Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp luôn phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt cùng những biến động khó lường từ môi trường kinh doanh. Ngành công nghiệp khai thác khoáng sản nói chung và khai thác, chế biến đá xây dựng nói riêng là lĩnh vực sản xuất đặc thù, hàm chứa nhiều nguy cơ và tổn thất tiềm ẩn như tai nạn nổ mìn, sạt lở địa chất, ô nhiễm bụi silic, biến động giá nhiên liệu và sự thay đổi chính sách pháp luật. Tuy nhiên, tại các doanh nghiệp khai khoáng vừa và nhỏ ở Việt Nam, hoạt động quản trị rủi ro phần lớn chưa được tổ chức bài bản, thiếu cơ sở lý luận và quy trình kiểm soát mang tính hệ thống. Xuất phát từ thực tế thực tập tại Công ty Cổ phần khai thác và chế biến đá Cẩm Thịnh (tỉnh Hà Tĩnh) — một đơn vị chưa từng có công trình nghiên cứu chuyên sâu về hoàn thiện công tác quản trị rủi ro — tác giả Lê Thị Lành đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh nhằm giải quyết vấn đề cấp thiết này.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là tìm ra những tồn tại, hạn chế trong công tác quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần khai thác và chế biến đá Cẩm Thịnh, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác này trong giai đoạn tiếp theo.

Để đạt được mục tiêu trên, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về rủi ro và công tác quản trị rủi ro trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng nhận dạng, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro tại Công ty Cổ phần khai thác và chế biến đá Cẩm Thịnh giai đoạn 2013–2016.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp (bao gồm nhận dạng, phân tích, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro).
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần khai thác và chế biến đá Cẩm Thịnh (địa chỉ: Thôn 2, Xã Cẩm Thịnh, Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị rủi ro được thu thập trong giai đoạn 2013–2016 (dữ liệu an toàn lao động mở rộng từ năm 2012–2016); các giải pháp định hướng cho giai đoạn tiếp theo (2017–2020).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các rủi ro kinh doanh, rủi ro tự nhiên, rủi ro an toàn lao động, rủi ro tài chính và môi trường pháp lý gắn liền với chu kỳ khai thác và chế biến đá.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết quản trị kinh điển và chuẩn mực hiện đại:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tiếp cận lịch sử phát triển của quản trị rủi ro từ công trình "Quản trị công nghiệp" của Henri Fayol (1916), trải qua giai đoạn đồng nhất với bảo hiểm tài sản (sau Chiến tranh Thế giới thứ hai đến 1960), giai đoạn phát triển tự bảo hiểm và ngăn ngừa tổn thất (1960–1990), đến giai đoạn tiếp cận toàn diện hiện đại (từ 1990 đến nay). Khóa luận áp dụng khung quản trị rủi ro doanh nghiệp theo định nghĩa của Ủy ban tổ chức tài trợ (COSO), đồng thời phân loại rủi ro theo các cặp phạm trù: rủi ro sự cố và rủi ro cơ hội; rủi ro thuần túy và rủi ro suy đoán; rủi ro phân tán và không phân tán; rủi ro theo chiều dọc (chức năng kinh doanh) và chiều ngang (bộ phận chuyên môn); rủi ro nguồn nhân lực và rủi ro môi trường.
  • Cơ sở pháp lý: Luận cứ gắn với hệ thống pháp luật điều chỉnh ngành mỏ tại Việt Nam gồm Luật Doanh nghiệp, Luật Khoáng sản ngày 17/11/2010, Nghị định số 15/2012/NĐ-CP ngày 09/03/2012 của Chính phủ, Luật Thuế tài nguyên và Giấy phép khai thác khoáng sản số 19,6ha cấp cho công ty.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả thực nghiệm qua hai kênh dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế và phát phiếu điều tra trắc nghiệm gồm 6 câu hỏi khảo sát cấu trúc tới toàn thể cán bộ nhân viên công ty (số phiếu phát ra: 15, số phiếu thu về hợp lệ: 15, tỷ lệ 100%). Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp ông Nguyễn Ngô Thiêm – Tổng Giám đốc công ty – thông qua bộ khung 10 nhóm câu hỏi chuyên gia nhằm làm rõ chính sách, quy trình vận hành thiết bị, hồ sơ tai nạn lao động và định hướng quản trị rủi ro.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, bảng cân đối kế toán các năm 2014, 2015, 2016 tại Phòng Kế toán - Tài chính; hồ sơ nhân sự, bảng phân loại lao động giai đoạn 2014–2016 tại Phòng Tổ chức - Nhân sự; các văn bản quy chế, giấy phép khai thác của đơn vị.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tổng hợp tỷ lệ phần trăm), so sánh tuyệt đối - tương đối theo chuỗi thời gian, phân tích các chỉ số tài chính (hệ số tự chủ tài chính, tỷ số nợ, khả năng thanh toán) để lượng hóa mức độ an toàn vốn và đánh giá thực trạng kiểm soát rủi ro.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Một số lý luận cơ bản về công tác quản trị rủi ro của doanh nghiệp

