Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ "Các nhân tố quyết định đầu tư thiên thần nước ngoài vào Việt Nam" được nghiên cứu sinh Đặng Thành Đạt thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Kim Chi tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2024), thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế (mã số: 9310106.01).

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nói chung và đầu tư thiên thần nước ngoài nói riêng là nguồn lực tài chính quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển. Nguồn vốn này không chỉ bổ sung vốn đầu tư toàn xã hội mà còn hỗ trợ chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo (ĐMST) và năng lực cạnh tranh quốc gia. Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo (startup) thường đối mặt với tỷ lệ rủi ro rất cao: khoảng 70% startup thất bại trong 2 năm đầu và 90% thất bại sau 5 năm hoạt động do thiếu kinh nghiệm quản trị, mô hình chưa phù hợp hoặc thiếu hụt dòng tiền trong giai đoạn "thung lũng chết".

Nhà đầu tư thiên thần (Business Angel - BA) đóng vai trò là cầu nối tài chính và cố vấn chiến lược ở giai đoạn hạt giống (seed) và giai đoạn tiền tăng trưởng (early stage) trước khi doanh nghiệp tiếp cận các quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture Capital - VC). Trên thế giới, quy mô đầu tư thiên thần ước tính vượt 50 tỷ USD mỗi năm (năm 2020), điển hình như tại Mỹ có trên 250.000 nhà đầu tư thiên thần với quy mô đầu tư khoảng 24 tỷ USD, tại Anh đạt 1,5 tỷ bảng Anh mỗi năm.

Tại Việt Nam, dù Chính phủ đã ban hành các chính sách như Đề án 844, Đề án 1665, Nghị định 38/2018/NĐ-CP và hệ sinh thái đã có khoảng 3.800 startup cùng 208 quỹ đầu tư mạo hiểm hoạt động (năm 2023 đứng thứ 3 khu vực Đông Nam Á về số lượng thương vụ và giá trị đầu tư), tỷ lệ thu hút vốn đầu tư thiên thần nước ngoài vẫn còn thấp so với Singapore và Indonesia. Các nghiên cứu học thuật trong nước về nguồn vốn thiên thần nước ngoài còn rất hạn chế, chưa phân định rõ đặc thù của nhà đầu tư thiên thần quốc tế so với nhà đầu tư nội địa.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án:

  • Mục tiêu cơ bản: Nghiên cứu các nhân tố tác động và mức độ tác động của các nhân tố tới quyết định đầu tư của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài vào startup tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các lý thuyết nền tảng về quyết định đầu tư thiên thần; lựa chọn những nhân tố phù hợp để xây dựng mô hình đánh giá mức độ tác động của các nhân tố quyết định đầu tư của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài vào startup tại Việt Nam.
    2. Lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố quyết định đầu tư của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài vào startup tại Việt Nam.
    3. Dựa trên kết quả hồi quy của mô hình các nhân tố tác động, đề xuất một số giải pháp nhằm thu hút nhà đầu tư thiên thần nước ngoài đầu tư vào startup tại Việt Nam trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Quyết định đầu tư của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài vào startup tại Việt Nam bị ảnh hưởng, tác động bởi các nhân tố nào?
  2. Thực trạng đầu tư thiên thần nước ngoài vào Việt Nam hiện nay như thế nào?
  3. Những khuyến nghị nào để thu hút nhà đầu tư thiên thần nước ngoài đầu tư vào startup tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhà đầu tư thiên thần nước ngoài.
  • Phạm vi nội dung: Đo lường và đánh giá mức độ tác động của các nhóm nhân tố tới quyết định đầu tư của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài vào startup tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu khảo sát là các nhà đầu tư thiên thần có quốc tịch nước ngoài, có thể cư trú trong hoặc ngoài lãnh thổ Việt Nam, đã thực hiện đầu tư vào các startup tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát thu thập ý kiến đánh giá về các khoản đầu tư giai đoạn 2016 - 2022. Thời gian thực hiện nghiên cứu định tính từ tháng 2/2022 đến tháng 5/2022; nghiên cứu định lượng từ tháng 6/2022 đến tháng 11/2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và tổng hợp hệ thống các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam theo 3 hướng tiếp cận lý thuyết chính cùng một số hướng nghiên cứu bổ trợ:

