Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và bối cảnh nghiên cứu
Kiểm soát nội bộ (KSNB) là một cơ chế quản trị trọng yếu trong hoạt động tài chính và ngân hàng. Lịch sử phát triển của hệ thống KSNB trên thế giới gắn liền với các biến cố tài chính - chính trị lớn tại Hoa Kỳ như vụ Watergate, dẫn đến việc Hiệp hội Kế toán viên Công chứng Hoa Kỳ (AICPA) thành lập Ủy ban đặc biệt về KSNB năm 1979 và Ủy ban Quản lý Chứng khoán Mỹ (SEC) bắt buộc các giám đốc ngân hàng phải báo cáo về hệ thống KSNB. Tiếp sau các bê bối tài chính như Enron và WorldCom, Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX 404) yêu cầu các ngân hàng niêm yết phải thiết lập cơ cấu KSNB thích hợp, đánh giá và báo cáo các điểm yếu kém. Năm 1985, Ủy ban các tổ chức tài trợ của Ủy ban Treadway (COSO) được thành lập và đến năm 1992 đã công bố báo cáo "Kiểm soát nội bộ - Khuôn khổ hợp nhất" gồm 4 phần và 7 giai đoạn thực hiện. Trên bình diện ngân hàng quốc tế, Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, thành lập năm 1974 bởi Thống đốc Ngân hàng Trung ương 10 quốc gia phát triển G10) đã phát hành tài liệu "Khuôn khổ cho hệ thống KSNB trong các NHTM" vào tháng 9 năm 1998, vận dụng nhất quán các nguyên tắc của COSO vào đặc thù quản trị rủi ro ngân hàng.
Tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) có bước phát triển về quy mô tài sản, mạng lưới giao dịch, dịch vụ và công nghệ. Tuy nhiên, giai đoạn 2012–2016 ghi nhận nợ xấu gia tăng, trích lập dự phòng cao, lợi nhuận sụt giảm hoặc thua lỗ (Minh Đức, 2018). Các hiện tượng gian lận, chiếm đoạt tài sản khách hàng, quản lý làm trái quy định đã khiến một số NHTM rơi vào tình trạng bị kiểm soát đặc biệt, mua bán và sáp nhập (M&A). Việc niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán còn gặp ngần ngại do áp lực minh bạch hóa thông tin về sức khỏe tài chính và nợ xấu (Nguyễn Trí Hiếu, 2017). Về mặt pháp lý, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (Luật số 47/2010/QH12), Thông tư số 44/2011/TT-NHNN ngày 29/12/2011 (quy định 9 yêu cầu và nguyên tắc kiểm soát) và Thông tư số 13/2018/TT-NHNN ngày 18/05/2018 (sửa đổi, bổ sung Thông tư 44/2011/TT-NHNN, quy định cụ thể về yêu cầu hệ thống KSNB, lưu trữ hồ sơ tài liệu và báo cáo NHNN).
Thực tiễn áp dụng KSNB tại các NHTM Việt Nam còn mới mẻ, lúng túng và thiếu đồng bộ; nhận thức và cách thức triển khai KSNB ở mỗi ngân hàng có sự khác biệt lớn. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống nhằm đánh giá thực trạng, phân tích các thành phần cấu thành và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống KSNB tại các NHTM Việt Nam mang tính cấp thiết về cả lý luận và thực tiễn. Tác giả lựa chọn đề tài: "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các Ngân hàng thương mại Việt Nam" làm đề tài luận án tiến sĩ.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá và phân tích thực trạng hệ thống KSNB trong các NHTM, đồng thời đề xuất những khuyến nghị hoàn thiện hệ thống KSNB trong các NHTM Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá thực trạng hệ thống KSNB trong các NHTM Việt Nam.
- Phân tích những thành phần hệ thống KSNB trong các NHTM Việt Nam.
- Đề xuất những khuyến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống KSNB trong các NHTM Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Thực trạng hệ thống KSNB trong các NHTM Việt Nam như thế nào?
- Vai trò các thành phần của hệ thống KSNB đối với các mục tiêu kiểm soát trong các NHTM Việt Nam như thế nào?
- Những thành phần nào của hệ thống KSNB trong các NHTM Việt Nam cần hoàn thiện?
