Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp Việt Nam chịu sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng không chỉ từ các đơn vị nội địa mà còn từ các tập đoàn đa quốc gia. Áp lực này càng trở nên nặng nề hơn dưới tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 đối với các chuỗi cung ứng và sức mua của thị trường. Bên cạnh đó, thực trạng hàng giả, hàng kém chất lượng và không rõ nguồn gốc xuất hiện tràn lan trên thị trường đòi hỏi các doanh nghiệp sản xuất chân chính phải xây dựng chiến lược phát triển bài bản, trong đó chính sách sản phẩm giữ vị trí hạt nhân trong toàn bộ hệ thống Marketing-Mix.

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược Bảo Châu là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh đồ uống không cồn, nước khoáng, thực phẩm chức năng và hóa mỹ phẩm có nguồn gốc dược liệu tự nhiên. Dù đã đạt được những bước phát triển nhất định về quy mô sản xuất và mạng lưới phân phối, thực tế hoạt động tại doanh nghiệp cho thấy chính sách sản phẩm vẫn còn bộc lộ một số hạn chế về cơ cấu danh mục, bao bì, nhận diện nhãn hiệu và quy trình phát triển sản phẩm mới. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Phạm Thị Diệu Linh đã lựa chọn nghiên cứu đề tài khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và tìm kiếm giải pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm cho doanh nghiệp.

Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các lý luận cơ bản về chính sách sản phẩm trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng chính sách sản phẩm tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược Bảo Châu giai đoạn 2019 – 2021.
  3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược Bảo Châu trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách sản phẩm của Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược Bảo Châu.
  • Phạm vi nội dung: Toàn bộ các nhóm sản phẩm hiện có của công ty (nước giải khát, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, mỹ phẩm và hóa phẩm).
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược Bảo Châu (trụ sở chính tại thị trấn Vị Xuyên, huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang và văn phòng đại diện tại quận Đống Đa, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các tài liệu học thuật chuyên ngành Marketing chuẩn mực, trọng tâm là:

  • Giáo trình Quản trị Marketing của PGS.TS Trương Đình Chiến (2014, Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân), làm cơ sở phân tích khái niệm, vai trò của chính sách sản phẩm và các quyết định cốt lõi trong chính sách sản phẩm.
  • Khái niệm về nhãn hiệu và tài sản thương hiệu theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA).
  • Mô hình ba cấp độ cấu thành sản phẩm: sản phẩm cốt lõi (ý tưởng), sản phẩm hiện thực và sản phẩm bổ sung.
  • Hệ thống tiêu chí phân tích danh mục sản phẩm thông qua 4 thông số: chiều rộng, chiều dài, chiều sâu và tính đồng nhất.
  • Khung lý thuyết về quy trình phát triển sản phẩm mới gồm 8 giai đoạn: hình thành ý tưởng, sàng lọc ý tưởng, phát triển và thử nghiệm quan niệm, hoạch định chiến lược marketing, phân tích kinh doanh, phát triển sản phẩm, thử nghiệm lâm sàng/thị trường và thương mại hóa sản phẩm.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp thống kê, mô tả và so sánh: Thu thập số liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ của doanh nghiệp (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự, bảng kiểm kê doanh thu sản phẩm) giai đoạn 2019 – 2021; tiến hành lập bảng so sánh tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc.
  • Phương pháp tổng hợp và quan sát thực tế: Ghi nhận thực tế quy trình sản xuất, cách thức đóng gói, thiết kế bao bì và phản hồi của khách hàng trong quá trình tác giả thực tập tại doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ do Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kinh doanh của Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược Bảo Châu cung cấp.
  • Tài liệu học thuật tham khảo gồm sách giáo trình, các khóa luận tốt nghiệp cùng chuyên ngành tại Học viện Ngân hàng, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Kinh tế Huế, Đại học Thương mại và các bài báo khoa học quốc tế liên quan đến quản lý danh mục sản phẩm (Product Portfolio Management).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoàn thiện chính sách sản phẩm của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng quan về sản phẩm và chính sách sản phẩm trong hoạt động marketing. Tác giả làm rõ khái niệm sản phẩm theo quan điểm hiện đại, cấu trúc ba cấp độ của sản phẩm và các tiêu thức phân loại sản phẩm tiêu dùng và công nghiệp. Nội dung trọng tâm của chương tập trung vào 5 quyết định cốt lõi trong chính sách sản phẩm:

  • Quyết định về danh mục sản phẩm: Xem xét chiều rộng (số loại sản phẩm), chiều dài (tổng số mặt hàng), chiều sâu (số lượng biến thể trong từng nhãn hiệu) và tính đồng nhất của danh mục.
  • Quyết định về bao bì và dịch vụ khách hàng: Phân tích ba lớp bao bì (tiếp xúc, ngoài, vận chuyển) cùng các yêu cầu về thẩm mỹ, bảo quản và thông tin; xác định vai trò của dịch vụ hỗ trợ khách hàng trước, trong và sau bán hàng.
  • Quyết định về nhãn hiệu sản phẩm: Cấu trúc nhãn hiệu (tên hiệu, dấu hiệu, nhãn hiệu thương mại, quyền tác giả); 4 chiến lược đặt tên nhãn hiệu và 4 hướng mở rộng nhãn hiệu.
  • Quyết định về chất lượng sản phẩm: Tiêu chuẩn chất lượng theo nhận thức của khách hàng và độ đồng đều của các đặc tính sản phẩm.
  • Phát triển sản phẩm mới: Phân biệt sản phẩm mới tương đối và tuyệt đối; chi tiết hóa quy trình 8 bước phát triển sản phẩm mới.

Bên cạnh lý thuyết cơ bản, chương 1 phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, công nghệ - kỹ thuật, tự nhiên) và vi mô (nội bộ, trung gian, nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh) chi phối chính sách sản phẩm; đồng thời tổng kết bài học kinh nghiệm thực tiễn từ hai doanh nghiệp dược phẩm tiêu biểu tại Việt Nam là Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (về vùng trồng chuẩn GACP-WHO, định vị nhãn hiệu truyền thống) và Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (về mở rộng chủng loại sản phẩm và uy tín thương hiệu).

Chương 2: Thực trạng chính sách sản phẩm tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược Bảo Châu

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và đi sâu phân tích thực trạng các quyết định sản phẩm thông qua chuỗi số liệu 3 năm (2019 – 2021).

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược Bảo Châu tiền thân là Công ty Cổ phần XNK Dược Bảo Châu, thành lập ngày 10/12/2014 tại huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang với vốn điều lệ ban đầu 30 tỷ đồng, nâng lên 180 tỷ đồng vào năm 2018. Doanh nghiệp sở hữu tổ hợp nhà máy xây dựng trên diện tích hơn 60.000 m2 đạt chuẩn GMP, bao gồm các phân khu sản xuất nước giải khát, sơ chế dược liệu, thực phẩm chăm sóc sức khỏe và mỹ phẩm. Bộ máy quản lý gồm ĐHĐCĐ, HĐQT (5 thành viên), Ban Kiểm soát (3 thành viên), Ban Giám đốc (6 thành viên) và 8 phòng ban chức năng.

Quy mô lao động công ty có sự biến động: 485 người (năm 2019), giảm xuống 450 người (năm 2020) do dịch bệnh và tăng lên 490 người (năm 2021) khi mở rộng sản xuất; tỷ lệ lao động đại học và trên đại học tăng từ 8,25% (2019) lên 9,18% (2021). Tổng tài sản tăng trưởng liên tục: đạt 448,23 tỷ đồng năm 2019, tăng 17,61% lên 527,21 tỷ đồng năm 2020 và đạt 629,49 tỷ đồng năm 2021 (tăng 19,40%).