1. Hướng nghiên cứu dựa trên sự lựa chọn danh mục đầu tư tối ưu

Hướng tiếp cận này vận dụng lý thuyết danh mục đầu tư hiệu quả (Markowitz, 1952), xem khoản đầu tư vào startup là một tài sản có rủi ro cao và lợi tức kỳ vọng cao trong tổng tài sản của cá nhân. Các công trình tiêu biểu gồm:

  • Stephen Prowse (1998): Khảo sát 12 nhà đầu tư thiên thần tại Texas (Mỹ), chỉ ra nhà đầu tư chủ động muốn trực tiếp tham gia điều hành, biểu quyết và tiếp cận tài chính.
  • Kevin Hindle và Leo Lee (2002): Nghiên cứu 29 startup nhận vốn tại Singapore, ghi nhận động cơ tài chính là chủ đạo, cùng khả năng quản lý danh mục và tiềm năng thị trường.
  • Ramy Elitzur và Arieh Gavious (2003): Phân tích mô hình toán học về mối quan hệ giữa sáng lập, nhà đầu tư thiên thần và quỹ đầu tư mạo hiểm, chỉ ra nỗ lực của nhà sáng lập, tỷ lệ cổ phần sở hữu và số tiền dự kiến thu hút ở các vòng sau là trọng tâm.
  • Heinrich Stedler và Hans Heinrich Peters (2003): Khảo sát 230 nhà đầu tư tại Đức, phân bổ vốn chính vào công nghệ thông tin (52%), khoa học ứng dụng (21%) và dịch vụ (20%).
  • Markku Maula, Erkko Autio, Pia Arenius (2005): Đánh giá mối liên hệ giữa sở hữu cổ phần, năng lực xây dựng mô hình kinh doanh và quyết định đầu tư.
  • Robert Wiltbank và cộng sự (2009): Khảo sát 121 nhà đầu tư với 1.038 startup và 414 thương vụ thoái vốn, nhấn mạnh khả năng dự đoán và kiểm soát hiệu quả hoạt động.
  • Andrew Burke và cộng sự (2010): Dữ liệu từ 175.000 cá nhân tại 28 quốc gia phát triển, chứng minh môi trường kinh doanh thuận lợi và khả năng thoái vốn dễ dàng thúc đẩy nguồn cung vốn thiên thần.
  • Alina Dibrova (2015): Phân tích dữ liệu Mạng lưới Nhà đầu tư Thiên thần Châu Âu (EBAN), chỉ ra lợi nhuận kỳ vọng, chiến lược thoái vốn và lĩnh vực đầu tư là các yếu tố thu hút hàng đầu.
  • Douglas Cumming và Alexander Peter Groh (2018): Phân định nguồn vốn thiên thần với gọi vốn cộng đồng và vốn mạo hiểm, nhấn mạnh quyền giám sát và tư vấn của nhà đầu tư.
  • Vũ Mai Hảo (2018): Xác định 3 nhóm nhân tố: lĩnh vực kinh doanh, con người, lợi nhuận và khả năng thoái vốn.
  • Geoff Gregson và Richard T. Harrison (2024): Khẳng định kỳ vọng tạo ra lợi nhuận tài chính là lý do cơ bản cho quyết định đầu tư thiên thần.

