Các yếu tố quyết định gửi tiết kiệm tại Ngân hàng Xây Dựng - CN Sài Gòn

Tài liệu nghiên cứu Các yếu tố quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng tại ngân hàng xây dựng việt nam chi nhánh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Ngân Hàng Xây Dựng Việt Nam

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh
92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao cần hiểu quyết định gửi tiền tiết kiệm tại CBBank

Hoạt động huy động vốn, đặc biệt là huy động tiền gửi tiết kiệm từ dân cư, là nền tảng sống còn của mọi ngân hàng thương mại. Đối với Ngân hàng TNHH MTV Xây dựng Việt Nam (CBBank), một ngân hàng đang trong giai đoạn tái cơ cấu ngân hàng, việc thu hút và giữ chân khách hàng gửi tiền càng trở nên cấp thiết. Hiểu rõ các yếu tố quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng không chỉ giúp CBBank chi nhánh Sài Gòn xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả mà còn củng cố niềm tin và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường tài chính đầy biến động. Nghiên cứu của Phạm Khắc Độ (2022) tại CBBank Sài Gòn cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về những động lực thực sự đằng sau quyết định của khách hàng cá nhân. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng, luận văn đã xác định 6 nhân tố chính có ảnh hưởng tích cực và ý nghĩa thống kê đến quyết định này. Các nhân tố bao gồm: Thương hiệu ngân hàng, Sự tiện lợi, Chất lượng dịch vụ, Lãi suất tiền gửi, Đội ngũ nhân viên và Chính sách khuyến mãi. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng yếu tố, dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học, nhằm cung cấp những hàm ý quản trị thiết thực cho CBBank trong việc cải thiện và phát triển hoạt động huy động vốn, đặc biệt là phân khúc tiền gửi có kỳ hạn. Việc nắm bắt tâm lý và hành vi của khách hàng là chìa khóa để ngân hàng không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững, khẳng định lại uy tín ngân hàng CBBank sau giai đoạn khó khăn.

1.1. Tầm quan trọng của tiền gửi tiết kiệm đối với CBBank

Tiền gửi tiết kiệm là nguồn vốn ổn định và chi phí thấp, đóng vai trò cốt lõi trong việc đảm bảo thanh khoản và cung cấp nguồn lực cho các hoạt động tín dụng, đầu tư của ngân hàng. Tại CBBank Sài Gòn, nguồn vốn này càng có ý nghĩa chiến lược, là nền tảng cho quá trình phục hồi và phát triển sau khi trở thành ngân hàng 0 đồng. Việc thu hút thành công nguồn tiền nhàn rỗi từ khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp không chỉ giúp ngân hàng giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn đắt đỏ khác mà còn thể hiện mức độ tín nhiệm của công chúng. Một nguồn vốn huy động dồi dào và ổn định là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy sự tin tưởng của khách hàng vào khả năng đảm bảo an toàn tiền gửi và tiềm năng phát triển của ngân hàng.

1.2. Sơ lược nghiên cứu về hành vi khách hàng tại CBBank

Luận văn thạc sĩ của Phạm Khắc Độ (2022) được thực hiện thông qua khảo sát sơ cấp các khách hàng đang gửi tiền tại CBBank chi nhánh Sài Gòn trong giai đoạn cuối năm 2021. Nghiên cứu đã tổng hợp cơ sở lý thuyết về hành vi tài chính và hành vi người tiêu dùng, từ đó đề xuất mô hình hồi quy đa biến để đo lường mức độ tác động của các yếu tố. Kết quả từ việc phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 22 đã khẳng định cả sáu nhân tố đề xuất đều có tương quan dương đến quyết định gửi tiền của khách hàng. Đây là một cơ sở khoa học quan trọng để đánh giá Ngân hàng Xây dựng một cách khách quan và đề xuất các giải pháp phù hợp với thực tiễn.

