Các yếu tố tác động đến sự hài lòng của người bệnh tại Bệnh viện 115

Khám phá chất lượng dịch vụ Bệnh viện 115 và sự hài lòng người bệnh. Bài viết phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng trải nghiệm y tế.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao sự hài lòng của người bệnh là thước đo thành công

Trong bối cảnh ngành y tế hiện đại, sự hài lòng của người bệnh không còn là một chỉ số phụ mà đã trở thành thước đo cốt lõi, phản ánh trực tiếp chất lượng dịch vụ và uy tín của một cơ sở y tế. Một bệnh viện thành công không chỉ thể hiện qua hiệu quả điều trị mà còn qua trải nghiệm người bệnh trong suốt quá trình từ khi tiếp nhận đến lúc xuất viện. Nghiên cứu của Trần Minh Quân (2013) tại Bệnh viện Nhân dân 115 chỉ ra rằng, khi người bệnh hài lòng, họ có xu hướng tuân thủ phác đồ điều trị tốt hơn, quay trở lại sử dụng dịch vụ và giới thiệu cho người thân. Ngược lại, sự không hài lòng là nguyên nhân chính dẫn đến các khiếu kiện, làm suy giảm hình ảnh của bệnh viện và gây tốn kém chi phí cho cả hai bên. Do đó, việc xác định các yếu tố tác động đến mức độ hài lòng của người bệnh là nhiệm vụ cấp thiết để các nhà quản trị bệnh viện có thể đưa ra những chiến lược cải tiến phù hợp, hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe toàn diện. Đây không chỉ là vấn đề về kinh doanh dịch vụ mà còn là trách nhiệm xã hội, đảm bảo an toàn người bệnh và củng cố niềm tin của cộng đồng vào hệ thống y tế.

1.1. Tầm quan trọng của trải nghiệm người bệnh trong y tế hiện đại

Y tế ngày nay được xem là một lĩnh vực dịch vụ đặc thù, nơi trải nghiệm người bệnh đóng vai trò then chốt. Trải nghiệm này không chỉ giới hạn ở kết quả lâm sàng mà bao gồm toàn bộ quá trình tương tác của bệnh nhân với hệ thống y tế. Từ thái độ của nhân viên y tế, quy trình khám bệnh cho đến cơ sở vật chất bệnh viện, tất cả đều góp phần tạo nên cảm nhận chung. Một trải nghiệm tích cực giúp giảm bớt lo lắng, tăng cường sự hợp tác và tin tưởng của bệnh nhân vào đội ngũ y bác sĩ. Ngược lại, những trải nghiệm tiêu cực, dù nhỏ, cũng có thể để lại ấn tượng sâu sắc, ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn cơ sở khám chữa bệnh trong tương lai. Theo nghiên cứu, một khách hàng hài lòng sẽ kể cho 5 người khác, nhưng một người không hài lòng sẽ phàn nàn với ít nhất 9 người. Điều này cho thấy sức mạnh của truyền miệng trong việc xây dựng hoặc phá vỡ uy tín của một bệnh viện. Vì vậy, đầu tư vào việc cải thiện trải nghiệm người bệnh chính là đầu tư vào tài sản vô hình quan trọng nhất của bệnh viện.

1.2. Tổng quan nghiên cứu đánh giá Bệnh viện Nhân dân 115

Bệnh viện Nhân dân 115 là một bệnh viện đa khoa hạng 1, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống y tế phía Nam. Tuy nhiên, trước bối cảnh nhu cầu khám chữa bệnh ngày càng tăng và những phàn nàn về chất lượng dịch vụ, việc thực hiện một cuộc đánh giá Bệnh viện Nhân dân 115 một cách khoa học là vô cùng cần thiết. Luận văn của Trần Minh Quân (2013) đã tiến hành một nghiên cứu sâu rộng để xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân nội trú. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc thu thập phản hồi của người bệnh mà còn áp dụng các phương pháp phân tích định lượng chặt chẽ. Cụ thể, nghiên cứu đã thực hiện khảo sát sự hài lòng trên một mẫu gồm 250 bệnh nhân, sử dụng thang đo đã được điều chỉnh từ mô hình của Sower và các cộng sự (2001) để đảm bảo phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp một bức tranh toàn cảnh về những điểm mạnh và điểm yếu trong chất lượng dịch vụ của bệnh viện, làm cơ sở khoa học cho các giải pháp cải tiến sau này.

