Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động, năng lực sử dụng tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng giao tiếp, đóng vai trò quan trọng đối với cơ hội nghề nghiệp của sinh viên tốt nghiệp. Tuy nhiên, đối với người học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL), kỹ năng nói vẫn là một trong những kỹ năng phức tạp và khó thành thạo nhất. Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Việt Nam nói chung và tại Học viện Ngân hàng nói riêng thường gặp nhiều trở ngại trong quá trình giao tiếp như hạn chế về vốn từ vựng, phát âm chưa chuẩn xác, thiếu ngữ điệu, phản xạ chậm và thiếu tự tin. Mặc dù đã trải qua nhiều năm đào tạo, phần lớn sinh viên năm cuối vẫn chỉ duy trì năng lực giao tiếp ở mức độ trung cấp.

Kỹ thuật "Shadowing" (nói nhại/bắt chước tức thì) vốn được phát triển ban đầu trong đào tạo phiên dịch viên và đã được nhiều công trình quốc tế chứng minh là phương pháp hiệu quả giúp cải thiện đồng thời kỹ năng nghe và nói. Mặc dù kỹ thuật này nhận được sự quan tâm rộng rãi trên thế giới và các nền tảng học liệu số, các nghiên cứu chuyên sâu về việc ứng dụng Shadowing trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam, đặc biệt là tại Học viện Ngân hàng, vẫn còn rất hạn chế. Do đó, khóa luận được thực hiện nhằm khảo sát thực trạng, nhận thức và đánh giá của sinh viên về tính hiệu quả cũng như các rào cản khi ứng dụng kỹ thuật này.

Đề tài xác định 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Những khó khăn phổ biến mà sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh gặp phải khi giao tiếp bằng tiếng Anh là gì? (What are common difficulties encountered by senior English-majored students when communicating in English?)
  2. Quan điểm của sinh viên về những khó khăn khi triển khai kỹ thuật Shadowing là gì? (What are students’ perspectives on the difficulties when implementing the shadowing technique?)
  3. Quan điểm của sinh viên về tính hiệu quả của kỹ thuật Shadowing trong việc cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh là gì? (What are students’ perspectives on the effectiveness of the shadowing technique in English speaking skill improvement?)
  • Đối tượng nghiên cứu: Khó khăn trong giao tiếp tiếng Anh, nhận thức về tính hiệu quả và trở ngại khi thực hành kỹ thuật Shadowing của sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên khóa K20 (niên khóa 2017 - 2021) thuộc Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng.
  • Phạm vi không gian: Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng (Hà Nội, Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện trong khoảng 3 tháng, hoàn thành vào ngày 20 tháng 5 năm 2021; giai đoạn thu thập dữ liệu bảng hỏi trực tuyến diễn ra từ ngày 24 tháng 4 đến ngày 30 tháng 4 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai nhóm nội dung chính: bản chất của kỹ năng nói và lý thuyết về kỹ thuật Shadowing.

Về kỹ năng nói, tác giả tham chiếu các quan niệm của Spratt, Pulverness và Williams (2005), Solcova (2012), Thornbury (2005) và Widdowson (2008) để xác định nói là một kỹ năng sản sinh mang tính tương tác nhằm đạt mục đích giao tiếp. Các thành phần cấu thành kỹ năng nói được tổng hợp theo Heaton và Harung (1999) gồm độ chính xác (Accuracy), độ trôi chảy (Fluency), khả năng thông hiểu (Comprehension); cùng phân loại của Syakur (1987) và Harris (1974) bao gồm ngữ pháp, từ vựng, phát âm, độ trôi chảy và khả năng hiểu. Về các rào cản trong hoạt động nói, tác giả sử dụng khung lý thuyết của Ur (1996) gồm bốn trở ngại: sự e ngại/ức chế tâm lý (Inhibition), thiếu ý tưởng/không có gì để nói (Nothing to say), mức độ tham gia thấp hoặc không đồng đều (Low or uneven participation), và xu hướng lạm dụng tiếng mẹ đẻ (Mother tongue use).

Về kỹ thuật Shadowing, tác giả tổng hợp định nghĩa từ Alexander Arguelles, Tamai (1997), Lambert (1992), Kadota và Tamai (2005), Hamada (2015) và Manseur (2015), xác định đây là hoạt động nghe và lặp lại gần như tức thì âm thanh tiếp nhận được mà không nhìn vào văn bản. Khóa luận phân tích các mô hình phân loại Shadowing của Murphey (2001) (toàn phần, chọn lọc, tương tác), Kurata (2007) (toàn phần, ngắt quãng/delayed, thầm lặng, từng phần...), và Kadota & Tamai (2005) (mumbling, synchronized reading, prosody shadowing, content shadowing). Trên cơ sở đó, tác giả lựa chọn hình thức Delayed Shadowing (Shadowing có quãng nghỉ) và xây dựng quy trình thực hành 3 bước:

  1. Bước 1: Lựa chọn ngữ liệu nghe phù hợp trình độ từ các nguồn truyền thông (chương trình truyền hình, radio, sách nói, phim có phụ đề/transcript).
  2. Bước 2: Đọc theo văn bản in kèm audio, bám sát các điểm ngắt nghỉ, nhịp điệu, ngữ điệu, phát âm và tra cứu từ mới để hiểu ngữ cảnh.
  3. Bước 3: Thực hành Shadowing trực tiếp không dùng văn bản, ghi âm giọng nói để đối chiếu với bản gốc và luyện tập lặp lại cho đến khi đạt yêu cầu.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng mô tả (descriptively quantitative approach). Công cụ thu thập dữ liệu sơ cấp là bảng hỏi trực tuyến gồm 4 phần với các câu hỏi đóng, câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn và thang đo Likert 5 mức độ, được tham khảo và điều chỉnh từ các nghiên cứu của Dang (2017), Manseur (2015) và Nguyen (2019). Dữ liệu được thu thập qua Google Forms và xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước cùng số liệu thống kê tìm kiếm từ Google Trends giai đoạn 2016 - 2021.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu (Chapter I: Introduction)

Chương này trình bày lý do chọn đề tài, nêu bật sự cần thiết của năng lực giao tiếp tiếng Anh đối với sinh viên chuẩn bị gia nhập thị trường lao động. Tác giả chỉ ra thực trạng khó khăn trong việc phát triển kỹ năng nói của sinh viên EFL tại Việt Nam và giới thiệu Shadowing như một giải pháp tiềm năng. Chương xác định mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, ý nghĩa học thuật và thực tiễn của đề tài đối với người học, giảng viên và các nhà nghiên cứu tiếp theo, đồng thời giới hạn phạm vi nghiên cứu trong khuôn khổ Khoa Ngoại ngữ Học viện Ngân hàng.

Chương II: Tổng quan nghiên cứu liên quan (Chapter II: Review of Related Literature)

Chương II hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về kỹ năng nói (khái niệm, các thành phần cấu thành, rào cản tâm lý và ngôn ngữ) và kỹ thuật Shadowing (định nghĩa, các dạng thức phân loại, lợi ích và các bước tiến hành). Tác giả tiến hành tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu tiêu biểu về Shadowing trên thế giới và tại Việt Nam, bao gồm nghiên cứu của Manseur (2015) tại Algeria, Dávila & Espinoza (2018) tại Ecuador, Hsieh, Dong & Wang (2013) tại Đài Loan, Omar & Umehara (2010) tại Nhật Bản, Hamzar (2014) và Salim, Terasne & Narasima (2020) tại Indonesia, Arthurson (2019), Dang (2017) và Nguyen (2019) tại Việt Nam. Chương kết thúc bằng việc phân tích đặc điểm ngôn ngữ học (khoảng cách ngôn ngữ giữa tiếng Việt và tiếng Anh) và thiết lập khung lý thuyết ứng dụng cho nghiên cứu.

Chương III: Phương pháp nghiên cứu (Chapter III: Research Methodology)

Chương III mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu định lượng. Mẫu khảo sát ban đầu thu về 98 phản hồi, sau khi sàng lọc dữ liệu đã chọn ra 90 phản hồi hợp lệ từ sinh viên năm cuối khóa K20 thuộc 3 lớp của Khoa Ngoại ngữ Học viện Ngân hàng. Bảng hỏi được thiết kế gồm 4 phần: Phần 1 thu thập thông tin định danh; Phần 2 đánh giá năng lực nói hiện tại và mức độ gặp khó khăn trong giao tiếp; Phần 3 dành cho nhóm sinh viên đã từng thực hành Shadowing (đánh giá tần suất, sự ưa thích, các khó khăn và nhận thức về hiệu quả); Phần 4 dành cho nhóm sinh viên chưa từng thực hành (tìm hiểu nguyên nhân và mức độ sẵn sàng trải nghiệm). Chương cũng trình bày quy trình thử nghiệm bảng hỏi (pilot study) và quy trình xử lý dữ liệu bằng Microsoft Excel 2010.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter IV: Findings and Discussion)

Chương IV trình bày các kết quả thống kê thu được từ 90 sinh viên và thảo luận chuyên sâu theo các chủ đề:

  • Thực trạng tự đánh giá năng lực nói: 40,0% sinh viên tự đánh giá ở mức Trên trung cấp (B2), 37,8% ở mức Trung cấp (B1), 18,9% ở mức Cao cấp (C1) và 3,3% ở mức Thành thạo (C2).
  • Các khó khăn phổ biến trong giao tiếp: Vấn đề lớn nhất là thiếu vốn từ vựng (82/90 sinh viên), tiếp theo là không nói trôi chảy (68/90), chịu ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ (66/90), nói sai ngữ pháp (66/90), nhầm lẫn giữa các chất giọng tiếng Anh (63/90), hạn chế nghe hiểu (63/90), tâm lý e ngại/sợ bị chỉ trích (61/90) và thói quen tư duy bằng tiếng Việt rồi dịch sang tiếng Anh (52/90).
  • Mức độ tiếp cận và thực hành Shadowing: 84,4% sinh viên từng tiếp cận Shadowing trên lớp, và 77,8% (70 sinh viên) duy trì thực hành tại nhà. Shadowing là phương pháp học nói được ưa chuộng thứ hai với 62,0% lượt lựa chọn.
  • Nguyên nhân chưa thực hành: Trong nhóm sinh viên chưa áp dụng phương pháp này, nguyên nhân chính là không được giảng viên khuyến khích (12 lượt), chưa từng nghe về phương pháp (10 lượt) và không quen người bản xứ để luyện tập (10 lượt).
  • Đánh giá tính hiệu quả: 70 sinh viên thực hành tại nhà đánh giá cao tác động của Shadowing đối với việc cải thiện phát âm (79,0% đồng ý), trọng âm và ngữ điệu (71,0%), độ trôi chảy (70,0%), vốn từ vựng (70,0%), sự tự tin (61,4%), khả năng nghe hiểu (60,0%) và ngữ pháp (58,5%).

Chương V: Kết luận và khuyến nghị (Chapter V: Conclusion and Recommendation)

Chương cuối tóm lược các phát hiện chính của nghiên cứu, khẳng định vai trò tích cực của kỹ thuật Shadowing đối với kỹ năng nói tiếng Anh của người học. Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đưa ra các khuyến nghị sư phạm cụ thể cho sinh viên chuyên ngành, giảng viên Khoa Ngoại ngữ Học viện Ngân hàng và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính kèm số liệu từ văn bản

Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết thực trạng học kỹ năng nói và nhận thức của sinh viên K20 Khoa Ngoại ngữ Học viện Ngân hàng:

Tiêu chí khảo sát Số lượng / Tỷ lệ ghi nhận
Tự đánh giá trình độ nói (CEFR) B2: 40,0% (36 SV); B1: 37,8% (34 SV); C1: 18,9% (17 SV); C2: 3,3% (3 SV)
Khó khăn giao tiếp hàng đầu Thiếu từ vựng: 82/90 SV; Thiếu trôi chảy: 68/90 SV; Lỗi ngữ pháp: 66/90 SV; Ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ: 66/90 SV
Tỷ lệ tiếp cận Shadowing Thực hành trên lớp: 84,4% (76 SV); Thực hành ở nhà: 77,8% (70 SV)
Tần suất luyện tập ở nhà (n=70) Thỉnh thoảng: 60,0%; Hiếm khi: 16,2%; Thường xuyên & Luôn luôn: 14,3%

Đánh giá của 70 sinh viên về mức độ cải thiện các khía cạnh của kỹ năng nói thông qua Shadowing (Thang đo Likert) được tổng hợp như sau:

Khía cạnh kỹ năng Hoàn toàn đồng ý Đồng ý Trung lập Không đồng ý Hoàn toàn không đồng ý Tỷ lệ đồng thuận (Đồng ý + Hoàn toàn đồng ý)
Cải thiện phát âm (Pronunciation) 31 24 11 3 1 79,0% (55/70)
Nâng cao trọng âm & ngữ điệu (Stress & Intonation) 30 20 17 3 0 71,4% (50/70)
Tăng cường độ trôi chảy (Fluency) 25 24 18 3 0 70,0% (49/70)
Mở rộng vốn từ vựng (Vocabulary) 22 27 18 2 1 70,0% (49/70)
Tăng cường sự tự tin (Confidence) 19 24 24 3 0 61,4% (43/70)
Nâng cao khả năng nghe hiểu (Comprehension) 13 29 23 5 0 60,0% (42/70)
Củng cố ngữ pháp (Grammar) 16 25 24 4 1 58,5% (41/70)

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh: Cần duy trì việc thực hành Shadowing đều đặn hàng ngày thay vì chỉ tập ngắt quãng; tuân thủ đúng quy trình các bước (nghe hiểu, tra cứu từ vựng, đọc theo bản in, sau đó mới tiến hành Shadowing trực tiếp và ghi âm đối chiếu); lựa chọn nguồn tài liệu có tốc độ và chất giọng phù hợp với trình độ bản thân.
  • Đối với giảng viên Khoa Ngoại ngữ: Tăng cường giới thiệu, hướng dẫn bài bản quy trình kỹ thuật Shadowing trong các giờ học kỹ năng thực hành tiếng; tạo động lực và thiết kế các hoạt động giao tiếp đa dạng để khuyến khích sinh viên tự luyện tập ngoài giờ lên lớp; hỗ trợ sinh viên khắc phục rào cản tâm lý và định hướng nguồn học liệu chuẩn.
  • Đối với nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng phạm vi khảo sát và kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu.

3. Đóng góp của đề tài

Tác giả tự xác định đề tài đã cung cấp cái nhìn thực nghiệm đầu tiên về thực trạng ứng dụng và nhận thức đối với kỹ thuật Shadowing tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng – một chủ đề chưa từng được nghiên cứu trước đây trong cơ sở dữ liệu học thuật của trường. Kết quả nghiên cứu đóng góp thêm bằng chứng thực tiễn về tính khả thi của kỹ thuật Shadowing trong môi trường đào tạo EFL tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn cụ thể do điều kiện thực hiện:

  • Giới hạn thời gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 3 tháng với quy mô khảo sát giới hạn trong 90 sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học duy nhất (Học viện Ngân hàng), do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên đại học tại Việt Nam chưa cao.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Đề tài chủ yếu dựa trên dữ liệu định lượng tự báo cáo qua bảng hỏi trực tuyến mô tả quan điểm và nhận thức của người học, chưa triển khai nghiên cứu can thiệp thực nghiệm có đối chứng (experimental design) với các bài kiểm tra trước và sau can thiệp (pre-test/post-test) hoặc phân tích dữ liệu âm học chuyên sâu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các đối tượng sinh viên không chuyên tiếng Anh hoặc sinh viên tại các cơ sở giáo dục đại học khác.
  • Áp dụng thiết kế nghiên cứu thực nghiệm bán phần hoặc thực nghiệm toàn phần kéo dài, kết hợp kiểm tra đánh giá năng lực phát âm thực tế và phân tích mẫu ghi âm để đo lường định lượng mức độ tiến bộ của người học.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và sinh viên các khối ngành kinh tế, ngân hàng: Có thể sử dụng tài liệu này để hiểu rõ bản chất, quy trình 3 bước tự luyện tập kỹ thuật Shadowing nhằm khắc phục các lỗi về phát âm, ngữ điệu và phản xạ giao tiếp.
    • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh (EFL): Có thêm nguồn tài liệu tham khảo thực chứng để đánh giá khó khăn của sinh viên và tích hợp Shadowing vào chương trình rèn luyện kỹ năng nói và nghe.
    • Học viên, người làm nghiên cứu: Tham khảo khung tổng quan lý thuyết về kỹ năng nói, các mô hình phân loại Shadowing và thiết kế bảng hỏi khảo sát định lượng trong nghiên cứu giáo dục ngôn ngữ.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Phần tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước về kỹ thuật Shadowing trong Chương II.
    • Khung quy trình 3 bước thực hành Shadowing được tác giả tổng hợp.
    • Bộ số liệu thống kê chi tiết về mức độ đồng thuận của sinh viên đối với từng khía cạnh kỹ năng nói trong Chương IV.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên năm cuối Khoa Ngoại ngữ BAV tự đánh giá trình độ nói tiếng Anh ở mức trung cấp và trên trung cấp là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát, có 37,8% sinh viên tự đánh giá ở mức Trung cấp (B1) và 40,0% ở mức Trên trung cấp (B2), tổng cộng nhóm trung cấp chiếm 77,8%. Trong khi đó, nhóm tự đánh giá ở mức Cao cấp (C1) chiếm 18,9% và mức Thành thạo (C2) chỉ chiếm 3,3%.

2. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi giao tiếp bằng tiếng Anh trong nghiên cứu này là gì?
Rào cản phổ biến nhất là tình trạng thiếu vốn từ vựng (82/90 phản hồi nhận định từ mức thỉnh thoảng đến luôn luôn gặp phải), theo sau là vấn đề không nói trôi chảy (68/90 sinh viên), lỗi ngữ pháp (66/90 sinh viên) và việc chịu ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ (66/90 sinh viên).

3. Khía cạnh nào của kỹ năng nói được sinh viên đánh giá là cải thiện nhiều nhất nhờ kỹ thuật Shadowing?
Khía cạnh nhận được sự đồng thuận cao nhất là phát âm (Pronunciation) với 79,0% sinh viên đồng ý và hoàn toàn đồng ý (55/70 sinh viên). Tiếp theo là trọng âm và ngữ điệu (Stress and Intonation) với 71,4%, độ trôi chảy (Fluency) với 70,0% và vốn từ vựng (Vocabulary) với 70,0%.

4. Nguyên nhân chủ yếu khiến một số sinh viên chưa áp dụng kỹ thuật Shadowing là gì?
Lý do nhận được nhiều lựa chọn nhất từ các sinh viên chưa thực hành Shadowing là do không nhận được sự khuyến khích/hướng dẫn từ giảng viên (12 lượt chọn), chưa từng nghe về phương pháp này (10 lượt chọn) và thiếu người bản xứ để tương tác luyện tập cùng (10 lượt chọn).

5. Tác giả khóa luận đã đề xuất quy trình thực hành Shadowing gồm những bước cụ thể nào?
Quy trình gồm 3 bước: (1) Chọn nguồn ngữ liệu nghe phù hợp có kèm transcript; (2) In transcript, vừa nghe vừa đọc nhại theo sát ngữ điệu, ngắt nghỉ của người nói và tra cứu từ mới; (3) Thực hành Shadowing không nhìn văn bản, ghi âm lại giọng nói để đối chiếu với bản gốc và lặp lại cho đến khi thuần thục.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thu Hoài đã cung cấp một bức tranh toàn diện và dữ liệu thực chứng về thực trạng học kỹ năng nói cũng như nhận thức đối với kỹ thuật Shadowing của 90 sinh viên năm cuối Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng. Kết quả nghiên cứu khẳng định Shadowing là một phương pháp hỗ trợ hiệu quả, giúp cải thiện đáng kể các yếu tố phát âm, ngữ điệu, độ trôi chảy và vốn từ vựng của người học EFL. Nghiên cứu đồng thời nhấn mạnh vai trò định hướng của giảng viên và sự cần thiết của việc duy trì luyện tập thường xuyên, đúng phương pháp để tối ưu hóa năng lực giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên đại học.