Luận văn: Yếu tố tác động sự trung thành khách hàng Agribank tại ĐBSCL

Khám phá các yếu tố chính ảnh hưởng lòng trung thành khách hàng Agribank. Nâng cao chiến lược giữ chân và phát triển bền vững tệp khách hàng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết xây dựng sự trung thành của khách hàng Agribank ĐBSCL

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính ngân hàng, lòng trung thành thương hiệu không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn. Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến sự trung thành của khách hàng là chìa khóa để duy trì vị thế dẫn đầu. Nghiên cứu của Phạm Mỹ Phương (2012) đã chỉ ra rằng, sự trung thành không chỉ đơn thuần là việc khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ, mà còn là một cam kết sâu sắc, thể hiện qua ý định mua lại và giới thiệu thương hiệu cho người khác. Khách hàng trung thành sẵn sàng bỏ qua những lựa chọn thay thế hấp dẫn hơn về giá cả hoặc tiện ích để tiếp tục gắn bó với ngân hàng. Điều này giúp Agribank giảm chi phí thu hút khách hàng mới, tăng doanh thu từ khách hàng hiện tại và xây dựng một hình ảnh thương hiệu vững chắc. Để đạt được điều này, việc phân tích và đáp ứng kỳ vọng của nhóm khách hàng đặc thù tại ĐBSCL, bao gồm nông dân, tiểu thương, và cán bộ công chức, là nhiệm vụ chiến lược. Các yếu tố như chất lượng dịch vụ Agribank, chính sách giá, và sự thuận tiện trong giao dịch đều đóng vai trò then chốt trong việc định hình và củng cố lòng trung thành này.

1.1. Tầm quan trọng của việc giữ chân khách hàng ngân hàng

Việc giữ chân khách hàng ngân hàng mang lại lợi ích kinh tế vượt trội so với việc tìm kiếm khách hàng mới. Chi phí để thu hút một khách hàng mới được ước tính cao hơn gấp 5 đến 6 lần chi phí duy trì một khách hàng cũ. Một khách hàng trung thành không chỉ mang lại doanh thu ổn định mà còn trở thành một kênh marketing truyền miệng hiệu quả, giúp xây dựng niềm tin thương hiệu Agribank. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, khi các ngân hàng trong và ngoài nước liên tục đưa ra các sản phẩm, dịch vụ mới, lòng trung thành chính là tài sản quý giá nhất. Nghiên cứu cho thấy, các công ty có thể gia tăng lợi nhuận từ 25-125% chỉ bằng cách giữ chân được 5% khách hàng hiện tại. Do đó, thay vì chỉ tập trung vào việc mở rộng thị phần, Agribank cần đầu tư đúng mức vào các chiến lược nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng Agribank và củng cố mối quan hệ bền vững.

1.2. Đặc điểm khách hàng ĐBSCL và bối cảnh cạnh tranh

Khu vực ĐBSCL có những đặc điểm khách hàng ĐBSCL rất riêng biệt, chủ yếu là nông dân, ngư dân, tiểu thương và cán bộ công chức. Nhóm khách hàng này thường có sự nhạy cảm nhất định về giá, đặc biệt là lãi suất vay vốn Agribank và các chi phí giao dịch. Họ cũng đề cao sự thuận tiện trong giao dịch, do đặc thù địa lý và thói quen sinh hoạt. Đồng thời, bối cảnh cạnh tranh tại ĐBSCL ngày càng gay gắt với sự hiện diện của nhiều ngân hàng thương mại cổ phần và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Các đối thủ này không ngừng đưa ra các chính sách ưu đãi và sản phẩm dịch vụ hiện đại để thu hút khách hàng. Điều này đặt ra thách thức lớn cho Agribank trong việc duy trì lòng trung thành của nhóm khách hàng truyền thống và thu hút thế hệ khách hàng mới.