II. Thách thức lớn trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế

Nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ tại các bệnh viện công lập, bao gồm Bệnh viện Nhân dân 115, phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Vấn đề lớn nhất là tình trạng quá tải, khi số lượng bệnh nhân vượt xa công suất thiết kế, dẫn đến áp lực nặng nề lên cả hệ thống cơ sở vật chất bệnh viện và đội ngũ nhân viên. Tình trạng này kéo theo hệ lụy là thời gian chờ khám kéo dài, giường bệnh phải sử dụng chung, và nhân viên y tế không có đủ thời gian để quan tâm chu đáo đến từng người bệnh. Bên cạnh đó, thủ tục hành chính bệnh viện còn phức tạp, gây phiền hà và mất thời gian. Các vấn đề liên quan đến viện phíbảo hiểm y tế cũng thường xuyên gây ra thắc mắc và không hài lòng. Theo ghi nhận trong nghiên cứu, mặc dù bệnh viện đã có nhiều nỗ lực cải tiến, tình trạng phàn nàn của bệnh nhân vẫn xảy ra, cho thấy khoảng cách giữa kỳ vọng của người bệnh và chất lượng dịch vụ thực tế vẫn còn tồn tại. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đồng bộ, không chỉ tập trung vào nâng cao năng lực chuyên môn của bác sĩ mà còn phải cải tổ toàn diện quy trình khám bệnh và văn hóa phục vụ.

2.1. Bối cảnh phàn nàn về chất lượng khám chữa bệnh tại BV 115

Nghiên cứu của Trần Minh Quân (2013) được thực hiện trong bối cảnh chất lượng khám chữa bệnh tại Bệnh viện Nhân dân 115 đang có dấu hiệu đi xuống và xuất hiện nhiều phàn nàn từ phía người bệnh. Mặc dù sở hữu đội ngũ y bác sĩ có chuyên môn cao và là một trong những bệnh viện tuyến cuối uy tín, bệnh viện vẫn phải đối mặt với những lời chỉ trích liên quan đến thái độ phục vụ và quy trình. Các phản hồi của người bệnh thường tập trung vào việc phải chờ đợi quá lâu, sự thiếu nhiệt tình của một bộ phận nhân viên, và thông tin về bệnh tình, chi phí không được giải thích rõ ràng. Một số trường hợp không hài lòng đã dẫn đến khiếu kiện, làm ảnh hưởng không nhỏ đến hình ảnh và uy tín mà bệnh viện đã xây dựng trong nhiều năm. Thực trạng này cho thấy, hiệu quả điều trị tốt về mặt chuyên môn là chưa đủ để đảm bảo sự hài lòng của bệnh nhân. Các yếu tố thuộc về chất lượng chức năng, như cách thức phục vụ và giao tiếp, đóng vai trò ngày càng quan trọng trong cảm nhận của người bệnh.

2.2. Áp lực quá tải ảnh hưởng đến quy trình khám bệnh

Tình trạng quá tải là một trong những nguyên nhân gốc rễ ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ quy trình khám bệnh. Tại Bệnh viện Nhân dân 115, số lượng bệnh nhân nội trú và ngoại trú hàng ngày thường xuyên vượt quá công suất thiết kế. Điều này trực tiếp làm tăng thời gian chờ khám, chờ làm xét nghiệm, và chờ thanh toán viện phí. Áp lực công việc khiến đội ngũ nhân viên y tế, từ bác sĩ đến điều dưỡng, dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, mệt mỏi, từ đó có thể ảnh hưởng đến thái độ của nhân viên y tế khi giao tiếp với bệnh nhân. Hơn nữa, quá tải còn gây khó khăn trong việc đảm bảo mỗi bệnh nhân nhận được sự chăm sóc cá nhân hóa. Các kỹ năng giao tiếp của điều dưỡng và bác sĩ khó có thể phát huy tối đa khi họ phải xử lý một khối lượng công việc khổng lồ trong thời gian giới hạn. Vấn đề này không chỉ làm giảm sự hài lòng của bệnh nhân mà còn tiềm ẩn nguy cơ sai sót y khoa, đe dọa đến an toàn người bệnh.