Chương này khái quát toàn bộ hệ thống lý luận về rủi ro và quản trị rủi ro trong kinh doanh. Tác giả định nghĩa rủi ro là các sự kiện bất ngờ, bất lợi gây tổn thất về nhân lực, vật lực, tài chính và uy tín. Quá trình quản trị rủi ro bao gồm 3 giai đoạn cốt lõi:

  1. Nhận dạng rủi ro: Xác định nguồn rủi ro, mối hiểm họa, mối nguy hiểm và đối tượng chịu rủi ro thông qua 4 phương pháp: bảng câu hỏi nghiên cứu, phân tích báo cáo tài chính, phương pháp lưu đồ và thanh tra hiện trường.
  2. Phân tích và đo lường rủi ro: Phân tích hiểm họa, nguyên nhân (kỹ thuật, con người hoặc kết hợp) và dự đoán tổn thất; đo lường tần suất và biên độ tổn thất bằng phương pháp định lượng (trực tiếp, gián tiếp, xác suất thống kê) và phương pháp định tính (chuyên gia, cảm quan).
  3. Kiểm soát và tài trợ rủi ro: Kiểm soát bằng các công cụ né tránh rủi ro, ngăn ngừa tổn thất, giảm thiểu rủi ro (chuyển giao và đa dạng hóa); tài trợ rủi ro bằng cơ chế tự tài trợ (trích lập quỹ dự phòng), chuyển giao tài trợ hoặc mua bảo hiểm thương mại.

Chương I cũng làm rõ các nhóm nhân tố ảnh hưởng: nhân tố khách quan (môi trường kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, điều kiện tự nhiên, nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh) và nhân tố chủ quan (quy mô, hình thức tổ chức, thái độ - quan điểm của nhà quản trị, sự phát triển thị trường).

Chương II: Phân tích, đánh giá hệ thống quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần khai thác và chế biến đá Cẩm Thịnh

Chương II tập trung phân tích thực trạng tại đơn vị nghiên cứu. Công ty thành lập ngày 21/12/2007 (MST: 3000421532), hoạt động theo mô hình trực tuyến - chức năng, vốn đầu tư giai đoạn 2007–2020 là 60 tỷ đồng trên diện tích khai thác 30ha (giấy phép khai thác mỏ lộ thiên cấp 19,6ha, độ sâu 50m, công suất 350.000 m³/năm). Sản phẩm chính gồm đá 1×2, đá 2×4, đá 4×6, đá 05, đá hộc, bột đá và dịch vụ xe tải.

Tổng hợp kết quả kinh doanh và chỉ số tài chính năm 2016:

  • Doanh thu tăng trưởng liên tục: năm 2015 đạt 119,29% so với 2014; năm 2016 đạt 122,18% so với 2015. Lợi nhuận sau thuế năm 2015 bằng 110,41% năm 2014; năm 2016 bằng 110,86% năm 2015.
  • Cơ cấu tài chính lành mạnh: Vốn chủ sở hữu đạt 19.030 triệu đồng trên tổng nguồn vốn 37.436 triệu đồng (Hệ số vốn tự có = 0,51); Tổng tài sản gấp 2,05 lần Tổng nợ phải trả (18.406 triệu đồng); Hệ số nợ phải trả/Tổng tài sản = 0,49; Hệ số tài sản ngắn hạn (13.058 triệu đồng) = 0,35.

