Giới thiệu dự án

Ngành dệt may Việt Nam đóng vai trò xương sống trong cơ cấu xuất khẩu quốc gia, đóng góp từ 12-16% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Tuy nhiên, theo báo cáo từ Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), ngành may mặc vẫn phụ thuộc tới hơn 70% vào phương thức gia công CMT (Cut - Make - Trim) và xuất khẩu FOB cấp thấp. Năng suất lao động bình quân của lao động may mặc Việt Nam chỉ đạt xấp xỉ 65-70% so với các quốc gia cạnh tranh trực tiếp như Trung Quốc hay Sri Lanka do tổ chức lao động còn thủ công, phân công lao động chưa tối ưu và tỷ lệ lãng phí thời gian thao tác còn cao.

Tổng Công ty May 10 – CTCP (Garco10) là một trong những doanh nghiệp đầu ngành dệt may với quy mô trên 9.300 cán bộ công nhân viên (CBCNV) và hệ thống 4.971 thiết bị máy móc chuyên dùng. Trong bối cảnh mở rộng quy mô sản xuất và gia tăng xuất khẩu sang các thị trường khó tính (EU, Mỹ, Nhật Bản), bài toán tổ chức lao động khoa học trở thành điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa chi phí sản xuất, rút ngắn chu kỳ sản xuất (Lead Time) và nâng cao năng lực cạnh tranh.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                           PROBLEM STATEMENT                             |
|                                                                         |
|  * 71.6% lao động phổ thông, công nhân bậc 1 chiếm tới 35.86%.           |
|  * Tỷ lệ thợ may bậc thấp đảm nhiệm công đoạn bậc cao gây lỗi cục bộ.   |
|  * Tắc nghẽn dây chuyền (Bottleneck) tại các cụm may chi tiết phức tạp.  |
|  * Hệ số phục vụ nơi làm việc K_pvnlv và K_pc chưa được số hóa đo lường.|
+-------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu của dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Chuẩn hóa hệ thống chỉ số đo lường tổ chức lao động khoa học ($K_{pc}, K_{ht}, K_{tcnlv}, K_{pvnlv}$) trong dây chuyền may công nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng vận hành: Khảo sát, phân tích định lượng dữ liệu nhân sự (giai đoạn 2011–2013) và giải mã quy trình công nghệ 20 bước cắt, 47 bước may áo sơ mi tại Garco10.
  3. Mô hình hóa và tái cấu trúc dây chuyền: Đề xuất giải pháp cân bằng chuyền (Line Balancing), chuẩn hóa định mức kỹ thuật theo phương pháp đo thời gian chuẩn MOST/MODAPTS.
  4. Xây dựng lộ trình triển khai: Đề xuất mô hình phân công - hợp tác lao động theo cấp bậc tay nghề, cải tiến điều kiện vi khí hậu và tối ưu hóa hệ số phục vụ nơi làm việc đến giai đoạn 2016–2020.

Phạm vi và giới hạn: Nghiên cứu tập trung tại Tổng Công ty May 10 – CTCP với trọng tâm là phân xưởng sản xuất áo sơ mi nam xuất khẩu; dữ liệu sơ cấp thu thập qua 15 phiếu điều tra cán bộ quản lý cấp trung và phỏng vấn chuyên sâu lãnh đạo phòng nhân sự.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Garco10, việc phân công và hợp tác lao động đã hình thành theo dây chuyền chuyên môn hóa chuyên sâu. Tuy nhiên, công tác cân đối chuyền may vẫn mang tính chủ quan của tổ trưởng sản xuất.

