Luận văn: Yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ tại Vietcombank Tân Bình

Phân tích các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ ngân hàng của khách hàng. Luận văn nghiên cứu trường hợp tại Vietcombank chi nhánh Tân Bình.

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Top 5 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng quyết định sử dụng thẻ

Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ của khách hàng là chìa khóa để các ngân hàng thương mại phát triển chiến lược kinh doanh hiệu quả. Trong bối cảnh thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng phổ biến, hành vi của người tiêu dùng đã có nhiều thay đổi. Các quyết định không chỉ dựa trên nhu cầu cơ bản mà còn bị tác động bởi nhiều yếu tố tâm lý, kinh tế và công nghệ. Phân tích sâu về các nhân tố này giúp nhận diện chính xác động lực và rào cản của khách hàng, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp để thúc đẩy việc sử dụng thẻ.

1.1. Tổng quan về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực thẻ

Để hiểu về quyết định sử dụng thẻ, cần tiếp cận từ góc độ hành vi người tiêu dùng. Theo Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), ý định thực hiện một hành vi được quyết định bởi ba yếu tố chính: thái độ cá nhân, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Áp dụng vào lĩnh vực thẻ, thái độ của khách hàng đối với việc dùng thẻ (ví dụ, tin rằng thẻ tiện lợi và an toàn) sẽ thúc đẩy ý định sử dụng. Chuẩn chủ quan, tức là nhận thức về việc những người xung quanh (gia đình, bạn bè) nghĩ rằng nên dùng thẻ, cũng tạo ra áp lực xã hội tích cực. Cuối cùng, nhận thức kiểm soát hành vi phản ánh mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện, ví dụ như quy trình mở thẻ đơn giản hay mạng lưới ATM/POS rộng khắp. Tổng thể các yếu tố này hình thành nên ý định và dẫn đến quyết định tài chính cá nhân cuối cùng là sử dụng hay không sử dụng thẻ ngân hàng.

1.2. Xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt và vai trò thẻ

Sự phát triển của nền kinh tế hiện đại gắn liền với xu hướng tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là sự dịch chuyển sang các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt. Thẻ ngân hàng được xem là công cụ tiên phong và cốt lõi trong xu hướng này. Việc sử dụng thẻ mang lại lợi ích cho mọi thành phần trong xã hội. Đối với khách hàng, thẻ cung cấp sự tiện lợi, an toàn và linh hoạt trong chi tiêu. Đối với ngân hàng, thẻ giúp gia tăng nguồn vốn, đa dạng hóa dịch vụ và tăng lợi nhuận. Đối với nền kinh tế, thanh toán thẻ giúp giảm chi phí in ấn, bảo quản tiền mặt và thúc đẩy môi trường thương mại văn minh. Nghiên cứu của Võ Thị Kiều Oanh (2016) nhấn mạnh, thẻ ngân hàng không chỉ là một phương tiện thanh toán mà còn là "một công cụ văn minh, thuận lợi trong các cuộc giao dịch mua bán", góp phần hội nhập kinh tế quốc tế.

II. Phân tích các rào cản chính trong quyết định dùng thẻ

Mặc dù lợi ích của việc sử dụng thẻ là không thể phủ nhận, nhiều khách hàng vẫn còn do dự khi đưa ra quyết định. Các rào cản này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm lo ngại về an toàn thông tin, gánh nặng chi phí và những thói quen thanh toán đã ăn sâu. Việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng các rào cản này là bước đi cần thiết để các tổ chức phát hành thẻ có thể xây dựng niềm tin và khuyến khích người dùng thay đổi hành vi.

2.1. Lo ngại về bảo mật thẻ ngân hàng và rủi ro tài chính

Yếu tố bảo mật thẻ ngân hàng luôn là mối quan tâm hàng đầu của người tiêu dùng. Các rủi ro khi dùng thẻ như bị đánh cắp thông tin, giả mạo giao dịch, hay sai sót trong quá trình xử lý có thể gây ra thiệt hại tài chính nghiêm trọng. Theo nghiên cứu tham khảo Gerrard và Cunningham (2003), tính bảo mật và chính xác là hai trong số các yếu tố quyết định việc sử dụng thẻ. Một nguyên tắc quan trọng để khách hàng an tâm sử dụng dịch vụ là thông tin cá nhân và giao dịch phải được bảo vệ tuyệt đối. Do đó, khi ngân hàng tạo được niềm tin cho khách hàng rằng hệ thống của mình an toàn, các giao dịch được xử lý chính xác, điều này sẽ tác động tích cực đến quyết định sử dụng thẻ. Giả thuyết H1 trong nghiên cứu của Võ Thị Kiều Oanh (2016) cũng khẳng định: "Khách hàng đánh giá về tính an toàn và bảo mật thẻ của ngân hàng càng cao thì khả năng quyết định sử dụng dịch vụ thẻ càng cao."

