Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của khoa học công nghệ và mạng Internet đã làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, kinh doanh và tiếp cận thị trường của các doanh nghiệp. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng độ nhận diện thương hiệu và xây dựng mối quan hệ trực tiếp với người tiêu dùng trên không gian số, các doanh nghiệp chuyển dịch mạnh mẽ từ các hình thức tiếp thị truyền thống sang Digital Marketing. Trong các công cụ tiếp thị trực tuyến, Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (Search Engine Optimization - SEO) đóng vai trò nòng cốt giúp đưa website doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mục tiêu thông qua nhu cầu tìm kiếm chủ động, mang lại lượng truy cập tự nhiên và hiệu quả chi phí lâu dài.
Công ty Cổ phần Global Online Branding (GOBRANDING JSC) là doanh nghiệp có vốn đầu tư từ Nhật Bản, hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp phát triển thương hiệu trực tuyến tại Việt Nam, trong đó dịch vụ SEO được xác định là mảng hoạt động kinh doanh chủ lực. Trải qua quá trình hoạt động, công ty đã đạt được một số thành tựu trong việc đưa từ khóa của khách hàng lên trang nhất kết quả tìm kiếm Google. Tuy nhiên, hoạt động cung ứng dịch vụ SEO của công ty cũng bộc lộ một số tồn tại và điểm hạn chế trước sự cạnh tranh gia tăng của thị trường dịch vụ trực tuyến và sự thay đổi liên tục trong thuật toán xếp hạng của các công cụ tìm kiếm. Khóa luận được thực hiện nhằm phân tích thực trạng quy trình, công cụ và kết quả cung cấp dịch vụ SEO tại GOBRANDING, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định theo 4 nhiệm vụ cụ thể:
- Tìm hiểu cơ sở lý luận về Digital Marketing và dịch vụ SEO.
- Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Global Online Branding.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động cung cấp dịch vụ SEO của công ty.
- Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động cung cấp dịch vụ SEO của Công ty Cổ phần Global Online Branding.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung cấp dịch vụ SEO tại Công ty Cổ phần Global Online Branding.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ ngày 30/03/2020 đến ngày 07/06/2020.
- Phạm vi không gian và địa điểm: Tại Công ty Cổ phần Global Online Branding (địa chỉ trụ sở tại số 235 Lý Thường Kiệt, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh), tập trung thu thập dữ liệu và khảo sát hoạt động tại Phòng Kỹ thuật của công ty.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị tiếp thị và tiếp thị trực tuyến dựa trên các khái niệm học thuật chuẩn mực:
- Khái niệm Marketing theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA, 1985), Viện Marketing Anh và định nghĩa của Philip Kotler về quá trình thỏa mãn nhu cầu con người thông qua trao đổi để đạt mục tiêu lợi nhuận.
- Lý luận về Digital Marketing: Phân tích sự chuyển dịch từ tiếp thị truyền thống (phù hợp thị trường người bán) sang tiếp thị số (thích ứng với thị trường người mua có tính phân đoạn cao). Khóa luận làm rõ 7 đặc tính cốt lõi của Digital Marketing: Targetable (khả năng nhắm trúng đối tượng), Optimize able (khả năng tối ưu hóa), Addressable (khả năng xác định và lượng hóa), Interactively (tính tương tác hai chiều), Relevancy (tính liên quan của thông điệp), Viral able (khả năng lan truyền theo cấp số nhân) và Accountable (khả năng đo lường, tính toán chính xác).
- Các công cụ Digital Marketing: Quảng cáo trực tuyến (Online advertising), Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing), Quan hệ công chúng trực tuyến (Online PR), Tiếp thị qua thiết bị di động (Mobile Marketing), Tiếp thị mạng xã hội (Social Media Marketing - SMM) trên nền tảng Web 2.0, và Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm (Search Engine Marketing - SEM). Trong đó, mô hình cấu trúc SEM được xác định bao gồm hai bộ phận cấu thành: SEO (Search Engine Optimization) và PPC (Pay Per Click).