II. Thách thức lớn khi giữ chân khách hàng Agribank tại ĐBSCL

Mặc dù sở hữu lợi thế về mạng lưới và lịch sử lâu đời, Agribank vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc giữ chân khách hàng ngân hàng tại khu vực ĐBSCL. Một trong những khó khăn lớn nhất là rào cản chuyển đổi ngân hàng hiện nay còn tương đối thấp. Khách hàng có thể dễ dàng chuyển đổi sang sử dụng dịch vụ của một ngân hàng khác mà không gặp nhiều trở ngại về chi phí hay thủ tục. Sự phát triển của công nghệ và các ứng dụng ngân hàng số càng làm cho quá trình này trở nên đơn giản hơn. Thêm vào đó, áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng nước ngoài là rất lớn. Họ liên tục tung ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, chính sách lãi suất cạnh tranh và các sản phẩm dịch vụ tiện ích, đặc biệt là dịch vụ e-banking Agribank cần phải liên tục cải tiến để theo kịp. Nghiên cứu của Phạm Mỹ Phương (2012) nhấn mạnh, trong môi trường này, khách hàng có nhiều sự lựa chọn hơn và trở nên nhạy cảm hơn với yếu tố giá cả. Nếu Agribank không có những chiến lược phù hợp để nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng, nguy cơ mất khách hàng vào tay đối thủ cạnh tranh là điều khó tránh khỏi.

2.1. Phân tích rào cản chuyển đổi ngân hàng còn khá thấp

Theo các nghiên cứu, rào cản chuyển đổi ngân hàng là những yếu tố khiến khách hàng ngần ngại khi muốn từ bỏ nhà cung cấp dịch vụ hiện tại. Tuy nhiên, tại thị trường Việt Nam nói chung và ĐBSCL nói riêng, rào cản này chưa thực sự rõ nét. Khách hàng gần như không mất mát gì đáng kể về tài chính hay thời gian nếu muốn chuyển nguồn vốn của mình sang một ngân hàng khác. Các ngân hàng hiện nay chủ yếu tập trung vào việc thu hút khách hàng mới thay vì tạo ra các rào cản chuyển đổi hiệu quả như các chương trình khách hàng thân thiết có giá trị cao hay các sản phẩm tích hợp sâu. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh mở, nơi lòng trung thành của khách hàng dễ bị lung lay bởi những lời chào mời hấp dẫn từ đối thủ.

2.2. Sức ép cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác

Sự xuất hiện ngày càng nhiều của các ngân hàng thương mại trong nước và quốc tế đã tạo ra một cuộc cạnh tranh quyết liệt để giành thị phần. Các ngân hàng này thường có lợi thế về sự linh hoạt, công nghệ hiện đại và các chiến lược marketing ấn tượng. Họ sẵn sàng áp dụng các chính sách giá cạnh tranh, giảm phí giao dịch và đưa ra các gói lãi suất vay vốn Agribank phải dè chừng để thu hút khách hàng. Điều này buộc Agribank, một ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn có quy mô lớn, phải không ngừng cải tiến để nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt là trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ Agribank và trải nghiệm khách hàng.

III. Cách sự hài lòng của khách hàng Agribank tác động trung thành

Nền tảng của lòng trung thành chính là sự hài lòng của khách hàng Agribank. Theo Oliver (1999), sự hài lòng là phản hồi của khách hàng dựa trên việc so sánh giữa những gì họ nhận được và những gì họ kỳ vọng. Một khi khách hàng cảm thấy hài lòng, họ sẽ có xu hướng tiếp tục sử dụng dịch vụ và hình thành thái độ tích cực đối với thương hiệu. Nghiên cứu của Đỗ Tiến Hòa (2007) về sự hài lòng của khách hàng ngân hàng, được áp dụng trong luận văn của Phạm Mỹ Phương (2012), đã xác định các nhân tố chính quyết định sự hài lòng. Các nhân tố này bao gồm chất lượng dịch vụ Agribank, sự thuận tiện, phong cách phục vụ của nhân viên, hình ảnh doanh nghiệp, và tính cạnh tranh về giá. Mỗi yếu tố này đều góp phần tạo nên giá trị cảm nhận của khách hàng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định gắn bó lâu dài với ngân hàng. Việc đầu tư vào cải thiện các yếu tố này không chỉ giúp giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn là một chiến lược dài hạn để xây dựng lòng trung thành thương hiệu một cách bền vững.