III. Phương pháp phân tích các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng

Để xác định một cách khoa học các yếu tố tác động đến mức độ hài lòng của người bệnh, nghiên cứu tại Bệnh viện Nhân dân 115 đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ. Thay vì sử dụng mô hình SERVQUAL phổ biến, nghiên cứu đã dựa trên khung lý thuyết của Sower và các cộng sự (2001), vốn được thiết kế chuyên biệt cho lĩnh vực y tế. Mô hình này được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh và đặc thù của Việt Nam. Quá trình nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn: định tính và định lượng. Giai đoạn định tính bao gồm thảo luận nhóm với chuyên gia, y bác sĩ và phỏng vấn sâu người bệnh để xây dựng và hiệu chỉnh thang đo. Giai đoạn định lượng sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trên 250 bệnh nhân. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS, thông qua các kỹ thuật phân tích tiên tiến như kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy. Cách tiếp cận này giúp xác định chính xác các nhóm yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của bệnh nhân, từ đó cung cấp bằng chứng vững chắc cho các đề xuất cải tiến.

3.1. Mô hình Sower 2001 trong đánh giá chất lượng dịch vụ y tế

Nghiên cứu đã lựa chọn và điều chỉnh mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ bệnh viện của Sower và các cộng sự (2001). Mô hình này, còn được gọi là thang đo KQCAH, có ưu điểm là được phát triển riêng cho môi trường bệnh viện, do đó bao quát được những khía cạnh đặc thù mà các mô hình dịch vụ tổng quát như SERVQUAL có thể bỏ qua. Ban đầu, mô hình gốc có 8 thành phần. Tuy nhiên, qua quá trình nghiên cứu định tính và thảo luận chuyên gia tại Bệnh viện Nhân dân 115, tác giả đã điều chỉnh còn 6 thành phần chính để phù hợp với thực tế, bao gồm: Nhân viên, Hiệu quả và liên tục, Cơ sở vật chất, Viện phí, Thông tin, và Thức ăn. Việc lựa chọn mô hình phù hợp và hiệu chỉnh thang đo một cách cẩn thận là bước nền tảng, đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy cho toàn bộ kết quả khảo sát sự hài lòng.

3.2. Phân tích hồi quy từ dữ liệu 250 bệnh nhân nội trú

Sau khi thang đo được xác nhận về độ tin cậy và giá trị thông qua Cronbach's Alpha và EFA, phương pháp phân tích hồi quy đa biến đã được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phân tích này cho phép đo lường mức độ tác động của từng yếu tố độc lập (nhân viên, cơ sở vật chất, viện phí, v.v.) lên biến phụ thuộc là mức độ hài lòng của người bệnh. Kết quả từ 250 phiếu khảo sát hợp lệ cho thấy mô hình hồi quy là phù hợp và có ý nghĩa thống kê. Đặc biệt, nghiên cứu đã xác định được 5 yếu tố có tác động mạnh mẽ đến sự hài lòng, bao gồm: (1) Nhân viên, (2) Hiệu quả và liên tục, (3) Cơ sở vật chất bệnh viện, (4) Viện phí, và (5) Thông tin. Yếu tố "Thức ăn" dù được đưa vào mô hình ban đầu nhưng kết quả phân tích cho thấy nó không có tác động đáng kể trong bối cảnh cụ thể này. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để bệnh viện xác định các lĩnh vực ưu tiên cần can thiệp.

