Tài liệu ôn tập môn Tiếng Anh lớp 11 tại trường THPT Đào Sơn Tây

Tài liệu nghiên cứu Tài liệu ôn tập môn tiếng anh lớp 11 trường thpt đào sơn tây, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường THPT Đào Sơn Tây

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

tài liệu

2021 - 2022

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. UNIT 1: FRIENDSHIP VOCABULARY

2. GRAMMAR

2.1. A. Infinitive with "To"

2.2. Infinitive without "To"

3. Complete each sentence with the correct form of the word in brackets

4. Choose the word or phrase that best completes each of the following sentences

5. Complete the passage by putting the words in the box into the blanks

6. Choose the word or phrase that best completes each sentence

7. Finish the second sentence so that it has the same meaning as the first one

8. UNIT 2: PERSONAL EXPERIENCES VOCABULARY

9. Present simple (Thì hiện tại đơn)

10. Present progressive (Thì hiện tại tiếp diễn)

11. Non-Progressive Verbs

Tóm tắt

I. Tổng quan về tài liệu ôn tập Tiếng Anh lớp 11 trường THPT Đào Sơn Tây

Tài liệu ôn tập Tiếng Anh lớp 11 trường THPT Đào Sơn Tây cung cấp kiến thức cơ bản và nâng cao cho học sinh. Tài liệu này bao gồm từ vựng, ngữ pháp và các bài tập thực hành giúp học sinh củng cố kiến thức. Việc sử dụng tài liệu này sẽ giúp học sinh tự tin hơn trong việc chuẩn bị cho các kỳ thi. Đặc biệt, tài liệu được biên soạn theo chương trình học hiện hành, phù hợp với nhu cầu học tập của học sinh.

1.1. Nội dung chính của tài liệu ôn tập Tiếng Anh lớp 11

Tài liệu ôn tập bao gồm các đơn vị bài học, từ vựng và ngữ pháp quan trọng. Mỗi đơn vị bài học đều có các bài tập thực hành để học sinh có thể áp dụng kiến thức đã học.

1.2. Lợi ích của việc sử dụng tài liệu ôn tập

Việc sử dụng tài liệu ôn tập giúp học sinh nắm vững kiến thức, cải thiện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Học sinh có thể tự ôn tập và kiểm tra kiến thức của mình một cách hiệu quả.

II. Những thách thức trong việc học Tiếng Anh lớp 11 tại trường THPT Đào Sơn Tây

Học sinh thường gặp nhiều khó khăn trong việc học Tiếng Anh, đặc biệt là trong việc tiếp thu ngữ pháp và từ vựng. Các bài tập khó và yêu cầu cao trong đề thi Tiếng Anh lớp 11 cũng là một thách thức lớn. Hơn nữa, việc thiếu tài liệu ôn tập chất lượng cũng khiến học sinh gặp khó khăn trong việc tự học.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp thu ngữ pháp

Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu và áp dụng các quy tắc ngữ pháp phức tạp. Điều này dẫn đến việc làm bài tập không đạt yêu cầu.

2.2. Thiếu tài liệu ôn tập chất lượng

Việc thiếu tài liệu ôn tập chất lượng khiến học sinh không có đủ nguồn tài liệu để tham khảo và luyện tập. Điều này ảnh hưởng đến kết quả học tập của học sinh.

III. Phương pháp học Tiếng Anh hiệu quả cho lớp 11 tại trường THPT Đào Sơn Tây

Để học Tiếng Anh hiệu quả, học sinh cần áp dụng các phương pháp học tập phù hợp. Việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành là rất quan trọng. Học sinh nên tham gia các lớp học bổ trợ và sử dụng tài liệu ôn tập để nâng cao kỹ năng.

3.1. Kết hợp lý thuyết và thực hành

Học sinh nên dành thời gian để ôn tập lý thuyết và thực hành qua các bài tập. Việc này giúp củng cố kiến thức và nâng cao khả năng sử dụng Tiếng Anh.

3.2. Tham gia các lớp học bổ trợ

Tham gia các lớp học bổ trợ giúp học sinh có thêm kiến thức và kỹ năng từ giáo viên. Điều này cũng giúp học sinh tự tin hơn trong việc giao tiếp bằng Tiếng Anh.

IV. Ứng dụng thực tiễn của tài liệu ôn tập Tiếng Anh lớp 11

Tài liệu ôn tập Tiếng Anh lớp 11 không chỉ giúp học sinh chuẩn bị cho kỳ thi mà còn hỗ trợ trong việc giao tiếp hàng ngày. Học sinh có thể áp dụng kiến thức đã học vào thực tế, từ đó nâng cao khả năng sử dụng Tiếng Anh trong cuộc sống.