2. Hướng nghiên cứu dựa trên sự giao thoa giữa nhu cầu đầu tư và nhu cầu huy động vốn

Hướng tiếp cận này sử dụng lý thuyết tìm kiếm và gặp gỡ (search and matching theory), xem quyết định đầu tư là quá trình sàng lọc hai chiều giữa nhà đầu tư và startup:

  • Nancy E. Haar và cộng sự (1988): Khảo sát 320 phản hồi tại New York, nhấn mạnh sản phẩm, thị trường, đội ngũ sáng lập, mức độ tin tưởng và kinh nghiệm trong ngành.
  • Colin M. Mason và Richard T. Harrison (1994): Chỉ ra nhà đầu tư thiên thần chấp nhận lợi nhuận thấp hơn nếu đạt được mục tiêu phi tài chính và đóng vai trò quản lý.
  • Hans Landstrom (1998): Khảo sát 44 nhà đầu tư tại Thụy Điển, xác định khả năng đáp ứng thị trường, năng lực nhà sáng lập, tính độc đáo của sản phẩm và tài chính.
  • Rudy Aernoudt (1999): Phân tích quan hệ hai chiều và đề cao phẩm chất, lòng trung thành, khả năng lãnh đạo, độ tin cậy của sáng lập viên cùng vai trò của mạng lưới BAN.
  • Kevin Hindle và Robert Wenban (1999): Phỏng vấn 36 nhà đầu tư tại Úc, chỉ ra các tiêu chí phi tài chính gồm tiềm năng tăng trưởng, cấu trúc giao dịch, khả năng thoái vốn.
  • Van Osnabrugge (2000), Osnabrugge và Robinson (2000): Xác lập 10 nhân tố quyết định: sự đam mê, độ tin cậy, doanh thu tiềm năng, kinh nghiệm/đội ngũ, mức độ yêu thích, tiềm năng thị trường, chất lượng sản phẩm, tỷ suất hoàn vốn (ROI), thị trường ngách và hồ sơ sáng lập viên.
  • Hill & Dee Power (2002): Đề cao chất lượng đội ngũ quản lý, tiềm năng tăng trưởng thị trường và năng lực cạnh tranh.
  • Haines và cộng sự (2003): Khảo sát 51 nhà đầu tư tại Canada, tập trung vào năng lực thương mại hóa và giá trị gia tăng nhà đầu tư mang lại.
  • Sudek (2006): Khảo sát tại Nam California, định lượng mức độ quan trọng: sự đáng tin cậy (4,81 điểm), chất lượng đội ngũ quản lý (4,64 điểm), sự đam mê (4,63 điểm), chiến lược thoái vốn (4,10 điểm).
  • Morrissette (2007), Ibrahim và Darian M (2008): Phân tích động cơ phi tài chính, mong muốn tham gia vận hành và yếu tố khoảng cách địa lý gần gũi.
  • Eli Gimmon và Jonathan Levie (2010): Khảo sát 193 sáng lập viên tại Israel, chỉ ra đặc tính nhà sáng lập, khả năng tăng trưởng và giá trị thoái vốn mong đợi.
  • Andrew L. Maxwell và cộng sự (2011): Mô hình hóa quy trình ra quyết định 2 giai đoạn (loại trừ theo khía cạnh EBA và đánh giá chi tiết 8 nhân tố).
  • John R. Nofsinger và Weicheng Wang (2011): Dữ liệu 1.869 startup tại 27 quốc gia, nhấn mạnh kinh nghiệm quản trị của sáng lập viên và chất lượng sản phẩm.
  • Cheryl Mitteness và cộng sự (2012), Charles Y. Murnieks và cộng sự (2016), Benjamin J. Warnick và cộng sự (2018): Đi sâu vào ảnh hưởng của niềm đam mê và sự kiên trì của nhà sáng lập tới đánh giá của nhà đầu tư.
  • Maria Wallnöfer và Fredrik Hacklin (2013), Annaleena Parhankangas và Michael Ehrlich (2013), Cécile Carpentier và Jean-Marc Suret (2015), Shai Bernstein và cộng sự (2016), Thomas J. Boulton và cộng sự (2018), Joern Block và cộng sự (2019), Vincent Lefebvre và cộng sự (2022): Đánh giá các khía cạnh về năng lực quản lý, trách nhiệm xã hội, tính minh bạch, mối quan hệ hợp tác và phản ứng tâm lý - thần kinh khi pitching.