IV. Top 5 yếu tố cốt lõi quyết định sự hài lòng tại BV 115

Kết quả phân tích định lượng từ nghiên cứu của Trần Minh Quân (2013) đã chắt lọc và xác định 5 yếu tố then chốt có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của bệnh nhân tại Bệnh viện Nhân dân 115. Đứng đầu là yếu tố con người, cụ thể là thái độ của nhân viên y tếnăng lực chuyên môn của bác sĩ. Yếu tố thứ hai là hiệu quả và tính liên tục trong quá trình điều trị, phản ánh sự phối hợp nhịp nhàng giữa các khoa phòng và quy trình khám bệnh thông suốt. Thứ ba là nhóm yếu tố hữu hình, bao gồm cơ sở vật chất bệnh việntrang thiết bị y tế hiện đại. Yếu tố thứ tư, đặc biệt nhạy cảm, là chi phí điều trị và sự minh bạch của viện phí. Cuối cùng, việc cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời về tình trạng bệnh và phương pháp điều trị được chứng minh là có vai trò quan trọng trong việc trấn an tâm lý và nâng cao sự hài lòng. Việc nhận diện rõ 5 yếu tố này giúp bệnh viện có cái nhìn tập trung, từ đó xây dựng các giải pháp chiến lược, tác động đúng vào những điểm mấu chốt để cải thiện toàn diện trải nghiệm người bệnh.

4.1. Yếu tố con người Thái độ và năng lực chuyên môn của bác sĩ

Yếu tố con người luôn là trung tâm của dịch vụ y tế. Nghiên cứu khẳng định rằng thái độ của nhân viên y tế, bao gồm sự nhiệt tình, tôn trọng, chu đáo và sẵn sàng lắng nghe, là yếu tố có tác động mạnh nhất. Bệnh nhân đánh giá cao khi được chăm sóc với sự tôn trọng, không có biểu hiện ban ơn. Bên cạnh đó, năng lực chuyên môn của bác sĩ và tay nghề thành thạo của điều dưỡng tạo ra sự an tâm tuyệt đối. Kỹ năng giao tiếp của điều dưỡng và bác sĩ trong việc giải thích tình trạng bệnh, động viên tâm lý người bệnh cũng góp phần quan trọng vào sự hài lòng. Một nhân viên y tế giỏi chuyên môn nhưng thiếu sự đồng cảm sẽ khó có thể mang lại trải nghiệm tích cực. Do đó, bệnh viện cần chú trọng đào tạo không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng mềm cho toàn bộ đội ngũ.

4.2. Yếu tố quy trình Hiệu quả liên tục và thủ tục hành chính

Sự hài lòng của người bệnh bị ảnh hưởng lớn bởi tính hiệu quả và liên tục của dịch vụ. Điều này thể hiện qua việc quy trình khám bệnh được tổ chức khoa học, sự phối hợp nhịp nhàng giữa các nhân viên và các khoa phòng, giúp giảm thiểu thời gian chờ khám và chờ đợi không cần thiết. Khi bệnh nhân cảm nhận được dòng chảy công việc thông suốt từ lúc nhập viện đến lúc ra viện, họ sẽ đánh giá cao tính chuyên nghiệp của bệnh viện. Ngược lại, thủ tục hành chính bệnh viện rườm rà, phức tạp là một điểm trừ lớn. Ngoài ra, việc cung cấp thông tin một cách đầy đủ và kịp thời, từ giải thích về phương pháp điều trị đến dặn dò chăm sóc tại nhà, cũng thuộc nhóm yếu tố này, giúp bệnh nhân cảm thấy được quan tâm và chủ động hơn trong quá trình điều trị.