- Cơ sở lý thuyết về SEO: Khái niệm SEO là tập hợp các phương pháp tác động vào bên trong (On-site, On-page: mã nguồn HTML, cấu trúc website, thẻ Title, Meta description, thẻ Heading, hình ảnh, sitemap, robots.txt, tốc độ tải trang, chứng chỉ SSL) và bên ngoài (Off-site, Off-page: xây dựng liên kết ngoài/backlink, anchor text, tín hiệu xã hội) nhằm cải thiện thứ hạng website trên trang kết quả tìm kiếm tự nhiên của Google, Bing hoặc Yahoo. Khóa luận nêu rõ các đặc điểm của SEO như chiếm được 70% mức độ tin tưởng của người dùng đối với kết quả tìm kiếm tự nhiên, đáp ứng 72,3% tiêu chí tìm kiếm thông tin của người dùng Google, mang lại tỷ lệ ROI cao nhưng đòi hỏi thời gian thực hiện dài và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các đợt cập nhật thuật toán.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng thứ cấp:
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Thu thập thông tin từ hệ thống báo cáo quản trị nội bộ của Công ty Cổ phần Global Online Branding, tài liệu chuyên môn, giáo trình, bài giảng chuyên ngành Truyền thông Marketing, cùng các nguồn dữ liệu chuyên ngành về tiếp thị trực tuyến. Tác giả sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh để hệ thống hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá chất lượng cung cấp dịch vụ.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng: Sử dụng dữ liệu kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty thống kê từ Sở Công Thương, Sở Kế hoạch và Đầu tư, phòng Kế toán của doanh nghiệp (bao gồm các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế, tỷ suất sinh lời trên doanh thu ROS, biến động tài sản ngắn hạn và dài hạn). Đồng thời, tác giả trích xuất và xử lý dữ liệu đo lường kỹ thuật SEO từ các phần mềm chuyên dụng như Ahrefs.com (Ahrefs Rank, Organic Keywords, Organic Traffic) và Google Analytics (số phiên truy cập, người dùng mới, tỷ lệ giữ chân, tỷ lệ nhấp CTR, tỷ lệ thoát trang Bounce Rate, thời gian lưu lại trên trang Time On Site, nguồn truy cập Organic Search, Paid Search, Referral, Direct, Social) từ các dự án thực tế của công ty.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết về tiếp thị và tiếp thị trực tuyến, phân định rõ ranh giới kỹ thuật giữa các công cụ tiếp thị số và định vị vai trò của SEO trong chiến lược tiếp thị tổng thể. Tác giả phân tích quy trình triển khai chiến dịch SEO tổng quát gồm 4 bước kỹ thuật cơ bản:
- Nghiên cứu thị trường và lựa chọn từ khóa: Đánh giá xu hướng tìm kiếm, phân tích hành vi khách hàng, phân tích động thái của đối thủ cạnh tranh bằng các công cụ đo lường (Google Keyword Planner, Keywordtool.io); phân loại bộ từ khóa theo từ khóa chính, từ khóa bị bỏ quên (những từ khóa có lượt tìm kiếm nhưng chưa bị đối thủ khai thác) và từ khóa ngách theo nhân khẩu học của người dùng.
- Tối ưu hóa trên website (On-site, On-page): Chuẩn hóa cấu trúc tên miền, cấu trúc URL, tạo lập sitemap.xml, thiết lập file robots.txt, mã hóa thẻ Meta Robots; tối ưu hóa nội dung chi tiết từng trang đích (Title, Meta description, thẻ Heading từ H1 đến H6, thuộc tính ALT của hình ảnh, mật độ từ khóa và kỹ thuật viết bài chuẩn SEO copywriting).
- Tối ưu hóa bên ngoài website (Off-site, Off-page): Kỹ thuật xây dựng hệ thống liên kết trỏ về (link building), thiết lập các liên kết ngược (backlink) chất lượng thông qua văn bản neo (anchor text) trỏ về trang đích (Landing Page) nhằm gia tăng độ uy tín và thẩm quyền của website đối với công cụ tìm kiếm.
