Chương 1, tác giả đã giới thiệu chủ đề, làm sáng tỏ lý do lựa chọn chủ đề và phác thảo các mục tiêu, câu hỏi, đối tượng nghiên cứu và tổng quan về các phương pháp nghiên cứu. Sau đó, tác giả đã xem xét những đóng góp của chủ đề cho cả nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tế. Để đi sâu hơn vào khung lý thuyết, chương tiếp theo sẽ đi sâu vào các lý thuyết nền tảng, các giả thuyết nghiên cứu và đưa ra cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu thích hợp trước đây. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU 2.
Một số khái niệm nghiên cứu liên quan 2. Khái niệm về hoạt động cho vay khách hàng cá nhân Theo Bùi Diệu Anh (2020) cho rằng: “Tín dụng là một giao dịch có sự tham gia của hai bên, trong đó người cung cấp tín dụng như ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng khác chuyển một tài sản cho người nhận tín dụng, có thể là doanh nghiệp, cá nhân hoặc tổ chức khác để sử dụng theo điều kiện trả lại cả gốc và lãi”. Đồng thời, Nguyễn Minh Kiều (2011) thể hiện rằng: “Cho vay đối với khách hàng cá nhân, thường được gọi là tín dụng cá nhân, đòi hỏi phải cung cấp tín dụng cho các cá nhân hoặc hộ gia đình, cho phép họ vay một số tiền nhất định với điều kiện hoàn trả cả số tiền gốc và lãi tích lũy theo điều khoản cho vay. Số tiền thỏa thuận được ghi trong hợp đồng tín dụng với các ngân hàng.
Hoạt động này nhằm đáp ứng nhu cầu vay vốn để hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc để trang trải chi phí sinh hoạt của cá nhân”. Phân loại hoạt động cho vay khách hàng cá nhân Trong lĩnh vực ngân hàng hiện nay, được đánh dấu bằng sự phát triển và cạnh tranh ngày càng leo thang, các tổ chức này đang khám phá và triển khai các cơ chế cho vay khác nhau để đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau của khách hàng. Nỗ lực này nhằm mục đích mở rộng danh mục đầu tư của họ, thu hút lượng khách hàng lớn hơn, thúc đẩy dòng doanh thu, giảm thiểu rủi ro và duy trì khả năng cạnh tranh. Riêng đối với KHCN, ngân hàng đưa ra vô số lựa chọn cho vay phù hợp với nhu cầu đa dạng của họ.
Tính chất của các khoản vay cá nhân cũng có thể được phân loại theo: Căn cứ vào thời hạn cho vay: − Khoản vay ngắn hạn: Các khoản cho vay có thời hạn cho vay không quá 12 tháng. − Khoản vay trung hạn: Các khoản cho vay có thời hạn từ 1 năm đến 5 năm. − Khoản vay dài hạn: Các khoản cho vay có thời hạn trên 5 năm. 8 Căn cứ vào mục đích tín dụng: - Cho vay bất động sản: cung cấp tín dụng tài trợ cho việc mua nhà, sửa chữa nhà hoặc đầu tư bất động sản của khách hàng nhưng chưa thể thực hiện do khó khăn về tài chính.
- Cho vay tiêu dùng: cung cấp vốn cho các cá nhân để chi tiêu cá nhân, thường nhắm đến các nhân viên công chức hoặc cá nhân có thu nhập ổn định. - Cho vay sản xuất kinh doanh: cung cấp vốn hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh của các cá nhân, hộ gia đình tham gia với quy mô nhỏ. - Cho vay nông nghiệp: thực ra vay nông nghiệp là một phần của vay sản xuất kinh doanh, tập trung cụ thể vào việc hỗ trợ tài chính cho các hoạt động sản xuất nông nghiệp, trồng trọt, chăn nuôi,. Căn cứ vào nguồn gốc của khoản nợ: - Tín dụng trực tiếp: đề cập đến một thỏa thuận cho vay trong đó ngân hàng giải ngân trực tiếp cho khách hàng và sau đó khách hàng sẽ trả nợ trực tiếp cho ngân hàng.
- Tín dụng gián tiếp: ngân hàng cấp vốn thông qua một trung gian, thường là một nhà cung cấp hàng hoặc dịch vụ. Căn cứ vào bảo đảm tín dụng: - Tín dụng có bảo đảm: khoản vay được bảo đảm bằng tài sản, thế chấp hoặc sự bảo lãnh từ một bên thứ ba. - Tín dụng không có bảo đảm: khoản vay không được cung cấp đảm bảo bằng tài sản hoặc sự bảo lãnh từ một bên thứ ba, thường được áp dụng cho khách hàng có thu nhập ổn định nhưng không có tài sản để đảm bảo. Khái niệm về khách hàng cá nhân dưới góc độ của ngân hàng Goiteom (2011) cho rằng “Các cá nhân phải có tài khoản vãng lai, gửi tiền hoặc thiết lập một số hình thức quan hệ khác với ngân hàng để trở thành khách hàng của ngân hàng đó”.
Ngoài ra, chẳng hạn như theo quy định về điều kiện cho vay tại Agribank như sau: “Cá nhân được vay vốn có thể là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài cư trú tại Việt Nam, từ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của pháp luật. Ngoài ra, cá nhân từ 15 đến dưới 18 tuổi không bị suy giảm hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật cũng có thể được xem xét đối với một số giao dịch dân sự hợp pháp mà cá nhân dưới 18 tuổi tham gia”. Về bản chất, khách hàng cá nhân là những cá nhân hoặc hộ kinh doanh cá thể được quy định cụ thể trong quy định của từng ngân hàng, những người tham gia cùng ngân hàng để sử dụng sản phẩm, dịch vụ của ngân hàng. Những khách hàng này mong đợi nhu cầu của họ được ngân hàng giải quyết.