4.3. Yếu tố vật chất Cơ sở hạ tầng và minh bạch chi phí điều trị

Các yếu tố hữu hình đóng vai trò không nhỏ trong việc định hình cảm nhận của bệnh nhân. Một cơ sở vật chất bệnh viện khang trang, sạch sẽ, phòng bệnh yên tĩnh và khuôn viên thoáng mát tạo ra một môi trường nghỉ dưỡng tích cực. Trang thiết bị y tế hiện đại không chỉ nâng cao hiệu quả điều trị mà còn củng cố niềm tin của bệnh nhân. Một khía cạnh vật chất khác nhưng vô cùng quan trọng là sự minh bạch về chi phí điều trị. Bệnh nhân cần hiểu rõ các khoản viện phí mà họ phải chi trả. Một bảng kê viện phí rõ ràng, dễ hiểu cùng với sự sẵn sàng giải thích của nhân viên khi có thắc mắc sẽ làm tăng đáng kể sự hài lòng và tin tưởng, ngay cả khi chi phí ở mức cao. Sự minh bạch giúp loại bỏ cảm giác lo lắng và nghi ngờ, vốn là những cảm xúc tiêu cực thường gặp trong môi trường bệnh viện.

V. Hướng đi tương lai để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc xác định vấn đề mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe tại Bệnh viện Nhân dân 115. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên 5 yếu tố cốt lõi đã được xác định, tạo thành một lộ trình cải tiến toàn diện và khả thi. Mục tiêu cuối cùng là biến sự hài lòng của người bệnh thành một lợi thế cạnh tranh bền vững, củng cố vị thế và uy tín của bệnh viện. Hướng đi tương lai đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo, sự thay đổi trong văn hóa phục vụ của toàn thể nhân viên và việc ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa quy trình. Cải tiến chất lượng là một quá trình liên tục, không có điểm dừng. Bệnh viện cần xây dựng cơ chế thu thập phản hồi của người bệnh một cách thường xuyên và hệ thống, coi đó là nguồn dữ liệu quý giá để liên tục điều chỉnh và hoàn thiện dịch vụ, đảm bảo an toàn người bệnh và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của xã hội.

5.1. Các giải pháp đề xuất để cải thiện chất lượng dịch vụ bệnh viện

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp chiến lược được đề xuất. Về yếu tố nhân viên, bệnh viện cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về kỹ năng giao tiếp của điều dưỡng và bác sĩ, kết hợp với việc xây dựng chính sách khen thưởng dựa trên phản hồi của người bệnh. Về hiệu quả quy trình, cần rà soát và đơn giản hóa các thủ tục hành chính bệnh viện, ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý lịch hẹn và giảm thời gian chờ khám. Đối với cơ sở vật chất, cần có kế hoạch nâng cấp, mở rộng và đặc biệt chú trọng giảm tình trạng quá tải bằng cách tăng số giường bệnh. Về viện phí, cần thiết kế lại bảng kê chi phí sao cho dễ hiểu, đồng thời thành lập bộ phận chuyên trách giải đáp thắc mắc tài chính cho bệnh nhân. Cuối cùng, về thông tin, cần xây dựng quy trình chuẩn trong việc cung cấp thông tin bệnh lý cho bệnh nhân và người nhà, đảm bảo tính nhất quán và kịp thời.

5.2. Tầm nhìn dài hạn An toàn người bệnh và xây dựng uy tín

Các giải pháp trước mắt cần được đặt trong một tầm nhìn dài hạn hơn, đó là xây dựng một văn hóa chất lượng và an toàn. An toàn người bệnh phải là ưu tiên hàng đầu, được lồng ghép vào mọi hoạt động, từ quy trình chuyên môn đến quản lý cơ sở vật chất. Việc nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân không chỉ là mục tiêu ngắn hạn mà là một phần của chiến lược xây dựng thương hiệu và uy tín bền vững. Khi bệnh viện được biết đến là một nơi không chỉ có chất lượng khám chữa bệnh hàng đầu mà còn có dịch vụ chăm sóc tận tâm, chuyên nghiệp, bệnh viện sẽ thu hút và giữ chân được bệnh nhân một cách tự nhiên. Tầm nhìn này đòi hỏi sự đầu tư liên tục vào con người, công nghệ và quy trình, biến Bệnh viện Nhân dân 115 thành một hình mẫu về chất lượng chăm sóc sức khỏe trong khu vực và cả nước.