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 (tr.đ) Năm 2020 (tr.đ) Năm 2021 (tr.đ) So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (%)
Doanh thu thuần 350.734 280.955 378.599 -19,89 +34,75
Giá vốn hàng bán 268.906 209.873 295.728 -21,95 +40,91
Lợi nhuận gộp 81.828 71.082 82.871 -13,13 +16,58
Chi phí bán hàng 132 325 3.975 +146,21 +1.123,08
Lợi nhuận sau thuế 48.736 34.600 32.435 -29,01 -6,26

Phân tích chuyên sâu về chính sách sản phẩm tại doanh nghiệp cho thấy:

  • Cơ cấu danh mục sản phẩm: Chiều rộng gồm 4 nhóm (Nước giải khát, Thực phẩm chức năng/Bảo vệ sức khỏe, Mỹ phẩm, Hóa phẩm). Chiều dài gồm 5 dòng nước giải khát (cam, chanh leo, táo mèo, trà xanh, tăng lực), 11 dòng thực phẩm chức năng (dòng họ Thông: Thông Phế Thảo, Thông Cốt Thảo, Thông Dạ Thảo..., Trà Sâm, Sữa nghệ Kumin), 12 dòng mỹ phẩm (sữa rửa mặt, tẩy da chết, dầu gội...) và 2 dòng hóa phẩm (nước giặt, nước rửa chén). Chiều sâu thể hiện qua dung tích lon 330ml, chai 500ml, can 3,8L, chai 800ml hoặc quy cách hộp vỉ 30 viên và lọ 60 viên.
  • Cơ cấu doanh thu theo nhóm: Nước giải khát là nhóm chủ lực nhưng có xu hướng giảm tỷ trọng: chiếm 82,49% (188,85 tỷ đồng) năm 2019, 58,45% (136,17 tỷ đồng) năm 2020 và 61,93% (147,49 tỷ đồng) năm 2021. Thực phẩm chức năng tăng mạnh từ 8,15% (18,67 tỷ đồng năm 2019) lên 34,96% (81,43 tỷ đồng năm 2020) và đạt 27,49% (65,47 tỷ đồng năm 2021). Nhóm mỹ phẩm và hóa phẩm chiếm tỷ trọng nhỏ (dưới 6% mỗi nhóm).
  • Cơ cấu nhãn hiệu: Năm 2021, nhãn hiệu CASSAN (nước cam sành) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 34% cơ cấu nhãn hiệu (doanh thu đạt 58,45 tỷ đồng), tiếp đến là CALASS (nước chanh leo ra mắt năm 2020) chiếm 19% (doanh thu đạt 38,65 tỷ đồng), nhãn DBC chiếm 14%, HULAN'D chiếm 10%, JYM chiếm 10%, SUPI chiếm 7%, TOPKING và KUMIN đều chiếm 3%.
  • Hạn chế phát hiện: Danh mục phụ thuộc quá mức vào dòng đồ uống; mẫu mã bao bì còn đơn điệu, chất liệu bao bì chưa tối ưu dẫn đến phản hồi tiêu cực của khách hàng về độ tiện dụng; nhãn hiệu phân tán, mức độ nhận diện thương hiệu công ty chưa cao đối với hai nhóm mỹ phẩm và hóa phẩm.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược Bảo Châu