2.2. Chi phí ẩn Phí thường niên và lãi suất thẻ tín dụng

Chi phí là một yếu tố quan trọng trong mọi quyết định tài chính cá nhân. Đối với dịch vụ thẻ, các loại phí như phí thường niên, phí phát hành, phí rút tiền mặt, và đặc biệt là lãi suất thẻ tín dụng là những rào cản lớn. Khách hàng thường có nhận thức về việc phải "hy sinh một cái gì đó để được sở hữu một sản phẩm hoặc một dịch vụ". Nếu mức phí bị cho là quá cao hoặc không minh bạch, khách hàng sẽ có xu hướng từ chối sử dụng. Đặc biệt với thẻ tín dụng, mức lãi suất cao khi không thanh toán đầy đủ dư nợ đúng hạn là một mối lo ngại lớn, có thể dẫn đến gánh nặng tài chính. Sự hợp lý và minh bạch trong cơ cấu chi phí sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn và duy trì sử dụng thẻ của khách hàng.

2.3. Rào cản từ thói quen thanh toán và kiến thức tài chính

Thói quen thanh toán bằng tiền mặt đã tồn tại lâu đời và là một thách thức không nhỏ. Nhiều người tiêu dùng cảm thấy an toàn và kiểm soát chi tiêu tốt hơn khi dùng tiền mặt. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt kiến thức tài chính (financial literacy) cũng là một rào cản đáng kể. Việc không hiểu rõ cách hoạt động của thẻ tín dụng, các loại phí, cách tính lãi suất có thể khiến khách hàng lo sợ và tránh xa sản phẩm này. Thực trạng này được đề cập trong tài liệu gốc, cho thấy "người dân chưa có kiến thức về việc sử dụng các máy móc hiện đại như máy POS, ATM cũng ảnh hưởng không nhỏ đến việc sử dụng thẻ". Vì vậy, việc thay đổi thói quen thanh toán và nâng cao hiểu biết tài chính cho công chúng là nhiệm vụ quan trọng để thúc đẩy thị trường thẻ phát triển.

III. Bí quyết ngân hàng tác động quyết định sử dụng thẻ

Để vượt qua các rào cản và thu hút khách hàng, các ngân hàng cần triển khai những chiến lược toàn diện. Việc xây dựng một thương hiệu mạnh, cung cấp dịch vụ xuất sắc và triển khai các chiến dịch marketing hấp dẫn là những yếu tố then chốt. Những nỗ lực này không chỉ giúp gia tăng số lượng thẻ phát hành mà còn tạo ra sự gắn kết lâu dài, biến khách hàng thành những người ủng hộ trung thành cho thương hiệu.

3.1. Sức hút từ uy tín ngân hàng và chất lượng dịch vụ

Uy tín ngân hàng là yếu tố tác động ban đầu, hình thành niềm tin của khách hàng đối với sản phẩm. Một ngân hàng có thương hiệu lâu năm, quy mô lớn và hình ảnh chuyên nghiệp sẽ dễ dàng thu hút người dùng hơn. Theo giả thuyết H3 trong nghiên cứu, "Khách hàng đánh giá về hình ảnh ngân hàng càng tốt thì khả năng quyết định sử dụng dịch vụ thẻ càng cao". Bên cạnh hình ảnh, dịch vụ khách hàng của ngân hàng đóng vai trò quyết định trong việc giữ chân người dùng. Điều này bao gồm sự tận tình của nhân viên tư vấn, quy trình xử lý khiếu nại nhanh chóng, và sự hỗ trợ kịp thời khi khách hàng gặp sự cố. Một trải nghiệm dịch vụ tốt sẽ củng cố niềm tin và thúc đẩy khách hàng không chỉ tiếp tục sử dụng mà còn giới thiệu cho người khác.