3. Hướng nghiên cứu dựa trên lý thuyết hợp đồng tối ưu và môi trường thể chế

Hướng nghiên cứu này dựa trên lý thuyết thông tin bất đối xứng (Akerlof, 1970; Spence, 1973; Grossman & Stiglitz, 1980) và lý thuyết thể chế (Scott, 1995):

  • Colin M. Mason và Richard T. Harrison (1997), Stefano Bonini và cộng sự (2017): Vai trò của mạng lưới nhà đầu tư thiên thần (BAN) trong việc giảm chi phí thông tin và kết nối.
  • Joshua Lerner (1998), Rudy Aernoudt (2005), Tom Lahti (2011), Changhong Li và cộng sự (2016), Josh Lerner và cộng sự (2018), Eliran Solodoha và cộng sự (2023): Tác động của chính sách công, hỗ trợ đồng đầu tư, ưu đãi thuế và hệ sinh thái ĐMST tới quy mô dòng vốn thiên thần.
  • William Scheela và Edmundo S. Isidro (2009), William Scheela và Thawatchai Jittrapanun (2012): Nghiên cứu hành vi thích ứng của nhà đầu tư thiên thần tại các nước đang phát triển (Philippines, Thái Lan) thông qua mạng lưới quan hệ phi chính thức để bù đắp cho khoảng trống thể chế.
  • Zhujun Ding, Sunny Li Sun và Kevin Au (2014): So sánh sự khác biệt về tiêu chí lựa chọn giữa Trung Quốc (dựa trên quan hệ) và Đan Mạch (dựa trên quy tắc thể chế).
  • Nguyễn Thị Kim Anh (2019), Nguyễn Thị Kim Anh và Đặng Thành Đạt (2021): Phân tích thực trạng môi trường kinh doanh và chính sách thúc đẩy đầu tư thiên thần tại Việt Nam và khu vực ASEAN.

4. Các nghiên cứu khác và khoảng trống nghiên cứu

Một số nghiên cứu bổ sung xem xét khoảng cách địa lý (John Freear và cộng sự, 1994; Roger Sørheim và Hans Landström, 2001), yếu tố giới tính (John R. Becker-Blease và Jeffrey E. Sohl, 2007, 2008), niềm tin xã hội (Zhujun Ding và cộng sự, 2015), kỹ năng thuyết trình gọi vốn (Matthew S. Wood và cộng sự, 2020; Paul Sanchez-Ruiz và cộng sự, 2021), kinh nghiệm quốc tế hóa (Annalisa Croce và cộng sự, 2023).

Tại Việt Nam, đề tài cấp ĐHQGHN của PGS. Nguyễn Thị Kim Anh (2018-2020) và bài báo của Nguyễn Thị Kim Anh, Vũ Thanh Hương, Nguyễn Thị Minh Phương, Đặng Thành Đạt (2023) trên Tạp chí Emerging Science Journal đã bước đầu xác định các yếu tố ảnh hưởng nhưng mẫu phỏng vấn nhà đầu tư thiên thần nước ngoài còn hạn chế (3 người), chưa khái quát hóa được mô hình định lượng cho đối tượng nhà đầu tư thiên thần nước ngoài.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn: Các nghiên cứu hiện hữu thường tiếp cận đơn lẻ một khía cạnh lý thuyết, chủ yếu tập trung tại các quốc gia phát triển. Chưa có công trình nào xây dựng mô hình tích hợp toàn diện và kiểm định lượng hóa riêng biệt các nhân tố tác động đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài vào startup tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tích hợp 3 nền tảng lý thuyết: Lý thuyết danh mục đầu tư hiệu quả, Lý thuyết tìm kiếm và gặp gỡ, Lý thuyết hợp đồng tối ưu kết hợp lý thuyết thể chế.

