Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, hoạt động tài chính đóng vai trò chi phối và phản ánh toàn diện mọi quan hệ kinh tế của doanh nghiệp. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì sự phát triển bền vững, các doanh nghiệp phải giải quyết nhiều bài toán tài chính phức tạp liên quan đến quyết định đầu tư, huy động vốn, quản lý và sử dụng nguồn vốn, bảo toàn vốn, thực hiện nghĩa vụ công nợ cũng như phân phối doanh thu và lợi nhuận. Nhận thức được tầm quan trọng của công tác quản trị tài chính đối với doanh nghiệp dịch vụ logistics, tác giả Phạm Thuỳ Linh (lớp QT902N) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Phân tích tình hình tài chính và một số biện pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính tại Công ty liên doanh khai thác container Việt Nam” dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng Chí Cương.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác lập theo các nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về tài chính doanh nghiệp, quản trị tài chính và phương pháp phân tích hoạt động tài chính trong doanh nghiệp.
  2. Giới thiệu tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ và tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty liên doanh khai thác container Việt Nam (VinaBridge).
  3. Phân tích thực trạng tài chính của công ty thông qua hệ thống báo cáo tài chính và các nhóm chỉ tiêu tài chính đặc trưng giai đoạn 2007 – 2008.
  4. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất các biện pháp, kiến nghị cụ thể nhằm cải thiện tình hình tài chính và nâng cao hiệu quả kinh doanh tại đơn vị.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là thực trạng hoạt động tài chính và hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty liên doanh khai thác container Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại trụ sở chính của công ty (282 Đà Nẵng, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng) cùng mạng lưới chi nhánh, cơ sở kho bãi; phạm vi thời gian sử dụng chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2007 – 2008 và định hướng phát triển từ năm 2009.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các nguyên lý tài chính doanh nghiệp và quản trị tài chính hiện hành:

  • Khái niệm và các mối quan hệ tài chính doanh nghiệp: Gồm quan hệ với ngân sách Nhà nước (thông qua nghĩa vụ thuế đối với GDP/GNP), quan hệ với các chủ thể bên ngoài (nhà đầu tư, ngân hàng, tổ chức tín dụng, nhà cung cấp, khách hàng thông qua thị trường tiền tệ, thị trường vốn và thị trường hàng hóa dịch vụ) và quan hệ tài chính nội bộ (giữa doanh nghiệp với đơn vị trực thuộc, giữa doanh nghiệp với người lao động về tiền lương, tiền thưởng, bảo hiểm xã hội).
  • Chức năng tài chính doanh nghiệp: Bao gồm chức năng phân phối (tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ) và chức năng giám đốc (kiểm tra, kiểm soát sự vận động của các luồng tiền).
  • Mô hình phân tích tài chính Dupont: Kỹ thuật tách tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thành tích số của tỷ suất lợi nhuận ròng trên doanh thu (ROS), vòng quay tổng tài sản và hệ số đòn bẩy tài chính (Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu).
  • Hệ thống chỉ số tài chính: Phân loại thành 4 nhóm chỉ tiêu đặc trưng gồm:
    1. Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát ($H_1$), hệ số thanh toán hiện thời ($H_2$), hệ số thanh toán nhanh ($H_3$), hệ số thanh toán tức thời, hệ số nợ phải trả / phải thu.
    2. Cơ cấu tài chính và đầu tư: Hệ số nợ, hệ số vốn chủ sở hữu, tỷ suất đầu tư tài sản dài hạn, tỷ suất đầu tư tài sản ngắn hạn, cơ cấu tài sản (TSNH/TSDH), tỷ suất tự tài trợ tài sản cố định.
    3. Hiệu động hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho, số ngày một vòng quay hàng tồn kho, vòng quay các khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân, vòng quay vốn lưu động, số ngày một vòng quay vốn lưu động, hiệu suất sử dụng vốn cố định, vòng quay toàn bộ vốn.
    4. Khả năng sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trước thuế và sau thuế trên doanh thu, tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA), tỷ suất lợi nhuận trước thuế và sau thuế trên vốn kinh doanh, tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu (ROE).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp so sánh: So sánh bằng số tuyệt đối, số tương đối và số bình quân; thực hiện phân tích theo chiều dọc (kết cấu tài chính từng kỳ) và phân tích theo chiều ngang (xu hướng biến động qua các năm 2007 – 2008).
  • Phương pháp phân tích tỷ lệ: Thiết lập hệ thống tỷ số tài chính và so sánh với các ngưỡng an toàn, định mức tài chính doanh nghiệp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu kế toán: Sử dụng hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp quy chuẩn do Phòng Tài chính - Kế toán công ty cung cấp, bao gồm Bảng cân đối kế toán (Mẫu B01 – DN), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu B02 – DN), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Mẫu B03 – DN) và Thuyết minh báo cáo tài chính (Mẫu B09 – DN).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Lý luận chung về phân tích hoạt động tài chính doanh nghiệp

