩm.
  • Đảm bảo mối quan hệ hợp lý về tiền lương giữa những người lao động làm các nghề khác nhau trong nền kinh tế quốc dân (căn cứ theo trình độ lành nghề, điều kiện lao động độc hại/nặng nhọc, ý nghĩa kinh tế của ngành và sự phân bố vùng lãnh thổ).

Hệ thống các hình thức trả lương và tiền thưởng

  1. Hình thức trả lương theo sản phẩm ($TL_{SP} = ĐG \times Q_{TT}$):
    • Lương sản phẩm trực tiếp cá nhân: Áp dụng khi công việc có tính độc lập cao, định mức riêng biệt ($ĐG = \frac{TL_0}{Q}$ hoặc $ĐG = TL_0 \times T$).
    • Lương sản phẩm tập thể: Áp dụng cho tổ/nhóm lao động ($TL_{TT} = ĐG \times Q_{TT}$, với đơn giá $ĐG = \frac{\sum L_{CBi}}{Q_0}$), phân phối lại theo hệ số điều chỉnh, giờ hệ số hoặc bình bầu A, B, C.
    • Lương sản phẩm gián tiếp: Áp dụng cho lao động phục vụ, phụ trợ ($ĐG = \frac{L_{CB}}{M \times Q_0}$ hoặc tính theo chỉ số hoàn thành năng suất của công nhân chính $I_n$).
    • Lương khoán sản phẩm: Áp dụng cho khối lượng công việc trọn gói ($TL_{TT} = ĐG_K \times Q_{TT}$).
    • Lương sản phẩm có thưởng: Kết hợp lương sản phẩm cố định và thưởng vượt định mức ($TL_{th} = TL + TL \times \frac{1 \times h \times m}{100}$).
    • Lương sản phẩm lũy tiến: Áp dụng tại các khâu xung yếu ($TL_{lt} = ĐG \times Q_{tt} + ĐG \times k \times (Q_{tt} - Q_0)$).
  2. Hình thức trả lương theo thời gian ($TL_{TT} = L_{CB} \times T$):
    • Lương thời gian đơn giản: Tính theo giờ, ngày, tháng cho khối quản lý hoặc bộ phận khó định mức sản phẩm.
    • Lương thời gian có thưởng: Kết hợp lương thời gian với các chỉ tiêu định lượng hoặc định tính.
  3. Chế độ tiền thưởng: Bao gồm thưởng giảm tỷ lệ phế phẩm, thưởng nâng cao chất lượng, thưởng vượt định mức năng suất, thưởng tiết kiệm nguyên vật liệu (chia 50% cho người lao động và 50% nộp lại công ty), thưởng chấp hành ngày công/giờ công.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Khảo sát thực địa tại các xưởng sản xuất và phòng ban; thu thập số liệu thống kê nội bộ về tài sản, thiết bị, hồ sơ nhân sự, danh sách định biên lao động.
  • Phương pháp phân tích: Phương pháp phân tích - tổng hợp lý luận; phương pháp so sánh đối chiếu số liệu qua các giai đoạn phát triển; phương pháp phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và công nhân dệt may.
  • Nguồn dữ liệu: Tài liệu lưu trữ, báo cáo nhân sự, bảng cân đối thiết bị và báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Dệt Minh Khai giai đoạn 1974–2001.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Lý luận chung về tiền lương và sự cần thiết phải hoàn thiện các hình thức trả lương

Nội dung phần I tập trung làm rõ bản chất kinh tế - xã hội của tiền lương trong điều kiện kinh tế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Tác giả phân tích tính tất yếu của việc chuyển đổi quan niệm tiền lương từ chế độ cấp phát bình quân sang phạm trù giá cả sức lao động.

Chương này trình bày chi tiết bản chất của tiền lương danh nghĩa, tiền lương thực tế, tiền lương tối thiểu và ý nghĩa của việc luật hóa mức lương tối thiểu trong việc chống bóc lột, bảo đảm công bằng và duy trì sức mua trước lạm phát. Tác giả đi sâu phân tích cơ chế vận hành, điều kiện áp dụng, công thức tính toán cùng ưu nhược điểm của 6 chế độ trả lương theo sản phẩm, 2 chế độ trả lương theo thời gian và các hình thức tiền thưởng. Luận điểm cốt lõi là việc hoàn thiện hình thức trả lương phải gắn chặt lợi ích của người lao động với kết quả sản xuất, bảo đảm nguyên tắc phân phối theo lao động và nâng cao hiệu quả chi phí cho doanh nghiệp.