Khung mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

Nhóm biến Tên nhân tố Nội dung đo lường chính
Biến độc lập 1 Đặc điểm nhà sáng lập startup Năng lực chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn, phẩm chất cá nhân, niềm đam mê kinh doanh, năng lực xây dựng đội ngũ quản lý.
Biến độc lập 2 Sản phẩm và thị trường của startup Tính độc đáo/khác biệt của sản phẩm/dịch vụ, tiềm năng dung lượng thị trường, khả năng tăng trưởng và mở rộng quy mô.
Biến độc lập 3 Kỳ vọng lợi ích tài chính của nhà đầu tư Tỷ suất sinh lời kỳ vọng trên vốn đầu tư (ROI), khả năng thu hồi vốn, tính khả thi của chiến lược thoái vốn (IPO, M&A, bán lại cổ phần).
Biến độc lập 4 Kế hoạch kinh doanh của startup Tính khả thi, tính rõ ràng, độ hoàn thiện chi tiết và tính chuyên nghiệp của bản kế hoạch kinh doanh.
Biến độc lập 5 Khả năng hỗ trợ cho startup Năng lực của nhà đầu tư trong việc cố vấn quản trị, chuyển giao công nghệ, mở rộng mạng lưới đối tác và kết nối thị trường quốc tế.
Biến độc lập 6 Môi trường đầu tư của nước chủ nhà Khung pháp lý, chính sách ưu đãi đầu tư, sự phát triển của hệ sinh thái ĐMST, hiệu quả mạng lưới nhà đầu tư thiên thần (BAN).
Biến phụ thuộc Quyết định đầu tư thiên thần nước ngoài Mức độ đồng thuận và cam kết rót vốn của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài vào startup tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện từ tháng 2/2022 đến tháng 5/2022 thông qua tổng quan tài liệu kết hợp phương pháp chuyên gia. Tác giả phỏng vấn sâu các chuyên gia là nhà quản lý, nhà nghiên cứu, nhà đầu tư thiên thần trong nước, nhà đầu tư thiên thần nước ngoài và đại diện startup đã gọi vốn thành công nhằm khám phá, điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh thực tiễn Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng: Thực hiện từ tháng 6/2022 đến tháng 11/2022. Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, gửi tới tệp các nhà đầu tư thiên thần nước ngoài đã đầu tư vào startup tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2022.
  • Kỹ thuật và công cụ xử lý dữ liệu:
    • Phần mềm xử lý: SPSS 22 và AMOS 22.
    • Các bước phân tích: Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA); Phân tích nhân tố khẳng định (CFA); Phân tích ma trận tương quan Pearson; Phân tích phương sai ANOVA; Kiểm định độ phù hợp mô hình hồi quy tuyến tính đa biến; Kiểm tra các giả định mô hình (kiểm định phân phối chuẩn của phần dư qua biểu đồ tần số P-P và Scatter Plot, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định tính độc lập của phần dư).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về quyết định đầu tư của nhà đầu tư thiên thần vào startup

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo 3 mạch lý thuyết chính (danh mục đầu tư tối ưu, sự giao thoa cung - cầu vốn, hợp đồng tối ưu/thể chế) và các nghiên cứu mở rộng khác. Tác giả chỉ ra các khoảng trống tri thức: các mô hình trước đây chủ yếu thực hiện ở các nền kinh tế phát triển, thiếu sự bao quát tổng thể các giai đoạn trong quy trình đầu tư, chưa lượng hóa đầy đủ sự tương tác giữa đặc thù của nhà đầu tư quốc tế và điều kiện thể chế của quốc gia tiếp nhận đầu tư như Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý luận về đầu tư thiên thần

Chương này làm rõ các khái niệm nền tảng:

  • Khái niệm và đặc điểm của startup: Doanh nghiệp hoạt động dựa trên đổi mới sáng tạo, tiềm ẩn rủi ro cao nhưng có khả năng tăng trưởng vượt bậc; mô tả hiện tượng "thung lũng chết" và các vòng gọi vốn (Pre-seed, Seed, Series A, B, C...).
  • Khái niệm nhà đầu tư thiên thần nước ngoài: Cá nhân có quốc tịch nước ngoài, sở hữu vốn nhàn rỗi, sẵn sàng đầu tư vốn chủ sở hữu và cung cấp giá trị gia tăng (kinh nghiệm, mạng lưới) cho các startup tại nước chủ nhà.
  • So sánh giữa đầu tư thiên thần và đầu tư mạo hiểm: Nhà đầu tư thiên thần đầu tư bằng vốn tự có của cá nhân, chấp nhận rủi ro ở giai đoạn sớm hơn (seed/early stage), kỳ vọng cả lợi ích tài chính lẫn phi tài chính, thủ tục thẩm định linh hoạt hơn so với các quỹ đầu tư mạo hiểm (đầu tư bằng vốn ủy thác, quy mô lớn, tập trung vào giai đoạn tăng trưởng).
  • Luận giải chi tiết 6 nhóm nhân tố quyết định và xây dựng khung lý thuyết đo lường tác động đến quyết định đầu tư.