Dựa trên định hướng chiến lược đến năm 2025 của công ty là trở thành tập đoàn đa dịch vụ và khai thác hiệu quả tổ hợp sản xuất tại Hà Giang, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm: Nghiên cứu mở rộng thêm các dòng sản phẩm đồ uống không cồn có nguồn gốc thảo mộc, phát triển thêm các quy cách đóng gói nhỏ hơn hoặc dung tích lớn để phục vụ nhu cầu gia đình, đồng thời bổ sung các sản phẩm thực phẩm chức năng chuyên biệt.
  2. Hoàn thiện bao bì và dịch vụ khách hàng: Nâng cấp thiết kế đồ họa nhãn bao bì sản phẩm, cung cấp đầy đủ thông tin về xuất xứ dược liệu và hướng dẫn sử dụng; cải tiến chất liệu chai, nắp mở tiện dụng cho dòng sản phẩm nước giải khát và hóa phẩm; thiết lập kênh tiếp nhận và xử lý phản hồi khiếu nại của khách hàng.
  3. Mở rộng và đồng bộ hóa nhãn hiệu: Áp dụng chiến lược kết hợp tên doanh nghiệp (DBC) với nhãn hiệu nhánh để tăng cường bảo chứng chất lượng; định vị rõ ràng cho nhãn hiệu mỹ phẩm HULAN'D và các dòng đồ uống CASSAN, CALASS.
  4. Nâng cao chất lượng sản phẩm: Kiểm soát nghiêm ngặt quy trình thu hái dược liệu đầu vào theo tiêu chuẩn VietGAP; chuẩn hóa quy trình quản lý chất lượng khép kín trong tổ hợp nhà máy sản xuất đạt chuẩn GMP.
  5. Đổi mới quy trình phát triển sản phẩm mới: Áp dụng quy trình chuẩn hóa gồm 8 giai đoạn, đặc biệt chú trọng khâu sàng lọc ý tưởng từ bộ phận nghiên cứu thị trường, kiểm nghiệm lâm sàng và thử nghiệm thị trường trước khi sản xuất thương mại quy mô lớn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và lượng hóa chi tiết các kết quả đạt được trong hoạt động kinh doanh và thực thi chính sách sản phẩm của Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược Bảo Châu giai đoạn 2019 – 2021:

  • Phản ánh trung thực tình hình tài chính của doanh nghiệp: Doanh thu thuần năm 2021 đạt 378,60 tỷ đồng (tăng 34,75% so với năm 2020); tuy nhiên chi phí bán hàng năm 2021 tăng đột biến lên 3,98 tỷ đồng (tăng 1.123,08% do ảnh hưởng giãn cách xã hội và cước vận chuyển gia tăng), khiến lợi nhuận sau thuế năm 2021 giảm xuống mức 32,44 tỷ đồng.
  • Thống kê toàn diện cơ cấu danh mục sản phẩm với 4 nhóm ngành hàng, 30 dòng sản phẩm và các dạng biến thể đóng gói; chỉ rõ doanh thu dòng nước giải khát giữ vai trò nòng cốt (chiếm trên 60% tổng doanh thu toàn công ty).
  • Xác lập cơ cấu nhãn hiệu năm 2021, khẳng định vai trò chủ đạo của nhãn hiệu CASSAN (đạt 58,45 tỷ đồng doanh thu) và bước tăng trưởng của nhãn hiệu mới CALASS (đạt 38,65 tỷ đồng doanh thu).

Về mặt đóng góp học thuật và ứng dụng, tác giả tự khẳng định đây là công trình nghiên cứu độc lập, lần đầu tiên đánh giá một cách toàn diện và có hệ thống chính sách sản phẩm tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược Bảo Châu. Hệ thống giải pháp được đề xuất gắn liền với nguồn lực thực tế về nhà xưởng 6 ha, vùng trồng dược liệu và máy móc nhập khẩu của doanh nghiệp tại tỉnh Hà Giang.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn trong khung thời gian 3 năm (2019 – 2021), giai đoạn thị trường chịu nhiều xáo trộn bất thường bởi đại dịch Covid-19, dẫn đến một số chỉ tiêu tài chính (đặc biệt là chi phí bán hàng và lợi nhuận) có biến động đột biến, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh bình thường.
  • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở việc khai thác số liệu thứ cấp nội bộ và quan sát định tính của cá nhân tác giả trong thời gian thực tập, chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng diện rộng trên tập khách hàng tiêu dùng cuối cùng để đo lường mức độ hài lòng về chất lượng và bao bì sản phẩm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài là tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát người tiêu dùng tại các thị trường trọng điểm; từ đó xây dựng mô hình hồi quy đánh giá tác động của các yếu tố bao bì, nhãn hiệu và chất lượng đến quyết định mua lại sản phẩm của Dược Bảo Châu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên các khối ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh doanh thương mại khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về chính sách sản phẩm (chữ P - Product) trong mô hình Marketing-Mix.