Thực trạng nguồn nhân lực và an toàn lao động (2014–2016):

Chỉ tiêu phân loại trình độ Năm 2014 (Người / %) Năm 2015 (Người / %) Năm 2016 (Người / %)
Đại học và trên đại học 4 (8,0%) 5 (9,6%) 7 (10,8%)
Cao đẳng 8 (16,0%) 9 (17,4%) 12 (18,5%)
Trung cấp 15 (30,0%) 15 (28,8%) 15 (23,0%)
Lao động phổ thông (THPT) 23 (46,0%) 23 (44,2%) 31 (47,7%)
Tổng số lao động 50 (100%) 52 (100%) 65 (100%)

Chất lượng lao động thấp, lao động phổ thông chiếm 47,7%, độ tuổi trẻ 20–35 chiếm 80%, làm việc thời vụ và thiếu ý thức an toàn. Trong giai đoạn 2012–2016, công ty xảy ra 4 vụ tai nạn lao động nghiêm trọng làm 2 người chết và 6 người bị thương. Rủi ro môi trường phát sinh lớn khi trung bình 1 tấn đá thành phẩm thải ra 1,7kg bụi silic; thời tiết Hà Tĩnh nắng nóng mùa hè và bão lũ sạt lở mùa mưa làm gián đoạn sản xuất.

Kết quả khảo sát sơ cấp (n = 15) và phỏng vấn chuyên gia:

  • Nhận diện rủi ro: 33,33% đánh giá rủi ro môi trường kinh doanh xuất hiện nhiều nhất, 20,01% rủi ro nhân lực, 13,33% rủi ro thuần túy.
  • Mức độ tiến hành quy trình: 80% nhân viên khẳng định công ty "chưa tiến hành" nhận dạng rủi ro; 66,67% cho rằng phân tích và đo lường "không thường xuyên"; 60% kiểm soát và 73,33% tài trợ rủi ro "không thường xuyên".
  • Phản ứng khi có sự cố: 53,33% đánh giá lãnh đạo bị động, lúng túng; 40% giải quyết chậm; chỉ 6,67% giải quyết nhanh chóng.
  • Hạn chế quản trị: Chưa có bộ phận chuyên trách; chưa lập hồ sơ theo dõi rủi ro định kỳ; trích lập quỹ dự phòng sự cố tai nạn mới ở mức 1% lợi nhuận sau thuế; thiếu công cụ định lượng hiện đại.

Chương III: Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần khai thác và chế biến đá Cẩm Thịnh

Tác giả đề xuất định hướng mục tiêu 2015–2020: duy trì vị thế dẫn đầu cung cấp đá xây dựng tại Hà Tĩnh, tăng trưởng lợi nhuận trên 15%/năm. Việc hoàn thiện phải quán triệt 5 quan điểm: chủ động, tích cực; đồng bộ, toàn diện; tập trung đào tạo nhận thức; áp dụng giải pháp thích hợp (không cản trở kinh doanh hay làm mất cơ hội); gắn kết quy trình theo chuẩn COSO.

Hệ thống giải pháp cụ thể gồm 4 nhóm:

  1. Nâng cao hiệu quả nhận dạng rủi ro: Ứng dụng phương pháp lưu đồ và thanh tra hiện trường; chủ động lập danh mục rủi ro sắp xếp theo tần suất phát sinh; theo dõi sát biến động giá xăng dầu và mạng lưới nhà cung cấp vật liệu nổ.
  2. Hoàn thiện phân tích và đo lường rủi ro: Thành lập bộ phận quản trị rủi ro chuyên trách độc lập; xây dựng bảng tiêu chí đánh giá rủi ro định kỳ (dựa trên mức thiệt hại, tần suất, phạm vi ảnh hưởng và tác động thương hiệu).
  3. Nâng cao hiệu quả kiểm soát và tài trợ rủi ro:
    • Về kiểm soát: Đổi mới công tác đào tạo an toàn lao động, PCCC và vệ sinh môi trường theo hướng thực hành tình huống thay vì lý thuyết hình thức; áp dụng chế độ khen thưởng tài chính và phi tài chính cho các tổ đội đạt chuẩn an toàn; nâng cấp cơ sở vật chất kho bãi (xăng dầu, thuốc nổ, mũi khoan) và tăng tần suất kiểm tra kho từ 1 lần/tháng lên 2 lần/tháng.
    • Về tài trợ: Tăng tỷ lệ trích lập quỹ dự phòng rủi ro chung từ 1% lên 3% lợi nhuận sau thuế; lập thêm các quỹ dự phòng rủi ro tài sản và con người; mở rộng mua gói bảo hiểm vật chất tài sản, máy móc cơ giới chống cháy nổ, thiên tai mỏ đá bên cạnh các gói bảo hiểm bắt buộc cho người lao động.
  4. Kiến nghị với cơ quan Nhà nước: Đề nghị sửa đổi các quy định chồng chéo giữa Luật Khoáng sản và Luật Thuế tài nguyên (tiền cấp quyền khai thác, hoàn trả chi phí điều tra cơ bản địa chất); tăng cường thanh kiểm tra quy chuẩn an toàn lao động ngành mỏ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và công bố các số liệu thực chứng xác thực về tình hình tài chính, nhân sự và quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần khai thác và chế biến đá Cẩm Thịnh:

  • Kết quả định lượng: Xác lập bức tranh tài chính năm 2016 có độ an toàn cao với tỷ lệ vốn tự có 51%, hệ số tài sản/nợ 2,05 lần. Lượng hóa cơ cấu nhân sự gồm 65 người với 47,7% lao động phổ thông; ghi nhận thực trạng 4 vụ tai nạn lao động làm 2 người chết, 6 người bị thương giai đoạn 2012–2016; hệ số phát thải bụi 1,7kg/tấn đá. Khảo sát 15 nhân sự chỉ ra 80% khâu nhận dạng rủi ro bị bỏ trống và 53,33% phản ứng xử lý sự cố mang tính bị động.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra mô hình giải pháp có tính khả thi kỹ thuật cao đối với doanh nghiệp khai thác mỏ quy mô nhỏ: thành lập bộ phận chuyên trách, tăng trích lập quỹ dự phòng từ 1% lên 3% lợi nhuận sau thuế, nhân đôi tần suất kiểm tra kho vật tư nổ (2 lần/tháng) và mở rộng danh mục bảo hiểm tài sản cơ giới.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên về quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần khai thác và chế biến đá Cẩm Thịnh. Khác với các nghiên cứu trước đây tại Trường Đại học Thương Mại chỉ tập trung vào rủi ro mua nguyên liệu nông sản, thực phẩm hoặc rủi ro xuất nhập khẩu, đề tài này đã bổ sung khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về quản trị rủi ro trong ngành công nghiệp khai thác khoáng sản lộ thiên tại khu vực miền Trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được rút ra từ phạm vi và dữ liệu thực tế:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Do đặc thù doanh nghiệp vừa và nhỏ, mẫu điều tra sơ cấp chỉ giới hạn ở quy mô 15 phiếu khảo sát nội bộ và phỏng vấn 1 lãnh đạo doanh nghiệp, chưa mở rộng khảo sát đối tác khách hàng hay cộng đồng dân cư chịu ảnh hưởng bởi mỏ đá.
  • Hạn chế về phương pháp định lượng: Chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc mô hình đo lường tổn thất tài chính phức tạp (như Value at Risk - VaR hay Stress Testing) do hạn chế về cơ sở dữ liệu số hóa của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh trên tập hợp nhiều doanh nghiệp khai thác khoáng sản tại tỉnh Hà Tĩnh; phát triển mô hình định lượng đánh giá rủi ro môi trường và bệnh nghề nghiệp của công nhân mỏ; xây dựng công cụ tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro biến động giá nhiên liệu cho các đơn vị khai khoáng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp: Tham khảo khung phân tích thực trạng quản trị rủi ro thực tế tại một doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là phương pháp thiết kế phiếu khảo sát và bảng câu hỏi phỏng vấn sâu chuyên gia.
  • Các nhà quản lý và chủ doanh nghiệp khai thác đá, khoáng sản vừa và nhỏ: Ứng dụng trực tiếp bộ 5 quan điểm quản trị rủi ro và các giải pháp thực tế về quản lý an toàn vật liệu nổ, cơ chế trích lập quỹ dự phòng rủi ro 3% và phương thức xử lý rủi ro pháp lý - môi trường.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng chỉ tiêu khảo sát thực trạng rủi ro (Chương II) và các giải pháp tổ chức kiểm soát kho vật liệu nổ, an toàn lao động mỏ đá (Chương III).

