Tổng quan luận án
Đảm bảo an toàn vốn là một trong những yêu cầu cốt lõi đối với hệ thống ngân hàng thương mại nhằm duy trì khả năng thanh toán, bảo vệ người gửi tiền và gia tăng sức chống chịu trước các cú sốc tài chính. Sau cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu giai đoạn 2008–2009 và sự bùng phát của đại dịch Covid-19 từ cuối năm 2019, ngành ngân hàng Việt Nam đứng trước nhiều thách thức về nợ xấu, thanh khoản và áp lực tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn quốc tế theo Hiệp ước Basel.
Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Ủy ban Giám sát tài chính quốc gia, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) bình quân của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam có xu hướng suy giảm rõ rệt: từ mức 13,70% năm 2012 xuống 11,60% năm 2015 và tiếp tục giảm xuống còn 9,61% vào năm 2019. Sự sụt giảm này phản ánh các thay đổi trong quy định pháp lý khi áp dụng cách tính tài sản có điều chỉnh rủi ro chặt chẽ hơn theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN, trong khi tốc độ tăng vốn tự có chưa tương xứng.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: các công trình thực nghiệm trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào các biến số tài chính nội tại của ngân hàng (như quy mô, tín dụng, thanh khoản, khả năng sinh lời) mà chưa kết hợp đồng thời với các yếu tố quản trị công ty (đặc điểm hội đồng quản trị), các yếu tố kinh tế vĩ mô và biến cố ngoại sinh từ đại dịch Covid-19.
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Lữ Phi Nga, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Đoàn Thanh Hà tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2021), được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu nêu trên.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn thông qua hệ số an toàn vốn (CAR), trên cơ sở đó đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao việc đảm bảo an toàn vốn cho hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần trong và ngoài nước.
- Đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
- Đề xuất hàm ý chính sách để cải thiện việc đảm bảo an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Yếu tố nào ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến việc đảm bảo an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam như thế nào?
- Đại dịch Covid-19 có tác động đến việc đảm bảo an toàn vốn không?
- Hàm ý chính sách nào để nâng cao việc đảm bảo an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố tác động đến hệ số an toàn vốn (CAR) dựa trên quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Quyết định 297/1999/QĐ-NHNN, Thông tư 12/2010/TT-NHNN, Thông tư 36/2014/TT-NHNN, Thông tư 41/2016/TT-NHNN) và các chuẩn mực của Hiệp ước Basel.
- Phạm vi không gian: 28 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam có đầy đủ dữ liệu công bố và báo cáo tài chính được kiểm toán.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến các nhân tố tác động đến tỷ lệ an toàn vốn:
Các nghiên cứu quốc tế
- Về các yếu tố nội tại ngân hàng: Asarkaya và Ozcan (2007) tại Thổ Nhĩ Kỳ; Skully và cộng sự (2009) tại Malaysia; Muthuva (2009) tại Kenya; Shingjergji và Hyseni (2015) tại Albania; Rubi Ahmad và cộng sự (2008) tại Malaysia; Büyükşalvarci và Abdioğlu (2011) tại Thổ Nhĩ Kỳ; Bateni và cộng sự (2014) tại Iran; Osama A. Elanasary và Hassan M. Hafez (2015) tại Ai Cập; Bokhari và Ali (2009) tại Pakistan; Workneh (2014) tại Ethiopia. Các công trình này kiểm định vai trò của quy mô ngân hàng, khả năng sinh lời (ROA, ROE), tỷ lệ cho vay, tỷ lệ tiền gửi, tỷ lệ dự phòng rủi ro và tỷ lệ đòn bẩy.
- Về yếu tố kinh tế vĩ mô: Mili và cộng sự (2014), Ruckes (2004), Aktas và cộng sự (2015) phân tích tác động nghịch chiều của tăng trưởng GDP đến CAR; Boyd và cộng sự (2001), Schaeck và Čihák (2007), Ogere và cộng sự (2013), Ben Moussa (2018) nghiên cứu tác động của lạm phát (CPI); Bahihuga (2007), Williams (2011) khảo sát lãi suất cho vay; Williams (1998), Shaddady và Moore (2015) đánh giá ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái.
- Về quản trị công ty và thanh khoản: Diamond và Rajan (2000), Sundararajan và Errico (2002), Jaber và Al-khawaldeh (2014), Abusharbeh và cộng sự (2013), International Finance Corporation (2010).