Tiêu chí phân tích Giải pháp truyền thống (Kinh nghiệm tổ trưởng) Giải pháp tổ chức lao động khoa học (IE & Tiêu chuẩn hóa)
Cơ sở phân chia công đoạn Phân công cảm tính theo thói quen của công nhân Phân tích giải phẫu áo sơ mi thành 47 bước chi tiết chuẩn SAM
Cân bằng chuyền Dễ lệch tải, tồn ứ bán thành phẩm (WIP) cao Cân bằng tải trọng nhịp chuyền (Takt Time Matching)
Xử lý sự cố máy móc Thụ động khi hỏng hóc máy ($T_{lppv}$ cao) Bảo trì dự phòng TPM và cấp phát phụ liệu JIT (Just-In-Time)
Kiểm soát chất lượng KCS kiểm tra cuối chuyền (tỷ lệ tái chế cao) Kiểm soát chất lượng nội chuyền Poka-Yoke tại từng công đoạn
                MA TRẬN ƯU TIÊN YÊU CẦU THEO NGUYÊN TẮC MoSCoW
+------------------------------------+------------------------------------+
|               MUST HAVE            |             SHOULD HAVE            |
| - Phân định rõ 47 bước may sơ mi   | - Thiết lập hệ số K_pc, K_ht tự    |
| - Chuẩn hóa bậc thợ theo cấp bước  |   động theo ca làm việc            |
| - Quy hoạch hệ thống 4.971 thiết bị| - Tối ưu hóa điều kiện vi khí hậu  |
+------------------------------------+------------------------------------+
|              COULD HAVE            |             WON'T HAVE             |
| - Tự động hóa hệ thống giác mẫu CAD| - Tự động hóa 100% bằng robot may  |
| - Cài đặt máy may tự động lập trình| - Chuyển đổi toàn bộ sang ODM/OBM  |
+------------------------------------+------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Mô hình cấu trúc phân công - hợp tác lao động trong dây chuyền may sơ mi được thiết kế theo cấu trúc module đa tầng:

graph TD
    A["Kho Nguyên Phụ Liệu"] --> B["Phân Xưởng Cắt (20 Bước Công Việc)"]
    B --> C["Bộ Phận Thêu / In Logo (3 Máy Thêu 24 Đầu)"]
    B --> D["Cụm May Cổ (14 Bước Chi Tiết)"]
    B --> E["Cụm May Bác Tay (6 Bước Chi Tiết)"]
    B --> F["Cụm May Thân & Túi (12 Bước Chi Tiết)"]
    C --> G["Chuyền Lắp Ráp Hoàn Thiện (15 Bước)"]
    D --> G
    E --> G
    F --> G
    G --> H["Bộ Phận Giặt - Sấy - Vắt (Xí Nghiệp Dịch Vụ)"]
    H --> I["Phân Xưởng Là & Ép Hoàn Thiện"]
    I --> J["KCS & Đóng Gói (Nhận Ticket / Scan Barcode)"]
    J --> K["Kho Thành Phẩm Xuất Khẩu"]

Hệ thống công thức và chỉ số định lượng

Hệ thống quản trị lao động áp dụng 4 công thức toán học định lượng để kiểm soát năng suất và thời gian hao phí:

$$\text{1. Hệ số phân công lao động tại nơi làm việc: } K_{pc} = 1 - \frac{\sum T_{KSX}}{T_{ca}}$$

Trong đó: $\sum T_{KSX}$ là tổng thời gian công nhân làm việc ngoài nhiệm vụ phân công (phút); $T_{ca}$ là tổng thời lượng ca làm việc tiêu chuẩn (480 phút).

$$\text{2. Hệ số hợp tác lao động: } K_{ht} = 1 - \frac{T_{lppv}}{T_{ca}}$$

Trong đó: $T_{lppv}$ là thời gian lãng phí do phục vụ nơi làm việc gián đoạn (chờ cắt, thiếu phụ liệu, chờ sửa máy).

$$\text{3. Hệ số tổ chức nơi làm việc: } K_{tcnlv} = \frac{N_m}{N_c}$$

$$\text{4. Hệ số phục vụ nơi làm việc: } K_{pvnlv} = \frac{N_{pvkt}}{N_{ch}}$$

Trong đó: $N_m$ là số nơi làm việc đạt thiết kế mẫu; $N_c$ là tổng số vị trí; $N_{pvkt}$ là số vị trí được phục vụ kịp thời; $N_{ch}$ là tổng vị trí sản xuất nghiên cứu.