3.2. Ảnh hưởng của marketing và chương trình khuyến mãi

Ảnh hưởng của marketing ngân hàng là không thể xem nhẹ trong việc kích thích nhu cầu và dẫn dắt quyết định sử dụng thẻ. Các chiến dịch quảng cáo, truyền thông giúp phổ biến rộng rãi thông tin về sản phẩm và các tiện ích đi kèm. Đặc biệt, các chương trình khuyến khích mang lại lợi ích trực tiếp cho khách hàng có tác động rất lớn. Điều này bao gồm các chương trình khách hàng thân thiết, các chính sách ưu đãi như miễn phí phát hành, miễn phí thường niên năm đầu, hay các chương trình giảm giá, tích điểm khi thanh toán tại các đối tác liên kết. Như giả thuyết H5 đã nêu, "Khách hàng đánh giá về các sự khuyến khích càng cao thì khả năng quyết định sử dụng dịch vụ thẻ càng cao". Những ưu đãi này tạo ra động lực mạnh mẽ để khách hàng mở thẻ và bắt đầu trải nghiệm dịch vụ.

IV. Cách các tính năng thẻ ảnh hưởng quyết định tài chính

Ngoài các yếu tố từ phía ngân hàng, bản thân các đặc tính của sản phẩm thẻ cũng đóng vai trò trung tâm trong việc định hình lựa chọn của người tiêu dùng. Một chiếc thẻ với nhiều tiện ích vượt trội, ứng dụng công nghệ hiện đại và đi kèm các ưu đãi thẻ tín dụng hấp dẫn sẽ có sức cạnh tranh cao hơn. Các tính năng này giải quyết trực tiếp nhu cầu và mang lại giá trị gia tăng, từ đó ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định sử dụng thẻ.

4.1. Tầm quan trọng của tiện ích và công nghệ thanh toán mới

Tiện ích của thẻ là một trong những yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến quyết định của khách hàng. Một chiếc thẻ được đánh giá cao khi nó dễ sử dụng, giúp tiết kiệm thời gian giao dịch và tích hợp nhiều chức năng như thanh toán hóa đơn điện, nước, mua hàng trực tuyến. Sự thuận tiện này tạo ra giá trị thực tế trong cuộc sống hàng ngày. Hơn nữa, việc áp dụng công nghệ thanh toán (NFC, contactless) hiện đại giúp các giao dịch trở nên nhanh chóng và an toàn hơn, nâng cao trải nghiệm người dùng. Theo giả thuyết H4 trong tài liệu nghiên cứu, "Khách hàng đánh giá tiện ích sử dụng thẻ của ngân hàng càng cao thì khả năng quyết định sử dụng dịch vụ thẻ càng cao". Do đó, việc không ngừng cải tiến công nghệ và mở rộng hệ sinh thái tiện ích là yếu tố sống còn cho các ngân hàng.

4.2. Ưu đãi thẻ tín dụng Điểm thưởng hoàn tiền và hạn mức

Đối với thẻ tín dụng, các ưu đãi thẻ tín dụng là một thỏi nam châm thu hút khách hàng. Các chương trình điểm thưởng và hoàn tiền (cashback) mang lại lợi ích tài chính trực tiếp, khiến người dùng cảm thấy chi tiêu thông minh hơn. Khách hàng có xu hướng ưu tiên sử dụng thẻ có tỷ lệ hoàn tiền cao hoặc có thể dùng điểm thưởng để đổi các sản phẩm, dịch vụ giá trị. Bên cạnh đó, hạn mức tín dụng cũng là một yếu tố quan trọng. Một hạn mức phù hợp với khả năng tài chính và nhu cầu chi tiêu sẽ giúp khách hàng cảm thấy thoải mái và chủ động hơn trong việc quản lý tài chính. Việc cung cấp một gói lợi ích cạnh tranh, bao gồm cả ưu đãi và hạn mức tín dụng hợp lý, là chiến lược hiệu quả để chinh phục khách hàng.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn về quyết định dùng thẻ

Việc phân tích các mô hình lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực tiễn cung cấp những bằng chứng xác thực về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ. Nghiên cứu tình huống tại Ngân hàng Vietcombank - Chi nhánh Tân Bình của tác giả Võ Thị Kiều Oanh (2016) đã làm rõ các nhân tố chính tác động đến người dùng trong bối cảnh thị trường Việt Nam, cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp phát triển dịch vụ thẻ.