04/10/2025
Các yếu tố tác động đến mức độ hài lòng của người bệnh về chất lượng dịch vụ tại bệnh viện nhân dân 115

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ BỆNH VIỆN 1.1 Dịch vụ bệnh viện và sự hài lòng của người bệnh 1.1 Khái niệm về dịch vụ bệnh viện Theo Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985) dịch vụ có 3 đặc điểm chính: Thứ nhất, trong lĩnh vực dịch vụ nói chung, có tính chất vô hình thường không thể cân đo đong đếm, dự trữ và dùng thử trước khi bán cho khách hàng. Chính vì tính chất này của dịch vụ mà nhà cung cấp khó có thể đánh giá được cảm nhận của khách hàng về dịch vụ của mình đã cung cấp. Thứ hai, dịch vụ không có tính đồng nhất quá trình cung cấp và sử dụng dịch vụ sẽ khác nhau giữa các nhà cung cấp, giữa khách hàng này và khách hàng khác, giữa lúc này và lúc khác, chất lượng dịch vụ bao gồm sự tương tác giữa nhân viên thực hiện dịch vụ và khách hàng. Vì vậy, chất lượng dịch vụ thường rất khó đo lường và kiểm soát.

Thứ ba, chất lượng dịch vụ không phải được tạo ra trong nhà máy rồi chuyển đến người tiêu dùng mà chất lượng dịch vụ được thể hiện ngay trong quá trình cung cấp cho khách hàng, thường là sự tác động qua lại giữa nhà cung ứng dịch vụ và khách hàng. Đối với lĩnh vực dịch vụ bệnh viện, mức độ giao tiếp với những người bệnh rất cao, khác so với trong lĩnh vực sản xuất có mức độ giao tiếp với khách hàng là rất thấp. Dịch vụ bệnh viện về cơ bản cũng tương tự như các loại hình dịch vụ khác nhưng có một số điểm đặc biệt hơn, đó là các hoạt động được thực hiện bởi các nhân viên y tế như khám bệnh, chữa bệnh phục vụ người bệnh và gia đình của họ. Trong thực tế, người bệnh ít khi đánh giá chính xác được chất lượng dịch vụ y tế của bệnh viện, mặc dù họ có thể cảm nhận qua tiếp xúc với nhân viên y tế, trang thiết bị, cơ sở vật chất và môi trường vệ sinh bệnh viện.

Một bệnh nhân 6 được phẫu thuật thường khó biết “chất lượng” của ca mổ như thế nào ngoại trừ cảm giác đau sau khi mổ và vết mổ nhìn thấy được.2 Chất lượng dịch vụ bệnh viện  Chất lượng dịch vụ Chất lượng dịch vụ nói chung là sự so sánh giữa sự mong đợi về chất lượng dịch vụ của khách hàng và việc thực hiện dịch vụ của nhà cung cấp (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1985). Để đánh giá chất lượng dịch vụ không thể chỉ dựa vào kết quả thực hiện dịch vụ mà phải dựa vào cả quá trình cung ứng dịch vụ. Chất lượng dịch vụ gồm có hai phần riêng biệt đó là chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng. Chất lượng chức năng là quá trình của dịch vụ và chất lượng kỹ thuật là kết quả của dịch vụ (Gronroos, 1984).

Sự mong đợi của khách hàng được hiểu như là một lời hứa xuất phát từ truyền thông trên thị trường, hình ảnh của công ty truyền miệng và nhu cầu của khách hàng (Gronroos, 1988). Nhiều công trình nghiên cứu và thực hiện đo lường về chất lượng dịch vụ bằng nhiều phương pháp khác nhau, nhà nghiên cứu lý thuyết đầu tiên về chất lượng dịch vụ là Parasuraman, Zeithaml và Berry đã ứng dụng cơ sở lý thuyết này để đo lường nhiều loại hình dịch vụ khác nhau. Trong nghiên cứu đầu tiên của mình Parasuraman (1985) đã đưa ra mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ gồm 10 thành phần: 1. Trách nhiệm 3.