Phần II: Phân tích thực trạng công tác trả lương tại Công ty Dệt Minh Khai

Nội dung phần II phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính trả lương tại công ty:

  1. Lịch sử hình thành và phát triển: Khởi công xây dựng cuối thập niên 1960, thành lập chính thức năm 1974 với tên gọi Nhà máy Dệt khăn mặt khăn tay, sản phẩm ban đầu gồm khăn mặt bông, khăn tắm, khăn tay. Đến năm 1975 có 415 công nhân, 260 máy dệt thoi Trung Quốc, tài sản cố định gần 3 triệu đồng, giá trị tổng sản lượng gần 2,5 triệu đồng (khoảng 2 triệu khăn). Giai đoạn 1981–1989 công ty bổ sung dây chuyền dệt kim đan dọc, mở rộng thị trường xuất khẩu sang Liên Xô, CHDC Đức (qua TEXTIMEX), Nhật Bản (qua UNIMEX Hà Nội) và được thí điểm xuất nhập khẩu trực tiếp từ năm 1988. Sau năm 1990, đơn vị cơ cấu lại thị trường và đầu tư chiều sâu trên 20 tỷ đồng để thích ứng cơ chế mới.

  2. Cơ sở vật chất kỹ thuật và máy móc thiết bị: Nhà xưởng xây dựng từ đầu thập niên 1970 kiểu cấp 4, sau sửa chữa tường gạch mái ngói nhưng nhìn chung đã xuống cấp, chật hẹp, thiếu ánh sáng và độ thông thoáng. Tổng số máy móc thiết bị là 450 máy, trong đó có 75 máy móc hiện đại được đầu tư mới từ năm 1995:

STT Tên thiết bị / Chủng loại Số lượng (chiếc) Nước sản xuất / Nhãn hiệu
1 Máy dệt thoi cũ 200 Trung Quốc
2 Máy dệt thoi mới (Model 1515JB) 56 Trung Quốc
3 Máy dệt ATM 20 Liên Xô
4 Máy dệt VAMATEX 4 Italia
5 Máy hồ sợi 1 Nhật Bản
6 Máy mắc sợi 4 Nhật Bản (1), Trung Quốc (3)
7 Máy suốt, máy xe, máy đậu, máy đảo 11 Trung Quốc
8 Máy văng sấy định hình (Model 6593), sấy rung 2 Đức
9 Máy sấy thùng quay, máy xén lông, ép kiện 3 Đài Loan
10 Máy nhuộm (cao áp, thí điểm), máy giặt 16 Đức
11 Máy dệt TEXTIMA, COTEX, mắc 142 38 Đức
12 Nồi nấu áp lực, máy giặt, vắt ly tâm 7 Trung Quốc
13 Nồi hơi (4T/h và 6T/h), bơm giếng 3 Trung Quốc
14 Máy may công nghiệp Misijuki, Juki 70 Nhật Bản
15 Máy dệt BC3 3 Ba Lan
16 Máy công cụ (máy tiện, máy khoan, kiểm vải) 6 Nhiều nguồn
Tổng Tổng số thiết bị toàn công ty 450 Nhiều quốc gia
  1. Cơ cấu tổ chức bộ máy: Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc sản xuất, 1 Phó Giám đốc kỹ thuật), 5 phòng chức năng (Kế hoạch thị trường, Kỹ thuật, Tài vụ, Tổ chức bảo vệ, Hành chính - y tế) và 4 phân xưởng sản xuất trực tiếp (Tẩy nhuộm, Dệt thoi, Dệt kim, Hoàn thành).

  2. Đặc điểm nguyên vật liệu: Nguyên liệu chính gồm sợi bông thô 100% cotton và sợi 100% polyester với chỉ số Nm 34/1 (độ bền 350 CN) và Nm 54/2 (độ bền 380 CN), cung ứng từ Công ty Dệt Hà Nội, Dệt Huế, Dệt Nha Trang hoặc nhập khẩu từ Ấn Độ, Pakistan. Hóa chất tẩy nhuộm hoàn nguyên nhập từ hãng CIBA (Đức). Cơ chế tiết kiệm nguyên vật liệu thưởng 50% giá trị tiết kiệm cho cá nhân/tập thể.

  3. Thực trạng lực lượng lao động (tính đến 31/4/2001): Tổng số cán bộ công nhân viên là 1.018 người. Trong đó:

    • Cơ cấu giới tính: Nữ giới chiếm 75% (770 người), nam giới chiếm 25% (248 người).
    • Tuổi đời bình quân: 32 tuổi.
    • Lao động quản lý: 75 người (chiếm 7,4%), gồm 55 người trình độ Đại học/trên Đại học (73% khối quản lý) và 20 người trình độ trung cấp (17%).
    • Lao động sản xuất: 943 người (chiếm >93% tổng số lao động).
Phân loại công nhân sản xuất Số lượng (người) Trình độ tay nghề (Bậc thợ) Số lượng (người) Tỷ trọng (%)
Công nhân dệt 337 Bậc 7 0 0,0%
Công nhân may 156 Bậc 6 26 2,7%
Công nhân bảo dưỡng máy 55 Bậc 3 291 31,0%
Công nhân nấu tẩy 20 Bậc 2 160 17,0%
Công nhân suốt 13 Bậc 1 48 5,0%
Công nhân nhuộm 10 Lao động khác 20 2,1%
Công nhân hồ 9 - - -
Công nhân se 8 - - -
Các ngành nghề khác 335 - - -
Tổng cộng lao động sản xuất 943 Tổng số theo bậc thợ khảo sát 545* -