II. Thách thức thu hút tiền gửi tiết kiệm của CBBank Sài Gòn

Thị trường tài chính TP. Hồ Chí Minh là một môi trường cạnh tranh cực kỳ gay gắt, nơi các ngân hàng thương mại, công ty tài chính và các tổ chức tín dụng khác không ngừng đưa ra các sản phẩm, dịch vụ hấp dẫn để thu hút nguồn vốn. Trong bối cảnh đó, CBBank chi nhánh Sài Gòn phải đối mặt với nhiều thách thức lớn trong việc duy trì và tăng trưởng nguồn tiền gửi. Dữ liệu nội bộ cho thấy một xu hướng đáng lo ngại khi lượng tiền gửi tiết kiệm có xu hướng giảm trong giai đoạn 2017-2020. Cụ thể, tiền gửi nội tệ đã giảm từ 4.459 tỷ đồng (2017) xuống còn 3.100 tỷ đồng (2020), và tiền gửi của hộ dân cư cũng giảm từ 2.416 tỷ đồng xuống 1.739 tỷ đồng trong cùng kỳ (CB Sài Gòn, 2017-2020). Thách thức này không chỉ đến từ sự cạnh tranh về lãi suất tiết kiệm CBBank so với các đối thủ mà còn từ áp lực phải xây dựng lại hình ảnh và củng cố niềm tin sau quá trình tái cơ cấu ngân hàng. Khách hàng ngày nay có nhiều lựa chọn đầu tư hơn, và họ ngày càng khắt khe hơn trong việc lựa chọn một tổ chức tài chính để ủy thác tài sản của mình. Do đó, việc xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của họ là bài toán sống còn, giúp ngân hàng xây dựng chiến lược phù hợp để vượt qua khó khăn và thu hút khách hàng tiềm năng.

2.1. Thực trạng cạnh tranh huy động vốn tại TP. Hồ Chí Minh

Địa bàn TP. Hồ Chí Minh quy tụ hàng chục tổ chức tín dụng với mạng lưới chi nhánh dày đặc và đa dạng. Cuộc cạnh tranh không chỉ dừng lại ở biểu lãi suất Ngân hàng Xây dựng mà còn lan sang chất lượng dịch vụ, các chương trình khuyến mãi, và ứng dụng công nghệ. Các ngân hàng lớn với tiềm lực tài chính mạnh liên tục tung ra các sản phẩm tiết kiệm online với lãi suất hấp dẫn và thủ tục gửi tiền đơn giản. Điều này tạo ra một áp lực khổng lồ lên CBBank, đòi hỏi ngân hàng phải tìm ra lợi thế cạnh tranh khác biệt để không bị tụt lại phía sau.

2.2. Bài toán củng cố niềm tin và sự an toàn tiền gửi

Là một ngân hàng đã trải qua giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ, một trong những thách thức lớn nhất của CBBank là củng cố niềm tin của khách hàng. Vấn đề an toàn tiền gửiuy tín ngân hàng CBBank luôn là mối quan tâm hàng đầu của người dân. Mặc dù mọi khoản tiền gửi đều được đảm bảo bởi Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, tâm lý e ngại vẫn có thể tồn tại. Do đó, CBBank cần có những chiến lược truyền thông minh bạch, nhấn mạnh cam kết của nhà nước và những nỗ lực cải thiện hoạt động để khách hàng cảm thấy hoàn toàn yên tâm khi lựa chọn gửi tiết kiệm.

III. Top 3 yếu tố cốt lõi quyết định gửi tiền tiết kiệm CBBank

Kết quả nghiên cứu của Phạm Khắc Độ (2022) đã chỉ ra rằng, trong số các yếu tố ảnh hưởng, có ba nhân tố mang tính nền tảng, tác động mạnh mẽ đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng tại Ngân hàng Xây dựng. Đó là lãi suất, thương hiệuchất lượng dịch vụ. Lãi suất được xem là yếu tố hữu hình và dễ so sánh nhất, trực tiếp ảnh hưởng đến lợi ích tài chính của khách hàng. Một biểu lãi suất Ngân hàng Xây dựng cạnh tranh là công cụ thu hút ban đầu hiệu quả. Tuy nhiên, để giữ chân khách hàng lâu dài, lãi suất thôi là chưa đủ. Yếu tố uy tín ngân hàng CBBank và thương hiệu đóng vai trò như một sự bảo chứng cho an toàn tiền gửi. Một thương hiệu mạnh mẽ, đáng tin cậy sẽ giúp khách hàng vượt qua những rào cản tâm lý, đặc biệt quan trọng với một ngân hàng đang tái cấu trúc. Cuối cùng, chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định trải nghiệm và sự hài lòng. Từ thủ tục gửi tiền nhanh gọn đến sự chuyên nghiệp trong chăm sóc khách hàng CBBank, tất cả đều góp phần tạo nên một mối quan hệ bền vững, biến khách hàng từ người giao dịch đơn thuần trở thành đối tác trung thành. Đây là ba trụ cột mà CBBank cần tập trung đầu tư và cải thiện liên tục để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.1. Lãi suất tiết kiệm CBBank Yếu tố cạnh tranh trực tiếp