Phần thứ nhất trình bày hệ thống lý luận về tài chính và quản trị tài chính doanh nghiệp. Tác giả phân tích vị trí cầu nối của tài chính doanh nghiệp giữa đơn vị kinh doanh với Nhà nước và thị trường; làm rõ vai trò huy động vốn, tổ chức sử dụng vốn tiết kiệm, kiểm tra và giám sát sản xuất kinh doanh. Phần này chuẩn hóa các nội dung quản trị vốn cố định (khai thác, bảo toàn, phân cấp quản lý) và quản trị vốn lưu động (quản trị tiền mặt, chính sách tín dụng thương mại đối với các khoản phải thu, quản trị lượng tồn kho dự trữ theo từng giai đoạn sản xuất - lưu thông). Đồng thời, tác giả chi tiết hóa công thức tính toán và ý nghĩa kinh tế của hệ thống bảng biểu phân tích cơ cấu tài sản (Bảng 1.1), cơ cấu nguồn vốn (Bảng 1.2), kết quả kinh doanh (Bảng 1.3), hệ thống 24 chỉ tiêu tài chính và phương trình hoàn vốn Dupont.

Phần II: Giới thiệu chung về Công ty liên doanh khai thác container Việt Nam

Phần thứ hai phác thảo bức tranh toàn diện về đơn vị thực tập:

  • Pháp lý và lịch sử phát triển: Công ty liên doanh khai thác container Việt Nam (tên tiếng Anh: VinaBridge Joint-Venture Co., mã số thuế: 0200107511) là công ty liên doanh có 49% vốn góp của Nhật Bản, thành lập theo Giấy phép đầu tư số 1201/GP do Bộ Kế hoạch và Đầu tư cấp ngày 12/04/1995 (kèm theo các giấy phép điều chỉnh số 2 ngày 05/04/1997, số 3 ngày 19/05/2000, số 4 ngày 08/02/2002, số 5 ngày 30/08/2004). Ngày 01/04/2004, công ty trở thành tổng đại lý tàu biển và dịch vụ container chính thức của hãng tàu K’Line Singapore (Kawasaki Kaisha Kisen) tại Hải Phòng, Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
  • Cơ cấu tổ chức: Áp dụng mô hình trực tuyến - chức năng. Hội đồng quản trị gồm 5 thành viên (Chủ tịch kiêm Giám đốc: ông Phùng Văn Quang; các thành viên: ông Nguyễn Quốc Hùng, ông Tan Meng Fiat Alan, ông Kenichi Kuroya, bà Nguyễn Mĩ Hải). Bộ máy điều hành gồm Ban Giám đốc và 7 phòng ban/xưởng: Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Khai thác, Phòng Thương vụ, Phòng Xếp dỡ, Xưởng sửa chữa, Phòng Thanh tra - Bảo vệ.
  • Cơ sở hạ tầng và năng lực thiết bị: Sở hữu kho CFS rộng 2.900 $\text{m}^2$ (kho xuất 2.200 $\text{m}^2$, kho nhập 700 $\text{m}^2$, đạt tiêu chuẩn C-TPAT); 01 depot bãi container tại Hải Phòng rộng 25.000 $\text{m}^2$; 02 depot bãi container rỗng tại TP. Hồ Chí Minh (Depot Hải Minh Rạch Chiếc và Depot Hải Minh Cát Lái); đội ngũ phương tiện gồm 30 đầu kéo và 34 rơ-moóc các loại (20’, 40’, 45’) cùng hệ thống xe nâng từ 2,5 tấn đến 41 tấn.
  • Thị phần và đối thủ cạnh tranh: Trong nhóm đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại khu vực Hải Phòng, thị phần của Vinabridge chiếm 11%, đứng sau Viconship (15%) và Gemadept (12%), đứng trước Vimadeco (9%), trong khi các đơn vị khác chiếm 53%.
  • Chính sách sản phẩm và giá: Triển khai sản phẩm dịch vụ trọn gói linh hoạt kết hợp vận chuyển và kho bãi, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9002. Biểu giá lưu bãi được quy định cụ thể (container khô 20' là 0,7 USD/ngày; container 40' là 1,4 USD/ngày).
Chỉ tiêu thị phần tại Hải Phòng Tỷ lệ (%)
Viconship 15%
Gemadept 12%
Vinabridge 11%
Vimadeco 9%
Các đơn vị khác 53%