- Những khuyến nghị nào để hoàn thiện hệ thống KSNB trong các NHTM Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác kiểm soát nội bộ tại các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào nhóm các NHTM trong nước tại Việt Nam, bao gồm NHTM Nhà nước và NHTM cổ phần.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát thực tế tại các NHTM Nhà nước và NHTM cổ phần được thực hiện trong năm 2016.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Các công trình quốc tế tập trung nghiên cứu cấu trúc, các thành phần của hệ thống KSNB theo các khuôn khổ chuẩn mực và tác động của KSNB đến hiệu quả hoạt động cũng như các mục tiêu kiểm soát:
- Noorvee, L. (2006): Đánh giá 5 thành phần KSNB theo COSO tại 3 công ty sản xuất ở Estonia bằng thang đo khoảng cách từ 1 đến 6; kết luận môi trường kiểm soát và giám sát đóng vai trò quan trọng nhất trong lập báo cáo tài chính (BCTC), điểm yếu nhất là xem nhẹ đánh giá rủi ro.
- Spathis, C. và cộng sự (2008): Nghiên cứu tầm quan trọng của hệ thống KSNB tại các NHTM Hy Lạp dựa trên 5 thành phần COSO với thang đo Likert 5 mức độ, xác định tính chính trực, giá trị đạo đức và cơ cấu tổ chức là cốt lõi của môi trường kiểm soát.
- Ruzindana, I. và cộng sự (2013): Sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống và câu hỏi đóng ("Yes"/"No") đánh giá tính hữu hiệu của KSNB trong các dự án khu vực công do Ngân hàng Phát triển Châu Phi tài trợ tại Uganda.
- Oseifuah, E. và Gyekye, A. (2013): Xem xét hiệu quả 5 thành phần KSNB COSO tại các công ty nhỏ ở quận Vhembe, tỉnh Limpopo, Nam Phi.
- Mwindi, M. (2013): Khảo sát toàn bộ 45 NHTM tại Kenya giai đoạn 2009–2011, sử dụng hồi quy OLS 3 mô hình để kiểm định mối quan hệ giữa các thành phần KSNB, cơ chế quản trị công ty và đánh giá chung về KSNB.
- Fogelberg, L. và Griffith, J. (2000): Dựa trên lý thuyết đại diện, nghiên cứu 100 NHTM có nắm giữ cổ phiếu công ty tại Mỹ năm 1996 qua hồi quy OLS, đánh giá tác động của cơ chế KSNB (tỷ lệ sở hữu cổ phiếu của nhà quản trị, sự kiêm nhiệm của Chủ tịch HĐQT và Tổng Giám đốc) đến hiệu quả kinh tế (EVA).
- Leng, J. và Ding, Y. (2011): Sử dụng bảng câu hỏi ICQs của COSO xây dựng thang điểm đo lường chất lượng KSNB, phân tích hồi quy đa biến tác động của chất lượng KSNB đến hiệu quả tài chính (ROE, EPS) của các công ty sáp nhập và mua lại (M&A) sau Đạo luật SOX Trung Quốc.
- Tsegba, I. và cộng sự (2013): Nghiên cứu cơ chế KSNB và quản trị ảnh hưởng đến ROE, ROA tại các NHTM Ethiopia; phát hiện quy mô HĐQT và Ủy ban kiểm toán có ảnh hưởng tiêu cực, trong khi tỷ lệ an toàn vốn và tổng tài sản có ảnh hưởng tích cực.
- Magara, C. (2013): Khảo sát 122 tổ chức hợp tác xã tiết kiệm và tín dụng (SACCOs) tại Kenya, sử dụng hồi quy xác định hoạt động kiểm soát và hoạt động giám sát có tác động tích cực đến ROA.
- Musya, F. (2014): Khảo sát 47 mẫu tại chính quyền các quận ở Kenya, khẳng định vai trò của 5 thành phần COSO và chỉ ra điểm yếu trong hệ thống thông tin dẫn đến nguy cơ thất thoát ngân sách.
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Tuấn, N. và Hưng, Đ. (2015); Tuan, N. (2016): Xây dựng mô hình OLS phân tích ảnh hưởng của 5 thành phần KSNB theo COSO và Basel đến hiệu quả hoạt động (ROA) và rủi ro (Z-Score) tại các NHTM Việt Nam, kèm biến kiểm soát mức độ vận dụng Thông tư 44/2011/TT-NHNN.
- Vu, H. (2016): Phân tích ảnh hưởng của các thành phần KSNB đến sự hữu hiệu KSNB tại NHTM Việt Nam qua 3 mục tiêu kiểm soát, có bổ sung 2 biến độc lập là "thể chế chính trị" và "lợi ích nhóm".