Bằng cách sử dụng các dịch vụ ngân hàng như gửi tiền tiết kiệm và vay vốn, họ trở thành người tiêu dùng dịch vụ ngân hàng. Mối quan hệ giữa khách hàng và ngân hàng được đặc trưng bởi sự tương tác lẫn nhau, trong đó hai bên tạo điều kiện để cùng tồn tại và cùng phát triển. Khái niệm về quyết định vay vốn Quá trình ra quyết định vay vốn bao gồm một số bước tuần tự, bắt đầu từ việc người đi vay nhận thấy sự cần thiết của khoản vay, tiến triển thông qua việc thu thập thông tin và lên đến đỉnh điểm là giai đoạn ra quyết định cuối cùng. Vốn vay được coi là giai đoạn cuối cùng của quá trình này, bao gồm việc lựa chọn các phương án tài chính phù hợp (Quan Minh Nhựt và Huỳnh Văn Tùng, 2013).
Quyết định này là kết quả của việc xem xét và đánh giá cẩn thận các lựa chọn thay thế, cân bằng giữa nhu cầu và khả năng, đánh giá giá trị thu được so với chi phí phát sinh và cân nhắc lợi ích tổng thể với rủi ro liên quan do ảnh hưởng của môi trường và những biến động không lường trước được. Vai trò của tín dụng cá nhân 2. Đối với nền kinh tế - xã hội − Đóng góp vào sự phát triển của thị trường kinh tế Tín dụng cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện tiếp cận vốn cho các cá nhân trong cộng đồng, giúp họ đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau, từ nhu cầu thiết yếu cơ bản đến những thứ xa xỉ cao cấp, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống của họ. Để giải quyết nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng, các tổ chức kinh tế phải đẩy mạnh sản xuất, tạo cơ hội việc làm và nâng cao khả năng cạnh tranh để cạnh tranh hiệu quả với các đối thủ trong nước và quốc tế trong bối cảnh kinh tế toàn cầu.
− Đóng góp vào sự ổn định xã hội Tín dụng cá nhân tạo thành một thành phần cơ bản của hệ thống tài chính rộng lớn hơn và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định xã hội. Bằng cách tạo điều kiện sử dụng tối ưu vốn thặng dư trong xã hội, tín dụng cá nhân chuyển nguồn lực một cách hiệu quả từ những khu vực có vốn dư thừa đến những nơi có nhu cầu và từ những khu vực có năng suất thấp đến những khu vực có năng suất cao. Hơn nữa, tín dụng cá nhân có vai trò then chốt trong việc kích thích cầu kinh tế, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, thúc đẩy sản xuất trong nước. Do đó, quá trình này tạo ra cơ hội việc làm, giảm nghèo, tăng mức thu nhập và giảm thiểu các tệ nạn xã hội, từ đó góp phần đáng kể vào việc duy trì ổn định và trật tự xã hội.
Đối với ngân hàng − Đóng góp vào việc nâng cao uy tín thương hiệu cho ngân hàng Sự phát triển của các dịch vụ tín dụng cá nhân giúp các ngân hàng thiết lập sự hiện diện thương hiệu mạnh mẽ và mở rộng hơn trong cộng đồng nhờ vào cơ sở khách hàng đa dạng của họ. Ngoài việc chỉ cung cấp các dịch vụ cho vay, tín dụng cá nhân còn giúp cho các ngân hàng mở rộng tầm nhìn và thúc đẩy doanh số bán các sản phẩm và dịch vụ phụ trợ, bao gồm tài khoản tiết kiệm, giao dịch thanh toán, thẻ tín dụng và 11 dịch vụ ngân hàng điện tử. Bằng cách cung cấp một bộ sản phẩm và dịch vụ tài chính cá nhân toàn diện nhằm đáp ứng các yêu cầu đa dạng của khách hàng, các ngân hàng tạo nên sự khác biệt và tạo dựng được vị thế độc nhất trong bối cảnh cạnh tranh. Vì vậy, điều này giúp nâng cao uy tín và thương hiệu của họ trên thị trường.
− Đóng góp vào việc phân tán rủi ro cho ngân hàng Nếu ngân hàng chỉ tập trung cấp vốn cho các doanh nghiệp lớn có yêu cầu tài chính lớn thì bất kỳ sự cố bất lợi nào ảnh hưởng đến các doanh nghiệp này đều có thể gây hậu quả nặng nề cho hoạt động của ngân hàng nếu họ không có khả năng trả nợ. Vì vậy, tuân thủ nguyên tắc “tránh để trứng vào một giỏ”, các ngân hàng cần phải đa dạng hóa rủi ro bằng cách phát triển dịch vụ tín dụng cá nhân. Bằng cách phục vụ một số lượng lớn khách hàng cá nhân, mỗi khách hàng vay số tiền tương đối nhỏ hơn, ngân hàng sẽ phân tán rủi ro một cách hiệu quả. Trong trường hợp một bộ phận nhỏ khách hàng gặp khó khăn trong việc trả nợ, tác động đến hoạt động của ngân hàng sẽ được giảm thiểu so với kịch bản chỉ có một hoặc một số ít doanh nghiệp gặp rủi ro.
Đối với khách hàng cá nhân Tín dụng cá nhân mang đến cho khách hàng sự linh hoạt hơn trong việc giải quyết các nhu cầu cá nhân của họ. Thay vì chờ đợi tích lũy đủ vốn để thực hiện kế hoạch của mình, các cá nhân có thể kết hợp liền mạch việc đáp ứng nhu cầu trước mắt với khả năng thanh toán hiện tại và tương lai của mình.