Lãi suất luôn là một trong những cân nhắc hàng đầu của khách hàng khi lựa chọn ngân hàng để gửi tiết kiệm. Nghiên cứu khẳng định rằng lãi suất tiết kiệm CBBank có ảnh hưởng cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến quyết định của khách hàng. Điều này có nghĩa là, một mức lãi suất hấp dẫn hơn so với các đối thủ cạnh tranh có thể ngay lập tức thu hút một lượng lớn khách hàng mới. Ngân hàng cần xây dựng một chính sách lãi suất linh hoạt, cạnh tranh cho các loại sản phẩm tiết kiệm khác nhau, đặc biệt là các sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn dài.

3.2. Tầm quan trọng của uy tín và thương hiệu ngân hàng CBBank

Thương hiệu không chỉ là logo hay tên gọi, mà là toàn bộ nhận thức và cảm nhận của khách hàng về ngân hàng. Đối với CBBank, việc xây dựng một thương hiệu gắn liền với sự an toàn, minh bạch và ổn định là cực kỳ quan trọng. Uy tín ngân hàng CBBank được củng cố khi ngân hàng hoạt động hiệu quả, công khai thông tin và luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu. Một thương hiệu mạnh sẽ giúp ngân hàng thu hút khách hàng cá nhân và cả khách hàng doanh nghiệp một cách dễ dàng hơn.

3.3. Chất lượng dịch vụ khách hàng Nền tảng giữ chân

Chất lượng dịch vụ là tổng hợp của nhiều yếu tố, từ cơ sở vật chất tại địa điểm phòng giao dịch đến thái độ của nhân viên và hiệu quả của các quy trình. Một dịch vụ khách hàng tốt, giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh như tất toán sổ tiết kiệm hay tư vấn sản phẩm, sẽ tạo ra sự hài lòng và lòng trung thành. CBBank cần liên tục đào tạo nhân viên và cải tiến quy trình để mang lại trải nghiệm tốt nhất, biến mỗi điểm chạm với khách hàng thành một cơ hội củng cố mối quan hệ.

IV. Bí quyết tăng tiền gửi qua sự tiện lợi nhân viên và ưu đãi

Bên cạnh ba yếu tố cốt lõi, nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của ba nhân tố khác trong việc tác động đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng tại CBBank: Sự tiện lợi, Đội ngũ nhân viên, và Chính sách khuyến mãi. Sự tiện lợi trong thời đại số không chỉ giới hạn ở một mạng lưới chi nhánh rộng khắp mà còn bao gồm sự thuận tiện của các kênh giao dịch trực tuyến. Việc cung cấp các sản phẩm tiết kiệm online với thủ tục gửi tiền đơn giản, nhanh chóng là một yêu cầu tất yếu. Đội ngũ nhân viên chính là bộ mặt của ngân hàng, là cầu nối trực tiếp với khách hàng. Sự chuyên nghiệp, tận tâm và thấu hiểu của nhân viên trong việc tư vấn các sản phẩm tiết kiệm phù hợp sẽ tạo ra sự tin tưởng và gắn kết. Cuối cùng, các chương trình khuyến mãiưu đãi gửi tiết kiệm là những chất xúc tác hiệu quả, tạo ra sự hấp dẫn và khích lệ khách hàng hành động. Sự kết hợp hài hòa của ba yếu tố này sẽ tạo ra một lực đẩy mạnh mẽ, giúp CBBank không chỉ thu hút mà còn giữ chân khách hàng một cách hiệu quả, tạo ra sự khác biệt trong môi trường cạnh tranh.

4.1. Tối ưu sự tiện lợi Từ mạng lưới đến tiết kiệm online

Sự tiện lợi được thể hiện qua vị trí của các địa điểm phòng giao dịch, giờ làm việc linh hoạt, và quan trọng hơn cả là sự phát triển của các kênh giao dịch số. Khách hàng ngày càng ưa chuộng hình thức tiết kiệm online vì có thể thực hiện mọi lúc, mọi nơi mà không cần đến quầy. CBBank cần đầu tư mạnh mẽ vào nền tảng công nghệ, đơn giản hóa thủ tục gửi tiềntất toán sổ tiết kiệm trực tuyến để đáp ứng xu hướng này.