5.1. Mô hình 5 nhân tố chính tác động đến người dùng thẻ

Dựa trên cơ sở lý thuyết và nghiên cứu định tính, mô hình nghiên cứu đề xuất 5 nhóm yếu tố chính tác động đến quyết định sử dụng thẻ của khách hàng. Các yếu tố này bao gồm: (1) Tính an toàn và bảo mật, liên quan đến sự tin cậy và bảo mật thông tin giao dịch. (2) Chi phí sử dụng, thể hiện qua các loại phí và lãi suất. (3) Hình ảnh ngân hàng, bao gồm uy tín ngân hàng, thương hiệu và hệ thống cơ sở vật chất. (4) Tiện ích của thẻ, phản ánh sự thuận tiện, nhanh chóng và các dịch vụ gia tăng. (5) Sự khuyến khích, bao gồm các hoạt động marketing, tư vấn và các chương trình ưu đãi. Mô hình này đã tổng hợp một cách toàn diện các khía cạnh mà khách hàng cân nhắc trước khi đưa ra quyết định tài chính cá nhân liên quan đến việc dùng thẻ.

5.2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố cụ thể

Kết quả nghiên cứu định tính đã khẳng định cả 5 nhân tố trong mô hình đề xuất đều được khách hàng đồng tình và có ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ. Cụ thể, khách hàng đặc biệt quan tâm đến khả năng cung ứng dịch vụ chính xác và bảo mật thông tin (Tính an toàn và bảo mật). Họ cũng cân nhắc kỹ lưỡng các chi phí phải trả (Chi phí sử dụng) và bị thu hút bởi uy tín, trang thiết bị hiện đại (Hình ảnh ngân hàng). Tiện ích của thẻ trong việc tiết kiệm thời gian, dễ dàng thanh toán được đánh giá cao. Cuối cùng, sự tư vấn đầy đủ của nhân viên và các ưu đãi thẻ tín dụng (Sự khuyến khích) là động lực quan trọng thúc đẩy hành vi. Những phát hiện này cho thấy một chiến lược phát triển thẻ thành công cần phải tối ưu đồng bộ cả 5 yếu tố trên để đáp ứng kỳ vọng đa dạng của người tiêu dùng.

VI. Dự báo tương lai quyết định sử dụng thẻ của khách hàng

Thị trường thanh toán đang phát triển với tốc độ nhanh chóng, kéo theo sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của họ. Trong tương lai, quyết định sử dụng thẻ sẽ không chỉ dừng lại ở các yếu tố truyền thống mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi các xu hướng công nghệ mới và sự nâng cao về nhận thức tài chính của công chúng.

6.1. Sự trỗi dậy của thẻ phi vật lý và thanh toán di động

Một trong những xu hướng tiêu dùng hiện đại nổi bật nhất là sự bùng nổ của thanh toán di động và thẻ phi vật lý. Các công nghệ mới cho phép khách hàng lưu trữ thông tin thẻ an toàn trên điện thoại thông minh và thực hiện thanh toán chỉ với một cú chạm (NFC) hoặc quét mã QR. Thẻ phi vật lý (virtual card) mang lại sự tiện lợi và bảo mật vượt trội cho các giao dịch trực tuyến. Sự phát triển này sẽ định hình lại quyết định sử dụng thẻ, nơi khách hàng không chỉ quan tâm đến chiếc thẻ nhựa vật lý mà còn chú trọng đến trải nghiệm số hóa, khả năng tích hợp với các ví điện tử và ứng dụng ngân hàng di động. Các ngân hàng không bắt kịp xu hướng này sẽ có nguy cơ bị tụt hậu.

6.2. Nâng cao kiến thức tài chính để đưa ra quyết định đúng

Trong tương lai, khi người tiêu dùng ngày càng được tiếp cận nhiều thông tin, vai trò của kiến thức tài chính (financial literacy) sẽ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Khách hàng sẽ chủ động hơn trong việc tìm hiểu, so sánh các loại thẻ từ nhiều ngân hàng khác nhau để chọn ra sản phẩm phù hợp nhất. Họ sẽ không chỉ nhìn vào các chương trình khuyến mãi bề nổi mà còn phân tích sâu hơn về các điều khoản, biểu phí, và cách tính lãi suất để tránh các rủi ro khi dùng thẻ. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải minh bạch hơn trong việc cung cấp thông tin và tập trung vào việc xây dựng các sản phẩm thực sự mang lại giá trị bền vững, thay vì chỉ dựa vào các chiêu thức marketing ngắn hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ của khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh tân bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

O V OT O N ÂN H N NH NƯỚ V ỆT NAM TRƯỜN HỌ N ÂN H N TP. HỒ HÍ M NH VÕ THỊ K ỀU OANH YẾU TỐ T N ẾN QUYẾT ỊNH SỬ N THẺ ỦA KH HH N T N ÂN H N THƯƠN M Ổ PHẦN N O THƯƠN V ỆT NAM – CHI NHÁNH TÂN BÌNH LUẬN VĂN TH C SĨ KINH TẾ TP.HỒ HÍ M NH - NĂM 2016 1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1.Một số khái niệm tổng quan về thẻ ngân hàng.Tổng quan về thẻ ngân hàng.Lịch sử hình thành và phát triển thẻ ngân hàng. Một buổi tối năm 1949, lúc trả tiền một bữa ăn chiêu đãi khách, luật sư người Mỹ Franck McNamara mới biết mình đã quên ví lẫn chi phiếu. Đây là một việc làm ông cảm thấy thật xấu hổ.

Do đó, vào năm 1951 ông Franck McNamara đã thành lập công ty đầu tiên phát hành thẻ tín dụng, 200 chiếc thẻ tín dụng đầu tiên ra đời phục vụ cho giới thượng lưu giàu có và tiếng tăm trong xã hội tại New York và chỉ được sử dụng hạn chế trong 27 nhà hàng sang trọng. Thẻ được mang tên là Diners Club. Công ty Amercian Express cũng theo gót Diners Club cho xuất hiện chiếc thẻ Amercian Express, vì sự hạn chế thẻ chỉ sử dụng thanh toán trong việc ăn uống, du lịch nên loại thẻ này vẫn hạn chế trong xã hội. Song song với sự ra đời của 2 chiếc thẻ này, các công ty bán lẻ, xăng dầu cũng cho ra đời một loại thẻ gọi là Charge Card, tuy nhiên thẻ cũng chỉ giới hạn sử dụng trong các công ty cấp thẻ này thôi.

Như thẻ Sears chỉ mua hàng ở Sears, Shell thì chỉ đổ xăng ở các cây xăng của Shell. Đến năm 1958, Carte Blanche và American bắt đầu thống lĩnh thị trường. Phần lớn các thẻ chỉ dành cho giới doanh nhân, nhưng các ngân hàng đã cảm nhận được giới bình dân mới là đối tượng sử dụng thẻ chủ yếu cho tương lai. Ngân hàng Mỹ là nơi đầu tiên phát đạt với loại thẻ Bank Americard và nó làm dậy lên làn sóng học hỏi sự thành công này của các ngân hàng khác.

Đến năm 1966, Bank Americard mà ngày nay là Visa bắt đầu liên kết với các ngân hàng ở các tiểu bang khác. Mạng lưới của Bank Americard nhanh chóng bị cạnh tranh khốc liệt của đối thủ Wells Fargo liên kết với 77 ngân hàng, chủ nhân của Masters Charge mà ngày nay là Master Card. Cho đến ngày nay thì những cái tên như Visa Card hay Master Card đã nằm trong danh sách những thương hiệu nổi tiếng thế giới. Chính những chiếc thẻ thần kỳ này góp phần làm cho việc thanh toán giữa các quốc gia gần nhau hơn và nhanh 2 chóng hơn.

Ngày nay, thật đơn giản và thuận tiện khi thanh toán hàng hóa, dịch vụ trong các chuyến du lịch hay công tác sang các nước Châu Âu, Châu Mỹ chỉ với chiếc thẻ trong tay. Chính vì sự tiện ích và ngày càng phổ biến rộng rãi của chiếc thẻ, các công ty và ngân hàng cùng liên kết với nhau để khai thác lĩnh vực đầy tiềm năng này để thu được nhiều lợi nhuận. Thẻ dần dần được xem như là một công cụ văn minh, thuận lợi trong các cuộc giao dịch mua bán. Các loại thẻ Master, Visa, Diners Club, JCB, American Express (Amex) được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu và các ngân hàng phát hành thẻ phân chia những thị trường rông lớn.

Khái niệm về thẻ ngân hàng. Thẻ ngân hàng là một sản phẩm tiện ích của các ngân hàng (NH), một phương thức thanh toán không dùng tiền mặt. Có nhiều khái niệm về thẻ ngân hàng, mỗi khái niệm thể hiện nổi bật từng đặc điểm riêng biệt của thẻ ngân hàng. Như là, thẻ ngân hàng là một phương tiện thanh toán hàng hóa, dịch vụ mà không sử dụng tiền mặt, hoặc được sử dụng để rút tiền măt tại các NH, các máy rút tiền tự động.

Hay theo Thông tư số 19/2016/TT-NHNN ngày 30/06/2016 của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Việt Nam thì “Thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán do tổ chức phát hành thẻ phát hành để thực hiện giao dịch thẻ theo các Điều kiện và Điều Khoản được các bên thỏa thuận”. Tuy mỗi khái niệm một cách diễn đạt khác nhau nhưng nhìn chung đây là một phương tiện thanh toán mà chủ sở hữu thẻ ngân hàng có thể dùng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ hoặc rút tiền tại các máy rút tiền tự động. Các thành phần tham gia hoạt động kinh doanh thẻ. Tổ chức thẻ quốc tế.

Là tổ chức cấp phép thành viên cho các NH phát hành và NH thanh toán thẻ. Tổ chức thẻ quốc tế có nhiệm vụ chính là cung cấp mạng lưới viễn thông toàn cầu phục vụ cho qui trình thanh toán thẻ, đưa ra các điều lệ, qui chế cho hoạt động phát 3 hành thẻ, thanh toán thẻ và là trung gian giải quyết các tranh chấp khiếu nại giữa các đơn vị thành viên. Ngân hàng phát hành. Ngân hàng phát hành là NH được ngân hàng nhà nước cho phép phát hành thẻ theo quy định, nếu là NH phát hành thẻ quốc tế thì phải là thành viên chính thức của các hiệp hội thẻ đối với Visa card và Master card hoặc là chi nhánh đối với các tổ chức phát hành như JCB và AMEX.

NH phát hành có trách nhiệm: - Yêu cầu chủ thẻ cung cấp đầy đủ các thông tin và tài liệu cần thiết nhằm làm rõ các điều kiện sử dụng thẻ của khách hàng khi đề nghị được cung ứng thẻ và trong quá trình sử dụng thẻ. Xem xét việc phát hành thẻ cho chủ thẻ, hướng dẫn chủ thẻ cách sử dụng và các quy định cần thiết khi sử dụng thẻ. - Khấu trừ trực tiếp vào tài khoản chủ thẻ đối với thẻ ghi nợ (Debit Card). - Thanh toán ngay số tiền trên hóa đơn do NH đại lý chuyển đến khi NH này thực hiện đúng thủ tục do NH phát hành quy định.

- Thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn, phòng ngừa rủi ro cho các giao dịch thẻ theo các nguyên tắc quản lý rủi ro trong hoạt động NH điện tử; bảo mật thông tin liên quan đến hoạt động thẻ; bảo đảm hệ thống cơ sở hạ tầng và phần mềm quản lý hoạt động phát hành, thanh toán thẻ hoạt động thông suốt và an toàn. Ngân hàng thanh toán. Ngân hàng thanh toán là NH trực tiếp ký hợp đồng với đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) và thanh toán các chứng từ giao dịch do ĐVCNT xuất trình. Đối với thẻ Visa Card và Master Card thì NH thanh toán phải là thành viên chính thức của tổ chức thẻ quốc tế.

Một NH có thể đóng cả hai vai trò là NH phát hành đồng thời là NH thanh toán. Chủ thẻ là cá nhân hoặc tổ chức được tổ chức phát hành thẻ cung cấp thẻ để sử dụng, bao gồm chủ thẻ chính và chủ thẻ phụ. Chủ thẻ phải cung cấp đầy đủ và chính 4 xác các thông tin cần thiết theo yêu cầu của ngân hàng phát hành khi yêu cầu phát hành thẻ và trong quá trình sử dụng thẻ. Chủ thẻ được sử dụng thẻ để thanh toán tiền hàng hoá, dịch vụ mà không bị phân biệt giá so với trường hợp thanh toán bằng tiền mặt, không phải trả thêm tiền hoặc phụ phí cho ĐVCNT.