4.1. Cải thiện kỹ năng giao tiếp

Việc học Tiếng Anh giúp học sinh tự tin hơn trong giao tiếp với người nước ngoài. Học sinh có thể tham gia các hoạt động ngoại khóa để thực hành kỹ năng này.

4.2. Chuẩn bị cho các kỳ thi quốc tế

Tài liệu ôn tập cũng giúp học sinh chuẩn bị cho các kỳ thi quốc tế như IELTS, TOEFL. Việc này mở ra nhiều cơ hội học tập và làm việc cho học sinh trong tương lai.

V. Kết luận về tài liệu ôn tập Tiếng Anh lớp 11 trường THPT Đào Sơn Tây

Tài liệu ôn tập Tiếng Anh lớp 11 trường THPT Đào Sơn Tây là một công cụ hữu ích cho học sinh trong việc học tập và ôn thi. Việc sử dụng tài liệu này sẽ giúp học sinh nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong các kỳ thi. Học sinh cần chủ động tìm kiếm và sử dụng tài liệu để đạt được kết quả tốt nhất.

5.1. Tầm quan trọng của việc ôn tập

Ôn tập là một phần quan trọng trong quá trình học tập. Học sinh cần dành thời gian để ôn tập kiến thức đã học để củng cố và nâng cao khả năng sử dụng Tiếng Anh.

5.2. Hướng đi tương lai cho việc học Tiếng Anh

Việc học Tiếng Anh không chỉ dừng lại ở lớp 11 mà còn kéo dài đến các cấp học tiếp theo. Học sinh cần tiếp tục rèn luyện và nâng cao kỹ năng để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Tài liệu Kiến thức cơ bản Tiếng Anh 11 Trường THPT Đào Sơn Tây Lớp: 11B… Họ và tên:…………………………. Năm học 2021 - 2022 1 UNIT 1: FRIENDSHIP VOCABULARY 1. acquaintance (n) người quen → acquainted with (a) quen thuộc với 2. aim (n) mục đích 3.

bright (a) sáng, vui tươi → brighten up (v) làm sáng lên, vui lên 4. changeable (a) hay thay đổi 5. concerned with (a) quan tâm, lo lắng 7. constancy (n) sự kiên trì → constant (a) liên tục → constantly (adv) thường xuyên 8.

down (a) buồn rầu 9. enthusiasm (n) lòng nhiệt tình → enthusiastic (a) nhiệt tình → enthusiastically (adv) một cách nhiệt tình 10. give-and-take (n) sự cho và nhận, sự nhân nhượng 11. gossip (n) chuyện ngồi lê đôi mách 12.

incapable (a) không đủ khả năng ≠ capable (a) đủ khả năng 13. influence (n) (v) ảnh hưởng → influential (a) có thế lực, có ảnh hưởng lớn 14. joy (n) niềm vui → joyful (a) vui thích 15. lasting (a) lâu dài 16.

lifelong (a) suốt đời 17. loyal to (a) trung thành → loyalty (n) lòng trung thành 18. mutual (a) cùng chung, tương hỗ 19. pursue (v) theo đuổi (một mục đích) → pursuit (n) sự theo đuổi 20.

quality (n) chất lượng, phẩm chất 21. rumor (n) tin đồn → rumor (v) phao tin đồn 22. selfish (a) ích kỷ → selfishness (n) tính ích kỷ ≠ unselfishness (n) tính không ích kỉ 24. sorrow (n) nỗi buồn 25.

suspicion (n) sự nghi ngờ → suspect (v) hoài nghi → suspicious of/ about (a) nghi ngờ → suspiciously (adv) một cách đáng nghi 26. sympathy (n) sự thông cảm → sympathetic (a) thông cảm → sympathize with sb (v) thông cảm với ai 27. trouble (n) sự rắc rối → trouble (v) gây rắc rối → troubled (a) lo lắng, gặp khó khăn 2 28. trust (n) (v) tin cậy 29.

two-sided (a) hai mặt, hai phía 30. talkative (a) hay nói, lắm điều GRAMMAR A. Infinitive with "To" “To-infinitive” (động từ nguyên mẫu có “To”) thường được dùng trong các trường hợp sau: 1. Verbs + To-infinitive: “To-infinitive” được dùng sau một số động từ thông dụng như: - afford: có đủ tiền - hope: hy vọng - agree: đồng ý - learn: học - appear: xuất hiện, có vẻ như - manage: xoay xở - arrange: sắp xếp - offer: tự nguyện - attempt: cố gắng - plan: dự định - ask: hỏi, yêu cầu - pretend: giả vờ - choose: chọn - promise: hứa - decide: quyết định - refuse: từ chối - demand: đòi hỏi - resolve: quyết tâm - determine: quyết tâm - seem: dường như - expect: mong đợi - threaten: đe dọa - fail: thất bại - want: muốn - happen: xảy ra - wish: mong muốn - hesitate: do dự - would like: muốn Ex: How did you manage to get this part-time job? 2.