4.2. Vai trò của đội ngũ nhân viên trong tư vấn chăm sóc

Nhân viên ngân hàng không chỉ là người thực hiện giao dịch mà còn là chuyên gia tư vấn tài chính cho khách hàng. Một nhân viên giỏi cần nắm vững thông tin về các sản phẩm tiết kiệm, hiểu rõ nhu cầu của khách hàng để đưa ra lời khuyên tối ưu. Thái độ thân thiện, đồng cảm và chuyên nghiệp của đội ngũ nhân viên là yếu tố then chốt trong hoạt động chăm sóc khách hàng CBBank, góp phần xây dựng hình ảnh một ngân hàng tận tâm và đáng tin cậy.

4.3. Sức hút từ các chương trình khuyến mãi ưu đãi hấp dẫn

Các chương trình khuyến mãi như tặng quà, quay số trúng thưởng, hay cộng thêm lãi suất là những công cụ marketing hiệu quả để thu hút sự chú ý và kích thích khách hàng gửi tiền. Những ưu đãi gửi tiết kiệm dành riêng cho khách hàng thân thiết hoặc vào các dịp đặc biệt không chỉ gia tăng giá trị cho khách hàng mà còn thể hiện sự trân trọng của ngân hàng, qua đó củng cố lòng trung thành và khuyến khích họ tiếp tục gắn bó lâu dài.

V. Phân tích kết quả các yếu tố quyết định gửi tiền tại CBBank

Nghiên cứu của tác giả Phạm Khắc Độ (2022) đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về các yếu tố quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng tại Ngân hàng Xây dựng chi nhánh Sài Gòn. Sử dụng phương pháp định lượng với công cụ là mô hình hồi quy bội, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát và phân tích dữ liệu từ các khách hàng cá nhân đang giao dịch tại chi nhánh. Kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho thấy các thang đo được xây dựng là phù hợp và đáng tin cậy. Phân tích hồi quy cuối cùng đã khẳng định một cách mạnh mẽ rằng cả sáu biến độc lập – Thương hiệu ngân hàng, Sự tiện lợi, Chất lượng dịch vụ, Lãi suất tiền gửi, Đội ngũ nhân viên, và Chính sách khuyến mãi – đều có tác động tích cực (cùng chiều) và có ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc là quyết định gửi tiền của khách hàng. Điều này có nghĩa là khi CBBank cải thiện bất kỳ yếu tố nào trong sáu yếu tố trên, khả năng khách hàng lựa chọn gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng sẽ tăng lên. Kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc cho việc đánh giá Ngân hàng Xây dựng và đề ra các chiến lược kinh doanh cụ thể, có mục tiêu rõ ràng.

5.1. Mô hình hồi quy và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

Nghiên cứu đã xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính bội để kiểm định mối quan hệ giữa sáu nhân tố độc lập và quyết định gửi tiền của khách hàng. Các kiểm định về đa cộng tuyến, tự tương quan và phương sai thay đổi đều cho thấy mô hình không vi phạm các giả định cần thiết, đảm bảo kết quả ước lượng là đáng tin cậy. Tất cả các giả thuyết H1 đến H6 (tương ứng với sáu nhân tố) đều được chấp nhận, khẳng định tầm quan trọng của một chiến lược toàn diện, tác động đồng thời lên nhiều khía cạnh để thu hút khách hàng cá nhân tại CBBank Sài Gòn.

5.2. Mức độ tác động và ý nghĩa của từng nhân tố

Thông qua các hệ số hồi quy chuẩn hóa, nghiên cứu cho phép so sánh mức độ ảnh hưởng tương đối của từng yếu tố. Mặc dù tất cả đều quan trọng, việc xác định được yếu tố nào có tác động mạnh nhất sẽ giúp CBBank Sài Gòn ưu tiên phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả hơn. Ví dụ, nếu kết quả cho thấy lãi suất tiết kiệm CBBankuy tín ngân hàng CBBank có hệ số beta cao nhất, đây sẽ là hai lĩnh vực cần được tập trung cải thiện hàng đầu trong các chiến dịch marketing và truyền thông sắp tới.