Sự tử tế 6. Sự hiểu biết của khách hàng 10. Những phương tiện hữu hình Đến năm 1988 Parasuraman, Zeithaml và Berry đã phát triển công cụ đo lường chất lượng dịch vụ có tên gọi là SERVQUAL dựa trên 10 thành phần đo lường chất lượng dịch vụ trước đây, thông qua phân tích nhân tố khám phá, các tác giả đã rút gọn còn 5 thành phần.1: Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ Nghiên cứu 1985 Nghiên cứu 1988 1. Sự tử tế 2.

Sự đảm bảo 4. Phương tiện hữu hình 3. Phương tiện hữu hình 7. Sự giao tiếp 4.

Sự cảm thông 9. Sự hiểu biết của khách hàng 10. Trách nhiệm 5. Trách nhiệm Như vậy công cụ đo lường chất lượng dịch vụ SERVQUAL gồm có 5 thành phần chính: 8 1.

Độ tin cậy: Đó là khả năng cung cấp dịch vụ của nhà cung cấp đối với khách hàng đúng như đã hứa. Sự bảo đảm: Đó là khả năng truyền sự tự tin và sự tin tưởng cho khách hàng. Trách nhiệm: Đó là sự sẵn sàng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ một cách nhanh chóng, mục tiêu quan trọng của thành phần này là thái độ quan tâm đến các yêu cầu, thắc mắc, phàn nàn của khách hàng đối với nhân viên. Sự thông cảm: Đó là cách cư xử của nhân viên đối với từng khách hàng riêng biệt.

Phương tiện hữu hình: Đó là các yếu tố cơ sở vật chất, cách ăn mặc của nhân viên… Đây là phiên bản đầu tiên của thang đo SERVQUAL gồm 2 phần, phần một gồm có 22 biến quan sát đo lường sự mong đợi của khách hàng, phần hai gồm 22 biến quan sát dùng để đo lường sự cảm nhận của khách hàng. Tuy nhiên thang đo SERVQUAL chỉ phù hợp đo lường trong một số lĩnh vực dịch vụ nhất định, riêng ở một số lĩnh vực dịch vụ khác thì thang đo SERVQUAL cho kết quả không như mong đợi. Cụ thể Carman (1990) sử dụng tiêu chuẩn về rút trích chuẩn nghiên cứu về dịch vụ lưu thông đã chỉ ra rằng các biến của thang đo SERVQUAL không tải lên được các nhân tố như đã mong đợi. Cronlin và Taylor (1992) sử dụng các tiêu chuẩn tương tự tìm ra được 4 đến 7 thành phần trong các loại hình dịch vụ khác nhau chứ không phải 5 thành phần như Carman.

Babakus và Boller (1992) cũng đưa ra kết quả tương tự như Carman, Cronlin và Taylor. Các nghiên cứu này đã đưa ra kết luận SERVQUAL có vấn đề về độ giá trị khái niệm. 9  Chất lượng dịch vụ bệnh viện Chất lượng dịch vụ bệnh viện được đánh giá theo những tiêu chí đã được xác định trước, liên quan tới cách thức mà dịch vụ bệnh viện đó đáp ứng cho nhu cầu KCB của người bệnh và các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên môn. Dịch vụ bệnh viện là loại hình dịch vụ đặc biệt với những đặc tính riêng và cho đến nay chưa có một định nghĩa thống nhất về chất lượng dịch vụ bệnh viện.

Tuy nhiên có một số định nghĩa về chất lượng dịch vụ bệnh viện có tính khái quát cao và thường được sử dụng là: • Chất lượng dịch vụ bệnh viện bao hàm hai cấu phần riêng biệt: chất lượng vận hành (functional quality), tức là cách thức người bệnh được nhận dịch vụ KCB (chất lượng thức ăn, tiếp cận dịch vụ); chất lượng chuyên môn (technicalquality), tức là chất lượng của việc cung ứng dịch vụ KCB (năng lực và kết quả điều trị). • Chất lượng dịch vụ KCB bao gồm cả việc ứng dụng khoa học và kỹ thuật y khoa theo cách thức nào đó để tối đa hóa lợi ích về sức khỏe mà không làm gia tăng các rủi ro tương ứng do ứng dụng các kỹ thuật này. Do đó, chất lượng dịch vụ KCB chính là mức độ mà dịch vụ bệnh viện được kỳ vọng sẽ đem lại sự cân bằng mong muốn nhất giữa rủi ro và lợi ích (Donabedian, 1980). • Chất lượng dịch vụ KCB là mức độ theo đó các dịch vụ bệnh viện mà cá nhân và cộng đồng sử dụng làm tăng khả năng đạt được kết quả sức khỏe mong muốn và phù hợp với kiến thức chuyên môn hiện tại (IOM, 1990).

