Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng quyết định cho vay SME tại BIDV Bình Dương

Khám phá các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định cho vay SME tại BIDV. Hiểu rõ quy trình giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quyết định cho vay SME tại BIDV Góc nhìn chuyên gia

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) là động lực tăng trưởng quan trọng của kinh tế Việt Nam. Việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng ngân hàng, đặc biệt từ một định chế tài chính lớn như BIDV, là yếu tố sống còn. Tuy nhiên, không phải mọi hồ sơ vay vốn đều được chấp thuận. Quyết định cho vay SME tại BIDV là một quy trình phức tạp, dựa trên sự đánh giá đa chiều nhiều yếu tố. Các yếu tố này không chỉ đến từ bản thân doanh nghiệp mà còn chịu ảnh hưởng từ chính sách nội bộ của ngân hàng và bối cảnh kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu của Lê Thị Huyền Trang (2018) tại BIDV Bình Dương đã chỉ ra rằng, mô hình 5C (Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions) cùng với chính sách tín dụng BIDV là nền tảng cốt lõi của quy trình thẩm định. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp SME chủ động nâng cao năng lực, hoàn thiện hồ sơ và tăng cơ hội tiếp cận nguồn vốn. Đối với BIDV, việc nhận diện chính xác các yếu tố trọng yếu giúp tối ưu hóa quy trình thẩm định tín dụng, nâng cao hiệu quả cho vay và thực hiện quản trị rủi ro tín dụng một cách hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích sâu các yếu tố then chốt, dựa trên cơ sở lý luận và kết quả nghiên cứu thực nghiệm, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và thực tiễn về quy trình ra quyết định cho vay SME tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của tín dụng với sự phát triển của SME

Vốn là huyết mạch của doanh nghiệp. Đối với các SME, nguồn vốn tự có thường hạn chế, khả năng huy động vốn qua thị trường chứng khoán gần như không thể. Do đó, tín dụng ngân hàng trở thành kênh dẫn vốn quan trọng nhất, giúp doanh nghiệp bổ sung vốn lưu động, đầu tư máy móc, mở rộng sản xuất kinh doanh. Nguồn vốn vay giúp SME nắm bắt cơ hội thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo thêm nhiều việc làm cho xã hội. Một quan hệ tín dụng với ngân hàng bền vững không chỉ cung cấp tài chính mà còn mang lại sự tư vấn, hỗ trợ chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp cải thiện quản trị.

1.2. Vai trò của BIDV trong hệ thống tài trợ vốn cho SME

Là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu, BIDV xác định phân khúc SME là đối tượng khách hàng chiến lược. BIDV không chỉ cung cấp các sản phẩm vay vốn SME BIDV đa dạng mà còn là đơn vị nhận ủy thác từ các quỹ phát triển DNNVV của Chính phủ. Theo báo cáo, BIDV luôn nằm trong nhóm dẫn đầu về thị phần cho vay SME, với dư nợ chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng dư nợ toàn hệ thống. Điều này khẳng định vai trò tiên phong của BIDV trong việc thực thi chính sách của nhà nước, đồng hành cùng sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa.

II. Top rào cản khiến hồ sơ vay vốn SME tại BIDV bị từ chối

Mặc dù nhu cầu vay vốn rất lớn, nhiều doanh nghiệp SME vẫn gặp khó khăn trong việc thuyết phục ngân hàng. Việc bị từ chối cấp tín dụng thường xuất phát từ những rào cản cố hữu mà doanh nghiệp chưa khắc phục được. Một trong những thách thức lớn nhất là tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin. Nhiều báo cáo tài chính SME chưa được kiểm toán, hệ thống sổ sách kế toán còn sơ sài, gây khó khăn cho cán bộ tín dụng trong việc đánh giá chính xác năng lực tài chính doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các yếu tố phi tài chính cũng đóng vai trò quan trọng. Một phương án kinh doanh thiếu khả thi, không chứng minh được khả năng trả nợ và hiệu quả sử dụng vốn sẽ là một điểm trừ lớn. Ngoài ra, lịch sử tín dụng CIC không tốt, có nợ xấu hoặc nợ chú ý cũng là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị loại ngay từ vòng đầu. Theo nghiên cứu, các doanh nghiệp hoạt động trong ngành nghề kinh doanh rủi ro cao, chịu ảnh hưởng lớn từ biến động thị trường cũng sẽ được thẩm định khắt khe hơn. Việc không chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý doanh nghiệp hoặc thiếu tài sản đảm bảo có giá trị cũng là những lý do thường gặp dẫn đến quyết định từ chối cho vay SME tại BIDV.