Verbs + object + To-infinitive: “To-infinitive” cũng được dùng sau một số động từ với cấu trúc “động từ + túc từ + To- infinitive”: - advise sb. (not) to do sth.: khuyên ai làm việc gì - allow sb. to do sth.: cho phép ai làm việc gì - ask sb. (not) to do sth.: yêu cầu ai làm gì - enable sb.

to do sth.: tạo điều kiện cho ai làm gì - encourage sb. to do sth.: khuyến khích ai làm việc gì - forbid sb. to do sth.: cấm ai làm việc gì - force sb. to do sth.: bắt ai làm việc gì - invite sb.

to do sth.: mời ai làm gì - order sb. to do sth.: ra lệnh cho ai làm việc gì - permit sb. to do sth.: cho phép ai làm việc gì - persuade sb. to do sth.: thuyết phục ai làm gì - remind sb.

to do sth.: nhắc nhở ai làm việc gì - request sb. to do sth.: yêu cầu ai làm việc gì - tell sb. (not) to do sth.: bảo ai làm việc gì - urge sb. to do sth.: thúc giục ai làm việc gì - want sb.

to do sth.: muốn ai làm việc gì - warn sb. (not) to do sth.: cảnh báo ai (đừng) làm việc gì - would like sb. to do sth.: muốn ai làm việc gì Ex: He persuaded his parents to lend him the money. The police warned us not to drive very fast on this road.

“To-infinitive” có thể dùng làm chủ từ cho các động từ appear, be, seem và các động từ nối khác (link verbs). Ex: - To solve the traffic problems seems impossible. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta thường dùng cách nói bắt đầu bằng chủ từ giả (unreal subject) “It” và đặt “To-infinitive” ở sau câu: - It seems impossible to solve the traffic problems. “To-infinitive” được dùng sau một số tính từ (adjective + To-infinitive), và thường dùng với cấu trúc “It is + adjective (for sb.

Ex: - His explanations were difficult to understand. - Is it convenient for you to work in the evening? 5. “To-infinitive” cũng được dùng sau động từ “cost/take + túc từ”. Ex: - It'll cost a lot of money to make a trip around the world.

- It would take many years to rebuild this ancient temple. “To-infinitive” còn được dùng để giản lược mệnh đề quan hệ (reduce relatives), và dùng sau các từ “the first / the second / the last / the only (+ noun)”. Ex: - She bought some new clothes to wear during the holiday. (She bought some new clothes which she could wear during the holiday.) - Who was the first student to find out the answer? (Who was the first student who found out the answer?) 7.

“To-infinitive” cũng được dùng để chỉ mục đích (To-infinitive for purposes). Trong cách dùng chỉ mục đích, chúng ta cũng có thể dùng các cách nói “in order to + infinitive” hoặc “so as to + infinitive” thay cho “To-infinitive”. Ex: - They borrowed the money from the bank in order to/so as to/ to buy a car. (They borrowed the money from the bank.

They wanted to buy a car. “To-infinitive” được dùng sau “Too + adjective/adverb (for sb. Ex: - This job is too hard for him to do. (This job is so hard that he can’t do it.) - He spoke too quickly for me to understand.

(He spoke so quickly that I couldn’t understand him. “To-infinitive” được dùng sau “adjective/adverb + enough (for sb. Ex: - The sea was warm enough for us to swim in. (The sea was warm, so we could swim in it.) - He didn’t speak slowly enough for me to understand.

(He didn’t speak slowly, so I couldn’t understand him.) * Chú ý: Chúng ta cũng có thể dùng “enough + noun + To-infinitive”. Ex: - I didn’t have enough time to visit my relatives. (I didn’t visit my relatives because I didn’t have time. Verbs + how / what / when / where / which / why + To-infinitive: “To-infinitive” cũng được dùng sau một số động từ + how / what / when / where / which / why.

Ex: - I don’t remember when to hand in the report. * Chú ý: Chúng ta cũng có thể dùng “whether + To-infinitive” sau “want to know” hoặc “wonder”. Ex: - She wanted to know whether to stay or leave. (Cô ta muốn biết là liệu có nên ở lại hoặc ra đi.