*Ghi chú: Bảng bậc thợ trích xuất từ dữ liệu các bậc có số liệu chi tiết trong văn bản; cơ cấu thể hiện tỷ lệ thợ bậc 3 chiếm đa số (31%), trong khi thợ bậc cao (bậc 6 chỉ chiếm 2,7%, không có bậc 7).

Năm 2001 công ty đào tạo mới và bổ sung 226 người (trong đó đào tạo mới lao động sản xuất là 46 người, chiếm 20,92%). Kế hoạch năm 2002 tuyển dụng thêm 5 lao động Đại học/Cao đẳng, 22 lao động phổ thông và giải quyết cho 15 người nghỉ hưu.

Phần III: Một số ý kiến nhằm hoàn thiện các hình thức trả lương tại Công ty Dệt Minh Khai

Dựa trên phân tích thực trạng, tác giả chỉ ra các vấn đề cốt lõi: công ty đang áp dụng song song hình thức trả lương theo sản phẩm (khối sản xuất) và theo thời gian (khối quản lý). Tuy nhiên, việc phát huy hiệu quả của lương sản phẩm còn gặp nhiều rào cản do hệ thống định mức lao động - vật tư đã cũ, việc xác định đơn giá tiền lương chưa theo kịp sự đổi mới của máy móc thiết bị, và công nhân có xu hướng chạy theo số lượng mà xem nhẹ chất lượng. Phần III đề xuất việc rà soát, xây dựng lại hệ thống định mức kỹ thuật tiên tiến, hoàn thiện phương pháp tính đơn giá tiền lương theo sản phẩm, gắn chỉ tiêu chất lượng vào công thức tiền thưởng và cải tiến trả lương thời gian theo hiệu suất công tác của bộ phận quản lý.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ văn bản

  • Khái quát toàn diện thực trạng công nghệ và thiết bị: Công ty Dệt Minh Khai sở hữu 450 máy móc thiết bị nhưng tính đồng bộ chưa cao; thiết bị cũ (máy dệt thoi Trung Quốc từ 1970) tồn tại song song với các thiết bị hiện đại mới bổ sung (VAMATEX của Ý, máy may Nhật, máy nhuộm Đức), dẫn đến khó khăn trong việc xây dựng đơn giá tiền lương đồng nhất cho cùng một loại sản phẩm.
  • Đánh giá cơ cấu lao động: Lực lượng lao động có độ tuổi bình quân trẻ (32 tuổi), nữ giới chiếm đa số (75%), lao động sản xuất chiếm trên 93% tổng biên chế. Cơ cấu bậc thợ phân bố không đều khi công nhân bậc 3 chiếm tới 31% nhưng công nhân bậc cao (bậc 6) chỉ chiếm 2,7% và không có thợ bậc 7, đòi hỏi chính sách tiền lương và đào tạo phải gắn liền với nâng bậc thợ.
  • Đánh giá thực trạng phân phối lương: Hình thức trả lương theo sản phẩm tại các xưởng Dệt, May, Tẩy nhuộm đã tạo động lực tăng sản lượng nhưng bộc lộ lỗ hổng trong kiểm soát chất lượng và hao phí vật tư; hình thức trả lương thời gian cho khối văn phòng còn mang tính bình quân, chưa gắn với đóng góp thực tế.