Phần III: Phân tích thực trạng tình hình tài chính Công ty liên doanh khai thác container Việt Nam

Phần thứ ba đi sâu vào việc phân tích định lượng số liệu kế toán của Vinabridge giai đoạn 2007 – 2008 thông qua Bảng cân đối kế toán (Bảng 2.1) và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Bảng 2.2). Tác giả tiến hành tính toán các nhóm chỉ số biến động tài sản, nguồn vốn và đánh giá khả năng sinh lời, mức độ an toàn nợ của công ty:

  • Đánh giá quy mô tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn và sự hình thành nguồn vốn chủ sở hữu so với nợ phải trả.
  • Đánh giá cơ cấu kết quả kinh doanh: doanh thu thuần, giá vốn hàng bán, chi phí quản lý, doanh thu và chi phí hoạt động tài chính (lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá, chi phí lãi vay), lợi nhuận trước và sau thuế.
  • Đo lường và kiểm tra hệ số khả năng thanh toán, vòng quay vốn lưu động, kỳ thu tiền bình quân và hệ số tự tài trợ tài sản cố định nhằm phản ánh tính lành mạnh trong cấu trúc tài chính của công ty.

Phần IV: Một số biện pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính tại Công ty liên doanh khai thác container Việt Nam

Trên cơ sở kết quả phân tích thực trạng ở Phần III, phần thứ tư tổng hợp các nhận định đánh giá chung về mặt mạnh và mặt hạn chế trong công tác tài chính của công ty. Tác giả đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp then chốt:

  • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị và sử dụng vốn cố định (tối ưu hóa năng lực khai thác kho CFS, bảo dưỡng thiết bị xe nâng, đầu kéo, mở rộng đầu tư sà lan vận tải thủy tuyến TP.HCM – Campuchia).
  • Nhóm giải pháp quản trị vốn lưu động (rút ngắn kỳ thu tiền bình quân, kiểm soát tín dụng thương mại đối với khách hàng xuất nhập khẩu, tăng cường quản lý luân chuyển tiền mặt qua ngân hàng).
  • Các kiến nghị đối với Ban lãnh đạo công ty và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm tạo điều kiện thuận lợi về cơ chế, chính sách thuế và thủ tục logistics.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Dữ liệu hoạt động liên doanh và đầu tư: Phản ánh hiệu quả của dự án góp vốn liên doanh với hãng tàu K'Line để thành lập Công ty TNHH K-Line Việt Nam (Vinabridge góp 49% vốn điều lệ, tương đương 3.000 đồng/đơn vị vốn). Năm 2007, công ty liên doanh đạt lợi nhuận 26.000 đồng trên vốn điều lệ 8; Vinabridge được phân phối lợi nhuận 7.000 đồng trên vốn góp 3.000 đồng (tỷ suất hiệu quả đầu tư đạt 202%).
  • Quy mô và phương tiện vận tải: Khóa luận ghi nhận năng lực vận tải đạt 30 đầu xe, 34 rơ-moóc chuyên dụng, đưa vào khai thác 02 Depot bãi rỗng tại TP. Hồ Chí Minh (Hải Minh Rạch Chiếc, Hải Minh Cát Lái) và triển khai đóng sà lan 72 TEUs, 84 TEUs phục vụ tuyến thủy nội địa TP.HCM – Campuchia.
  • Đóng góp của đề tài: Tác giả đã hệ thống hóa toàn diện phương pháp luận phân tích tài chính áp dụng riêng cho mô hình doanh nghiệp liên doanh logistics – kho bãi; chỉ rõ điểm mạnh về tiềm lực vốn và tính độc lập tài chính, đồng thời định vị chính xác vị thế thị phần (11% tại Hải Phòng) so với các đối thủ cạnh tranh để làm căn cứ đề xuất giải pháp quản trị vốn phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian thực tập và phạm vi tiếp cận số liệu tại doanh nghiệp, khóa luận mới chỉ khảo sát dữ liệu tài chính chi tiết trong giai đoạn 2 năm (2007 – 2008). Bối cảnh kinh tế năm 2008 chịu ảnh hưởng mạnh bởi suy thoái toàn cầu và biến động giá nhiên liệu xăng dầu trong nước, gây khó khăn nhất định cho việc so sánh chuỗi thời gian dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chu kỳ phân tích số liệu tài chính sang các năm tiếp theo (từ năm 2009 trở đi); nghiên cứu sâu hơn về mô hình quản trị rủi ro tỷ giá hối đoái và đòn bẩy tài chính khi triển khai các dự án đầu tư lớn như Cảng quốc tế sao biển tại Thị Vải – Cái Mép.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp và Logistics/Kinh tế vận tải đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp dịch vụ.
  • Cán bộ quản lý tài chính và kế toán tại các doanh nghiệp khai thác cảng, kho bãi container (Depot, CFS) trong việc vận dụng hệ thống chỉ tiêu tài chính, phương trình Dupont và phương pháp đánh giá thị phần thực tế.
  • Phần đáng tham khảo nhất là khung lý thuyết phân tích chỉ số tài chính ở Phần I và cấu trúc phân tích hoạt động kinh doanh kho bãi, liên doanh đại lý tàu biển ở Phần II và Phần III.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty liên doanh khai thác container Việt Nam (VinaBridge) được thành lập theo giấy phép nào và cơ cấu vốn góp ra sao?
Công ty thành lập theo Giấy phép đầu tư số 1201/GP do Bộ Kế hoạch và Đầu tư cấp ngày 12/04/1995 (và 5 lần điều chỉnh giấy phép), trong đó phía đối tác Nhật Bản nắm giữ 49% vốn góp.