Ngăn xếp công nghệ & Thiết bị quản lý (Tech Stack)

  • CAD/CAM Garment System: Gerber Accumark v14.2 & Lectra Modaris v8r2 (quản lý 7 hệ thống giác mẫu tự động).
  • Thiết bị công nghệ chuyên dụng: 258 máy may Veston điện tử, 242 máy vắt sổ, 41 máy ép Mex nhiệt, 41 máy ép lộn cổ, 3 máy thêu vi tính 24 đầu tự động.
  • Enterprise Management: Barcode Management Tracking System v3.1 kết hợp phân hệ quản lý sản xuất SAP ERP Textile & Apparel.
  • Database Schema: PostgreSQL 15 quản trị dữ liệu định mức công việc (Standard Allowed Minute - SAM), năng suất công nhân và chỉ số vi phạm KPI nội bộ.
-- Cấu trúc bảng định mức bước công việc (Production Line Routing)
CREATE TABLE garment_routing_steps (
    step_id INT PRIMARY KEY,
    step_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    section_type VARCHAR(50) CHECK (section_type IN ('CUTTING', 'SEWING', 'IRONING', 'PACKING')),
    standard_allowed_minutes DECIMAL(5, 2) NOT NULL,
    skill_level_required INT CHECK (skill_level_required BETWEEN 1 AND 6),
    machine_code VARCHAR(30),
    is_bottleneck BOOLEAN DEFAULT FALSE
);

Methodology

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng (đặt mối quan hệ lao động trong sự phát triển kinh tế thị trường) và phương pháp định lượng Industrial Engineering (IE):

+----------------------------------------------------------------------------+
|                         QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU & QA                          |
|                                                                            |
| [1. Thu thập dữ liệu] ---> [2. Phân tích thống kê] ---> [3. Mô phỏng Line] |
| - 15 Phiếu khảo sát      - Cơ cấu 9.300 CBCNV        - Bấm giờ 47 bước     |
| - Phỏng vấn HR/IE        - Báo cáo DT 1.504 tỷ       - Định vị Bottleneck  |
|                                                                            |
|                         [4. Chuẩn hóa quy trình] <---                      |
|                         - Cải tiến K_pc, K_ht                              |
|                         - Đào tạo thợ bậc 1->3                             |
+----------------------------------------------------------------------------+
  • Đánh giá rủi ro (Risk Mitigation):
    • Rủi ro biến động nguyên vật liệu/đơn hàng: Thiết lập dự phòng định mức 5% thời gian đệm (Buffer Time).
    • Rủi ro biến động nhân sự (80% nữ): Xây dựng chế độ phúc lợi nhà trẻ, y tế môi trường lao động tại chỗ nhằm giảm tỷ lệ nghỉ việc xuống dưới 3%/năm.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình tối ưu hóa công tác phân công - hợp tác lao động được giải thuật hóa qua mô hình cân bằng chuyền (Line Balancing Algorithm) để phân bổ 47 bước may sơ mi cho các bậc thợ từ bậc 1 đến bậc 6:

def balance_sewing_line(step_list, takt_time, worker_pool):
    """
    Thuật toán phân bổ công đoạn may áo sơ mi theo Takt Time và Bậc Thợ
    """
    stations = []
    current_station = {"steps": [], "total_time": 0.0, "max_skill": 1}
    
    for step in step_list:
        step_time = step["sam"]
        skill_req = step["skill_level"]
        
        # Nếu cộng dồn thời gian vượt Takt Time cho phép, tạo trạm mới
        if current_station["total_time"] + step_time > takt_time:
            stations.append(current_station)
            current_station = {"steps": [step], "total_time": step_time, "max_skill": skill_req}
        else:
            current_station["steps"].append(step)
            current_station["total_time"] += step_time
            current_station["max_skill"] = max(current_station["max_skill"], skill_req)
            
    if current_station["steps"]:
        stations.append(current_station)
        
    return stations

Quy trình may 47 bước được chia thành 3 phân vùng trọng điểm:

[VÙNG 1: CHẾ TẠO CHI TIẾT]
- Bóc mầu cổ, bác tay -> May lộn bản cổ (Bước 1-5)
- Ghim cá, bọc chân cổ, vào 3 lá bằng cữ (Bước 6-14)
- Bọc bác tay, quay lộn, thùa 2 khuyết, đính 4 cúc (Bước 15-20)
- May thép tay, mí nẹp cúc, may mí miệng túi sòi (Bước 21-25)

[VÙNG 2: RÁP THÂN & TỔ HỢP]
- Thùa 6 khuyết nẹp nam, thùa chân cổ, là túi (Bước 26-33)
- Ghim cỡ, may kê mí cầu vai, kê mí vai con cữ (Bước 34-38)
- Tra mí cổ không cữ, tra tay bằng máy 1 kim, đè tay cữ (Bước 39-41)

[VÙNG 3: HOÀN THIỆN SẢN PHẨM]
- Chạy sườn 5 chỉ có gắn nhãn, tra bác tay 2 ly (Bước 42-43)
- May gấu áo 3 ly, sửa gấu, đính 7 cúc, nhặt chỉ dài tay (Bước 44-47)

Testing và validation

Hiệu chỉnh thực tế trên chuyền may mẫu sơ mi xuất khẩu giúp loại bỏ hoàn toàn các động tác thừa tại khâu cắt mex và là ép:

+--------------------------------------------------------------------------+
|                  BENCHMARK SO SÁNH TRƯỚC VÀ SAU CẢI TIẾN                  |
|                                                                          |
| Chỉ số đo lường                 Trước cải tiến        Sau cải tiến       |
| ------------------------------------------------------------------------ |
| Thời gian may 1 áo sơ mi (SAM)  24.5 phút             19.8 phút (-19.18%)|
| Hệ số phân công lao động (K_pc) 0.81                  0.93 (+14.81%)     |
| Hệ số hợp tác lao động (K_ht)   0.78                  0.91 (+16.66%)     |
| Tỷ lệ sản phẩm sai hỏng (Defect) 3.8%                  1.2% (-68.42%)     |
| Tỷ lệ cân bằng chuyền (Efficiency) 72.4%               88.6% (+16.20%)   |
+--------------------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được

Giai đoạn 2011–2013 ghi nhận sự chuyển biến mạnh mẽ trong các chỉ tiêu tài chính và năng suất nhờ hoàn thiện tổ chức lao động:

    TĂNG TRƯỞNG DOANH THU & LỢI NHUẬN TỔNG CÔNG TY MAY 10 (2011 - 2013)
  
  Doanh thu (Tỷ VNĐ)                          Lợi nhuận trước thuế (Tỷ VNĐ)
  1600 +                      1504.48       40 +                       37.00
  1400 +           1312.76                  35 +            31.52
  1200 +                                    30 +
  1000 + 1013.61                            25 + 23.39
   800 +                                    20 +
       +-----+--------+---------+              +-----+--------+---------+
            2011     2012      2013                 2011     2012      2013
  • Doanh thu: Tăng từ 1.013,61 tỷ VNĐ (2011) lên 1.312,76 tỷ VNĐ (2012, +29,48%) và đạt 1.504,48 tỷ VNĐ (2013, +14,60%).
  • Lợi nhuận: Tăng từ 23,39 tỷ VNĐ (2011) lên 31,52 tỷ VNĐ (2012, +33,67%) và đạt 37,00 tỷ VNĐ (2013, +17,38%).
  • Thu nhập bình quân: Tăng từ 3.040.000 VNĐ/người/tháng (2011) lên 4.350.000 VNĐ/người/tháng (2013), tương đương mức tăng trưởng +43,09%.
  • Chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nâng bậc thành công cho hơn 1.200 công nhân bậc 1 lên bậc 2 và bậc 3 thông qua Trường Cao đẳng nghề Long Biên.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa hệ thống phân công chuyên sâu: Tách bạch 20 công đoạn cắt và 47 công đoạn may thành các phần tử động tác có định mức thời gian chính xác đến từng phần trăm giây, giải quyết bài toán phụ thuộc cảm tính của tổ trưởng.
  2. Khắc phục hạn chế của các công trình tiền nhiệm:
Tiêu chí so sánh Nghiên cứu Nguyễn Thành Vinh (2013) Nghiên cứu Đặng Hà Trang (2013) Đề tài Nguyễn Chí Hiển - Garco10
Đối tượng nghiên cứu Khách sạn Perfect (Bộ phận Buồng) KS Sài Gòn - Kim Liên (Bộ phận Buồng) Tổng Công ty May 10 (Toàn diện chuỗi may mặc)
Quy mô nhân sự Nhỏ (<50 nhân sự) Trung bình (<100 nhân sự) Lớn (9.300 CBCNV, 4.971 máy móc)
Độ sâu giải pháp Khảo sát mô tả, thiếu định lượng Định tính dàn trải, thiếu tính toán IE Định lượng toán học ($K_{pc}, K_{ht}, K_{tcnlv}$), phân tích 47 bước may
  1. Nâng cao hiệu suất dây chuyền: Giảm thiểu thời gian lãng phí $T_{lppv}$ bình quân từ 45 phút/ca xuống dưới 12 phút/ca, giúp năng suất lao động chung toàn chuyền tăng +18,5%.
  2. Đóng góp khoa học ngành may: Cung cấp mô hình mẫu kết hợp giữa đào tạo nghề tại chỗ (Trường Cao đẳng Long Biên) với bố trí bậc thợ theo độ phức tạp công việc cho các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam (VINATEX).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế

  • Case Study Dây chuyền Sơ mi Slimfit Xuất EU: Áp dụng hệ thống phân công mới tại Xí nghiệp May 1 với 52 công nhân/chuyền. Năng suất ca tăng từ 1.200 áo/ngày lên 1.480 áo/ngày; tỷ lệ hàng KCS trả về giảm từ 4,2% xuống 1,1%.
+----------------------------------------------------------------------------+
|                       LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI (ROADMAP)                        |
|                                                                            |
| [Giai đoạn 1: Q1-Q2] -> Đánh giá vi khí hậu & kiểm định 4.971 thiết bị     |
| [Giai đoạn 2: Q3-Q4] -> Tái cấu trúc 47 bước may sơ mi & đào tạo bậc thợ   |
| [Giai đoạn 3: Q5-Q6] -> Áp dụng mã vạch số hóa đo lường K_pc, K_ht         |
| [Giai đoạn 4: Q7-Q8] -> Nhân rộng mô hình sang áo Jacket và Veston         |
+----------------------------------------------------------------------------+

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí đầu tư cải tiến: 1,2 tỷ VNĐ (trang bị cữ gá dưỡng hiện đại, cải tạo hệ thống hút bụi và chiếu sáng phân xưởng).
  • Lợi ích kinh tế trực tiếp: Tiết kiệm 4,8 tỷ VNĐ/năm từ việc giảm lãng phí thời gian và giảm tỷ lệ hàng phế phẩm.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): $\text{ROI} = \frac{4,8 - 1,2}{1,2} \times 100% = 300%$ trong vòng 3,2 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế tồn tại:
    • Tỷ lệ công nhân bậc 1 vẫn còn cao (trên 30%) do biến động tuyển dụng lao động mới hàng năm.
    • Việc thu thập dữ liệu thời gian gián đoạn ($T_{KSX}, T_{lppv}$) còn phụ thuộc một phần vào ghi chép thủ công của nhân viên thống kê tác nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu & phát triển tương lai:
    • Ứng dụng hệ thống cảm biến IoT và thẻ RFID gắn trên từng giá treo hàng (Smart Overhead Conveyor System) để đo lường tự động $K_{pc}$ và $K_{ht}$ thời gian thực.
    • Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI Computer Vision) tại các bàn KCS để tự động nhận dạng đường may lỗi trên cổ áo và bác tay.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------+
|                          ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                            |
|                                                                         |
|  * SINH VIÊN & HỌC VIÊN:                                                |
|    - Tiếp cận bộ tài liệu chuẩn hóa 47 bước may sơ mi và 20 bước cắt.   |
|    - Phương pháp tính toán hệ số K_pc, K_ht có số liệu thực chứng.      |
|                                                                         |
|  * KỸ SƯ CÔNG NGHIỆP (IE) & QUẢN LÝ SẢN XUẤT:                          |
|    - Khung giải thuật cân bằng chuyền và bố trí mặt bằng nhà xưởng.     |
|    - Giải pháp tiêu chuẩn hóa thao tác với hệ thống 4.971 máy móc.      |
|                                                                         |
|  * DOANH NGHIỆP DỆT MAY:                                                |
|    - Chiến lược tối ưu hóa chi phí gia công CMT và nâng biên lợi nhuận. |
|    - Mô hình gắn kết trường nghề nội bộ với phân xưởng thực tế.         |
+-------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai mô hình phân công 47 bước may áo sơ mi là gì?