Các nghiên cứu trong nước
Nghiên cứu về an toàn vốn và các khó khăn khi triển khai Basel II tại Việt Nam gồm có: Phan Huy Hoàng (2012), Nguyễn Đức Trung (2015), Phan Hữu Việt (2017), Phan Thị Hoàng Yến (2019), Vương Phương Hoa (2016), Trương Văn Phước (2017). Các nghiên cứu thực nghiệm lượng hóa yếu tố ảnh hưởng đến CAR gồm có: Võ Hồng Đức và cộng sự (2014), Phạm Thị Xuân Thoa và Nguyễn Ngọc Anh (2017), Hoàng Thị Thu Hương (2018), Hoàng Trung Tiến (2019), Phạm Phát Tiến và Nguyễn Thị Kiều Ny (2019).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết
Phần lớn các nghiên cứu trong nước tập trung vào các chỉ số hoạt động tài chính riêng lẻ của ngân hàng. Chưa có nghiên cứu nào tại Việt Nam xây dựng mô hình tích hợp đồng thời 4 nhóm biến: (1) Đặc điểm hoạt động tài chính nội tại; (2) Đặc tính quản trị của Hội đồng quản trị; (3) Môi trường kinh tế vĩ mô; và (4) Tác động bất thường từ biến cố đại dịch Covid-19 trong chuỗi thời gian 2009–2020 bằng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng động SGMM hai bước.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên bốn lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn và an toàn vốn ngân hàng:
- Lý thuyết Modigliani và Miller (Lý thuyết M&M 1958, 1963): Giải thích mối quan hệ giữa cấu trúc vốn, chi phí sử dụng vốn và giá trị doanh nghiệp trong điều kiện không có thuế và có thuế (vai trò của lá chắn thuế).
- Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory - Kraus và Litzenberger 1973, Berger 1995): Xác định sự cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay và chi phí khốn khó tài chính/chi phí phá sản. Lý thuyết giải thích tác động của tỷ lệ đòn bẩy (LEV), tỷ lệ tiền gửi (DEP) và khả năng thanh khoản (LIQ) đối với CAR.
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order theory - Donaldson 1961, Myers và Majluf 1984): Dựa trên tình trạng thông tin bất cân xứng, tổ chức tài chính ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại, tiếp đến là phát hành nợ và cuối cùng là phát hành cổ phần mới. Lý thuyết này liên kết năng lực sinh lời (ROA), quy mô tín dụng (LOA), chất lượng tín dụng (LLR, NPL) và quy mô tài sản (SIZE) với việc tích lũy vốn tự có.
- Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost theory - Jensen và Meckling 1976, Jensen 1986): Phân tích xung đột lợi ích giữa cổ đông, nhà quản lý và chủ nợ (người gửi tiền), làm cơ sở cho việc đưa các biến quản trị Hội đồng quản trị (BoardS, IndepB, FemaleB, ForeignB, EduB) vào mô hình nghiên cứu.
Khái niệm và công thức xác định hệ số an toàn vốn (CAR)
Hệ số an toàn vốn phản ánh tỷ lệ giữa vốn tự có và tổng tài sản có rủi ro. Theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN, công thức tính CAR được xác định:
$$CAR = \frac{C}{RWA + 12{,}5 \times (K_{OR} + K_{MR})} \times 100%$$
Trong đó:
- $C$: Vốn tự có (gồm Vốn cấp 1 và Vốn cấp 2 trừ đi các khoản giảm trừ);
- $RWA$: Tổng tài sản tính theo rủi ro tín dụng;
- $K_{OR}$: Vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động (tính theo chỉ số kinh doanh $BI$ bình quân 3 năm nhân 15%);
- $K_{MR}$: Vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường (gồm rủi ro lãi suất $K_{IRR}$, giá cổ phiếu $K_{ER}$, ngoại hối $K_{FXR}$, hàng hóa $K_{CMR}$, quyền chọn $K_{OPT}$).
Phương pháp nghiên cứu
- Nghiên cứu định tính: Hệ thống hóa các lý thuyết cấu trúc vốn, văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước và các chuẩn mực Basel (Basel I, II, III, IV) nhằm thiết lập mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.
- Nghiên cứu định lượng: Phân tích dữ liệu bảng với 28 ngân hàng qua 12 năm (2009–2020).
- Phần mềm xử lý: Excel và Stata 13.