- Nguyễn Tố Tâm (2014): Nghiên cứu ảnh hưởng của KSNB đến chất lượng thông tin kế toán tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Nhóm nghiên cứu định tính ngành phi ngân hàng: Ngô Trí Tuệ (2004 - Bưu chính viễn thông), Phạm Bính Ngọ (2011 - Bộ Quốc phòng), Nguyễn Thu Hoài (2011 - Xi măng), Bùi Thị Minh Hải (2011 - May mặc), Ngô Thế Chi và Phạm Tiến Hưng (2013 - Tập đoàn kinh tế Nhà nước), Nguyễn Thị Lan Anh (2013 - Hóa chất), Nguyễn Thanh Trang (2015 - Dịch vụ dầu khí), Đinh Hoài Nam (2016 - Phát triển nhà và Đô thị), Nguyễn Thanh Thủy (2017 - Điện lực), Bùi Thị Tĩnh (2018 - Giấy), Nguyễn Thị Thanh (2019 - Giấy nhỏ và vừa).
- Nhóm nghiên cứu KSNB ngân hàng: Lê Phương Hồng (2006), Phan Thụy Thanh Thảo (2007), Phạm Huỳnh Như Sương (2010), Nguyễn Thị Huệ (2011), Trần Thị Lan Hương (2011) hệ thống hóa lý thuyết COSO, Basel và nghiên cứu tình huống đơn lẻ tại từng ngân hàng.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
- Các nghiên cứu quốc tế chủ yếu dùng COSO, ít tiếp cận khuôn khổ Basel chuyên biệt cho ngân hàng; nghiên cứu trong nước có dùng Basel nhưng chỉ dừng lại ở phân tích định tính hoặc thống kê mô tả.
- Thiếu các nghiên cứu tích hợp đồng thời cả hai khuôn khổ COSO và Basel vào việc xây dựng tiêu chuẩn đánh giá KSNB trong NHTM.
- Chưa có nhiều công trình vận dụng kết hợp cả lý thuyết đại diện và lý thuyết ngữ cảnh để luận giải toàn diện về hệ thống KSNB tại các NHTM Việt Nam.
- Các nghiên cứu trong nước chủ yếu dùng phương pháp định tính hoặc hồi quy tuyến tính OLS thông thường, chưa có công trình nào sử dụng kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định vai trò và mối quan hệ giữa các thành phần KSNB.
- Phần lớn các nghiên cứu KSNB trong nước trước đây chỉ thực hiện nghiên cứu tình huống (case study) tại một ngân hàng cụ thể, làm hạn chế tính đại diện và khả năng khái quát hóa khuyến nghị cho toàn hệ thống NHTM Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng hai lý thuyết nền tảng trong kinh tế học và quản trị học:
+-------------------------------------------------------------------------+
| CƠ SỞ LÝ THUYẾT NỀN TẢNG |
+------------------------------------+------------------------------------+
| Lý thuyết đại diện | Lý thuyết ngữ cảnh |
| (Arrow, Jensen & Meckling, | (Donaldson, Chenhall, Otley, |
| Eisenhardt, Fama) | Langfield-Smith) |
+------------------------------------+------------------------------------+
| • Giải thích sự cần thiết của KSNB | • Khẳng định không có một mô hình |
| như một cơ chế quản trị nội bộ. | KSNB duy nhất phù hợp cho mọi tổ |
| • Giảm bất cân xứng thông tin và | chức. |
| xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu | • KSNB phải thích ứng với quy mô, |
| (cổ đông) và người quản lý. | loại hình sở hữu, công nghệ và |
| • Kiểm soát hành vi tư lợi. | đặc thù môi trường hoạt động. |
+------------------------------------+------------------------------------+
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Nguồn gốc từ Coase (1937), Arrow (1968), Jensen và Meckling (1976), Fama và Jensen (1983), Eisenhardt (1989). Lý thuyết chỉ ra xung đột nảy sinh do sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý, sự bất cân xứng thông tin và thái độ khác nhau đối với rủi ro. KSNB là cơ chế quản trị nội bộ thiết yếu giúp chủ sở hữu giám sát người đại diện, điều chỉnh hành vi của nhà quản lý hướng đến lợi ích chung và nâng cao hiệu quả công ty.
- Lý thuyết ngữ cảnh (Contingency Theory): Xuất phát từ nghiên cứu của Weber, Woodward, Lawrence & Lorsch, phát triển bởi Donaldson (2001), Chenhall (2003), Langfield-Smith (1997). Lý thuyết khẳng định không tồn tại "một cách tốt nhất" cho mọi tổ chức; cấu trúc và hiệu quả của hệ thống KSNB phụ thuộc vào mức độ tương thích với các đặc điểm ngữ cảnh (môi trường, quy mô, chiến lược, văn hóa, loại hình sở hữu).
Khung phân tích theo COSO 2013 và Basel 1998
Luận án kết hợp khuôn khổ COSO 2013 (5 thành phần, 17 nguyên tắc, 3 mục tiêu kiểm soát) và khuôn khổ Basel 1998 (13 nguyên tắc thiết kế và đánh giá KSNB trong ngân hàng):
| Thành phần KSNB (COSO 2013) |
Nội dung cốt lõi |
Nguyên tắc kiểm soát theo COSO 2013 |
Quy chiếu nguyên tắc Basel 1998 |
| 1. Môi trường kiểm soát |
Tạo sắc thái chung của tổ chức, chi phối ý thức kiểm soát của toàn bộ nhân viên; là nền tảng cho các bộ phận khác. |
1. Cam kết tính chính trực và đạo đức. 2. Thực hiện trách nhiệm giám sát của HĐQT. 3. Thiết lập cơ cấu, quyền hạn, trách nhiệm. 4. Thể hiện cam kết về năng lực nhân sự. 5. Thực thi trách nhiệm giải trình. |
Nguyên tắc 1, 2, 3 (Giám sát điều hành và văn hóa kiểm soát của HĐQT và Ban điều hành). |
| 2. Đánh giá rủi ro |
Nhận diện, phân tích và quản trị các yếu tố cản trở việc đạt được mục tiêu của ngân hàng. |
6. Xác định các mục tiêu phù hợp. 7. Nhận dạng và phân tích rủi ro toàn diện. 8. Đánh giá nguy cơ xảy ra gian lận. 9. Xác định và phân tích các thay đổi lớn. |
Nguyên tắc 4 (Đánh giá liên tục các rủi ro trọng yếu ảnh hưởng đến kế hoạch). |
| 3. Hoạt động kiểm soát |
Các chính sách và thủ tục đảm bảo chỉ thị của nhà quản lý được thi hành để giảm thiểu rủi ro. |
10. Lựa chọn và phát triển hoạt động kiểm soát. 11. Lựa chọn và phát triển kiểm soát công nghệ thông tin. 12. Triển khai thông qua chính sách và quy trình. |
Nguyên tắc 5, 6 (Cơ cấu kiểm soát tại từng mức độ hoạt động và phân công phân nhiệm hợp lý). |
| 4. Thông tin và trao đổi thông tin |
Hệ thống thu thập, xử lý và truyền tải thông tin kịp thời phục vụ quản trị, điều hành và kiểm soát. |
13. Sử dụng thông tin chất lượng, có liên quan. 14. Trao đổi thông tin nội bộ đa chiều. 15. Trao đổi thông tin hiệu quả với bên ngoài. |
Nguyên tắc 7, 8, 9 (Dữ liệu tuân thủ, hệ thống thông tin tin cậy, kênh truyền thông hiệu quả). |
| 5. Hoạt động giám sát |
Đánh giá định kỳ và liên tục chất lượng vận hành của hệ thống KSNB để khắc phục khiếm khuyết. |
16. Tiến hành đánh giá thường xuyên và/hoặc riêng biệt. 17. Đánh giá và báo cáo kịp thời các khiếm khuyết KSNB. |
Nguyên tắc 10, 11, 12, 13 (Giám sát liên tục, kiểm toán nội bộ độc lập, báo cáo kịp thời, thanh tra ngân hàng). |
- 3 Mục tiêu kiểm soát: (1) Mục tiêu hoạt động (sự hữu hiệu và hiệu quả của các hoạt động ngân hàng); (2) Mục tiêu báo cáo (sự tin cậy, trung thực, kịp thời của BCTC và báo cáo quản trị); (3) Mục tiêu tuân thủ (sự chấp hành đúng pháp luật và các quy chế nội bộ).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng:
- Phương pháp định tính:
- Nghiên cứu lịch sử và tổng quan tài liệu: Tổng hợp lý luận từ các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, chuẩn mực COSO, Basel, văn bản pháp luật của NHNN.
- Phương pháp chuyên gia và phỏng vấn nhóm chuyên đề: Khám phá, điều chỉnh các thành phần KSNB, các mục tiêu kiểm soát và hoàn thiện thang đo các biến quan sát; tham vấn ý kiến chuyên gia để đề xuất khuyến nghị chính sách.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh, thống kê mô tả, đối chiếu: Phân tích thực trạng hệ thống KSNB tại các NHTM.
- Phương pháp định lượng:
- Điều tra bảng câu hỏi: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng với thang đo Likert để thu thập dữ liệu sơ cấp từ đối tượng khảo sát tại các NHTM.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Xác định cấu trúc các nhân tố thành phần.
- Kiểm định thống kê: Kiểm định Independent Samples T-test và phân tích phương sai ANOVA để đánh giá sự khác biệt về hệ thống KSNB giữa các nhóm NHTM theo hình thức sở hữu (NHTM Nhà nước và NHTM cổ phần) và theo vùng miền.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm định tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo.
- Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM): Phân tích mối quan hệ tác động giữa các thành phần của hệ thống KSNB và giữa các thành phần KSNB đến các mục tiêu kiểm soát.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu khảo sát điều tra trực tiếp và gửi bảng hỏi tới cán bộ quản lý, nhân viên tại các NHTM Nhà nước và NHTM cổ phần tại Việt Nam trong năm 2016.
- Dữ liệu thứ cấp: Các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Các tổ chức tín dụng 2010, Nghị định 59/2009/NĐ-CP, Thông tư 44/2011/TT-NHNN, Thông tư 13/2018/TT-NHNN), báo cáo của COSO (1992, 2013), Basel (1998), báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của các NHTM Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu về hệ thống kiểm soát nội bộ
Chương 1 thiết lập khung cơ sở lý luận bằng việc phân tích chuyên sâu hai lý thuyết nền tảng: lý thuyết đại diện (giải thích sự cần thiết của cơ chế quản trị nội bộ nhằm giảm thiểu rủi ro phát sinh từ xung đột quyền sở hữu - quản lý) và lý thuyết ngữ cảnh (chỉ ra rằng cấu trúc KSNB phải biến đổi thích ứng theo môi trường và đặc điểm của từng ngân hàng). Tác giả tiến hành phân tích lịch sử tiến hóa của các định nghĩa KSNB theo hai hướng tiếp cận:
- Tiếp cận theo lý thuyết đại diện: Coi KSNB là một "hệ thống" các công cụ, cơ chế và thủ tục được thiết lập nội bộ (AICPA 1949, Lakis 2011, Barnabas 2011).
- Tiếp cận theo lý thuyết ngữ cảnh: Coi KSNB là một "tiến trình" vận hành liên tục, xuyên suốt mọi cấp độ tổ chức (Simmons 2012, King 2003, COSO 1992/2013, Basel 1998, Đường Nguyễn Hưng 2016).
Từ đó, luận án tổng hợp định nghĩa toàn diện: "Hệ thống KSNB tại các NHTM là một tiến trình gồm các thủ tục và cơ chế kiểm soát được thực hiện bởi Hội đồng quản trị, Ban điều hành và toàn thể nhân viên nhằm đạt được mục tiêu: bảo vệ tài sản, tài liệu và sổ sách kế toán; kiểm soát các rủi ro; hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động; sự tin cậy của BCTC; sự tuân thủ các luật lệ và quy định". Chương này cũng phân tích chi tiết bản chất KSNB (là hoạt động hỗ trợ đối phó rủi ro, tiêu hao nguồn lực nên cần đảm bảo nguyên tắc cân bằng chi phí - lợi ích và bảo đảm hợp lý), đồng thời tổng lược 17 nguyên tắc COSO 2013, 13 nguyên tắc Basel 1998, điểm lại các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước, xác định 5 khoảng trống nghiên cứu chính.
Chương 2: Khái quát ngân hàng thương mại Việt Nam và thiết kế nghiên cứu
Chương 2 trình bày tổng quan về hệ thống NHTM Việt Nam, làm rõ bản chất kinh doanh tiền tệ đặc thù, trung gian tài chính và các quy định pháp lý điều chỉnh (Nghị định 59/2009/NĐ-CP, Luật Các tổ chức tín dụng 2010). Trên cơ sở lý luận của Chương 1, chương này tiến hành thiết kế nghiên cứu:
- Xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết về mối quan hệ giữa 5 thành phần KSNB (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và trao đổi thông tin, Hoạt động giám sát) và ảnh hưởng của chúng đến 3 mục tiêu kiểm soát (Mục tiêu hoạt động, Mục tiêu báo cáo, Mục tiêu tuân thủ).