- Đo lường, đánh giá và hiệu chỉnh: Kiểm tra biến động lưu lượng truy cập, kiểm soát thứ hạng từ khóa trên Google, theo dõi số lượng và chất lượng các nguồn liên kết trỏ về để thực hiện các điều chỉnh kỹ thuật tương ứng.
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động cung cấp dịch vụ SEO của Công ty Cổ phần Global Online Branding
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức và thực trạng kinh doanh dịch vụ tại GOBRANDING JSC:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty thành lập trên cơ sở hợp tác giữa các chuyên gia công nghệ Việt Nam và Nhật Bản (ông Phan Trung Hiếu, ông Koichiro Abe, ông Eiji Shioda) từ các chương trình kết nối năm 2008-2011, chính thức hoạt động từ ngày 25/02/2013 với mã số thuế 0312159490. Trụ sở chính đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh, chi nhánh tại Hà Nội (mở rộng năm 2017) và văn phòng kết nối tại Shibuya, Tokyo, Nhật Bản. Doanh nghiệp liên kết đối tác chiến lược với Công ty SEO Oruguro Ltd và Raycean Inc. Ban giám đốc gồm Giám đốc điều hành (Trần Quang Quới), Giám đốc Kỹ thuật (Triệu Sùng Lỹ) và Giám đốc Kinh doanh (Trịnh Tiến Hùng).
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Bộ máy quản trị vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng, bao gồm Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban giám đốc và 4 khối phòng ban: Khối Sales & Marketing, Khối Kỹ thuật, Khối Công nghệ thông tin và Khối Văn phòng. Về quy mô nhân sự, công ty duy trì 60 nhân sự với cơ cấu trẻ và tỷ lệ lao động nữ chiếm ưu thế:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ cơ cấu (%) |
| Giới tính |
Nữ |
41 |
68,3% |
|
Nam |
19 |
31,7% |
| Độ tuổi |
Dưới 30 tuổi |
56 |
93,3% |
|
Từ 30 tuổi trở lên |
4 |
6,7% |
| Trình độ học vấn |
Cao học |
3 |
5,0% |
|
Đại học |
44 |
73,3% |
|
Cao đẳng |
11 |
18,3% |
|
Trung cấp |
2 |
3,4% |
- Thực trạng các dịch vụ SEO cung ứng: GOBRANDING cung cấp 3 nhóm dịch vụ chính gồm: Dịch vụ tư vấn SEO (đánh giá website, lên kế hoạch từ khóa, định hướng nội dung tránh trùng lặp, bảo vệ bản quyền qua DMCA); Dịch vụ SEO từ khóa (cam kết đưa từ khóa lên trang 1 Google trong thời gian 6 tháng theo gói số lượng từ khóa, không phân biệt độ khó); Dịch vụ viết bài chuẩn SEO (bài viết độc nhất do đội ngũ copywriter sản xuất, không sao chép).
- Điều kiện tiếp nhận website của khách hàng: Công ty áp dụng bộ tiêu chí sàng lọc trước khi ký hợp đồng dịch vụ, bao gồm: độ tuổi tên miền tối thiểu 3 tháng, số lượng trang được Google lập chỉ mục (index) tối thiểu 50 bài viết, và website phải đạt chuẩn thân thiện với thiết bị di động (Mobile friendly). Nếu không đạt, bộ phận kỹ thuật sẽ tư vấn gói tối ưu hóa trước khi triển khai SEO.
- Quy trình kỹ thuật SEO 8 bước tại GOBRANDING: (1) Nghiên cứu từ khóa (dùng Ahrefs, Keyword Planner, Spineditor); (2) Phân tích đối thủ top 5; (3) Xây dựng nội dung chuẩn SEO; (4) Tối ưu hóa Onpage; (5) Triển khai tối ưu Onsite (sitemap, robots.txt, Google Analytics, Google Search Console, Google My Business, tốc độ tải trang theo Google PageSpeed Insights, chứng chỉ bảo mật SSL); (6) Triển khai Offpage (xây dựng mô hình backlink phân tầng từ mạng xã hội Social, diễn đàn Forum, Web vệ tinh và hệ thống Web 2.0/Blog 2.0 trỏ về Landing Page); (7) Kiểm tra và rà soát tiến trình; (8) Đo lường và cải thiện.