Chương 3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm:

  • Xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu tương ứng với 6 nhóm nhân tố tác động thuận chiều tới quyết định đầu tư.
  • Chi tiết hóa hệ thống thang đo cho từng biến quan sát sau khi đã hiệu chỉnh qua phỏng vấn chuyên gia.
  • Mô tả quy trình chọn mẫu, phương thức phân phát và thu hồi phiếu khảo sát trực tiếp lẫn trực tuyến (bao gồm việc tham chiếu qua các nền tảng như AngelList và mạng lưới BAN).
  • Trình bày quy trình phân tích định lượng chuẩn tắc từ kiểm định thang đo đến hồi quy tuyến tính đa biến trên phần mềm SPSS 22 và AMOS 22.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố kết quả xử lý dữ liệu và kiểm định thực nghiệm:

  • Kiểm định thang đo: Hệ số Cronbach’s Alpha của các biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt yêu cầu về độ tin cậy; phân tích EFA và CFA xác nhận cấu trúc thang đo đơn hướng, hội tụ và đạt giá trị phân biệt.
  • Phân tích tương quan và hồi quy: Ma trận tương quan Pearson khẳng định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc. Kết quả phân tích ANOVA và bảng tóm tắt mô hình cho thấy phương trình hồi quy có ý nghĩa thống kê cao. Các kiểm định giả định (phần dư phân phối chuẩn, không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng, các phần dư độc lập) đều được thỏa mãn.
  • Thảo luận kết quả: Phân tích mức độ đóng góp cụ thể của từng nhân tố. Trong đó, các nhân tố về đặc điểm nhà sáng lập (năng lực, đam mê, sự trung thực), chất lượng sản phẩm/thị trường và tính khả thi của kế hoạch kinh doanh cùng môi trường đầu tư nước chủ nhà thể hiện vai trò quyết định đối với hành vi giải ngân vốn của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài.