- Kỹ thuật hồi quy: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), và phương pháp ước lượng GMM hệ thống 2 bước (System GMM - SGMM).
- Kiểm định chẩn đoán: Kiểm định F-test (lựa chọn Pooled OLS hay FEM); kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (lựa chọn Pooled OLS hay REM); kiểm định Hausman (lựa chọn FEM hay REM); kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF và ma trận tương quan); kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test); kiểm định tự tương quan (Wooldridge test). Phương pháp SGMM 2 bước được sử dụng nhằm khắc phục hiện tượng nội sinh, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
Hệ thống các biến trong mô hình nghiên cứu
| Loại biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Đo lường / Diễn giải |
| Biến phụ thuộc |
Hệ số an toàn vốn |
CAR |
Vốn tự có / Tổng tài sản có rủi ro (%) |
| Biến vi mô nội tại |
Khả năng sinh lời |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản (%) |
|
Tỷ lệ tiền gửi |
DEP |
Tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản (%) |
|
Khả năng thanh khoản |
LIQ |
Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản (%) |
|
Tỷ lệ dư nợ cho vay |
LOA |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản (%) |
|
Tỷ lệ dự phòng rủi ro |
LLR |
Dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ cho vay (%) |
|
Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) / Tổng dư nợ cho vay (%) |
|
Hệ số đòn bẩy |
LEV |
Tổng nợ phải trả / Tổng vốn chủ sở hữu |
|
Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản (Ln(Total Assets)) |
| Biến Hội đồng quản trị |
Quy mô HĐQT |
BoardS |
Tổng số lượng thành viên trong HĐQT |
|
Thành viên độc lập |
IndepB |
Số thành viên độc lập HĐQT / Tổng số thành viên HĐQT (%) |
|
Thành viên nữ |
FemaleB |
Số thành viên nữ trong HĐQT / Tổng số thành viên HĐQT (%) |
|
Thành viên nước ngoài |
ForeignB |
Số thành viên nước ngoài HĐQT / Tổng số thành viên HĐQT (%) |
|
Trình độ học vấn |
EduB |
Tỷ lệ thành viên HĐQT có trình độ trên đại học (%) |
| Biến vĩ mô |
Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội hàng năm (%) |
|
Chỉ số giá tiêu dùng |
CPI |
Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng hàng năm (%) |
| Biến biến cố |
Đại dịch Covid-19 |
Dummy |
Biến giả nhận giá trị 1 cho năm 2020, 0 cho các năm khác |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương này trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ bối cảnh kinh tế giai đoạn 2009–2020, khủng hoảng tài chính toàn cầu và đại dịch Covid-19; làm rõ vai trò của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần và yêu cầu nâng cao tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II và Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Chương 1 xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể; 4 câu hỏi nghiên cứu; đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn; phạm vi nghiên cứu gồm 28 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2009–2020; khái quát phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa khoa học, giá trị thực tiễn và bố cục 5 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết về vốn ngân hàng (khái niệm, phân loại vốn cấp 1, vốn cấp 2, vốn cấp 3 và vai trò của vốn trong việc hấp thụ tổn thất rủi ro). Phân tích bốn lý thuyết cấu trúc vốn: Lý thuyết M&M, Lý thuyết đánh đổi, Lý thuyết trật tự phân hạng và Lý thuyết chi phí đại diện. Phân tích cơ sở an toàn vốn ngân hàng: khái niệm, 4 nguyên tắc đánh giá an toàn vốn của BCBS, các tiêu chuẩn Basel I, II, III, IV, cách xác định hệ số CAR theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và ý nghĩa của CAR đối với ngân hàng, nhà đầu tư, người gửi tiền và cơ quan quản lý. Chương này tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất và phát triển 16 giả thuyết nghiên cứu tương ứng với 16 biến giải thích (gồm 8 biến nội tại, 5 biến Hội đồng quản trị, 2 biến vĩ mô và 1 biến giả Covid-19).