- Thiết lập các giả thuyết nghiên cứu về tác động trực tiếp và gián tiếp giữa các thành phần KSNB, đặc biệt là vai trò nền tảng của Môi trường kiểm soát đối với Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, và Thông tin & trao đổi thông tin.
- Vận dụng các nguyên tắc COSO và Basel để thiết kế thang đo lường cho 5 thành phần KSNB và các mục tiêu kiểm soát; tiến hành thảo luận nhóm chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo và lập bảng câu hỏi điều tra khảo sát.
- Xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ khâu thu thập dữ liệu sơ cấp năm 2016, làm sạch dữ liệu, phân tích Cronbach's Alpha, EFA, T-test, ANOVA, CFA đến phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM.
Chương 3: Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích định lượng và định tính từ dữ liệu khảo sát thực tế tại các NHTM Nhà nước và NHTM cổ phần ở Việt Nam:
- Đánh giá thực trạng mức độ thực thi của từng thành phần trong 5 thành phần KSNB và mức độ đạt được của 3 mục tiêu kiểm soát tại các ngân hàng.
- Kết quả kiểm định Independent Samples T-test và phân tích phương sai ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nhận thức và mức độ vận dụng hệ thống KSNB giữa nhóm NHTM Nhà nước và NHTM cổ phần, cũng như sự khác biệt theo vị trí địa lý/vùng miền.
- Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM xác nhận mối quan hệ tương tác giữa các thành phần KSNB; kiểm chứng vai trò chi phối và tác động nền tảng của thành phần Môi trường kiểm soát đối với các thành phần Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát và Thông tin và trao đổi thông tin.
- Xác định cụ thể những mặt hạn chế, khiếm khuyết trong từng thành phần KSNB tại các NHTM Việt Nam làm cơ sở thực chứng cho việc xây dựng khuyến nghị hoàn thiện.
Chương 4: Khuyến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và kiểm định mô hình SEM tại Chương 3, Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp toàn diện:
- Xác định cả 5 thành phần của hệ thống KSNB đều cần được hoàn thiện đồng bộ, trong đó đặt trọng tâm ưu tiên vào việc củng cố và nâng cao chất lượng thành phần Môi trường kiểm soát.
- Đề xuất các khuyến nghị chi tiết để hoàn thiện từng thành phần theo chuẩn mực COSO 2013 và Basel 1998:
- Môi trường kiểm soát: Tăng cường tính chính trực, giá trị đạo đức, phân định rõ trách nhiệm giám sát của HĐQT, cơ cấu tổ chức và trách nhiệm giải trình.
- Đánh giá rủi ro: Xây dựng cơ chế nhận diện rủi ro toàn diện, đánh giá rủi ro gian lận và các biến động môi trường kinh doanh.
- Hoạt động kiểm soát: Hoàn thiện quy trình kiểm soát tại từng cấp độ hoạt động, đẩy mạnh kiểm soát hệ thống công nghệ thông tin và phân công phân nhiệm rõ ràng.
- Thông tin và trao đổi thông tin: Nâng cao chất lượng dữ liệu, thiết lập kênh truyền thông nội bộ đa chiều thông suốt và minh bạch thông tin ra bên ngoài.
- Hoạt động giám sát: Đảm bảo tính liên tục của giám sát thường xuyên, nâng cao tính độc lập và năng lực chuyên môn của bộ phận kiểm toán nội bộ, báo cáo và xử lý kịp thời các sai phạm.
- Đề xuất các khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý trong việc hoàn thiện khung khổ pháp lý, hướng dẫn thực thi Thông tư 44/2011/TT-NHNN và Thông tư 13/2018/TT-NHNN, tăng cường công tác thanh tra, giám sát tuân thủ KSNB đối với các tổ chức tín dụng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và phát triển lý luận KSNB ngân hàng: Tổng hợp và phát triển cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu hệ thống KSNB doanh nghiệp nói chung và NHTM nói riêng, làm rõ khái niệm, nội dung, bản chất và cấu trúc thành phần của hệ thống KSNB trong bối cảnh Việt Nam.
- Nhận diện thành phần và mục tiêu kiểm soát tích hợp: Nhận diện và xác lập các thành phần KSNB và các mục tiêu kiểm soát trong NHTM trên cơ sở kết hợp chặt chẽ các thành phần và nguyên tắc của cả hai khuôn khổ COSO (2013) và Basel (1998).