- Đánh giá dự án thực tế: Phân tích kết quả triển khai SEO trên hai dự án tiêu biểu được ghi nhận trong danh mục nghiên cứu của công ty gồm dự án
hatngon.shop và dự án lequoc.net. Tác giả đối chiếu các chỉ số kỹ thuật trước và sau khi triển khai thông qua công cụ Ahrefs (sự gia tăng của Organic keywords, Organic traffic và cải thiện Ahrefs rank) và công cụ Google Analytics (gia tăng tỷ lệ người dùng mới, tăng tỷ trọng nguồn truy cập tự nhiên Organic Search và thời gian lưu trú Time on site).
Chương 3: Cơ sở đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động cung cấp dịch vụ SEO của Công ty Cổ phần Global Online Branding
Dựa trên kết quả phân tích số liệu hoạt động thực tế và các xu hướng công nghệ (sự gia tăng người dùng điện thoại thông minh tại Việt Nam năm 2019, các đợt cập nhật thuật toán mới của Google), tác giả xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện cho từng mảng hoạt động:
- Hoàn thiện dịch vụ tư vấn SEO: Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân viên tư vấn; xây dựng quy chuẩn đánh giá website bài bản hơn; tư vấn minh bạch cơ cấu chi phí và hỗ trợ khách hàng đăng ký bảo vệ bản quyền số DMCA nhằm tránh rủi ro bị sao chép nội dung.
- Hoàn thiện dịch vụ SEO từ khóa: Đa dạng hóa các gói dịch vụ; chú trọng khai thác nhóm từ khóa ngách và từ khóa bị bỏ quên có tỷ lệ chuyển đổi cao; kiểm soát chặt chẽ quy trình xây dựng hệ thống liên kết Offpage, hạn chế các backlink kém chất lượng từ các diễn đàn rác nhằm giảm thiểu nguy cơ bị thuật toán Google xử phạt; tối ưu trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động (Mobile SEO).
- Hoàn thiện dịch vụ viết bài chuẩn SEO: Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ trùng lặp nội dung của đội ngũ copywriter; tăng cường chiều sâu kiến thức chuyên ngành trong các bài viết chuẩn SEO; xây dựng kế hoạch phân công công việc cụ thể và dự toán ngân sách chi tiết cho các chiến dịch quảng bá bài viết.
- Đề xuất bổ sung: Hoàn thiện công tác đào tạo nhân sự kỹ thuật nội bộ, nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và tăng cường phối hợp nghiệp vụ giữa Khối Sales & Marketing với Khối Kỹ thuật nhằm đảm bảo tính thống nhất trong cam kết tiến độ và chất lượng dịch vụ với khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả thực tế trong hoạt động cung cấp dịch vụ SEO tại GOBRANDING JSC:
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật SEO thực tế: Khóa luận phản ánh chi tiết quy trình 8 bước triển khai dự án SEO tại một agency có vốn đầu tư Nhật Bản, làm rõ sự phối hợp giữa các công đoạn phân tích từ khóa, tối ưu Onsite/Onpage và xây dựng tài nguyên liên kết Offpage.
- Hệ thống hóa bộ tiêu chuẩn tiếp nhận dự án và đo lường kép: Văn bản chỉ rõ các yêu cầu kỹ thuật tiên quyết khi nhận dự án (tuổi đời web tối thiểu 3 tháng, chỉ số index tối thiểu 50 bài, tương thích di động) và mô hình đo lường hiệu quả kết hợp giữa chỉ số website (Ahrefs: từ khóa lọt top 100, lượng truy cập tự nhiên, thứ hạng Ahrefs) và chỉ số hành vi người dùng (Google Analytics: Organic Search, CTR, Time on site, Bounce rate).