VI. Hàm ý chính sách thu hút tiền gửi cho CBBank Sài Gòn

Từ những kết quả nghiên cứu khoa học, việc xây dựng các hàm ý chính sách và giải pháp thực tiễn là bước đi tiếp theo và quan trọng nhất. Để nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn, CBBank chi nhánh Sài Gòn cần triển khai một chiến lược đồng bộ, tập trung vào việc cải thiện và phát huy cả sáu yếu tố đã được chứng minh là có ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng. Về thương hiệu, ngân hàng cần đẩy mạnh truyền thông về sự ổn định và cam kết an toàn tiền gửi dưới sự bảo trợ của Nhà nước. Về lãi suất, cần duy trì một chính sách cạnh tranh và minh bạch. Về dịch vụ và sự tiện lợi, việc đầu tư vào công nghệ, tối ưu hóa thủ tục gửi tiền và mở rộng các sản phẩm tiết kiệm online là bắt buộc. Song song đó, việc nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên thông qua đào tạo và xây dựng các chương trình khuyến mãi sáng tạo, thiết thực sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh toàn diện. Các giải pháp này không phải là những hành động riêng lẻ mà cần được kết hợp hài hòa, tạo thành một hệ sinh thái dịch vụ hấp dẫn, lấy khách hàng làm trung tâm, từ đó giúp CBBank từng bước vượt qua thách thức và phát triển bền vững.

6.1. Chiến lược nâng cao thương hiệu và đảm bảo an toàn tiền gửi

CBBank cần xây dựng một chiến dịch truyền thông rõ ràng, nhấn mạnh vào sự hỗ trợ của Ngân hàng Nhà nước và cam kết bảo hiểm tiền gửi cho mọi khách hàng. Việc công bố thông tin tài chính một cách minh bạch, định kỳ và thể hiện những kết quả tích cực trong quá trình tái cơ cấu ngân hàng sẽ giúp củng cố uy tín ngân hàng CBBank và tạo dựng lại niềm tin nơi công chúng. Điều này giúp khách hàng yên tâm hơn khi đưa ra quyết định gửi gắm tài sản của mình.

