Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong thị trường lao động hiện đại với mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt, kỳ thực tập đã trở thành bước đệm quan trọng giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế, nâng cao kỹ năng chuyên môn và gia tăng năng lực cạnh tranh tuyển dụng (Forbes, 2022). Kỳ thực tập không chỉ tạo cơ hội để sinh viên chuyển hóa tri thức lý thuyết vào môi trường làm việc thực tiễn mà còn giúp thiết lập các mối quan hệ nghề nghiệp giá trị. Do đó, việc giành được một vị trí thực tập tại các công ty danh tiếng (reputed companies) trở thành mục tiêu ưu tiên của đông đảo sinh viên đại học.

Theo báo cáo của Goremotely, khoảng 60% nhà tuyển dụng trên quy mô toàn cầu luôn ưu tiên các ứng viên đã tích lũy kinh nghiệm thông qua các kỳ thực tập. Tại Việt Nam, chỉ riêng năm 2022, ngày hội việc làm và thực tập tại Thành phố Hồ Chí Minh đã thu hút hơn 5.000 sinh viên tham gia (Báo Người Lao Động). Thực tập tại các doanh nghiệp có uy tín và thương hiệu lớn gắn liền với cơ hội tiếp cận quy trình vận hành chuyên nghiệp, văn hóa doanh nghiệp chuẩn mực và triển vọng nghề nghiệp rộng mở. Mặc dù vai trò của kỳ thực tập được thừa nhận rộng rãi, các nghiên cứu chuyên sâu xem xét một cách toàn diện những yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở ý định nộp hồ sơ thực tập của sinh viên tại các doanh nghiệp danh tiếng ở khu vực TP.HCM vẫn còn nhiều khoảng trống.

Đề tài nghiên cứu được nhóm sinh viên thuộc Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) thực hiện trong khuôn khổ học phần Thống kê Ứng dụng trong Kinh tế và Kinh doanh (Applied Statistics for Economics and Business), dưới sự hướng dẫn của giảng viên Hoàng Trọng, nhằm giải quyết các câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thái độ và ý định hành vi của sinh viên tại TP.HCM khi cân nhắc nộp đơn thực tập tại các công ty danh tiếng, và mối quan hệ giữa các yếu tố này là gì?
    2. Các yếu tố này có thực sự tác động đến thái độ và ý định ứng tuyển thực tập của sinh viên hay không?
    3. Từ các phát hiện nghiên cứu, các công ty danh tiếng tại TP.HCM cần triển khai những giải pháp gì để gia tăng sức hút và tiếp cận hiệu quả nguồn nhân lực sinh viên?
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xây dựng mô hình nghiên cứu và kiểm định thang đo các yếu tố tác động đến thái độ, ý định nộp đơn thực tập tại công ty danh tiếng của sinh viên tại TP.HCM.
    2. Đo lường và kiểm định mức độ tác động của các yếu tố trong mô hình hồi quy.
    3. Đề xuất hệ thống khuyến nghị và hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp danh tiếng nhằm nâng cao mức độ hấp dẫn của chương trình thực tập.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định nộp đơn thực tập tại công ty danh tiếng.
    • Đối tượng khảo sát: Sinh viên các trường đại học tại TP.HCM trong độ tuổi từ 18 đến 25, bao gồm những người đã từng nộp đơn, có ý định nộp đơn hoặc biết về thông tin tuyển dụng thực tập.
    • Phạm vi không gian: Các trường đại học tại khu vực TP.HCM (tập trung chủ yếu tại UEH và một số trường đại học lân cận).
    • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 11/2023 đến ngày 20/12/2023 (hoàn thành báo cáo ngày 23/12/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất

Nghiên cứu tích hợp 4 lý thuyết hành vi và tâm lý tổ chức nền tảng:

  1. Lý thuyết Hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB): Được phát triển bởi Ajzen và Fishbein, lý thuyết chỉ ra rằng ý định hành vi của cá nhân chịu sự chi phối bởi ba thành tố: Thái độ đối với hành vi (Attitude), Chuẩn chủ quan (Subjective Norm) và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control).
  2. Lý thuyết Nhận thức xã hội về nghề nghiệp (Social Cognitive Career Theory - SCCT): Dựa trên công trình của Bandura (1986) và Lent, Brown & Hackett (1994), lý thuyết nhấn mạnh vai trò của học tập quan sát, hiệu quả bản thân (self-efficacy) và kỳ vọng kết quả (outcome expectations) trong việc hình thành các quyết định liên quan đến nghề nghiệp.
  3. Lý thuyết Giá trị kỳ vọng (Expectancy-Value Theory): Do Eccles và Wigfield (1985) phát triển, cho rằng ý định hành vi được định hình từ sự tương tác giữa kỳ vọng về kết quả tích cực và giá trị nhận thức của hành vi đối với sự phát triển cá nhân.
  4. Lý thuyết Hai yếu tố (Two-Factor Theory): Của Frederick Herzberg, phân chia các yếu tố tác động đến động lực làm việc thành hai nhóm: Yếu tố duy trì (Hygiene factors - điều kiện làm việc, tiền lương, chính sách) và Yếu tố thúc đẩy (Motivational factors - sự công nhận, thành tựu, bản chất công việc).

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  • Biến độc lập: Khái niệm bản thân (Self-Concept - SC), Hỗ trợ xã hội (Social Support - SS), Đãi ngộ và phúc lợi (Compensation and Welfare - CW), Môi trường làm việc áp lực cao (Highly Demanding Environment - HDE), Thành tựu thực tập (Internship Achievement - IA), Chương trình của công ty danh tiếng (Reputed Company Program - RCP).
  • Biến phụ thuộc: Ý định nộp đơn thực tập tại công ty danh tiếng (Intention to Apply - ITA).

Phương trình hồi quy tuyến tính đa biến dự kiến: $$\text{ITA} = \beta_0 + \beta_1\text{SS} + \beta_2\text{SC} + \beta_3\text{IA} + \beta_4\text{RCP} + \beta_5\text{HDE} + \beta_6\text{CW} + e$$

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

  • Phương pháp định tính: Tổ chức thảo luận nhóm, tham khảo ý kiến đóng góp từ giảng viên hướng dẫn chuyên môn và tiến hành phỏng vấn sâu cá nhân nhằm hiệu chỉnh, hoàn thiện nội dung bảng hỏi khảo sát và mô hình giả thuyết.
  • Phương pháp định lượng:
    • Kỹ thuật chọn mẫu: Áp dụng kết hợp phương pháp lấy mẫu phi xác suất bao gồm chọn mẫu thuận tiện (Convenience sampling) thông qua phỏng vấn trực tuyến qua Google Meet và phương pháp chọn mẫu quả cầu tuyết (Snowball sampling) thông qua chia sẻ biểu mẫu khảo sát trên mạng xã hội, các hội nhóm sinh viên tại TP.HCM.
    • Quy mô mẫu: Thu về tổng cộng 204 phản hồi; sau quá trình sàng lọc, làm sạch dữ liệu và loại bỏ các phiếu không hợp lệ hoặc trùng lặp, nhóm nghiên cứu thu được $N = 172$ mẫu đạt chuẩn.
    • Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm IBM SPSS Statistics 26 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến cùng các kiểm định vi phạm giả định hồi quy.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Introduction

Chương I trình bày tổng quan về tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh sinh viên đại học đối mặt với yêu cầu kinh nghiệm từ thị trường việc làm. Tác giả xác lập hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu, 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, đồng thời giới hạn rõ phạm vi khảo sát gồm 172 sinh viên thuộc các trường đại học tại TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2023. Quy trình nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính (hiệu chỉnh thang đo) và định lượng (khảo sát diện rộng và phân tích mô hình) được phác thảo chi tiết.