- Đánh giá thực trạng vận hành và tổ chức: Khóa luận cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu nhân sự (60 nhân viên, 68,3% nữ, 93,3% dưới 30 tuổi, 73,3% trình độ đại học) và phân tích chính sách kinh doanh (cam kết đưa từ khóa lên top 1 trong 6 tháng, cấu trúc biểu phí SEO theo gói số lượng từ khóa, mức giá trung bình của các gói 50 từ khóa trên thị trường dao động quanh mức 300.000 VNĐ/từ).
- Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Tác giả đã đề xuất các giải pháp bám sát thực trạng cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp, bao gồm việc xây dựng kế hoạch nhân sự và dự toán ngân sách cụ thể cho các chiến dịch nội dung bài viết, hoàn thiện mạng lưới tài nguyên backlink (Web vệ tinh, Blog 2.0) an toàn trước các thuật toán chống spam của Google.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được khảo sát trong thời gian thực tập ngắn hạn (từ ngày 30/03/2020 đến ngày 07/06/2020) và giới hạn phạm vi khảo sát chuyên sâu tại Phòng Kỹ thuật của GOBRANDING JSC. Do đó, các biến động dài hạn về thứ hạng từ khóa sau giai đoạn cam kết 6 tháng chưa được theo dõi toàn diện.
- Hạn chế về nguồn dữ liệu: Phân tích hoạt động kinh doanh chủ yếu dựa vào các báo cáo tài chính thứ cấp nội bộ và số liệu kỹ thuật do công ty cung cấp. Nghiên cứu chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp đối với dịch vụ SEO của công ty bằng bảng hỏi cấu trúc độc lập.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng nghiên cứu tác động của các bản cập nhật thuật toán lõi của Google đến tính bền vững của thứ hạng website; đồng thời nghiên cứu mô hình tích hợp đồng bộ giữa dịch vụ SEO với các kênh truyền thông số khác (quảng cáo Google Ads, Social Media Marketing) nhằm tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi cho khách hàng doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng nghiên cứu và ứng dụng:
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu ngành Truyền thông Marketing, Thương mại điện tử và Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình (case study) về mô hình vận hành của một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tiếp thị trực tuyến chuyên sâu, minh họa sinh động việc áp dụng lý thuyết Digital Marketing vào thực tế kinh doanh dịch vụ agency tại Việt Nam.
- Đối với các chuyên viên tiếp thị số và kỹ thuật viên SEO: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích về quy trình 8 bước triển khai dự án SEO chuẩn, mô hình phân tầng xây dựng backlink (từ Social, Diễn đàn, Blog 2.0 đến Web vệ tinh) và phương pháp khai thác đồng thời hai công cụ Ahrefs và Google Analytics để theo dõi sức khỏe website và hành vi người truy cập.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Mục phân tích quy trình triển khai chiến dịch SEO (Hình 2.5), mô hình phân bổ backlink (Hình 2.6) và các tiêu chuẩn kiểm duyệt website đầu vào (độ tuổi website, chỉ số index bài viết, tính thân thiện di động) tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Đặc điểm cơ cấu nhân sự của Công ty Cổ phần Global Online Branding được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Theo số liệu thống kê tại Chương 2, công ty có quy mô tổng cộng 60 nhân viên, mang đặc trưng của một tập thể lao động trẻ và có trình độ học vấn cao. Cụ thể, nhân sự nữ chiếm đa số với tỷ lệ 68,3% (41 người); độ tuổi dưới 30 tuổi chiếm tới 93,3% (56 người). Về trình độ học vấn, nhân sự có trình độ đại học chiếm 73,3% (44 người), cao đẳng chiếm 18,3% (11 người), cao học chiếm 5,0% (3 người) và trình độ trung cấp chiếm 3,4% (2 người).