Đồng thời chủ thẻ phải thanh toán đầy đủ, đúng hạn cho NH phát hành thẻ các khoản phí, tiền vay và lãi phát sinh từ việc sử dụng thẻ theo đúng thoả thuận tại hợp đồng sử dụng thẻ. Đơn vị chấp nhận thẻ. Đơn vị chấp nhận thẻ là tổ chức, cá nhân chấp nhận thanh toán hàng hoá và dịch vụ, cung cấp dịch vụ nạp, rút tiền mặt bằng thẻ. Các đơn vị này phải trang bị máy móc thiết bị kỹ thuật để tiếp nhận thẻ thanh toán mua hàng hóa, dịch vụ thay cho tiền mặt.

Khái niệm thẻ và dịch vụ thẻ thanh toán tại ngân hàng thương mại. Khái niệm thẻ thanh toán. Hiện nay chưa có một định nghĩa chính xác về thẻ nhưng ta có thể hiểu một cách đơn giản sau: Thẻ là công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành thẻ cấp cho khách hàng sử dụng để thanh toán tiền hàng hoá dịch vụ hoặc rút tiền mặt trong phạm vi số dư của mình ở tài khoản tiền gửi hoặc hạn mức tín dụng được cấp theo hợp đồng đã ký kết giữa ngân hàng phát hành thẻ và chủ thẻ. Hoá đơn thanh toán thẻ chính là giấy nhận nợ của chủ thẻ đối với cơ sở chấp nhận thẻ.

Cơ sở chấp nhận thẻ và đơn vị cung ứng dịch vụ rút tiền mặt đòi tiền chủ thẻ thông qua ngân hàng thanh toán thẻ và ngân hàng phát hành thẻ. Phân loại thẻ thanh toán. Theo Thông tư số 19/2016/TT-NHNN ngày 30/06/2016 của NHNN Việt Nam thì hiện nay chủ yếu có các loại thẻ sau: Thẻ ghi nợ là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi số tiền và hạn mức thấu chi (nếu có) trên tài khoản thanh toán của chủ thẻ mở tại tổ chức phát hành thẻ. 5 Thẻ tín dụng là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được cấp theo thỏa thuận với tổ chức phát hành thẻ.

Thẻ trả trước là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi giá trị tiền được nạp vào thẻ tương ứng với số tiền đã trả trước cho tổ chức phát hành thẻ. Thẻ đồng thương hiệu là thẻ đồng thời có thương hiệu của tổ chức phát hành thẻ và thương hiệu của tổ chức liên kết, hợp tác phát hành thẻ. Thẻ vật lý là thẻ có hình thức hiện hữu vật chất, thông thường được làm bằng chất liệu nhựa, có gắn dải từ hoặc chip điện tử để lưu giữ dữ liệu thẻ. Thẻ phi vật lý là thẻ không hiện hữu bằng hình thức vật chất nhưng vẫn chứa các thông tin trên thẻ, được tổ chức phát hành thẻ phát hành cho chủ thẻ để giao dịch qua internet, điện thoại di động hoặc các thiết bị điện tử chấp nhận thẻ khác.

Thẻ phi vật lý có thể được tổ chức phát hành thẻ in ra thẻ vật lý khi chủ thẻ có yêu cầu. Lợi ích của việc sử dụng thẻ thanh toán. Đối với chủ thẻ. - Tiện lợi: chủ thẻ có thể sử dụng thẻ để thanh toán tiền hàng hoá, dịch vụ, để rút tiền mặt hoặc tiếp nhận một số dịch vụ NH tại các cơ sở chấp nhận thanh toán thẻ, máy ATM, các ngân hàng thanh toán thẻ trong và ngoài nước.

Khi dùng thẻ thanh toán, chủ thẻ có thể chi tiêu trước, trả tiền sau (đối với thẻ tín dụng), hoặc có thể thực hiện dịch vụ mua bán hàng hoá tại nhà.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