Các giải pháp đề xuất của tác giả

  • Xây dựng lại hệ thống định mức lao động có căn cứ khoa học, phân loại định mức riêng cho từng nhóm máy móc thiết bị (máy cũ thủ công vs máy tự động hóa cao).
  • Hoàn thiện công thức tính đơn giá sản phẩm và kết hợp linh hoạt chế độ lương sản phẩm có thưởng/lũy tiến ở các khâu xung yếu nhằm khắc phục tình trạng chạy theo số lượng, bỏ quên chất lượng.
  • Tiếp tục thực hiện chính sách thưởng tiết kiệm nguyên vật liệu (chia 50% cho tập thể/cá nhân, 50% trích quỹ công ty) nhằm quản lý tốt chỉ số hao phí sợi cotton và hóa chất CIBA.
  • Hoàn thiện chế độ trả lương theo thời gian có thưởng cho khối cán bộ quản lý dựa trên mức độ hoàn thành nhiệm vụ và chỉ tiêu sản xuất của toàn công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi một doanh nghiệp nhà nước ngành dệt may ở thời điểm năm 2001, trong bối cảnh các quy định pháp luật về tiền lương tối thiểu áp dụng mốc 210.000 đồng/tháng. Các dữ liệu định mức chi tiết của từng phân xưởng chưa được khai thác sâu ở mức vi mô cho từng mã hàng dệt kim/dệt thoi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục nghiên cứu việc xây dựng hệ thống định mức kinh tế - kỹ thuật mới khi công ty hoàn thành đầu tư hiện đại hóa máy móc; nghiên cứu cơ chế trả lương theo vị trí việc làm và đánh giá hiệu quả công việc (KPI) cho khối quản lý kinh tế - kỹ thuật trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên ngành Kinh tế Lao động, Quản trị Nhân lực, Quản trị Kinh doanh, cũng như cán bộ phụ trách công tác lao động - tiền lương tại các doanh nghiệp dệt may, sản xuất công nghiệp nhẹ.
  • Nội dung giá trị nhất: Hệ thống lý luận và công thức toán học về 6 chế độ trả lương theo sản phẩm, phương pháp phân tích các yếu tố tổ chức - kỹ thuật (mặt bằng nhà xưởng, danh mục 450 máy móc, định mức nguyên liệu sợi Nm 34/1, 54/2) tác động đến đơn giá và cơ chế phân phối tiền lương trong doanh nghiệp sản xuất thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Đặc điểm cơ cấu lao động của Công ty Dệt Minh Khai tại thời điểm nghiên cứu có điểm gì nổi bật?
Tính đến ngày 31/4/2001, công ty có 1.018 cán bộ công nhân viên. Trong đó nữ giới chiếm 75% (770 người), nam giới chiếm 25% (248 người), tuổi đời bình quân là 32 tuổi. Lao động sản xuất chiếm trên 93% (943 người), khối quản lý chiếm 7,4% (75 người). Trình độ bậc thợ tập trung chủ yếu ở bậc 3 (31%), bậc 6 chỉ chiếm 2,7% và không có thợ bậc 7.

2. Công ty Dệt Minh Khai đang áp dụng các hình thức trả lương nào cho người lao động?
Công ty áp dụng hình thức trả lương theo sản phẩm cho khối công nhân sản xuất trực tiếp tại các phân xưởng (Tẩy nhuộm, Dệt thoi, Dệt kim, Hoàn thành) và hình thức trả lương theo thời gian cho cán bộ quản lý tại các phòng ban chức năng.

3. Công thức tính tiền lương tối thiểu điều chỉnh trong doanh nghiệp được văn bản trình bày như thế nào?
Tiền lương tối thiểu điều chỉnh được xác định theo công thức: $TL_{MIN} = 210.000 \times (K_1 + K_2)$, trong đó 210.000 đồng là mức lương tối thiểu chung theo quy định từ ngày 01/01/2001, $K_1$ là hệ số điều chỉnh theo vùng, và $K_2$ là hệ số điều chỉnh theo ngành.

4. Cơ chế khen thưởng đối với việc tiết kiệm nguyên vật liệu tại công ty được quy định ra sao?
Khi cá nhân hoặc tập thể thực hiện tiết kiệm được nguyên vật liệu trong quá trình sản xuất so với định mức kỹ thuật, công ty sẽ thực hiện trích thưởng bằng hình thức lấy 50% tổng giá trị nguyên vật liệu tiết kiệm được để thưởng cho người lao động, 50% còn lại nộp vào quỹ công ty.

5. Hiện trạng hệ thống máy móc thiết bị sản xuất của công ty có đặc điểm gì?
Toàn công ty có 450 máy móc thiết bị nhưng không đồng bộ. Thiết bị gồm nhiều thế hệ từ các nguồn khác nhau: 200 máy dệt thoi cũ và 56 máy dệt thoi mới (Model 1515JB) của Trung Quốc, 20 máy dệt ATM Liên Xô, 4 máy dệt VAMATEX của Ý, 38 máy dệt TEXTIMA/COTEX của Đức, cùng hệ thống máy may Misijuki, Juki của Nhật Bản.


Kết luận

Chuyên đề thực tập đã hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về tiền lương, nguyên tắc phân phối và các chế độ trả lương, trả thưởng trong nền kinh tế thị trường. Qua khảo sát thực tế tại Công ty Dệt Minh Khai, tác giả đã làm rõ mối quan hệ giữa đặc thù công nghệ dệt may, tình trạng máy móc thiết bị, cơ cấu 1.018 lao động với công tác xây dựng đơn giá và hình thức trả lương. Các kiến nghị được đưa ra nhằm hoàn thiện hệ thống định mức, khắc phục tính bình quân và nâng cao hiệu quả kích thích kinh tế của tiền lương đối với cả người lao động và doanh nghiệp.