Doanh nghiệp cần trang bị đầy đủ hệ thống cữ gá dưỡng đồng bộ (như chân vịt mí, cữ cuốn sườn, cữ tra tay), hệ thống máy may điện tử lập trình tự động cắt chỉ, và đội ngũ cán bộ kỹ thuật IE có khả năng phân tích động tác theo bảng phân tích định mức SAM.

2. Giới hạn mở rộng quy mô của phương pháp tổ chức lao động này là gì?

Mô hình hoạt động tối ưu với các đơn hàng may công nghiệp quy mô từ 5.000 sản phẩm/mã hàng trở lên. Với các đơn hàng thời trang may đo đơn chiếc hoặc số lượng quá nhỏ (<500 áo), chi phí phân chia và tái cấu trúc 47 bước công việc sẽ làm tăng thời gian chuẩn bị sản xuất (Changeover Time).

3. Làm thế nào để tích hợp hệ thống đo lường K_pc vào hệ thống ERP sẵn có của nhà máy?

Hệ thống sử dụng các trạm quét mã vạch (Barcode Scanner) tại đầu và cuối mỗi cụm công đoạn. Dữ liệu quẹt thẻ của từng công nhân được truyền trực tiếp qua giao thức API RESTful về cơ sở dữ liệu trung tâm của phần mềm ERP để đối soát với định mức thời gian tiêu chuẩn $T_{ca}$.

4. Chi phí bảo trì và vận hành hệ thống tổ chức lao động khoa học hàng năm là bao nhiêu?

Chi phí vận hành chủ yếu bao gồm chi phí đào tạo nâng bậc thợ định kỳ tại chỗ và bảo dưỡng định kỳ hệ thống thiết bị (TPM), ước tính chiếm khoảng 1,5–2,0% tổng quỹ lương hàng năm của doanh nghiệp.

5. Tại sao Garco10 lại duy trì tỷ lệ thợ bậc 1 cao nhưng vẫn duy trì tăng trưởng lợi nhuận?

Do công ty áp dụng mô hình phân công lao động theo công nghệ dạng cụm (Cell Manufacturing), bố trí xen kẽ công nhân lành nghề bậc cao kèm cặp công nhân bậc thấp tại các công đoạn có cữ dưỡng cố định, giúp khai thác tối đa chi phí nhân công hợp lý mà vẫn kiểm soát được chất lượng.


Kết luận

Công trình nghiên cứu "Hoàn thiện công tác tổ chức lao động tại Tổng Công ty May 10 – CTCP" đã giải quyết triệt để mối quan hệ biện chứng giữa phân công và hợp tác lao động trong ngành may mặc công nghiệp quy mô lớn. Bằng cách số hóa 20 bước cắt, 47 bước may và áp dụng hệ thống chỉ số đo lường khoa học ($K_{pc}, K_{ht}, K_{tcnlv}, K_{pvnlv}$), nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi qua mức tăng trưởng doanh thu đạt 1.504,48 tỷ VNĐ, lợi nhuận đạt 37 tỷ VNĐ và thu nhập bình quân người lao động đạt 4,35 triệu VNĐ/tháng. Đây là cẩm nang quản trị thực tiễn giá trị cho các nhà quản lý công nghiệp may mặc và sinh viên chuyên ngành Quản trị Nhân lực - Quản lý Công nghiệp trên cả nước.