Chương 5: Một số giải pháp thu hút đầu tư thiên thần nước ngoài vào Việt Nam

Chương 5 phân tích bức tranh thực trạng dòng vốn đầu tư mạo hiểm và đầu tư thiên thần tại Việt Nam giai đoạn 2013 - 2023 trong mối tương quan với khu vực Đông Nam Á. Trên cơ sở kết quả hồi quy, tác giả đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp đối với đặc điểm nhà sáng lập startup: Nâng cao năng lực quản trị, kỹ năng xây dựng đội ngũ quản lý, bồi dưỡng phẩm chất cá nhân, nuôi dưỡng đam mê kinh doanh và tích lũy kinh nghiệm chuyên môn sâu trong ngành.
  2. Nhóm giải pháp đối với sản phẩm và thị trường: Hỗ trợ nghiên cứu phát triển để sản phẩm/dịch vụ đạt tính khác biệt/độc đáo, xây dựng chiến lược tiếp cận thị trường ngách và củng cố năng lực tăng trưởng quy mô.
  3. Nhóm giải pháp đối với kế hoạch kinh doanh: Chuẩn hóa quy trình xây dựng bản kế hoạch kinh doanh bảo đảm tính thực tế, cấu trúc thông tin rõ ràng và hình thức chuyên nghiệp theo chuẩn quốc tế.
  4. Nhóm giải pháp đối với môi trường đầu tư nước chủ nhà: Hoàn thiện hành lang pháp lý, ban hành chính sách ưu đãi tài chính và thuế cho nhà đầu tư thiên thần nước ngoài, thúc đẩy phát triển hệ sinh thái ĐMST quốc gia, phát triển và kết nối các mạng lưới nhà đầu tư thiên thần (BAN) trong nước và quốc tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Bổ sung và phát triển khung lý thuyết về đầu tư thiên thần, phân định rõ nét chủ thể "nhà đầu tư thiên thần nước ngoài" trong mối quan hệ với hệ sinh thái khởi nghiệp tại một nền kinh tế đang phát triển.
  • Tích hợp thành công 3 luồng lý thuyết nền tảng (lựa chọn danh mục đầu tư, tìm kiếm - gặp gỡ, hợp đồng tối ưu - thể chế) để xây dựng mô hình đánh giá đa chiều các nhân tố quyết định đầu tư thiên thần nước ngoài.
  • Cung cấp cơ sở lý luận cho các nghiên cứu tiếp theo về tài chính khởi nghiệp, dòng vốn tư nhân phi chính thức xuyên biên giới và đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định rót vốn của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài vào startup tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2022.
  • Giúp các nhà sáng lập startup nhận thức rõ các tiêu chí nhà đầu tư quốc tế quan tâm (đặc biệt là năng lực đội ngũ, tính độc đáo của sản phẩm và tính chuyên nghiệp của kế hoạch kinh doanh) để chủ động hoàn thiện nội lực, gia tăng khả năng gọi vốn thành công.
  • Cung cấp luận cứ thực tiễn cho các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Khoa học và Công nghệ...) trong việc xây dựng, điều chỉnh chính sách ưu đãi, phát triển mạng lưới BAN và hoàn thiện thể chế hỗ trợ hệ sinh thái ĐMST.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phạm vi mẫu và dữ liệu: Do hoạt động đầu tư thiên thần mang tính chất tư nhân phi chính thức và có tính bảo mật cao, việc tiếp cận toàn diện tệp nhà đầu tư thiên thần nước ngoài gặp nhiều thách thức. Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở tập hợp các nhà đầu tư đã giải ngân giai đoạn 2016 - 2022.
  • Về không gian nghiên cứu: Dữ liệu thực nghiệm thu thập độc lập tại thị trường Việt Nam, chưa thực hiện khảo sát đối sánh đồng thời với các quốc gia lân cận trong khu vực Đông Nam Á.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát theo chuỗi thời gian dài hơn sau năm 2022; tiến hành các nghiên cứu so sánh đối chiếu đa quốc gia (cross-country analysis) trong khối ASEAN; phân tích sâu hơn về hành vi đầu tư thiên thần theo từng lĩnh vực công nghệ chuyên biệt (Fintech, Healthtech, Agritech).

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo về cơ sở lý thuyết tài chính khởi nghiệp, phương pháp luận nghiên cứu kết hợp (mixed methods), kỹ thuật xây dựng thang đo và phân tích định lượng trên SPSS/AMOS trong chuyên ngành Kinh tế quốc tế và Tài chính - Ngân hàng.
  • Đối với các nhà sáng lập và điều hành startup: Cung cấp khung hướng dẫn thực tế để hoàn thiện bản thân nhà sáng lập, chuẩn hóa kế hoạch kinh doanh và xây dựng chiến lược tiếp cận nguồn vốn quốc tế hiệu quả.
  • Đối với các cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để thiết kế các chính sách ưu đãi thuế, hình thành các quỹ đồng đầu tư và xây dựng hành lang pháp lý công nhận, bảo vệ quyền lợi của mạng lưới nhà đầu tư thiên thần xuyên biên giới.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà đầu tư thiên thần khác biệt như thế nào so với quỹ đầu tư mạo hiểm theo luận án?

Nhà đầu tư thiên thần sử dụng nguồn vốn cá nhân tự có, thường tham gia vào giai đoạn rất sớm của startup (vòng hạt giống - seed, tiền tăng trưởng - early stage), chấp nhận mức độ rủi ro cao và theo đuổi cả mục tiêu lợi nhuận tài chính lẫn mục tiêu phi tài chính (đam mê, cố vấn, đóng góp xã hội). Ngược lại, quỹ đầu tư mạo hiểm quản lý nguồn vốn ủy thác từ các nhà đầu tư tổ chức/cá nhân khác, quy mô giải ngân lớn hơn, thường tham gia ở giai đoạn sau (khi mô hình đã định hình và cần vốn tăng trưởng nhanh) với yêu cầu tỷ suất sinh lời và kiểm soát tài chính khắt khe hơn.