2. VinaBridge giữ vai trò gì đối với hãng tàu K'Line tại thị trường Việt Nam?
Từ ngày 01/04/2004, Vinabridge chính thức trở thành tổng đại lý tàu biển và dịch vụ container của hãng K’Line Singapore (Kawasaki Kaisha Kisen) tại 3 khu vực: Hải Phòng, Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Ngoài ra, công ty nắm giữ 49% vốn điều lệ trong Công ty TNHH K-Line Việt Nam.

3. Quy mô cơ sở hạ tầng kho bãi và đội xe của Vinabridge tại thời điểm nghiên cứu gồm những gì?
Công ty quản lý kho CFS diện tích 2.900 $\text{m}^2$ (kho xuất 2.200 $\text{m}^2$, kho nhập 700 $\text{m}^2$ đạt chuẩn C-TPAT), 01 depot bãi container 25.000 $\text{m}^2$ tại Hải Phòng, 02 depot bãi rỗng tại TP.HCM (Hải Minh Rạch Chiếc và Hải Minh Cát Lái), cùng đội xe gồm 30 đầu kéo và 34 rơ-moóc (20’, 40’, 45’).

4. Vị thế thị phần của Vinabridge so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Hải Phòng như thế nào?
Theo số liệu báo cáo, Vinabridge chiếm 11% thị phần tại Hải Phòng, xếp sau Viconship (15%) và Gemadept (12%), xếp trên Vimadeco (9%), trong khi các doanh nghiệp khác chiếm 53% tổng thị trường.

5. Các tuyến và dự án đầu tư mở rộng tiêu biểu của Vinabridge được đề cập trong văn bản là gì?
Công ty tham gia hợp tác mở tuyến vận tải thủy TP.HCM – Campuchia (đóng mới sà lan 72 TEUs và 84 TEUs), đầu tư ICD Nam Phát tại Hải Phòng và triển khai dự án Cảng quốc tế sao biển tại Thị Vải – Cái Mép.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Thuỳ Linh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp và phản ánh sát thực bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty liên doanh khai thác container Việt Nam. Thông qua các phương pháp phân tích so sánh và hệ thống tỷ số tài chính, đề tài đã làm rõ thực trạng quản lý vốn, cơ cấu tài sản, kết quả kinh doanh cũng như vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ logistics và khai thác container. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng dựa trên căn cứ thực tế, góp phần cung cấp định hướng hữu ích cho công tác cải thiện tình hình tài chính của doanh nghiệp.