3.1. Vai trò của chất lượng dịch vụ Agribank và sự thuận tiện

Chất lượng dịch vụ là yếu tố cốt lõi tạo nên sự hài lòng. Điều này bao gồm việc các giao dịch được thực hiện chính xác, nhanh chóng và an toàn. Khách hàng mong muốn thủ tục giao dịch đơn giản, không rườm rà. Bên cạnh đó, sự thuận tiện trong giao dịch cũng là một yếu tố cực kỳ quan trọng, đặc biệt tại ĐBSCL. Sự thuận tiện được thể hiện qua mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch và hệ thống ATM rộng khắp, dễ dàng tiếp cận. Thời gian phục vụ hợp lý, bãi đậu xe rộng rãi cũng góp phần không nhỏ vào trải nghiệm tích cực của khách hàng. Việc đảm bảo cả hai yếu tố này giúp Agribank tạo ra lợi thế cạnh tranh và nâng cao sự hài lòng tổng thể.

3.2. Ảnh hưởng từ đội ngũ nhân viên và hình ảnh thương hiệu

Đội ngũ nhân viên là bộ mặt của ngân hàng, là những người tiếp xúc trực tiếp và xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Thái độ phục vụ chuyên nghiệp, tận tình, lịch thiệp và khả năng giải đáp thắc mắc hiệu quả của nhân viên sẽ tạo ra ấn tượng mạnh mẽ và xây dựng niềm tin thương hiệu Agribank. Một nhân viên giỏi không chỉ hoàn thành tốt nghiệp vụ mà còn là một chuyên gia trong marketing mối quan hệ. Song song đó, hình ảnh thương hiệu cũng đóng vai trò quan trọng. Một hình ảnh chuyên nghiệp, đáng tin cậy, luôn đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu và tích cực tham gia các hoạt động xã hội sẽ giúp Agribank ghi điểm trong mắt công chúng, từ đó củng cố sự hài lòng và lòng trung thành.

3.3. Tầm quan trọng của dịch vụ e banking Agribank hiện đại

Trong kỷ nguyên số, dịch vụ e-banking Agribank, bao gồm Internet Banking và Mobile Banking, đã trở thành một tiêu chuẩn không thể thiếu. Các dịch vụ này mang lại sự thuận tiện trong giao dịch tối đa, cho phép khách hàng thực hiện các tác vụ như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, kiểm tra số dư mọi lúc, mọi nơi mà không cần đến quầy giao dịch. Việc đầu tư, nâng cấp và đảm bảo hệ thống e-banking hoạt động ổn định, an toàn và có giao diện thân thiện với người dùng là một yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là công cụ để giữ chân thế hệ khách hàng trẻ am hiểu công nghệ mà còn giúp giảm tải cho các chi nhánh, tối ưu hóa quy trình hoạt động và nâng cao chất lượng dịch vụ Agribank nói chung.

IV. Phương pháp tăng lòng trung thành qua chính sách và thói quen

Bên cạnh sự hài lòng, các yếu tố như chính sách giá và thói quen tiêu dùng cũng có tác động mạnh mẽ đến sự trung thành của khách hàng Agribank khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Theo nghiên cứu của Goulrou Abdollahi (2008), thói quen có thể giải thích một phần lớn khả năng khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ. Khi một hành vi được lặp đi lặp lại, nó sẽ trở thành tự động và khách hàng có xu hướng bỏ qua các thông tin khác để đưa ra quyết định dựa trên thói quen. Agribank có thể tận dụng yếu tố này bằng cách đơn giản hóa quy trình giao dịch và tích hợp dịch vụ vào đời sống hàng ngày của khách hàng. Song song đó, một chính sách chăm sóc khách hàng Agribank hiệu quả và chính sách giá cạnh tranh là không thể thiếu. Nghiên cứu của Phạm Mỹ Phương (2012) cho thấy nhân tố "Chính sách giá" có ảnh hưởng trực tiếp đến lòng trung thành. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải linh hoạt trong việc áp dụng lãi suất vay vốn Agribank, phí dịch vụ và các chương trình ưu đãi để vừa thu hút khách hàng mới, vừa giữ chân khách hàng ngân hàng hiện hữu.