• Chất lượng dịch vụ KCB là hình thức tổ chức các nguồn lực một cách hiệu quả nhất nhằm đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của những người có nhu cầu nhất nhằm mục đích phòng bệnh và chăm sóc sức khỏe, an toàn, không gây lãng phí mà vẫn đảm bảo đáp ứng được các yêu cầu cao hơn (Øvretveit 1992). 10 • Chất lượng dịch vụ bệnh viện là mức độ đạt được các mục đích bên trong của một hệ thống y tế nhằm nâng cao sức khỏe và đáp ứng được kỳ vọng chính đáng của nhân dân (WHO, 2000). Từ những định nghĩa mang tính khái quát trên, cho thấy chất lượng dịch vụ bệnh viện bao gồm hai thành phần: Chất lượng chuyên môn, kỹ thuật và chất lượng chức năng. Chất lượng chuyên môn, kỹ thuật là sự chính xác trong kỹ thuật chẩn đoán, thủ tục và phương pháp điều trị.

Tuy nhiên người bệnh khó có thể dễ dàng cảm nhận, đánh giá và so sánh được chất lượng kỹ thuật khi tiếp cận sử dụng dịch vụ tại các bệnh viện, mà thường căn cứ vào các thông tin thu nhận được và thực tế sử dụng dịch vụ bệnh viện. Đây là tình trạng thông tin bất đối xứng, bệnh viện biết rất rõ mình đang cung cấp dịch vụ có chất lượng thế nào trong khi đó người bệnh không biết hoặc biết không đầy đủ. Kết quả là chất lượng kỹ thuật phụ thuộc vào các quy định về chuyên môn của ngành và chất lượng chức năng bao gồm các đặc tính như cơ sở vật chất bệnh viện, sự giao tiếp của nhân viên y tế với người bệnh, cách thức tổ chức quy trình khám chữa bệnh, cách thức bệnh viện chăm sóc bệnh nhân, đối với loại dịch vụ này người bệnh có thể cảm nhận và đánh giá ngay khi tiếp cận và sử dụng. Ngày nay nhu cầu của người bệnh luôn biến động, nên chất lượng dịch vụ bệnh viện cũng luôn thay đổi để đáp ứng cho nhu cầu của bệnh nhân, từ các yêu cầu mang tính pháp chế cho đến các nhu cầu của cộng đồng và xã hội.

Chất lượng dịch vụ bệnh viện còn bị chi phối, ràng buộc bởi hoàn cảnh và nhu cầu nhất định của nền kinh tế, xã hội được thể hiện ở các mặt như nhu cầu của người bệnh, chính sách kinh tế, xã hội, chính sách giá cả, lực lượng lao động, khả năng về công nghệ, máy móc thiết bị. Từ những vấn đề đã trình bày trên cho thấy chất lượng dịch vụ của bệnh viện phải luôn được duy trì và cải thiện để đáp ứng cho tất cả nhu cầu của người bệnh.3 Sự hài lòng của người bệnh về chất lượng dịch vụ bệnh viện Nhiều công trình nghiên cứu trong lĩnh vực dịch vụ đã chỉ ra rằng: Nếu một doanh nghiệp gia tăng được 5% sự hài lòng của khách hàng thì lợi nhuận của doanh nghiệp sẽ tăng lên 25%. Một khách hàng không hài lòng sẽ kể lại cho 9 người khác và nếu hài lòng họ sẽ kể lại cho 5 người về những trải nghiệm của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