2. Luận án tích hợp những luồng lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Luận án tích hợp 3 luồng lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết danh mục đầu tư hiệu quả (Harry Markowitz, 1952): Giải thích việc phân bổ vốn vào tài sản có mức sinh lời và rủi ro cao.
  2. Lý thuyết tìm kiếm và gặp gỡ (Osnabrugge & Robinson, 2000): Giải thích quá trình sàng lọc, tìm kiếm và tương thích hai chiều giữa nhà đầu tư và startup.
  3. Lý thuyết hợp đồng tối ưu và lý thuyết thể chế (Akerlof, 1970; Spence, 1973; Scott, 1995): Giải thích việc xử lý bất đối xứng thông tin, quản trị rủi ro đạo đức và sự thích ứng của nhà đầu tư với môi trường thể chế, pháp lý của nước chủ nhà.

3. Quy trình nghiên cứu thực nghiệm của luận án được tiến hành qua các giai đoạn nào?

Nghiên cứu được triển khai qua 2 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (Định tính): Thực hiện từ tháng 2/2022 đến tháng 5/2022, phỏng vấn sâu các chuyên gia (nhà quản lý, nhà nghiên cứu, nhà đầu tư thiên thần trong/ngoài nước, startup) để hoàn thiện mô hình và thang đo.
  • Giai đoạn 2 (Định lượng): Thực hiện từ tháng 6/2022 đến tháng 11/2022, phát bảng hỏi khảo sát thu thập dữ liệu từ các nhà đầu tư thiên thần nước ngoài đã đầu tư vào startup Việt Nam giai đoạn 2016 - 2022, phân tích dữ liệu qua phần mềm SPSS 22 và AMOS 22 (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, Pearson, ANOVA, hồi quy tuyến tính đa biến).

4. Khung mô hình nghiên cứu gồm những nhóm nhân tố độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố độc lập: (1) Đặc điểm nhà sáng lập startup; (2) Sản phẩm và thị trường của startup; (3) Kỳ vọng lợi ích tài chính của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài; (4) Kế hoạch kinh doanh của startup; (5) Khả năng hỗ trợ cho startup của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài; (6) Môi trường đầu tư của nước chủ nhà. Các biến này cùng tác động tới biến phụ thuộc là Quyết định đầu tư thiên thần nước ngoài vào Việt Nam.

5. Dữ liệu thực trạng về hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam được luận án trích dẫn ra sao?

Luận án ghi nhận: Đến năm 2023, Việt Nam có khoảng 3.800 startup đang hoạt động (đứng thứ 3 khu vực Đông Nam Á), khoảng 208 quỹ đầu tư mạo hiểm hoạt động (trong đó có gần 40 quỹ nội địa). Việt Nam đứng vị trí thứ 3 trong khu vực về số lượng thương vụ và giá trị đầu tư vào startup (sau Singapore và Indonesia). Tuy nhiên, tỷ lệ giải ngân từ dòng vốn thiên thần nước ngoài vào Việt Nam vẫn còn ở mức khiêm tốn.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Thành Đạt đã hoàn thành việc xây dựng khung lý thuyết tích hợp và kiểm định mô hình thực nghiệm về các nhân tố tác động đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư thiên thần nước ngoài vào startup tại Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp xử lý dữ liệu qua SPSS 22 và AMOS 22, công trình đã lượng hóa vai trò quan trọng của các yếu tố thuộc về nhà sáng lập, sản phẩm/thị trường, kế hoạch kinh doanh và môi trường thể chế nước chủ nhà. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo khoa học hữu ích cho công tác đào tạo, quản lý chính sách và hỗ trợ thiết thực cho các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trong hoạt động thu hút vốn quốc tế.