Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang diễn biến phức tạp và gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, đời sống xã hội cũng như sự phát triển kinh tế của nhiều quốc gia. Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới (2022), nếu không có các giải pháp thích ứng và ứng phó kịp thời, Việt Nam có nguy cơ đối mặt với mức thiệt hại lên tới 12% GDP mỗi năm vào năm 2050. Nhận thức rõ thách thức này, Chính phủ Việt Nam đã ban hành “Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050”, đặt mục tiêu chuyển đổi mô hình kinh tế từ “nâu” sang “xanh”, hướng tới mức phát thải carbon thấp và phát triển bền vững.

Trong hệ thống kinh tế, ngành ngân hàng giữ vai trò trung tâm trong việc điều tiết và phân bổ nguồn vốn tín dụng. Không chỉ dừng lại ở các hoạt động tài chính đơn thuần, các ngân hàng thương mại còn đóng vai trò định hướng dòng tiền vào những dự án thân thiện với môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn Môi trường – Xã hội – Quản trị (ESG). Đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) — định chế tài chính có quy mô tổng tài sản vượt 674 nghìn tỷ đồng theo Báo cáo thường niên 2024 — chiến lược chuyển đổi sang mô hình ngân hàng xanh là yêu cầu cấp thiết. Tuy nhiên, hiệu quả của chiến lược này phụ thuộc trực tiếp vào hành vi xanh của đội ngũ nhân viên (Green Employee Behavior - GEB). Nghiên cứu của Kim và cộng sự (2023) chứng minh rằng các tổ chức có tỷ lệ nhân viên thực hành hành vi xanh cao có thể giảm 17% mức tiêu thụ năng lượng và tiết kiệm 12% chi phí vận hành hằng năm. Khảo sát của Deloitte (2022) cũng chỉ ra 79% nhân viên làm việc trong các tổ chức định hướng phát triển bền vững có mức độ gắn kết lâu dài cao hơn.

Tại Sacombank – Chi nhánh Huế, dù đơn vị đã triển khai các chính sách như giảm thiểu giấy tờ, đẩy mạnh giao dịch trực tuyến và truyền thông nội bộ về bảo vệ môi trường, nhưng các hành vi xanh vẫn mang tính rời rạc, chưa đồng bộ và chưa hình thành văn hóa tổ chức vững chắc. Chính sách đào tạo và cơ chế khen thưởng gắn với mục tiêu môi trường còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy hành vi xanh của người lao động tại chi nhánh là vấn đề có tính cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn quản trị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi xanh của nhân viên tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực nhằm thúc đẩy các hành vi thân thiện với môi trường tại nơi làm việc.
  • Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi xanh của người lao động và các yếu tố tác động trong tổ chức.
    2. Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hành vi xanh của nhân viên tại Sacombank – Chi nhánh Huế thông qua mô hình định lượng.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp quản trị nhân lực và vận hành nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện hành vi xanh của nhân viên tại chi nhánh đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi xanh của nhân viên và các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi xanh tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín.
  • Đối tượng khảo sát: Toàn bộ cán bộ quản lý và nhân viên đang công tác tại Sacombank – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Huế (126 Nguyễn Huệ, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế) cùng 7 phòng giao dịch trực thuộc trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 9/2025 đến tháng 12/2025; dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022–2024; khảo sát dữ liệu sơ cấp triển khai từ tháng 10/2025 đến tháng 12/2025; các giải pháp định hướng ứng dụng đến năm 2030.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 5 nhóm yếu tố quản trị thuộc tổ chức tác động đến hành vi xanh của nhân viên ngân hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng khung lý thuyết Khả năng – Động lực – Cơ hội (Ability – Motivation – Opportunity: AMO) do Jabbour và de Sousa Jabbour (2016) phát triển trong lĩnh vực Quản trị nguồn nhân lực xanh (Green Human Resource Management - GHRM). Theo lý thuyết AMO, hiệu suất hành vi của nhân viên được quyết định bởi ba thành phần cốt lõi:

  • Khả năng (Ability): Năng lực, kiến thức và kỹ năng sinh thái của người lao động, được bồi dưỡng chủ yếu qua chính sách Đào tạo nhân lực xanh.
  • Động lực (Motivation): Sự thôi thúc từ bên trong hoặc bên ngoài, được củng cố thông qua Động lực xanh của cá nhân và hệ thống Đãi ngộ nhân lực xanh (khen thưởng tài chính và phi tài chính).
  • Cơ hội (Opportunity): Môi trường thuận lợi và công cụ hỗ trợ do tổ chức cung cấp để nhân viên thực hành hành vi xanh, đại diện bởi Văn hóa tổ chức xanh và Công nghệ xanh.

Tác giả đã lập luận việc loại bỏ các biến độc lập khác như Tuyển dụng xanh (do chỉ tác động ở đầu vào, không phản ánh trực tiếp hành vi của nhân sự hiện hữu), Lãnh đạo xanh (mang tính cá nhân, phân tán tại cấp chi nhánh) và Thái độ xanh (biến tâm lý trung gian làm phức tạp mô hình mà đơn vị khó can thiệp trực tiếp bằng chính sách quản trị).

Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều đến 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 5 giả thuyết từ H1 đến H5:

  • H1: Văn hóa tổ chức xanh có ảnh hưởng tích cực đến hành vi xanh của nhân viên.
  • H2: Động lực xanh có ảnh hưởng tích cực đến hành vi xanh của nhân viên.
  • H3: Đãi ngộ nhân lực xanh có ảnh hưởng tích cực đến hành vi xanh của nhân viên.
  • H4: Đào tạo nhân lực xanh có ảnh hưởng tích cực đến hành vi xanh của nhân viên.
  • H5: Công nghệ xanh có ảnh hưởng tích cực đến hành vi xanh của nhân viên.

Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với 27 biến quan sát được xây dựng dựa trên sự kế thừa các nghiên cứu quốc tế và trong nước:

Mã thang đo Tên nhân tố Số biến quan sát Nguồn tham khảo gốc
VH Văn hóa tổ chức xanh 5 (VH1 – VH5) Abou Al Nile & Abdel-Shakoor (2025); Lange & Dewitte (2019); Peng và cộng sự (2021)
ĐL Động lực xanh 5 (ĐL1 – ĐL5) Akhtar (2020)
ĐN Đánh giá và đãi ngộ nhân lực xanh 4 (ĐN1 – ĐN4) Mỹ Trân, Thùy Linh, Thư, Thủy Tiên, Phương Chi và Mỹ Tiên (2022)
ĐT Đào tạo nhân lực xanh 4 (ĐT1 – ĐT4) Mỹ Trân, Thùy Linh, Thư, Thủy Tiên, Phương Chi và Mỹ Tiên (2022)
CN Công nghệ xanh 4 (CN1 – CN4) Rahman & Post (2012)
HV Hành vi xanh của nhân viên 5 (HV1 – HV5) Okumus và cộng sự (2020); Robertson & Barling (2017); Zhang & Huang (2022)

Quy trình và phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thường niên Sacombank năm 2024, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự và các tài liệu quy định nội bộ của Chi nhánh Huế giai đoạn 2022–2024.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến toàn bộ tổng thể gồm 152 cán bộ nhân viên và nhà quản lý tại Sacombank – Chi nhánh Huế nhằm hạn chế sai số chọn mẫu. Bảng hỏi được khảo sát thử nghiệm trên 10 nhân viên trước khi phát hành chính thức. Kết quả thu về 145 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.0:
    • Thống kê mô tả: Tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn.
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Loại biến có hệ số tương quan biến – tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha từ 0,7 trở lên.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra chỉ số KMO (0,5 < KMO < 1), kiểm định Bartlett (Sig. < 0,05), hệ số tải nhân tố (Factor Loading >= 0,5), Eigenvalue > 1 và tổng phương sai trích > 50%.
    • Phân tích tương quan Pearson: Đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa các biến và phát hiện sớm hiện tượng đa cộng tuyến (Sig. < 0,05).
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định các giả định phần dư phân phối chuẩn, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), hệ số Durbin–Watson và đánh giá tác động qua hệ số Beta chuẩn hóa.
    • Kiểm định One-Sample T-Test: Đánh giá mức độ đồng ý trung bình của nhân viên đối với các phát biểu trong thang đo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi xanh của nhân viên

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi xanh tại nơi làm việc. Tác giả tổng hợp các định nghĩa tiêu biểu: Ones và Dilchert (2012) xác định hành vi xanh là những hành động của cá nhân hỗ trợ tính bền vững môi trường; Boiral và Paillé (2012) nhấn mạnh tính chất tự nguyện không bị ràng buộc bởi quy chế thưởng chính thức; trong khi Opatha (2019) phân chia hành vi làm việc xanh thành 3 cấu phần cụ thể: hành vi công dân xanh của tổ chức (với 4 vai trò: người bảo tồn, bảo vệ, không gây ô nhiễm và sáng tạo), hành vi công dân xanh giữa các cá nhân, và hành vi xanh chính thức gắn với nhiệm vụ được giao.

Tác giả phân tích những rào cản thực tế khi triển khai hành vi xanh: chi phí đầu tư công nghệ ban đầu cao (Jabbour & Santos, 2008), các rào cản tài chính đối với việc áp dụng công nghệ sạch (Jackson và cộng sự, 2011), hệ thống chính sách thiếu chuẩn hóa và mang tính tự phát (Paillé & Raineri, 2015), cùng tâm lý lo ngại tăng thêm khối lượng công việc của nhân viên khi chưa thấy rõ quyền lợi cá nhân gắn liền.

Bên cạnh đó, chương 1 đối chiếu 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu giai đoạn 2020–2025:

STT Tác giả & Năm Phương pháp nghiên cứu Kết quả chính
1 Divya P.A & Tamizh Jyothi (2021) Khảo sát 250 nhân viên ngân hàng tại Ấn Độ, Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy Đào tạo xanh, đãi ngộ xanh và quản lý hiệu suất xanh tác động tích cực đến hành vi xanh.
2 Hasebrook và cộng sự (2020) Hồi quy tuyến tính, mô hình SEM tại Đức trong ngành dịch vụ tài chính Thái độ xanh, nhận thức trách nhiệm môi trường và hỗ trợ từ tổ chức thúc đẩy hành vi xanh.
3 Hussain và cộng sự (2022) Tổng quan lý thuyết, phân tích thư mục (bibliometric analysis) Văn hóa tổ chức xanh, lãnh đạo xanh, đào tạo và động lực là các yếu tố cốt lõi được nhắc đến nhiều nhất.
4 Bùi Phương Anh và cộng sự (2025) Khảo sát 401 nhân viên DNNVV tại Hà Nội, EFA, hồi quy đa biến Trách nhiệm xã hội, nhận thức kiểm soát và cam kết tác động tích cực; văn hóa xanh chưa có ý nghĩa thống kê.
5 Vũ Thị Hạnh Tâm (2024) Hồi quy đơn biến tại Công ty Thép Sài Gòn Thái độ xanh có tác động tích cực và đáng kể đến hành vi làm việc xanh của nhân viên.
6 Nhóm tác giả (2025) Khảo sát giảng viên đại học tư thục tại TP. Hồ Chí Minh Quản trị nhân lực xanh, trọng tâm là đào tạo, nâng cao động lực và hành vi xanh.

Từ kết quả tổng hợp, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trong nước tập trung vào khối sản xuất hoặc giáo dục, thiếu vắng các khảo sát thực nghiệm chuyên sâu kiểm chứng khung lý thuyết AMO tại từng chi nhánh ngân hàng thương mại cụ thể tại khu vực miền Trung.

Chương 2: Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi xanh của nhân viên tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Huế

Chương 2 phác thảo bức tranh tổng thể về đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực trạng. Sacombank được thành lập ngày 05/12/1991 với vốn điều lệ ban đầu 3 tỷ đồng, trụ sở chính tại 266-268 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh. Sacombank Chi nhánh Huế được thành lập ngày 09/10/2003 (chuyển về trụ sở hiện tại 126 Nguyễn Huệ, Phường Thuận Hóa, TP. Huế vào ngày 17/11/2006), quản lý trực tiếp 7 phòng giao dịch: Phú Xuân, Tây Lộc, Hương Trà, Phú Hội, Thuận An, Phú Bài, Phú Lộc. Đơn vị do Giám đốc Lý Minh Cương đại diện pháp lý, vận hành với cơ cấu gồm Ban Giám đốc và 5 bộ phận chức năng: Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Kiểm soát rủi ro và tuân thủ, và khối Phòng Giao dịch.

Về biến động quy mô và cơ cấu lao động tại chi nhánh giai đoạn 2022–2024:

Tiêu chí phân loại Năm 2022 (Số lượng / %) Năm 2023 (Số lượng / %) Năm 2024 (Số lượng / %) So sánh 2023/2022 (Số lượng / %) So sánh 2024/2023 (Số lượng / %)
Giới tính
- Nam 95 / 57,9% 90 / 57,0% 87 / 57,2% -5 / -5,3% -3 / -3,3%
- Nữ 69 / 42,1% 68 / 43,0% 65 / 42,8% -1 / -1,4% -3 / -4,4%
Trình độ chuyên môn
- Sau đại học 56 / 34,1% 55 / 34,8% 54 / 35,5% -1 / -1,8% -1 / -1,8%
- Đại học 108 / 65,9% 103 / 65,2% 98 / 64,5% -5 / -4,6% -5 / -4,9%
- Trình độ khác 0 / 0,0% 0 / 0,0% 0 / 0,0% 0 / 0% 0 / 0%
Tổng số lao động 164 / 100% 158 / 100% 152 / 100% -6 / -3,7% -6 / -3,9%

Số liệu cho thấy quy mô lao động giảm dần đều qua từng năm từ 164 người xuống 152 người do quá trình tái cơ cấu và tối ưu hóa vận hành. Cơ cấu nhân sự có chất lượng chuyên môn cao, 100% đạt trình độ đại học trở lên, trong đó trên 34% có trình độ sau đại học; tỷ lệ nam giới duy trì ổn định ở mức trên 57%.

Về mặt vận hành thực tế các yếu tố xanh:

  • Công nghệ xanh: Ngân hàng ứng dụng các hệ thống xử lý công việc tự động (WorkFlow), quản lý tài liệu và nội dung doanh nghiệp (ECM), công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR) và quản lý đào tạo trực tuyến (LMS), tạo hạ tầng thuận lợi để giảm giao dịch giấy.
  • Văn hóa và phong trào: Thực hiện các phong trào "Ngày Chủ nhật xanh", trồng cây, phát động tiết kiệm điện, nước và giấy in hai mặt.
  • Hạn chế: Cơ chế đánh giá hiệu suất (KPI) hàng năm chưa lồng ghép rõ ràng tiêu chí môi trường; phần thưởng xanh chủ yếu mang tính biểu trưng (quà tặng túi vải, bình nước inox), thiếu chính sách đãi ngộ tài chính rõ ràng; đào tạo xanh chưa có giáo trình định kỳ riêng mà chỉ lồng ghép trong các buổi họp chuyên môn.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện hành vi xanh của nhân viên tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Huế

Chương này đề xuất phương hướng phát triển bám sát Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh đến năm 2030 và định hướng phát triển ngân hàng bán lẻ hiện đại của Sacombank. Hệ thống giải pháp được cấu trúc theo 5 nhóm nhân tố:

  • Giải pháp về văn hóa tổ chức xanh: Xây dựng bộ quy tắc ứng xử môi trường chuẩn hóa; tổ chức các chương trình truyền thông nội bộ định kỳ; tăng cường vai trò của ban lãnh đạo trong việc phản hồi và triển khai các sáng kiến xanh từ cấp cơ sở; duy trì các hoạt động gắn kết cộng đồng địa phương như tài trợ dự án bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Giải pháp về động lực xanh: Thiết lập kênh tiếp nhận sáng kiến môi trường trực tuyến; tạo điều kiện linh hoạt về mặt thời gian và ngân sách để nhân viên trực tiếp quản lý các dự án cải thiện không gian làm việc; tạo lập cơ chế khuyến khích tinh thần tự giác bảo tồn năng lượng.
  • Giải pháp về đãi ngộ nhân lực xanh: Bổ sung chỉ số đo lường hiệu quả công việc xanh (Green KPI) vào quy chế đánh giá thi đua khen thưởng hằng năm; đa dạng hóa hình thức khen thưởng gồm cả đãi ngộ tài chính (tiền thưởng, nâng lương trước hạn) và đãi ngộ phi tài chính (vinh danh nội bộ, cấp chứng chỉ cá nhân xanh); quy định chế tài xử lý nghiêm đối với các hành vi cố tình vi phạm nguyên tắc bảo tồn tài nguyên.
  • Giải pháp về công nghệ xanh: Tiếp tục nâng cấp và đồng bộ hóa các hệ thống ECM, WorkFlow, OCR nhằm tiến tới môi trường làm việc hoàn toàn không giấy tờ; trang bị hệ thống thiết bị văn phòng dán nhãn tiết kiệm năng lượng, cảm biến tự ngắt điện chiếu sáng và điều hòa khi không có người sử dụng tại các phòng ban và phòng giao dịch; số hóa toàn diện quy trình cung ứng dịch vụ cho khách hàng.
  • Giải pháp về đào tạo nhân lực xanh: Xây dựng các module học tập điện tử bắt buộc trên hệ thống LMS về quy chuẩn vận hành xanh; tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu về kỹ năng phân loại rác, tái chế và quản lý tiêu thụ năng lượng; cập nhật kiến thức tài chính xanh và quy trình thẩm định rủi ro môi trường cho chuyên viên khách hàng doanh nghiệp và cá nhân.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Khóa luận đã khảo sát toàn bộ tổng thể 152 cán bộ nhân viên và nhà quản lý tại Sacombank Chi nhánh Huế, thu thập thành công 145 phiếu khảo sát hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi thực tế 95,4%).
  • Phản ánh trung thực thực trạng nguồn nhân lực tại đơn vị với 152 cán bộ nhân viên (87 nam, 65 nữ; 54 trình độ sau đại học, 98 trình độ đại học).
  • Xây dựng và kiểm định thành công hệ thống thang đo 27 biến quan sát, đo lường toàn diện 5 nhóm nhân tố tiền đề tác động đến hành vi xanh của nhân viên ngân hàng: Văn hóa tổ chức xanh (5 biến), Động lực xanh (5 biến), Đánh giá và đãi ngộ nhân lực xanh (4 biến), Đào tạo nhân lực xanh (4 biến), Công nghệ xanh (4 biến) và Hành vi xanh (5 biến).
  • Chứng minh tính thực tế của việc áp dụng mô hình quản trị nguồn nhân lực xanh (GHRM) tích hợp lý thuyết AMO vào môi trường ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.

Đóng góp của đề tài:

  • Đóng góp về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa các hoạt động quản trị nguồn nhân lực xanh, nền tảng công nghệ số và hành vi xanh của người lao động trong ngành tài chính – ngân hàng, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu vốn chủ yếu tập trung vào khối doanh nghiệp sản xuất tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Huế một bức tranh thực trạng rõ ràng về nhận thức và hành vi của nhân viên; đồng thời đưa ra hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị đồng bộ, có tính ứng dụng cao từ nay đến năm 2030, hỗ trợ chi nhánh cắt giảm chi phí vận hành và thực hiện cam kết phát triển bền vững theo chuẩn mực ESG.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện triển khai:

  • Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát chỉ tập trung tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Huế với tổng thể 152 nhân sự (thu về 145 phiếu hợp lệ), chưa mở rộng điều tra so sánh với các chi nhánh Sacombank khác trên địa bàn miền Trung hoặc các ngân hàng thương mại khác, do đó tính đại diện tổng quát cho toàn ngành ngân hàng còn hạn chế.
  • Khung thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp tương đối ngắn (từ tháng 10/2025 đến tháng 12/2025), phản ánh hành vi nhân viên tại một thời điểm nhất định, chưa đánh giá được sự biến chuyển hành vi theo chiều dọc thời gian.
  • Nhằm đảm bảo tính tinh gọn của mô hình tại một chi nhánh cơ sở, nghiên cứu chưa đưa vào phân tích các biến số tiềm năng như Lãnh đạo xanh, Tuyển dụng xanh hoặc vai trò trung gian/điều tiết của Thái độ xanh và Cam kết môi trường.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu trên phạm vi liên chi nhánh hoặc toàn hệ thống ngân hàng tại khu vực miền Trung để tăng tính khái quát hóa của mô hình.
  • Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra các tác động gián tiếp, vai trò trung gian của biến tâm lý cá nhân và vai trò điều tiết của phong cách lãnh đạo xanh đối với hành vi xanh của nhân viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Quản trị văn phòng và Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp khung lý thuyết chuẩn hóa về Quản trị nguồn nhân lực xanh (GHRM), mô hình AMO và quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ khâu thiết kế thang đo, thu thập mẫu tổng thể đến phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS.
  • Ban Giám đốc và cán bộ quản lý nhân sự tại các ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng: Tham khảo hệ thống thang đo 27 tiêu chí để tự đánh giá mức độ thân thiện môi trường trong nội bộ tổ chức, từ đó vận dụng các giải pháp lồng ghép tiêu chí xanh vào hệ thống đánh giá hiệu suất (KPI) và quy chế đào tạo nhân viên.

Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật trong tài liệu:

  • Bảng tổng hợp thang đo chi tiết (Bảng 1.2) với nguồn gốc trích dẫn rõ ràng, phù hợp để tái sử dụng trong các đề tài nghiên cứu về hành vi công dân tổ chức hướng tới môi trường (OCBE / GEB).
  • Phương pháp luận khảo sát toàn bộ tổng thể nhân sự chi nhánh (152 người) giúp loại bỏ sai số chọn mẫu, cung cấp kinh nghiệm triển khai khảo sát nội bộ cho các nghiên cứu cấp doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng để giải thích hành vi xanh của nhân viên trong khóa luận?
Tác giả sử dụng lý thuyết Năng lực – Động lực – Cơ hội (Ability – Motivation – Opportunity: AMO) do Jabbour và de Sousa Jabbour (2016) phát triển. Khung này khẳng định hành vi xanh của nhân viên được hình thành khi tổ chức nâng cao Năng lực thông qua Đào tạo nhân lực xanh, thúc đẩy Động lực thông qua Động lực xanh và Đãi ngộ nhân lực xanh, đồng thời tạo Cơ hội thông qua Văn hóa tổ chức xanh và Công nghệ xanh.

2. Tại sao tác giả không đưa các yếu tố như "Lãnh đạo xanh", "Tuyển dụng xanh" và "Thái độ xanh" vào mô hình nghiên cứu?
Theo lý giải của tác giả, tuyển dụng xanh chỉ tác động ở giai đoạn đầu vào và khó phản ánh hành vi hiện tại của nhân sự đang làm việc; lãnh đạo xanh mang tính chủ quan cá nhân và tác động gián tiếp, khó đo lường đồng nhất ở quy mô chi nhánh; còn thái độ xanh là biến tâm lý cá nhân thường đóng vai trò trung gian, nếu đưa vào sẽ làm phức tạp mô hình trong khi mục tiêu nghiên cứu là tập trung vào các công cụ quản trị mà ngân hàng có thể trực tiếp can thiệp.

3. Quy mô điều tra dữ liệu sơ cấp của khóa luận được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát toàn bộ tổng thể gồm 152 cán bộ quản lý và nhân viên tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Huế bằng hình thức bảng hỏi trực tuyến ẩn danh. Tác giả đã tiến hành khảo sát thử nghiệm trên 10 nhân viên trước khi phát hành chính thức 152 phiếu và thu về 145 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích định lượng trên SPSS 20.0.

4. Cơ cấu và biến động nguồn nhân lực của Sacombank – Chi nhánh Huế giai đoạn 2022–2024 có đặc điểm gì nổi bật?
Quy mô nhân sự của chi nhánh giảm liên tục từ 164 người năm 2022 xuống 158 người năm 2023 (giảm 3,7%) và còn 152 người năm 2024 (giảm 3,9%). Cơ cấu giới tính ổn định với nam giới chiếm khoảng 57,0% – 57,9% và nữ giới chiếm 42,1% – 43,0%. Về chất lượng, 100% nhân viên đều có trình độ đại học trở lên, trong đó trình độ sau đại học tăng tỷ trọng từ 34,1% (năm 2022) lên 35,5% (năm 2024).

5. Khóa luận đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp và định hướng thời gian thực hiện đến năm nào?
Khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng với 5 nhân tố của mô hình nghiên cứu gồm: Văn hóa tổ chức xanh, Động lực xanh, Đãi ngộ nhân lực xanh, Công nghệ xanh và Đào tạo nhân lực xanh. Các giải pháp này được định hướng triển khai ứng dụng thực tế tại chi nhánh đến năm 2030 nhằm hưởng ứng Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Hoàng Diễm Thư đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực xanh và hành vi xanh của nhân viên dựa trên khung phân tích AMO trong bối cảnh ngành ngân hàng. Thông qua việc khảo sát toàn bộ 152 người lao động và xử lý 145 phiếu điều tra hợp lệ tại Sacombank – Chi nhánh Huế, đề tài đã làm rõ thực trạng tác động của 5 nhóm nhân tố gồm văn hóa tổ chức, động lực, đãi ngộ, công nghệ và đào tạo đến hành vi môi trường tại nơi làm việc. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất đồng bộ với định hướng đến năm 2030 cung cấp căn cứ thực tiễn giúp ngân hàng chuyển đổi nhận thức thành hành động cụ thể, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.