Câu hỏi thường gặp

1. Phạm vi và công suất khai thác của Công ty Cổ phần khai thác và chế biến đá Cẩm Thịnh được quy định như thế nào?
Theo Giấy phép khai thác khoáng sản, công ty được phép khai thác đá xây dựng bằng phương pháp lộ thiên tại xã Cẩm Hưng và xã Cẩm Thịnh (huyện Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh) với diện tích khu vực khai thác là 19,6ha, mức sâu khai thác 50m, công suất khai thác 350.000 m³/năm, nằm trong tổng diện tích dự án 30ha với số vốn đầu tư giai đoạn 2007–2020 là 60 tỷ đồng.

2. Thực trạng an toàn lao động tại công ty trong giai đoạn 2012–2016 diễn ra như thế nào và nguyên nhân chính do đâu?
Trong giai đoạn 2012–2016, tại công ty đã xảy ra 4 vụ tai nạn lao động nghiêm trọng làm 2 người chết và 6 người bị thương. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ sự chủ quan, thiếu kiến thức kỹ thuật an toàn của người lao động (chủ yếu là lao động phổ thông, công nhân trẻ mới vào nghề) khi thao tác với ngòi nổ, bom mìn và máy móc cơ giới.

3. Kết quả khảo sát 15 nhân viên phản ánh hạn chế lớn nhất trong quy trình quản trị rủi ro của công ty là gì?
Hạn chế lớn nhất là khâu nhận dạng rủi ro hoàn toàn bị động khi có tới 80% nhân viên cho biết công ty chưa tiến hành nhận dạng rủi ro bài bản. Bên cạnh đó, 53,33% nhân viên đánh giá ban lãnh đạo bị động, lúng túng khi có rủi ro phát sinh và 40% cho rằng việc xử lý diễn ra chậm.

4. Tác giả đề xuất những giải pháp cụ thể nào về tài trợ rủi ro và quản lý kho nguyên vật liệu đầu vào?
Tác giả đề xuất nâng tỷ lệ trích lập quỹ dự phòng rủi ro chung từ 1% lên 3% lợi nhuận sau thuế, lập thêm quỹ dự phòng rủi ro cho tài sản và con người, mở rộng mua bảo hiểm vật chất tài sản mỏ. Đối với kho vật liệu đầu vào (bom mìn, xăng dầu, mũi khoan), tác giả kiến nghị tăng tần suất kiểm tra kho định kỳ từ 1 lần/tháng lên 2 lần/tháng.

5. Khóa luận có kiến nghị gì đối với cơ quan quản lý Nhà nước về mặt chính sách khoáng sản?
Tác giả kiến nghị Nhà nước rà soát, điều chỉnh các quy định chồng chéo giữa Luật Khoáng sản và Luật Thuế tài nguyên, đặc biệt là sự trùng lặp giữa tiền cấp quyền khai thác khoáng sản với thuế tài nguyên và nghĩa vụ hoàn trả chi phí điều tra cơ bản địa chất; đồng thời tăng cường hướng dẫn quy chuẩn an toàn lao động cho công nhân ngành đá.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Lành đã hệ thống hóa toàn diện lý thuyết quản trị rủi ro gắn với đặc thù sản xuất kinh doanh của ngành khai khoáng. Qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2013–2016 và khảo sát sơ cấp thực tế, tác giả đã phản ánh trung thực thực trạng công tác quản trị rủi ro còn mang tính bị động, thiếu chuyên trách tại Công ty Cổ phần khai thác và chế biến đá Cẩm Thịnh. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm thành lập bộ phận chuyên trách, đổi mới huấn luyện an toàn lao động, tăng tỷ lệ quỹ dự phòng tài trợ lên 3% và mua bảo hiểm tài sản có giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực ứng phó rủi ro và phát triển bền vững.