6.2. Cải thiện trải nghiệm khách hàng và chính sách ưu đãi

Ngân hàng cần rà soát lại toàn bộ quy trình dịch vụ khách hàng, từ lúc mở sổ đến khi tất toán sổ tiết kiệm, nhằm loại bỏ các bước không cần thiết và giảm thời gian chờ đợi. Đồng thời, cần xây dựng các gói ưu đãi gửi tiết kiệm đa dạng, cá nhân hóa cho từng nhóm khách hàng khác nhau. Ví dụ, có thể kết hợp sản phẩm tiết kiệm với các dịch vụ khác của ngân hàng hoặc đối tác để gia tăng giá trị, tạo ra một lợi thế cạnh tranh độc đáo mà không chỉ dựa vào lãi suất.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH PHẠM KHẮC ĐỘ CÁC YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH GỬI TIỀN TIẾT KIỆM CỦA KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG XÂY DỰNG VIỆT NAM CHI NHÁNH SÀI GÒN LUẬN VĂN THẠC SĨ Thành Phố Hồ Chí Minh - Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH PHẠM KHẮC ĐỘ CÁC YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH GỬI TIỀN TIẾT KIỆM CỦA KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG XÂY DỰNG VIỆT NAM CHI NHÁNH SÀI GÒN Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 8 34 02 01 LUẬN VĂN THẠC SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. DIỆP GIA LUẬT Thành Phố Hồ Chí Minh - Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là: Phạm Khắc Độ Hiện đang công tác tại ngân hàng Xây Dựng Việt Nam chi nhánh Sài Gòn Là học viên cao học khóa 22 Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Cam đoan đề tài “Các yếu tố quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng tại ngân hàng Xây Dựng Việt Nam chi nhánh Sài Gòn”. Người hướng dẫn khoa học: PGS. Diệp Gia Luật. Luận văn này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu có tính độc lập, không sao chép bất cứ tài liệu nào và chưa từng được công bố nội dung ở bất kỳ đâu. Các số liệu, trích dẫn minh bạch có nguồn trích dẫn rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2022 Tác giả Phạm Khắc Độ ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Diệp Gia Luật đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ tôi thực hiện hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn thầy cô ở trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và rèn luyện. Trân trọng ! iii TÓM TẮT LUẬN VĂN Tên đề tài: Các yếu tố quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng tại ngân hàng Xây Dựng Việt Nam chi nhánh Sài Gòn Nội dung luận văn: Nghiên cứu này được thực hiện nghiên cứu dựa trên số liệu sơ cấp khảo sát khách hàng gửi tiền tiết kiệm tại Ngân hàng Xây dựng Việt Nam chi nhánh Sài Gòn từ tháng 10 năm 2021 đến tháng 12 năm 2021. Trong nghiên cứu này tác giả đã tiến hành tổng hợp các lý thuyết liên quan đến tiền gửi tiết kiệm và hành vi của khách hàng. Từ đó, tác giả tiến hành khảo lược các công trình nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước. Đồng thời tác giả xác định các khoảng trống nghiên cứu để làm cơ sở thành lập mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Các nhân tố tác giả đưa vào mô hình nghiên cứu bao gồm Thương hiệu ngân hàng; Sự tiện lợi; Chất lượng dịch vụ; Lãi suất tiền gửi; Đội ngũ nhân viên; Chính sách khuyến mãi. Tác giả đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng và ước lượng bình phương nhỏ nhất thông qua mô hình hồi quy đa biến để đo lường mức độ tác động của các nhân tố, đồng thời sử dụng mô hình hồi quy đa biến đó để kiểm định khuyết tật và khẳng định kết quả nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu cho thấy Thương hiệu ngân hàng; Sự tiện lợi; Chất lượng dịch vụ; Lãi suất tiền gửi; Đội ngũ nhân viên; Chính sách khuyến mãi có ý nghĩa thống kê và có tương quan dương đến giá trị thị trường của cổ phiếu. Từ kết quả nghiên cứu đó tác giả đã đề xuất các hàm ý quản trị cho ngân hàng để thu hút nhiều khách hàng trong thời gian sắp tới Từ khoá: Tiền gửi tiết kiệm, Thương hiệu ngân hàng; Sự tiện lợi; Chất lượng dịch vụ; Lãi suất tiền gửi; Đội ngũ nhân viên; Chính sách khuyến mãi iv ABSTRACT Project title: Factors determining customers' savings at Vietnam Construction Bank, Saigon branch Dissertation content: This study was conducted based on primary data survey of customers saving savings at Vietnam Construction Bank Saigon branch from October 2021 to December 2021. In this study the author conducted a synthesis of theories related to savings deposits and customer behavior. Since then, the author conducts a survey of related research projects at home and abroad. At the same time, the author identifies research gaps to serve as the basis for establishing research models and hypotheses. The author's factors included in the research model include Bank brand; Convenience; Service quality; Deposit interest rates; Staff; Promotion policy. The author used quantitative research methods and least squares estimation through multivariable regression model to measure the impact of factors, and used that multivariable regression model to testing for defects and confirming research results. Research results show that Bank brand; Convenience; Service quality; Deposit interest rates; Staff; Promotion policy is statistically significant and positively correlated with the market value of the stock. From the research results, the author has proposed management implications for banks to attract more customers in the near future. Keywords: Savings deposit, Bank brand; Convenience; Service quality; Deposit interest rates; Staff; Promotion policy v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN . ii TÓM TẮT LUẬN VĂN . iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT . ix DANH MỤC CÁC BẢNG .x DANH MỤC CÁC HÌNH . xi CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI . LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI . Tính cấp thiết của đề tài. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU . Mục tiêu tổng quát . Mục tiêu cụ thể . CÂU HỎI NGHIÊN CỨU . ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI. KẾT CẤU LUẬN VĂN.5 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI . LÝ THUYẾT VỀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI . Hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại . Tổng quan về tiền gửi tiết kiệm của ngân hàng thương mại .Khái niệm về tiền gửi tiết kiệm .Đặc điểm của tiền gửi tiết kiệm . Các hình thức gửi tiền tiết kiệm phổ biến . CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CÔNG TÁC HUY ĐỘNG TIỀN GỬI TIẾT KIỆM . Các nhân tố khách quan . Các nhân tố chủ quan. LÝ THUYẾT VỀ HÀNH VI CỦA KHÁCH HÀNG . Lý thuyết tài chính hành vi .Lý thuyết kỳ vọng .Sự ghét rủi ro .Tính toán bất hợp lý .Sự tự tin thái quá .Lệch lạc so tình huống điển hình . Lý thuyết hành vi tiêu dùng .Hành vi tiêu dùng của khách hàng .Mô hình lý thuyết hành vi khách hàn .Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model)18 2.Mô hình xu hướng tiêu dùng .Mô hình quyết định tiêu dùng của Sproles – Kendall.Mô hình quyết định tiêu dùng của Sheth – Newman Gross . TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU . Nghiên cứu trong nước . Nghiên cứu nước ngoài. Khoảng trống nghiên cứu .28 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .31 CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU . Mô hình nghiên cứu . Giả thuyết nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Nghiên cứu định tính . Nghiên cứu định lượng . XÂY DỰNG THANG ĐO CHO CÁC NHÂN TỐ TRONG MÔ HÌNH . PHƯƠNG PHÁP CHỌN MẪU VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU . Phương pháp chọn mẫu . Phương pháp xử lý số liệu .40 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .42 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN . THỐNG KÊ KẾT QUẢ MẪU NGHIÊN CỨU . KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỘ TIN CẬY CRONBACH’S ALPHA . PHÂNa TÍCHa NHÂNa TỐa KHÁMa PHÁa EFA . Đối với biến độc lập . Đối với biến phụ thuộc . PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN VÀ HỒI QUY . Phân tích tương quan . Phân tích hồi quy . KIỂM ĐỊNH TÍNH PHÙ HỢP CỦA MÔ HÌNH . Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến . Kiểm định hiện tượng tự tương quan . Kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi . THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT THỐNG KÊ 51 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH. GỢI Ý CHÍNH SÁCH . Đối với thương hiệu ngân hàng . Đối với sự tiện lợi . Đối với chất lượng dịch vụ . Đối với lãi suất tiền gửi . Đối với đội ngũ nhân viên . Đối với chính sách khuyến mãi . HẠN CHẾ NGHIÊN CỨU . HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .58 TÀI LIỆU THAM KHẢO . i PHỤ LỤC 1: BẢNG CÂU HỎI . iii PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ TÍNH TOÁN TỪ PHẦN MỀM THỐNG KÊ SPSS 22. vii ix DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nguyên nghĩa CB Ngân hàng TNHH MTV Xây Dựng Việt Nam NĐT Nhà đầu tư TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Hành vi khách hàng .2: Tóm tắt các thuyết và mô hình liên quan đến hành vi tiêu dùng .3: Tóm tắt các nghiên cứu liên quan .4: Bảng tóm tắt các nhân tố dự kiến đưa vào mô hình.1: Tổng hợp thang đo của các nhân tố trong mô hình nghiên cứu.1: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo các phân loại .2: Tóm tắt kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha.3: Kết quả phân tích EFA cho các khái niệm đo lường .4: Kiểm định KMO và Bartlett .5: Kiểm định mức độ giải thích của các biến quan sát đối với các nhân tố đại diện .6: Ma trận hệ số tương quan .7: Kết quả ước lượng mô hình hồi quy .8: Tóm tắt mô hình .9: Phân tích phương sai .10: Kết quả kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến .50 xi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1: Mô hình hành vi tiêu dùng của người mua.2: Thuyết hành động hợp lý (TRA) .3: Mô hình chấp nhận công nghệ .4: Mô hình xu hướng tiêu dùng .5: Mô hình quyết định tiêu dùng của Sproles – Kendall .6: Năm giá trị ảnh hưởng lựa chọn tiêu dùng .1: Mô hình nghiên cứu đề xuất .2: Quy trình nghiên cứu .36 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1. Đặt vấn đề Nguồn vốn huy động có ý nghĩa quyết định đối với hoạt động ngân hàng, là cơ sở để ngân hàng tiến hành các hoạt động cho vay, đầu tư, dự trữ… mang lại lợi nhuận cho ngân hàng. Để có được nguồn vốn này, ngân hàng cần phải tiến hành các hoạt động huy động vốn, trong đó huy động tiền gửi tiết kiệm chiếm một vai trò đặc biệt quan trọng. Tuy nhiên việc huy động tiền gửi tiết kiệm của ngân hàng hiện nay gặp rất nhiều khó khăn như chịu cạnh tranh khốc liệt từ các chủ thể khác trong nền kinh tế cũng tiến hành hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm. Trên thị trường hiện nay có rất nhiều kênh đầu tư khác nhau với mức sinh lợi và rủi ro khác nhau, tuy nhiên vẫn có rất nhiều người chọn hình thức tiền gửi tiết kiệm, mặc dù lãi suất tiết kiệm chưa hấp dẫn đối với nguồn tiền nhàn rỗi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