4.1. Tối ưu chính sách chăm sóc khách hàng Agribank hiệu quả

Một chính sách chăm sóc khách hàng Agribank hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc giải quyết khiếu nại. Nó bao gồm các hoạt động chủ động như thường xuyên liên lạc, gửi lời chúc mừng vào các dịp đặc biệt, tổ chức hội nghị tri ân và lắng nghe ý kiến đóng góp của khách hàng. Việc thiết lập đường dây nóng hoạt động 24/7, đẩy mạnh công tác sau bán hàng và tăng cường các giá trị cộng thêm cho khách hàng thân thiết là những biện pháp cần thiết. Những hành động này thể hiện sự quan tâm và trân trọng của ngân hàng, giúp xây dựng marketing mối quan hệ bền chặt và củng cố niềm tin thương hiệu Agribank.

4.2. Tận dụng thói quen người tiêu dùng để giữ chân khách hàng

Thói quen của người tiêu dùng là một yếu tố tâm lý quan trọng. Nhiều khách hàng lựa chọn giao dịch với Agribank đơn giản vì đó là ngân hàng đầu tiên họ sử dụng, gần nhà, hoặc vì gia đình, cơ quan đã mở sẵn tài khoản. Để củng cố lòng trung thành dựa trên thói quen, Agribank cần đảm bảo tính nhất quán và ổn định trong dịch vụ. Việc duy trì các điểm giao dịch thuận tiện, giữ quy trình đơn giản và quen thuộc, đồng thời tích hợp các dịch vụ thanh toán tự động (hóa đơn điện, nước) sẽ giúp củng cố thói quen sử dụng, khiến việc chuyển đổi sang ngân hàng khác trở nên phiền phức và không cần thiết trong tâm trí khách hàng.

V. Mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến lòng trung thành

Để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố, nghiên cứu của Phạm Mỹ Phương (2012) đã xây dựng và kiểm định một mô hình lý thuyết. Nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ định tính và nghiên cứu chính thức định lượng. Dữ liệu được thu thập từ 320 khách hàng Agribank tại ĐBSCL và được xử lý bằng phần mềm SPSS. Ban đầu, mô hình đề xuất 3 nhân tố chính tác động đến lòng trung thành là Sự thỏa mãn (STM), Sự lựa chọn (SLC) và Thói quen người tiêu dùng (TQN). Tuy nhiên, sau khi thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA), cấu trúc thang đo đã có sự thay đổi. Các nhân tố mới được hình thành bao gồm: Chi phí giao dịch (CPGD), Thói quen người tiêu dùng (TQN), Nhân viên Ngân hàng (NVNH), Sự lựa chọn (SLC), Sự thuận tiện (STT) và Chính sách giá (CSG). Việc áp dụng các phương pháp phân tích thống kê như mô hình Servqual trong ngân hàng (một cách gián tiếp qua các thành phần chất lượng dịch vụ) đã giúp lượng hóa các mối quan hệ phức tạp, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các nhà quản trị.

5.1. Quy trình nghiên cứu và phương pháp phân tích dữ liệu

Nghiên cứu được tiến hành một cách bài bản. Đầu tiên, tác giả thực hiện nghiên cứu định tính thông qua thảo luận tay đôi để điều chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh thực tế. Sau đó, một cuộc khảo sát chính thức trên diện rộng được tiến hành bằng bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ. Dữ liệu thu thập được kiểm tra độ tin cậy thông qua hệ số Cronbach’s Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được áp dụng để xác định các yếu tố thực sự có ảnh hưởng đến lòng trung thành thương hiệu và đo lường mức độ tác động của chúng.