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu chi tiết kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng. Trình bày phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 28 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, số liệu vĩ mô từ Ngân hàng Nhà nước và Tổng cục Thống kê giai đoạn 2009–2020. Mô tả phương pháp phân tích thống kê mô tả, kiểm định ma trận hệ số tương quan và quy trình lựa chọn mô hình hồi quy dữ liệu bảng qua các phương pháp Pooled OLS, FEM, REM và SGMM. Trình bày các tiêu chuẩn kiểm định mô hình kinh tế lượng: kiểm định F-test, kiểm định Breusch-Pagan LM, kiểm định Hausman, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Wald test) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 mở đầu bằng việc đánh giá thực trạng hệ số an toàn vốn của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009–2020. Trình bày kết quả phân tích thống kê mô tả chi tiết cho 16 biến nghiên cứu (CAR, ROA, DEP, LIQ, LOA, LLR, NPL, LEV, SIZE, BoardS, IndepB, FemaleB, ForeignB, EduB, CPI, GDP) qua các bảng thống kê và biểu đồ xu hướng. Trình bày kết quả ma trận hệ số tương quan giữa CAR và các biến độc lập. Báo cáo kết quả ước lượng mô hình qua các phương pháp Pooled OLS, FEM, REM, các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan, Hausman) và kết quả kiểm định khuyết tật mô hình (tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan). Trình bày kết quả hồi quy SGMM 2 bước và thảo luận chi tiết mối quan hệ tác động của từng biến đến CAR, đối chiếu với các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính của luận án. Trên cơ sở kết quả hồi quy SGMM, tác giả đề xuất hệ thống các hàm ý chính sách nhằm nâng cao việc đảm bảo an toàn vốn: nhóm hàm ý chính sách đối với các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam (quản lý lợi nhuận giữ lại, kiểm soát tín dụng và nợ xấu, quản lý thanh khoản và đòn bẩy, tái cấu trúc Hội đồng quản trị); nhóm hàm ý chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ (hoàn thiện khung khổ pháp lý, kiểm soát kinh tế vĩ mô và hỗ trợ ngành ngân hàng ứng phó biến cố bất thường). Cuối cùng, chương 5 trình bày các hạn chế của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Kết quả ước lượng thông qua phương pháp hồi quy GMM hệ thống hai bước (SGMM) đã khắc phục các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng tĩnh và mang lại các kết quả chính:
- 15 yếu tố có ý nghĩa thống kê ở mức ý nghĩa 5%:
- Khả năng sinh lời (ROA): Có tác động có ý nghĩa thống kê đến CAR (phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng khi ngân hàng có lợi nhuận tích lũy vào vốn tự có).
- Tỷ lệ tiền gửi (DEP), Khả năng thanh khoản (LIQ), Tỷ lệ dư nợ cho vay (LOA): Có tác động có ý nghĩa thống kê đến CAR.
- Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) và Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Tác động có ý nghĩa thống kê đến CAR, phản ánh mức độ rủi ro danh mục tài sản ảnh hưởng đến an toàn vốn.
- Hệ số đòn bẩy (LEV) và Quy mô ngân hàng (SIZE): Có tác động có ý nghĩa thống kê đến CAR.
- Đặc điểm Hội đồng quản trị (BoardS, FemaleB, IndepB, EduB): Quy mô HĐQT, tỷ lệ thành viên nữ, tỷ lệ thành viên độc lập và trình độ học vấn của thành viên HĐQT đều có ý nghĩa thống kê ở mức 5%.
- Yếu tố kinh tế vĩ mô (CPI, GDP): Tốc độ tăng trưởng GDP và chỉ số giá tiêu dùng CPI có ý nghĩa thống kê đối với CAR.
- Biến giả đại dịch Covid-19 (Dummy): Có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, phản ánh đại dịch có tác động đến việc đảm bảo an toàn vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- 1 yếu tố không có ý nghĩa thống kê ở mức 5%: Tỷ lệ thành viên người nước ngoài trong HĐQT (ForeignB).
Đóng góp mới của luận án
- Về mặt khoa học:
- Tiếp cận và giải thích hệ thống các vấn đề liên quan đến an toàn vốn của ngân hàng thương mại dựa trên 4 lý thuyết cấu trúc vốn (M&M, Đánh đổi, Trật tự phân hạng, Chi phí đại diện).
- Tích hợp đồng thời các yếu tố tài chính nội tại, đặc điểm quản trị Hội đồng quản trị, môi trường kinh tế vĩ mô và biến cố đại dịch Covid-19 vào cùng một mô hình giải thích tỷ lệ CAR tại Việt Nam.
- Sử dụng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng động SGMM 2 bước, giải quyết được vấn đề nội sinh của các biến độc lập và các khuyết tật phương sai thay đổi, tự tương quan.
- Về mặt thực tiễn:
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về thực trạng và các yếu tố tác động đến an toàn vốn của 28 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong suốt giai đoạn 12 năm (2009–2020).