2. GOBRANDING áp dụng các tiêu chí bắt buộc nào để đánh giá website khách hàng trước khi tiếp nhận dự án SEO?
Trước khi ký kết và thực hiện dịch vụ SEO từ khóa hoặc website, GOBRANDING áp dụng quy trình thẩm định với 3 tiêu chí kỹ thuật bắt buộc:
- Độ tuổi tên miền website phải đạt tối thiểu từ 3 tháng trở lên.
- Số lượng bài viết được Google lập chỉ mục (chỉ số index) phải đạt tối thiểu từ 50 bài.
- Giao diện và cấu trúc website phải đạt chuẩn thân thiện với thiết bị di động (Mobile friendly). Nếu website chưa đáp ứng đủ 3 điều kiện trên, bộ phận kỹ thuật sẽ tư vấn gói tối ưu hóa trước khi triển khai dịch vụ SEO.
3. Quy trình thực hiện chiến dịch SEO kỹ thuật tại GOBRANDING gồm những bước nào?
Quy trình kỹ thuật chuẩn của công ty gồm 8 bước tuần tự:
- Nghiên cứu từ khóa (dựa trên lượng tìm kiếm hàng tháng và mức độ cạnh tranh bằng các công cụ như Ahrefs, Keyword Planner, Spineditor).
- Phân tích đối thủ cạnh tranh ở top 5 của từng từ khóa.
- Xây dựng nội dung chuẩn SEO cho trang đích (Landing Page).
- Thực hiện tối ưu hóa Onpage (Title, Meta description, Heading, URL, ảnh, CTA).
- Triển khai tối ưu Onsite tổng thể (sitemap, robots.txt, Google Analytics, Google Search Console, Google My Business, tốc độ tải trang, SSL, mã ngôn ngữ và vị trí).
- Triển khai công việc Offpage (xây dựng liên kết ngoài).
- Kiểm tra và rà soát tiến trình SEO.
- Đo lường và cải thiện (nếu chưa đạt thứ hạng mong muốn sẽ quay lại vòng lặp từ bước tối ưu Onpage).
4. Hệ thống liên kết bên ngoài (Backlink) cho trang đích được công ty xây dựng theo mô hình nào?
Theo mô hình backlink được bộ phận kỹ thuật công ty thiết lập (Hình 2.6), các tín hiệu liên kết trỏ về trang đích (Landing Page) được phân bổ từ 4 nguồn tài nguyên chính bao gồm:
- Hệ thống website vệ tinh (Website vệ tinh).
- Hệ thống nhật ký trực tuyến nền tảng Web 2.0 (Blog 2.0).
- Các diễn đàn thảo luận trực tuyến (Diễn đàn).
- Các kênh mạng xã hội (Social).
5. GOBRANDING đưa ra cam kết thời gian và chính sách định giá gói dịch vụ SEO từ khóa như thế nào?
Công ty cam kết với khách hàng đẩy bộ từ khóa tìm kiếm lên trang nhất kết quả tìm kiếm của Google (vị trí từ top 1 đến top 10) trong thời hạn cam kết là 6 tháng. Chính sách định giá được xây dựng căn cứ theo số lượng từ khóa trong từng gói dịch vụ và không phân biệt độ dài hay độ khó của từ khóa; gói dịch vụ có số lượng từ khóa càng lớn thì đơn giá tính bình quân trên từng từ khóa mỗi tháng càng giảm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Thị Tuyết Sương đã phản ánh toàn diện hoạt động cung cấp dịch vụ SEO tại Công ty Cổ phần Global Online Branding dưới góc độ chuyên ngành Truyền thông Marketing. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị số, phân tích chi tiết quy trình kỹ thuật 8 bước, cơ cấu nhân sự, chính sách giá và kết quả triển khai dịch vụ thực tế của một doanh nghiệp có vốn đầu tư Nhật Bản. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 bám sát thực trạng vận hành, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho sinh viên chuyên ngành và những người làm thực tiễn trong lĩnh vực tiếp thị công cụ tìm kiếm.