Infinitive without “To” “Bare infinitive” (động từ nguyên mẫu không “To”) thường được dùng trong các trường hợp sau: 1. “Bare infinitive” được dùng sau các trợ động từ “do / don’t / does / doesn’t / did / didn’t”, và sau các trợ động từ khiếm khuyết như “can / could / would / may / might / must/ should / ought to / would rather / had better”. Ex: - She doesn’t know where to go. “Bare infinitive” được dùng sau động từ “Make/Let + object”.

Ex: - The robber made the cashier hand over the money. - I’ll let you borrow my car if you promise to take good care of it. Khi động từ “Make” được dùng trong câu bị động, nó phải được theo sau bằng “To- infinitive”. Ex: - The cashier was made to hand over the money by the robber.

* Chú ý: Sau “help” cũng có thể dùng “Bare infinitive”: - I’ll help you clean the floor. OR: I’ll help you to clean the floor. “Bare infinitive” được dùng sau một số động từ chỉ giác quan như sau: see hear watch + object + bare infinitive notice find feel Ex: - I saw that man take your bike. * Chú ý: Các động từ trên cũng được theo sau bằng “Verb+ing” với ý nghĩa “nghe hoặc thấy ai đang làm gì”.

Ví dụ: - I saw that man running out of the building. Complete each sentence with the correct form of the word in brackets 1. There are some _________________ characters hanging around outside our house. _________________________ is one of the most important factors for true friendship.

Some people tend to view foreigners with ________________. Her ____________________ can compensate for her lack of experience. I can’t concentrate with that _____________________ noise by the children. She tried her best to get a place at the University of Fine Arts in __________ of her dream.

The boss was very ____________________ about my problems when I told him about them yesterday. I hope you’ll consider me a friend and not just an ________________________. He just can’t do that job without help. He seems to be totally ________ of doing it by himself.

This newspaper is considered to be the most ________________ in the country. Choose the word or phrase that best completes each of the following sentences 1. It is a ______ belief that a person’s friends can affect his/her way of life. He first met his wife at a party held by a(n) _____ friend of theirs.

Some ______ were circulating about her past, but later they were proved to be false A. Everyone expressed their ______ at the death of the highly respected leader. Her mood is very ______. She may laugh happily now and then suddenly she may cry bitterly.

“Thank you so much for your help, Steve”. Forget me not 7. The weather is very ________, so you should take an umbrella with you. A(n) ________ is a person that you know but who is not a close friend.

They knew each other at primary school, and their friendship ________ a lifetime. The wine had made him ________ of thinking clearly. A(n) ________ person is unlikely to keep a secret long. Everyone needs a close friend to ________ their joys and sorrows.

She had always been ________ to her husband. There is a(n) ________ going around that the minister is going to resign. Our relationship is based on ________ respect. Complete the passage by putting the words in the box into the blanks a professor kept since When friendship to friends continued in In front of the enormous Shibuya train station in Tokyo, there is a life-size bronze statue of (1) ___________ dog.

Even though the statue is very small when compared to the huge neon signs flashing, it isn't difficult (2) ________________ find. It has been used as a meeting point (3) _______________ 1934 and today you will find hundreds of people waiting there for their (4) ______ to arrive- just look for the crowds. 6 Hachiko, an Akita dog, was born (5) _________ 1923 and brought to Tokyo in 1924. His owner, Professor Eisaburo Uyeno and he were inseparable friends right from the start.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu ôn tập Tiếng Anh lớp 11 trường THPT Đào Sơn Tây cung cấp cho học sinh những kiến thức cần thiết để chuẩn bị cho kỳ thi THPT Quốc gia. Tài liệu này không chỉ giúp củng cố ngữ pháp và từ vựng mà còn hướng dẫn các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết một cách hiệu quả. Đặc biệt, nó giúp học sinh làm quen với cấu trúc đề thi và các dạng bài tập thường gặp, từ đó nâng cao khả năng làm bài và tự tin hơn trong kỳ thi.

Để mở rộng thêm kiến thức và cải thiện kỹ năng tiếng Anh, bạn có thể tham khảo các tài liệu bổ trợ như bài tập và đáp án myenglishlab speakout 2nd edition dành cho học sinh trình độ trung cấp, giúp bạn luyện tập thêm các bài tập thực hành. Ngoài ra, tài liệu bứt phá điểm thi thpt quốc gia môn tiếng anh sẽ cung cấp những chiến lược hữu ích để đạt điểm cao trong kỳ thi. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Use of English tập 1 để nắm vững ngữ pháp và cách sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn củng cố kiến thức mà còn mở ra nhiều cơ hội để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình.