CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA VỐN TRÍ TUỆ ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Cơ sở lý luận về vốn trí tuệ và hiệu quả tài chính ngân hàng 1. Khái niệm vốn trí tuệ Vốn trí tuệ là một vấn đề được quan tâm gần đây trong quản lý doanh nghiệp, đang trong quá trình nghiên cứu và phát triển, nên chưa có một sự thống nhất chung về khái niệm này. Các nhà nghiên cứu khác nhau định nghĩa vốn trí tuệ theo những cách khác nhau.
Một số nhà nghiên cứu xem vốn trí tuệ là một yếu tố tạo ra ưu thế cạnh tranh. Edvinsson và Malone (1997) định nghĩa rằng “vốn trí tuệ là việc sở hữu tri thức, các kinh nghiệm được ứng dụng, tài sản công nghệ của tổ chức, mối quan hệ với khách hàng và các kỹ năng chuyên nghiệp giúp Skandia có được thế mạnh cạnh tranh trên thị trường (Skandia là tên một công ty lớn mà Lief Edvinsson làm Trưởng kiến trúc sư. Ông đã phát triển mô hình Skandia Navigator cho việc ghi nhận vốn trí tuệ). Thêm vào đó, vốn trí tuệ còn được xem là một trong những nguồn tạo nên ưu thế cạnh tranh (Jardon và Martos, 2012; Kamukama, 2013; Sokolovská và cộng sự, 2014) và được nhấn mạnh rằng việc quản trị hợp lý nguồn lực trí tuệ sẽ “thúc đẩy làm việc nhóm và phát triển tri thức” (Kamukama, 2013).
Cùng góc nhìn đó, Chen (2007) tin rằng “các công ty đầu tư nguồn lực và nỗ lực vào nguồn vốn trí tuệ xanh không chỉ có thể đáp ứng được các xu thế của luật pháp về môi trường toàn cầu nghiêm ngặt và nhận thức phổ biến về môi trường của người tiêu dùng, mà sau cùng còn có thể tạo ra ưu thế cạnh tranh”. Lin (2013) cũng đưa ra lập luận rằng “vốn trí tuệ là một nguồn lực thực sự có thể đưa vào sử dụng trong hoạt động hằng ngày và giúp biến đổi các nguồn lực công ty thành ưu thế cạnh tranh”. Trong khi đó, vốn trí tuệ lại được định nghĩa một cách phổ biến dưới thuật ngữ “tài sản vô hình”. Brooking (1998) cho rằng “vốn trí tuệ là thuật ngữ dùng để chỉ các tài sản vô hình kết hợp giúp công ty có thể vận hành”.
Khái niệm này nhất quán với khái niệm được đưa ra bởi Bontis và cộng sự (1999): 13 “vốn trí tuệ đơn giản là tập hợp các nguồn lực vô hình và dòng chảy của nó”. Brooking (1998) và Bontis và cộng sự (1999) đồng ý rằng giá trị công ty là tổng các tài sản vô hình và hữu hình. Vốn trí tuệ cũng được biết đến như là một nhân tố tạo ra của cải (wealth creating factor). Theo Stewart (1999), vốn trí tuệ là “các vật chất trí tuệ - tri thức, thông tin, sở hữu trí tuệ, kinh nghiệm - mà có thể dùng để tạo ra của cải”.
Tương tự, Harrison và Sullivan (2000) cho rằng vốn trí tuệ là “tri thức có thể biến đổi thành lợi nhuận”. Còn theo Roos và cộng sự (2005), “vốn trí tuệ có thể được định nghĩa là tất cả các nguồn lực phi tiền mặt và phi vật chất được kiểm soát một phần hoặc hoàn toàn bởi một tổ chức và đóng góp vào quá trình tạo ra giá trị của tổ chức đó”. Trong nhiều nghiên cứu, các thuật ngữ “vốn trí tuệ” (intellectual capital), “tài sản vô hình” (intangible assets) và “tài sản dựa trên tri thức” (knowledge-based assets) được dùng tương đương nhau. Cần lưu ý rằng thuật ngữ “vốn trí tuệ” (intellectual capital) mang nghĩa rộng hơn thuật ngữ “sở hữu trí tuệ” (intellectual property) vì “sở hữu trí tuệ” chỉ là một phần của tài sản vô hình có thể nhận biết được như bằng sáng chế, thương hiệu, bản quyền.
Tổng quát lại, vốn trí tuệ có thể được hiểu là một phần tài sản vô hình trong doanh nghiệp, ngoài những tài sản trí tuệ (bằng sáng chế, phát minh; nhãn hiệu; bí mật kinh doanh…); vốn trí tuệ còn là sự tổng hợp của kiến thức, kinh nghiệm, các mối quan hệ, quy trình làm việc, sự đánh giá từ thị trường và khách hàng và đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp đó. Các mô hình đo lường vốn trí tuệ phổ biến Kể từ năm 1990 khi tài sản vô hình trở thành một đề tài nghiên cứu hấp dẫn, ngày nay có rất nhiều mô hình và phương pháp được phát triển để đo lường tài sản vô hình. Tuy nhiên, có thể phân loại các mô hình này thành năm nhóm chính: (1) Phương pháp vốn trí tuệ trực tiếp (Direct Intellectual Capital methods - DIC); (2) Phương pháp vốn hóa thị trường (Market Capitalization methods - MCM); (3) Phương pháp tỷ suất sinh lợi trên tài sản (Return on Assets methods 14 - ROA); (4) Phương pháp thẻ chấm điểm (Score Card methods - SC); (5) Mô hình Hệ số trí tuệ giá trị gia tăng (Value Added Intellectual Coefficient – VAIC). Phương pháp vốn trí tuệ trực tiếp (Direct Intellectual Capital methods - DIC) Phương pháp này ước lượng giá trị tài sản vô hình bằng cách nhận diện các yếu tố cấu thành của nó.
Các thành tố này có thể được định giá trực tiếp một cách đơn lẻ hoặc tổng hợp. Johanson và Nilson (1996), với nghiên cứu liên quan đến kế toán chi phí nguồn nhân lực, đã đề xuất cách đo lường vốn trí tuệ bằng cách tính tỷ lệ đóng góp tài sản nhân lực của công ty và các chi phí lương được vốn hóa. Mô hình The Technology Broker của Brooking (1996) định nghĩa vốn trí tuệ là sự kết hợp của bốn nhân tố: tài sản thị trường, tài sản nhân lực, tài sản sở hữu trí tuệ và tài sản cơ sở hạ tầng. Brooking (1996) đo lường vốn trí tuệ bằng cách sử dụng các bảng câu hỏi cụ thể để kiểm tra mức độ đóng góp của các biến vào mỗi nhóm tài sản.
McCutcheon (2008) phát triển mô hình Ước lượng giá trị thông qua phân tích vốn trí tuệ (EVVICA), trình bày cách phân tích nguồn vốn nhân lực, mối quan hệ, cấu trúc trong mối liên hệ với năng lực cải tiến của công ty. Mô hình này được cho là một công cụ hữu ích trong việc đo lường các công ty giàu tài sản trí tuệ. Phương pháp vốn hóa thị trường (Market Capitalization methods - MCM) Phương pháp vốn hóa thị trường tính sự chênh lệch giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu và xem đó là giá trị của vốn trí tuệ hay tài sản vô hình. Tobin (1969), được trích dẫn bởi Bharadwaj và cộng sự (1999), đề xuất chỉ số Tobin's q, tức tỷ lệ giữa giá trị thị trường của tổng tài sản công ty với chi phí thay thế tài sản.
Nếu chỉ số Tobin's q lớn hơn 1, công ty đang đạt được tỷ suất sinh lợi cao hơn chi phí sử dụng tài sản. Sự chênh lệch này được tạo ra một phần từ các ưu thế cạnh tranh của nguồn vốn trí tuệ. Một mô hình khác để đo lường vốn trí tuệ là mô hình Giá trị thị trường phân bổ đến nhà đầu tư (Investor Assigned Market Value - IAMV) của Standfield (2001). Mô hình này phân biệt giữa giá trị thực của công ty và giá 15 trị thị trường.
Theo Standíield (2001), giá trị thực của công ty được tạo nên từ bốn thành phần: vốn hữu hình, vốn trí tuệ nhận biết được, tác nhân hủy hoại vốn trí tuệ, lợi thế cạnh tranh bền vững. Sveiby (1989), với mô hình Bảng cân đối kế toán vô hình (The Invisible Balance Sheet) cho rằng sự khác biệt giữagiá trị thị trường và giá trị sổ sách là do các yếu tố có tác động lẫn nhau: vốn nhân lực, vốn tổ chức và vốn khách hàng. Phương pháp tỷ suất sinh lợi trên tài sản (Return on Assets methods - ROA) Mô hình Giá trị kinh tế gia tăng (Economic Value Added - EVA) của Stern, Stewart và Chew (1995) ra đời với mục đích đo thành quả công ty bằng giá trị gia tăng. Stewart (1995) đưa ra các giải thích về cách mà giá trị gia tăng được tạo ra thông qua việc tập trung vào lợi nhuận, tận dụng vốn, vốn trí tuệ và các quyền chọn thực.
Chi phí nghiên cứu và phát triển R&D được chứng minh là có ảnh hưởng tích cực đến giá trị kinh tế gia tăng. Phương pháp này dựa trên việc so sánh tỷ suất sinh lợi trên tài sản của một công ty với một công ty tương tự trong cùng ngành. Nhân lượng chênh lệch đó với giá trị tài sản trung bình của công ty cho ta giá trị lợi nhuận tăng thêm của công ty. Giả sử lợi nhuận tăngthêm này là một dòng tiền liên tục đến vĩnh viễn (perpetuity), giá trị tài sản vô hình được tính bằng cách lấy giá trị hiện tại của dòng tiền này.
Phương pháp thẻ chấm điểm (Score Card methods - SC) Phương pháp này xác định các thành phần tạo nên vốn trí tuệ và trên cơ sở đó, các chỉ số khác nhau được tạo nên và được ghi nhận trong thẻ điểm. Đây là phương pháp đo lường phi tài chính vì không hướng đến mục tiêu ước lượng giá trị bằng tiền của tài sản vô hình. Mô hình Thẻ ghi điểm cân bằng (Balanced scorecard) phát triển bới Robert Kaplan và David Norton năm 1996, chủ yếu tập trung vào các phương pháp đo lường thành quả công ty ở khía cạnh phi tài chính. Mô hình kết hợp các phương pháp đo lường khác nhau để quản lý mối quan hệ nhân quả giữa thành quả và các nhân tố tạo ra thành quả trên các phương diện khác nhau: đo 16 lường tài chính (ví dụ, dòng tiền và lợi nhuận), đo lường khách hàng (ví dụ, sự hài lòng của khách hàng), đo lường quy trình nội bộ (ví dụ, độ dài của chu trình kinh doanh), đo lường sự tăng trưởng (ví dụ, % doanh thu được tạo ra từ các sản phẩm mới).
Theo đó, tài sản vô hình được chia thành ba nhóm: cấu trúc bên ngoài (thương hiệu, mối quan hệ khách hàng - nhà cung cấp), cấu trúc bên trong (quản lý tổ chức, cấu trúc pháp lý, R&D, phần mềm), năng lực cá nhân (học vấn, kinh nghiệm). Skandia Navigator là mô hình được phát triển bởi Edvinsson và Malone (1997), tập trung vào năm lĩnh vực: tài chính, khách hàng, quy trình, R&D, nhân lực (Hình 2. Vốn trí tuệ được đo lường bởi 112 ma trận và được tính bằng cách nhân hệ số hiệu quả vốn trí tuệ với giá trị công ty. Mô hình hệ số trí tuệ giá trị gia tăng (Value Added Intellectual Coefficient – VAIC) Pulic (2000) đề xuất một công cụ kế toán cho việc quản trị vốn trí tuệ, được biết đến là mô hình hệ số trí tuệ giá trị gia tăng (Value Added Intellectual Coefficient – VAIC).