5.2. Kết quả phân tích hồi quy và các nhân tố quyết định

Kết quả phân tích hồi quy cuối cùng của nghiên cứu đã mang lại những phát hiện quan trọng. Mô hình cho thấy có đến 70,7% sự biến thiên của sự trung thành của khách hàng Agribank khu vực Đồng bằng sông Cửu Long được giải thích bởi các biến độc lập trong mô hình. Điều này chứng tỏ mô hình có độ phù hợp cao. Đặc biệt, kết quả chỉ ra rằng các yếu tố như "Chính sách giá", "Sự thuận tiện", và "Nhân viên ngân hàng" có tác động ý nghĩa thống kê đến lòng trung thành. Phương trình hồi quy LTT = 0.163*CSG + ... (và các biến khác) đã lượng hóa mối quan hệ này, cung cấp cơ sở để Agribank xác định các lĩnh vực ưu tiên cần cải thiện nhằm nâng cao hiệu quả giữ chân khách hàng ngân hàng.

VI. Top giải pháp nâng cao lòng trung thành khách hàng Agribank

Dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học, một số giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm giúp Agribank nâng cao và duy trì sự trung thành của khách hàng Agribank khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đã được xác định. Trọng tâm là xây dựng một chiến lược marketing mối quan hệ toàn diện, không chỉ thu hút mà còn nuôi dưỡng và phát triển mối quan hệ với khách hàng hiện tại. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp từ chính sách giá, chất lượng dịch vụ, phát triển con người đến ứng dụng công nghệ sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp Agribank củng cố hình ảnh thương hiệu và vị thế của một ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn hàng đầu. Đây là con đường tất yếu để phát triển trong bối cảnh thị trường ngày càng trở nên khốc liệt và đòi hỏi cao hơn về giá trị cảm nhận của khách hàng.

6.1. Đảm bảo chính sách giá cạnh tranh và linh hoạt hơn

Vì yếu tố giá có tác động trực tiếp, Agribank cần đảm bảo tính cạnh tranh về giá cả. Điều này bao gồm việc thường xuyên khảo sát lãi suất vay vốn Agribank và phí dịch vụ của các đối thủ cạnh tranh trên địa bàn để có sự điều chỉnh kịp thời. Cần phát huy tính linh hoạt của chính sách giá, ví dụ như áp dụng lãi suất ưu đãi cho khách hàng truyền thống, khách hàng có lượng tiền gửi lớn, hoặc giảm phí giao dịch cho các doanh nghiệp có số dư tài khoản cao. Các chương trình khuyến mãi, ưu đãi nên được thiết kế nhắm đúng vào nhu cầu của đặc điểm khách hàng ĐBSCL để tối đa hóa hiệu quả.

6.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng đội ngũ tận tâm

Nâng cao chất lượng dịch vụ Agribank là một yêu cầu cấp thiết. Cần đầu tư vào cơ sở vật chất như mở rộng bãi đậu xe, bố trí quầy giao dịch khoa học, hiện đại hóa trang thiết bị. Đặc biệt, cần xây dựng một đội ngũ nhân viên tận tâm, chuyên nghiệp. Bên cạnh việc đào tạo nghiệp vụ, ngân hàng cần có chính sách khen thưởng, ghi nhận những đóng góp của nhân viên trong việc làm hài lòng khách hàng. Chú trọng đến chính sách đãi ngộ để nhân viên an tâm công tác, từ đó họ có thể toàn tâm toàn ý phục vụ, góp phần nâng cao sự hài lòng của khách hàng Agribank.

6.3. Đẩy mạnh công nghệ và các hoạt động chăm sóc khách hàng

Trong dài hạn, Agribank cần tiếp tục đẩy mạnh phát triển các dịch vụ ngân hàng hiện đại như dịch vụ e-banking Agribank và Mobile Banking để cung cấp thông tin và giao dịch nhanh chóng. Đồng thời, cần tăng cường các hoạt động trong chính sách chăm sóc khách hàng Agribank. Phát triển các hoạt động giao tiếp như gửi tin nhắn chúc mừng, email marketing, và các chương trình tri ân sẽ giúp khách hàng cảm thấy được trân trọng. Đây là nền tảng để xây dựng một chiến lược marketing mối quan hệ thành công, biến khách hàng hài lòng trở thành khách hàng trung thành và những người ủng hộ nhiệt thành cho thương hiệu.