2.1. Thách thức từ tính minh bạch của báo cáo tài chính SME

Hệ thống kế toán của nhiều SME chưa chuẩn mực. Các báo cáo tài chính SME thường được lập ra chủ yếu để phục vụ mục đích báo cáo thuế, chưa phản ánh đầy đủ và trung thực tình hình hoạt động kinh doanh. Sự thiếu nhất quán giữa số liệu nội bộ và số liệu báo cáo thuế tạo ra sự nghi ngờ cho ngân hàng. Cán bộ thẩm định khó có thể xác định chính xác dòng tiền hoạt động thực tế, các khoản phải thu, hàng tồn kho, dẫn đến việc đánh giá sai lệch về khả năng trả nợ của doanh nghiệp.

2.2. Rủi ro tiềm ẩn từ phương án kinh doanh thiếu thuyết phục

Một phương án kinh doanh được xem là nền tảng để ngân hàng đánh giá hiệu quả của khoản vay. Nhiều SME xây dựng phương án một cách sơ sài, các giả định về doanh thu, chi phí quá lạc quan, thiếu cơ sở thực tiễn. Kế hoạch không phân tích rõ thị trường, đối thủ cạnh tranh, và các rủi ro tiềm ẩn. Điều này cho thấy sự thiếu chuẩn bị và tầm nhìn của ban lãnh đạo, khiến ngân hàng không tin tưởng vào khả năng thành công của dự án và khả năng thu hồi nợ vay trong tương lai.

2.3. Hạn chế về tài sản đảm bảo và lịch sử tín dụng CIC

Tài sản đảm bảo là "tấm đệm an toàn" cho ngân hàng. Nhiều SME có quy mô nhỏ, tài sản cố định không nhiều, hoặc tài sản có vướng mắc về pháp lý, khó khăn trong việc thẩm định tài sản. Bên cạnh đó, lịch sử tín dụng CIC mờ nhạt hoặc có vết đen là một rào cản lớn. Các doanh nghiệp chưa từng có quan hệ tín dụng hoặc có lịch sử trả nợ không tốt sẽ bị đánh giá có rủi ro cao hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định cho vay SME tại BIDV.

III. Giải mã 4 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng quyết định cho vay SME

Dựa trên mô hình 5C kinh điển và thực tiễn tại Việt Nam, quyết định cho vay của BIDV tập trung vào bốn nhóm yếu tố chính từ phía doanh nghiệp. Thứ nhất là nhóm yếu tố về năng lực. Đây là yếu tố quan trọng nhất, bao gồm năng lực tài chính doanh nghiệp, thể hiện qua các chỉ số trên báo cáo tài chính SME, và kinh nghiệm hoạt động trong ngành. Một doanh nghiệp có sức khỏe tài chính tốt, dòng tiền hoạt động ổn định và ban lãnh đạo giàu kinh nghiệm sẽ được đánh giá cao. Thứ hai là uy tín. Uy tín của ban lãnh đạolịch sử tín dụng CIC của doanh nghiệp là thước đo độ tin cậy. Một lịch sử tín dụng trong sạch cho thấy doanh nghiệp có ý thức và trách nhiệm trả nợ. Thứ ba là vốn và tài sản. Ngân hàng sẽ xem xét tỷ lệ vốn chủ sở hữu tham gia vào dự án và giá trị của tài sản đảm bảo. Tỷ lệ vốn tự có cao cho thấy cam kết của chủ doanh nghiệp, trong khi tài sản đảm bảo là nguồn trả nợ thứ hai. Cuối cùng là các điều kiện liên quan đến phương án vay vốn. Một phương án kinh doanh chi tiết, khả thi, chứng minh được mục đích sử dụng vốn rõ ràng và khả năng trả nợ bền vững sẽ là chìa khóa để thuyết phục ngân hàng.