- Ứng dụng phương pháp luận định lượng hiện đại: Kết hợp phương pháp thống kê mô tả, kiểm định T-test, ANOVA, phân tích CFA và mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) để đánh giá thực trạng, đồng thời kết hợp phương pháp chuyên gia xác định các thành phần KSNB cần hoàn thiện.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đánh giá thực trạng và phân tích khác biệt: Đánh giá chi tiết 5 thành phần và 3 mục tiêu kiểm soát của hệ thống KSNB tại các NHTM Việt Nam; chỉ ra sự khác biệt về KSNB giữa các nhóm ngân hàng theo hình thức sở hữu (NHTM Nhà nước và NHTM cổ phần) và theo vùng miền.
- Chứng minh vai trò hạt nhân của Môi trường kiểm soát: Kết quả nghiên cứu chỉ ra cả 5 thành phần KSNB đều cần hoàn thiện; đồng thời nhận diện và kiểm chứng thực nghiệm vai trò chi phối của Môi trường kiểm soát đối với Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát và Thông tin & trao đổi thông tin.
- Cung cấp giải pháp cho nhà quản lý ngân hàng: Đưa ra hệ thống khuyến nghị hoàn thiện KSNB có giá trị ứng dụng thực tiễn, giúp các nhà quản trị NHTM điều chỉnh, bổ sung thiết kế KSNB đáp ứng yêu cầu quản trị hiện đại và quy định của NHNN.
- Đóng góp bộ công cụ khảo sát chuẩn hóa: Xây dựng bảng câu hỏi khảo sát KSNB trong NHTM, đóng vai trò là tài liệu tham khảo để thiết kế bảng hỏi tự đánh giá, lưu trữ hồ sơ tài liệu và lập báo cáo KSNB gửi NHNN theo quy định của Thông tư 13/2018/TT-NHNN.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phạm vi đối tượng khảo sát: Luận án chỉ tập trung vào nhóm các NHTM trong nước (NHTM Nhà nước và NHTM cổ phần), chưa mở rộng khảo sát đối với các chi nhánh ngân hàng nước ngoài, ngân hàng liên doanh hoặc ngân hàng 100% vốn nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam.
- Giới hạn thời gian thu thập dữ liệu: Bộ dữ liệu khảo sát sơ cấp được thực hiện trong phạm vi năm 2016, phản ánh thực trạng hệ thống KSNB ở thời điểm khảo sát.
- Phương pháp thu thập thông tin: Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên khảo sát ý kiến chuyên gia và cán bộ nhân viên ngân hàng thông qua bảng câu hỏi đóng, do đó kết quả đánh giá có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ tính chủ quan của người trả lời.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam, bao gồm các chi nhánh ngân hàng nước ngoài, ngân hàng liên doanh, công ty tài chính và các tổ chức tài chính vi mô.
- Thực hiện các nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để đánh giá sự chuyển biến của hệ thống KSNB tại các NHTM sau khi Thông tư 13/2018/TT-NHNN có hiệu lực thi hành đầy đủ.
- Kết hợp sâu hơn giữa dữ liệu khảo sát sơ cấp với các chỉ số tài chính thứ cấp (như tỷ lệ nợ xấu NPL, tỷ lệ an toàn vốn CAR, ROA, ROE, Z-Score) để lượng hóa tác động trực tiếp của từng nguyên tắc KSNB đến hiệu quả tài chính và mức độ an toàn của hệ thống ngân hàng.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán và Kiểm toán. Phần tổng quan tài liệu (Chương 1) và thiết kế nghiên cứu (Chương 2) cung cấp cơ sở lý thuyết chuẩn mực (kết hợp lý thuyết đại diện và lý thuyết ngữ cảnh) cùng quy trình phân tích định lượng SEM ứng dụng trong nghiên cứu KSNB.
- Đối với Hội đồng quản trị, Ban điều hành và cán bộ quản lý tại các NHTM: Cung cấp khung đánh giá thực trạng hệ thống KSNB (Chương 3) và các giải pháp hoàn thiện 5 thành phần KSNB theo chuẩn mực COSO 2013 và Basel 1998 (Chương 4). Bảng câu hỏi khảo sát của luận án là công cụ tham chiếu để các NHTM tự rà soát, đánh giá khiếm khuyết KSNB và thiết lập hồ sơ báo cáo theo quy định.