Đặc biệt, nội dung chương 2 là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp phân tích danh mục sản phẩm đa ngành (từ đồ uống, thực phẩm chức năng đến hóa mỹ phẩm) dựa trên các số liệu kế toán và phân bổ doanh thu theo nhãn hiệu trong một doanh nghiệp sản xuất nông - dược liệu tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu những nhóm sản phẩm nào của Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược Bảo Châu?
Khóa luận nghiên cứu toàn bộ 4 nhóm sản phẩm trong danh mục hiện có của công ty gồm: Nước giải khát (5 dòng sản phẩm), Thực phẩm chức năng/Bảo vệ sức khỏe (11 dòng sản phẩm), Mỹ phẩm (12 dòng sản phẩm) và Hóa phẩm (2 dòng sản phẩm).

2. Nhóm sản phẩm và nhãn hiệu nào mang lại doanh thu cao nhất cho công ty giai đoạn 2019 – 2021?
Nhóm sản phẩm mang lại doanh thu cao nhất là Nước giải khát, đạt 188,85 tỷ đồng (năm 2019), 136,17 tỷ đồng (năm 2020) và 147,49 tỷ đồng (năm 2021). Nhãn hiệu đem lại doanh thu lớn nhất là nước cam CASSAN, đạt 75,25 tỷ đồng (năm 2019), 54,03 tỷ đồng (năm 2020) và 58,45 tỷ đồng (năm 2021).

3. Tình hình tài chính và lợi nhuận sau thuế của Dược Bảo Châu biến động như thế nào qua 3 năm nghiên cứu?
Doanh thu thuần của công ty đạt 350,73 tỷ đồng (2019), giảm xuống 280,96 tỷ đồng (2020) và tăng lên 378,60 tỷ đồng (2021). Lợi nhuận sau thuế giảm liên tục từ 48,74 tỷ đồng (2019) xuống 34,60 tỷ đồng (2020) và 32,44 tỷ đồng (2021) do chi phí bán hàng và chi phí vận chuyển tăng cao trong giai đoạn dịch bệnh.

4. Dữ liệu thực trạng nhân sự và tài sản của công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng tài sản công ty tăng đều qua các năm từ 448,23 tỷ đồng (2019) lên 527,21 tỷ đồng (2020) và đạt 629,49 tỷ đồng (2021). Về nhân sự, tổng số lao động năm 2021 là 490 người; trong đó tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học chiếm 9,18% (45 người), duy trì ổn định đội ngũ 20 cán bộ quản lý.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp nào để hoàn thiện chính sách sản phẩm?
Khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Đa dạng hóa danh mục sản phẩm; (2) Hoàn thiện bao bì sản phẩm và dịch vụ khách hàng; (3) Mở rộng và đồng bộ hóa nhãn hiệu; (4) Nâng cao chất lượng sản phẩm thông qua tiêu chuẩn VietGAP và GMP; (5) Đổi mới quy trình phát triển sản phẩm mới theo chu trình 8 bước.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Diệu Linh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chính sách sản phẩm và phản ánh bức tranh thực trạng sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược Bảo Châu giai đoạn 2019 – 2021. Bằng các số liệu kế toán và kinh doanh cụ thể, công trình đã chỉ ra được lợi thế của dòng sản phẩm nước giải khát cũng như sự cần thiết phải cân đối lại danh mục sản phẩm, cải tiến bao bì và kiểm soát chất lượng. Các giải pháp do tác giả đề xuất mang tính hệ thống, phù hợp với năng lực nhà máy và định hướng phát triển của doanh nghiệp trong giai đoạn bình thường mới.