04/10/2025
Các yếu tố tác động đến sự trung thành của khách hàng agribank khu vực đồng bằng sông cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 Giới thiệu những nghiên cứu tiêu biểu đã nghiên cứu về lòng trung thành của khách hàng và các yếu tố tác động Đã có một số nghiên cứu về sự trung thành của khách hàng và các nhân tố ảnh hưởng trong lĩnh vực dịch vụ nói chung và lĩnh vực ngân hàng nói riêng. Tác giả xin nêu ra ở đây một số nghiên cứu tiêu biểu ở cả trong và ngoài nước.1 Nghiên cứu của Beerli, Martin & Quintana (2004) Nghiên cứu đã được thực hiện tại thị trường ngân hàng Châu Âu. Nghiên cứu khẳng định: các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành của khách hàng ngành ngân hàng là chất lượng dịch vụ cảm nhận, sự thỏa mãn và rào cản chuyển đổi. Chất lượng dịch vụ Sự thỏa mãn của cảm nhận khách hàng Rào cản chuyển Sự trung thành đổi của khách hàng Hình 1.1 Mô hình nghiên cứu của Beerli, Martin và Quintana (2004) về Lòng trung thành của khách hàng ngân hàng (Nguồn: Goulrou Abdollahi (2008), Creating a model for customer loyalty in banking industry of Iran, tr.2 Nghiên cứu của Goulrou Abdollahi (2008) Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu xây dựng một mô hình đo lường lòng trung thành của khách hàng tại thị trường ngân hàng Iran.

Các yếu tố được khẳng định nghiên cứu này có ảnh hưởng đến lòng trung 8 thành của khách hàng là: Chất lượng dịch vụ cảm nhận (Tangible and Intangible Perceived Quality), Sự thỏa mãn (Satisfaction), Rào cản chuyển đổi (Switching Cost), Sự lựa chọn (Choosing), và Thói quen (Habits). Mô hình nghiên cứu của Goulrou Abdollahi (2008) được minh họa như sau: CLDV hữu hình hình H1 CLDV vô hìmh H2 Lòng trung H3 thành Sự thõa mãn H4 H5 Rào cản chuyển đỏi Sự lựa H6 chọn Thói quen Hình 1.2 Mô hình nghiên cứu của Goulrou Abdollahi (2008) về lòng trung thành của khách hàng ngân hàng (Nguồn: Minh họa kết quả nghiên cứu của Goulrou Abdollahi, 2008 của tác giả) 9 1.3 Nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai Trang (2006) Nghiên cứu này đã được thực hiện tại Thành phố Hồ Chí Minh nhằm xem xét mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ siêu thị, sự thỏa mãn và lòng trung thành của người tiêu dùng đối với siêu thị. Mô hình nghiên cứu được minh họa như sau: Hình Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai Trang (2006) về lòng trung thành của khách hàng siêu thị - Chất lượng dịch vụ siêu thị - Chất lượng hàng hoá - Nhân viên phục vụ SỰ THOÃ TRUNG - Trưng bày siêu thị MÃN THÀNH - Mặt bằng siêu thị SIÊU THỊ - An toàn Hình 1.3 Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai Trang (2006) về lòng trung thành của khách hàng siêu thị (Nguồn: Nguyễn Thị Mai Trang (2006), Chất lượng dịch vu, sự thỏa mãn, và lòng trung thành của khách hàng siêu thị tại thành phố Hồ Chí Minh]) Nghiên cứu này cho kết quả là chất lượng dịch vụ là yếu tố quan trọng làm thỏa mãn khách hàng cũng như làm tăng lòng trung thành của họ đối với siêu thị.4 Nghiên cứu của Đỗ Tiến Hòa (2007) Nghiên cứu này được tác giả thực hiện tại thị trường ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh nhằm đo lường sự thỏa mãn hay hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm dịch vụ do Ngân hàng HSBC cung cấp và đã được bảo vệ thành công trước hội đồng khoa học trường Đại học kinh tế TP.HCM, được Ngân hàng HSBC tham khảo và sử dụng từ năm 2007. Mô hình nghiên cứu đưa ra như sau: 10 Mô hình nghiên cứu của Đỗ Tiến Hòa (2007) về sự thỏa mãn của khách hàng Ngân hàng HSBC.