- Lượng hóa bằng chứng thực nghiệm về tác động của đại dịch Covid-19 đến hệ số an toàn vốn.
- Cung cấp cơ sở khoa học để các nhà quản trị ngân hàng đưa ra giải pháp điều chỉnh chính sách kinh doanh và cơ cấu HĐQT nhằm đáp ứng tiêu chuẩn Basel II/Thông tư 41/2016/TT-NHNN.
- Cung cấp tài liệu tham khảo thực nghiệm cho Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện chính sách giám sát an toàn hoạt động ngân hàng.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam:
- Nâng cao năng lực tài chính và chất lượng nguồn vốn thông qua việc gia tăng lợi nhuận giữ lại (tối ưu hóa ROA) để bổ sung vốn cấp 1; phát hành trái phiếu dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn cấp 2.
- Kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng, giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu (NPL), trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) đầy đủ và đúng quy định để hạn chế xói mòn vốn chủ sở hữu.
- Quản trị thanh khoản (LIQ) và kiểm soát hệ số đòn bẩy (LEV) ở mức an toàn, cân đối tỷ trọng cho vay (LOA) và huy động tiền gửi (DEP).
- Cơ cấu lại Hội đồng quản trị: duy trì quy mô HĐQT hợp lý (BoardS), tăng cường tỷ lệ thành viên độc lập (IndepB) để nâng cao tính khách quan trong giám sát, gia tăng sự tham gia của thành viên nữ (FemaleB) và chú trọng nâng cao trình độ chuyên môn, học vấn của các thành viên HĐQT (EduB).
- Đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ:
- Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về giám sát an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II và lộ trình tiến tới Basel III.
- Điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt nhằm ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát (CPI) và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế (GDP).
- Xây dựng các cơ chế, chính sách hỗ trợ kịp thời cho hệ thống ngân hàng thương mại khi xảy ra các cú sốc bất thường như đại dịch Covid-19 nhằm duy trì sự ổn định an toàn hệ thống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi mẫu nghiên cứu tập trung vào 28 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các loại hình ngân hàng khác (như ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước chưa cổ phần hóa, ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài).
- Biến cố đại dịch Covid-19 mới được đưa vào mô hình dưới dạng biến giả (Dummy) cho năm 2020 do giới hạn thời gian dữ liệu nghiên cứu đến năm 2020.
- Các đặc điểm về quản trị công ty mới tập trung vào Hội đồng quản trị, chưa phân tích sâu vai trò của Ban kiểm soát, Ban điều hành hay cơ cấu sở hữu chi tiết (sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu sang các loại hình tổ chức tín dụng khác hoặc so sánh giữa các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.
- Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu sang các năm sau 2020 để đánh giá đầy đủ tác động trung và dài hạn của đại dịch Covid-19 cũng như giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch.
- Bổ sung thêm các biến số về cơ cấu sở hữu, đặc điểm Ban kiểm soát, các chỉ tiêu rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động chi tiết theo tiêu chuẩn Basel III.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo khung lý thuyết cấu trúc vốn gắn với an toàn vốn ngân hàng; quy trình nghiên cứu thực nghiệm định lượng sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng động SGMM 2 bước trên phần mềm Stata 13; hệ thống thang đo các biến quản trị Hội đồng quản trị.
- Nhà quản trị tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo kết quả định lượng về mối liên hệ giữa các chỉ tiêu hoạt động nội tại (ROA, LOA, LLR, NPL, LIQ, LEV, SIZE), đặc điểm HĐQT (BoardS, IndepB, FemaleB, EduB) với hệ số CAR để xây dựng chiến lược phân bổ vốn, quản trị rủi ro và kiện toàn cơ cấu quản trị.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Cơ quan Thanh tra Giám sát Ngân hàng): Tham khảo các bằng chứng thực nghiệm về phản ứng của hệ số CAR trước các biến động vĩ mô (GDP, CPI) và đại dịch Covid-19, phục vụ công tác hoạch định chính sách điều hành và giám sát an toàn vi mô, vĩ mô.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định những yếu tố nào có ý nghĩa thống kê tác động đến hệ số an toàn vốn (CAR) của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam?
Theo kết quả hồi quy SGMM 2 bước, có 15 yếu tố có ý nghĩa thống kê ở mức 5% tác động đến CAR, bao gồm:
- 8 biến nội tại tài chính: Khả năng sinh lời (ROA), Tỷ lệ tiền gửi (DEP), Khả năng thanh khoản (LIQ), Tỷ lệ dư nợ cho vay (LOA), Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR), Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Hệ số đòn bẩy (LEV), Quy mô ngân hàng (SIZE).
- 4 biến Hội đồng quản trị: Quy mô HĐQT (BoardS), Tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT (FemaleB), Tỷ lệ thành viên độc lập trong HĐQT (IndepB), Trình độ học vấn của thành viên HĐQT (EduB).
- 2 biến kinh tế vĩ mô: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).
- 1 biến sự kiện: Đại dịch Covid-19 (Dummy).
Biến duy nhất không có ý nghĩa thống kê ở mức ý nghĩa 5% là Tỷ lệ thành viên người nước ngoài trong HĐQT (ForeignB).
2. Phương pháp kinh tế lượng nào được luận án sử dụng làm kết quả chính và vì sao?
Luận án tiến hành ước lượng qua các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng truyền thống gồm Pooled OLS, FEM và REM. Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan LM, Hausman) và kiểm định khuyết tật mô hình (phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi qua kiểm định Wald và hiện tượng tự tương quan), tác giả lựa chọn phương pháp ước lượng GMM hệ thống hai bước (SGMM). Phương pháp SGMM 2 bước giúp kiểm soát hiện tượng nội sinh của các biến giải thích, xử lý tính động của dữ liệu và khắc phục các khuyết tật tự tương quan, phương sai thay đổi để cho ra ước lượng vững và không chệch.
3. Biến cố đại dịch Covid-19 được đưa vào mô hình như thế nào và kết quả ra sao?
Đại dịch Covid-19 được đưa vào mô hình nghiên cứu dưới dạng biến giả (Dummy), trong đó năm 2020 (năm bùng phát đại dịch) nhận giá trị bằng 1 và các năm trước đó (2009–2019) nhận giá trị bằng 0. Kết quả hồi quy SGMM cho thấy biến giả Covid-19 có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, khẳng định đại dịch tác động đáng kể đến việc đảm bảo an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
4. Hệ số an toàn vốn (CAR) của các NHTM Việt Nam được xác định theo quy định pháp lý nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Trong giai đoạn nghiên cứu 2009–2020, hệ số an toàn vốn của các NHTM Việt Nam được điều chỉnh qua các văn bản pháp lý của Ngân hàng Nhà nước: Quyết định 297/1999/QĐ-NHNN (tỷ lệ 8%), Thông tư 12/2010/TT-NHNN và Thông tư 36/2014/TT-NHNN (nâng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu lên 9%). Đến ngày 30/12/2016, NHNN ban hành Thông tư 41/2016/TT-NHNN (có hiệu lực từ 01/01/2020) quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu là 8% theo phương pháp tiếp cận chuẩn mực của Basel II, tính toán đầy đủ rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường.
5. Những lý thuyết nền tảng nào về cấu trúc vốn được tác giả sử dụng làm cơ sở lập luận?
Tác giả sử dụng bốn lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn:
- Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M 1958, 1963) về cấu trúc vốn và lá chắn thuế.
- Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory) về sự cân bằng giữa lợi ích lá chắn thuế và chi phí khó khăn tài chính.
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order theory) về thứ tự ưu tiên huy động vốn (lợi nhuận giữ lại, nợ vay, vốn cổ phần).
- Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost theory) về xung đột lợi ích giữa cổ đông, nhà quản trị và chủ nợ.
Kết luận
Luận án của tác giả Lữ Phi Nga đã nghiên cứu một cách có hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn của 28 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009–2020. Bằng việc áp dụng phương pháp ước lượng GMM hệ thống hai bước (SGMM), nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm rằng hệ số an toàn vốn (CAR) chịu tác động có ý nghĩa thống kê của 15 yếu tố thuộc các nhóm đặc điểm tài chính nội tại ngân hàng, đặc tính quản trị của Hội đồng quản trị, môi trường kinh tế vĩ mô và biến cố đại dịch Covid-19, trong khi biến thành viên nước ngoài trong HĐQT không có ý nghĩa thống kê. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để các ngân hàng thương mại cổ phần hoạch định chính sách quản trị vốn, cơ cấu lại HĐQT và giúp Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện các quy định giám sát an toàn hoạt động ngân hàng tiệm cận chuẩn mực quốc tế Basel.