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Cơ quan Thanh tra Giám sát Ngân hàng): Cung cấp các luận cứ thực chứng về sự khác biệt giữa các nhóm ngân hàng và những điểm nghẽn trong thực thi KSNB, phục vụ việc hoàn thiện các văn bản chính sách, nâng cao hiệu lực thanh tra, giám sát an toàn hệ thống tín dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu hệ thống KSNB trong các NHTM?
Luận án sử dụng hai lý thuyết nền tảng chính:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Giải thích sự cần thiết của KSNB như một cơ chế quản trị nội bộ nhằm kiểm soát xung đột lợi ích và giảm bất cân xứng thông tin giữa chủ sở hữu (cổ đông) và người quản lý (người đại diện).
- Lý thuyết ngữ cảnh (Contingency Theory): Giải thích tính đa dạng của hệ thống KSNB, khẳng định hệ thống kiểm soát phải được thiết kế phù hợp với đặc thù môi trường, quy mô, cơ cấu sở hữu và chiến lược của từng NHTM.
2. Hai khuôn khổ chuẩn mực quốc tế nào được luận án kết hợp để đánh giá hệ thống KSNB?
Luận án kết hợp đồng thời hai khuôn khổ:
- Khuôn khổ COSO 2013: Gồm 5 thành phần (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và trao đổi thông tin, Hoạt động giám sát), 17 nguyên tắc kiểm soát và 3 mục tiêu kiểm soát (hoạt động, báo cáo tài chính, tuân thủ).
- Khuôn khổ Basel 1998: Gồm 13 nguyên tắc thiết kế và đánh giá KSNB chuyên biệt cho lĩnh vực ngân hàng thương mại.
3. Phương pháp nghiên cứu định lượng chính được tác giả sử dụng là gì?
Luận án sử dụng bảng câu hỏi điều tra thu thập dữ liệu sơ cấp từ các NHTM trong năm 2016, sau đó xử lý dữ liệu qua:
- Phân tích độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA).
- Kiểm định Independent Samples T-test và phân tích ANOVA (đánh giá sự khác biệt KSNB theo sở hữu và vùng miền).
- Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) để phân tích tương tác giữa 5 thành phần KSNB và tác động đến các mục tiêu kiểm soát.
4. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của thành phần nào nhất trong hệ thống KSNB?
Kết quả nghiên cứu định lượng (SEM) và phân tích chuyên gia chỉ ra rằng thành phần Môi trường kiểm soát giữ vai trò hạt nhân, nền tảng, có tác động chi phối trực tiếp đến các thành phần khác bao gồm: Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, và Thông tin & trao đổi thông tin. Do đó, việc củng cố môi trường kiểm soát (tính chính trực, trách nhiệm giám sát của HĐQT, cơ cấu tổ chức) là ưu tiên hàng đầu khi hoàn thiện KSNB.
5. Văn bản pháp luật nào của Việt Nam về KSNB ngân hàng được đề cập và phân tích trong luận án?
Luận án phân tích các văn bản quy phạm pháp luật chính:
- Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (Luật số 47/2010/QH12).
- Nghị định số 59/2009/NĐ-CP năm 2009 về tổ chức và hoạt động của NHTM.
- Thông tư số 44/2011/TT-NHNN ngày 29/12/2011 quy định về hệ thống KSNB của tổ chức tín dụng (với 9 yêu cầu và nguyên tắc kiểm soát).
- Thông tư số 13/2018/TT-NHNN ngày 18/05/2018 (sửa đổi, bổ sung Thông tư 44/2011/TT-NHNN, quy định về hệ thống KSNB, lưu trữ hồ sơ và báo cáo NHNN).
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các Ngân hàng thương mại Việt Nam" đã hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ ngân hàng thông qua việc kết hợp lý thuyết đại diện, lý thuyết ngữ cảnh cùng hai khuôn khổ chuẩn mực COSO 2013 và Basel 1998. Bằng phương pháp tiếp cận hỗn hợp kết hợp phân tích định tính và mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) trên dữ liệu khảo sát năm 2016, tác giả đã đánh giá thực trạng KSNB, chỉ ra sự khác biệt giữa các nhóm ngân hàng theo sở hữu và vùng miền, đồng thời chứng minh vai trò nền tảng của Môi trường kiểm soát đối với các thành phần còn lại. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu thực chứng, luận án đã đề xuất hệ thống khuyến nghị đồng bộ nhằm hoàn thiện 5 thành phần KSNB tại các NHTM và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý của Ngân hàng Nhà nước, góp phần nâng cao năng lực quản trị rủi ro và an toàn cho hệ thống NHTM Việt Nam.