Chapter II: Literature Review

Chương II tổng thuật các cơ sở lý thuyết nền tảng (TPB, SCCT, Lý thuyết Giá trị kỳ vọng, Lý thuyết Hai yếu tố của Herzberg) và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm liên quan đến sự hài lòng của thực tập sinh trong ngành dịch vụ khách sạn tại Mỹ cũng như các yếu tố quyết định lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên kinh tế.

Chương này xây dựng định nghĩa thao tác và hệ thống hóa 27 biến quan sát thuộc 7 thang đo, kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu quốc tế uy tín:

  • Social Support (SS1 - SS4): Kế thừa từ Chin-Tsu Chen et al. (2013) và Walid Simmou et al. (2023), đo lường sự ủng hộ từ gia đình, bạn bè, giảng viên và môi trường đại học.
  • Self-Concept (SC1 - SC4): Kế thừa từ A. Katrin Arens et al. (2020) và Garcia et al. (2018), đo lường năng lực học thuật, vai trò gia đình, sự tự tin về ngoại hình và kỹ năng xã hội.
  • Internship Achievement (IA1 - IA5): Kế thừa từ Hussien & La Lopa (2018), Bhattacharya & Neelam (2018), Tse (2010), Hua u et al., đánh giá khả năng thích ứng, giảm sự mơ hồ về nghề nghiệp, hiểu sâu công việc, tích lũy kỹ năng thực tế và nâng cao triển vọng tuyển dụng.
  • Reputed Company Program (RCP1 - RCP4): Kế thừa từ Hussien & La Lopa (2018) và Fombrun & Shanley (1990), phản ánh cơ hội vượt trội, chương trình khen thưởng, kiến thức thực tế ngoài giảng đường và sự công nhận từ thương hiệu lớn.
  • Compensation and Welfare (CW1 - CW4): Đánh giá mức độ hấp dẫn của lương thưởng, phụ cấp sinh hoạt, bảo hiểm y tế và hỗ trợ trang thiết bị làm việc (laptop, phần mềm).
  • Highly Demanding Environment (HDE1 - HDE3): Đánh giá rào cản từ quy định nghiêm ngặt, áp lực tiến độ/giờ làm việc dài và mức độ cạnh tranh gay gắt.
  • Intention to Apply (ITA1 - ITA3): Đo lường sự sẵn sàng, ưu tiên lựa chọn và quyết tâm ứng tuyển vào công ty danh tiếng.

Chapter III: Methodology

Chương III thiết lập khung phương pháp luận nghiên cứu định lượng. Tác giả làm rõ các tiêu chuẩn thống kê được áp dụng trên phần mềm SPSS 26:

  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Hệ số tin cậy tổng thể $\ge 0.6$; hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.3$.
  • Phân tích EFA: Hệ số KMO trong khoảng $0.5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0.05$; hệ số Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$; hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.40$ (phù hợp với quy mô mẫu $N = 172$).
  • Phân tích hồi quy đa biến: Đánh giá mức độ giải thích qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ý nghĩa mô hình qua phân tích ANOVA ($\text{Sig.} < 0.05$), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 10$, kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot.

Chapter IV: Research Findings

Chương IV trình bày chi tiết các phát hiện từ tập dữ liệu khảo sát 172 sinh viên:

1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

  • Năm học: Sinh viên năm nhất chiếm tỷ trọng áp đảo với 71.5% (123 sinh viên); sinh viên năm hai và năm ba chiếm tỷ lệ thấp (khoảng 10.x%); sinh viên năm tư chiếm 4.7%; học viên cao học/đã tốt nghiệp chiếm 4.0%.
  • Cơ sở đào tạo: Sinh viên Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) chiếm đa số với 78% (134 sinh viên); 22% còn lại phân bổ rải rác tại các trường như UEL, UL, UMP, USSH, UTC2, UTE, UTH, VGU...
  • Kinh nghiệm ứng tuyển: 79.7% sinh viên (137 người) phản hồi "Chưa từng nộp đơn thực tập" (Not yet); chỉ có 20.3% sinh viên đã từng nộp hồ sơ thực tập.

2. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Tất cả 7 thang đo với 27 biến quan sát đều đạt độ tin cậy yêu cầu ($\text{Alpha} > 0.6$ và các hệ số tương quan biến - tổng đều $> 0.3$), không có biến nào bị loại:

Thang đo Số biến quan sát Cronbach's Alpha Đánh giá
Hỗ trợ xã hội (Social Support - SS) 4 0.833 Đạt độ tin cậy tốt
Khái niệm bản thân (Self-Concept - SC) 4 0.639 Đạt độ tin cậy chấp nhận
Thành tựu thực tập (Internship Achievement - IA) 5 0.877 Đạt độ tin cậy rất tốt
Chương trình công ty danh tiếng (Reputed Company Program - RCP) 4 0.781 Đạt độ tin cậy tốt
Đãi ngộ và phúc lợi (Compensation and Welfare - CW) 4 0.728 Đạt độ tin cậy tốt
Môi trường áp lực cao (Highly Demanding Environment - HDE) 3 0.865 Đạt độ tin cậy rất tốt
Ý định ứng tuyển (Intention to Apply - ITA) 3 0.693 Đạt độ tin cậy chấp nhận

3. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Thang đo biến độc lập (24 biến): Hệ số $\text{KMO} = 0.875 > 0.5$; Kiểm định Bartlett đạt giá trị $\chi^2 = 2041.573$ với mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0.001$. Phân tích trích được các nhóm nhân tố có Eigenvalue nhỏ nhất là $1.763 > 1$, tổng phương sai trích đạt $57.053% > 50%$. Toàn bộ hệ số tải nhân tố (Factor loading) của các biến quan sát đều lớn hơn $0.40$ (dao động từ $0.406$ đến $0.841$).
  • Thang đo biến phụ thuộc (3 biến): Hệ số $\text{KMO} = 0.700 > 0.5$; Kiểm định Bartlett đạt giá trị $\chi^2 = 133.008$ với $\text{Sig.} < 0.001$. Trích được 1 nhân tố duy nhất có $\text{Eigenvalue} = 1.597 > 1$, tổng phương sai trích đạt $53.237% > 50%$, các hệ số tải nhân tố của ITA1, ITA2, ITA3 lần lượt là $0.722$, $0.715$ và $0.751$.

4. Phân tích hồi quy và kiểm định giả định

Kết quả hồi quy cho thấy biến "Chương trình của công ty danh tiếng" (Reputed Company Program - RCP) có mối tương quan mạnh và tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến ý định nộp đơn thực tập của sinh viên. Các yếu tố độc lập còn lại không thể hiện tác động thực sự rõ nét trong mô hình thực nghiệm với quy mô mẫu khảo sát hiện tại. Các kiểm định giả định hồi quy (tuyến tính, không tự tương quan với Durbin-Watson, phân phối chuẩn của phần dư và không có đa cộng tuyến nghiêm trọng với $\text{VIF} < 10$) đều được thỏa mãn.

Chapter V: Conclusion and Implications

Chương V tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất các giải pháp ứng dụng thực tiễn:

  • Đối với các doanh nghiệp danh tiếng: Cần tập trung truyền thông mạnh mẽ về cấu trúc chương trình thực tập, cơ hội đào tạo thực tế, cơ chế khen thưởng và giá trị chứng thực thương hiệu nghề nghiệp thay vì chỉ tập trung vào mức phụ cấp cơ bản.
  • Đối với sinh viên: Cần chủ động trang bị kiến thức chuyên môn, kỹ năng thích ứng và xây dựng định hướng nghề nghiệp từ sớm để tự tin tiếp cận môi trường làm việc chuyên nghiệp.
  • Hạn chế và hướng phát triển: Nêu rõ các rào cản về cơ cấu mẫu và định hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Hệ thống hóa thang đo: Nghiên cứu đã kiểm định thành công bộ thang đo gồm 24 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc trong bối cảnh sinh viên TP.HCM, chứng minh các thang đo đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha ($0.639 - 0.877$) và tính giá trị hội tụ, giá trị phân biệt qua phân tích EFA (phương sai trích biến độc lập đạt 57.053%, biến phụ thuộc đạt 53.237%).
  2. Yếu tố quyết định ý định ứng tuyển: Kết quả phân tích khẳng định "Chương trình của công ty danh tiếng" (Reputed Company Program - RCP) là động lực chi phối mạnh mẽ nhất. Sinh viên đánh giá cao cơ hội học hỏi những điều không có trong giáo trình (RCP3), cơ hội việc làm vượt trội (RCP1), sự công nhận năng lực từ thương hiệu uy tín (RCP4) và các chính sách khen thưởng thực tập sinh (RCP2).
  3. Tác động của các yếu tố khác: Mặc dù các thang đo về Khái niệm bản thân (Self-Concept), Môi trường áp lực cao (Highly Demanding Environment), Phúc lợi (Compensation & Welfare) và Hỗ trợ xã hội (Social Support) đạt độ tin cậy cao, mức độ tác động trực tiếp của chúng lên ý định nộp đơn trong mô hình hồi quy đa biến chưa đạt ý nghĩa thống kê vượt trội so với yếu tố thương hiệu chương trình.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Đóng góp về mặt học thuật: Kết hợp thành công các lý thuyết TPB, SCCT, Giá trị kỳ vọng và Lý thuyết Hai yếu tố của Herzberg vào việc giải thích hành vi chọn nơi thực tập của sinh viên khối ngành kinh tế - kinh doanh tại một đô thị đang phát triển ở Việt Nam.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng giúp các nhà quản trị nhân sự, bộ phận thu hút nhân tài (Talent Acquisition) tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp lớn thiết kế chiến dịch tuyển dụng thực tập sinh bám sát nhu cầu và tâm lý thực tế của sinh viên thế hệ mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Báo cáo nghiên cứu thẳng thắn chỉ ra các hạn chế mang tính khách quan từ phạm vi và phương pháp thực hiện:

  • Tính đại diện của mẫu khảo sát: Quy mô mẫu gồm 172 quan sát hợp lệ là tương đối nhỏ đối với phân tích đa biến phức tạp. Cơ cấu mẫu có sự thiên lệch lớn khi sinh viên UEH chiếm tới 78% tổng số mẫu, và sinh viên năm nhất chiếm tỷ lệ 71.5%. Do đó, mức độ khái quát hóa kết quả cho toàn bộ sinh viên tại TP.HCM hoặc sinh viên năm 3, năm 4 (nhóm đối tượng chuẩn bị thực tập chính thức) còn hạn chế.
  • Kinh nghiệm thực tế của người trả lời: Có tới 79.7% sinh viên trong mẫu khảo sát phản hồi chưa từng nộp đơn thực tập, do đó các câu trả lời chủ yếu phản ánh "kỳ vọng và nhận thức giả định" hơn là trải nghiệm thực tế từ quá trình ứng tuyển.
  • Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng mẫu phi xác suất (thuận tiện và quả cầu tuyết) nên khó tránh khỏi sai số chọn mẫu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát ($N > 300 - 500$), phân bổ cân đối giữa các trường đại học đa ngành, tập trung vào sinh viên năm 3 và năm cuối. Đồng thời, các nghiên cứu tương lai nên xem xét bổ sung các biến điều tiết (moderator variables) như ngành học, giới tính hoặc văn hóa tổ chức để tăng cường độ sâu giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Thống kê kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý, Quản trị nhân lực, Marketing: Tham khảo cách thức xây dựng quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ khâu tổng thuật lý thuyết, chuyển hóa thang đo quốc tế sang bảng hỏi, thu thập dữ liệu bằng biểu mẫu trực tuyến đến các bước phân tích SPSS chuẩn mực (Thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, Kiểm định vi phạm giả định OLS).
  • Nhà nghiên cứu học thuật: Sử dụng hệ thống 27 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố tại thị trường TP.HCM để phát triển các đề tài mở rộng về hành vi ứng tuyển và phát triển nghề nghiệp của người học.
  • Bộ phận Tuyển dụng và Thương hiệu Nhà tuyển dụng (Employer Branding) tại các doanh nghiệp: Tham khảo các biến quan sát thuộc thang đo RCP, CW, HDE để tối ưu hóa thông điệp tuyển dụng và hoàn thiện chính sách hỗ trợ thực tập sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Nghiên cứu tích hợp 4 lý thuyết khoa học hành vi và tâm lý quản trị: Lý thuyết Hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen & Fishbein), Lý thuyết Nhận thức xã hội về nghề nghiệp (Social Cognitive Career Theory - SCCT của Bandura 1986, Lent et al. 1994), Lý thuyết Giá trị kỳ vọng (Expectancy-Value Theory của Eccles & Wigfield 1985) và Lý thuyết Hai yếu tố (Two-Factor Theory của Frederick Herzberg).

2. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát 172 sinh viên trong đề tài có gì đáng lưu ý?
Mẫu khảo sát có cấu trúc tập trung: 78% sinh viên đến từ Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH), 71.5% là sinh viên năm nhất (K49), và 79.7% người tham gia khảo sát cho biết chưa từng nộp đơn ứng tuyển thực tập trước đó.

3. Thang đo nào đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha cao nhất và thấp nhất trong nghiên cứu?
Thang đo đạt hệ số tin cậy cao nhất là "Thành tựu thực tập" (Internship Achievement - IA) với $\text{Alpha} = 0.877$, tiếp theo là "Môi trường áp lực cao" (Highly Demanding Environment - HDE) với $\text{Alpha} = 0.865$. Thang đo có hệ số thấp nhất là "Khái niệm bản thân" (Self-Concept - SC) với $\text{Alpha} = 0.639$, nhưng vẫn đáp ứng ngưỡng tin cậy tối thiểu ($\ge 0.60$).

4. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với các biến độc lập đạt các chỉ số kỹ thuật nào?
Phân tích EFA cho 24 biến độc lập đạt hệ số $\text{KMO} = 0.875$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê cao ($\chi^2 = 2041.573, \text{Sig.} < 0.001$), tổng phương sai trích đạt $57.053%$ với toàn bộ Eigenvalue $> 1$ và tất cả hệ số tải nhân tố (factor loading) đều đạt chuẩn trên $0.40$.

5. Kết luận quan trọng nhất rút ra từ mô hình hồi quy của đề tài là gì?
Yếu tố "Chương trình của công ty danh tiếng" (Reputed Company Program - RCP) có mối tương quan mạnh nhất và tác động mang tính quyết định đến ý định nộp đơn thực tập tại các doanh nghiệp danh tiếng của sinh viên, trong khi các yếu tố khác chưa thể hiện ảnh hưởng rõ ràng trong mẫu dữ liệu khảo sát này.


Kết luận

Đề tài "Factors affecting students’ intention to apply for an internship in reputed company" do nhóm sinh viên K49 UEH thực hiện đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết đa chiều và kiểm định thành công mô hình định lượng các yếu tố chi phối ý định thực tập tại doanh nghiệp uy tín của 172 sinh viên tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng sức hấp dẫn từ chính cấu trúc chương trình thực tập, cơ hội học hỏi thực tế và giá trị thương hiệu của công ty danh tiếng là động lực cốt lõi thu hút sinh viên ứng tuyển. Đây là công trình học thuật nghiêm túc, cung cấp cả phương pháp luận phân tích thống kê chuẩn mực trên SPSS 26 lẫn các khuyến nghị thực tiễn có giá trị cho công tác tuyển dụng nhân tài trẻ tại các doanh nghiệp.