3.1. Đánh giá năng lực tài chính và dòng tiền hoạt động

Năng lực tài chính là yếu tố hàng đầu. BIDV sẽ phân tích sâu các báo cáo tài chính trong 3-5 năm gần nhất để xem xét xu hướng doanh thu, lợi nhuận, và các chỉ số tài chính quan trọng như khả năng thanh toán, tỷ suất sinh lời. Đặc biệt, dòng tiền hoạt động được coi là chỉ số quan trọng nhất, vì nó phản ánh khả năng tạo ra tiền mặt từ hoạt động kinh doanh cốt lõi để trả nợ gốc và lãi. Một dòng tiền dương và ổn định là minh chứng rõ ràng nhất cho một doanh nghiệp khỏe mạnh.

3.2. Vai trò quyết định của lịch sử tín dụng và uy tín lãnh đạo

BIDV luôn kiểm tra thông tin tín dụng của doanh nghiệp và chủ doanh nghiệp trên hệ thống của Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC). Một lịch sử tín dụng CIC không có nợ xấu (từ nhóm 3 trở lên) là điều kiện gần như bắt buộc. Bên cạnh đó, uy tín của ban lãnh đạo, kinh nghiệm quản lý, và các mối quan hệ trong ngành cũng được xem xét. Một ban lãnh đạo có tâm và có tầm sẽ tạo dựng được niềm tin lớn từ phía ngân hàng.

3.3. Tầm quan trọng của tài sản đảm bảo và vốn chủ sở hữu

Mặc dù xu hướng cho vay tín chấp đang tăng lên, tài sản đảm bảo vẫn là một yếu tố quan trọng, đặc biệt với các khoản vay trung và dài hạn. Tài sản có tính thanh khoản cao, pháp lý rõ ràng sẽ được ưu tiên. Quá trình thẩm định tài sản được thực hiện chặt chẽ để xác định giá trị thị trường. Đồng thời, tỷ lệ vốn chủ sở hữu tham gia vào phương án vay vốn cũng thể hiện mức độ cam kết và chia sẻ rủi ro của doanh nghiệp, giúp ngân hàng yên tâm hơn khi cấp tín dụng.

IV. Cách chính sách tín dụng BIDV tác động đến hồ sơ vay vốn

Bên cạnh các yếu tố nội tại của doanh nghiệp, chính sách tín dụng BIDV là kim chỉ nam định hướng toàn bộ hoạt động cho vay. Chính sách này mang tính thời điểm, thay đổi linh hoạt để phù hợp với định hướng của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và chiến lược kinh doanh của BIDV trong từng giai đoạn. Chính sách tín dụng quy định rõ các ngành nghề, lĩnh vực ưu tiên hoặc hạn chế cho vay. Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực ưu tiên (như nông nghiệp công nghệ cao, xuất khẩu, công nghiệp phụ trợ) sẽ có cơ hội tiếp cận vốn dễ dàng hơn với lãi suất cho vay SME ưu đãi. Quy trình thẩm định tín dụng cũng được chuẩn hóa trong chính sách, bao gồm các bước từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt đến giải ngân và quản lý sau vay. Ngoài ra, chính sách này còn quy định về hạn mức tín dụng tối đa cho một khách hàng, tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo, và các điều kiện ràng buộc khác. Do đó, việc hiểu rõ chính sách tín dụng hiện hành của BIDV sẽ giúp SME định vị được mình và chuẩn bị hồ sơ phù hợp, từ đó tối ưu hóa khả năng được phê duyệt khoản vay.

4.1. Tìm hiểu sản phẩm vay vốn SME và lãi suất cho vay

BIDV xây dựng nhiều gói sản phẩm vay vốn SME BIDV chuyên biệt, được "may đo" cho từng ngành nghề và mục đích sử dụng vốn khác nhau, ví dụ: cho vay bổ sung vốn lưu động, cho vay đầu tư tài sản cố định, tài trợ thương mại. Mỗi sản phẩm có những điều kiện và tiêu chí riêng. Lãi suất cho vay SME cũng được áp dụng linh hoạt, phụ thuộc vào xếp hạng tín dụng của khách hàng, thời hạn vay, và các chương trình ưu đãi theo từng thời kỳ. Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu để lựa chọn sản phẩm và gói lãi suất phù hợp nhất.

4.2. Phân tích quy trình thẩm định và hạn mức tín dụng

Quy trình thẩm định tín dụng tại BIDV được xây dựng chặt chẽ để đảm bảo quản trị rủi ro tín dụng. Quy trình này bao gồm thẩm định hồ sơ pháp lý, thẩm định tài chính, thẩm định phương án kinh doanh, và thẩm định tài sản đảm bảo. Hạn mức tín dụng được phê duyệt sẽ dựa trên tổng hợp kết quả thẩm định, nhu cầu vốn thực tế của doanh nghiệp và không vượt quá các giới hạn an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và chính sách nội bộ của BIDV.

V. Nghiên cứu thực tiễn về quyết định cho vay SME tại BIDV

Để làm rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng, nghiên cứu của Lê Thị Huyền Trang (2018) đã thực hiện khảo sát và phân tích định lượng tại các chi nhánh BIDV ở Bình Dương. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cung cấp những bằng chứng xác thực về mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định cho vay SME tại BIDV. Sử dụng mô hình hồi quy Binary Logistic, nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố thuộc về năng lực tài chính doanh nghiệp, tài sản đảm bảo, và uy tín của doanh nghiệp có ảnh hưởng dương và ý nghĩa thống kê mạnh mẽ nhất đến xác suất được phê duyệt cho vay. Cụ thể, các doanh nghiệp có tỷ suất lợi nhuận cao, vòng quay vốn lưu động nhanh và giá trị tài sản đảm bảo lớn có khả năng tiếp cận vốn cao hơn hẳn. Nghiên cứu cũng khẳng định vai trò của chính sách tín dụng BIDV, khi các chính sách ưu đãi cho một số ngành nghề nhất định đã thực sự làm tăng tỷ lệ giải ngân cho các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực đó. Những phát hiện này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn mang lại những hàm ý quan trọng cho cả ngân hàng và doanh nghiệp trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động tín dụng.

5.1. Kết quả phân tích nhân tố từ mô hình hồi quy thực nghiệm

Mô hình hồi quy Binary Logistic trong nghiên cứu đã lượng hóa tác động của các biến số. Kết quả cho thấy, các biến như tỷ lệ vốn tự có, giá trị tài sản thế chấp, và lịch sử quan hệ tín dụng với ngân hàng có hệ số hồi quy dương và p-value rất nhỏ, khẳng định đây là những nhân tố quyết định. Ngược lại, một số yếu tố như quy mô lao động không cho thấy tác động rõ rệt. Điều này hàm ý rằng BIDV tập trung nhiều hơn vào các chỉ số tài chính và tài sản hữu hình khi ra quyết định, thay vì các chỉ số quy mô thuần túy.

5.2. Hàm ý chính sách từ nghiên cứu của Lê Thị Huyền Trang 2018

Từ kết quả nghiên cứu, tác giả Lê Thị Huyền Trang đã đề xuất một số khuyến nghị. Đối với BIDV, cần tiếp tục hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng theo hướng linh hoạt hơn, xem xét thêm các yếu tố phi tài chính tiềm năng và xây dựng các gói sản phẩm đặc thù hơn nữa. Đối với các doanh nghiệp SME, cần chủ động nâng cao tính minh bạch tài chính, xây dựng phương án kinh doanh bài bản và chú trọng duy trì một lịch sử tín dụng CIC tốt đẹp. Đây là những gợi ý thiết thực để cải thiện quan hệ tín dụng với ngân hàng.

VI. Hướng đi tương lai cho hoạt động cho vay SME của BIDV

Để nâng cao hiệu quả và phát triển bền vững hoạt động cho vay SME, BIDV cần có những chiến lược dài hạn. Trong tương lai, việc hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro tín dụng là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc ứng dụng công nghệ (Fintech, Big Data, AI) vào xây dựng mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ chính xác hơn, giúp nhận diện sớm các rủi ro tiềm ẩn. Đồng thời, ngân hàng cần tiếp tục đơn giản hóa quy trình thẩm định tín dụng và thủ tục hồ sơ, giảm thời gian chờ đợi cho doanh nghiệp mà vẫn đảm bảo an toàn. Về phía doanh nghiệp, cần có sự thay đổi trong tư duy quản trị. Doanh nghiệp phải xem việc chuẩn hóa hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và minh bạch hóa báo cáo tài chính SME là một khoản đầu tư cho tương lai. Việc xây dựng một quan hệ tín dụng với ngân hàng trên cơ sở tin cậy và hợp tác lâu dài sẽ mang lại lợi ích cho cả hai bên. Sự kết hợp giữa nỗ lực từ phía ngân hàng và sự chủ động của doanh nghiệp sẽ là chìa khóa mở ra một chương mới hiệu quả hơn cho quyết định cho vay SME tại BIDV.

6.1. Khuyến nghị hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng cho BIDV

BIDV nên đầu tư mạnh mẽ hơn vào hệ thống chấm điểm tín dụng tự động, kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để có cái nhìn 360 độ về khách hàng. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác đào tạo cho đội ngũ cán bộ tín dụng, nâng cao kỹ năng phân tích rủi ro phi tài chính, đặc biệt là đánh giá uy tín của ban lãnh đạo và tính khả thi của mô hình kinh doanh. Việc theo dõi và quản lý sau vay cũng cần được chú trọng để có biện pháp hỗ trợ hoặc xử lý kịp thời.

6.2. Đề xuất cho SME cải thiện hồ sơ và năng lực tài chính

Doanh nghiệp SME cần có kế hoạch tài chính rõ ràng, hướng tới việc sử dụng dịch vụ kiểm toán độc lập để tăng độ tin cậy cho báo cáo tài chính. Việc chủ động quản lý và cải thiện các chỉ số tài chính quan trọng như dòng tiền hoạt động, khả năng thanh toán sẽ giúp doanh nghiệp "đẹp" hơn trong mắt ngân hàng. Ngoài ra, việc tham gia các khóa đào tạo về quản trị doanh nghiệp, lập kế hoạch kinh doanh cũng là bước đi cần thiết để nâng cao năng lực và thuyết phục được các định chế tài chính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam trên địa bàn tỉnh bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và khuyến nghị TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Khái quát về doanh nghiệp nhỏ và vừa 2.1 Định nghĩa doanh nghiệp nhỏ và vừa Hiện nay vẫn chưa có một khái niệm thống nhất về DNNVV, các định chế tài chính quốc tế, các quốc gia lại có định nghĩa khác nhau về loại hình doanh nghiệp này, nguyên nhân cơ bản dẫn đến sự khác nhau này là do tiêu chí dùng để phân loại quy mô doanh nghiệp, nhưng nhìn chung các tiêu chí cũng dựa vào một số tiêu chuẩn định lượng về quy mô doanh nghiệp như doanh thu, tổng tài sản và số lượng lao động. Theo quan niệm của Ngân hàng Thế giới (WB), DNNVV là những doanh nghiệp có quy mô nhỏ về vốn, lao động hay doanh thu. DNNVV có thể được chia thành ba loại cũng căn cứ vào quy mô đó là: doanh nghiệp siêu nhỏ với số lượng lao động dưới 10 người, doanh nghiệp nhỏ có số lượng lao động từ 10 đến dưới 50 người và doanh nghiệp vừa có từ 50 đến dưới 300 lao động.

Theo một số quốc gia trên thế giới: Bảng 2.1: Phân loại DNNVV của một số quốc gia và khu vực trên thế giới Quốc gia Số lượng lao động (người) Các tiêu chí khác USA Hammer et al. 1-3) EU Doanh thu < 50 triệu Euro hoặc tổng < 250 OECD (2005) tài sản < 43 triệu Euro Trung Quốc Từ ít hơn 200 đến 3000 lao Tổng tài sản < 400 triệu RMB hoặc Wang (2008, p. 2) động tùy từng ngành doanh thu < 300 triệu RMB Malaysia Ngành sản xuất và các Doanh số bán hàng <= 5 triệu RM 7 SME Master Plan ngành dịch vụ liên quan, 2012 – 2020, p.127 nông nghiệp <=150 Dịch vụ, Nông nghiệp ưu tiên, công nghệ thông tin và truyền thông <=50 Thái Lan Sản xuất và dịch vụ: <=200 Tổng tài sản cố định: < 200 triệu THB OECD, 2012, p. Bán sỉ: <= 50 Tổng tài sản cố định: < 100 triệu THB 147 Bán lẻ: <= 30 Tổng tài sản cố định: < 60 triệu THB Singapore Spring Singapore, Doanh số bán hàng hàng năm <= 100 Performance <= 200 triệu SGD Indicators Taiwan Sản xuất, xây dựng và The Definition of công nghiệp khai thác < Vốn góp <= 2,42 triệu USD SMEs”, Small and 200 lao động thường xuyên Medium sized Enterprie Các ngành khác (Nông, Administration, lâm nghiệp và thủy sản) < Vốn góp <= 3,03 triệu USD Ministry of 100 lao động thường xuyên Economic Affairs Philippines SMEs < 200 Tổng tài sản < 100 triệu Peso Development Plan 2004 – 2010”, p.1 cho thấy đa phần các quốc gia đều lấy tiêu chí số lao động bình quân làm cơ sở để phân loại quy mô doanh nghiệp vì tiêu chí này thường ổn định 8 lâu dài về mặt thời gian, thể hiện được phần nào tính chất, đặc thù của ngành, lĩnh vực doanh nghiệp đang tham gia.

Còn các tiêu chí doanh thu, vốn…là các chỉ tiêu có thể lượng hóa được bằng giá trị tiền tệ nhưng thiếu ổn định do thường xuyên chịu tác động bởi các biến đổi của thị trường, sự phát triển của nền kinh tế, lạm phát… Tại Việt Nam, hiện tại DNNVV được xác định theo nghị định số 39/2018/NĐ-CP ngày 11/03/2018 dựa theo các tiêu chí: Quy mô vốn, quy mô lao động theo từng khu vực Bảng 2.2: Phân loại Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam Quy mô Doanh nghiệp siêu nhỏ Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa Tổng doanh Tổng doanh Tổng doanh thu Số lao Số lao Số lao Khu vực thu hoặc tổng thu hoặc tổng hoặc tổng động động động nguồn vốn nguồn vốn nguồn vốn Nông nghiệp, lâm DT < 3 tỷ đồng DT < 50 tỷ DT < 200 tỷ nghiệp, < 10 < 100 < 200 hoặc NV < 3 tỷ đồng hoặc NV đồng hoặc NV thủy sản người người người đồng < 20 tỷ đồng < 100 tỷ đồng và công nghiệp, xây dựng Thương DT < 10 tỷ DT < 100 tỷ DT < 300 tỷ < 10 < 50 < 100 mại, dịch đồng hoặc NV đồng hoặc NV đồng hoặc NV người người người vụ < 3 tỷ đồng < 50 tỷ đồng < 100 tỷ đồng (Nguồn: Nghị định số 39/2018/NĐ-CP ngày 11/03/2018) Cách phân loại phân chia DNNVV theo 3 nhóm ngành chính là thương 9 mại và dịch vụ, công nghiệp và xây dựng, nông – lâm – nghiệp và thủy sản; quy mô doanh nghiệp cũng được phân loại chi tiết hơn là vừa, nhỏ, và siêu nhỏ nhằm mục đích giúp Chính phủ thực hiện các biện pháp hỗ trợ phù hợp, sát sao hơn đối với các doanh nghiệp. Đối tượng doanh nghiệp được đề cập ở đây bao gồm các loại hình doanh nghiệp: Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH), công ty cổ phần, công ty hợp doanh và doanh nghiệp tư nhân.2 Đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa Từ cách phân loại của các định chế tài chính quốc tế và các quốc gia khác nhau trên thế giới, nhìn chung DNNVV có những đặc trưng riêng để phân biệt với các doanh nghiệp quy mô lớn như sau: Đặc điểm về vốn: DNNVV thường hoạt động kinh doanh với số vốn không lớn do có nhu cầu về nhà xưởng, thiết bị, máy móc, vốn lưu động thấp. Khi cần đầu tư mở rộng sản xuất hoặc bổ sung vốn lưu động thường phải sử dụng vốn tự có hoặc các nguồn tín dụng phi chính thức do gặp khó khăn trong tiếp cận nguồn vốn ngân hàng. Đặc điểm về quản lý: DNNVV thường có cơ cấu tổ chức gọn nhẹ.

Quyền quyết định, điều hành thường tập trung chủ yếu ở chủ doanh nghiệp. Chính về thế mà nhiều kỹ năng, nghiệp vụ quản lý trong các DNNVV còn rất thấp so với yêu cầu. Đặc điểm về lao động: DNNVV sử dụng lao động có trình độ không cao, không đồng đều và số lượng lao động hạn chế. Đặc điểm về phạm vi hoạt động: DNNVV có quy mô sản xuất kinh doanh nhỏ, không đủ nguồn lực để có thông tin đầu vào và tiêu thụ sản phẩm, thường chỉ phục vụ những phân khúc khách hàng cụ thể trong địa phương, thiếu năng lực 10 tiếp cận thị trường nên khó tiêu thụ sản phẩm trên cả nước và hội nhập thị trường các nước.3 Vai trò của các DNNVV  Đóng góp phần lớn vào tổng sản phẩm quốc nội và tăng trưởng kinh tế Giống như bất kỳ nước nào khác trong khu vực Đông Nam Á, các doanh nghiệp nhỏ và vừa có nhiều tiềm năng phát triển kinh tế ở Việt Nam.

Số liệu do Tổng cục Thống kê (GSO, 2017) cung cấp cho thấy các DNNVV chiếm 98% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam. Các DNNVV đóng góp đáng kể vào tăng trưởng của tổng sản phẩm trong nước (GDP), đóng góp 48% vào GDP quốc gia (MPI, 2017). Ngoài ra, các DNNVV cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc đóng góp doanh thu của chính phủ. So với khu vực kinh doanh nói chung, các DNNVV có tỷ lệ tăng trưởng cao về thuế và các khoản phải trả khác.

Với tầm quan trọng của DNNVV đối với nền kinh tế và phát triển xã hội, chắc chắn rằng DNNVV cần được khuyến khích và phát huy.  Tạo được nhiều việc làm, góp phần đào tạo lực lượng lao động Trong điều kiện ở các nước đang phát triển như Việt Nam hiện nay, vấn đề lao động và việc làm là vấn đề kinh tế - xã hội cấp bách, tác động trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng kinh tế và an sinh xã hội. Với khoảng 77% tổng số lao động Việt Nam làm việc trong các DNNVV và là nguồn tạo việc làm chính với nửa triệu việc làm mới mỗi năm (MPI, 2017), các doanh nghiệp góp phần xóa đói giảm nghèo, góp phần vào công việc đào tạo nâng cao tay nghề cho người lao động và phát triển nguồn nhân lực.  Góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, cơ cấu lao động làm cho nền kinh tế năng động hơn 11 Trong quá trình phát triển của mình DNNVV đã thu hút phần lớn lao động tại nông thôn, lao động bắt đầu tham gia vào thị trường việc làm, lực lượng lao động này chủ yếu tập trung vào các ngành phi nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp.

Góp phần chuyển đổi cơ cấu kinh tế, cơ cấu lao động địa phương, chuyển dịch cơ cấu kinh tế chung của quốc gia. Cạnh đó, với quy mô nhỏ và chủ yếu thuộc thành phần kinh tế tư nhân tự chịu trách nhiệm về hiệu quả kinh doanh của mình nên DNNVV có tính linh hoạt cao: có thể tạo lập dễ dàng, phát triển rộng rãi ở mọi vùng lãnh thổ; dễcải tiến sản phẩm, mẫu mã, chuyển hướng sản xuất, đổi mới công nghệ …để thích nghi với sự thay đổi của thị trường. Chính sự linh hoạt này của DNNVV đã giúp nền kinh tế năng động hơn, phù hợp với yêu cầu hội nhập của nền kinh tế toàn cầu hiện nay. Tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa 2.1 Khái niệm tín dụng ngân hàng Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác.

Cho vay là là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Theo luật các tổ chức tín dụng (2010): Tín dụng ngân hàng là một giao dịch về tài sản giữa bên cho vay và bên đi vay, trong đó các ngân hàng, các tổ chức tín dụng vừa là bên đi vay, vừa là bên cho vay. Bên cho vay chuyển giao 12 tạm thời quyền sử dụng tài sản cho bên đi vay trong thời gian thỏa thuận, bên đi vay có nghĩa vụ hoàn trả lại vô điều kiện đầy đủ vốn và lãi cho bên cho vay khi đến hạn thanh toán.2 Đặc điểm của tín dụng ngân hàng đối với DNNVV Quan hệ tín dụng giữa DNNVV với các ngân hàng thương mại có những đặc điểm sau: Thứ nhất, về đảm bảo tín dụng thì hầu hết các DNNVV phải có tài sản đảm bảo khi vay vốn các ngân hàng thương mại. Thứ hai, về quy mô tín dụng là rất thấp nếu tính bình quân trên một DNNVV.

Thứ ba, về thời hạn tín dụng thì chủ yếu là cho vay ngắn hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