Sự thuận tiện Hình ảnh Sự tín Doanh nhiệm nghiệp Sự thoã mãn Phong cách phục vụ Sự hữu hình Tính cạnh tranh về giá Hình 1.4 Mô hình nghiên cứu của Đỗ Tiến Hòa (2007) về sự hài lòng của khách hàng Ngân hàng HSBC (Nguồn: Đỗ Tiến Hòa (2007), Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp đối với sản phẩm dịch vụ Ngân hàng HSBC CN TP.HCM) Nghiên cứu này đã xác định được sự thỏa mãn của khách hàng chịu ảnh hưởng của các yếu tố: Tính cạnh tranh về giá, sự thuận tiện, phong cách phục vụ, sự tín nhiệm, hình ảnh doanh nghiệp (hình ảnh vô hình về ngân hàng) và sự hữu hình (hình ảnh hữu hình với cơ sở vật chất và hình ảnh nhân viên). Từ việc tham khảo những nghiên cứu đi trước kể trên, cùng với sự khảo sát sơ bộ các khách hàng Agribank khu vực đồng bằng Sông Cửu Long tác giả rút ra các yếu tố tác động đến lòng trung thành của khách hàng. Vì vậy, tác giả muốn đưa những yếu tố này vào trong nghiên cứu của mình để xác định có hay không sự ảnh hưởng của chúng đối với lòng trung thành của khách hàng Agribank khu vực đồng bằng Sông Cửu Long: Sự thoã mãn, thói quen và sự lựa chọn.2 Tìm hiểu về lòng trung thành, sự hài lòng, thói quen và sự lựa chọn của khách hàng 1.1 Lòng trung thành Là tài sản quý giá cho doanh nghiệp, khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn để sử dụng dịch vụ đồng thời sẽ mang đến nhiều khách hàng mới cho doanh nghiệp, còn doanh nghiệp cũng ít tốn phí hơn để phục vụ khách hàng. - Khái niệm: + Aaker (1991) xác định lòng trung thành như sự gắn kết thêm mà người tiêu dùng có đối với một thương hiệu.

+ Oliver (1997) định nghĩa lòng trung thành như một sự cam kết sâu sắc và bền vững sẽ mua lại một sản phẩm hoặc dịch vụ ưa thích trong tương lai. + Rossister và Percy (1987) lại cho rằng lòng trung thành được đặc trưng bởi thái độ thiện cảm đối với một thương hiệu và mua lại thương hiệu đó qua thời gian. + Yoo và Donthu (2001) định nghĩa lòng trung thành là khuynh hướng trung thành với một thương hiệu trọng tâm, được minh chứng bởi dự định mua thương hiệu đó như sự lựa chọn đầu tiên. Như vậy, có thể hiểu lòng trung thành của khách hàng thể hiện qua việc khách hàng vừa tiếp tục sử dụng thương hiệu đó, vừa luôn ghi nhớ thương hiệu cho dự định tương lai.

Lòng trung thành của khách hàng trong ngành ngân hàng thể hiện khi khách hàng đã lựa chọn giao dịch với một ngân hàng, họ sẽ tiếp tục giao dịch với ngân hàng đó, sẽ khuyến khích người khác sử dụng dịch vụ của ngân hàng, và khi có nhu cầu sử dụng dịch vụ khác, họ sẽ coi ngân hàng là lựa chọn đầu tiên dù biết có thể có lựa chọn tốt hơn tương đối ở một ngân hàng khác về tiện ích hay giá cả dịch vụ (Kathleen Khirallah, 2005). Nhiều nghiên cứu trong ngành tiếp thị đã cho thấy các công ty thường có ảo tưởng là luôn tìm cách đi tìm thị trường mới nhưng lại quên nuôi dưỡng thị trường 12 hiện có (Nguyễn Thị Mai Trang, 2006). Thực tế trong thị trường ngân hàng Việt Nam hiện tại cũng vậy. Các ngân hàng thương mại đang tập trung quá nhiều vào việc tranh giành miếng bánh thị phần mà “quên” mất việc giữ chân khách hàng đã thu hút được ở lại với mình.

Đã đến lúc cần phải có chiến lược phát triển bền vững với chiến lược thu hút thêm khách hàng mới song song với việc duy trì khách hàng đã có, để có thể đứng vững và phát triển trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Theo đó, việc xây dựng và duy trì sự trung thành của khách hàng cần phải được quyết tâm đúng mức. Bằng việc xác định được những yếu tố có tác động đến sự trung thành và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, các nhà cung cấp dịch vụ có thể làm tăng mức độ trung thành ở khách hàng của họ (Goulrou Abdollahi, 2008). Lòng trung thành khách hàng theo thang đo của Goulrou Abdollahi (2008) được đo bằng 7 biến quan sát là: Bảng 1.

1 Thang đo Lòng trung thành (LTT) của khách hàng 1 LTT1 Anh/Chị dự định sẽ là khách hàng trung thành của NH 2 LTT2 Anh/Chị cho rằng NH này hiểu được nhu cầu của mình, nên không muốn đổi qua sử dụng dịch vụ Anh/Chị cho rằng mình sẽ không dễ dàng thay đổi sự tin tưởng đối với 3 LTT3 NH này 4 LTT4 Anh/Chị sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ của NH này Anh/Chị vẫn sẽ ưu tiên giao dịch với NH này cho dù bạn bè có khuyến 5 LTT5 nghị một NH khác tốt hơn Nếu có thêm nhu cầu về dịch vụ, anh/chị sẽ luôn coi NH này là lựa chọn 6 LTT6 đầu tiên 7 LTT7 Anh/Chị sẽ khuyến cáo người khác sử dụng dịch vụ của NH này (Nguồn: Goulrou Abdollahi (2008), Creating a model for customer loyalty in banking industry of Iran,) 13 1.2 Sự hài lòng Có rất nhiều nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng với hơn 15,000 bài luận và công trình của nhiều tác giả (Peterson và Wilson, 1992) và thực tế có nhiều cách hiểu khác nhau về khái niệm này. Nói một cách đơn giản, sự hài lòng của khách hàng chính là trạng thái/cảm nhận của khách hàng đối với nhà cung cấp dịch vụ sau khi đã sử dụng dịch vụ đó (Terrence Levesque và Gordon H. Cụ thể hơn, sự hài lòng của khách hàng là sự phản hồi tình cảm/toàn bộ cảm nhận của khách hàng đối với nhà cung cấp dịch vụ trên cơ sở so sánh sự khác biệt giữa những gì họ nhận đuợc so với mong đợi trước đó (Oliver, 1999 và Zineldin, 2000). Cũng trên quan điểm này, Kolter (2000) cho rằng sự hài lòng được xác định trên cơ sở so sánh giữa kết quả nhận được từ dịch vụ và mong đợi của khách hàng được xem xét trên ba góc độ sau đây: - Nếu kết quả nhận được ít hơn mong đợi thì khách hàng sẽ cảm thấy không hài long.

- Nếu kết quả nhận được giống như mong đợi thì khách hàng sẽ hài lòng. - Nếu kết quả nhận được nhiều hơn mong đợi thì khách hàng sẽ rất hài lòng và thích thú với dịch vụ đó. Trong khi đó, Oliva, Oliver và Bearden (1995) thì lại cho rằng sự hài lòng của khách hàng là một nhiệm vụ của doanh nghiệp thể hiện qua mối quan hệ giữa những giá trị của sản phẩm, dịch vụ đó so với những mong đợi trước đó của khách hàng về chúng. Rõ ràng dù có nhiều khái niệm khác nhau nhưng định nghĩa về sự hài lòng của khách hàng luôn gắn với các yếu tố sau: - Tình cảm/thái độ đối với nhà cung cấp dịch vụ.

- Mong đợi của khách hàng về khả năng đáp ứng nhu cầu từ phía nhà cung cấp dịch vụ. - Kết quả thực hiện dịch vụ/Các giá trị do dịch vụ mang lại. - Ý định sẵn sàng tiếp tục sử dụng dịch vụ.1 Các nhân tố quyết định sự hài lòng của khách hàng - Sự thuận tiện (Convenience) NH có địa điểm giao dịch thuận tiện cho khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